Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
THKG x ASUS POSEIDON V1 -Black Myth Wukong (i9 14900K/Z790/64G RAM/RTX 4090/1600W) ( POWER BY ASUS )
PC GAMING đạt tiêu chuẩn Power By Asus CPU : Intel i9-14900K MAIN : Z790 RAM : 64GB ( 32x2) DDR5 SSD : 1000GB VGA : RTX 4090 NGUỒN : 1600W ẢN NHIỆT NƯỚC ASUS ROG RYUJIN III 360 ARGB WHT (Màu trắng)THKG APOLLO i19-Black Myth Wukong (i7 12700F/B760/16G RAM/RTX 4060Ti/750W) ( POWER BY ASUS )
VGA: GeForce RTX 3060 CPU : Intel Core i7-12700F Mainboard: B760 RAM : 16GB DDR4 ( 16x1) SSD : 512GB NGUỒN: 750W Tản nhiệt nước ID-COOLING FX360 ARGBTHKG ARES A9 (i3 12100F/H610/8G RAM/RTX 3050/550W)
VGA: GeForce RTX 3050 CPU: i3-12100F Mainboard: H610 RAM: 8GB RAM DDR4 (1x8) SSD: 250GB NGuồn: 550WPC THKG x ASUS – i7 14700K/RTX 4070 Ti Super (Powered by ASUS)
PC GAMING ĐẠT TIÊU CHUẨN POWERED BY ASUS CPU : INTEL i7-14700K MAIN : Z790 RAM : 32GB (2x16GB) DDR5 SSD : 1TB SSD VGA: RTX 4070 Ti Super NGUỒN : 850WTHKG SNIPER S40 (i5 12400F/GTX3050)
VGA: GeForce RTX 3050 CPU: Intel i5-12400F Mainboard: B760 RAM: 8GBx2 DDR4 SSD: 256 GB Nguồn: 550W Tản nhiệt khí Thermalright Assassin X 120 REFINED SE ARGBPC THKG 047 (Intel i5 14400F / VGA RTX 3060 ) POWERED BY ASUS
CPU : Intel i5-14400F MAIN : B760 VGA: GeForce RTX 3060 RAM : 16GB DDR4 ( 8x2) SSD: 250GB NGUỒN : 650WPC THKG 020 GAMING PERFORMANCE ( AMD Ryzen 7500F/VGA RTX 4060)
CPU : AMD RYZEN 5 7500F RAM : 16GB DDR5 ( 1 x16) SSD : 500 GB VGA: RTX 4060 NGUỒN: 650WPC THKG 027 (Intel Core Ultra 9 285K/VGA RTX 4080S )
CPU : Core Ultra 9 285K RAM : 128GB (64GBx2) SSD : 2 TB SSD + 1 TB SSD VGA: RTX 4080 Super PSU: 1000W COOLING : AIO 360mm Màn hình : Dell U2724D x2 Windows 11 Pro Bản quyền 64Bitt (FQC-10528)THKG APOLLO i22A-Black Myth Wukong (i7 14700F/B760/32G RAM/RTX 4060Ti/750W)
VGA: GeForce RTX 4060Ti CPU : Intel Core i7-14700F Mainboard: B760 RAM : 32GB DDR4 ( 16x2) SSD : 512GB NGUỒN: 750W Tản nhiệt khí ID-COOLING ZOOMFLOW 360-XT ARGB V2 BlackPC THKG Granite Ridge 001 (AMD Ryzen 9 9950X)
CPU : AMD Ryzen 9 9950X MAIN : X670 VGA: Chưa có RAM : 64GB (2x32GB) DDR5 SSD : Tùy chọn TẢN NHIỆT AIO : 360MM NGUỒN : 850WPC Dell Optiplex 7010 Tower (i5 12500 8GB RAM/512GB SSD/K+M/WF5/Win 11/Đen) (71038110)
CPU: Intel Core i5-12500 Ram: 1x 8GB DDR4 3200Mhz VGA: Intel UHD 770 Ổ cứng: 512GB SSD Kết nối mạng: Wifi5 + LAN Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC THKG BUSINESS V1 014 (Ryzen 5 4600G/8GB RAM/240GB SSD)
Bộ VXL : AMD Ryzen 5 4600G Bo mạch chủ : A520 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 240GB SSD Os : DosPC Asus S501MD-312100062W (i3-12100/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11)
CPU: Intel Core i3-12100 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Asus S500TE-513500019W (i5-13500/8G/256G-SSD/TPM/B760/WiFi6/BT5/KB/M/300W/W11H/3Y-OSS/ĐEN)
CPU: Intel Core i5-13500 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth PSU: 300W Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLBộ Mini PC Asus NUC 14 Essential RNUC14MNK355 ( NUC14MNK (N355)/1xDDR5-4800/1x M.2 22×80/2242 PCIe Gen3x4 /1x LAN/No-OS )
