Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
PC THKG 016 (Intel i5 12400F/RTX 4060Ti)
CPU : Intel i5-12400F MAIN : B760M VGA: RTX 4060Ti RAM : 16GB (8x2GB) DDR4 SSD : 500GB SSD NGUỒN : 650WTHKG APOLLO i20 – Black Myth Wukong (i7 12700F/B760/16G RAM/RTX 3060/650W)
VGA: GeForce RTX 3060 CPU : Intel Core i7-12700F Mainboard: B760 RAM : 16GB DDR4 ( 16x1) SSD : 512GB NGUỒN: 650W Tản nhiệt nước ID-COOLING FX360 ARGBTHKG SNIPER S30 ( i5 12400F/RTX 3050)
CPU: i5-12400F MAINBOARD: B760M RAM: 16GB DRR4 ( 8x2) SSD: 500GB VGA: RTX 3050 8GB NGUỒN: 650W TẢN NHIỆT Jonsbo CR-1000 EVO ARGB BlackPC THKG 010 (Intel i5 14400F/VGA RTX 4060) POWERED BY MSI
CPU : Intel core i5-14400F MAIN : B760M SSD : 500 GB VGA : RTX 4060 RAM : Chưa có NGUỒN : 650W TẢN NHIỆT NƯỚC AIO 240MMPC THKG 047 (Intel i5 14400F / VGA RTX 3060 ) POWERED BY ASUS
CPU : Intel i5-14400F MAIN : B760 VGA: GeForce RTX 3060 RAM : 16GB DDR4 ( 8x2) SSD: 250GB NGUỒN : 650WPC THKG x ASUS PRO MAX TUF ( AMD Ryzen 9950X / VGA RTX 5090 TUF ) POWERED BY ASUS
CPUCPU : AMD RYZEN 7 9800X3D MAIN : X870 RAM : 32GB ( 2x16) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 5090 NGUỒN : 1000W Tản nhiệt nước TRYX PANORAMA SE 360 ARGBTHKG POSEIDON LIMITED EDITION (i9 14900K/RTX 4090)
CPU : Intel i9-14900K MAIN : Z790 RAM : 64GB (4x16GB) DDR5 SSD : 1TB SSD VGA: NVIDIA 4090 NGUỒN : 1050W Tản nhiệt nước Custom Freezemod Rainbow RGB P3 V3 Kit WhiteTHKG APOLLO i15 (i7 14700K/Z790/32G RAM/RTX 4070Ti Super /1000W) ( POWER BY ASUS )
PC GAMING đạt tiêu chuẩn Power By Asus CPU : Intel i7-14700K MAIN : Z790 RAM : 32GB ( 16x2) DDR5 SSD : 500GB VGA : RTX 4070 Ti Super NGUỒN : 1000W Tản nhiệt nước TUF Gaming LC II 360ARGBTHKG SNIPER (i5 12400F/RTX 3060 Ti)
CPU : INTEL i5 12400F MAIN : B660 RAM : 16GB DDR4 SSD : 500GB SSD VGA: RTX 3060 Ti NGUỒN : 750WPC THKG x ASUS FLAGSHIP 002 ( Core Ultra 7 265KF / VGA RTX 5080 ASTRAL ) POWERED BY ASUS
CPUCPU : intel Core Ultra 7 265KF MAIN : Z890 RAM : 64GB ( 2x32) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 5080 NGUỒN : 1000WPC Asus S501MD-312100044W (i3-12100/4GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (90PF0381-M00CX0)
CPU: Intel Core i3-12100 RAM: 4GB Ổ Cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP Pro Tower 280 G9 PCI ( 8U8E7PA) ( i7-13700/8GB RAM/512GB SSD/Intel Graphics/Wlan ac+BT/K+M/Win 11 Home 64/1Y WTY)
CPU: Intel Core i7-13700 (2.1GHz upto 5.1GHz, 16-Core, 24MB Cache) RAM: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) (x2 slot) Ổ đĩa: 512 SSD PCIe NVMe (1x NVMe + x1 HDD 3.5" Sata ) Ổ quang : Không Kết nối mạng: Lan gigabit, Wifi + Bluetooth Phụ kiện: Phím chuột Đi kèm (USB) VGA: Intel UHD Graphics 770 OS: Windows 11 Home 64bitPC Dell Inspiron 3030T (i7 14700F 16GB RAM/1TB SSD/RTX 3050 8G/WL+BT/K+M/ Win11) (MTI71035W1-16G-1T)
CPU: Intel Core i7 14700F - 20 nhân 28 luồng (Up to 5.4GHz) Ram: 1x 16GB - 2 khe DDR5 DIMM tối đa 64GB Ổ cứng: 1TB SSD ( 1x M.2 PCIe NVMe + 1x HDD/SSD SATA3) Ổ quang: không có VGA: Geforce RTX 3050 8GB Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLApple Mac Mini (MU9E3SA/A) (Apple M4 10 core CPU/10 core GPU/16GB RAM/512GB SSD/Mac OS/Bạc)
Vi xử lý: Apple M4 RAM: 16GB SSD: 512GB Màu sắc: Bạc Hệ điều hành: Mac OSPC Dell AIO Inspiron 5430 (Core 3 100U/8GB/512GB SSD/23.8FHD/WL+BT/KB+M/Win 11H/Office/Đen) (42INAIO543001)
