Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
THKG SNIPER S40 (i5 12400F/GTX3050)
VGA: GeForce RTX 3050 CPU: Intel i5-12400F Mainboard: B760 RAM: 8GBx2 DDR4 SSD: 256 GB Nguồn: 550W Tản nhiệt khí Thermalright Assassin X 120 REFINED SE ARGBTHKG APOLLO i22A-Black Myth Wukong (i7 14700F/B760/32G RAM/RTX 4060Ti/750W)
VGA: GeForce RTX 4060Ti CPU : Intel Core i7-14700F Mainboard: B760 RAM : 32GB DDR4 ( 16x2) SSD : 512GB NGUỒN: 750W Tản nhiệt khí ID-COOLING ZOOMFLOW 360-XT ARGB V2 BlackPC THKG 001 Raphael (AMD Ryzen 7700X /VGA RTX 4070S)
CPU : AMD Ryzen 7 7700X MAIN : B650M-E VGA: RTX 4070S RAM : 32GB (2x16GB) DDR5 SSD : 500GB SSD TẢN NHIỆT AIO : 240MM NGUỒN : 650WPC THKG x ASUS PRO MAX ( Core Ultra 9 285K / VGA RTX 5090 ASTRAL ) POWERED BY ASUS
CPUCPU : intel Core Ultra 9 285K Mainboard: Z890 RAM : 64GB ( 2x32) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 5090 NGUỒN : 1200W Tản nhiệt nước ASUS ROG Ryujin III 360 ARGB ExtremeTHKG SNIPER S30 ( i5 12400F/RTX 3050)
CPU: i5-12400F MAINBOARD: B760M RAM: 16GB DRR4 ( 8x2) SSD: 500GB VGA: RTX 3050 8GB NGUỒN: 650W TẢN NHIỆT Jonsbo CR-1000 EVO ARGB BlackPC THKG 035 ( Intel i5 14600KF / VGA RTX 4060 )
CPU : Intel Core i5 14600KF MAIN : B760M RAM : 16GB ( 2x8) DDR4 SSD : 500GB NVME PCIe VGA: NVIDIA RTX 4060 NGUỒN : 650WTHKG SNIPER S31 ( i5 12400F/RTX 3050)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B660M RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 250GB SSD VGA: RTX 3050 NGUỒN : 600WTHKG APOLLO i07 (i7 14700F/RTX 3060)
CPU : INTEL i7-14700K MAIN : B760 RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 500GB SSD VGA: RTX 3060 NGUỒN : 650WPC THKG x ASUS FLAGSHIP 001 POWERED BY ASUS ( Core Ultra 9 285K /VGA RTX 5080 / Gaming Gear )
CPU : Intel Core Ultra 9 285K MAIN : Z890 RAM : 32GB ( 2x16) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 5080 NGUỒN : 1200W Tản nhiệt nước ASUS ROG Ryujin III 360 ARGB Extreme Chuột Gaming không dây Asus ROG Keris II Ace Bàn phím Gaming ASUS ROG STRIX SCOPE II RXPC THKG 027 (Intel Core Ultra 9 285K/VGA RTX 4080S )
CPU : Core Ultra 9 285K RAM : 128GB (64GBx2) SSD : 2 TB SSD + 1 TB SSD VGA: RTX 4080 Super PSU: 1000W COOLING : AIO 360mm Màn hình : Dell U2724D x2 Windows 11 Pro Bản quyền 64Bitt (FQC-10528)PC HP Pro Tower 280 G9 PCI ( i5-12500,16GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,Wlan ac+BT,USB Keyboard & Mouse,Win11 Home 64,1Y WTY_8G8U1PA)
CPU: Intel Core i5-12500 (Upto 4.9GHz, 6-Core, 18MB Cache) RAM: 16GB DDR4 3200MHz (x2 slot) Ổ đĩa: 512 SSD PCIe NVMe (1x NVMe + x1 HDD 3.5" Sata ) Ổ quang : Không Kết nối mạng: Lan gigabit, Wifi + Bluetooth Phụ kiện: Phím chuột Đi kèm (USB) VGA: Intel UHD Graphics 770 OS: Windows 11 Home 64bitBộ Mini PC ASUS Intel NUC13 PRO Tall NUC13ANHI7 ( i7-1360P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT ) 90AB3ANH-MR8100
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009 CPU: Intel Core i7-1360P - Upto 5Ghz RAM: 2x Slot DDR4-3200 SO-DIMMs (Tối đa 64GB) Ổ cứng: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB VGA: Intel® Iris® Xe Graphics Kết nối mạng không dây: Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+), Bluetooth 5. OS hỗ trợ: Windows 11 Home | Windows 11 Pro | Windows 10 IoT Enterprise | Red Hat Linux | UbuntuPC Dell Optiplex 7010 Tower (i5 12500 8GB RAM/512GB SSD/K+M/WF5/Win 11/Đen) (71038110)
