Sản phẩm mới

-44%

Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)

Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DP
-44%

Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)

Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320
-39%

CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)

Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)
-28%

Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)

Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash Rate
-13%

Ổ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)

Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiện
-33%

Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)

Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5A
-12%

Micro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)

Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrô
-36%

Nguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)

Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50A
-9%

Ổ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)

Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

-10%

PC THKG 012 (Intel i5 12400F/VGA RX 6600)

CPU : Intel core i5-12400F MAIN : B760M RAM : 8GB (8GBx1) DDR4 SSD : 256 GB VGA : AMD RX 6600 NGUỒN : 650W
-17%
-28%

PC THKG 019 (AMD Ryzen 5600G/RX Vega 7 )

CPU : AMD Ryzen 5 5600G MAIN : A520 RAM : 8GB (1x8GB) DDR4 SSD : 240GB SSD VGA: Onboard Rx Radeon Vega 7 NGUỒN : 500W
-25%

PC THKG Granite Ridge 001 (AMD Ryzen 9 9950X)

CPU : AMD Ryzen 9 9950X MAIN : X670 VGA: Chưa có RAM : 64GB (2x32GB) DDR5 SSD : Tùy chọn TẢN NHIỆT AIO : 360MM NGUỒN : 850W
-9%

PC THKG 011 (Intel i7 12700F/VGA RTX 4060)

CPU : INTEL i7-12700F MAIN : B760 RAM : 8GB (1x8GB) DDR4 SSD : 500GB SSD VGA: RTX 4060 NGUỒN : 650W
-7%

PC THKG x ASUS FLAGSHIP 002 ( Core Ultra 7 265KF / VGA RTX 5080 ASTRAL ) POWERED BY ASUS

CPUCPU : intel Core Ultra 7 265KF MAIN : Z890 RAM : 64GB ( 2x32) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 5080 NGUỒN : 1000W
-8%

THKG SNIPER S31 ( i5 12400F/RTX 3050)

CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B660M RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 250GB SSD VGA: RTX 3050 NGUỒN : 600W
-25%

PC THKG 029 MINIMALIST STYLE (Intel I5 14400F/VGA RTX 4060/WIFI)

CPU : Intel core i5-14400F MAIN : B760M RAM : 16GB (16GBx1) DDR4 SSD : 512GB VGA : RTX 4060 NGUỒN : 650W
-27%

PC THKG 020 GAMING PERFOMANCE ( AMD Ryzen 7500F/VGA RTX 4060)

CPU : AMD RYZEN 5 7500F RAM : 16GB DDR5 ( 1 x16) SSD : 500 GB VGA: RTX 4060 NGUỒN: 650W
-19%

PC THKG x GIGABYTE 004 ENTRY (Intel i5 12400F/VGA RTX 3060) POWERED BY GIGABYTE

CPU : Intel core i5-12400F MAIN : B760M RAM : 16GB (8GBx2) DDR4 SSD : 512 GB VGA : NVIDIA 3060 NGUỒN : 650W

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

-18%

PC THKG BUSINESS V3 i3105-8GS500 (i3 10105/H510/8GB RAM/500GbB/Black)

Bộ VXL : Intel Core i3 10105 Bo mạch chủ : H510 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 500GB SSD Os : Dos
-29%

PC HP 280 Pro Tower G9 ( i3-13100/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) ( 9H1U8PT)

CPU: Intel Core i3-13100 RAM: 1x 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SL
-5%

PC Mini MSI Cubi 5 (i7 1255U 16GB RAM/512GB SSD/WL+BT/Dos/Đen) (12M-079VN-B71255U16GS51X11PA)

CPU: Intel Core i7-1255U Ram: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: Không có VGA: Intel® Iris® Xe Tính năng: WLAN + Bluetooth OS: Chưa có
-5%

PC HP Elite Mini 600 G9 (8U8R0PA) (i5 13500/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11)

CPU: Intel Core i5-13500 Ram: 8GB (2 khe ram) Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có VGA: UHD Graphics 770 Tính năng: Wi-Fi 6E AX211 + Bluetooth® 5.3 Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SL
-17%

PC HP ProOne 240 G10 AIO (9H0B2PT) (i5-1335U/8G/512GSSD/23.8FHD/IPS/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)

