Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Bàn Phím Cơ Corsair K63 MX Red – Red Led (CH-9115020-NA)

  • Thương Hiệu: Corsair
  • Loại Bàn Phím: Bàn phím Cơ có dây
  • Model: Corsair K63 MX
  • Chuẩn Giao Tiếp: USB 2.0
  • Màu: Đen
  • Đèn Led: Đỏ
  • Bảo Hành: 24 tháng
  • Dây Cáp: Liền phím
  • Loại Switch: Cherry Red
  • Trọng Lượng: 45g
  • Phù Hợp Nhu Cầu: Gõ văn bản và chơi game
  • Độ Ồn: Ít ồn nhất trong 3 switch Red Blue Brown
  • KeyCap: ABS
  • Kích Thước: 365 x 171 x 41 mm
  • Hệ Điều Hành Tương Tích: Tất cả

Bàn phím cơ không dây Corsair K70 Pro Mini RGB White MX RED CH-9189110-NA

  • Thương hiệu: Corsair
  • Model: CH-9189110-NA
  • Trọng lượng: 0.64kg
  • Led: RGB
  • Layout: 60%
  • Kết nối: Không dây, có dây
  • Kết nối: có dây USB 3.0 hoặc 3.1 Kiểu A
  • Kết nối không dây SLIPSTREAM: Không dây Sub-1ms, Bluetooth 4.2
  • Phần mềm bàn phím iCUE: Được hỗ trợ trong iCUE
  • Loại cáp: Bện
  • Kích thước: 293 x 109 x 40mm
  • Tuổi thọ: Lên đến 32 giờ với hiệu ứng RGB hoặc 200 giờ khi tắt đèn nền
  • Loại pin bàn phím: Polymer Lithium-Ion có thể sạc lại
  • Phạm vi không dây: Lên đến 10m
  • Bảo hành: 24 tháng

Bàn phím cơ không dây Corsair K70 Pro Mini RGB White MX SPEED CH-9189114-NA

  • Thương hiệu: Corsair
  • Model: CH-9189114-NA
  • Trọng lượng: 0.64kg
  • Led: RGB
  • Layout: 60%
  • Kết nối: Không dây, có dây
  • Kết nối: có dây USB 3.0 hoặc 3.1 Kiểu A
  • Kết nối không dây SLIPSTREAM: Không dây Sub-1ms, Bluetooth 4.2
  • Phần mềm bàn phím iCUE: Được hỗ trợ trong iCUE
  • Loại cáp: Bện
  • Kích thước: 293 x 109 x 40mm
  • Tuổi thọ: Lên đến 32 giờ với hiệu ứng RGB hoặc 200 giờ khi tắt đèn nền
  • Loại pin bàn phím: Polymer Lithium-Ion có thể sạc lại
  • Phạm vi không dây: Lên đến 10m
  • Bảo hành: 24 tháng

Bàn phím cơ Corsair K100 RGB Midnight Gold Optical switch CH-912A21A-NA

  • Weight: 1.25 kg
  • Lighting: RGB
  • Keyboard Layout: NA
  • Macro Keys: 6
  • USB Polling Rate: Up to 8,000Hz with AXON
  • Keyswitches: CORSAIR OPX Optical-Mechanical
  • USB Pass-Through: Port USB 2.0 Type-A
  • Matrix: 110 Keys
  • Connectivity: Wired
  • Adjustable Height: Yes
  • Additional colored and textured keycaps: Black arrow keycaps
  • Media Controls YN: Yes
  • Keyboard Type Size: K100
  • Keyboard Product Family: K100
  • Keyboard Rollover: Full Key (NKRO) with 100% Anti-Ghosting
  • Form Factor: Extended with macro keys
  • Wired Connectivity: 2 x USB 3.0 or 3.1 Type-A
  • On-Board Memory: 8MB
  • Number Onboard profiles: Up to 200 depending on complexity
  • WIN Lock: Dedicated Hotkey
  • Media Control: Dedicated Hotkeys, Volume Roller, iCUE Control Wheel
  • Palm Rest: Magnetic detachable, cushioned leatherette
  • Keyboard CUE Software: Supported in iCUE
  • Cable Type: Braided
  • Intergated Touchpad: 471mm x 167mm x 39mm

Bàn phím cơ không dây Corsair K100 Air RGB CH-913A01U-NA

Nhà sản xuất Corsair
Model CH-913A01U-NA
Trọng lượng 0.78kg
Led RGB
Phím macro 4
Switch  CHERRY® MX Ultra Low Profile Tactile
Số phím 108 phím
Kết nối Không dây, có dây
Chiều cao có thể điều chỉnh Đúng
Kích thước loại bàn phím K100
Kết nối có dây USB 3.0 hoặc 3.1 Kiểu A
Kết nối không dây  SLIPSTREAM Không dây 1ms Sub-1ms, Bluetooth 4.2
Sạc pin USB tới thiết bị
Bộ nhớ trên bo mạch 8 MB
Khóa Win Hot swappable chuyên dụng
Kiểm soát phương tiện Các phím nóng chuyên dụng, con lăn âm lượng
Palm Rest Không
Phần mềm bàn phím CUE Được hỗ trợ trong iCue
Loại cáp Bện
Kích thước 437mm x 156mm x 17mm
Thời gian sử dụng Lên đến 50 giờ với hiệu ứng RGB hoặc 200 giờ khi tắt đèn nền
Loại pin bàn phím  Polymer Lithium-Ion có thể sạc lại
Bảo hành 2 năm

Ghế game Corsair TC200 Leatherette Black/Black (CF-9010043-WW)

