Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Màn Hình Máy Tính Hasee H215FIM (22 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 21:45
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H215FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  476,64(H)x268,1(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  563*122*361mm
Trọng lượng tịnh  2,08 kg
Tổng trọng lượng  2,94 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H245FIM (VA/ 24 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 24,5 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H245FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  543,744(H)x302,616(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  615*110*386mm
Trọng lượng tịnh  2,68 kg
Tổng trọng lượng  3,68 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H27FIM (IPS/ 27 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 27 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H27FIM
Loại bảng IPS
Kích thước hiển thị  597,888(H) x 336,312(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  200 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  1000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  14 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  675*115*426mm
Trọng lượng tịnh  3,26 kg
Tổng trọng lượng  4,60 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  100x100mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Thông Minh SamSung M8 M80F 4K Vision AI LS32FM803UEXXV (32 Inch/ VA/ 60Hz/ 4ms(GTG))

-Thông tin sản phẩm:

• Kích thước màn hình: 32 inch

• Độ phân giải: 4K UHD (3840×2160)

• Tấm nền: VA

• Tỷ lệ khung hình: 16:9

• Độ sáng: 400 cd/m² (tối thiểu 300 cd/m²)

• Tỷ lệ tương phản: 3000:1 (tĩnh)

• Góc nhìn: 178° (ngang) / 178° (dọc)

• Thời gian phản hồi: 4ms (GtG)

• Tần số quét: 60Hz

• HDR: HDR10 và HDR10+

• Màu sắc hỗ trợ: Tối đa 1 tỷ màu

• Phủ màu sRGB: 99% (CIE1931)

• Kết nối: USB-C (65W), HDMI

• Hệ điều hành tích hợp: Tizen OS

• Tính năng thông minh: Truy cập ứng dụng Smart TV, hỗ trợ video call, AI Picture Optimizer, AI Upscaling

• Thiết kế: Màu trắng, viền mỏng, chân đế có thể điều chỉnh chiều cao, nghiêng và xoay

• Tính năng bảo mật: Samsung Knox Security

- Tính năng nổi bật

• AI Picture Optimizer: Tự động điều chỉnh chất lượng hình ảnh dựa trên nội dung hiển thị, mang đến trải nghiệm xem tối ưu.

• AI Upscaling: Nâng cấp nội dung có độ phân giải thấp lên gần 4K, cải thiện độ nét và chi tiết.

• Smart TV Apps: Truy cập trực tiếp các ứng dụng như Netflix, YouTube, Disney+, v.v. mà không cần kết nối với PC.

• SlimFit Camera: Tích hợp camera có thể tháo rời, hỗ trợ video call và nhận diện khuôn mặt.

• Samsung Knox Security: Bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân của người dùng.

Miếng lót chuột Redragon SUZAKU 800*300*3mm

 Model: SUZAKU 800*300*3mm

 Tình trạng: Mới 100% 

Thương hiệu: REDRAGON

Xuất xứ: Chính hãng

Thông số kỹ thuật:

Bề mặt được làm bằng vải lụa đã qua xử lý , đảm bảo cho chuột di chuyển thuận lợi, dễ dàng.Phần dưới được làm bằng cao su tự nhiên được chế biến, điều này mang lại sự linh hoạt để thích ứng với máy tính để bàn từ vật liệu khác nhau. Chống trơn trượt, thân thiện với môi trường và bền bĩ. Sử dụng chất liệu với mật độ cao, siêu mịn . Chống thấm nước và dễ dàng để làm sạch. Kích thước 800*300*3mm.

