Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

-8%

CPU Intel Core i5 14400F No Box (Boost 4.7GHz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W, SK 1700)

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 10/16
  • Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2 / L3: 9.5/ 20 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W
Giá gốc là: 4.990.000₫.Giá hiện tại là: 4.590.000₫.
-7%

Màn Hình LCD Cong MSI PRO MP341CQW E12 120Hz (34-inch, 3440 x 1440, VA, 1ms, 1500R, Adaptive-Sync, Loa)

  • Màn Hình LCD Cong MSI PRO MP341CQW E12
  • Thương hiệu: MSI
  • Model: PRO MP341CQW E12
  • Kích thước : 34 inch
  • Tấm nền: VA
  • Độ phân giải : 3440 x 1440 UWQHD
  • Tần số quét : 120Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
  • Độ sáng màn hình : 300 cd/m²
Giá gốc là: 6.990.000₫.Giá hiện tại là: 6.490.000₫.

Tai nghe MCHOSE G9 Black (Wired, Âm thanh giả lập 7.1, RGB)

  • Thương hiệu: MCHOSE
  • Model: G9 Wired
  • Chip: Card âm thanh C-Media
  • Trọng lượng: 220g
  • Trình điều khiển: Hỗ trợ
  • Loại kết nối: Có dây
  • Chế độ: Chế độ nhạc, Chế độ chơi game 1, Chế độ chơi game 2
  • Micro: 50mm (Màng loa composite)
  • Khử tiếng ồn: Micro độ nhạy cao 360°
  • Chất liệu tai nghe: Da PU
  • Hiệu ứng âm thanh: Âm thanh giả lập 7.1
  • Thiết bị tương thích: Máy tính để bàn, Máy tính xách tay, PlayStation
  • Đèn nền: Hỗ trợ đèn RGB

Tai nghe MCHOSE V9 Pro Wireless Tri-Mode (2.4GHz/Type-C/Bluetooth, 2000mAh, Âm thanh giả lập 7.1, Black Red/Steel Black/Sky White/Rose Red)

  • Thương hiệu: MCHOSE
  • Model: V9 Pro
  • Các tùy chọn màu sắc: Black Red/ Steel Black/ Sky White/ Rose Red
  • Hiệu ứng âm thanh: Âm thanh giả lập 7.1 cho game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS).
  • Driver: Loa màng sinh học cellulose 53mm
  • Chip: Chip card âm thanh C-Media
  • Băng đô: Khung băng đô bằng hợp kim nhôm siêu nhẹ
  • Đệm tai: Mút hoạt tính thoáng khí + Da protein thân thiện với da
  • Dung lượng pin: 2000mAh
  • Cân nặng: 275g (không bao gồm micro và bộ thu)
  • Thời lượng pin: 250 giờ - Chế độ 2.4GHz/Bluetooth
  • Micrô: Microphone khử tiếng ồn bằng AI với khả năng thu âm 360°
  • Độ trễ: Công nghệ không dây MCHOSE® TOPSPEED
  • Khoảng cách truyền dẫn: Chế độ Bluetooth: Khoảng 40 mét / Chế độ 2.4G: Khoảng 15 mét
  • Đặc trưng: Hỗ trợ điều chỉnh EQ, Âm thanh giả lập 7.1, tăng cường/giảm nhiễu micro và điều chỉnh giọng nói.
  • Chế độ: Chế độ chơi game 1/Chế độ chơi game 2/Chế độ nhạc
  • Tương thích: Máy tính để bàn/Máy tính xách tay/Máy chơi game Switch/PS5/PS4/Điện thoại di động/Máy tính bảng
  • Phụ kiện: Micro, Cáp dữ liệu, Bộ thu 2.4G, Thẻ chức năng

Tai nghe MCHOSE V9 Turbo+ Wireless (Kèm Đế sạc từ tính RGB, Tri-mode, Steel Black/Black Gold/White Gold)