Nhà sản xuất Corsair
Model CF-9010043-WW (Black)
Chiều cao chỗ ngồi 59cm (tối đa), 47cm (tối thiểu)
Chiều cao tựa lưng 83cm
Chiều rộng tựa lưng 53cm
Khả năng chịu lực 120kg
Kích thước bánh xe 75mm
Kích thước chỗ ngồi 45.5cm x 39.5cm
Chất liệu bề mặt ghế Giả da
Chất liệu khung ghế Thép
Loại tay vịn 4D có thể điều chỉnh (lên/ xuống, trái/ phải, trước/ sau, xoay)
Góc nghiêng có thể điều chỉnh 90-180 °
Gas lift Gas lift Class 4
Màu sắc Black
Bảo hành 24 tháng

Ghế game Corsair TC200 Leatherette Light Grey/White (CF-9010045-WW)

Thương hiệu Corsair
Model TC200 Gaming Chair
Chiều cao ghế tối đa 54cm
Chiều cao ghế tối thiểu 44cm
Chiều cao cánh tay tối đa 36.5cm
Chiều cao cánh tay tối thiểu 28.5cm
Chiều cao tựa lưng 85cm
Chiều rộng vai tựa lưng 56cm
Kích thước 88.5 x 69 x 37.5cm
Khối lượng 25.5kg
Trọng tải chịu được 120kg
Kích thước bánh xe 65mm
Màu sắc Grey/White
Chất liệu bề mặt ghế Vải mềm
Bảo hành 24 tháng

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I

  • Thông số kỹ thuật:

    OS

    Free Dos

    CPU

    Intel Core Ultra 5 125H, up to 4.5GHz, 18MB

    RAM

    2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 96GB (2 x 48GB)

    Ổ cứng

    1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA

    VGA

    Intel Arc Graphics

    Cổng kết nối

    1 x USB 3.2 Gen2x2 Type C (20Gbps), 3 x USB 3.2 Gen2 Type A, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C Ports, 1 x 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN Port , 1 x DC-in

    Cổng xuất hình

    2 x HDMI 2.1 (TMDS)

    Wifi

    Intel Wi-Fi 6E AX211, 2x2

    Bluetooth

    5.3

    Kết nối mạng LAN

    2.5G Ethernet,10/100/1000/2500 Mbps

    Phụ kiện kèm theo

    Full box

    Kích thước

    144 mm x 112 mm x 41 mm

    Khối lượng

    800 g

 

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-3007D 6K7A7PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa 32GB
Khe cắm RAM  
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Wireless: Realtek Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate)
Thông số (Lan/Wireless) Network Interface Integrated 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước (1) Headphone/microphone combo port
(1) USB 3.2 Gen 1 Type-C port (5 Gbps data transfer)
(2) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (5 Gbps data transfer)
(2) USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (10 Gbps data transfer)
Cổng giao tiếp sau (1) RJ-45 Ethernet port
(1) HDMI 1.4b/HDCP 2.2 port
(1) VGA output port
(3) Audio ports (Line-in/Line-out/Microphone)
(4) USB 2.0 Type-A ports (1) Power input port
Khe cắm mở rộng One PCI Express Gen 3.0 x16
One PCI Express Gen 3.0 x1 Two M.2 expansion slots
One M.2 socket 1, Key A
One M.2 socket 3, Key M, (2280/2242)
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện HP 310 White Wired Keyboard and mouse combo
Mô tả khác Memory Card Device HP 3-in-1 memory card reader Màu sắc: Snow white
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15.54 x 30.4 x 33.74 cm
Trọng lượng 5.96 kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72L01PA (Core i7-12700/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i7
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12700
Tốc độ CPU 2.10GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.90GHz
Số lõi CPU 8 Cores
Số luồng 16 Threads
Bộ nhớ đệm 25Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP 200 Pro G4 AIO Intel Core i3-1215U 6M7Q5PA

Thương hiệu

HP

Bảo hành

12 tháng

Thông tin chung

Part-number

74S22PA

Màu sắc

Đen

Nhu cầu

Văn phòng

Cấu hình chi tiết

PC Segment

PC Văn Phòng

Dòng CPU

Core i3

Thế hệ CPU

Intel Core thế hệ thứ 12

CPU

Intel Core i3-1215U ( 1.2 GHz - 4.4 GHz / 10MB / 6 nhân, 8 luồng )

RAM

1 x 8GB DDR4 3200MHz

Lưu trữ

256GB M.2 NVMe SSD

Hệ điều hành

Windows 11 Home

Chip đồ họa

Intel UHD Graphics

Số cổng lưu trữ tối đa

2 x M.2 NVMe

Cổng kết nối

2 x USB 3.2 , 2 x USB 2.0 , 1 x 3.5 mm , LAN 1 Gb/s

Cổng xuất hình

1 x HDMI

Kết nối không dây

Bluetooth 5.0 ; WiFi 802.11ac

Ổ đĩa quang

DVD/CD RW

Màn hình

21.5" IPS Full HD ( 1920 x 1080 ) Chống chói

Khối lượng

5.7 kg

Kích thước

49.03 x 38.07 x 20.45 cm

Phụ kiện đi kèm

Bàn phím + Chuột

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K97PA (Core i3-12100/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12100
Tốc độ CPU 3.30GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.30GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 12Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i3-12100/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K90PA)

Nhà sản xuất HP
Model 72K90PA
Hệ điều hành Windows 11 Home
CPU Intel Core i3-12100 (3.3GHz~4.3GHz) 4 Cores 8 Threads
Ram 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB
Ổ cứng

