Sản phẩm mới

USB DATO 128GB 3.0 Black

Thông số kỹ thuật
Model

USB DATO 3.0

Dung lượng

128GB

Chuẩn giao tiếp

USB 3.0 (tương thích USB 2.0)

Tốc độ truyền tải

Lên đến 100MB/s (tùy thiết bị)

Kích thước

Nhỏ gọn, dễ mang theo

Độ bền

Chống va đập, chịu nhiệt tốt

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows, macOS, Linux, SmartTV, thiết bị giải trí

Ổ Cứng Máy Tính – SSD KINGBANK SoarBlade KP270 1TB M.2 PCIe Gen 4.0×4

Loại SSD : SoarBlade KP270
Người mẫu : Ổ cứng SSD M.2 2280
Thương hiệu : KingBank
Thông số kỹ thuật : M.2 2280 (NVMe Gen4*4); Tốc độ đọc: 7400MB/s; Tốc độ ghi: 6800MB/s; 1TB

Ram Máy Tính AGI DDR4 16GB Bus 3200Mhz Tản Nhiệt

Dung lượng
16GB
Mô-đun
UDIMM 288 chân
Điện áp hoạt động
1.2V
Màu tản nhiệt
Đen
Nhiệt độ hoạt động
0°C đến 85°C
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
133,35 x 31,25 x 1,40 mm
Cân nặng
34g (1 cái)

Thẻ nhớ Biwin 64Gb UHS-I Class 10 U3 V30

-Tốc độ đọc tối đa: 100MB/s
-Tốc độ ghi tối đa: 50MB/s
-SD Interface: UHS-I
-SD Speed Class: Class 10
-UHS Speed Class: U3
-X Speed: 633x
-Video Speed Class: V30
-Application Performance Class: A1
-Bảo hành : 36 tháng

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 Black

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 White

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Vỏ Máy Tính ZALMAN i4 Black

Model i4
Case Form Factor ATX Mid-Tower
Materials Steel, Plastic
Weight 5.8kg
Dimensions 396(D) x 225(W) x 484(H)mm
Motherboard Support ATX / mATX / Mini-ITX
Fan Support Front : 3 x 120mm / 3 x 140mm
Top : 2 x 120mm / 2 x 140mm
Rear : 1 x 120mm / 1 x 140mm
Bottom : 2 x 120mm
Fan(s) Included Front : 3 x 120mm (Black Fan)
Top : 2 x 120mm (Black Fan)
Rear : 1 x 120mm (Black Fan)
Radiator Support Front : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm / 360mm
Top : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm
Rear : 120mm / 140mm
Max. PSU Length 140mm
Max. VGA Length 320mm
Max. CPU Cooler Height 170mm
Drive Bays 2 x 3.5"(Combo), 2 x 2.5"
PCI Expansion Slots 7+ 2 pcs
I/O Ports Power, Power/HDD LED, Reset,
1 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, MIC, Audio, LED Button

Nguồn Máy Tính MSI MAG A650BNL (650W) 80 PLUS Bronze (Non Modular)

Hiệu quả
80 PLUS Bronze (lên đến 85%)
Kích thước quạt
120 mm
Kích thước
150mm x 140mm x 86mm / 5.91 x 5.51 x 3.39 inch
Mô-đun
KHÔNG
Loại PFC
PFC hoạt động
Vòng bi quạt
Vòng bi thủy lực
Công suất Watt
650W
Sự bảo vệ
OCP, OVP, OPP, SCP
Điện áp đầu vào
100-240~
ATX (24 chân)
1
Tần số đầu vào
50~60Hz
EPS (4+4 chân)
2
PCI-E (6+2 chân)
2
SATA (15 chân)
5
MOLEX (4 chân)
2
FDD (4 chân)
1

Ram Máy Tính AIWOLF AED3 DDR3 8GB/1600MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED3 8GD3/1600
Dung lượng 8GB
Chuẩn RAM DDR3
Bus RAM 1600 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 240-pin
Độ trễ CL11
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.5V