  • Thương hiệu: MCHOSE
  • Model: V9 Turbo+
  • Loại: Tai nghe Gaming
  • Kết nối: Wireless 2.4GHz / Bluetooth / Type-C / Wired
  • Driver: 60mm Composite Diaphragm
  • Độ trễ: Công nghệ MCHOSE TOPSPEED
  • Pin: 2000mAh
  • Micro: AI Noise-Canceling, thu âm 360°
  • Tính năng: 7.1 Virtual Surround, Custom EQ, Mic Monitoring, hiển thị pin
  • Chế độ: Game Mode 1 / Game Mode 2 / Music Mode
  • Phạm vi kết nối: 40m (Bluetooth), 15m (2.4GHz)
  • Thiết kế: Khung nhôm, earcup xoay 90°, đệm tai da protein làm mát
  • RGB: Dock sạc từ tính RGB
  • Tương thích: PC, Laptop, PS5, PS4, Switch, Mobile
  • Phụ kiện: Mic rời, cáp sạc, USB Receiver, dock sạc RGB, đệm tai thay thế

Tai nghe MCHOSE G9 Pro Wireless Black Tri-Mode (2.4GHz/Type-C/Bluetooth/Wired, Âm thanh giả lập 7.1, RGB, 2000mAh)

  • Thương hiệu: MCHOSE
  • Model: G9 Pro Wireless
  • Chip: Card âm thanh C-Media
  • Trọng lượng: 265g
  • Trình điều khiển: Hỗ trợ
  • Loại kết nối: Có dây/2.4G/Không dây Bluetooth/Type-C
  • Pin: 2000mAh
  • Chế độ: Không dây tốc độ cao (Độ trễ thấp)
  • Micro: 50mm (Màng loa sinh học)
  • Khử tiếng ồn: Micro chính thông minh 360° thế hệ mới
  • Chất liệu tai nghe: Mút hoạt tính + da protein thân thiện với da
  • Hiệu ứng âm thanh: Âm thanh giả lập 7.1
  • Thiết bị tương thích: Máy tính để bàn / Máy tính xách tay / PlayStation / SWITCH / Điện thoại di động
  • Đèn chiếu sáng: Hỗ trợ đèn RGB

Loa Soundbar MCHOSE K20 Pro Black (Wired/Bluetooth, RGB, Âm thanh giả lập 7.1)

  • Thương hiệu: MCHOSE
  • Model: K20 Pro
  • Kết nối: Bluetooth 5.4 & USB-A
  • Cấu hình loa: 2.0 (Dual full-range drivers)
  • Kích thước driver: 52mm
  • Công suất: 10W RMS (5W + 5W), Peak 20W
  • Âm thanh: 7.1 Virtual Surround, C-Media Audio
  • Dải tần: 50 Hz – 20 kHz
  • SNR: ≥ 85 dB
  • Micro: Tháo rời, 360°, ENC Noise Canceling
  • LED: RGB 16.8 triệu màu, 7 hiệu ứng
  • Tính năng: EQ (FPS / Music / Movie), núm chỉnh âm lượng
  • Tương thích: PC, PS5, PS4, Switch, Mobile
  • Kích thước: 428.7 x 79 x 80.5 mm
  • Trọng lượng: 1315 g
  • Phụ kiện: Micro, cáp, khăn lau, tài liệu hướng dẫn

CPU Intel Core i3-10320 (3.8GHz Turbo 4.6GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1200
  • Số nhân/luồng: 4/8
  • Xung cơ bản: 3.8GHz
  • Xung tối đa: 4.6GHz
  • Bộ nhớ đệm: 8MB
  • Mức tiêu thụ điện năng: 65W

VGA MSI GEFORCE RTX 3070 SUPRIM SE 8G

  • Thương hiệu: MSI
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thống: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 14 Gb / giây
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4a), HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 750W

