Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
THKG POSEIDON (I5 13500/RTX 4070)
CPU : INTEL I5 13500 MAIN : B760 RAM : 16GB DDR4 VGA: RTX 4070 NGUỒN : 750WPC Asus ROG Strix G15CF (i7-12700F/16GB RAM/512GB SSD/RTX3070/WL+BT/Win 11) (G15CF-71270F110W)
CPU: Intel Core i7-12700F RAM: 2 x 8GB bus 3200MHz Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 VGA: Nvidia RTX 3070 8GB GDDR6 PSU: 750W Gold Tính năng: WLan + Bluetooth OS: Windows 11 Home SLPC THKG x GIGABYTE AORUS MASTER ( Core Ultra 9 285K / VGA RTX 5090 AORUS MASTER )
CPU : Intel Core Ultra 9 285K MAIN : Z890 RAM : 32GB ( 2x16) DDR5 SSD : 2TB VGA: NVIDIA RTX 5090 NGUỒN : 1000W Tản nhiệt nước AIO AORUS WATERFORCE X II 360PC THKG 011 (Intel i7 12700F/VGA RTX 4060)
CPU : INTEL i7-12700F MAIN : B760 RAM : 8GB (1x8GB) DDR4 SSD : 500GB SSD VGA: RTX 4060 NGUỒN : 650WPC THKG 016 (Intel i5 12400F/RTX 4060Ti)
CPU : Intel i5-12400F MAIN : B760M VGA: RTX 4060Ti RAM : 16GB (8x2GB) DDR4 SSD : 500GB SSD NGUỒN : 650WPC THKG 010 (Intel i5 14400F/VGA RTX 4060) POWERED BY MSI
CPU : Intel core i5-14400F MAIN : B760M SSD : 500 GB VGA : RTX 4060 RAM : Chưa có NGUỒN : 650W TẢN NHIỆT NƯỚC AIO 240MMPC THKG x ASUS PRO MAX ( Core Ultra 9 285K / VGA RTX 5090 ASTRAL ) POWERED BY ASUS
CPUCPU : intel Core Ultra 9 285K Mainboard: Z890 RAM : 64GB ( 2x32) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 5090 NGUỒN : 1200W Tản nhiệt nước ASUS ROG Ryujin III 360 ARGB ExtremeTHKG ARES A9 (i3 12100F/H610/8G RAM/RTX 3050/550W)
VGA: GeForce RTX 3050 CPU: i3-12100F Mainboard: H610 RAM: 8GB RAM DDR4 (1x8) SSD: 250GB NGuồn: 550WPC THKG COOLING PRIME 001 (Intel i7 14700KF/RTX 4060Ti) Bykski x Corsair
CPU : Intel i7-14700KF MAIN : Z790 VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 4060Ti RAM : 32GB (2x16GB) DDR5 SSD : 1TB SSD NGUỒN : 750W Trọn bộ tản nhiệt nước Custom Bykski x Corsair 4000D DIY KIT - BlackPC THKG 026 (Intel i7-12700F/VGA RTX 4060Ti ) POWERED BY ASUS
CPU : Intel core i7-12700F MAIN : B760M RAM : 16GB (8GBx2) DDR4 SSD : 500GB VGA : RTX 4060Ti NGUỒN : 650WPC Asus S500SE-513500008W ( i5-13500/8GB/512GB-SSD/TPM/B760/WiFi6/BT5/KB/M/300W/W11H/3Y-OS/ĐEN) – thay mã S500SE-513400035W
CPU: Intel Core i5-13500 Ram: 1x 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP Elitedesk 800 G9 SFF (i7-12700/8GB RAM/512GB SSD/DVDRW/WL+BT/K+M/Win 11 Pro) (6M7Q4PA)
CPU: Intel Core i7-12700 RAM: 1x 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: có Tính năng: Wlan + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 ProPC mini Asus PN40-BBC910MV (Intel Celeron J4025/WL+BT/VGA/Barebone) (90MS0186-M000J0)
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng CPU: Intel Celeron J4025 (Turbo 2.9GHz) 2 nhân 2 luồng GPU: Intel UHD Graphics 605 RAM: 2 slots x DDR4 - RAM SODIMM Ổ Cứng: 1 x 2.5inch bays/ HDD 1 x slot HDD PACKING Kết nối mạng: Wlan + Bluetooth Hệ điều hành: DOS OS hỗ trợ: Windows 10 | 11PC HP Pro 280 G9 Tower (i7-12700/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (72G88PA)
CPU: Intel Core i7-12700 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: Wlan + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC THKG BUSINESS V3 i5134-16GS500 (i5 13400/H610/16GB RAM/500B/White)
Bộ VXL : Intel Core i5 13400 Bo mạch chủ : H610 Bộ nhớ Ram : 16GB DRR4 Ổ cứng : 500GB SSD Os : DosPC HP EliteOne 840 G9 AIO (i7 12700/8GB RAM/512GB SSD/23.8 FHD Touch/WL+BT/K+M/Win 11) (76N54PA)
