Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
THKG APOLLO (i7 12700K/RTX 3070)
CPU : Intel Core i7-12700K MAIN : Z690 RAM : 32GB DDR4 SSD : 512GB SSD VGA : RTX 3070 NGUỒN : 750W TẢN NHIỆT NƯỚC : AIO COOLER MASTER 360PC THKG 007 (Intel i5 12400F/ VGA RTX 3050 ) POWERED BY MSI
CPU : Intel core i5-12400F MAIN : B760M RAM : 16GB (16GBx1) DDR4 SSD : 512GB VGA : RTX 3050 NGUỒN : 550WTHKG POSEIDON (i7 13700F/RTX 4070)
CPU : INTEL i7-13700F MAIN : Z690 RAM : 32GB (2x16G) DDR4 SSD : 1TB SSD VGA: RTX 4070 12G NGUỒN : 750WPC THKG x ASUS MAX ( AMD Ryzen 9950X / VGA RTX 5080 ASTRAL ) POWERED BY ASUS
CPU : AMD Ryzen 9950X MAIN : X870 RAM : 96GB ( 2x48) DDR5 SSD : 1TB HDD: 4TB VGA: NVIDIA RTX 5080 NGUỒN : 1000W Màn hình Asus ProArt PA278QVTHKG SNIPER S11 (i5 12400F/GTX 1650)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN :B760M SSD: 256GB RAM : 8GB DDR4 VGA: GTX 1650 NGUỒN : 500WPC THKG x ASUS – i7 14700F/RTX 4070 Ti (Powered by ASUS)
PC GAMING ĐẠT TIÊU CHUẨN POWERED BY ASUS DO ASUS CHỨNG NHẬN CPU : INTEL i7-14700F MAIN : B760 RAM : 16GB (2x8GB) DDR5 SSD : 1TB SSD VGA: RTX 4070 Ti NGUỒN : 750WTHKG APOLLO i20 – Black Myth Wukong (i7 12700F/B760/16G RAM/RTX 3060/650W)
VGA: GeForce RTX 3060 CPU : Intel Core i7-12700F Mainboard: B760 RAM : 16GB DDR4 ( 16x1) SSD : 512GB NGUỒN: 650W Tản nhiệt nước ID-COOLING FX360 ARGBPC THKG 031 ARTIC WHITE (Intel i5 12400F/ VGA RTX 4060)
CPU : Intel core i5-12400F MAIN : B760M RAM : 16GB (8GBx2) DDR4 SSD : 500GB VGA : RTX 4050 NGUỒN : 650WPC THKG 019 (AMD Ryzen 5600G/RX Vega 7 )
CPU : AMD Ryzen 5 5600G MAIN : A520 RAM : 8GB (1x8GB) DDR4 SSD : 240GB SSD VGA: Onboard Rx Radeon Vega 7 NGUỒN : 500WTHKG APOLLO i01-Black Myth Wukong (GeForce RTX 4070 Ti/i7 14700K) (Powered By Asus)
VGA: GeForce RTX 4070 Ti CPU : INTEL i7-14700K MAIN : Z790M RAM : 32GB (2x16GB) DDR5 SSD : 512GB SSD NGUỒN : 850W TẢN NHIỆT NƯỚC ASUS TUF LC 360 ARGBBộ Mini PC Asus NUC ROG RNUC14SRKU7168A1I ( U7 155H)/8GD5*2/512SSD/Killer Wifi6E/Win11/ RTX 4060)
CPU: Intel Core Ultra 7 155H (16 Nhân, 22 Luồng) - 24 MB Cache - up to 4.8 GHz GPU: NVIDIA GeForce RTX 4060 RAM: 8GB x2 DDR5 SO-DIMM, Max. 32GB x 2 SSD: 512GB (3 x M.2 2280 PCIe Gen4x4 slots) LAN: 10/100/1000/2500 Mbps, 2.5G Intel® LAN WIFI: Intel® Killer™ Wi-Fi 6E (Gig+) 2x2 Hỗ trợ OS: Windows 10 | 11Bộ Mini PC ASUS Intel NUC13 PRO Tall NUC13ANHI7 ( i7-1360P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT ) 90AB3ANH-MR8100
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009 CPU: Intel Core i7-1360P - Upto 5Ghz RAM: 2x Slot DDR4-3200 SO-DIMMs (Tối đa 64GB) Ổ cứng: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB VGA: Intel® Iris® Xe Graphics Kết nối mạng không dây: Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+), Bluetooth 5. OS hỗ trợ: Windows 11 Home | Windows 11 Pro | Windows 10 IoT Enterprise | Red Hat Linux | UbuntuPC HP Pro Tower 400 G9 ( i7-13700/8GB RAM/512G SSD/WL+BT/K+M/Win11) ( 9H1T7PT)
CPU: Intel Core i7-13700 RAM: 1x 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP Pro 400 G9 SFF ( 8U8H6PA) ( i5-13500/8GB RAM/256GB SSD/Intel Graphics/VGA Port/Wlan ac+BT,USB /K+M/Win 11 Home 64/1Y WTY)
CPU: Intel Core i5 13500 - 14 nhân 20 luồng (Upto 4.8GHz) Ram: 1x 8GB DDR4 3200MHz Ổ cứng: 256GB SSD NVMe ( 1x M.2 PCIe NVMe + 1x HDD/SSD SATA3) Ổ quang: không có VGA: Intel® UHD Graphics 770 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC THKG BUSINESS V3 i5124-8GS500 (i5 12400/H610/8GB RAM/500Gb/WIFI/White)