256GB SSD M.2 PCIe NVMe

1 x slot HDD 3.5 inch

Ổ quang None
Ổ cứng mở rộng
  • 1 x PCIe 3 x1
  • 1 x PCIe 4 x16
  • 1 slot M.2 WiFi
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
LAN/ Wireless
  • LAN: 10/100/1000M GbE
  • Wireless: 802.11ac 1x1 Wi-Fi + Bluetooth 5.0
Cổng kết nối mặt trước
  • 1 x headphone/ microphone 3.5mm 
  • 4 x USB 5Gbps
Cổng kết nối mặt sau
  • 4 x USB 2.0
  • 1 x HDMI
  • 1 x VGA
  • 1 x RJ45
  • 1 x Audio
  • 1 x Power
Bàn phím và chuột USB Keyboard & Mouse
Kích thước 95 x 303 x 270 mm
Trọng lượng 4.2 kg
Nguồn 180W
Bảo hành 12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2033d (i5-12400/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L604PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel B460
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM  
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a / b / g / n / ac (2x2) Wi-Fi và Bluetooth 5
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 4 x USB Type-A 5Gbps 1 tai nghe / micrô kết hợp
Cổng giao tiếp sau  
Khe cắm mở rộng 2 x M.2 1 x PCIe x16 1 x PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước  
Trọng lượng

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K98PA (Core i5-12500/ Ram 4GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 4Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Laptop

Laptop ASUS ExpertBook P1503CVA-i516-50W (Intel Core i5-13420H | Intel UHD | 16GB | 512GB | 15.6 inch FHD Win 11 | Xám)

Thông số kỹ thuật:

OS

Windows 11 Home

CPU

Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz, 12MB

RAM

16GB DDR5

Ổ cứng

512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe

Màn hình

15.6 inch FHD (1920 x 1080), Led, 60Hz, Backlit 300nits, Anti-glare display

VGA

Intel UHD Graphics

Ổ đĩa quang (DVD)

Không DVD

Webcam

720p HD

Keyboard

Chiclet Keyboard with Num-key

Cổng kết nối

2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, up to 3840x2160p/30Hz, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet

Cổng xuất hình

HDMI

Wifi

Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2

Bluetooth

5.3

Kết nối mạng LAN

1 x RJ-45

Pin

3 Cell - 50WHrs

Đèn bàn phím

Không đèn bàn phím

Phụ kiện kèm theo

Full box

Bảo mật

FingerPrint

Âm thanh

Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone

Chất liệu

Nhựa

Kích thước

35.95cm x 23.22cm x 1.99 ~ 1.99cm (WxHxD)

Khối lượng

1.64 kg

Bảo hành

24 tháng

Chip AI

Không

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q4 (PHN16-73-757W) (Ultra 7 255HX; 32GB; 1TB SSD; RTX5060/8GB; 16inch 2K+; Win11 Home; Đen; NH.QVQSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 7 255HX Processor (13 AI TOPS)

Tốc độ

Up to 5.20 GHz, 20 Cores, 20 Threads
P-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 2.4 GHz Base, 5.2 GHz Turbo
E-Cores: 12 Cores, 12 Threads, 1.8 GHz Base, 4.5 GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm: 30 MB
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 36 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB DDR5 6400MHz (1x32GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 6400MHz slots
Nâng cấp tối đa 96GB 

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe SED 

Khả năng nâng cấp

2 x SSD PCIe NVMe 
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch 2K+240Hz, 500nits, 100% DCI-P3, Acer ComfyView, Non-touch
Nvidia Advanced Optimus capable, Wide viewing angle, Ultra-slim design

Độ phân giải

2K+ (2560 x 1600)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™  5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wireless Wi-Fi 6E 1675i
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax wireless LAN
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology
• Support CNVi interface

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E3100G
• 2.5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Bluetooth® 5.4

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím chơi game RGB 4-zone, có phím số riêng

Hotkey

Predator Sense Key
Copilot Key
Mode Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

Total 2 x USB Type-C
1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 or 100 W
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 W
Total 3x USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD card (SDXC compatible)

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera + IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz) 

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 90Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 230W AC Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Kích thước

356.78 (W) x 275.5 (D) x 13.47/23.90 (H) mm

Trọng lượng

2.7 kg

Màu sắc

Abyssal Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Mặt A: Nhôm
Mặt B, C, D: Nhựa

Bảo mật

BIOS user, supervisor
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution 1
Kensington lock

Tản nhiệt

Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen + Plastic Fan)
Vector heat pipes
Liquid Metal Thermal Grease

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N25Q6 (AN16S-61-R5F4) ( AMD Ryzen AI 7 350; 16GB; 512GB SSD; RTX5060/8GB; 16inch FHD+; Win11; Đen; NH.QXFSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ AI 7 350 Processor (50 AI TOPS)

Tốc độ

Up to 5.0 GHz, 8 Cores, 16 Threads

Bộ nhớ đệm

L2: 8MB; L3: 16MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 5600MHz slots
Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Nâng cấp tối đa

2 x SSD PCIe NVMe

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch FHD+IPS, 180Hz, 400nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPs)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E3100G
• 2.5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền RGB 4-zone, có phím số riêng

Hotkey

Nitro Sense Key
Copilot Key
Mode Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

Total 2 x USB Type-C
1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 W
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 W
Total 3 x USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 2.0
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X: Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Pin Laptop

Dung lượng pin

4cell 76Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 230W AC Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông số khác

Trọng lượng

2.18 kg

Kích thước

356.78 (W) x 275.5 (D) x 12.14/19.9 (H) mm

Bảo mật

MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution
BIOS user, supervisor, HDD passwords