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng CPU: Intel N355 (15W TDP, 6MB cache, up to 3.9 GHz) GPU: Intel Onboard Graphics RAM: 1x DDR5 SO-DIMM 4800MHz SSD: 1x M.2 2280 Slot up to PCIe 3.0 x4 Không dây: Wi-Fi 6E (WLAN 802.11a/b/g/n/ac/ax, 2x2, Intel AX211, soldered), Bluetooth 5.3 OS: Hỗ trợ Windows 10 | 11PC Dell OptiPlex 3080 SFF (i3-10100/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Fedora) (70233228)
CPU: Intel Core i3-10100 RAM: 4GB (1X4GB) DDR4 (x2 slot) Ổ cứng: 1TB HDD 5400rpm (x1 slot SSD M2 PCIE NVME) VGA: Intel® UHD Graphics 630 Kết nối mạng: LAN Ổ đĩa: DVDRW OS: FedoraPC HP 280 Pro SFF G9 (9H9C7PT) (i7-12700/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11)
CPU: Intel Core i7-12700 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: Không có VGA: UHD Graphics 770 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC THKG BUSINESS V6 i3105-8GS256CH (i3 10105/H510/8GB RAM/256Gb)
Bộ VXL : Intel Core i3 10105 Bo mạch chủ : H510 - 2 khe RAM Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 256GB SSD Os : DosPC THKG BUSINESS V3 023 (Intel i5 10400/8GB RAM/480GB SSD)
Bộ VXL : Intel Core i5 10400 Bo mạch chủ : H510 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 480GB SSD Os : DosPC THKG BUSINESS MINI V1 018 (AMD Ryzen 5 4600G/8GB RAM/256GB SSD)
Bộ VXL : AMD Ryzen 5 4600G Bo mạch chủ : A520 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 256GB SSD Os : DosLaptop Dell Vostro 15 3530 (80GG93) (i5 1335U 16GB RAM/512GB SSD/15.6FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
CPU: Intel® Core i5-1335U RAM: 16GB DDR4 3200 Mhz (2x8GB) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 120Hz 250 nits Màu: Xám OS: Windows 11 Home & Office HS 21Laptop Dell Inspiron 3530 (N3530-i5U085W11SLU) (i5 1335U 8GB/512GB SSD/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Bạc)
CPU: Intel Core i5-1335U RAM: 8GB DDR4 2666MHz (1x8GB) (Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 15.6Inch FHD WVA 120Hz 250nits Anti-Glare Màu sắc: Bạc OS: Windows 11 Home / Office Home and Student 2021Laptop Lenovo Thinkpad T16 Gen 3 (21MN007EVA) (Ultra7 155U/16GB RAM/512GB SSD/16 WUXGA/Dos/Đen)
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) RAM: 2x 8GB SO-DIMM DDR5-5600 (Tối đa 64GB) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® (Nâng cấp thay thế,tối đa 2TB) VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC Chất liệu : Nhựa PC-Carbon Màu: Đen OS: DOSLaptop HP Pavilion X360 14-ek2013TU (9Z2V4PA) (Core 7 150U/16GB RAM/512GB SSD/14 FHD Cảm ứng/Bút/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ 7-150U RAM: 16GB DDR4-3200 Onboard Ổ cứng: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 VGA: Intel® Graphics Màn hình: 14.0 inch FHD Touch, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, 300 nits Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Asus VivoBook M3500QC-L1327W (R7 5800H/16GB RAM/512GB SSD/15.6 Oled FHD/RTX3050 4GB/Win11/Bạc)
CPU: AMD R7 5800H RAM: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: NVIDIA RTX3050 4GB Màn hình: 15.6 Oled FHD HĐH: Win 11 Màu: BạcLaptop Acer Aspire 5 A515-58M-951T (NX.KQ8SV.001) (i9 13900H/16GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD IPS/Win11/Xám)