CPU: Intel Core i7-12700 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Cảm ứng Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SLPC Apple iMac M1 (8 Core CPU/8 Core GPU/8GB RAM/256GB SSD/24 inch 4.5K/Pink/Mac OS) (MGPM3SA/A)
CPU: Apple M1 RAM: 8GB SSD: 256GB Màn hình: 24 inch Màu sắc: Hồng Hệ điều hành: Mac OSPC THKG BUSINESS V6 019 (Intel i5 12400/16GB RAM/480GB SSD)
Bộ VXL : Intel Core i5 12400 Bo mạch chủ : H610 Bộ nhớ Ram : 16GB (8GBx2) DRR4 Ổ cứng : 480GB SSD Os : DosPC Asus All in One A5402WVAT-BA024W (i5-1340P/16GB RAM/512GB SSD/23.8 FHD Cảm ứng/WL+BT/K+M/Win 11/Đen)
Chíp xử lý: Intel Core i5-1340P Bộ nhớ Ram: 16GB DDR4 SO-DIMM Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® Kết nối mạng: Lan Gigabit, Wifi+ Bluetooth Camera: Có Bàn phím + chuột : không dây Màn hình: 23.8 inch FHD (1920 x 1080) Cảm ứng Hệ điều hành: Windows 11 HomePC Asus S500SE-513500015W (i5-13500/16GB/512GB-SSD/TPM/B760/WiFi6/BT5/KB/M/300W/W11H/3Y-OS/ĐEN) – thay S500SE-513400036W
CPU: Intel Core i5-13500 Ram: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth PSU: 300W Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLLaptop Dell Vostro 3420 (71003348) (i5 1235U/8GB RAM/512GB SSD/14.0 inch FHD/Win11/Office HS21/Xám)
CPU: Intel® Core™ i5 1235U RAM: 8GB (8GBx1) DDR4 3200MHz ( 2 khe) Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD VGA: Intel Iris XE Màn hình: 14-inch, FHD (1920x1080), 60Hz Màu sắc: Xám OS: Win 11 Home SL + Office Home and Student 2021Laptop MSI Modern 14 (C13M-609VN) (i5 1335U /8GB RAM/512GB SSD/14 inch FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel i5 1335U RAM: 8GB DDR4 3200 MHz (8GBx1) ( Tối đa 16GB ) Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe 2280 VGA: Intel Iris Xe (Dual-Channel RAM) Màn hình: 14" Full HD (1920 x 1080) Vỏ : Nhựa Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Dell Vostro 3430 (71021669) (i5 1335U 16GB RAM/512GB SSD/ 14.0FHD/Win11/OfficeHS21/Xám)
CPU: Intel Core i5-1335U RAM: 16GB DDR4 3200MHz (2x8GB) Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 14.0-inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display Màu sắc: Xám OS: Windows 11 Home / Office Home and Student 2021Laptop Asus ZenBook UX5304MA-NQ117W (Ultra7 155H/32GB RAM/1TB SSD/13.3 3K/Win11/Xám)
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U RAM: 32GB LPDDR5X on board (Tối đa 32Gb) Ổ cứng: SSD 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 VGA: Intel Graphics Màn hình: OLED 13,3 inch 3K (2880 x 1800) 16:10, 60Hz, 600nits, 100% DCI-P3, Glossy display Màu: Xám OS: Windows 11 HomeLaptop HP ProBook 440 G10 (9H8U1PT) (i3 1315U/8GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ i3-1315U RAM: 8GB DDR4-3200 MHz RAM (1x8GB)(Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 14.0 inch FHD IPS Anti-Glare Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop HP Envy X360 14-fa0047AU (A19BPPA) (R7 8840HS/16GB RAM/1TB SSD/14 2.8K Cảm ứng/Bút/Win11/Bạc)
CPU: AMD Ryzen™ 7 8840HS RAM: 16GB LPDDR5-6400 Onboard Ổ cứng: SSD 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 VGA: AMD Radeon™ Graphics Màn hình: 14 inch 2.8K OLED Touch, 400 nits, HDR 500 nits, 120Hz Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Acer Gaming Aspire 5 A515-58GM-598J (NX.KW1SV.002) (i5 13420H/16GB RAM/512GB SSD/RTX 2050 4G/15.6 inch FHD IPS/Win11/Xám) (2024)