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Tản nhiệt

Dual-Fan
Quad Intake
Quad-Exhaust
Liquid metal thermal grease

Chất liệu vỏ

Mặt A, D: Nhôm
Mặt B, C : Nhựa

Bảo hành

2 năm

Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire AI N25Q19 (A14-61M-R9RA) (AMD Ryzen AI 5 340; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14″ FHD+; Win11; Bạc; NX.JL1SV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ AI 5 340 Processor (Up to 50 TOPS NPU)

Tốc độ

Up to 4.8 GHz; 6 Cores, 12 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 6 MB, L3 Cache: 16 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB LPDDR5X Up to 8533MHz onboard

Số khe cắm

1 RAM onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+IPS120Hz, 350nits, 45% NTSC, 16:10, Non-touch

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

AMD Radeon™ 840M

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

Không

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.3 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng

Hotkey

AcerSense Key
Acer My key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2 x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p video fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• DTS® Audio, featuring optimized bass response and micro-speaker distortion prevention
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound by Acer Ultra Boost Stereo Speaker Module
• Compatible with Cortana with Voice
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Pin Laptop

Dung lượng pin

4-cell 65Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 65W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

1.25kg

Kích thước

312 (W) x 225.9 (D) x /15.9 (H) mm

Màu sắc

Pure Silver (Bạc)

Chất liệu

Mặt A, D : Kim loại
Mặt B, C : Nhựa

Bảo mật

BIOS user, supervisor
MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution
Camera shutter

Phụ kiện đi kèm

65W TypeC adapter

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R7EN) (R7-8845HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16Inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.004)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 7 8845HS Processor

Tốc độ

3.80GHz up to 5.10GHz, 8 nhân 16 luồng

Bộ nhớ đệm

L1 Cache: 384KB
L2 Cache: 8MB
L3 Cache: 16MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots

Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4

Nâng cấp tối đa

2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0Inch WUXGAIPS165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™

Độ phân giải

WUXGA (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 780M Graphics

Công nghệ

Tự động chuyển card 

Kết nối (Network) 

Wireless

Wireless and networking
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.3 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard) có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
Two USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 

Kết nối HDMI

HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound 

Camera

Video conferencing Webcam
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin Laptop

Dung lượng pin

4Cell 57WHrs

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 135W AC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.50 kg

Kích thước

361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm

Bảo mật

Mật khẩu
MSFT Pluton Security Processor Firmware TPM solution
Security BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i716-50W (Core™ i7-13620H | 16GB | 512GB | Intel UHD Graphics | 14.0inch FHD | Win11 | Xám)

  • Thông số kỹ thuật:

    Hệ điều hành - Operation System

    Windows 11 Home bản quyền

    Bộ xử lý - CPU

    Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)

    Bo mạch chủ - Mainboard

     --

    Màn hình - Monitor

    14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit

    Bộ nhớ trong - Ram

    16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)

    Ổ đĩa cứng - SSD

    512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD

    Card đồ hoạ - Video

    Intel UHD Graphics

    Card Âm thanh - Audio

     --

    Đọc thẻ - Card reader

     -- 

    Webcam

    Camera HD 720p with privacy shutter

    Finger Print

    Có bảo mật vân tay

    Giao tiếp mạng - Communications

    Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2

    1 x RJ45

    Cổng giao tiếp - Port

    2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A

    2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery

    1 x HDMI 1.4

    1 x 3.5mm Combo Audio Jack

    Bluetooth

    Bluetooth 5.2

    Pin

    3Cell 50WHrs

    Trọng lượng

    1.40 kg

 

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-74UM) (Core 7 240H; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.QUBSV.003)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel Core 7 240H Processor

Tốc độ

Up to 5.2 GHz, 10 Cores, 16 Threads
P-Cores: 6 Cores, 12 Threads, 2.5 GHz Base, 5.2 GHz Turbo
E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.8 GHz Base, 4.0 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

24 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 Up to 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 khe RAM rời
Nâng cấp tối đa 96GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Nâng cấp tối đa

2 x M.2 PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 4TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

 WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

LAN
• 10/100/1000 Mbps
• Hibernation mode support
• Wake On Lan support
• IPv4 and IPv6 support

Bluetooth

Bluetooth® 5.2

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via iGPU
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging
• 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

Không

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Camera

Video conferencing
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4-cell 57Wh

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.1 kg

Kích thước

362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire Lite 15 Acer N24B4 (AL15-42P-R08M) (R7-7730U; 16GB; 512GB SSD; UMA; 15.6 FHD; Win11; Office Home 2024 M365B; Bạc; NX.D3QSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 7 7730U Processor

Tốc độ

Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 16 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 4MB, L3 Cache: 16MB 

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 32GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS60Hz, 250nits, 45% NTSC, 16:9, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

AMD Radeon™ Graphics

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

None

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.1 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có phím số riêng, không led phím

Hotkey

Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5/9/12/15/20 V; 3.25 A
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 3 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD card up to 512 GB (SDXC compatible, exFAT compatible)

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE

Audio

Two built-in stereo speakers
Two built-in microphones

Pin laptop

Dung lượng pin

3-cell 58Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin laptop

 

Đi kèm

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Office

Microsoft Office Home 2024

Thông số khác 

Trọng lượng

1.7 kg

Kích thước

358.6 (W) x 232.7 (D) x 18.95 (H) mm

Màu sắc

Light Silver (Bạc)

Chất liệu

Vỏ nhựa

Bản lề

Bản lề mở 180 độ

Bảo mật

Mật khẩu

BIOS user, supervisor
Kensington lock

Tản nhiệt

1 quạt tản nhiệt

Bảo hành

1 year International Travelers Warranty (ITW)

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25Q22 (SFG14-75-5264) (Ultra 5 226V; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11; Xanh; NX.JNBSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 5 226V Processor + Intel® AI Boost (40 TOPS NPU)