CPU: Intel Core 3 100U Ram: 1x 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920 x 1080 Kết nối: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SL + Office HS 2021PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/4GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K91PA)
CPU: Intel Core i5-12500 Ram: 4GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: Wlan + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP All in One 200 Pro G4 (i5-1235U/8GB RAM/256GB SSD/21.5 inch FHD/WL+BT/K+M/Win 11) (74S24PA)
CPU: Intel® Core i5-1235U (Upto 4.40 GHz, 12MB) RAM: 8GB(1 x 8GB) SSD: 256GB PCIe® NVMe™ SSD VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 21.5 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC Kết nối: Wlan + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột Hệ điều hành: Windows 11 Home SLPC HP Prodesk 400 G9 MT (i5-12500/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K99PA)
CPU: Intel Core i5-12500 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: chưa có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Asus S500SD-0G7400011W (Pentium G7400/4GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (90PF0392-M00ST0)
CPU: Intel Pentium Gold G7400 RAM: 4GB Ổ Cứng: 256GB SSD Ổ Quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Mini ZOTAC MAGNUS ONE WHITE ZBOX-ERP54060W-BE1 (I5-13400/RTX4060/WIFI+BT/16GB DDR5 5600/SSD 512GB)
CPU: Intel i5-13400 (10-core 1.8 GHz, up to 4.6 GHz) GPU: Nvidia GeForce RTX 4060 RAM: 16GB DDR5 SO-DIMM 5600MHz (2 x DDR5-4800 SODIMM Slots - up to 64GB) Ổ cứng: 512GB SSD Không dây: Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.2 OS: Tương thích Windows 10 | 11Laptop Dell Inspiron 3530 (71026454) (i7 1355U 16GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Đen)
CPU: Intel® Core™ i7-1355U RAM: 16GB DDR4 2666MHz (2x8GB) ( có thể thay thế, nâng cấp, tối đa 32GB) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 3.0 ( có thể thay thế ) VGA: Intel® Iris® Xe Graphics Màn hình: 15.6Inch FHD WVA 120Hz Anti-glare Chất liệu: Nhựa mặt A, C, D Màu: Đen OS: Windows 11 Home + Office Home&Student 2021Laptop Acer Aspire 3 A314-42P-R3B3 (NX.KSFSV.001) ((R7-5700U/16GB RAM/ 512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Bạc)
CPU: AMD Ryzen™ 7 5700U RAM: 16GB SO-DIMM LPDDR4X-4266MHz (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp thay thế) Tối đa 1TB VGA: AMD Radeon™ Graphics Màn hình: 14" WUXGA IPS SlimBezel (1920x1200) 60Hz,45% NTSC Màu: Bạc Chất liệu : Nhựa OS: Windows 11Laptop HP 15-fd1060TU (9Z2X8PA) (Ultra 7 155U/16GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel Core Ultra 7-155H (24MB, Up to 4.80GHz) RAM: 16GB DDR5-5600 (2x8GB) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 15.6" FHD, IPS, 300nits, micro-edge, Anti-glare, 62.5% sRGB Màu: Bạc OS: Windows 11Laptop HP 15-fq5228TU (8U240PA) (i3 1215U/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Xanh)
CPU: Intel® Core™ i3-1215U RAM: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) Ổ cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 15.6" FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Asus ZenBook UX3405MA-PP152W (Ultra 7 155H/32GB RAM/1TB SSD/14 3K/Win11/Túi/Xanh)
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H; Intel® AI Boost NPU RAM: 32GB LPDDR5X onboard (Tối đa 32GB) Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 14.0-inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 Màu: Xanh OS : Windows 11Laptop AI LG Gram 16Z90S-G.AH76A5 (Ultra 7-155H /16GB RAM/512GB SSD/16.0 inch WQXGA/Win 11 Home Adv/Xám) (2024)