VGA MSI GEFORCE RTX 3080 SUPRIM SE 10G

  • MODEL: GeForce RTX ™ 3080 SUPRIM SE 10G
  • Dung lượng: 10GB GDDR6X
  • Băng thông: 320 bit
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4a) / HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

THKG-FIRST BLOOD 010 (R3 4350G/A520/Ram 8GB/SSD 120GB/450W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 3 PRO 4350G
  • Main: ASUS PRIME A520M-E
  • Ram: CORSAIR LPX 8GB DDR4 2666MHz - Tản nhiệt
  • VGA: Vega 6 Onboard
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: Apacer Sata III 120GB
  • PSU: 1ST Player PS-450BS 450W
  • Case: Xigmatek ATHENA
  • OS: DOS

THKG-Black Panther 010 (R5 3600/B450/Ram 8GB/GTX 1650 D6 VENTUS/SSD 120GB/500W/DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 5 3600
  • Main: MSI B450M PRO-VDH MAX
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • HDD: tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: SSD APACER SATA III 120GB
  • PSU: 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
  • Case: XIGMATEK ATHENA
  • OS: DOS

THKG-Lucian 010 (R3 2300X/A320/Ram 8GB/GTX 1650/SSD 120GB/550W/DOS)

  • CPU:  AMD Ryzen 3 2300X (3.5GHz upto 4GHz/ 4 nhân / 4 luồng)
  • Main:  MSI A320M-A PRO MAX
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER SATA III 120GB
  • PSU: ANTEC ATOM V550
  • Case: Xigmatek ATHENA
  • OS: DOS

THKG-Super Boss 010 (R7 3700X/B450/Ram 8GB/GTX 1650 /SSD 256GB/500W/DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 7 3700X
  • Main: MSI B450 TOMAHAWK MAX
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4 – K256GM2SP0
  • PSU: 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
  • Case: MSI MAG VAMPIRIC 010M
  • OS: DOS

THKG-Gosu 010 (R3 3200G/A520/Ram 8GB/SSD 120GB/450W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 3 3200G
  • Main: ASUS PRIME A520M-E
  • Ram: CORSAIR LPX 8GB DDR4 2666MHz - Tản nhiệt
  • VGA: Radeon Vega 8 Onboard
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER SATA III 120GB
  • PSU: 1ST Player PS-450BS 450W
  • Case: Xigmatek Athena
  • OS: DOS

THKG-Pro Gamer 010 (R5 3500X/B450/Ram 8GB/GTX 1650 D6 4GB/SSD 120GB/500W/DOS)

  • CPU:  AMD Ryzen 5 3500X (3.6GHz turbo up to 4.1GHz, 6 nhân 6 luồng)
  • Main: MSI B450M-A PRO MAX
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • VGA: VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OC 4G
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: Apacer SATA III 120GB
  • PSU: 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
  • Case: XIGMATEK ATHENA
  • OS: DOS

THKG-SUPER VENTUS 101 (i7 10700F/ B460M/ Ram 8GB/ GTX 1650 D6 6G/ SSD 256GB/ 500W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i7-10700F
  • MAIN: MSI MAG B460M MORTAR
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: Nguồn 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
  • Case: MSI MAG VAMPIRIC 010M
  • OS: DOS

THKG-SUPER Player 101 (i7 10700F/ B460M/ Ram 8GB/ GTX 1660S 6GB/ SSD 256GB/ 650W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i7-10700F - Comet Lake
  • MAIN: MSI MAG B460M MORTAR
  • VGA: MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC
  • RAM: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
  • SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: Nguồn ANTEC NEO NE650C 650W
  • Case: MSI MPG GUNGNIR 110R
  • OS: DOS

THKG-DIE HARD 102 (i3 10100F/ H410/ Ram 8GB/ GTX 1650 4GB/ SSD 120GB/ 450W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i3 10100F
  • MAIN: MSI H410M A PRO
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • SSD: Apacer SATA III 120GB
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: 1ST Player PS-450BS 450W
  • Case: XIGMATEK ATHENA
  • OS: DOS