Ram Máy Tính AIWOLF AED4 DDR4 4GB/2400MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED4 4GD4/2400
Dung lượng 4GB
Chuẩn RAM DDR4
Bus RAM 2400 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 288-pin
Độ trễ CL17
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.2V

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC 14 Essential Mill Canyon N97 RNUC14MNK9700000 (Intel Alder Lake N97, Intel UHD Graphics)

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I

  • Thông số kỹ thuật:

    OS

    Free Dos

    CPU

    Intel Core Ultra 5 125H, up to 4.5GHz, 18MB

    RAM

    2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 96GB (2 x 48GB)

    Ổ cứng

    1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA

    VGA

    Intel Arc Graphics

    Cổng kết nối

    1 x USB 3.2 Gen2x2 Type C (20Gbps), 3 x USB 3.2 Gen2 Type A, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C Ports, 1 x 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN Port , 1 x DC-in

    Cổng xuất hình

    2 x HDMI 2.1 (TMDS)

    Wifi

    Intel Wi-Fi 6E AX211, 2x2

    Bluetooth

    5.3

    Kết nối mạng LAN

    2.5G Ethernet,10/100/1000/2500 Mbps

    Phụ kiện kèm theo

    Full box

    Kích thước

    144 mm x 112 mm x 41 mm

    Khối lượng

    800 g

 

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G6 SFF (i3-9100/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/DOS) (8EB64PA)

CPU: Core i3-9100

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel® UHD Graphics 630

HĐH: FreeDos

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-1113d (i5-10400/8GB RAM/1TB HDD/WL+BT/DVDRW/K+Mouse/Win 10) (180S3AA)

Sản phẩm Máy tính để bàn
Tên Hãng HP
Model Pavilion 590-TP01-1113D 180S3AA
Bộ VXL Intel® Core™ i5-10400 (2.9 GHz base frequency, up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores) 
Chipset Intel® H470 
Cạc đồ họa VGA onboard, Intel® UHD Graphics 630 
Bộ nhớ 8Gb DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) 2slot
Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA HDD 
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 
Kết nối mạng Integrated 10/100/1000 GbE LAN
Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo
Ổ quang DVDRW
Phụ kiện Key/mouse
Cổng giao tiếp 1 VGA; 1 HDMI 1.4b
4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 microphone 
Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64 
Kiểu dáng case đứng to
Kích thước 15.54 x 30.3 x 33.74 cm
Khối lượng 5.96 kg

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-1110d (i3-10100/4GB RAM/1TB HDD/WL+BT/DVDRW/K+M/Win 10) (180S0AA)

Sản phẩm

Máy tính đồng bộ

Hãng sản xuất

HP 

Model

Pavilion TP01-1110d 180S0AA

Bộ vi xử lý

Intel Core i3-10100 (3.60GHz Upto 4.30GHz, 4 Cores 8 Threads, 6MB Cache)

RAM

4GB(1 x 4 GB) DDR4-2666Mhz SDRAM 

Số khe cắm RAM

2 khe

Ổ cứng

1TB 7200 rpm SATA HDD

Nâng cấp SSD

1 x M.2 NVMe SSD

Card đồ họa

 Intel® UHD Graphics

Ô đĩa

DVDRW

Kết nối mạng

Integrated 10/100/1000 GbE LAN

Realtek 802.11a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi® and Bluetooth® 4.2 combo

Power supply type

 

Keyboard & Mouse

USB

Cổng kết nối

Front:
1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate; 4 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 headphone/microphone combo
Rear:
4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 microphone

Cổng mở rộng

1 VGA; 1 HDMI 1.4b
2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1

Hệ điều hành

Windows 10 Home 64

Kích thước

 15.54 x 30.3 x 33.74 cm

Cân nặng

 5.96 kg

Bảo hành

12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP Desktop Pro G2 Micro tower/i3-8100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

CPU: Core i3- 8100(3.60 GHz, 6MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: FreeDos

