Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
PC THKG x ASUS – i7 14700F/RTX 4070 Ti (Powered by ASUS)
PC GAMING ĐẠT TIÊU CHUẨN POWERED BY ASUS DO ASUS CHỨNG NHẬN CPU : INTEL i7-14700F MAIN : B760 RAM : 16GB (2x8GB) DDR5 SSD : 1TB SSD VGA: RTX 4070 Ti NGUỒN : 750WPC THKG 036 ( Intel i5 14400F/ VGA RTX 3060 ) POWERED BY ASUS
CPUCPU : intel Core i5-14400F MAIN : B760M RAM : 32GB ( 2x16) DDR4 SSD : 500GB VGA: NVIDIA RTX 3060 NGUỒN : 750WPC THKG AI Blackwell Ultra (Intel i7 14700F)
CPU : INTEL i7-14700F MAIN : B760 RAM : 32GB (16GBx2) DDR5 SSD : 500GB SSD VGA: Chưa bao gồm NGUỒN : 650W Tản nhiệt nước AIO : 360mmTHKG SNIPER S39 (i5 12400F/GTX1650)
CPU: Intel i5-12400F Mainboard: B760M RAM: 8GB DDR4 VGA: GTX 1650 4GB SSD: 256GB NGUỒN: 550W Tản nhiệt khí Thermalright Assassin X 120 REFINED SE ARGBPC THKG 009 (Intel i5 12400F/VGA RTX 3060)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B760 RAM : 16GB (16GBx1) DDR4 SSD : 500GB SSD VGA: RTX 3060 NGUỒN : 650WPC THKG x GIGABYTE 002 ENTRY (Intel i5 12400F/VGA RTX 4060)
CPU : Intel i5-12400F MAIN : B760 VGA: RTX 4060 RAM :16GB DDR4 ( 2X8GB) SSD : 512GB SSD NGUỒN : 650WTHKG APOLLO (i7 12700K/RTX 3070)
CPU : Intel Core i7-12700K MAIN : Z690 RAM : 32GB DDR4 SSD : 512GB SSD VGA : RTX 3070 NGUỒN : 750W TẢN NHIỆT NƯỚC : AIO COOLER MASTER 360PC THKG 047 (Intel i5 14400F / VGA RTX 3060 ) POWERED BY ASUS
CPU : Intel i5-14400F MAIN : B760 VGA: GeForce RTX 3060 RAM : 16GB DDR4 ( 8x2) SSD: 250GB NGUỒN : 650WPC THKG Econo-MAX ( Ryzen 4600G / Vega 7 )
CPUCPU : AMD Ryzen 5 4600G MAIN : A520 RAM : 8GB ( 1x8) DDR4 SSD : 480GB VGA: onboard Vega 7 NGUỒN : 500WPC THKG x GIGABYTE AORUS MASTER ( Core Ultra 9 285K / VGA RTX 5090 AORUS MASTER )
CPU : Intel Core Ultra 9 285K MAIN : Z890 RAM : 32GB ( 2x16) DDR5 SSD : 2TB VGA: NVIDIA RTX 5090 NGUỒN : 1000W Tản nhiệt nước AIO AORUS WATERFORCE X II 360PC THKG BUSINESS 034 V6 ( Intel I3 12100/8GB RAM/480GB SSD )
Bộ VXL : Intel Core i3-12100 Bo mạch chủ : H610 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 480GB SSD Os : Dos Lưu ý: TRONG TRƯỜNG HỢP HẾT LINH KIỆN, THKG SẼ THAY ĐỔI LINH KIỆN TƯƠNG ĐƯƠNGPC Asus All in One A3202WBAK-WA024W (i3 1215U/8GB RAM/512GB SSD/21.5 inch Full HD/WL+BT/K+M/Win 11/Trắng)
CPU: Intel Core i3 1215U Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 21.5 inch FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN +_Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLBộ Mini PC ASUS Intel NUC13 PRO Tall NUC13ANHI7 ( i7-1360P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT ) 90AB3ANH-MR8100
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009 CPU: Intel Core i7-1360P - Upto 5Ghz RAM: 2x Slot DDR4-3200 SO-DIMMs (Tối đa 64GB) Ổ cứng: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB VGA: Intel® Iris® Xe Graphics Kết nối mạng không dây: Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+), Bluetooth 5. OS hỗ trợ: Windows 11 Home | Windows 11 Pro | Windows 10 IoT Enterprise | Red Hat Linux | UbuntuPC mini Asus PN64-B-S5188MD ( i5-12500H/ Intel AX211 (Gig+), Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2/ VESA MOUNT/ Display 1.4 Port)
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng CPU: Intel Core i5-12500H (Turbo 4.5GHz) 12 nhân 16 luồng GPU: Intel UHD Graphics 12th RAM: 2 Slot DDR5 4800Mhz (Tối đa 32GB) Ổ cứng: 2.5inch SATA 6Gb/s, 2 x Slot SSD M.2 PCIe Gen 3 x4/ 4 x4 WIFI: Intel® Wi-Fi 6E OS hỗ trợ: Windows 10 | 11PC HP M01-F2030d (i7-12700/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (76T98PA)