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D50 RGB 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz WHITE (AX4U320016G16A-SW50)

Model AX4U320016G16A-SW50
Memory Series XPG SPECTRIX D50
Color White
Memory Type DDR4
Size 16GB
Kit 16GB x 1
Speed 3200MHz
Latency 16-20-20
Voltage 1.35V

Ổ Cứng SSD Adata LEGEND 710 256GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (ALEG-710-256GCS)

Dung lượng 256GB / 512GB
Hệ Số Hình Dạng M.2 2280
NAND Flash 3D NAND
Controller RTS5766DL
Kích cỡ (D x R x C) 80 x 22 x 3,13mm / 3,15 x 0,87 x 0,13 inch (kèm bộ tản nhiệt)
80 x 22 x 2,15mm / 3,15 x 0,87 x 0,09 inch (không kèm bộ tản nhiệt)
Trọng lượng 9g / 0,32oz (kèm bộ tản nhiệt)
6,2g / 0,22oz (không kèm bộ tản nhiệt)
Giao diện PCIe Gen3 x4
Đọc tuần tự (tối đa*) Lên tới 2.400MB/giây*
Ghi tuần tự (tối đa*) Lên tới 1.800MB/giây*
IOPS Đọc Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 200K*
IOPS Ghi Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 150K*
Nhiệt độ hoạt động 0°C - 70°C
Nhiệt độ bảo quản -40°C - 85°C
Chống sốc 1500G/0.5ms
MTBF 1,500,000 giờ
Số Terabyte ghi được (TBW) 520TB
Bảo hành Bảo hành 3 năm
Loại người dùng người sáng tạo
Hiệu suất Xu hướng

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz Black (AX4U320016G16A-SBKD35G)

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz White ( AX4U320016G16A-SWHD35G )

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 Pro Desk Edition Arena Canyon i5-1340P (RNUC13VYKI50006)

  • Thông tin sản phẩm:

Nhà sản xuất Asus
Model 90AB3VYK-MR6160
Hệ điều hành No Os
CPU Intel Core i5-1340P (Up to 4.6 GHz) 12 Cores 16 Threads 12MB
Card Đồ Họa Intel Iris Xe Graphics
Memory 2 x DDR4 SO-DIMM up to 3200 MHz (maximum 64GB)
Ổ cứng
  • 1 x SSD M.2 2280 PCIe Gen4 x4 slot
  • 1 x SSD M.2 2242 (B-key) SATA slot
Wireless Data Network
  • Intel Wi-Fi 6E AX211
  • Bluetooth 5.2
LAN Intel 2.5GbE (i226-V)
Cổng kết nối mặt trước
  • 2 x USB 3.2 Gen2 Type-A
  • 1 x 3.5mm Audio Jack
Cổng kết nối mặt sau
  • 2 x HDMI 2.1
  • 2 x cổng ThunderBolt 4 (Alt-DP)
  • 1 x USB 3.2 Gen2 Type-A
  • 1 x USB 2.0 Type-A
  • 1 x LAN 2.5Gb port
  • Analog audio
Nguồn vào 12-20Vdc
Kích thước 117 x 112 x 54 mm

 

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72L01PA (Core i7-12700/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i7
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12700
Tốc độ CPU 2.10GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.90GHz
Số lõi CPU 8 Cores
Số luồng 16 Threads
Bộ nhớ đệm 25Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP Pro 280 G9 Tower (i5-12500/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (72G57PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H470
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8GB
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2933
Hỗ trợ RAM tối đa 64GB
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe®NVMe™M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8821CE 802.11a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi and Bluetooth 4.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước  
Cổng giao tiếp sau 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 2 cổng Super Speed USBType-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 4 cổng
Super Speed USBType-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps
Khe cắm mở rộng 1 cổng PCI có chiều cao đầy đủ; 2M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,3 x 33,7 cm
Trọng lượng 4,7 Kg