CPU: Intel Core i5-1335U Ram: 1x 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SL
-6%

PC HP Pro 280 G9 Tower (i7-12700/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (72G88PA)

CPU: Intel Core i7-12700 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: Wlan + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SL
-9%

PC Dell Inspiron 3030S (i3 14100 8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (42IN3030S14100)

CPU: Intel Core i3 14100 - 4 nhân 8 luồng (Up to 4.7GHz) Ram: 1x 8GB - 2 khe DDR5 DIMM tối đa 64GB Ổ cứng: 512GB SSD ( 1x M.2 PCIe NVMe + 1x HDD/SSD SATA3) Ổ quang: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SL
-16%

PC HP Pro Mini 400 G9 (9E822PT) ( i5 12500T/ 8GB DDR4 3200/ SSD 256GB/ USB Mouse & Keyboard/ W11H/ 1Y Onsite)

CPU: Intel Core i5-12500T (6 nhân, Upto 4.4GHz, 18MB cache) RAM: 8GB DDR4 3200MHz Ổ cứng: 256GB SSD (1x M.2 2280 slots) Ổ quang : Không Kết nối mạng: Lan gigabit Phụ kiện: Phím chuột Đi kèm (USB) VGA: Intel® UHD Graphics 770 OS: Windows 11 Home
-13%

PC HP All in One ProOne 240 G10 (8W309PA) (i7-1355U/16GB RAM/512GB SSD/23.8 inch FHD/WL+BT/K+M/Win11)

CPU: Intel Core i7-1355U Ram: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SL
-17%

PC THKG BUSINESS V3 A3G-8GS256 (3000G/A520/8GB RAM/256Gb/Black)

Bộ VXL : AMD Athlon 3000G Bo mạch chủ : A520 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 256GB SSD Os : Dos

Laptop

-9%

Laptop Lenovo Yoga Book 9 13IMU9 (83FF001SVN) (Ultra7 155H/32GB RAM/1TB SSD/13.3 2.8K Cảm ứng/Win11/Office H&S/Xanh)

CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 4.8hz RAM: 32GB Soldered LPDDR5x-7467 (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: SSD 1TB M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe VGA: VGA Intel® Graphics Màn hình: 2x 13.3" 2.8K (2880x1800) OLED 400nits Glossy / Anti-fingerprint, 100% DCI-P3, 60Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 500 Màu: Xanh OS: Windows 11 Home
-16%

Laptop Asus VivoBook A1505VA-MA468W (i5 13500H/16GB RAM/512GB SSD/15.6 Oled 2.8K/Win11/Đen/Chuột)

CPU: Intel® Core™ i5-13500H RAM: 16GB DDR4 (2x8GB) ( Một khe hàn liền, còn một khe có thể thay thế ) Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 ( Có 1 khe, đã sử dụng ) VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 15.6" OLED 2.8K Màu: Đen OS: Windows 11 Home
-14%

Laptop Dell Inspiron 3530 (N3530-i5U085W11SLU) (i5 1335U 8GB/512GB SSD/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Bạc)

CPU: Intel Core i5-1335U RAM: 8GB DDR4 2666MHz (1x8GB) (Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 15.6Inch FHD WVA 120Hz 250nits Anti-Glare Màu sắc: Bạc OS: Windows 11 Home / Office Home and Student 2021
-3%

Laptop Dell Mobile Precision Workstation 5680 vPro Enterprise (71024680) (i9-13900H/32GB RAM/1TB SSD/RTX2000 Ada 8GB/16 inch FHD+/Win 11 Pro/Xám)

CPU: Intel Core i9-13900H RAM: 32GB (2x 16GB) DDR5-4800MHz (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe 4.0x4 NVMe (Nâng cấp thay thế) VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2000 8GB Màn hình: 16" FHD+ (1920x1200) IPS 500nits Anti-glare Màu: Xám OS: Windows 11 Pro
-9%

Laptop Apple Macbook Air 13 (Z125) (Apple M1/16GB RAM/512GB SSD/13.3 inch IPS/Mac OS/Xám)

CPU: Apple M1 RAM: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.3 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: Xám
-14%

Laptop Dell Vostro 3520 (GD02R) (i5-1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD 120Hz/Dos/Đen) (NK_Bảo hành tại THKG)