Bộ VXL : Intel Core i5 12400 Bo mạch chủ : H610 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 500GB SSD Kết nối mạng: LAN + Wifi Os : DosApple Mac Mini (MU9D3SA/A) (Apple M4 10 core CPU/10 core GPU/16GB RAM/256GB SSD/Mac OS/Bạc)
Vi xử lý: Apple M4 RAM: 16GB SSD: 256GB Màu sắc: Bạc Hệ điều hành: Mac OSPC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/512GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K93PA)
CPU: Intel Core i5-12500 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: Không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Asus P500MV-13420H106W (i5-13420H/8GB/512GB/180W/WIFI6+BT/Win 11/2Y OnSite Service/Gray)
CPU: Intel Core i5-13420H Ram: 8GB - 2 khe DIMM tối đa 64GB Ổ cứng: 512GB SSD (2 khe M.2 2280) Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth PSU: 180W Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP S01-pF3011d 8C5S7PA (i5 13400/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11/Đen)
CPU: Intel Core i5 13400 Ram: 1x 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có VGA: UHD 730 Tính năng: Wireless + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Mini MSI Cubi 5 (i7 1255U 16GB RAM/512GB SSD/WL+BT/Win 11 Pro/Đen)
CPU: Intel Core i7-1255U Ram: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: Không có VGA: Intel® Iris® Xe Tính năng: WLAN + Bluetooth OS: Windows 11 ProLaptop Acer Aspire A315-56-58EG (NX.HS5SV.00J) (i5 1035G1/4GB RAM/256GB SSD/15.6 inch FHD IPS/ Win 11/Đen)
CPU: Intel Core i5-1035G1 1.0GHz up to 3.6GHz 6MB RAM: 4GB DDR4 2666MHz Onboard (Còn 1 khe trống, có thể nâng cấp thay thế tối đa 12GB SDRAM) Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIE, 1x slot SATA3 2.5 VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView LCD, Anti-Glare Màu: Đen OS: Windows 11 HomeLaptop Apple Macbook Air (MRXR3SA/A) (Apple M3/8C CPU/10C GPU/8GB RAM/512GB SSD/13.6/Mac OS/Bạc) (2024)
CPU: Apple M3 RAM: 8GB Ổ cứng: 512 GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.6 inch Retina IPS (2560 x 1664) 500 nits OS: Mac OS Màu: BạcLaptop Lenovo Yoga 6 14IRH8 (83E0000VVN) (i7 13700H/16GB RAM/512GB SSD/14 WUXGA OLED/Win11+Office H&S/Xám)
CPU: Intel® Core™ i7-13700H, 14C (6P + 8E) RAM: 16GB Soldered LPDDR5x-5200 (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen3 x4 NVMe (Nâng cấp thay thế,tối đa 1TB) VGA: Intel® Iris® Xe Graphics Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, 60Hz, Eyesafe®, Dolby® Vision™, DisplayHDR™ True Black 500 Màu: Xám Chất liệu: Kim loại (Mặt A), kim loại OS: Windows 11Laptop HP ProBook 430 G8 (2Z6E9PA) (i5 1135G7/4GB RAM/256GB SSD /13.3 FHD/FP/DOS/Bạc)
CPU: Intel Core i5 1135G7 RAM: 4GB (còn 1 khe ram trống) Ổ cứng: 256GB SSD(không còn khe trống, nâng cấp thay thế) VGA: Onboard Màn hình: 13.3 inch FHD HĐH: Dos Màu: BạcLaptop MSI Prestige 16 Studio (A13VE -214VN) (i7 13700H/16GB RAM/1TB SSD/RTX4050 6G/16.0 inch QHD+ 165/Win11/Xám/Vỏ nhôm)
CPU: Intel® Core ™ i7-13700H (Up to 5.00 GHz, 24MB) RAM: 16GB Ổ cứng: 1TB NVMe PCIe SSD VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 4050 6GB GDDR6 Màn hình: 16 inch QHD+ (2560x1600) 165Hz, IPS Tính năng: Đèn bàn phím Màu sắc: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Asus ZenBook UX3405MA-PP151W (Ultra 5 125H/16GB RAM/512GB SSD/14 3K/Win11/Túi/Xanh)