LCD: LCDCHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (22F93PA) (i7-10700/8GB DDR4/1TB HDD/Win 10)

Hệ điều hành

Win 10 bản quyền

Bộ vi xử lý

Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB

Bộ nhớ Ram

8GB DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) ( 2 Slot)

Ổ đĩa cứng

1 TB 7200 rpm SATA HDD

Đồ họa

Intel® UHD Graphics 630

Ổ đĩa quang

DVDRW

Khe cắm mở rộng

1 M.2 2230; 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1

Cổng giao tiếp

2x USB Type-A 10Gbps, 2x USB Type-A 480Mbps, 1 headphone/microphone combo, 3x USB Type-A 5Gbps,2xUSB Type-A 480Mbps, 1 SD 4.0 media card reader

Cổng xuất hình

1 HDMI 1.4, 1 DisplayPort™ 1.4

Keyboard + Mouse

HP USB wired keyboard

Bluetooth

5.0

Wifi

802.11a/b/g/n/ac

Lan

10/100/1000 Mbps

Âm thanh

Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack

Kích thước

15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Khối lượng

5.0 kg

Bảo hành

12 tháng

Hãng sản xuất

HP

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G5 SFF 60G66PA (Core i3-10105(4*3.7)/4GD4/256GSSD/Wlac/BT/KB/M/ĐEN/W11SL)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 10105
Tốc độ CPU 3.70GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 6Mb Cache
Chipset Intel H570
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 4Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2666 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Wifi, Bluetooth 4.2
Kết nối có dây 10/100/1000 Mbps
Cổng giao tiếp trước 1 đầu đọc thẻ SD 3 trong 1; 1 bộ tai nghe/micrô; 4 SuperSpeed USB tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 HDMI; 1 ngõ vào; 1 ngõ ra; 1 đầu nối nguồn; 1 RJ-45; 1 cổng nối tiếp; 1 VGA; 4 cổng USB 2.0
Khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2; Một đầu đọc thẻ SD 3 trong 1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180W power supply
Phụ kiện Keyboard, Mouse
Kiểu dáng  
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C)9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.)
Trọng lượng 4,2 kg

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0079d i7-8700/8GB/1TB HDD/GT730 Graphics 2GB/Win 10 Home 64

CPU: Core i7-8700(3.20 GHz, 12MB)

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: 2GB Nvidia Geforce GT730 Graphics

HĐH: Win 10 Home 64

LCD:CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X407UF-BV058T/I7-8550U/4G/1TB/VGA 2GB/14″

Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Asus X407UF-BV058T (i7-8550U) (Xám)

- CPU: Intel Core i7-8550U ( 1.8 GHz - 4.0 GHz / 8MB / 4 nhân, 8 luồng )
- Màn hình: 14" ( 1366 x 768 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB DDR4 2400MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620 / NVIDIA GeForce MX130 2GB GDDR5
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home 64-bit
- Pin: 3 cell 33 Wh Pin liền , khối lượng: 1.6 kg

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59RR) (Core 5 210H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050/8GB; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.QZ9SV.005)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ 5 210H Processor 

Tốc độ

Up to 4.8 GHz; 8 Cores, 12 Threads
P-Cores: 4 Cores, 8 Threads, 2.2 GHz Base, 4.8 GHz Turbo
E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.6 GHz Base, 3.6 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

12 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 Up to 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 Up to 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 64GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Nâng cấp tối đa

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPs)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E2600
• 10/100/1000 Mbps
• Hibernation mode support
• Wake On Lan support
• IPv4 and IPv6 support

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.4 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via iGPU
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging
• 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

Không

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Camera

Video conferencing
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin Laptop

