Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
THKG SNIPER S31 ( i5 12400F/RTX 3050)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B660M RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 250GB SSD VGA: RTX 3050 NGUỒN : 600WTHKG SNIPER S40 (i5 12400F/GTX3050)
VGA: GeForce RTX 3050 CPU: Intel i5-12400F Mainboard: B760 RAM: 8GBx2 DDR4 SSD: 256 GB Nguồn: 550W Tản nhiệt khí Thermalright Assassin X 120 REFINED SE ARGBTHKG APOLLO i14-Black Myth Wukong (GeForce RTX 4070Ti Super /i7 14700K/Z790/32G RAM/1000W)
VGA: GeForce RTX 4070TI Super PC GAMING tản nước custom cao cấp Fitting Corsair x EKWB CPU : Intel Core i7-14700K RAM : 32GB DDR5 ( 16x2) SSD : 500GB NGUỒN: 1000WPC THKG 039 ( Intel i7 14700F / VGA RTX 4070 ) POWERED BY ASUS
CPUCPU : intel Core i7-14700F MAIN : Z790 RAM : 32GB ( 2x16) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 4070 NGUỒN : 750WPC THKG AI ULTRA MAX ( CORE ULTRA 285K / VGA RTX 5090 AORUS MASTER / GAMING GEAR/ MONITOR OLED 45″ CURVED 240 HZ )
CPU : Intel CORE ULTRA 285K MAIN : Z890 RAM : 96GB ( 2x48) DDR5 SSD : 4TB VGA: NVIDIA RTX 5090 NGUỒN : 1600W Màn hình LG OLED 45GS95QE-BTHKG SNIPER S24 (i5 13400F/RTX 3060)
CPU : INTEL i5-13400F MAIN : B760M RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 500GB SSD VGA: RTX 3060 12GB NGUỒN : 650WPC THKG 030 (Intel i5 14600KF/ VGA RTX 3060 ) POWERED BY GIGABYTE
VGA: GeForce RTX 3060 8GB CPU : Intel Core i5-14600KF MB: Z790 RAM : 32GB DDR5 ( 16x2) SSD : 1TB NGUỒN: 650WTHKG APOLLO i23A -Black Myth Wukong (i7 14700K/B760/32G RAM/RTX 4070S/850W)
VGA: GeForce RTX 4070 CPU : Intel Core i7-14700K Mainboard: Z790 RAM : 32GB DDR5 ( 16x2) SSD : 1TB NVMe NGUỒN: 850W TẢN NHIỆT NƯỚC AIO TUF LC II 360 ARGBPC THKG x ASUS PRO MAX ( Core Ultra 9 285K / VGA RTX 5090 ASTRAL ) POWERED BY ASUS
CPUCPU : intel Core Ultra 9 285K Mainboard: Z890 RAM : 64GB ( 2x32) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 5090 NGUỒN : 1200W Tản nhiệt nước ASUS ROG Ryujin III 360 ARGB ExtremePC THKG 011 (Intel i7 12700F/VGA RTX 4060)
CPU : INTEL i7-12700F MAIN : B760 RAM : 8GB (1x8GB) DDR4 SSD : 500GB SSD VGA: RTX 4060 NGUỒN : 650WPC Asus S500TE-313100020W (i3-13100/8GB/256GB-SSD/TPM/B760/WiFi6/BT5/KB/M/300W/W11H/3Y-OSS/ĐEN)
CPU: Intel Core i3-13100 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth PSU: 300W Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLApple Mac Mini (Z16K0005Y) (Apple M2 8C CPU/10C GPU/16G RAM/512GB SSD/Mac OS/Bạc)
CPU: Apple M2 RAM: 16GB SSD: 512GB Màu sắc: Bạc Hệ điều hành: Mac OSPC THKG OFFICE 004 V3 (Ryzen 5 4600G/8GB RAM/500 GB SSD)
Bộ VXL : AMD Ryzen 5 4600G Bo mạch chủ : A520 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 500GB SSD Os : DOS Lưu ý: Trong trường hợp hết linh kiện, THKG sẽ thay đổi linh kiện tương đươngPC HP M01-F3004d (i7-13700,8GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,Wlan ax+BT,USB Keyboard & Mouse,Win11 Home 64,Dark Black) (8C5S0PA)
CPU: Intel Core i7-13700 Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2 x 4 GB) Ổ cứng: 512GB Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooh Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP Pro Tower 280 G9 PCI ( 8U8E7PA) ( i7-13700/8GB RAM/512GB SSD/Intel Graphics/Wlan ac+BT/K+M/Win 11 Home 64/1Y WTY)