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H RAM: 16GB LPDDR5X 7467MHz (Dual Channel) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® NVMe™ Gen 4 ( Còn trống 1 khe M.2) VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 16.0Inch WQXGA IPS 60Hz 99%DCI-P3 350nits 1200:1 16:10 Non Touch Màu: Xám OS: Windows 11 Home AdvanceLaptop Apple Macbook Air 15 (MQKR3SA/A) (Apple M2/8C CPU/10C GPU/8GB/256GB SSD/15.3 inch/BẠC) (SILVER) (2023)
CPU: Apple M2 RAM: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: VGA Apple - 10 core GPU Onboard Màn hình: 15.3 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: BạcLaptop Acer Aspire 7 A715-76-53PJ (NH.QGESV.007) (i5 12450H/16GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD/Win11/Đen)
CPU: Intel® Core™ i5-12450H RAM: 16GB (8GBx2) DDR4 3200 MHz (Tối đa 32GB) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe (Nâng cấp thay thế,tối đa 1TB)(Còn trống 1 khe) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6" FHD IPS SlimBezel IPS 60Hz Acer ComfyView™ Màu: Đen Chất liệu: Nhôm (Mặt A),Nhựa OS: Windows 11Laptop AI Dell XPS 13 9340 (71034922) (Ultra 5 125H/16GB RAM/1TB SSD/13.4 inch FHD+/Win11/OfficeHS21/Bạc)
CPU: Intel Core Ultra 5 125H RAM: 16GB LPDDR5X 7467MHz Ổ cứng: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe VGA: Intel Arc Graphics Màn hình: 13.4Inch FHD+ Anti-Glare 500nits EyeSafe Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Vaio FE 15 (VWNC51527-BK) (i5-1235U/8GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD IPS/Win11/Đen) (NK_Bảo hành tại THKG)
CPU: Intel® Core™ i5-1235U (Up to 4.4GHz) RAM: 8GB DDR4-3200MHz (Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 3.0x 4 NVMe VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 15.6 inch LCD IPS FHD Display, (1920 x 1080), Narrow-Bezel Màu sắc: Đen OS: Windows 11 Home
Vỏ case Lian Li A4H2O Black (PCIe 4.0 cable) – A4-H2O X4
Kích thước nhỏ gọn chỉ có thể tích 11 lít Thiết kế tối giản tinh tế Hỗ trợ tản nhiệt nước 240mm Phù hợp các loại Mainboard ITX Tương thích các loại VGA 3 slot Lắp đặt dễ dàng các loại nguồn SFX, SFX-LCard màn hình MSI RTX 5090 SUPRIM LIQUID SOC 32GB
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 5090 Nhân CUDA: 21760 Dung lượng bộ nhớ: 32 GB Loại bộ nhớ: GDDR7 PSU khuyến nghị: 1000WỔ cứng HDD Synology Plus HAT3310 8TB 3.5 inch 7200rpm, SATA 6Gb/s
Model: HAT 3310 8TB Hãng: Synology Chuẩn HDD: 3.5" Inch SATA 6GB/s Số vòng: 7200RPMRam Desktop Adata LANCER RGB White (AX5U6000C3016G-CLARWH) 16GB (1x 16GB) DDR5 6000Mhz
Loại sản phẩm: RAM DDR5 Model: LANCER DDR5 RGB Dung lượng: 16GB ( 16x1) Bus: 6000MHzNguồn máy tính AIGO VK750 – 750W (85 Plus/ Active PFC/ Single Rail)
Công suất tối đa 700w Phù hợp các loại cấu hình phổ thông Thiết kế chắc chắn, cứng cáp Fan tản nhiệt 120mm giúp tăng khả năng làm mát cho bộ nguồnNguồn máy tính Jetek P700 – RGB – 80 Plus Bronze
Công suất: 700W Chuẩn hiêu suất: 80 Plus Bronze Quạt: 1 x 120 mm LED Cổng cắm: 1 x 24-pin Main, 2 x 8-pin CPU, 1 x FDD (4-pin), 4 x 8-pin (6+2) PCIE, 6 x SATAVỏ case ASUS ROG Strix Helios GX601 White Edition (Mid Tower/Màu Trắng)