THKG-QUICK SILVER 102 (i5 10400F/ B460M/ Ram 8GB/ GTX 1650 4GB/ SSD 120GB/ 500W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i5-10400F - Comet Lake
  • MAIN: MSI B460M PRO
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • SSD: Apacer SATA III 120GB
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: Nguồn 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
  • Case: XIGMATEK ATHENA
  • OS: DOS

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

PC-OFFICE THKG002 (R3 3200G/ A320/ Ram 8GB/ SSD 120GB/ 450W/ DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 3 3200G
  • Main: MSI A320M-A PRO
  • Ram: Klevv Standard 8GB (1x8GB) DDR4 Bus 2666 C19
  • VGA: Vega 8 Onboard
  • SSD: ADATA SU650 120GB
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • PSU: Xigmatek Polima M12-600
  • Case: Xigmatek XA24
  • OS: DOS

PC-Game THKG108 (i7 12700K/Z690/Ram 8GB/RTX 3050/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: Intel Core i7-12700K
  • Main: MSI MAG Z690 TOMAHAWK WIFI DDR4
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: MSI RTX 3050 AERO ITX 8G OC
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MPG A650GF 650W – 80 Plus Gold – Full Modular
  • Case: MSI MAG VAMPIRIC 010M
  • Fan Cooling: Cooler Master Masterair MA620P RGB
  • OS: DOS

PC-Game THKG107 (i5 12400F/B660M/Ram 8GB/RTX 2060/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: Intel Core i5-12400F
  • Main: MSI Pro B660M-P DDR4
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: MSI GEFORCE RTX 2060 VENTUS GP OC
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MAG A650BN 650W
  • Case: MSI MPG GUNGNIR 110M
  • Fan Cooling: Cooler Master HYPER 212 LED TURBO ARGB
  • OS: DOS

PC-Game THKG006 (AMD 4700S/Ram 16GB/RX 6500 XT/SSD 240GB/550W/DOS)

  • CPU: AMD 4700S (8 Nhân x 16 Luồng)
  • Main: Mainboard ITX (Tích hợp CPU + Ram)
  • Ram: Ram 16GB Onboard
  • VGA: MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: ADATA SU650 240GB
  • PSU: Segotep S7GT 550W
  • Case: Segotep Synrad 1 (No Fan)
  • OS: DOS

PC-Game THKG106 (i9 11900K/Z590/Ram 8GB/RTX 3050/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: Intel Core i9 11900K
  • Main: MSI Z590 PRO WIFI
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: MSI RTX 3050 AERO ITX 8G OC
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MPG A650GF 650W – 80 Plus Gold – Full Modular
  • Case: MSI MPG SEKIRA 100P
  • Fan Cooling: Cooler Master Masterair MA620P RGB
  • OS: DOS

PC AMD KM THKG003 (R7 5800X/X570/RAM 16GB/RX 6600 8GB/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 7 5800X
  • Main: ASUS ProArt X570-Creator WiFi
  • VGA: Sapphire PULSE Radeon RX 6600 8GB
  • Ram: G.Skill 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MPG A650GF 650W – 80 Plus Gold – Full Modular
  • Case: MSI MPG GUNGNIR 110M
  • OS: DOS

PC-Game THKG109 (i7 12700K/Z690/Ram 8GB/RTX 3060/SSD 256GB/750W/DOS)

  • CPU: Intel Core i7-12700K
  • Main: MSI MAG Z690 Tomahawk WiFi DDR4
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: MSI GEFORCE RTX 3060 GAMING X 12G
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: Nguồn MSI MPG A750GF 750W – 80 Plus Gold – Full Modular
  • Case: MSI MPG GUNGNIR 110M
  • Fan Cooling: Cooler Master Masterair MA620P RGB
  • OS: DOS