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-125H Processor (18MB Cache, up to 4.5 GHz); Intel® AI Boost NPU RAM: 16GB LPDDR5X onboard (Tối đa 16GB) Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 14.0-inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 Màu: Xanh OS : Windows 11Laptop Acer Aspire 5 A514-56P-562P (NX.KHRSV.008) (i5-1335U/8GB RAM/ 512GB SSD/14 inch FHD+/Win11/Xám)
CPU: Intel® Core™ i5-1335U RAM: 16GB LPDDR5 6400MHz (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe (Nâng cấp thay thế,tối đa 1TB) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz Acer ComfyView™ Màu: Bạc Chất liệu: Nhựa OS: Windows 11Laptop Acer Aspire 3 A315-59-314F (NX.K6TSV.002) (i3 1215U/8GB RAM/256GB SSD/15.6 inch FHD/Win 11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ i3-1215U RAM: 8GB (2x 4GB) DDR4-3200MHz (Tối đa 32GB) Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIe NVMe (Còn trống 1 khe HDD 2.5") VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6" FHD IPS SlimBezel,60hz Acer ComfyView™ Màu: Bạc Chất liệu: Nhựa OS: Windows 11 HomeLaptop Apple Macbook Pro 13 (MNEP3SA/A) (Apple M2/8GB RAM/256GB SSD/13.3 inch IPS/Mac OS/Bạc)
CPU: Apple M2 RAM: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.3 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: BạcLaptop Lenovo IdeaPad Slim 5 Pro 14ACN6 (82L700L7VN) (R7 5800U/16GB RAM/512GB SSD/14 2.8K/Win11/Xám)
CPU: AMD R7 5800U RAM: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 14 inch 2k HĐH: Win 11 Màu: Xám
Mainboard Gigabyte Z790 AORUS PRO X DDR5
Socket: LGA 1700/ Hỗ trợ CPU: Intel 13th,14th Hỗ trợ Ram: 4 x DDR5 ( Tối đa 128GB) Wireless / Bluetooth: Intel® Wi-Fi 7 BE200/Bluetooth 5.3 Kích thước: ATXMainboard ASUS TUF GAMING B760M-PLUS WIFI II DDR5
Chipset: Intel B760 Chipset CPU hỗ trợ: Intel Gen 14th, Intel Gen 13th, Intel Gen, Pentium Gold, Celeron Socket: LGA1700 RAM: 4 Khe DDR5 ( tối da 256GB)Card màn hình SAPPHIRE PURE RX 7700 XT GAMING OC 12GB
Nhân đồ hoạ: AMD Radeon RX 7700 XT Bộ nhớ: 12GB GDDR6 Giao diện bộ nhớ: 192 bit PSU khuyến nghị: 700WVỏ case Jonsbo TK-2 White (ATX/Mid Tower/Màu Trắng)
Phiên bản TK2 sử dụng thiết kế mặt kính cong trong suốt 2 mặt làm nổi bật không gian bên trong Thiết kế nhìn xuyên thấu ở mọi góc độ giúp bạn thỏa sức lựa chọn các linh kiện theo sở thích của bản thân Hỗ trợ Mainboard kích thước ATX Tương thích VGA độ dài 405mm Phù hợp tản nhiệt khí 165mm & Radiator 360mmVỏ Case Cougar Archon 2 Mesh Black RGB
Thiết kế dạng Mesh thông thoáng Trang bị 3 quạt ARGB mặt trước Hỗ trợ VGA độ dài 315mm Tương thích tản nhiệt khí 170mm Có thể lắp đặt Radiator 360mm tại mặt trướcVỏ máy tính NZXT H5 Elite White (Mid Tower/Màu Trắng)
Quạt chuyên dụng ở phía dưới được thiết kế góc cạnh để làm mát GPU Phiên bản Elite sử dụng mặt kính phía trước giúp làm nổi bật các hiệu ứng led RGB bên trong Hệ thống quản lý dây cáp gọn gàng Dễ dàng tháo mở mặt hông với thiết kế tối giản Hỗ trợ tản nhiệt AIO cả mặt trên và mặt trước Quạt tản nhiệt F120Q đi kèm với hiệu năng tản nhiệt mạnh mẽ Đi kèm 2 Quạt F140 RGB thế hệ mới với khả năng làm mát tuyệt vời với hiệu ứng led RGB bắt mắt Phiên bản màu trắngRam Desktop Corsair DOMINATOR PLATINUM RGB Black (CMT64GX5M2B5200C40) 64GB (2x32GB) DDR5 5200MHz