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K92PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 750
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Khe gắn ổ đĩa trong: Một HDD 3,5 inch
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Không dây: Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước Phía trước
Các cổng
1 cổng kết hợp tai nghe/micrô;
4 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps
Cổng giao tiếp sau Sau
Các cổng
1 HDMI;
1 ngõ vào;
1 ngõ ra;
1 đầu nối nguồn;
1 cổng RJ-45;
1 cổng VGA;
4 cổng USB 2.0
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W external AC power adapter
Phụ kiện HP 125 Wired Keyboard/ Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Mô tả khác Quản lý bảo mật: Vòng khóa khung máy; Mô-đun Trusted Platform Module (TPM) 2.0; Khóa cáp phụ kiện tích hợp; Khóa cáp mỏng
Chức năng âm thanh: Codec Realtek ALC3867, giắc âm thanh đa năng với tính năng hỗ trợ tai nghe CTIA, cổng đầu ra âm thanh ở phía sau (3,5 mm), có khả năng truyền tải đa luồng
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.)
Trọng lượng 4,2 kg

Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2033d (i5-12400/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L604PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel B460
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM  
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a / b / g / n / ac (2x2) Wi-Fi và Bluetooth 5
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 4 x USB Type-A 5Gbps 1 tai nghe / micrô kết hợp
Cổng giao tiếp sau  
Khe cắm mở rộng 2 x M.2 1 x PCIe x16 1 x PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước  
Trọng lượng

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0112d i5-9400/8GB/1TB HDD/NVIDIA GeForce GT730 2GB/Win 10 Pro 64

CPU: Core i5-9400(2.90 GHz, 9MB)

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: NVIDIA GeForce GT730 2GB

HĐH: Win 10 Pro 64

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS

CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Free DOS

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100 (Chưa SSD Và RAM)

Thông số sản phẩm

Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz
GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500(4ST29PA)/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS

CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Free DOS

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP 390-0023d Pentium G5400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Home 64

CPU: Pentium G5400(3.70 GHz, 4MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Win 10 Home 64

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift SF114-32-P8TS/Pentium Silver N5000/4GB/64GB eMMC/14″ FHD

Bộ vi xử lý
  • Intel Pentium
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Dung lượng HDD
  • 64GB eMMC
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Vàng
Dung lượng RAM
  • 4 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25H5 (SFG14-74T-55HD) (Ultra 5 225H; 16GB; 1TB SSD; UMA; 14inch FHD+ Touch; Win11; Bạc; NX.JF9SV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 5 225H Processor with Intel® AI Boost (13 TOPS)

Tốc độ

Up to 4.90GHz, 14 Cores, 14 Threads
P-Cores: 4 Cores, 4.9 GHz Turbo
E-Cores: 8 Cores, 4.3 GHz Turbo
LPE-Cores: 2 Cores, 2.5 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

18 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB LPDDR5X 7500MHz onboard

Số khe cắm

RAM Onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe

Tốc độ vòng quay

1 x SSD PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+ TouchIPS60Hz, 400nits, sRGB 100%, 16:10

Ultra-slim design

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Intel® Arc™ 130T GPU eligible
Graphics Special Technology#
• AVC, HEVC, VP9, AV1 Encode and Decode
• OpenGL 4.6
• OpenCL 3.0
• DirectX 12
• DX12 Ultimate
• Vulkan 1.1/1.2/1.3

Hiệu suất AI GPU

GPU Peak TOPS (Int8) : 63 TOPS

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

None

Bluetooth

Bluetooth

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không có phím số riêng

Hotkey

AcerSense™ Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
USB Standard A
2x USB Standard-A ports, supporting:
• 1x port for USB 3.2 Gen 1
• 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x Headphone/speaker jack

Camera

Video conferencing
UFC with
• Double T-Type USB QHD Camera
• Compatible with Windows only
• 2560 x 1440 Resolution
• 1440p QHD Video at 30 FPS with Temporal Noise Reduction
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 (4.2) x 3 mm
• Blue glass lens
• IR 940nm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 65Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 100W Type-C adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