PC-OFFICE THKG008 (R3 4350G/A520M/Ram 8GB/Vega Onboard/SSD 240GB/550W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 3 PRO 4350G
  • Main: Asus Prime A520M-E
  • Ram: Klevv Standard 8GB (1x8GB) DDR4 Bus 2666 C19
  • VGA: Vega Onboard
  • SSD: ADATA SU650 240GB
  • PSU: Segotep S7GT 550W
  • Case: Xigmatek XA-24
  • OS: DOS

PC AMD KM THKG001 (R5 5600X/B550/RAM 16GB/RX 6500XT/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 5 5600X
  • Main: MSI B550M-A PRO
  • VGA: MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC
  • Ram: G.Skill 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MAG A650BN 650W – 80 Plus Bronze
  • Case: MSI MAG VAMPIRIC 100R
  • OS: DOS

Laptop

-9%

Laptop MSI Cyborg 15 A12VF-267VN (i7 12650H, Ram 8GB, SSD 512GB, RTX 4060 8GB, 15.6 inch FHD IPS 144Hz, WiFi 6, Win 11, Black)

  • Thương hiệu: MSI
  • Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
  • CPU: i7-12650H
  • RAM: 8GB DDR5 4800Mhz
  • SSD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
  • VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB
  • Color: Translucent Black
  • Tính năng: Bàn phím có đèn nền đơn (Xanh lam)
  • Pin: 3 cell , 53.5Whr
  • Trọng lượng: 1.98 kg
  • OS Windows 11 Home
Giá gốc là: 33.539.000₫.Giá hiện tại là: 30.490.000₫.

Laptop HP 240 G10 8F133PA (i5-1335U, Ram 8GB, SSD 256GB, 14.0 Inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 8F133PA
  • CPU: Intel Core i5-1335U
  • Màn hình: 14.0FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop HP 240 G10 9H2E4PT (i5-1335U, Ram 16GB, SSD 512GB, 14.0 inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : 9H2E4PT
  • CPU: Intel Core i5-1335U
  • Màn hình: 14.0FHD
  • Ram: 16GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language
-9%

Laptop Asus Vivobook 14X A1403ZA-LY072W (i3-1220P, 8GB DDR4 On board, SSD 256GB PCIe, Intel UHD, 14 Inch WUXGA, Win 11, Silver)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Màn hình: 14 inch WUXGA (1920 x 1200)
  • CPU: Intel Core i3-1220P (3.3GHz upto 4.4GHz)
  • RAM: 8GB DDR4 on board + 1 slot
  • Ổ cứng: 256GB M.2 NVMe PCIe 3.0
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Pin: 3 Cells 50WHrs
  • Cân nặng: 1.6Kg
  • Màu sắc: Silver
  • Windows 11 Home
Giá gốc là: 16.709.000₫.Giá hiện tại là: 15.190.000₫.
-9%

Laptop Lenovo Ideapad Slim 3 15ABR8 82XM00EJVN (Ryzen 5 7430U, 16GB DDR4, SSD 512GB, 15.6 inch FHD, Win 11, Xám)

  • Thương hiệu: Lenovo
  • Tên sản phẩm : Laptop Lenovo Ideapad Slim 3 15ABR8 82XM00EJVN
  • Bộ vi xử lý : Ryzen 5 7430U
  • RAM: 16GB DDR4 3200Hz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS
  • Card màn hình: AMD Radeon Graphics
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2
  • Bàn phím:Phím chuẩn không led , Touchpad
  • Cổng kết nối: 1x HDMI, 1x Type C
  • Camera : HD 720p
  • Kiểu Pin: 3cell /47Wh
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Kích thước: 359.3 x 235 x 17.9 mm
  • Trọng lượng: 1.62kg
  • Màu sắc: xám
  • Xuất Xứ: Trung Quốc
Giá gốc là: 15.829.000₫.Giá hiện tại là: 14.390.000₫.

