Switch PoE APTEK SF1092FP (11 Port 10/100 Mbps)
Liên hệ
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100 |
| Cổng kết nối | 11 x 10/100 Mbps RJ-45 (9 x PoE) |
| Button (nút) | Chế độ Extended |
| Khối lượng | 1kg |
| Chuẩn kết nối | PoE: IEEE 802.3af/at |
| Nguồn | AC100 ~ 240V, 50/60HZ |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Công suất | IEEE 802.3af/at |
| Tính năng | PoE, Khả năng chống sét 4kV |
| Chế độ hoạt động | Extended mode (CCTV mode) |
| MAC Address Table | 2K |
| Nhiệt độ hoạt động | -10° ~ 55°C |
| Đèn LED báo hiệu | LED cho mỗi cổng LAN và nguồn |
Sản phẩm tương tự
Bộ chuyển đổi quang điện Media Converter APTEK AP100-20A
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Giao tiếp quang |
10/100Mbps SC for optical fiber |
| Giao tiếp điện |
10/100Mbps RJ45 port |
| Bước sóng truyền |
1310nm |
| Khoảng cách truyền |
20Km |
| Tính năng khác của Converter |
Data Channel: IEEE802.3x and collision base backpressure supported Working Mode: Full/half duplex supported Transmission Rate: 100Mbit/s with error rate of zero |
| Môi trường sử dụng |
AC 220V/ DC +5V Overall Power: Operating Temperature: 0℃ to +50℃ Storage Temperature: -20℃ to +70℃ Humidity: 5% to 90% |
Switch Aptek SG1041P 4 port PoE Gigabit PoE
APTEK SG1041P - Switch 4 port PoE Gigabit unmanaged
Switch 5 cổng (1 cổng Uplink) Gigabit PoE, không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m- Hỗ trợ Watch-dog.
- 4 cổng PoE 10/100/1000Mbps hỗ trợ IEEE 802.af/at.
- 1 cổng Uplink 10/100/1000Mbps RJ45.
- Công suất tối đa của mỗi port PoE 30W, tổng công suất tối đa 78W.
- Hỗ trợ VLAN mode (V mode): các cổng PoE sẽ bị cô lập với nhau, chỉ kết nối với cổng Uplink.
- MAC address table 2K.
- Khả năng chống sét 4kV.
- Nguồn AC 100 ~ 240V.

Switch Aptek SF1082FP 8-Port 10/100Mbps PoE
APTEK SF1082FP - Switch 8 port PoE chuyên dụng cho IP camera
- 8 port PoE 10/100 Mbps hỗ trợ IEEE 802.3af/at
- 2 port LAN 100Mbps uplink trong đó 1 port kết nối với modem hoặc switch trung tâm, 1 port kết nối với đầu ghi
- Công suất tối đa của mỗi port PoE 30W, tổng công suất tối đa 120W
- Tích hợp extended mode (CCTV mode): các port PoE sẽ bị cô lập với nhau, chỉ kết nối với port uplink, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m. Tốc độ truyển dữ liệu tối đa của các port PoE khi chọn mode extended là 10 Mbps
- MAC address table 2K
- Khả năng chống sét 4kV
- Nguồn AC 100 ~ 240V
- Dễ dàng sử dụng, không cần cấu hình
-
Thông số kỹ thuật
PHẦN CỨNG Port 8 port LAN Ethernet PoE
2 port LAN Ethernet Uplink
Tổng công suất 120W
Công suất từng port : 15.4W/30W chuẩn IEEE802.3af/at
Nguồn AC100 ~ 240V, 50/60HZ
LED Indicators Hiển thị tình trạng kết nối của các port Lan và nguồn điện chính
Nút điều khiển nút Extended
Kích thước 200mm*118mm*44mm (L*W*H)
Trọng lượng 2Kg
PHẦN MỀM Operation Mode Store and forward
Chuẩn tương thích IEEE 802.3, IEEE802.3u, 802.3x, 802.3af/at
Tính năng nâng cao CCTV mode
Power priority mechanism, fast and forward, MAC automatic learning and aging
IEEE802.3X Full-duplex and mode and back pressure for Half-duplex mode
THÔNG SỐ KHÁC Môi trường Nhiệt độ hoạt động: -10° ~ 55°C

Bộ chuyển đổi quang điện Media Converter APTEK AP100-20B
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Giao tiếp quang |
10/100Mbps SC for optical fiber |
| Giao tiếp điện |
10/100Mbps RJ45 port |
| Bước sóng truyền |
1550nm |
| Khoảng cách truyền |
20Km |
| Tính năng khác của Converter |
Data Channel: IEEE802.3x and collision base backpressure supported Working Mode: Full/half duplex supported Transmission Rate: 100Mbit/s with error rate of zero |
| Môi trường sử dụng |
AC 220V/ DC +5V Overall Power: Operating Temperature: 0℃ to +50℃ Storage Temperature: -20℃ to +70℃ Humidity: 5% to 90% |
Switch Aptek 8-port PoE SG1083P (11 port/ 10/100/1000 Mbps)
| Tính năng |
Chống sét 4kV, Auto MDI/MDIX, Auto-negotiation |
| Tốc độ |
10/100/1000 Mbps |
| Chuẩn kết nối |
802.af/at (PoE) |
| Công suất |
tối đa 120W |
| Cổng kết nối |
8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 Uplink, 1 x 10/100/1000 Mbps SFP Uplink |
| Bảo hành |
12 tháng |
| Hỗ trợ VLAN |
VLAN mode (V mode) |
Switch 24 port PoE Gigabit APTEK SG1244P
| Thông số khác | |||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thông số kỹ thuật |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||