Dung lượng pin

4-cell 76Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông số khác

Trọng lượng

2.1 kg

Kích thước

362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm

Màu sắc

Obsidian black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X509JA-EJ021T (i5-1035G1/4GB/512GB SSD/15.6″ FHD/VGA ON/Win10/Finger Print/Silver)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model X509JA-EJ021T
Bộ VXL Core i5 1035G1 1.0Ghz-6Mb
Cạc đồ họa Intel Graphics UHD
Bộ nhớ 4Gb ()
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 512GB SSD/1 x M.2 2280 PCIE G3X2/1 x STD 2.5” SATA HDD
Màn hình 15.6Inch Full HD
Kết nối 802.11ac+Bluetooth 5
Cổng giao tiếp 2x USB 2.0; 1x USB3.1 Type A (Gen1); 1x USB3.1 Type C (Gen 1); 1x HDMI 1.4
Webcam
Nhận dạng vân tay
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 2 cell
Kích thước 36.0(W) x 23.5(D) x 2.29 ~ 2.29 (H) cm
Trọng lượng 1.9 kg
Màu sắc/ Chất liệu Silver

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-57-56S5 (NH.QEKSV.001) (i5 11400H/8GB Ram/512GB SSD/GTX1650 4G/15.6 inch FHD 144Hz/Win 11/Đen)

 

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Acer
Chủng loại Nitro 5 AN515-57-56S5 (2021)
Part Number NH.QEKSV.001
Mầu sắc Đen
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-11400H (2.7Ghz up to 4.5Ghz, 12MB cache)
Chipset Intel HM570
Bộ nhớ trong 8GB DDR4 3200Mhz
Số khe cắm 2
Dung lượng tối đa
32GB
VGA NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4G-GDDR6
Ổ cứng 512GB SSD PCIe NVMe
(nâng cấp tối đa 2TB SSD PCIe Gen3, 8 Gb/s, NVMe và 2TB HDD 2.5-inch 5400 RPM)
Ổ quang None
Card Reader None
Bảo mật, công nghệ Red Backlit; Tản nhiệt 2 quạt
Màn hình 15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel
Webcam HD
Audio Acer TrueHarmony technology; Acer Purified
Giao tiếp mạng Gigabit
Giao tiếp không dây  802.11 SX +Bluetooth 5.0
Cổng giao tiếp 1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x HDMI®2.0 port with HDCP support; DC-in jack for AC adapter
Pin 57 Wh
Kích thước (rộng x dài x cao)  
Cân nặng 2.2 kg 
Hệ điều hành Win 10 Home
Phụ kiện đi kèm Cable + Sạc

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X507MA-BR059T/N5000U4G/ 1TB/15.6″

Bộ vi xử lý
  • Intel Pentium
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Dung lượng HDD
  • 1 TB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xám

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1510CJA-EJ787T (i3 1003G1/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus ExpertBook P1510CJA-EJ787T (i3 1003G1/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Hãng sản xuất

Asus

Chủng loại

P1510CJA-EJ787

Part Number

P1510CJA-EJ787

Mầu sắc

Đen

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i3-1005G1 Processor 1.2 GHz (4M Cache, up to 3.4 GHz)

Chipset

N/A

Bộ nhớ trong

4GB DDR4 on board + 4GB DDR4 SO-DIMM

Số khe cắm

1x DDR4 SO-DIMM slot

1x M.2 2280 PCIe 3.0x2

1x STD 2.5” SATA HDD

Dung lượng tối đa

 16G

VGA

Share

Ổ cứng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0  SSD

Ổ quang

N/A

Card Reader

N/A

Bảo mật, Công nghệ

FingerPrint

BIOS Booting User Password Protection

Computrace ready from BIOS

HDD User Password Protection and Security

Trusted Platform Module (TPM) 2.0

Fingerprint sensor

Kensington Lock

Màn hình

15.6'FHD 1920x1080 16:9//Anti-Glare//NTSC: 45%

Webcam

720p HD camera//With privacy shutter

Audio

Built-in speaker

Built-in array microphone

Giao tiếp mạng

 

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 1*1

Cổng giao tiếp

1x Headphone-out & Audio-in Combo Jack

1x HDMI 1.4//2x USB 2.0

1x USB3.1 Type A (Gen1)

1x USB3.1 Type C (Gen 1)//Micro SD card reader

Pin

32WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion

Kích thước

36.00 x 23.50 x 2.29 ~ 2.29 cm

Cân nặng

1.90 KG

1.70 KG

Hệ điều hành

Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for business

1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required.