Series: Dominator RGB Loại RAM: DDR5 Đóng gói: 64GB (2x32GB) Bus: 5200MHzVỏ Case Gaming Hawk F1 BLACK
Thiết kế độc đáo với 2 mặt kính cường lực Đi kèm phụ kiện dán băng dính 2 mặt lên cá phần mặt trước và hông cung cáp led bắt mắt Hỗ trợ Mainboard kích thước mATX và ITX Hỗ trợ chiều cao tản khí 165mmMainboard MSI PRO B760I EDGE WIFI DDR5
Socket: LGA 1700 Hỗ trợ Intel thế hệ thứ 14, 12,13, Intel® Pentium® Gold and Celeron® Processors Kích thước: Mini-ITX Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 96GB) Khe cắm mở rộng: 1x PCI-E x16 slot Khe cắm ổ cứng: 2x M.2, 4x SATA 6GVỏ Case MIK BARBATOS Black (ATX/Mid Tower/Màu Đen)
Link phần mềm quản lý màn hình: http://bit.ly/48UPhig Thiết kế mặt kính cong vô cực kéo dài từ mặt trước lên đến hết mặt trên mềm mại tinh tế và sang trọng khoe trọn nội thất bên trong. Màn hình digital hiển thị nhiệt độ hoạt động % sử dụng CPU | GPU dễ dàng theo dõi hoạt động hệ thống. Hệ thống điều khiển đèn Led linh hoạt Hỗ trợ ARGB và chuẩn các Led Sync khác. Mặt lưng thiết kế dập lỗ dạng khe dài giúp hệ thống đẩy gió mát vào khoang tốt hơn. Hỗ trợ hầu hết bo mạch chủ ATX / M-ATX phổ biến. Hỗ trợ tản nhiệt chiều cao tối đa 157mm. Hỗ trợ Card đồ hoạ chiều dài tối đa lên đến 400mm. Trang bị bộ lưới lọc bụi tiện lợi sạch sẽ và thông thoáng.Máy In Canon MF235 – Laser đen trắng đa năng
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan/ Fax - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB - Dùng mực: Catridge 337 (2,400 trang)Máy in phun màu Epson L1110 – Đơn năng
- Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB2.0 - Dùng mực: Epson C13T00V100 - Black/ C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - YellowMáy in đen trắng HP LaserJet M211dw (9YF83A) – Đơn năng
Loại máy: Máy in laser đen trắng đơn chức năng Khổ giấy: A4/A5 Tốc độ in: 29 trang/phút In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFIMáy in phun màu Epson L15150 – Đa năng A3
Loại máy : In phun 4 màu Chức năng máy : In – Scan – Copy – Fax Khổ giấy in : Lên đến A3 – Tối đa khổ A3+ (Đối với in 1 mặt) In 2 mặt tự động : Có – Lên đến khổ A3Máy In Canon MF241D – Laser đen trắng đa năng
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB - Dùng mực: Canon 337Máy in phun màu Epson L4160 – Đa năng
Mực sử dụng : MUCI272 / MUCI273 / MUCI274 / MUCI275 Loại máy :In phun màu đa năng In đảo mặt : Yes (up to A4) - Automatic 2-sided printing Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 30.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy In Canon LBP841Cdn – Laser màu đơn năng A3
- Loại máy in : Máy in laser màu - Tốc độ : 26 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3) - Khổ giấy tối đa : A3. - Độ phân giải : 600 x 600dpi, 1,200 x 1,200dpi, 9,600 (equivalent) x 600dpi - Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ.Máy In phun màu Epson L1800 – Đơn năng A3
- Chức năng: Print - Khổ giấy: A3/A4 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB - Dùng mực: Epson T6731/T6732/T6733/T6734/T6735/T6736Máy in đen trắng HP LaserJet Pro M404dn (W1A53A) – Đơn năng
Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang), Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang).Máy in Canon MF244DW – Laser đen trắng đa năng
- Chức năng: Copy - In - Scan - Duplex - ADF - Wifi - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI - Dùng mực: Catridge Canon 337 (2,400 trang)