Tốc độ

Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 8 Threads
P-cores: 4 Cores, 4 Threads, 2.1 GHz Base, 4.5 GHz Turbo
LPE-cores: 4 Cores, 4 Threads, 2.1 GHz Base, 3.5 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

8 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB LPDDR5X 8533MHz onboard

Số khe cắm

1 RAM onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+OLED60Hz, 400nits (native) @HDR 500: Brightness reach 500 nits, 100% DCI-P3, 16:10 

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Intel® ARC™ Graphics 130V

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Intel® Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology
• Intel® Connectivity Performance Suite (ICPS)

Lan

Không

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.4 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng

Hotkey

AcerSense Key
Acer My key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2 x USB Type-C™ ports
USB Type-C™port supporting:
• USB4® 40Gbps
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 or 100 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x Combo Jack

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p video fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Pin Laptop

Dung lượng pin

4-cell 65Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

Power

Đi kèm 100W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

1.24kg

Kích thước

312.4 (W) x 227.4 (D) x 9.7/15.95 (H) mm

Màu sắc

Steam blue (Xanh)

Chất liệu

Mặt A, C, D: Nhôm
Touchpad: Corning Gorilla® Glass

Bảo mật

BIOS user, supervisor
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
Kensington lock (Nano-type)
Camera shutter

Phụ kiện đi kèm

100W TypeC adapter

Bảo hành

2 năm 

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3136T (i3-10110U/RAM 4GB/256GB SSD/ Windows 10)

  • Vi xử lý & đồ họa

    Loại card đồ họa

    Intel UHD Graphics

    Loại CPU

    Intel Core i3 Comet Lake - 10110U

  • RAM & Ổ cứng

    Dung lượng RAM

    4GB

    Loại RAM

    DDR4 2666 MHz

    Số khe ram

    2 khe, hỗ trợ tối đa 8GB

    Ổ cứng

    256GB SSD

  • Thông số kỹ thuật

    Cổng giao tiếp

    HDMI
    1 x USB 2.0
    Jack tai nghe 3.5 mm
    2 x USB 3.2
    USB Type-C (Power Delivery and DisplayPort)
    LAN (RJ45)
    VGA (D-Sub)

  • Thông số khác

    Chất liệu

    Vỏ nhựa

    Bảo mật

    Bảo mật vân tay
    Công tắc khóa camera

    Hãng sản xuất

    ASUS

  • Màn hình

    Công nghệ màn hình

    60 Hz
    Độ sáng 200 nits
    Chống chói Anti Glare
    LED Backlit

    Màn hình cảm ứng

    Không

    Độ phân giải

    Full HD

    Kích thước màn hình

    14 inches

    Độ phân giải màn hình

    1366 x 768 pixels (HD+)

  • Công nghệ âm thanh

    Công nghệ âm thanh

    Stereo speakers

  • Giao tiếp & kết nối

    Khe đọc thẻ nhớ

    Hệ điều hành

    Windows 10 Home SL

    Wi-Fi

    Wi-Fi 6 (802.11ax)

    Bluetooth

    v5.2

  • Tiện ích khác

    Tính năng đặc biệt

    Ổ cứng SSD, Wi-Fi 6, Bảo mật vân tay

  • Pin & công nghệ sạc

    Pin

    3-cell Li-ion, 48 Wh

  • Thiết kế & Trọng lượng

    Kích thước

    325.3 - 232.9 - 19.9 mm

    Trọng lượng

    1.52 kg

 

 

Linh kiện máy tính

CPU Intel Core Ultra 9 285K Up to 5.7GHz 24 cores 24 threads 36MB

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-9-285K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 24
Số luồng 24
Tổng thể TOPS (Int8) 36
Cấu trúc CPU
  • 8 P-Cores
  • 16 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.7 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.5 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 3.7 GHz
  • E-Cores: 3.2 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 36 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz Boost 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng / 76MB / AM5)

Số nhân (Cores): 12

Số luồng (Threads): 24

Tốc độ xử lý:

 

Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz

Bộ nhớ đệm L2:

 

16 MB

Bộ nhớ đệm L3:

 

64 MB

Mở khóa để ép xung: Không

CMOS:

--

 

Socket: AM5

Phiên bản PCI Express :

 

PCIe® 5.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB):

 

Không có sẵn

 

TDP / TDP mặc định:

 

65 W

Bộ nhớ hỗ trợ

 

Loại: DDR5

Kênh: 2

Tốc độ bộ nhớ tối đa:

2x1R DDR5-5200

2x2R DDR5-5200

4x1R DDR5-3600

4x2R DDR5-3600

Nhóm sản phẩm:

 

AMD Ryzen™ Processors

 

Dòng sản phẩm:

 

--

 

Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000454WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5955WX (4.0GHz 16 cores 32 threads 73MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000447WOF
CPU Ryzen Threadripper Pro 5955WX
Kiến trúc "Zen 3" TSMC 7nm FinFET
Số nhân 16
Số luồng 32
Xung cơ bản 4.0GHz (Up to 4.5GHz)
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1MB
  • L2: 8MB
  • L3: 64MB
Hỗ trợ PCIe 4.0
Hỗ trợ Ram tối đa 8 channels DDR4 Up to 3200MHz
Socket sWRX8
Tản nhiệt đi kèm Không
Điện năng tiêu thụ 280W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001351WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU Ryzen 9 9950X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 16
Số luồng 32
Tốc độ xung nhịp 4.3 GHz (tăng tối đa lên 5.7 GHz)
Bộ nhớ cache

Bộ nhớ đệm L1: 1280 KB
Bộ nhớ đệm L2: 16 MB
Bộ nhớ đệm L3: 64 MB

Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 170 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5600, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU Intel Core Ultra 5-245KF