1.28 kg

Kích thước

312.4 (W) x 221.2 (D) x 9.6/16.4 (H) mm

Chất liệu vỏ 

Mặt A/C/D : Nhôm
Icon/Logo : Nhôm
Cover bản lề/Inner : Nhựa
Touchpad : Kính

Màu sắc

Bạc

Bảo mật

Bảo mật vân tay (Finger Print)
BIOS user, supervisor, HDD passwords
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design
Camera shutter

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Sensor

Vision sensor supporting color and ambient light sensors

Bảo hành thân máy

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S531FL-BQ192T/i7-8565U/8G/SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/2G_GF MX150

Bộ vi xử lý
  • Core i7
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 2GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Bạc

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift X N23Q6 (SFX14-71G-78SY) (i7-13700H; 32GB; 1 TB SSD; RTX4050/6GB; 14inch 2.8K OLED 120Hz; Win11; Xám; NX.KEVSV.006)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i7-13700H Processor

Tốc độ

Up to 5.00GHz, 14 Cores, 20 Threads
P-Cores: 6 Cores, 12 Threads, 2.40GHz Base, 5.00GHz Turbo
E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 1.80GHz Base, 3.70GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

L1: 80KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB LPDDR5 Onboard Up to 4800MHz

Số khe cắm

1 x LPDDR5 Onboard Up to 4800MHz 
No Sodimm

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe SED

Tốc độ vòng quay

 

Khe cắm ổ cứng

1 x SSD PCIe NVMe SED
No HDD
Nâng cấp tối đa 1TB PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 100%DCI-P3 400nits

Độ phân giải

2.8K - WQXGA+ (2880x1800)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 + Intel® UHD Graphics

Công nghệ

Tự động chuyển card

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wireless Wi-Fi 6E 1675i
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax wireless LAN
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology
• Support Bluetooth® 5.1 or above
• Support CNVi interface

Lan

None

Bluetooth

Bluetooth® 5.1

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Có đèn bàn phím, không có phím số riêng

Mouse (Chuột)

 

Multi-touch touchpad

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

2 x USB Type-C™ ports
supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera with blue glass
• Compatible with Windows
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 x 2.55 mm 

Pin Laptop

Dung lượng pin

76WHrs

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 100W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Cân nặng

1.50 kg

Kích thước

322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm

Chất liệu vỏ 

Cover A, C, D: nhôm
Cover B: nhựa

Bảo mật

Fingerprint
Power keycap supports fingerprint reader with on-host matching design
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
Kensington lock

Màu sắc

Steel Gray (Xám)

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-42-R9EH) (AMD Ryzen 7 7445HS; 16GB; 512GB SSD; RTX4050/6GB; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.U2ZSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 7 7445HS Processor

Tốc độ

Up to 4.7 GHz;  6 Cores, 12 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 6 MB; L3 Cache: 16 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 Up to 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 Up to 5600MHz slots
Nâng cấp tối đa 96GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe

Nâng cấp tối đa

2 x M.2 PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 4TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS180Hz, 300nits, 100% sRGB, 16:9, Acer ComfyView, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port - Gigabit Ethernet

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.3 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort 2.1 over USB-C via dGPU
• USB charging 5 V; 3 A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging
• 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

Không

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

Video conferencing
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Camera

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 57Wh

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.1 kg

Kích thước

362.3 (W) x 239.89 (D) x 23.5 (H) mm

Màu sắc

Obsidian black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

Dual-fan, dual-intake, dual-exhaust 

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook TP412FA-EC609T (i5 10210U/8GB RAM/512GB SSD/14 Touch FHD/Win10/Bút/Xám)

 

Hãng sản xuất

Asus

Chủng loại

TP412FA

Part Number

EC609T

Mầu sắc

Star Grey

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-10210U Processor 1.6 GHz (6M Cache, up to 4.2 GHz)

Chipset

Intel

Bộ nhớ trong

8GB DDR4 on board

Số khe cắm

 

Dung lượng tối đa

 