CPU: Intel Core i5-12500 Ram: 1x 8GB DDR4 3200Mhz VGA: Intel UHD 770 Ổ cứng: 512GB SSD Kết nối mạng: Wifi5 + LAN Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Dell Vostro 3020T (i5 13400 8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (6FM7X11)
CPU: Intel Core i5-13400 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: WLAN+Bluetooth Phu kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Asus S500TE-513500014W (i5-13500/8GB/512GB-SSD/TPM/B760/WiFi6/BT5/KB/M/300W/W11H/3Y-OSS/ĐEN)
CPU: Intel Core i5-13500 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth PSU: 300W Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Asus All in One A3402WBAT-WA013W (i5-1235U/8GB RAM/512GB SSD/23.8 FHD Cảm ứng/WL+BT/K+M/Win 11/trắng)
CPU: Intel Core i5-1235U Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch FHD 1920x1080 Cảm ứng Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC THKG BUSINESS 040T V3 (Intel i5 12400/8GB RAM/480GB SSD/Bluetooth/WIFI)
Bộ VXL : Intel Core i5-12400 Bo mạch chủ : H610 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 480GB SSD Kết nối không dây: Bluetooth + WiFi Os : DOS Lưu ý: Trong trường hợp hết linh kiện, THKG sẽ thay đổi linh kiện tương đươngPC Dell Optiplex 7020SFF (i5 – 14500 vPro 16GB RAM DDR5/512GB SSD/ K+M/Win11 Home/Đen) (S7020-14500-16512W)
CPU: Intel Core i5 14500 vPro - 14 nhân 20 luồng (Up to 5.0GHz) Ram: 1x 16GB - 2 khe DIMM tối đa 64GB VGA: Intel® UHD Graphics 770 Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Asus S500SD-312100037W (i3-12100/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11)
CPU: Intel Core i3-12100 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Dell Optiplex 7020SFF (i5 12500 8GB RAM DDR5/512GB SSD/ K+M/Win11 Home/Đen) (S7020-12500-08512W)
CPU: Intel Core i5 12500 - 6 nhân 12 luồng (Up to 4.6GHz) Ram: 1x 8GB - 2 khe DIMM tối đa 64GB VGA: Intel® UHD Graphics 770 Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLLaptop Dell Mobile Precision Workstation 7680 vPro (71023334) (i7-13850HX /16GB RAM/512GB SSD/RTX2000 Ada 8GB/16 inch FHD+/Ubuntu/Xám)
CPU: Intel Core i7-13850HX RAM: 16GB (1x 16GB) DDR5-4800MHz (Còn trống 1 khe,tối đa 64GB) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe 4.0x4 NVMe (Nâng cấp thay thế) VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2000 8GB GDDR6 Màn hình: 16" FHD (1920x1200) IPS 250nits Anti-glare Màu: Xám OS: UbuntuMicrosoft Surface Pro 8 (i7 1185G7/16GB RAM/256GB SSD/13/Win11/Than chì)(Bảo hành tại THKG)
CPU: Intel Core i7 1185G7 RAM: 16GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13 inch 2k HĐH: Win11 Màu: Than chìLaptop HP Envy X360 14-fc0161TU (AY8X0PA) (Ultra5 125U/16GB RAM/512GB SSD/14 2.8K Cảm ứng/Bút/Win11/Office H&S/Xanh)
Bộ vi xử lý: CPU Intel® Core™ Ultra 5-125U (12MB, up to 4.30GHz) Bộ nhớ: RAM 16GB LPDDR5-6400 Onboard Ổ cứng: SSD 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 Card màn hình: VGA Intel® Graphics Màn hình: Display 14inch OLED 2.8K Touch, 120Hz, 100% DCI-P3, Low Blue Light Pin: 3-cell 59Wh Vỏ ALU, PEN, Led Keyboard, IR Trọng lượng: 1.39kg Màu sắc: Atmospheric Blue (Xanh) Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home & Student 2021Laptop AI Dell Inspiron 14 5440 (71034769) (Core 5 120U/16GB RAM/1TB SSD/ 14.0 inch FHD+/Win11/Office HS21/Xanh)
CPU: Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.00GHz) RAM: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB) Ổ cứng: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 14.0-inch 16:10 FHD+ (1920 x 1200) Anti-Glare Non-Touch 250nits Màu: Xanh OS: Windows 11Laptop Apple Macbook Air (MRXQ3SA/A) (Apple M3/8C CPU/10C GPU/8GB RAM/256GB SSD/13.6/Mac OS/Bạc) (2024)