Model
  • ULTRA-5-245KF
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • P-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001350WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz 96 cores 192 threads 384MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000884WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 96
Số luồng 192
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 6MB
  • L2: 96MB
  • L3: 384MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core Ultra 7-265K Tray

  • Số lõi: 20 (8 P-Core - 12 E-Core) / Số luồng: 20
  • Tần số turbo tối đa: 5.5 GHz
  • Tần số cơ sở (P/E Core): 3.9GHz / 3.3 GHz
  • NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
  • Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
  • Công suất (Base/Turbo): 125W / 250W
  • Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
  • Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
  • GPU tích hợp: Có

Máy in

Máy In Laser Đen Trắng HP 108A 4ZB79A (In| A4| A5| USB)

Thông tin chung
Loại máy in Máy in laser đen trắng
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 64Mb
Tốc độ in 21 trang A4/ phút
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi
Cổng giao tiếp USB
Dùng mực W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages)
Thông tin khác
Mô tả khác - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ.
- Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server
MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
Kích thước 331mm x 350mm x 248 mm
Trọng lượng 4,18 Kg
Xuất xứ Chính hãng

Máy in phun màu Epson L8050 Wifi

THÔNG TIN CHUNG
Loại máy in Máy in phun màu
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ in Tiêu chuẩn : 8 trang / phút (Trắng đen / Màu)
In nháp : 22 trang / phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²)
In ảnh : Lên đến 12 s/ảnh (Khổ 10×15)
Công nghệ in Đơn năng
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải 5760 x 1440 dpi
Cổng giao tiếp USB/ WIFI
Dùng mực Mực in Epson 0571 - 0572 - 0573 - 0574 - 0575 - 0576
THÔNG TIN KHÁC
Mô tả khác Hỗ trợ hệ điều hành :
+Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2
+Windows Server : 2003 R2 x64 – 2003 SP2 – 2008 (32/64bit) – 2008 R2 – Máy chủ 2012 (64bit) – 2012 R2 – 2016
+Mac Os X : Từ 10.9.5 trở lên
Kích thước 403 mm‎ x 369 mm x 149 mm
Trọng lượng 6 Kg
Xuất xứ Chính hãng

MÁY IN PHUN MÀU EPSON L6270 – ĐA NĂNG

Hãng sản xuất

Epson

Tên sản phẩm

L6270

Chức năng

In, quét, copy

Tốc độ in

Lên tới 33.0 ppm / 20.0 ppm (Draft, A4 (Black / Colour))

Độ phân giải tối đa

4800 x 1200 dpi

In 2 mặt tự động

Độ phân giải copy

600 x 600 dpi

Tốc độ copy

Lên tới 11.0 ipm / 5.5 ipm (ISO 29183, A4 Simplex Flatbed (Black / Colour))

Độ phân giải quét

1200 x 2400 dpi

Phạm vi quét tối đa

216 x 297 mm (8.5 x 11.7 ")

Tốc độ quét

200dpi: 12 sec / 27 sec (Flatbed (Black / Colour))

200dpi: 5.0 ipm (ADF Monochrome / Colour (Simplex))

Khay giấy

Khay tiêu chuẩn : lên tới 250 tờ

Khay giấy ra: Lên tới 30 tờ

Kích thước giấy

Legal (8.5 x 14"), 8.5 x 13", Letter, A4, B5, A5, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 16K (195 x 270 mm), Indian-Legal (215 x 345 mm), B6, 5 x 7", 4 x 6", Envelopes #10, DL, C6

Màn hình LCD

2.4 " Colour LCD Screen

Kết nối

USB 2.0

Ethernet, Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct

Kích thước (WxDxH)

375 x 347 x 231 mm

Trọng lượng

6.7 kg

Thời hạn Bảo hành

1 năm

Máy in Laser BROTHER MFC-B7715DW

Thông số Cơ bản

Chức Năng

Fax, In, Quét, Copy

Loại Máy In

Monochrome Laser Printer

Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao)

410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm

Trọng lượng

12 kg

Tốc Độ In

Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter)

Loại Giấy

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper

Khổ Giấy

A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal

Sức Chứa Giấy Tối Đa

Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper

In Ấn

Độ Phân Giải

 

Up to 600 x 600 dpi, HQ1200 (Up to 2400 x 600 dpi) quality, Up to 1200 x 1200 dpi

Loại Giấy In 2 Mặt

 

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Khổ Giấy In 2 Mặt

 

A4

Xử Lý Giấy

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy

 

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa

 

Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper

Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy

 

60 to 163gsm

Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa

 

1 sheet

Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa

 

Up to 50 sheets

Đầu Ra Giấy

 

Up to 120 sheets of 80 gsm plain paper

Copy

Màu / Đơn Sắc

 

Yes

Nhiều Bản Sao

 

Sort/Stacks up to 99 pages

Phóng To/Thu Nhỏ

 

25% to 400% (in increments of 1%)

Độ Phân Giải

 

Up to 600 x 600 dpi

Quét

Độ Phân Giải Nội Suy

 

Up to 19,200 × 19,200 dpi

Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính

 

Up to 1200 x 1200 dpi

Độ Phân Giải ADF

 

Up to 600 x 600 dpi

Fax

Khả Năng Tương Thích

 

ITU-T Group Super G3

Tốc Độ Kết Nối Modem

 

33.6 Kbps

Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm

 

Up to 400 pages (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)

Chế Độ Nhận Không Có Giấy

 

Up to 400 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)

Gửi Fax Từ Máy Tính

 

Yes

Nhận Fax Từ Máy Tính

 

Yes

Connectivity

Connectivity

 

Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)