CPU: Intel Core i7-12700 Ram: 1x 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP 280 Pro G9 SFF (AY2F8PT) ( i5-14500(14*2.6)/8G/256GSSD/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)
CPU: Intel Core i5 14500 - 14 nhân 20 luồng (Up to 5.0GHz) Ram: 8GB - 2 khe DIMM tối đa 64GB VGA: Intel® UHD Graphics 770 Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Asus All in One A3402WB ( i5-1235U/8GB/512G-PCIE/23.8 FHD/CAM/MIC/WiFi6/BT5/WL_KB/WL_M/W11H/TRẮNG) (A3402WBAK-WA604W)
CPU: Intel Core i5-1235U RAM: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP EliteOne 840 G9 AIO (i7 12700/8GB RAM/512GB SSD/23.8 FHD Touch/WL+BT/K+M/Win 11) (76N54PA)
CPU: Intel Core i7-12700 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Cảm ứng Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SLPC Dell Optiplex 7020SFF (i3 12100 8GB RAM DDR5/512GB SSD/ K+M/Ubuntu/Đen) (71050730)
CPU: Intel Core i3 12100 - 4 nhân 8 luồng (Up to 4.3GHz) Ram: 1x 8GB - 2 khe DDR5 DIMM tối đa 64GB VGA: Intel® UHD Graphics 730 Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Phụ kiện: Phím & chuột OS: UbuntuPC THKG BUSINESS V3 i3121-8GS256 (i3 12100/H610/8GB RAM/256Gb/White)
Bộ VXL : Intel Core i3 12100 Bo mạch chủ : H610 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 256GB SSD Os : DosLaptop Dell Mobile Precision Workstation 7680 vPro (71023334) (i7-13850HX /16GB RAM/512GB SSD/RTX2000 Ada 8GB/16 inch FHD+/Ubuntu/Xám)
CPU: Intel Core i7-13850HX RAM: 16GB (1x 16GB) DDR5-4800MHz (Còn trống 1 khe,tối đa 64GB) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe 4.0x4 NVMe (Nâng cấp thay thế) VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2000 8GB GDDR6 Màn hình: 16" FHD (1920x1200) IPS 250nits Anti-glare Màu: Xám OS: UbuntuLaptop Dell Vostro 3520 (F0V0V256) (i5-1235U/8GB RAM/256GB SSD/15.6 inch FHD/Dos/Đen) (NK_Bảo hành tại THKG)
CPU: Intel® Core i5-1235U RAM: 8GB DDR4 3200Mhz (8GBx1)(Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 3.0x4 NVMe (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6"Full HD (1920 x 1080) IPS,120Hz,250nits Màu: Đen OS: DOSLaptop HP ProBook 440 G6 8AZ16PA (i5 8265U/8GB RAM/256GB SSD/14 inch FHD/Dos)
CPU: Intel Core i5 8265U RAM: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 14 inch FHD HĐH: DOS Màu: BạcLaptop Acer Swift Go AI Gen 2 SFG14-73-53X7 (NX.KSLSV.001) (Ultra 5-125H/16GB RAM/512GB SSD/14.0 inch IPS 2.8K/Win11/Bạc/vỏ nhôm) (2024)
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-125H RAM: 16GB(16GBx1) LPDDR5X 6400Mhz (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Còn trống 1 khe, tối đa 4TB) VGA: Intel® ARC™ Graphics Màn hình: 14" 2.8K IPS sRGB100% 2.8K,400 nits,sRGB 100%,60~120Hz Màu: Bạc Chất liệu : Nhôm (Mặt A,C,D) OS: Windows 11Laptop ASUS Vivobook 15X OLED S3504VA-L1226W (i5 1340P/16GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD Oled/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core i5-1340P RAM: 16GB DDR4 3200Mhz (8GBX2) (Tối đa 16GB) Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD VGA: Intel® Iris Xe Graphics Màn hình: 15,6" FHD, OLED 16:9, 60Hz, 400 nits,DCI-P3:100% Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeApple Macbook Pro 14 (MRX73SA/A) (Apple M3 Pro 12 core CPU/18 core GPU/18GB RAM/1TB SSD/14.2 inch/Mac OS/Bạc)