CPU: Intel® Core i5-1135G7 RAM: 8GB DDR4 3200Mhz (Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 3.0x4 NVMe VGA: Intel® Iris Xe Graphics Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 120Hz 250 nits WVA Anti- Glare LED Backlit Narrow Border Display Màu: Đen OS: DOS
-4%

Laptop HP Envy X360 14-fc0088TU (A19BYPA) (Ultra7 155U/16GB RAM/1TB SSD/14 2.8K Cảm ứng/Bút/Win11/Bạc)

CPU: Intel® Core™ Ultra 7-155U RAM: 16GB DDR5 Onboard Ổ cứng: SSD 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 14" 2.8K OLED Touch Chất liệu: Nhôm Màu: Bạc OS: Windows 11 Home
-5%

Laptop Dell Latitude 3540 (71024262) (i7-1355U/16GB RAM/512GB SSD/15.6 inch HD/Fedora/Xám)

CPU: Intel® Core i7-1355U RAM: 16GB DDR4 3200Mhz (16GBx1)(Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 256GB SSD M.2 2280 PCIeNVMe (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6 inch HD 1366x768, 60Hz, TN, Non-Touch, Anti-Glare, 220 nit, NTSC 45% Màu: Xám OS: Fedora
-3%

Laptop Acer Swift Go AI Gen 2 SFG14-73-53X7 (NX.KSLSV.001) (Ultra 5-125H/16GB RAM/512GB SSD/14.0 inch IPS 2.8K/Win11/Bạc/vỏ nhôm) (2024)

CPU: Intel® Core™ Ultra 5-125H RAM: 16GB(16GBx1) LPDDR5X 6400Mhz (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Còn trống 1 khe, tối đa 4TB) VGA: Intel® ARC™ Graphics Màn hình: 14" 2.8K IPS sRGB100% 2.8K,400 nits,sRGB 100%,60~120Hz Màu: Bạc Chất liệu : Nhôm (Mặt A,C,D) OS: Windows 11

Linh kiện máy tính

-20%

Nguồn máy tính MSI MAG A750BN PCIE5 750W ( 80 Plus Bronze/Màu Đen)

Tiêu chuẩn 80 Plus BRONZE Thiết kế DC to DC Fan trục bi giúp giảm tiếng ồn Cơ chế bảo vệ OCP / OVP / OPP / OTP / SCP Thiết kế dây dạng liền non-modular Trang bị kết nối PCIE 5.0 cho các thế hệ VGA mời
-32%

Case Thermaltake View 270 TG ARGB Snow (ATX/Mid Tower/Màu Trắng/1 Fan)

Vật liệu: Steel Kích thước: 456 x 230 x 454 mm (18 x 9.1 x 17.9 inch) Hỗ trợ: 2 x 3.5", 1 x 2.5" hoặc 2 x 2.5" Khe mở rộng: 7 slots Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX, Micro ATX, ATX, E-ATX Cổng kết nối: USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1, USB 3.0 x 2, HD Audio x 1
-8%

Card màn hình Colorful iGame RTX 4080 SUPER Loong Edition OC 16GB-V

Nhân đồ hoạ: NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER Nhân CUDA: 10240 Dung lượng bộ nhớ: 16 GB Loại bộ nhớ: GDDR6X PSU khuyến nghị: 850W
-10%

Card màn hình SAPPHIRE PURE RX 7800 XT GAMING OC 16GB

AMD Radeon RX 7800 XT Bộ nhớ: 16GB GDDR6 Giao diện bộ nhớ: 256 bit PSU khuyến nghị: 700W
-12%

Card màn hình Gigabyte RTX 4070 GAMING OC-12GD

Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Nhân CUDA: 5888 Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X Nguồn khuyến nghị: 650W
-21%

Case Thermaltake View 270 TG ARGB Hydrangea Blue (ATX/Mid Tower/Màu Xanh/1 Fan)

Vật liệu: Steel Kích thước: 456 x 230 x 454 mm (18 x 9.1 x 17.9 inch) Hỗ trợ: 2 x 3.5", 1 x 2.5" hoặc 2 x 2.5" Khe mở rộng: 7 slots Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX, Micro ATX, ATX, E-ATX Cổng kết nối: USB 3.2 (Gen 2) Type-C x 1, USB 3.0 x 2, HD Audio x 1
-26%