Mạng

Bảo Mật Mạng Không Dây

 

SMTP-AUTH, SSL/TLS (SMTP,HTTP,IPP), SNMP v3

Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS

 

Yes

Màn Hình & Bộ Nhớ

Màn Hình

 

16 characters × 2 lines

Dung Lượng Bộ Nhớ

 

128 MB

Vận Hành

Nguồn Điện

 

220 - 240 V AC 50/60 Hz

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Sẵn Sàng

 

Approx. 42 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ

 

Approx. 6.2 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn

 

Approx. 0.03 W

Độ Ồn

 

LpAm = 49 dB(A)

Supported Operating Systems

Hệ điều hành

 

Windows®s 7 SP1, 8, 8.1, 10, Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)
macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x (Download only)
CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment)

Máy In phun màu Epson L18050

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm Máy In Màu Epson L18050
Loại máy In phun màu
Chức năng Chuyên in
Khổ giấy in Tối đa A3+
In 2 mặt tự động Không có – Thủ Công

Chức năng in

Tốc độ in In tiêu chuẩn : 8 trang/phút (Trắng đen) – 8 trang/phút (Màu)
In nháp : 22 trang/phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²)
In ảnh : 13 giây / ảnh (10 x 15 cm)
Độ phân giải Lên đến 5.760 x 1.440 dpi
Cấu hình vòi phun 180 đầu phun Đen
180 đầu phun mỗi màu
Phương pháp in Đầu in Epson Micro Piezo™
Công nghệ mực in Mực nhuộm (Dye Ink)
Kích thước giọt mực Tối thiểu 1,5 pl (Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi)
Ngôn ngữ ESC / PR
Mực in Mã mực : 108
Số màu mực : 06 màu
Năng suất trang in : 3.600 trang Đen – 2.100 trang màu

Xử lý giấy

Khay giấy vào Giấy thường : Lên đến 100 tờ
Giấy in ảnh : Lên đến 20 tờ
Khổ giấy in A4 (21.0×29.7 cm), A5 (14.8×21.0 cm), A6 (10.5×14.8 cm), B5, C6 (Bì thư), DL (Bì thư), Số 10 (Bì thư), Letter, Thẻ nhựa , A3+, A3 (29.7×42.0cm)
Khay đa phương tiện In không viền
In CD / DVD

Hệ thống

Kết nối Có dây : Usb 2.0 tốc độ cao
Không dây : WiFi IEEE 802.11 a / b / g / n
Wi-Fi Direct
Giải pháp in di động và đám mây Ứng dụng Epson iPrint
Ứng dụng Epson Smart Panel
Hệ điều hành hỗ trợ Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2
Windows Server : 2003 R2 x64, 2003 SP2, 2008 (32/64bit), 2008 R2, 2012 (64bit), 2012 R2, 2016
Mac Os X : 10.9.5 trở lên
Mức tiêu thụ điện Khi in : 19 watt
Sẵn sàng : 4.4 watt
Chế độ ngủ : 0.6 watt
Tắt nguồn : 0.2 watt
TEC 0,13 kWh / tuần
Độ ồn 48 dB (A)
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 523mm‎ x 369 mm x 150 mm
Trọng lượng 8 kg

MÁY IN BROTHER 2361DN CHÍNH HÃNG

- Máy in laser brother HL-2361DN ( A4/ In mạng/ 2 mặt tự động) 
- Tốc độ in 30-32 trang/ phút 
- Chức năng in hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 7 trang/phút 
- Độ phân giải 2400x600dpi 
- Bộ nhớ 32MB • Có sẵn card mạng 
- Giao tiếp Hi Speed USB 2.0 
- Khay giấy 250 trang Khay giấy lớn nằm bên trong - chống ẩm, chống bụi - Chế độ tiết kiệm điện 0.5W (chế độ ngủ). Mã hộp mực: TN 2385, hộp mực lớn: 2.600 bản

Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty

- Công nghệ in: Laser.

- Khổ giấy in: A4.

- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).

- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).

- Hỗ trợ in hai mặt tự động.

- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.

- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.

- Bộ xử lý: 800MHz.

- Bộ nhớ: 1GB.

- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).

- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.

- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.

- Khay giấy vào: 

   + Khay 1: 100 sheet;

   + Khay 2: 250 sheet.

- Khay giấy ra: 150 sheet. 

- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.

- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).

- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.

- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).

 

Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dn (2Z609A) Chính Hãng

Tốc độ in đen trắng (ISO, A4) 

Lên đến 40 trang/phút

Trang ra đầu tiên đen trắng (A4, sẵn sàng) 

Nhanh 6,3 giây 

Chu kỳ tác vụ (hàng tháng, A4) 

Tối đa 80.000 trang 

Số lượng trang được đề xuất hàng tháng 

750 đến 4.000

Công nghệ in 

Laser 

Chất lượng in đen trắng (tốt nhất) 

Fine Lines (1200 x 1200 dpi) 

Màn hình 

2-line back lit LCD graphic display 

Khả năng in trên thiết bị di động 

Ứng dụng HP Smart
Apple AirPrint
Có chứng nhận của Mopria 

Kết nối, tiêu chuẩn 

1 USB 2.0 tốc độ cao
1 cổng chủ USB ở phía sau
Mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T
802.3az(EEE) 

Hệ Điều hành Tương thích 

Windows 11
Windows 10
Windows 7
Android
iOS
Hệ điều hành di động
macOS 10.15 Catalina
macOS 11 Big Sur
macOS 12 Monterey 