Laptop HP VICTUS 16-s0135AX 9Q983PA (AMD Ryzen 7-7840HS, RAM 32GB, SSD 512GB , 16.1 Inch FHD, 144Hz, RTX 3050 6GB, Win 11 Single Language, Đen)

  • Thương hiệu: HP
  • Model: 9Q983PA
  • CPU: AMD Ryzen 7-7840HS
  • VGA : 6G_RTX 3050
  • Màn hình: 16.1FHD - 144Hz
  • Ram: 32GB DDR5
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Đen
  • Window 11 Single Language
-9%

Laptop MSI Crosshair 15 B12UEZ 460VN (i7-12700H, 16GB Ram, 1TB SSD, RTX 3060 6GB, 15.6 inch QHD IPS 165Hz, Win 11, WiFi 6, Multi Color Gradient)

  • Thương hiệu: MSI
  • CPU: Intel Core i7-12700H
  • LCD: 15.6 inch QHD 165Hz DCI-P3 100% Typical
  • VGA: RTX 3060 6GB GDDR6
  • Ram: 16GB (8GB x 2) DDR4 3200MHz
  • SSD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4
  • Pin: 3 Cell, 53.5Whr
  • Trọng lượng: 2.3 kg
  • Windows 11
Giá gốc là: 38.489.000₫.Giá hiện tại là: 34.990.000₫.
-5%

Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14IRL8 i5-13500H (i5-13500H, 16GB RAM DDR5, 1TB SSD, 14.0 inch WUXGA, Win11, Xám)

  • Thương hiệu:  Lenovo
  • Tên sản phẩm : Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14IRL8 i5-13500H
  • Bộ vi xử lý : Intel Core i5-13500H
  • RAM: 16GB DDR5 5200Hz
  • Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe
  • Màn hình: 14 inch OLED WUXGA (1920x1200)
  • Card màn hình : Intel® UHD Graphics
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1
  • Bàn phím: Đèn nền bàn phím, Touchpad
  • Cổng kết nối: 1x HDMI, 1x Type C
  • Camera : FHD 1080p
  • Loa: 2 Loa
  • Kiểu Pin: 3 cell /56.6Wh
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Kích thước: 312 x 221 x 16.9 mm
  • Trọng lượng: 1.46 kg
  • Màu sắc: Xám
  • Xuất Xứ: Trung Quốc
Giá gốc là: 22.039.000₫.Giá hiện tại là: 20.990.000₫.

Laptop HP 250 G9 AG2K3AT (i3-1215U, Ram 8GB, SSD 512GB, 15.6 Inch FHD, Win 11 Single Language, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : AG2K3AT
  • CPU: Intel Core i3-1215U
  • Màn hình: 15.6 FHD
  • Ram: 8GB DDR4
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Linh kiện máy tính

SSD Transcend 220S 480GB

  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: Sata 3 - 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc upto Max 550MB/s , ghi upto 450MB/s

SSD Transcend MTS820 Series 480GB M.2 2280 SATA

  • Model: TS480GMTS820S
  • Tốc độ đọc: 530 MB/s
  • Tốc độ ghi : 480 MB/s
  • Dung lượng: 480 GB

Ram G.Skill Trident Z RGB F4-3000C16D-16GTZR 16GB (2x8GB) DDR4 3000MHz

  • Dòng sản phẩm Gskill Trident Z nổi tiếng của Gskill
  • Phù hợp với nền tảng AMD
  • Dung lượng: 2 x 8GB
  • Thế hệ: DDR4
  • Bus: 3000MHz

Ổ cứng HDD Western Digital Purple 6TB 3.5″ SATA 3 – WD60PURX

  • Dung lượng: 6TB
  • Kích thước: 3.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ vòng quay: 5400RPM