CPU: Intel® Core™ i9-13900H RAM: 16GB LPDDR5 4800MHz (Không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® Iris® Xe Graphics Màn hình: 15.6" FHD IPS SlimBezel,60hz Acer ComfyView™,45% NTSC,250nits Màu: Xám Chất liệu: Kim loại (Mặt A),Nhựa OS: Windows 11 HomeApple Macbook Pro 14 (MRX73SA/A) (Apple M3 Pro 12 core CPU/18 core GPU/18GB RAM/1TB SSD/14.2 inch/Mac OS/Bạc)
CPU: Apple M3 Pro RAM: 18GB Ổ cứng: SSD 1TB VGA: Onboard Màn hình: 14.2" Liquid Retina XDR (3024 x 1964) 120Hz Màu: Bạc OS: MacOSLaptop Dell Latitude 5440 (71021491) (i5-1335U/8GB RAM/256GB SSD/14 inch FHD/Fedora/Xám)
CPU: Intel® Core™ i7-1355U RAM: 8GB DDR4 3200Mhz (8GBx1) (Còn trống 1 khe) Tối đa 64GB Ổ cứng: 256GB PCIe Gen4 x4 NVMe 2230 (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 14" FHD (1920 x 1080)45% NTSC Non-Touch, AG, IPS, 250 nits, FHD Cam, WLAN Màu: Xám OS: FedoraLaptop Apple Macbook Air (MRXU3SA/A) (Apple M3/8C CPU/10C GPU/8GB RAM/512GB SSD/13.6 inch/Mac OS/Trắng) (2024)
CPU: Apple M3 RAM: 8GB Ổ cứng: 512 GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.6 inch Retina IPS (2560 x 1664) 500 nits OS: Mac OS Màu: TrắngLaptop Acer Aspire 3 A314-36M-34AP (NX.KMRSV.001) (i3 N305/8GB RAM/512GB SSD/14.0 inch FHD IPS/Vỏ kim loại/Win 11/Xanh)
CPU: Intel® Core™ i3-N305 RAM: 8GB LPDDR5-5200Mhz (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen3 x4 NVMe (Nâng cấp thay thế,tối đa 1TB) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 14" FHD(1920 x 1080) 60Hz Acer ComfyView™ IPS LED LCD Màu: Xanh Chất liệu: Kim loại (Mặt A), nhựa (Mặt B,C,D) OS: Windows 11
Ổ cứng HDD WD Red Plus 12TB 3.5 inch, 7200Rpm, SATA, 256MB Cache (WD120EFBX)
Western Digital Red Plus tối ưu cho hệ thống NAS. Dụng lượng : 12TB Kích thước 3.5 inch Vòng quay : 7200rpm Bộ nhớ đệm: 256MB cache SATA 3 : 6.0Gb/sVỏ case Lian Li SUP01 – White (ATX/Mid Tower/Màu Trắng)
Thiết kế lắp đặt GPU hướng mặt trước với giá đỡ điều chỉnh Thiết kế làm mát trực tiếp với các buồng độc lập Dây PCIe 4.0 510mm với vỏ ánh sáng RGB Giá đỡ quạt 120mm phía sau để đưa không khí tươi vào thùng máy Bao gồm 3 quạt 120mm hiệu suất cao bên hông để thoát nhiệt cho GPU Hỗ trợ tản nhiệt nước AIO 360mm/280mm với chiều cao tối đa của bơm là 88.2mm Khe mở rộng: 7 (for low profile card)/ 4 (for standard profile card with extension cable) Hỗ trợ ổ cứng: Drive Cage: 2 × 2.5” SSD or 2 × 3.5” HDD/ Above PSU shroud:2 × 2.5” SSDỔ cứng SSD KIOXIA Exceria Plus G3 1TB M.2 2280 PCIe NVMe Gen 4×4 (Đọc 5000MB/s Ghi 3900MB/s)-(LSD10Z001TG8)
Dung lượng: 1TB Tốc độ đọc ghi: Đọc 5000MB/s Ghi 3900MB/s Giao diện: NVME Gen 4x4Vỏ Case AORUS C700 GLASS (eATX/Màu đen/kèm 5 quạt ARGB)
Model : Aorus C700 Glass Vật liệu : Nhôm, thép, nhựa, kính Hỗ trợ mainboard : Mini ITX / Micro ATX / ATX / E-ATX Khay HDD/SSD : 4x HDD 3.5” – 2,5” / 6x SSD 2,5” Khe mở rộng : 8+2 khe ( thêm 2 khe dựng VGA – yêu cầu có thêm Cáp PCIE Riser) Bảng I/O : USB 3.1 Gen-2 Type-C x1, USB 3.0 x4, HDMI x1, RGB SW, Fan Speed, Audio In & Out (Supports AC97 / HD Audio) Quạt hệ thống : lắp được 8 Fan 120mm hoặc 7 Fan 140mm Lắp được tản nhiệt CPU tối đa : 198mm Lắp được VGA tối đa : 490mm RGB Lightning : Có (hỗ trợ RGB Fusion 2.0) Trọng lượng: 19.2kgỔ cứng SSD Lexar NS100 512GB Sata3 2.5 inch (Đoc 550MB/s – Ghi 500MB/s) – (LNS100-512RB)
Dung lượng: 512GB Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s) Tốc độ: 550MB/s Kích thước: 100.2mm x 69.85mm x 7mmMainboard ASUS TUF GAMING B650M-E WIFI DDR5