CPU: Apple M3 Pro RAM: 18GB Ổ cứng: SSD 1TB VGA: Onboard Màn hình: 14.2" Liquid Retina XDR (3024 x 1964) 120Hz Màu: Bạc OS: MacOSLaptop HP ProBook 440 G8 (2Z6J3PA) (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD /14 FHD/FP/Dos/Bạc)
CPU: Intel Core i5 1135G7 RAM: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 14 inch FHD HĐH: Dos Màu: bạcLaptop MSI Modern 14 (C13M-609VN) (i5 1335U /8GB RAM/512GB SSD/14 inch FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel i5 1335U RAM: 8GB DDR4 3200 MHz (8GBx1) ( Tối đa 16GB ) Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe 2280 VGA: Intel Iris Xe (Dual-Channel RAM) Màn hình: 14" Full HD (1920 x 1080) Vỏ : Nhựa Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Acer Aspire Lite AL14-51M-36MH (NX.KTXSV.001) (i3 1215U/8GB RAM/256GB SSD/14 inch FHD IPS/Win 11/Bạc/Vỏ kim loại)
CPU: Intel Core i3 1215U RAM: 8GB DDR5 (Còn 1 khe trống, nâng cấp tối đa 16GB) Ổ cứng: 256 GB SSD NVMe PCIe VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 14"Full HD+ (1920 x 1200) Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Apple Macbook Air (MRXP3SA/A) (Apple M3/8C CPU/10C GPU/8GB RAM/512GB SSD/13.6 inch/Mac OS/Xám) (2024)
CPU: Apple M3 RAM: 8GB Ổ cứng: 512 GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.6 inch Retina IPS (2560 x 1664) 500 nits OS: Mac OS Màu: Xám
Ổ cứng SSD HIKSEMI E100N 512GB M.2 2280 (Đọc 560MB/s – Ghi 500MB/s)
Dung lượng: 512GB Tốc độ đọc tuần tự: ~560MB/s Tốc độ ghi tuần tự: ~500MB/s Chuẩn giao tiếp: SATA3 Kích thước: M2.2280Mainboard ASUS PRIME B860M-K-CSM
Chipset: Intel B860 Socket: Intel LGA 1851 Kích thước: M-ATX Số khe RAM: 4 khe DDR5Ổ cứng SSD Kingston KC3000 512GB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 4 x 4 (Đọc 7000MB/s, Ghi 3900MB/s)-(SKC3000S/512G)
Ổ cứng tốc độ cao chuẩn NVME PCIe Gen 4 Tốc độ đọc: 7000Mb/s Tốc độ ghi: 3900Mb/s Dung lượng: 512GBCase Thermaltake View 200 TG ARGB Black (ATX/Mid Tower/ 4Fan ARGB)
Kích thước: 460 x 210 x 395.3 mm Chất liệu: Thép Motherboard: 6.7 x 6.7 inch (Mini ITX), 9.6 x 9.6 inch (Micro ATX), 12 x 9.6 inch (ATX) Cổng I/O: USB 3.0 x 2, HD Audio x 1 Chiều cao tối đa PSU: ≤ 190mm Chiều cao tối đa CPU: ≤ 166mm Chiều dài tối đa VGA: ≤ 300 - 330mmVỏ máy tính AZZA PYRAMID MESH 804M (PCI-e 4.0/Mid Tower/Màu Đen)
MESH là một biến thể của dòng AZZA PYRAMID mang tính biểu tượng được thiết kế để tối đa hóa luồng khí; thiết kế đột phá có thể tháo rời. 4 tấm lưới hoàn toàn bằng kim loại cung cấp khả năng thông gió dồi dào qua tất cả các mặt, dẫn nhiệt ra bên ngoài Bên trong hỗ trợ bo mạch chủ E-ATX (305 x 280 mm), ATX, micro-ATX và mini-ITX nằm ngang; GPU phía trước nằm trên bo mạch chủ (3 khe cắm, tối đa 330 mm); Các khay SSD/HDD 2,5" & 3,5" được gắn chặt bên dưới Chân đế cao cho phép không khí đi vào & đối lưu hướng lên trên; các tùy chọn làm mát chủ động bao gồm tản khí CPU 95 mm, bộ tản nhiệt AIO 360 mm, quạt hút 5 x 120 mm (đế) & quạt hút 1 x 120 mm (bao gồm quạt Hurricane III ARGB, PWM) Bảng I/O phía trước có cổng USB 3.1 Kiểu C, đầu ra âm thanh, đầu vào micrô, nguồn và 2 cổng USB 3.0 A; Phụ kiện bao gồm cáp riser PCI-e 4.0 x16 (20 cm) & giá đỡ card đồ họa chống võngVỏ Case LIAN-LI LANCOOL III RGB MESH WHITE ( Full Tower/Màu Trắng)
Vỏ case với kích thước Full-Tower rộng rãi Phiên bản mặt lưới giúp tăng khả năng lưu thông không khí và làm mát Hỗ trợ lên đến Radiator kích thước 420mm hoặc 3 x 360mm Radiator và tối đa 10 quạt tản nhiệt Cung cấp 12 vị trí lắp ổ lưu trữ Giải pháp quản lý đi dây dễ dàng với không gian thoáng đãng Phiên bản đi kèm sẵn 3 fan ARGB 140mm tại mặt trướcCard màn hình MSI RTX 4070 GAMING X TRIO 12G