Ổ cứng HDD Western Digital Red 10TB 3.5″ SATA 3 – WD100EFAX

  • Mã sản phẩm: WD100EFAX
  • Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
  • Dung lượng lưu trữ: 10TB
  • Kích thước / Loại: 3.5 inch
  • Công nghệ Advanced Format (AF): Có
  • Công nghệ tự động sắp xếp các yêu cầu truy xuất: Có
  • Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS

Ổ cứng HDD WD Gold 1TB WD1005FBYZ (3.5 inch, SATA 3, 128MB Cache, 7200RPM, Màu vàng)

  • Ổ cứng WD Gold 1TB chuyên dụng cho server -datacenter quy mô lớn.
  • Dòng gắn trong 3.5 inch tốc độ quay 7200RPM,
  • bộ đệm 128MB cache, tốc độ max 201 MB/s.

Ổ cứng HDD Western Digital Red 8TB 3.5″ SATA 3 – WD80EFZX

  • Tốc độ truyền dữ liệu (max)
  • Dung lượng lưu trữ: 8TB
  • Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
  • Tốc độ ghi dữ liệu: 178 MB/s
  • Tốc độ vòng quay: 5400 RPM
  • Bộ nhớ đệm: 128 MB

Ổ cứng HDD Western Digital Purple 1TB 3.5″ SATA 3 – WD10PURX

  • Ổ cứng camera WD Purple 1TB WD10PURZ
  • Ổ cứng chuyên dụng cho các đầu ghi camera giám sát tại nhà và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Chuẩn giao tiếp SATA 3 (6Gb/s max)
  • Vòng quay : 5400RPM

Máy in

-7%

Máy in Laser màu Brother HL-L8260CDN

  • 'Thương hiệu: Brother
  • Tốc độ in 31 trang/ phút
  • Chức năng in hai mặt tự động
  • Độ phân giải 2400 x 600dpi
  • Khay giấy chuẩn 250 tờ / Khay giấy ra 150 tờ
  • Khe nạp giấy thủ công 50 tờ
  • Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal
  • Kết nối USB 2.0, LAN / Bộ nhớ 512MB
  • In trực tiếp từ USB (Front Direct USB Print)
  • Mức tiêu thụ năng lượng (Printing / Deep Sleep): khoảng 580W / 1.2W
  • Mức độ tiếng ồn: LpAm = 47 dB(A)
  • Kích thước (WxDxH) 410 x 486 x 313 mm
  • Trọng lượng (Kg): 22
Giá gốc là: 10.590.000₫.Giá hiện tại là: 9.900.000₫.
-7%

Máy in màu HP Color Laser 150NW (4ZB95A)

  • Khổ giấy: A4/A5
  • In đảo mặt: Không
  • Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
  • Dùng mực:
  • HP 119A Black (W2090A)
  • HP 119A Cyan (W2091A)
  • HP 119A Yellow (W2092A)
  • HP 119A Magenta (W2093A)
  • Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Giá gốc là: 6.090.000₫.Giá hiện tại là: 5.690.000₫.
-12%

Máy in nhãn Brother QL-700

  • Máy in nhãn Brother QL-700
  • Khổ nhãn in tối đa: 12- 62mm, sử dụng nhãn in DK- Roll, TP D5-2990(S)
  • Tốc độ in cao: 150mm/s.
  • Độ phân giải lớn 300 dpi
  • Chế độ cắt: Cắt tự động.
  • Kết nối PC qua cổng USB.
Giá gốc là: 5.590.000₫.Giá hiện tại là: 4.900.000₫.
-4%

Máy in HP LaserJet Pro MFP M428fdw (W1A30A)

  • Độ phân giải in: lên đến 1200 x 1200 dpi
  • Tốc độ in: lên đến 38 trang/phút
  • Hỗ trợ in 2 mặt, bộ nhớ: 512MB
  • Kết nối: LAN, wifi
Giá gốc là: 9.999.000₫.Giá hiện tại là: 9.590.000₫.
-6%

Máy in phun màu Brother DCP-T720DW

  • Loại máy in : Máy in phun màu đa năng (Copy, Scan)
  • Khổ giấy tối đa : In A4
  • Độ phân giải : up to 1200x6000 dpi
  • Kết nối: USB, WIFI
  • Tốc độ in đen trắng: 17 trang/phút
  • Tốc độ in màu: 16.5 trang/phút
  • Mực in: Mực BTD60BK và BT5000 C/M/Y
Giá gốc là: 6.290.000₫.Giá hiện tại là: 5.900.000₫.