CPU: Apple M3 RAM: 8GB Ổ cứng: 256 GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.6 inch Retina IPS (2560 x 1664) 500 nits OS: Mac OS Màu: bạcLaptop Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 8 / I5 10310U / 16GB RAM / 256GB SSD / Màn 14 inch FHD / Kèm sạc – Hàng cũ đẹp
CPU: i5 10310U RAM: 16GB SSD: 256GB SSD Màn hình : 14" FHD Sản phẩm đã đi kèm sạc Lưu ý: Đây là mặt hàng cũ, THKG khuyến nghị quý khách nên kiểm tra kĩ trước khi muaLaptop HP ProBook 450 G8 (2H0W1PA) (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD /15.6 FHD/MX450 2GB/FP/Win/Bạc)
CPU: Intel Core i5 1135G7 RAM: 8GB GB (2 khe ram) Ổ cứng: 256GB SSD (không có slot trống) VGA: MX450 2GB Màn hình: 15.6 inch FHD HĐH: Win 10 Màu: BạcLaptop HP Envy X360 14-fc0088TU (A19BYPA) (Ultra7 155U/16GB RAM/1TB SSD/14 2.8K Cảm ứng/Bút/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-155U RAM: 16GB DDR5 Onboard Ổ cứng: SSD 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 14" 2.8K OLED Touch Chất liệu: Nhôm Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Acer Aspire 5 A515-58M-79R7 (NX.KQ8SV.007) (i7-13620H/16GB RAM/ 512GB SSD/15.6 inch FHD/Win11/Xám/Vỏ nhôm)
CPU: Intel® Core™ i7-13620H RAM: 16GB SO-DIMM LPDDR5-4800MHz (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp thay thế) Tối đa 1TB VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6" FHD IPS SlimBezel(1920x1080) 250nits, 60Hz,Acer ComfyView Màu: Xám Chất liệu : Mặt A Kim loại, Nhựa OS: Windows 11Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14Q8X9 (83HL000KVN) (Snapdragon X1P42100/16GB RAM/512GB SSD/14 WUXGA/Win11/Xám)
CPU: Qualcomm Snapdragon X Plus IX1P-42-100 RAM: 316 GB LPDDR5X Onboard ( 8x2 ) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (Còn trống 1 khe) VGA: Adreno GPU Màn hình: 14.0 inch WUXGA ( 1920x1200) 60Hz 400 nits 100% DCI-P3 Màu: Xám Chất liệu: Nhôm OS: Windows 11 Home SL
CPU Intel Core i5-11400F (Tray, Không vỏ hộp)
Dòng CPU Core i thế hệ thứ 11 của Intel Socket: LGA 1200 Thế hệ: Rocket Lake Số nhân: 6 Số luồng: 12 Xung nhịp: 2.6 - 4.4 GhzỔ cứng HDD WD Purple Pro 10TB 3.5 inch (WD102PURP)
WD HDD Purple Pro 10TB WD102PURP Thích hợp trong hệ thống camera Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) Vòng quay : 7200RPMVỏ Case Segotep Slath Mini ITX (Mini Tower/Màu Bạc)
Thiết kế độc đáo Đi kèm 2 quạt tản nhiệt RGB dưới đáy Hỗ trợ tản nhiệt AIO kích thước 240mm Phù hợp cho các không gian bé Hỗ trợ VGA độ dài 200mmVỏ máy tính NZXT H7 2024 FLOW Black (ATX/Mid Tower/3 fan đen)
Đi kèm 3 fan không led ở mặt trước Hỗ trợ bo mạch chủ : E-ATX (Up to 277mm), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX Type:Mid-Tower Chất liệu: SGCC Steel, Ultra-Clear Tempered Glass (White), Dark Tinted Tempered Glass (Black) Khe mở rộng: 7 Radiator Support: Front:Up to 420 mm/ Top:Up to 360mm/ Rear:Up to 140mm Front I/O Ports: 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 1x Headset Audio JackRam Desktop Kingston (KVR16N11S8/4WP) 4GB (1x4GB) DDR3 1600Mhz
RAM DDR3 phổ thông Dạng bo lùn Dung lượng: 4GBMainboard ASUS ROG STRIX X670E-F GAMING WIFI
Chuẩn mainboard: ATX Socket: AM5 , Chipset: X670 Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR5, tối đa 128GB Lưu trữ: 4 x M.2 & 4 x SATA 6Gb/s portsRam Desktop Corsair Vengeance LPX (CMK8GX4M1E3200C16 ) 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz
Dòng RAM DDR4 Desktop cơ bản của Corsair Chiều cao thấp Dung lượng 8GB (1x8GB) Bus 3200 MhzCPU Intel Core i7-12700KF (3.8GHz turbo up to 5.0Ghz, 12 nhân 20 luồng, 25MB Cache, 125W) – Socket Intel LGA 1700/Alder Lake)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 5.0Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores (3.6-4.9Ghz) và 4 nhân E-Cores (2.7-3.8Ghz) Số luồng: 20 luồng (16 luồng P-Cores & 4 luồng E-Cores) *Phiên bản F: Không có GPU tích hợp, cần card đồ họa rời để sử dụngỔ cứng SSD WD SN5000 Blue 1TB M.2 2280 PCIe NVMe 4×4 (Đọc 5150MB/s – Ghi 4850MB/s) – (WDS100T4B0E)
Chuẩn SSD: M.2 2280 PCIe Gen4.0 x4 Tốc độ đọc: 5150 MB/s Tốc độ ghi: 4850 MB/s Dung lượng : 1TBMáy in đen trắng HP Neverstop Laser 1000a (4RY22A) – Đơn năng
Máy in đen trắng Khổ giấy: A4/A5 Tốc độ in: 20 trang/phút (khổ giấy A4). Độ phân giải in: 600 x 600 x 2 dpi. In laser đơn chức năng In đảo mặt Thủ côngMáy in đen trắng HP LaserJet M440n (8AF46A) – Đa năng A3
Chức năng: Copy/ Print/ Scan/ Network Khổ giấy: A3/A4 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ LAN ( Không có cáp USB kèm theo máy theo tiêu chuẩn của hãng ) Dùng mực: HP Original 335A LaserJet Toner Cartridge (yield ~7,400 ISO pages*) W1335A, HP Original 335X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield ~13,700 ISO pages*) W1335X, HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) CF257A với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng Lưu ý: Sản phẩm không bao gồm cáp kết nối USBMáy In kim Epson LQ 2190
- Chức năng: In kim - Khổ giấy: A3/A4 - Cổng giao tiếp: USB/ LPT - Dùng mực: C13S015531Máy in phun màu Epson L6260 STD (C11CJ62502) – Đa năng
In, Quét, Sao chụp Thiết kế bể tích hợp nhỏ gọn Tốc độ in lên tới 15ipm cho màu đen và 8.0ipm cho màu In hai mặt tự động Ethernet & Wi-Fi trực tiếp Thiết lập liền mạch thông qua Epson Smart Panel In không viền lên đến khổ A4 Nạp mực không tràn Được hỗ trợ bởi Công nghệ không tỏa nhiệt của EpsonMáy in đa chức năng Brother MFC-L5700DN
Máy in laser đa năng Brother MFC-L5700DN Đa chức năng (Flatbed) In laser/Fax laser/ Photocopy/ Scan Kết nối Network Tốc độ in/ copy 40-42 trang/phútMáy In Olivetti PR2 Plus
Tốc độ in ở mật độ 10cpi : High speed draft (HSD): 510 cps Draft (CPS): 370 cps Độ phận giải : 240x360 dpi Phông : OCR A- B, Roman,Sans Serif, Italic, Courier Mật độ in :10, 12, 15, 16.6, 17.1 cpi Copies :Bản gốc + 6 bản copy Độ dài hàng :238,76 mm (94 columms at 10 cpi) Khoảng cách hàng :1/5 inch, 1/6 inch, n/216 inch, n/240 inchMáy in Canon MF3010 – LASER ĐEN TRẮNG ĐA NĂNG
Chức năng: In - Copy - Scan In đảo mặt: Không Độ phân giải 1200 x 600 dpi Tốc độ in nhanh với 18 trang/phút Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: Canon 325Máy In phun màu đen Epson M1120 – Đơn năng
Chủng loại : In phun đen trắng – đa năng Loại máy : M1120 Đảo mặt tự động : Không Mực sử dụng : Standard Ink bottle M series (2,000 pages) - C13T03P100 Large Ink bottle M series (6,000 pages) - C13T03Q100 Thời hạn bảo hành: 48 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy in Brother DCP-B7535DW – In đen trắng đa năng
Máy in đen trắng In laser đa chức năng (Copy, Scan, Print) In đảo mặt Có Kết nối không dây: Có-WifiMáy in Brother HL-L2366DW – In đen trắng đơn năng
- Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385