Phụ kiện đi kèm

USB-A to RJ45 gigabit ethernet adapter

Wired optical mouse

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X515EA-EJ1046W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win 11/Bạc)

Hãng sản xuất

Laptop Asus

Tên sản phẩm   

Asus Vivobook X515EA-EJ1046W

 

 

Bộ vi xử lý 

Công nghệ CPU

Intel® Core i5-1135G7

Số nhân

 4

Số luồng

 8

Tốc độ CPU

2.40 GHz

Tốc độ tối đa

4.20 GHz

Bộ nhớ đệm

8MB

Bộ nhớ trong (RAM)

RAM

8GB 

Loại RAM

DDR4

Tốc độ Bus RAM

-

Số khe cắm

-

Hỗ trợ RAM tối đa

-

Ổ cứng 

Dung lượng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

Tốc độ vòng quay

 

Khe cắm SSD mở rộng

-

Ổ đĩa quang (ODD) 

Không có

Màn hình

Kích thước màn hình

 15.6-inch 

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Tần số quét

-

Công nghệ màn hình

16:9, IPS, LED Backlit, Anti-glare display, NTSC: 45%

Đồ Họa (VGA) 

Card màn hình

Intel Iris Xe Graphics

Kết nối (Network) 

Wireless

Wi-Fi 5(802.11ac)

LAN

 

Bluetooth

Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1

Bàn phím , Chuột 

Kiểu bàn phím

Bàn phím tiêu chuẩn 

Chuột

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

1x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C
2x USB 2.0 Type-A

Kết nối HDMI/VGA

1x HDMI 1.4

Tai nghe

1x 3.5mm Combo Audio Jack

Camera

VGA camera

Card mở rộng

Micro SD card reader

LOA

2 Loa

Kiểu Pin

2-cell, 37WHrs

Sạc pin

Đi kèm

Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm 

Windows 11 Home

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

36.00 x 23.50 x 1.99 ~ 1.99 cm

Trọng Lượng

1.80 kg

Màu sắc

Bạc

Xuất Xứ

Trung Quốc

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N24C1 (PHN14-51-99Y8) (Ultra 9 185H; 32GB; 1TB SSD; RTX 4060/8GB; 14.5inch WQXGA; Win11; Đen; NH.QRPSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 185H Processor

Tốc độ

Up to 5.10GHz, 16 Cores, 22 Threads
P-Cores: 6 Cores, 5.1GHz Turbo
E-Cores: 8 Cores, 3.8GHz Turbo

PLE - Cores: 2 Cores, 2.5GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

24 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB LPDDR5X 6400MHz onboard

Số khe cắm

1 khe cắm onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe SED

Khả năng nâng cấp

1 x SSD PCIe NVMe SED
Nâng cấp tối đa 2TB SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.5Inch WQXGA+ 165Hz, 100% sRGB, 400nits, 16:10, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD - Nvidia Advanced Optimus

Độ phân giải

WQXGA+ (3072 x 1920)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer Wireless Wi-Fi 6E 1675i
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax wireless LAN
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology
• Support CNVi interface

Lan

 

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím số, đèn nền LED (RGB 3 Zone)
Hỗ trợ phím cứng Hot key copilot

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

2xType-C™ port supporting:
USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
- DisplayPort over USB-C
- Thunderbolt™ 4
- USB charging 5 V; 3 A
- DC-in port 20 V; 65 W
1xUSB Type-C™ port, supporting:
USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
- DisplayPort over USB-C
- USB charging 5V; 3A p
- DC-in port 20V; 65W
2xUSB Standard-A ports, supporting:
- 1xUSB 3.2 Gen 2
- 1xUSB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera with blue glass
• Compatible with Windows
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 x 2.55 mm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker
Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound
Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high
impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array
built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features
include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural
network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and
conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency
range, headphone-like audio and powerful sound