VGA

Intel® UHD Graphics

Ổ cứng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

Ổ quang

No

Card Reader

2 in1 card reader SD/MMC

Bảo mật, công nghệ

FingerPrint

Màn hình

14.0'//250nits//FHD 1920x1080 16:9// Glossy display //NTSC: 45%//Touch screen

Webcam

VGA Web Camera

Audio

SonicMaster

Built-in array microphone

Built-in speaker

Giao tiếp mạng

 

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2

Cổng giao tiếp

1x HDMI 1.4

1x 3.5mm Combo Audio Jack

1x DC-in

2x USB 2.0 Type-A

1x USB 3.2 Gen 1 Type-A

1x USB 3.2 Gen 1 Type-C

Pin

42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion

Kích thước (rộng x dài x cao)

32.70 x 22.50 x 1.75 ~ 1.76 cm

Cân nặng

1.50 kg

Hệ điều hành

Win 10

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift SF315-52G-87N4/i7-8550U/8GB RAM DDR4/128GB SSD/GF MX150-2G/15.6″FHD IPS

Bộ vi xử lý
  • Core i7
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 2GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Vàng
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift X N23Q6 (SFX14-72G-77F9) (Ultra 7 155H; 32GB; 1TB SSD; RTX4050/6GB; 14.5inch 2.8K; Win11; Xám; NX.KR7SV.004)

Bộ vi xử lý (CPU) 

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor

Tốc độ

Up to 4.80GHz, 16 Cores, 22 Threads
P-Cores: 6 Cores, 12 Threads, 3.80GHz Base, 4.80GHz Turbo
E-Cores: 10 Cores, 10 Threads, 1.80GHz Base, 3.80GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

L1: 112KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB LPDDR5X 6400MHz onboard

Số khe cắm

RAM Onboard
Không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe Gen 4

Khe cắm ổ cứng

1 x M.2 PCIe NVMe

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 400nits 100%DCI-P3 16:10

Độ phân giải

2.8K - WQXGA+ (2880x1800)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 + Intel® Arc Graphics (8-Cores)

Công nghệ

Tự động chuyển card

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
networking
• Killer™ Wireless Wi-Fi 6E 1675i
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax wireless LAN
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology
• Support CNVi interface

Lan

None

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng
Hỗ trợ phím cứng Hot key copilot

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

2 x USB Type-C™ ports supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x USB 3.2 Gen 1
• 1 x USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera with blue glass
• Compatible with Windows
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 x 2.55 mm

Speakers

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker
Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound
Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high
impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array
built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features
include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural
network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and
conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency
range, headphone-like audio and powerful sound

Pin Laptop

Dung lượng pin

4cell 76WHrs

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 100W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Cân nặng

1.50 kg

Kích thước

322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm

Chất liệu vỏ 

Cover A/C/D: Aluminum
Cover B: Plastic

Bảo mật

Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

1 quạt tản nhiệt

Màu sắc

Steel Gray (Xám)

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A314-35-P3G9 (NX.A7SSV.007) (Pentium N6000/4GB RAM/256GB SSD/14 inch/Win 11/Bạc)

  • CPU Intel Pentium N6000 (4MB, up to 3.30GHz)
  • RAM 4GB DDR4 2400MHz
  • SSD 256GB PCIe NVMe
  • VGA Intel UHD Graphics
  • Display 14.0Inch HD Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD
  • Pin 2Cell 36.7WHrs
  • Color Pure Silver (Bạc)
  • Weight 1.45 kg
  • OS Windows 11 Home

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-54-52HT/i5-10210U/4GB/256GB SSD/15.6″FHD

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Đen
Dung lượng RAM
  • 4 GB

Linh kiện máy tính

CPU Intel Core Ultra 7-265K Tray

  • Số lõi: 20 (8 P-Core - 12 E-Core) / Số luồng: 20
  • Tần số turbo tối đa: 5.5 GHz
  • Tần số cơ sở (P/E Core): 3.9GHz / 3.3 GHz
  • NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
  • Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
  • Công suất (Base/Turbo): 125W / 250W
  • Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
  • Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
  • GPU tích hợp: Có