CPU: Intel Core i7-13700 (2.1GHz upto 5.1GHz, 16-Core, 24MB Cache) RAM: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) (x2 slot) Ổ đĩa: 512 SSD PCIe NVMe (1x NVMe + x1 HDD 3.5" Sata ) Ổ quang : Không Kết nối mạng: Lan gigabit, Wifi + Bluetooth Phụ kiện: Phím chuột Đi kèm (USB) VGA: Intel UHD Graphics 770 OS: Windows 11 Home 64bitPC Asus S501MD-512400059W (i5-12400/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (90PF0381-M00CY0)
CPU: Intel Core i5-12400 RAM: 8GB Ổ Cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC THKG BUSINESS MINI P47 (i3 10105/H510/8GB RAM/256GB SSD)
Bộ VXL : Intel Core i3-10105 Bo mạch chủ : H510 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 256GB SSD Os : DosBộ Mini PC ASUS Intel NUC13 Prodesk NUC13VYKI5 ( i5-1340P/ 2xDDR4-3200 / 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB3VYK-MR6160
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009 CPU: Intel Core i5-1340P (12 nhân, 16 luồng, 5.00 GHz) RAM: 2 slot DDR4-3200 SO-DIMM (Tối đa 64GB) VGA: Intel Iris Xe Graphics Ổ cứng : SSD NVMe M.2, 1 M.2 SATA SSD ( B ) Kết nối không dây: Intel Wi-Fi 6E AX211 (Gig+), Bluetooth 5.3 OS hỗ trợ: Windows 10 | 11 | Red Hat Linux | UbuntuPC Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 3 (Pentium G7400/4GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/No OS) (11T000B6VA)
CPU: Intel Pentium G7400 Ram: 1x 4GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Chưa cóPC Asus Mini PN62S-BB5096MV (i5-10210U/WL+BT/HDMI+VGA/Barebone) (90MR00A1-M00960)
CPU: Intel Core i5-10210U RAM: Chưa có SSD: Chưa cóApple Macbook Pro 16 (MRW63SA/A) (Apple M3 Pro 12 core CPU/18 core GPU/36GB RAM/512GB SSD/16.2 inch/Mac OS/Bạc)
CPU: Apple M3 Pro RAM: 36GB Ổ cứng: SSD 512GB VGA: Onboard Màn hình: 16.2"Liquid Retina XDR display (3456 x 2234)120Hz Màu: Bạc OS: MacOSLaptop Apple Macbook Air 15 (MQKQ3SA/A) (Apple M2/8C CPU/10C GPU/8GB/512GB SSD/15.3 inch/XÁM) (SPACE GREY) (2023)
CPU: Apple M2 RAM: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: VGA Apple - 10 core GPU Onboard Màn hình: 15.3 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: XámLaptop Lenovo Yoga 7 2 in 1 14IML9 (83DJ001FVN) (Ultra7 155H/16GB RAM/512GB SSD/14 Oled Cảm ứng/Bút/Win11/Xám)
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H RAM: 16GB Soldered LPDDR5x-7467 Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy / Anti-fingerprint, 100% DCI-P3, 60Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 500, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch Chất liệu: Nhôm Màu: Xám Hệ điều hành: Windows® 11 Home Single Language, EnglishLaptop Dell Vostro 15 3530 (V3530-i7U085W11GRD2) (i7 1355U 8GB RAM/512GB SSD/MX550 2G/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
CPU: Intel® Core i7 1355U RAM: 8GB DDR4 3200Mhz (8GBx1) (Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 NVMe (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® Iris Xe Graphics/GeForce MX550 2GB GDDR6 Màn hình: 15.6" ( 1920 x 1080 )FULL HD IPS 120Hz Màu: Xám OS: Windows 11 HomeLaptop Lenovo Thinkpad E14 Gen 5 (21JK00H4VA) (i5 13420H/16GB RAM/512GB SSD/14 WUXGA/Dos/Đen)
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) RAM: 8GB DDR4-3200 (hàn liền) + 8GB DDR4-3200 ( có thể thay thế, tối đa 40GB) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 ( đã sử dụng 1, có thể thay thế nâng cấp, tối đa 1TB) VGA: Integrated Intel® UHD Graphics Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC Chất liệu: Nhôm Màu: Đen OS: DosApple Macbook Pro 14 (MRX43SA/A) (Apple M3 Pro 12 core CPU/18 core GPU/18GB RAM/1TB SSD/14.2 inch/Mac OS/Xám)