Tản nhiệt

Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen)
Liquid Metal
Vector heat pipes

Pin Laptop

Dung lượng pin

4Cell 76WHrs

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home SL

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Kích thước

324.12 (W) x 255.35 (D) x 19.52/20.90 (H) mm

Trọng lượng

1.90 kg

Màu sắc

Đen

Chất liệu vỏ

Cover A, D: Aluminium
Cover B,C: ABS Plastic

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords,
Kensington lock slot

Bảo hành

2 NĂM

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3009T (i5-1135G7/8GB/512GB/14Inch FHD/Win10/Đen)

Hãng sản xuất Asus  
Part Number B1400CEAE-EK3009T
Màu sắc Đen
Bảo hành 12 tháng
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)
Chipset Intel
RAM 8GB 
VGA Intel Iris Xe Graphics
Ổ cứng 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
HDD Housing for storage expansion
N/A
Ổ quang Không
Màn hình 14.0-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display, NTSC: 45%
Cổng giao tiếp 1x HDMI 1.4
1x VGA Port (D-Sub)
1x 3.5mm Combo Audio Jack
1x RJ45 Gigabit Ethernet
1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery
2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A
Kết nối mạng Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2
Pin 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
Kích thước  32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm
Cân nặng ~1.45 kg
Bảo mật BIOS Booting User Password Protection
Computrace ready from BIOS
HDD User Password Protection and Security
Trusted Platform Module (TPM) 2.0
Fingerprint sensor integrated with Power Key
Kensington Lock
Hệ điều hành Win 10
Phụ kiện đi kèm Sạc, Sách HDSD

Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire Go N25C11 (AG14-72P-34M4) (i3-1305U; 8GB; 512GB SSD; UMA; 14″ FHD+; Win11; Bạc; NX.JSBSV.006

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i3-1305U Processor 

Tốc độ

Up to 4.5 GHz; 5 Cores, 6 Threads
P-Cores: 1 Cores, 2 Threads, 1.6 GHz Base, 4.5 GHz Turbo
E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.2 GHz Base, 3.3 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

10 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 64GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Khả năng lưu trữ

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+IPS60Hz, 350nits, 45% NTSC, 16:10, Non-touch

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Intel® UHD Graphics

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology
• Intel® Connectivity Performance Suite (ICPS)

Lan

Không

Bluetooth

Bluetooth

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím không phím số riêng, không led phím

Hotkey

AcerSense Key
Acer My key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2 x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

Không

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Double T-Type USB FHD Camera
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• 86 x 3.2 (4.2) x 3 mm
• Blue glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
UFC with
• Double T-Type USB FHD Camera
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• 86 x 3.2 (4.2) x 3 mm
• Blue glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)

Công nghệ âm thanh

• Acer Purified. Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Two built-in stereo speakers with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Pin laptop

Dung lượng pin

3cell 55Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 65W Type-C Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông số khác 

Kích thước

313.6 (W) x 224.3 (D) x 11.9/17.9 (H) mm

Trọng lượng

1.4 kg 

Chất liệu

Vỏ nhựa

Màu sắc

Pure silver (Bạc)

Bảo mật

Mật khẩu
Kensington lock

Bảo hành

1 year International Travelers Warranty (ITW)

Phụ kiện

65W Type-C Adapter

Năm ra mắt

2025

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001351WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core Ultra 7 265KF (Intel LGA1851 – 20 Core – 20 Thread – Base 3.3Ghz – Turbo 5.5Ghz – Cache 30MB – No IGPU)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Model ULTRA 7 265KF
Kiến trúc -
Số nhân 20 (8 P-Cores + 12 E-Cores)
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa (P-Cores) 5.4 GHz
Xung nhịp tối đa (E-Cores) 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản (P-Cores) 3.9 GHz
Xung nhịp cơ bản (E-Cores) 3.3 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ DDR5-6400
Socket LGA1851

CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)

CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz Boost 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng / 76MB / AM5)

Số nhân (Cores): 12

Số luồng (Threads): 24

Tốc độ xử lý:

 

Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz

Bộ nhớ đệm L2:

 

16 MB

Bộ nhớ đệm L3:

 

64 MB

Mở khóa để ép xung: Không

CMOS:

--

 

Socket: AM5

Phiên bản PCI Express :

 

PCIe® 5.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB):

 

Không có sẵn

 

TDP / TDP mặc định:

 

65 W

Bộ nhớ hỗ trợ

 

Loại: DDR5

Kênh: 2

Tốc độ bộ nhớ tối đa:

2x1R DDR5-5200

2x2R DDR5-5200

4x1R DDR5-3600

4x2R DDR5-3600

Nhóm sản phẩm:

 

AMD Ryzen™ Processors

 

Dòng sản phẩm:

 

--

 

Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU Intel Core Ultra 5-245KF

Model
  • ULTRA-5-245KF
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • P-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU Intel Core Ultra 7-265K

Model
  • ULTRA-7-265K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 20
Số luồng 20
Cấu trúc CPU
  • 8 P-Cores
  • 12 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.4 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 3.9 GHz
  • E-Cores: 3.3 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 30 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU Intel Core Ultra 7-265K Tray

  • Số lõi: 20 (8 P-Core - 12 E-Core) / Số luồng: 20
  • Tần số turbo tối đa: 5.5 GHz
  • Tần số cơ sở (P/E Core): 3.9GHz / 3.3 GHz
  • NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
  • Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
  • Công suất (Base/Turbo): 125W / 250W
  • Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
  • Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
  • GPU tích hợp: Có

CPU INTEL CORE ULTRA 7 265

Thông Số Kỹ Thuật:

*Thông tin kỹ thuật CPU

-Số lõi: 20

-Số P-core: 8

-Số E-core: 12

-Tổng số luồng: 20

-Tần số turbo tối đa: 5.3 GHz

-Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: 5.3 GHz

-Tần số Turbo tối đa của P-core: 5.2 GHz

-Tần số Turbo tối đa của E-core: 4.6 GHz

-Tần số Cơ sở của P-core: 2.4 GHz

-Tần số Cơ sở E-core: 1.8 GHz

-Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache

-Tổng Bộ nhớ đệm L2: 36 MB

-Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W

-Công suất Turbo Tối đa: 182 W

-Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost): Yes

-Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ: OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

-Công nghệ litografi của CPU: TSMC N3B

*Thông tin bổ sung

-Tình trạng: Launched

-Ngày phát hành: Q1'25

-Có sẵn Tùy chọn nhúng:Yes

-Điều kiện sử dụng: PC/Client/Tablet, Workstation

*Thông số bộ nhớ:

-Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 256 GB

-Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s

-Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2

-Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡: Yes

*GPU Specifications

-GPU Name‡: Intel® Graphics

-Tần số cơ sở đồ họa: 300 MHz

-Tần số động tối đa đồ họa: 1.95 GHz

-GPU TOPS đỉnh (Int8): 8

-Đầu ra đồ họa: DP2.1 UHBR20, HDM2.1 FRL 12GHz, eDP1.4b

-Xe-core: 4

-Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡: 4K @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 8K @ 60Hz (HDMI2.1 FRL)

-Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡: 8K @ 60Hz

-Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡: 4K @ 60Hz

-Hỗ Trợ DirectX*: 12

-Hỗ Trợ OpenGL*: 4.5

-Hỗ trợ OpenCL*: 3

-Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®: Yes

-Số màn hình được hỗ trợ : 4

-ID Thiết Bị: 0x7D67

-Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU: Yes

*Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU‡Intel® AI Boost

NPU TOPS đỉnh (Int8) 13

Hỗ trợ thưa thớtYes

Hỗ trợ Hiệu ứng Windows StudioYes

Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

*Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI): 4

Số Làn DMI Tối đa: 8

Intel® Thunderbolt™ 4: Yes

Khả năng mở rộnG: 1S Only

Phiên bản PCI Express: 5.0 and 4.0

Cấu hình PCI Express ‡: Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4,1x8+4x4