CPU AMD Ryzen 9 7950X (4.5GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5)

Hãng sản xuất

AMD

Model

AMD Ryzen 9 7950X

Số nhân

16

Số luồng

32

Tốc độ cơ bản

4.5 Ghz 

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.7 GHz

Bộ nhớ đệm

16MB (L2) + 64MB (L3)

Mở khóa ép xung 

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Công nghệ hỗ trợ 

Công nghệ AMD EXPO
Công nghệ AMD Ryzen

Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU

 

TSMC FinFET 5nm

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF) Tray

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Hãng sản xuất: AMD
  • Dòng sản phẩm: Ryzen 9 9950X3D
  • Số nhân / Số luồng: 16 nhân / 32 luồng
  • Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm:
    • L2 Cache: 16MB
    • L3 Cache: 192MB (3D V-Cache)
  • TDP (Công suất tiêu thụ): 170W
  • Socket: AM5
  • Tiến trình: 4nm (TSMC)
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 
  • Hỗ trợ PCIe: PCIe 5.0
  • Đồ họa tích hợp: Radeon Graphics (2 nhân, 2200 MHz)
  • Tản nhiệt đi kèm: Không đi kèm tản nhiệt

 

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)

CPU Intel Core Ultra 7 265KF (Intel LGA1851 – 20 Core – 20 Thread – Base 3.3Ghz – Turbo 5.5Ghz – Cache 30MB – No IGPU)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Model ULTRA 7 265KF
Kiến trúc -
Số nhân 20 (8 P-Cores + 12 E-Cores)
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa (P-Cores) 5.4 GHz
Xung nhịp tối đa (E-Cores) 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản (P-Cores) 3.9 GHz
Xung nhịp cơ bản (E-Cores) 3.3 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ DDR5-6400
Socket LGA1851

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Số nhân/luồng: 12 nhân/24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4 GHz (cơ bản) - 5.5 GHz (tối đa)
  • Bộ nhớ đệm: 140MB (12MB L2 + 128MB L3)
  • Socket: AM5
  • Hỗ trợ RAM: DDR5, tốc độ lên đến 5600MHz
  • PCIe: PCIe 5.0
  • TDP: 120W

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz 96 cores 192 threads 384MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000884WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 96
Số luồng 192
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 6MB
  • L2: 96MB
  • L3: 384MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2 GHz Boost 5.7 GHz, 16 Cores 32 Threads, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • Tên sản phẩm: CPU AMD Ryzen 9 7950X3D
  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 16 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Xung nhịp: 4.2Ghz (boost tối đa 5.7 GHz)
  • Total Cache: 144MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU Intel Core Ultra 5 245K Box Up to 5.2 GHz | 14 Nhân 14 Luồng SK 1851 (Tray)

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Tổng thể TOPS (Int8) 30
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)

Máy in

Máy in HP Neverstop Laser 1000A (4RY22A)

Thương hiệu

HP

Tên sản phẩm

Neverstop Laser 1000a

Part number

4RY22A

Tốc độ in màu đen (ISO, A4)

Lên đến 20 trang/phút

Chất lượng in đen (tốt nhất)

Lên đến 600 x 600 x 2 dpi

Bộ nhớ

32 MB

Tốc độ bộ xử lý

500 MHZ

Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn

Khay nạp giấy 150 tờ

Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media

A6; A5; A4; Letter; No.10 Env; C5 Env; DL Env; B5(JIS), Oficio 216x340; Legal; 105 x 148,5 đến 216 x 356 mm

Kết nối, tiêu chuẩn

Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao

Hệ điều hành tương thích

Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, dung lượng ổ cứng khả dụng 2 GB, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, Internet Explorer. Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13); 1,5 GB HD; Cần có Internet; USB Linux