CPU: Apple M3 Pro RAM: 18GB Ổ cứng: SSD 1TB VGA: Onboard Màn hình: 14.2" Liquid Retina XDR (3024 x 1964) 120Hz Màu: Xám OS: MacOSLaptop Dell Inspiron 3520 (N3520-i5U085W11BLU) (i5 1235U 8GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD/Win11/OfficeHS21/Đen)
CPU: Intel Core i5-1235U (Up to 4.40 GHz, 12MB) RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz (2 khe) Ổ cứng: 512GB SSD NVMe VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) LED-Backlit, 250 nit Màu: Đen OS: Windows 11 Home SL + Office Home and Student 2021Apple Macbook Pro 14 (MRX63SA/A) (Apple M3 Pro 11 core CPU/14 core GPU/18GB RAM/512GB SSD/14.2 inch/Mac OS/Bạc)
CPU: Apple M3 Pro RAM: 18GB Ổ cứng: SSD 512GB VGA: Onboard Màn hình: 14.2" Liquid Retina XDR (3024 x 1964) 120Hz Màu: Bạc OS: MacOSLaptop HP ProBook 450 G10 (9H1N4PT) (i5 1335U/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ i5-1335U RAM: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1x8GB)(Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6", FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC Màu: Bạc OS: Windows 11Apple Macbook Pro 16 (MRW73SA/A) (Apple M3 Max 14 core CPU/30 core GPU/36GB RAM/1TB SSD/16.2 inch/Mac OS/Bạc)
CPU: Apple M3 Max RAM: 36GB Ổ cứng: SSD 1TB VGA: Onboard Màn hình: 16.2"Liquid Retina XDR display (3456 x 2234)120Hz Màu: Bạc OS: MacOS
Mainboard ASROCK H510M-HDV/M.2 SE
Socket: LGA1200 Hỗ trợ CPU Intel thế hệ 10 & 11 Kích thước: Micro ATX Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 64GB) Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express 4.0 x16 Slot, 1 x PCI Express 3.0 x1 Slot Khe cắm ổ cứng: 1 x Ultra M.2 Socket, 4 x SATA3 6.0 Gb/s,Vỏ case Lian Li O11 Dynamic EVO RGB Black – O11DERGBX (EATX/Full Tower/Màu Đen)
Kích thước: 478 x 290mm x 471mm Chất liệu: 4.0mm tempered glass - Aluminum - Steel Motherboard: E-ATX (Under 280mm)/ATX/M-ATX/Mini-ITX Cổng I/O: USB 3.0 x 2 - USB 3.1 TYPE-C x 1 - Audio x1 - Color Button x 1 - Mode Button - Brightness Button x 1 - Reset Button x 1 - Power Button x 1Card màn hình Asus PROART RTX 4070 Ti SUPER-16G
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti Super Nhân CUDA: 8448 Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR6X Tốc độ bộ nhớ: 21 Gbps Giao diện bộ nhớ: 256-bit Nguồn khuyến nghị: 750WVỏ Case AORUS C500 GLASS (eATX/Màu đen/kèm 4 quạt ARGB)
Loại: Case máy tính Kích thước: 548 x 250 x 482(mm) Độ dài GPU: Tối đa 420mm Độ dài PSU: Tối đa 220mm Fan đi kèm: 4 x Fan 120mm (RGB)Ổ cứng SSD Kingston SNV2S 2TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 4×4 (Đọc 3500MB/s – Ghi 2800MB/s) – (SNV2S/2000G)
Kích thước: M.2 2280 Giao diện: PCIe 4.0 x4 NVMe Dung lượng: 2000 GB Đọc tối đa: 3500 MB/giây Ghi tối đa: 2800 MB/giâyRam Desktop Adata XPG LANCER Black (AX5U5200C388G-CLABK) 8GB (1x 8GB) DDR5 5200Mhz
Dung lượng: 8GB (8GBx1) Chuẩn: DDR5 Bus: 5200 MHz Độ trễ: CL 38Mainboard Gigabyte Z890 UD WIFI6E
Chipset: Intel Z890 Socket: Intel LGA 1851 Hỗ trợ CPU Intel® Core™ Ultra Kích thước: ATX Số khe RAM: 4 khe DDR5Vỏ Case VSP GAMING V3 – ĐEN (ATX/Mid Tower)