CPU: Intel® Core™ i5-13420H RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz ( Có thể thay thế, tối đa 32GB ) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe Gen4 16Gb/s ( Còn trống 1 khe, có thể thay thế, tối đa 2TB SSD) VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 2050 4GB GDDR6 Màn hình: 15.6inch FHD IPS Chất liệu: Kim loại, nhựa cứng Màu: Xám OS: Windows 11 HomeLaptop MSI Modern 14 (C13M-458VN) (i5 1335U/8GB RAM/512GB SSD/14.0 inch FHD/Win11/Đen)
CPU: Intel® Core™ i5 1335U 3.4 GHz (12M Cache, up to 4.6 GHz) RAM: 8GB DDR4-3200 onboard Ổ cứng: 512GB PCIe® 3.0 NVMe™ M.2 SSD VGA: Intel Iris XE Màn hình: 14.0" FHD (1920x1080), IPS-Level Tính năng: Đèn nền bàn phím 1 màu trắng Pin: 39.3 WHrs, 3-cell Màu sắc: Đen OS: Windows 11 HomeLaptop Dell XPS 14 9440 (71034921) (Ultra 7 155H/64GB RAM/1TB SSD/RTX4050 6G/14.5 inch 3.2K/Cảm ứng/Win11/OfficeHS21/Đen)
CPU: Intel Core Ultra 7-155H RAM: 64GB LPDDR5X 7467MHz Ổ cứng: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 Màn hình: 14.5 inch 3.2K Touch OLED InfinityEdge Màu: Đen OS: Windows 11 HomeLaptop HP 15-fd1037TU (9Z2W5PA) (Core 7 150U/16GB RAM/1TB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ 7-150U RAM: 16GB DDR4 3200MHz (2x8GB) ( 2 khe đã sử dụng ) Ổ cứng: 1TB SSD PCIe® NVMe™ VGA: Intel Arc Graphics Màn hình: 15.6 inch FHD, micro-edge, Anti-glare, 250nits, 45% NTSC Màu: Bạc OS: Windows 11 Home
Nguồn Asus TUF Gaming 850W Gold ATX3.0 ( Pci Gen 5.0 /80 Plus Gold/Màu Đen/Full Modular)
Chứng nhận độ bền chuẩn quân sự Ổ trục bi kép có độ bền gấp đôi so với thiết kế ổ trục bi thông thường Một lớp phủ PCB bảo vệ bảng mạch khỏi độ ẩm cao, bụi bẩn và nhiệt độ cao Chứng nhận 80 Plus Gold Thiết kế quạt công nghệ hướng trục Axial Phần cáp thiết kế hoàn toàn theo dạng mô-đun 10 năm bảo hànhVỏ máy tính NZXT H6 FLOW RGB ALL BLACK (ATX/Mid Tower/Màu Đen)
Thiết kế gọn gàng với nhiều tối ưu giúp cải thiện luồng gió cho không gian bên trong 2 Mặt kính giúp nhìn rõ không gian bên trong ở mọi góc cạnh Trang bị sẵn 3 quạt tản nhiệt F120 RGB Core Hỗ trợ Radiator 360mm và VGA độ dài lên tới 365mm Tháo lắp dễ dàng không cần ốc hay toolkit Quản lý dây cáp gọn gàng Mặt mesh phía trước và trên nóc lưu thông không khí hiệu quả Phiên bản màu đenCard màn hình Asus PRIME-RTX 4070-O12G
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Nhân CUDA: 5888 Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X Nguồn khuyến nghị: 650WNguồn máy tính OCPC ENERGIA GD750M 750W (80+ Gold/Full Modular)
Công suất nguồn: 750W Kích thước Fan: 140mm Tiêu chuẩn: 80+ Gold Thiết kế dây: Full-ModularVỏ Case MONTECH KING 95 BLACK (ATX/Mid Tower/Màu Đen)
Thiết kế 2 mặt kính cường lực giúp dễ dàng Khả năng tương thích vượt trội với thiết kế 2 buồng đôi với không gian rộng rẫi Thiết kế quản lý cáp hợp lý giúp đi dây gọn gàng Giá lắp quạt bên được cấp bằng sáng chế với thiết kế thông minh, giúp phù hợp với nhiều loại tản nhiệt khác nhau Sản phẩm không có quạt đi kèm Tương thích tản nhiệt khí 175mm Hỗ trợ chiều dài VGA 420mmCPU AMD Ryzen 9 9950X (4.3 GHz Upto 5.7GHz / 80MB / 16 Cores, 32 Threads / 170W / Socket AM5)
Số nhân: 16 Số luồng: 32 Xung nhịp đơn nhân tối đa: Up to 5.7 GHz Tổng bộ nhớ đệm: 80MBRAM Desktop TEAMGROUP DELTA TUF RGB (TF9D48G3200HC16F01) 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz
Loại RAM: DDR4 Dung lượng: 8Gb (1x8Gb) Bus: 3200Mhz Tản nhiệt: Có LED: LED RGBCard màn hình MSI RTX 5070 Ti 16GB VENTUS 3X OC