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Nhân CUDA: 5888 Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X Nguồn khuyến nghị: 650WMainboard MSI PRO B760I EDGE WIFI DDR5
Socket: LGA 1700 Hỗ trợ Intel thế hệ thứ 14, 12,13, Intel® Pentium® Gold and Celeron® Processors Kích thước: Mini-ITX Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 96GB) Khe cắm mở rộng: 1x PCI-E x16 slot Khe cắm ổ cứng: 2x M.2, 4x SATA 6GMainboard ASROCK B560M-HDV-ITX/ac (Intel B560, Socket 1200, Mini-ITX, 2 khe Ram DDR4)
Bo mạch chủ tầm trung socket LGA 1200 Chipset Intel B560 Kích thước: iTX Số khe RAM: 2 Tích hợp WifiCard màn hình MSI RTX 5080 16GB SHADOW 3X OC
Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR7 Extreme Performance: 2655 MHz (MSI Center) Boost: 2640 MHz Băng thông: 256 bitMáy in Canon LBP 113w – Laser đen trắng đơn năng
- Chức năng: In - Wifi - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB/ WIFI - Dùng mực: Cartridge 047, Drum 049Máy in Canon 6030B – đen trắng đơn năng
Chức năng: Print/ Copy/ Scan Khổ giấy: A4, B5, A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB 2.0 Dùng mực: Canon 925Máy in Canon MF269DW – Laser đen trắng đa năng
Chức năng: Copy - In - Scan - Fax - Duplex - DADF - Wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFIMáy In phun màu đen Epson M2140 – Đa năng
Chủng loại : In phun đen trắng – đa năng Loại máy : M2140 Đảo mặt tự động : Có Mực in sử dụng : Standard Ink bottle M series (2,000 pages) - C13T03P100 Large Ink bottle M series (6,000 pages) - C13T03Q100 Thời hạn bảo hành: 48 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy in Brother DCP-T226
Máy in phun màu đa năng Tính năng: In/ Sao chụp/ Quét/ Kết nối: USBMáy in Canon MF913w – Laser đen trắng đa năng
Máy in đa chức năng nhỏ gọn với kết nối không dây, đi kèm với 3 cartridge mực. In, Sao chụp, Quét Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 6.5 giây Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 150 tờ Độ phân giải bản in: Lên tới 2,400 (tương đương) × 600 dpiMáy in laser đơn năng Pantum P2505W
Chức năng: In đen trắng 1 mặt Khổ giấy: A4; Tốc độ in: 22ppm; Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 7.8 giây. Giao tiếp: USB 2.0; WiFi 802.11b/g/nMáy In Brother DCP-L2520D – In đen trắng đa năng
Loại máy in : Máy in laser đa chức năng Khổ giấy tối đa : A4, A5 Độ phân giải : Up to 2,400 dpi (600 x 2400) In đảo mặt: Có Tốc độ in: 30 trang/phútMáy in Brother HL-L3280CDW – in laser màu đơn năng
loại máy: in laser màu đơn năng Tốc độ in: Tốc độ in 26 trang/phút (A4) Độ phân giải in Độ phân giải in 600x600 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi Kết nối mạng: có dây, không dây Bộ nhớ: Bộ nhớ 256MB Màn hình: Màn hình LCD cảm ứng màu 2.7 in.TFT Chức năng:in đảo mặt tự động Giao tiếp:USB 2.0/LAN/Wi-Fi Direct, Wireless LAN Hỗ trợ in qua thiết bị di động (Apple AirPrint, Mopria, Brother iPrint&Scan, Mobile Connect, Wi-Fi Direct) Khay giấy chuẩn Chuẩn 250 tờ khay giấy ra chuẩn 150 tờ Khe nạp giấy thủ công 1 tờ Mực sử dụng: Mực TN269BK/C/M/Y, TN269XLBK/XLC/XLM/XLY, TN269XXLBK/XXLC/XXLM/XXLY Trống từ: DR269CLMáy in phun màu Epson L3150 – Đa năng
Chức năng: Print/ Copy/ Scan/Wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ WIFI Dùng mực: Epson C13T00V100 - Black/ C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - Yellow