Mainboard hỗ trợ: ATX, Micro-ATX, ITX Vật liệu: Thép SPCC 0.4mm, Kính cường lực (mặt hông) Khay ổ cứng: 3.5" HDD x2, 2.5" SDD x2 | Khe mở rộng: 7 slots Cổng I/O: USB 3.0 x1, USB 2.0 x2, HD Audio x1 Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trước: 120mm x3, Trên: 120mm x3/140mm x2, Sau: 120mm x1 (Sẵn 3 fan 120mm RGB trước) Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 240mm, Trước: 240/280mm Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 160mm, VGA dài 325mm, PSU ATXCard màn hình Gigabyte AORUS RTX 5080 AERO OC SFF 16G GDDR7 (GV-N5080AERO OC-16GD)
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7 Số nhân CUDA : 10752 Nguồn đề xuất: 850WNguồn Super Flower LEADEX VI Platinum PRO 1000W Black
PSU dòng LEADEX VI Platinum PRO được chứng nhận 80PLUS Platinum với thiết kế cáp hoàn toàn theo mô-đun 100%. Đầu nối siêu tốc 9 chân được cấp bằng sáng chế cho phép cáp CPU / PCI-E / SATA và Molex cắm vào bất kỳ ổ cắm phổ thông nào. Cáp ruy băng phẳng siêu linh hoạt giúp tối đa hóa giải pháp định tuyến cáp tốt nhất của PSU. Quạt FDB 12cm với thiết kế ECO giúp giảm thiểu tiếng ồn (dBA).Máy in Canon PIXMA G3020 – Phun màu đa năng
- Chức năng: In - scan - copy - Wifi - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB/WIFI - Dùng mực: Bình mực: GI-71 (Pigment Black ~ 6.000 trang in A4 / Cyan / Magenta / Yellow ~ 7.700 trang in A4) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng - Cartridge MC-G02 (Cartridge mực bảo dưỡng)Máy In phun màu Epson L1455 – Đa năng
Mực sử dụng : MUCI276 / MUCI277 / MUCI278 / MUCI279 Loại máy : Duplex, Print, Scan, Copy, Fax – In phun Thông số FAX : Tốc độ upto 33.6kbps / Approx. 3 sec/pageFax Functions: PC Fax, Auto Redial, Address Book, Delay Send, Broadcast Fax Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 80.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy in đen trắng HP Neverstop Laser 1000a (4RY22A) – Đơn năng
Máy in đen trắng Khổ giấy: A4/A5 Tốc độ in: 20 trang/phút (khổ giấy A4). Độ phân giải in: 600 x 600 x 2 dpi. In laser đơn chức năng In đảo mặt Thủ côngMáy in laser đơn năng Pantum P2505W
Chức năng: In đen trắng 1 mặt Khổ giấy: A4; Tốc độ in: 22ppm; Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 7.8 giây. Giao tiếp: USB 2.0; WiFi 802.11b/g/nMáy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dn (2Z609A) – Đơn năng
Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: Hộp mực in laser màu đen HP laserJet 151A chính hãng (~3.050 trang), W1510A; Hộp mực in laser màu đen HP laserJet 151X chính hãng (~9.700 trang), W1510XMáy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 179fnw (4ZB97A) (INHP285)
Chức năng: Print/ Copy/ Scan/ Fax/ In mạng/ Wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A.Máy in Brother HL-L2361DN – In đen trắng đơn năng
- Chức năng: Print - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB/ LAN - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385.Máy in Brother DCP-T720DW – In phun màu đa chức năng
Loại máy in : Máy in phun màu đa năng (Copy, Scan) Khổ giấy tối đa : In A4 Độ phân giải : up to 1200x6000 dpi Kết nối: USB, WIFI Tốc độ in đen trắng: 17 trang/phút Tốc độ in màu: 16.5 trang/phút Mực in: Mực BTD60BK và BT5000 C/M/YMáy In phun màu Epson L6190 – Đa năng
Mực sử dụng : MUCI272 / MUCI273 / MUCI274 / MUCI275 Loại máy :In phun màu đa năng In đảo mặt : Yes (up to A4) - Automatic 2-sided printing Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy in Brother DCP-T226 – In phun màu đa chức năng
Máy in phun màu đa năng Tính năng: In/ Sao chụp/ Quét/ Kết nối: USB