Trọng lượng

6,93 kg

Trọng lượng gói hang

8,7 kg

Kích thước

Kích thước tối thiểu (R x S x C)

380,5 x 293,4 x 211 mm

Kích thước tối đa (R x S x C)

380,5 x 465 x 445 mm

Kích thước gói hàng (R x S x C)

475 x 290 x 420 mm

Máy in HP M402N-C5F93A CH

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model M402N-C5F93A CH
Khổ giấy A4, A5, Paper (plain, Green mode, light, heavy, bond, colour, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough) envelopes labels transparencies, cardstock
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 40 ppm
In đảo mặt Không
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực HP CF226A
Mô tả khác Khay giấy vào: 250 tờ, khay đa năng 100 tờ/ Khay giấy ra: 150 tờ

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy in laser đen trắng HP M402N-C5F93A CH

Bạn đang cần một chiếc máy in laser đen trắng với nhiều tính năng vượt trội phù hợp với văn phòng công ty hay cơ quan thì máy in HP LaserJet Pro M402N – C5F93PA là một trong những lựa chọn không thể bỏ qua.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế sang trọng
  • Khả năng làm việc ấn tượng
  • Chất lượng bản in tốt
  • Dễ dàng kết nối
  • Tiết kiệm chi phí, làm việc hiệu quả

Thiết kế sang trọng

Với việc lấy màu trắng chủ đạo trong thiết kế dòng máy in HP này được đánh giá là khá sang trọng và phù hợp với nội thất văn phòng . Với ngoại hình nhỏ gọn nên bạn có thể dễ dàng bố trí và lắp đặt trong phòng mà không tốn diện tích.

""

Khả năng làm việc ấn tượng

Hiệu suất làm việc của máy in HP Laser Jet Pro M402N – C5F93A lên tới 80.000 trang/ tháng đáp ứng được cả những văn phòng có nhu cầu in ấn cao. Vì vậy người dùng hoàn toàn có thể yên tâm khi in nhiều mà không lo hết mực với những hiệu suất làm việc thấp hơn.

""

Là dòng máy in laser đen trắng nên bạn có thể sử dụng in các văn bản đen trắng. Với tốc độ in vượt trội máy in HP M402N – C5F93A có tốc độ in tới 38 trang/ phút . Vì vậy người dùng có thể in được nhiều hơn và tiết kiệm được thời gian in ấn hơn.

Chất lượng bản in tốt

Độ phân giải 1200*1200dpi, máy in HP Laser Jet Pro M402N – C5F93PA có chất lượng bản in cực tốt. Bản in được in ra sắc nét và rõ ràng nên bạn hoàn toàn yên tâm khi sử dụng mà không sợ bản in mờ. Với khay đựng giấy 250 tờ bạn không cần phải thường xuyên phải thay giấy. Điều này rất tốt cho việc in ấn , giúp bạn tiết kiệm được nhiều thời gian in.

""

Dễ dàng kết nối

Sản phẩm kết nối với máy tính dễ dàng thông qua cổng kết nối USB 2.0 và tương thích với nhiều hệ điiều hành của Windows. Bộ cài đặt đi kèm với máy giúp cho việc thiết lập, quản lý, sử dụng đơn giản và dễ dàng hơn. Với bảng điều khiển thông minh và dễ dàng hơn khiến các thao tác in ấn và copy và scan dễ dàng với mọi người dùng

Tiết kiệm chi phí

Máy in HP Laser Jet Pro M402N-C5F93A với tính năng in đảo mặt giảm bớt được lượng giấy tiêu hao , giúp cho thời gian in ấn giảm bớt để bạn hoàn thành công việc được tốt hơn

Máy in Laser đa chức năng không dây HP LaserJet Pro MFP M428FDW

- Đa chức năng: Print, Scan, Copy, Fax, email.

- Tốc độ in (A4): 38 ppm.