Dung lượng bộ nhớ: 16 GB GDDR7 Core clock: TBD Băng thông: 256 bit Kết nối: Display Port x 3 (v2.1a); HDMI x 1Vỏ Case EDRA ECS1303 Black (mATX/Màu Đen)
Hỗ trợ nguồn: ATX Cổng kết nối: USB 2.0*2, USB 3.0*1, cổng Audio Hỗ trợ tản CPU có chiều cao lớn nhất 167mm Hỗ trợ VGA có chiều dài lớn nhất 270mmSố khay ổ cứng: HDD*1, SSD*1 Hỗ trợ 5 quạt 120mm (2 nóc, 1 sau, 2 dưới) Mặt kính cường lực dày 3mm Hỗ trợ kích thước main: M-ATX/ ITX Kích thước: 290x190x388mm Kích thước đóng hộp: 418x237x335mm Cân nặng: 2.5kg, cả hộp 3kgỔ cứng SSD Kingston A400 480GB 2.5 inch SATA3 (Đọc 500MB/s – Ghi 450MB/s) – (SA400S37/480G)
Chuẩn SSD: 2.5 inches Kết nối Sata III Tốc độ đọc tối đa: 500 MB/s Tốc độ ghi tối đa: 450 MB/sMáy in phun màu Epson L6490 STD (C11CJ88502) – Đa năng
Chức năng: In 2 mặt, Scan, Copy, Fax, ADF, Wifi, LAN Khổ giấy: A4, A5, A6 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB, WiFi, Wi-Fi Direct, LAN Dùng mực: Mực in Epson 008 Pigment Black Ink Bottle (C13T06G100)/Mực in Epson 008 Pigment Cyan Ink Bottle (C13T06G200)/Mực in Epson 008 Pigment Magenta Ink Bottle(C13T06G300)/Mực in Epson 008 Pigment Yellow Ink Bottle (C13T06G400)Máy in Brother MFC-L2701D – In đen trắng đa năng
- Chức năng: Print/ Scan/ Copy/ Fax PC - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385.Máy in Canon LBP 226DW – Laser đen trắng đơn năng
Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4): Xấp xỉ 5,5 giây Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 x 1.200dpi (tương đương) Kết nối Gigabit Ethernet, Wi-Fi, Kết nối trực tiếp (Direct Connection) Dùng mực: Cartridge 057: 3.100 trang (Theo máy: 3.100 trang), Cartridge 057H: 10.000 trang Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trangMáy in đen trắng HP LaserJet M440dn (8AF47A) – Đa năng A3
Chức năng: Copy/ Print/ Scan/ Network, Duplex Khổ giấy: A3/A4 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN ( Không kèm cáp USB đi kèm) Dùng mực: HP Original 335A LaserJet Toner Cartridge (yield ~7,400 ISO pages*) W1335A, HP Original 335X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield ~13,700 ISO pages*) W1335X, HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) CF257A Lưu ý: Sản phẩm không bao gồm cáp kết nối USBMáy in laser đa chức năng Pantum BM5100ADN
Chức năng: In đảo mặt, Sao chép, Quét. Khổ giấy: A4. Mực: Đen trắng. Tốc độ in: 40ppm. Tốc độ copy: 40ppm. Tốc độ scan: 24ppm. Trang đầu tiên in: ≤6.9 giây.Máy in Canon MF913w – Laser đen trắng đa năng
Máy in đa chức năng nhỏ gọn với kết nối không dây, đi kèm với 3 cartridge mực. In, Sao chụp, Quét Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 6.5 giây Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 150 tờ Độ phân giải bản in: Lên tới 2,400 (tương đương) × 600 dpiMáy in Canon PIXMA G570 – Đơn năng
Chức năng : In phun màu Khổ giấy: A4 Cổng giao tiếp: USB , Wifi Số hộp mực : 6Máy in đa chức năng Brother MFC-L5900DW
Chức năng: Print/ Scan/ Copy/ In mạng/ Wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Mực TN-3428 / TN-3448/ TN3478, drum DR-3455.Máy in laser màu HP Color Laser 150a (4ZB94A) – Đơn năng
Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A.Máy in đen trắng HP Neverstop Laser 1200a (4QD21A) – Đa năng
Máy in đen trắng In laser đa chức năng In, Sao chép, Quét In đảo mặt: Thủ công Kết nối không dây: Không có