Máy in Laser màu Brother MFC-L3750CDW

  • Chức năng in
  • Tốc độ in 24 trang/ phút
  • Chức năng in hai mặt tự động / Độ phân giải 2400 x 600dpi
  • Chức năng Copy
  • Tốc độ Copy 24 trang/phút / Độ phân giải 600 x 600dpi
  • Phóng to/thu nhỏ: 25% / 400%
  • Chức năng Scan
  • Tốc độ Scan (Đơn sắc/Đa sắc) 27/21 trang/phút / Độ phân giải 1200 x 2400dpi
  • Chức năng Fax
  • Tốc độ Modern 33,600bps
  • Các tính năng khác
  • Khay giấy chuẩn 250 tờ / Khay giấy ra 150 tờ
  • Khay chứa giấy vào tự động ADF 50 tờ / Khe Nạp Giấy Thủ Công 1 tờ
  • Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal
  • Kết nối USB 2.0, LAN, Wifi / Bộ nhớ 512MB
  • Màn hình cảm ứng màu 3.7"
  • In trực tiếp từ USB (Front Direct USB Print)
  • Mức tiêu thụ năng lượng (Printing / Deep Sleep): khoảng 645W / 1.6W
  • Mức độ tiếng ồn: LpAm = 47 dB(A)
  • Kích thước (WxDxH) 410 x 475 x 414 mm
  • Trọng lượng (Kg): 23.6

Máy in HP PageWide Enterprise Color 765dn (J7Z04A)

  • Loại máy in: Công nghệ PageWide mới của HP
  • Chức năng: In, Duplex, Network, Wifi
  • Khổ giấy in: Tối đa A3
  • Tốc độ in: Lên tới 75 trang/phút, chế độ văn phòng tổng hợp
  • Tốc độ xử lý: 1.2 MHz
  • Bộ nhớ ram: 2560 MB
-9%

Máy in màu HP Color LaserJet Pro M154A (T6B51A)

  •  Khổ giấy: A4/A5
  • In đảo mặt: Không
  • Cổng giao tiếp: USB
  • Dùng mực: HP 204A Black ) CF510A (~1100 yield; HP 204A CF511A; HP 204A Yellow CF512A; HP 204A Magenta CF513A (~900 yield). HP 205A Black CF530A (~1100 yield); HP 205A Cyan CF531A; HP 205A Yellow CF532A; HP 205A Magenta CF533A (~900 yield).
Giá gốc là: 7.997.000₫.Giá hiện tại là: 7.277.000₫.

Máy in Laser Canon LBP2900

  • Tên sản phẩm : Máy in Canon Laser LBP 2900
  • Hãng sản xuất : Canon
  • Loại máy in : Laser mono đen trắng
  • Tốc độ in : 12 trang/phút
  • Độ phân giải : 2400 x 600dpi
  • Bộ nhớ : 2MB
  • Khổ giấy : A4
  • Mực in : Cartridge 303
  • Tính năng chung : kết nối USB 2.0,Khay trước 150 tờ. Khay tay 1 tờ;Công suất 1500 trang/tháng

Máy in Đa chức năng HP LaserJet MFP 135W (4ZB83A)

  • Chức năng: In, copy, scan, wifi
  • Khổ giấy: A4/A5
  • In đảo mặt: Không
  • Cổng giao tiếp: USB/ WIFI