- Tốc độ Scan: 29/20 ppm (BW/color).

- Tốc độ Copy: 38 ppm.

- FAX: 3s/page (300 x 300dpi).

- Khả năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 rear host USB; 1 Front USB port; Gigabit Ethernet LAN 10/100/1000BASE-T network; 802.11b/g/n / 2.4/ 5 GHz Wi-Fi radio.

- In 2 mặt tự động.

- Khay nạp giấy vào: 100 sheet & 250 sheet trays, 50 sheet ADF.

- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 750 đến 4000 trang.

Máy In Laser Đa Năng Brother MFC-L2701DW

  • Đa chức năng: Fax – PC fax – Sao chụp – Quét màu
  • Chức năng in hai mặt tự động
  • Tự động nạp bản gốc 35 trang
  • Quay số nhanh: 316 số
  • Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
  • Độ phân giải in: 1200x1200dpi
  • Sao chụp: 25% - 400%
  • Độ phân giải quét: 1200x1200 dpi
  • Bộ nhớ trong: 32MB
  • Khay giấy 250 tờ

Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng

Sản phẩm Máy in kim
Hãng sản xuất Epson
Model LQ310
Chức năng In kim
Khổ giấy Manual Insertion (Front or rear in, top out), Push Tractor (Front or rear in, top out), Pull Tractor (Front or rear or bottom in, top out)
Bộ nhớ
Tốc độ 347 ký tự/giây(10cpi)
In đảo mặt Không
Độ phân giải N/A
Cổng giao tiếp USB/ LPT
Dùng mực C13S015639
Mô tả khác 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao.

Máy in Laser BROTHER DCP-B7640DW

Chủng loại

Máy in laser đa năng: In laser/ Photocopy/ Scan màu

Khổ giấy

A4

Bộ nhớ

256 MB

Tốc độ in

Lên đến 34 trang/phút (A4)
Lên đến 36 trang/phút (Letter)

In đảo mặt

Độ phân giải copy

600 x 600 dpi

Độ phân giải scan/ in

1,200 x 1,200 dpi

Cổng giao tiếp

USB 2.0/LAN/Wifi + Wifi Direct

Công suất tối đa 1 tháng

15000 trang

Công suất tiêu thụ điện

Nguồn điện: 220 - 240 V AC 50/60 Hz

Khoảng 43 W

Kích thước

410 mm x 399 mm x 319 mm

Trọng lượng

10.5 kg

Máy in Laser đa chức năng HP LaserJet Managed MFP M436dn Chính Hãng

- Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy.

- Độ phân giải in: 4800 x 4800 dpi.

- Tốc độ in/copy: 23 tờ A4/phút.

- Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.

- Thời gian in trang đầu tiên: 8.7 giây.

- Độ phân giải scan: 4800 x 4800 dpi.

- Tốc độ scan: 15ppm/30ipm A4/phút (scan trắng đen và màu).

- Định dạng tập tin scan: TIFF, JPEG, PDF, BMP.

- Độ phân giải sao chụp: 600 x 600 dpi.

- Số lượng bản copy tối đa: 999 bản.

- Phóng to/thu nhỏ: 25% - 400%.

- Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh.

- Dung lượng bộ nhớ đệm: 128 MB.

- Khay nạp giấy: 1 khay x 250 tờ.

- Khay đa năng: 1 khay x 100 tờ.

- Khay chứa giấy ra: 500 tờ.

- Khổ giấy: Từ A5 đến A3.

- Bộ nạp bản gốc tối đa: Chọn thêm (100 tờ, khổ giấy tối đa A3). 

- Chức năng chia bộ điện tử tự động.

- Hỗ trợ kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Tích hợp cổng mạng Ethernet 10/100Base-TX network.

- Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.

- Hộp mực thay thế: HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A).

- Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A).

- Hộp mực dung lượng lớn: HP 56X Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X).

- Trọng lượng: 30 kg.