Bộ nhớ 

256 MB 

Bộ nhớ Tối đa 

256 MB 

Bộ lưu trữ Trong 

Không có 

Khay nhận giấy, tiêu chuẩn 

Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ 

Khay nhận giấy, tùy chọn 

Khay 3 tùy chọn 550 tờ 

Khay nhả giấy, tiêu chuẩn 

Khay giấy ra 150 tờ 

Hoàn thành xử lý đầu ra 

Nạp giấy 

Loại giấy in 

Giấy (loại thường, EcoFFICIENT, nhẹ, nặng, dính, giấy màu, tiêu đề thư, in trước, đục lỗ sẵn, tái chế, ráp)
phong bì
nhãn 

Nhãn sinh thái 

Tuyên bố IT ECO 

Tuân thủ Blue Angel 

Không, vui lòng tham khảo tài liệu ECI (Thông tin so sánh nhãn hiệu) 

Thông số kỹ thuật tác động bền vững 

Có thể tái chế thông qua HP Planet Partners
Chứa nhựa tái chế sau tiêu dùng 

Phạm vi nhiệt độ vận hành 

10 đến 32,5°C 

Phạm vi độ ẩm vận hành đề xuất 

30 đến 70% RH 

Kích thước tối thiểu (R x S x C) 

381 x 357 x 216 mm 

Kích thước tối đa (R x S x C) 

381 x 634 x 241 mm 

Trọng lượng 

8,56 kg 

Bảo hành của Nhà sản xuất 

Bảo hành sửa chữa tại chỗ/kho trong một năm. Các tùy chọn bảo hành và hỗ trợ khác nhau tùy theo sản phẩm, yêu cầu pháp lý của quốc gia và địa phương. Hãy liên hệ Người bán trong hợp đồng hoặc truy cập hp.com/support để tìm hiểu về các tùy chọn dịch vụ và hỗ trợ giành được giải thưởng của HP tại khu vực của bạn. (mã bảo hành 4E
ID bảo hành A033) 

 

 

 

 

 

Máy in phun Epson Ecotank L121

Tên sản phẩm Máy In Epson Ecotank L121
Loại máy in In phun 4 màu
Chức năng máy In đơn năng
Khổ giấy in Tối đa A4
Chức năng in 2 mặt Không có – Thủ công
Chức năng in
Tốc độ in Trắng đen : Lên đến 9 trang/phút
Màu : Lên đến 4.8 trang/phút
Độ phân giải in Tối đa 720×720 dpi
Công nghệ in Đầu in áp điện
Cấu hình đầu phun Màu đen : 180 x 1
Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu
Kích thước giọt mực Tối thiểu 3.0 pl – Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi
Ngôn ngữ in ESC / P-Raster
Hướng in In 2 hướng – Một hướng
Mực in 664 Đen : Tương đương 4.500 trang
664 Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang
Khả năng xử lý giấy
Khay giấy vào Tối đa 50 tờ (Giấy thường 75g/m²)
Khay giấy ra Tối đa 30 tờ
Phương pháp nạp giấy Nguồn cấp dữ liệu ma sát
Khổ giấy in A4, Thư, Pháp lý (8,5 x 14 “)
Khổ giấy in tối đa 8,5 x 14 ” (Tương đương 216mm x 356mm)
Lề in 3 mm trên, trái, phải, dưới thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in
Hệ thống
Kết nối Usb 2.0 tốc độ cao
Hệ điều hành hỗ trợ Windows : 7 – 8 – 8.1 – 10
Windows XP – XP Professional – Vista
Windows Server 2003 – 2008 – 2008 (R2) / 2012
Mac OS X 10.5.8 trở lên
Công suất tiêu thụ Khi in : 10 watts
Chế độ chờ : 2.0 watts
Chế độ ngủ : 6.0 watts
Tắt nguồn : 0.3 watts
Môi trường hoạt động Độ ồn : 47dB (A)
Nhiệt độ : 10°C – 35°C
Độ ẩm : 20% – 80% RH (Không ngưng tụ)
Kích thước 461mm x 215mm x 130mm
Cân nặng 2.4 kg

Máy in phun màu đa năng Brother DCP-T720DW

Thương hiệu

Brother

Model

DCP-T720DW

CHI TIẾT

Loại máy in

Đa chức năng (Flatbed) In màu/Photo màu/ Scan màu

Chức năng phụ

Tích hợp wireless , Wifi Direct
Chức năng in đảo mặt tự động

Bộ nhớ

Bộ nhớ 128MB

Tốc độ

In trắng đen 17 trang/phút, in màu 16.5 trang/phút

Độ phân giải

1200x6000dpi. 

Kết nối

Giao tiếp USB 2.0 High-speed

HIỆU NĂNG

Tính năng khác

Màn hình 1 dòng 16 ký tự

In tràn lề: A4, Letter, A6, Photo (10 x 15 cm), Photo L (9 x 13 cm), Photo 2L (13 x 18 cm), Index card (13 x 20 cm)

Khay giấy lên đến 150 trang; Khay giấy ra 50 trang; Khay tay 1 tờ

Khay nạp bản gốc  20 tờ

Có tính năng sao chép nhiều bản vào một trang

Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi

Phóng to thu nhỏ 25%-400%

Loại mực in

Loại mực

-Mực BTD60BK và BT5000 C/M/Y

Chức năng vắn tắt

Tích hợp Wireless, Wifi Direct, kết nối điện thoại thông qua phần mềm Brother iPrint&Scan

- Khay tay 1 tờ; khay nạp bản gốc tự động 20 tờ

- Bình mực chính hãng lớn

 - Nạp mực dễ dàng

 - Thiết kế thân thiện tiết kiệm không gian

 - Màn hình hiển thị 1 dòng

 - Công nghệ đầu phun đá thạch anh.

- Giải pháp tốt nhất cho in màu văn phòng