Ram Desktop Gskill Trident Z5 RGB Sliver (F5-6000J3238F16GX2-TZ5RS) 32G (2x16GB) DDR5 6000Mhz

Dòng RAM DDR5 cao cấp Dung lượng: 32Gb (2x16GB) Bus: 6000 Mhz (CL32-38-38-96) Phiên bản RGB đẹp mắt
-14%

Card màn hình PNY RTX 4070 SUPER 12GB VERTO Overclocked Dual Fan DLSS 3

Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Super Nhân CUDA: 7168 Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X Tốc độ bộ nhớ: 21 Gbps Giao diện bộ nhớ: 192-bit Nguồn khuyến nghị: 750W
-13%

SSD Samsung MZ-7L31T900 (PM893 1.92TB 2.5 inch SATA Enterprise)

Chuẩn SSD: SSD Enterprise 2.5 inches Dung lượng: 1.92TB Tốc độ đọc: 550 MB/s Tốc độ ghi: 520 MB/s

Máy in

-39%

Máy in Brother DCP-T820DW – In phun màu đa chức năng (INBR149)

Loại máy in : Máy in phun màu đa năng (Copy, Scan) Khổ giấy tối đa : In A4 Độ phân giải : up to 1200x6000 dpi Kết nối: USB, LAN, WIFI Tốc độ in đen trắng: 17 trang/phút Tốc độ in màu: 16.5 trang/phút Mực in: Mực BTD60BK và BT5000 C/M/Y
-19%

Máy in đen trắng HP LaserJet Pro MFP 4103fdn (2Z628A) – Đa năng

Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, Email Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: Mực in HP 151A Black LaserJet Toner Cartridge (W1510A);Mực in HP 151X Black LaserJet Toner Cartridge (W1510X)
-10%

Máy in đen trắng HP LaserJet Pro M428fdn (W1A29A) – Đa năng

Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, Email Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang), Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang).
-27%

Máy in Brother DCP-T720DW – In phun màu đa chức năng

Loại máy in : Máy in phun màu đa năng (Copy, Scan) Khổ giấy tối đa : In A4 Độ phân giải : up to 1200x6000 dpi Kết nối: USB, WIFI Tốc độ in đen trắng: 17 trang/phút Tốc độ in màu: 16.5 trang/phút Mực in: Mực BTD60BK và BT5000 C/M/Y
-27%

Máy in phun màu Epson L6490 STD (C11CJ88502) – Đa năng

Chức năng: In 2 mặt, Scan, Copy, Fax, ADF, Wifi, LAN Khổ giấy: A4, A5, A6 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB, WiFi, Wi-Fi Direct, LAN Dùng mực: Mực in Epson 008 Pigment Black Ink Bottle (C13T06G100)/Mực in Epson 008 Pigment Cyan Ink Bottle (C13T06G200)/Mực in Epson 008 Pigment Magenta Ink Bottle(C13T06G300)/Mực in Epson 008 Pigment Yellow Ink Bottle (C13T06G400)

Máy in đen trắng HP LaserJet Pro M404dn (W1A53A) – Đơn năng

Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang), Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang).
-40%

Máy in Brother DCP T220 – In phun màu đa chức năng

Chức năng: In - Copy - Scan Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: Bình mực in lớn BTD60BK 7500 trang A4; BT5000 C/M/Y : 5000 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng)
-14%

Máy in Canon LBP623CDW – In laser màu đơn năng

Chức năng: In laser màu In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Mực Toner (Tiêu chuẩn): Cartridge 054 BK: 15.00 trang (Đi kèm máy: 910 trang). Cartridge 054 CMY: 1.200 trang (Đi kèm máy: 680 trang). Mực Toner (Cao): Cartridge 054H BK: 3.100 trang, Cartridge 054H CMY: 2.300 trang
-9%

Máy in Canon MF237W – Laser đen trắng đa năng

- Chức năng: Print wifi/ Copy/ Scan/ fax - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI - Dùng mực: Canon 337
-17%

Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro MFP M182n (7KW54A) – Đa năng

Chức năng: Print/ Copy/ Scan / In mạng Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A.