Mainboard Form Factor: mATX Chipset: AMD B650 Chipset Socket CPU: LGA AM5 CPU Hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000, 9000 Series RAM Hỗ trợ: 4x DDR5 DIMM SlotVỏ case Jonsbo MOD3 White (Mid Tower/Màu Trắng)
Vỏ cases thiết kế dành riêng cho các game thủ với thiết kế hầm hố Cấu tạo mở cho khả năng giải nhiệt nhanh chóng Mặt kính giúp phô diễn toàn bộ hệ thống bên trong Độc đáo hơn khi kết hợp cùng các hệ thống tản nhiệt nước Custom Hỗ trợ mainboard EATX; ATX; MATX; ITX Tản nhiệt CPU cao tối đa: 170mm Card đồ họa dài tối đa: 400mmCPU Intel Core i3-10105F (3.7GHz turbo up to 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – Socket Intel LGA 1200
Dòng CPU Core i thế hệ thứ 11 của Intel Socket: LGA 1200 Thế hệ: Rocket Lake Số nhân: 4 Số luồng: 8 Xung nhịp: 3.7 - 4.4 Ghz *KHÔNG CÓ GPU TÍCH HỢPỔ cứng SSD Kingmax Zeus PQ4480 250GB M.2 2280 PCIe NVMe Gen 4×4 (Đọc 3500MB/s – Ghi 1200MB/s) – (KMPQ4480-250G)
Dung lượng: 250GB Kích thước: M.2 Kết nối: M.2 NVMe NAND: 3D-NAND Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 3500MB/s | 1200MB/sCard màn hình MSI RTX 4080 SUPER 16G GAMING X SLIM WHITE
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4080 Super Nhân CUDA: 10240 Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR6X Tốc độ bộ nhớ: 23 Gbps Giao diện bộ nhớ: 256-bit Nguồn khuyến nghị: 750WMáy In kim Epson LQ-590II
Dòng máy in khổ hẹp 24 kim có thể in tài liệu thành 6 bản Tốc độ in: 550 ký tự/giây Kiểu in: Impact dot Matrix Số lượng bản in: 1 bản chính, 6 bản sao Bộ nhớ: 128kBMáy In phun màu Epson L1300 – Đơn năng A3
- Chức năng: Print - Khổ giấy: A3/A4 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB - Dùng mực: Epson T6641/T6642/T6643/T6644Máy in laser đơn năng Pantum P3012D
Chức năng: In đảo mặt Khổ giấy: A4; Mực: Đen trắng; Tốc độ in: 30ppm; Bảng điều kiển: LED Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 7.8 giây.Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A) – Đơn năng
Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A,Máy in Canon LBP 161DN+ – Laser đen trắng đơn năng
In laser đen trắng Tốc độ in A4: 28 trang/phút Kết nối không dây: Không có Tự đảo mặt: Có hỗ trợ Dùng mực: Cartridge 051HMáy in phun màu Epson L6490 STD (C11CJ88502) – Đa năng
Chức năng: In 2 mặt, Scan, Copy, Fax, ADF, Wifi, LAN Khổ giấy: A4, A5, A6 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB, WiFi, Wi-Fi Direct, LAN Dùng mực: Mực in Epson 008 Pigment Black Ink Bottle (C13T06G100)/Mực in Epson 008 Pigment Cyan Ink Bottle (C13T06G200)/Mực in Epson 008 Pigment Magenta Ink Bottle(C13T06G300)/Mực in Epson 008 Pigment Yellow Ink Bottle (C13T06G400)Máy in Brother HL-L2366DW – In đen trắng đơn năng
- Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385Máy in Canon MF244DW – Laser đen trắng đa năng
- Chức năng: Copy - In - Scan - Duplex - ADF - Wifi - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI - Dùng mực: Catridge Canon 337 (2,400 trang)Máy in Brother HL-L6200DW
Chức năng: In Duplex - Wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Mực TN-3428 / TN-3448, drum DR-3455.Máy in đa chức năng Brother MFC-L8690CDW (in laser màu)
Chức năng: Print/ Copy/ Scan/Fax/ Wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Mực TN-451BK/C/M/Y, drum DR-451CL.