Phiên bản đặc biệt màu trắng của mẫu vỏ Case ASUS ROG Strix Helios Thiết kế & thẩm mỹ cao cấp: Được thiết kế cho các giàn máy trưng bày với ba tấm kính cường lực, khung nhôm mạ và tích hợp đèn Aura Sync mặt trước Sự ngăn nắp giúp lắp đặt thuận tiện: Nắp đa năng với các giá đỡ cạc đồ họa, một vỏ bảo vệ PSU và một nắp cáp phía sau mờ giúp quản lý cáp dễ dàng Giá đỡ GPU đa năng: Lắp ba cạc đồ họa theo hướng tiêu chuẩn hoặc hai theo hướng thẳng đứng để có thêm gờ trưng bày bằng cách sử dụng giá đỡ Sẵn sàng làm mát cường độ cao: Hỗ trợ bo mạch chủ EATX với khoảng trống cho lắp radiator tản nhiệt nước 420mm phía trước, bơm làm mát bằng nước và bình chứa nước Tay cầm vỏ case thoải mái: Dễ dàng mang theo cỗ máy quý giá của bạn đến mọi nơi trong mạng LAN bằng các tay cầm bọc vải được thiết kế công thái học và kiểu cách Bảng I/O cải tiến: Cổng USB 3.1 Gen 2 Type-C™, bốn cổng USB 3.0, một nút điều khiển đèn RGB và nút điều khiển tốc độ quạtMainboard ASUS TUF GAMING Z790-PLUS D4
Hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12 và 13 Socket: LGA1700 , Chipset: Z790 Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR4, tối đa 128Gb Chuẩn mainboard: ATXVỏ Case CENTAUR ODYSSEY C09 BLACK (mATX/Mid Tower)
Tản nhiệt vượt trội: Hỗ trợ tản nhiệt nước và nhiều quạt làm mát, giúp hệ thống luôn mát mẻ. Không gian rộng rãi: Dễ dàng lắp đặt VGA dài 330mm, tản nhiệt CPU cao 175mm. Thiết kế hiện đại: Màu sắc đen/trắng, dễ phối hợp với mọi không gian. Chất liệu bền bỉ: Thép SPCC dày 0.45mm, cực kỳ chắc chắn.Mainboard ASUS PRIME Z890-P WIFI DDR5
Chipset: Intel Z890 Socket: Intel LGA1851 Kích thước: ATX Số khe RAM: 4 DDR5Máy in Canon PIXMA G2020 – Phun màu đa năng
Loại máy in: Máy in phun màu Khổ giấy: A4/A5 Tốc độ in (A4): 9.1 ipm (trắng đen), 5.0 ipm (màu) Độ phân giải: 4800 x 1200 dp Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10 / 8.1 / 7 SP1*9, Mac OS 10.12.6 ~ 10.15Máy in Brother DCP-B7535DW – In đen trắng đa năng
Máy in đen trắng In laser đa chức năng (Copy, Scan, Print) In đảo mặt Có Kết nối không dây: Có-WifiMáy in Canon LBP 913w – Laser đen trắng đơn năng
- Chức năng: In Wifi - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB/WIFI - Dùng mực: Cartridge Canon 050 (~2.500 trang in), Drum 050 (~ 10.000 trang in) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng)Máy In đen trắng HP LaserJet Pro M12a (T0L45A) – Đơn năng
- Khổ giấy:A4/A5 - Cổng giao tiếp:USB - Dùng mực:Dùng mực : CF279A (~1000 trang)Máy in Canon MF237W – Laser đen trắng đa năng
- Chức năng: Print wifi/ Copy/ Scan/ fax - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI - Dùng mực: Canon 337Máy In phun màu Epson L1300 – Đơn năng A3
- Chức năng: Print - Khổ giấy: A3/A4 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB - Dùng mực: Epson T6641/T6642/T6643/T6644Máy in Canon LBP6230DN – Laser đen trắng đơn năng
- Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB/ LAN - Dùng mực: Canon 326 ( dung lượng 2100 trang, độ phủ 5% theo thiêu chuẩn Hãng)Máy In Brother DCP-L2520D – In đen trắng đa năng
Loại máy in : Máy in laser đa chức năng Khổ giấy tối đa : A4, A5 Độ phân giải : Up to 2,400 dpi (600 x 2400) In đảo mặt: Có Tốc độ in: 30 trang/phútMáy in đen trắng HP LaserJet MFP M236dw (9YF95A) – Đa năng
Chức năng: In, Sao chép, Quét Khổ giấy: A4, A5, A6, B5 In đảo mặt: Có Cổng kết nối : USB/ WIFI Tốc độ in : Lên tới 29 ppmMáy In phun màu Epson L3210 – Đa năng
Chức năng: Print/ Copy/ Scan Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: Epson C13T00V100/C13T00V200/C13T00V300/C13T00V400