Số cổng PCI Express tối đa: 24

*Thông số gói:

-Hỗ trợ socket FCLGA: 1851

-Thông số giải pháp Nhiệt PCG: 2022C

-Nhiệt độ vận hành tối đa: 105 °C

*Các công nghệ tiên tiến:

-Intel® Volume Management Device (VMD): Yes

-Intel® Gaussian & Neural Accelerator: 3.5

-Intel® Thread Director: Yes

-Công Nghệ Intel® Speed Shift: Yes

-Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: Yes

-Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡: 2.0

-Intel® 64 ‡: Yes

 

CPU Intel Core Ultra 5 225F (Intel LGA1851) Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
225F
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
19
Giá đề xuất cho khách hàng 
$221.00-$231.00

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
10
Số P-core
6
Số E-core
4
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
10
Tần số turbo tối đa 
4.9 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
4.9 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.3 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.7 GHz
Bộ nhớ đệm 
20 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
22 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
No
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
No

GPU Specifications

Đầu ra đồ họa 
n/a
Xe-core
0
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
No
Số màn hình được hỗ trợ 
0

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
No
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
No
Intel® One-Click Recovery 
No
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
No
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
No
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
No
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes

CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)

Tên gọi

AMD Ryzen 9 7900X

Hãng sản xuất

AMD

Số nhân

12

Số luồng

24

Tốc độ cơ bản

4.7 GHz

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.6GHz

Bộ nhớ đệm

76MB

Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Loại RAM hỗ trợ

DDR5 5600MHz

Tiến trình sản xuất

TSMC 7nm

Máy in

Máy in Laser màu đa chức năng không dây HP Color LaserJet Pro MFP M181fw C.TY

Model: M181FW-T6B71A
Màu sắc: Trắng
Nhà sản xuất: HP
Xuất xứ: Trung Quốc
Thời gian bảo hành: 12 Tháng
   
Loại máy in: In laser màu
Chức năng: In, Scan, Copy, Fax
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ in trắng đen: 16 trang/phút
Tốc độ in màu : 16 trang/phút
In 2 mặt tự động: Không
Bộ nhớ tích hợp: Bộ nhớ: 256 MB DDR, 128 MB Flash
Khổ giấy: Letter(216 x 280), Legal(216 x 356), Executive(184 x 267), Oficio 8.5x13(216 x 330), 4 x 6(102 x 152), 5 x 8(127 x 203), A4(210 x 299), A5(148 x 210), A6(105x148), B5(JIS)(182 x 257), B6(JIS)(128 x 182), 10x15cm(100 x 150), Oficio 216x340mm(216 x 340), 16
Khay đựng giấy: 150 tờ
Kết nối USB: USB 2.0
Kết nối mạng: LAN
In từ thiết bị di động: HP ePrint
Loại máy photocopy: Laser màu
Tốc độ copy : 16 trang/phút
Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi
Phóng to thu nhỏ : 25% - 400%
Copy nhiều bản: tối đa 99 trang
Loại máy scan: ADF
Tốc độ scan: 14 trang/phút
Độ phân giải: 300 dpi (màu và đen trắng, khay nạp tài liệu tự động ADF) và 1200 dpi (màu và đen trắng, mặt kính phẳng)
Kích thước tài liệu: 215,9 đến 355,6 mm
Định dạng file scan: JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF
Tốc độ Fax : 33,6 kbps (tối đa), 14,4 kbps (mặc định)
Bộ nhớ: Tối đa 1300 trang
Khối lượng sản phẩm (kg): 16,3 kg
Kích thước sản phẩm: 420 x 380 x 341,2 mm
Khối lượng thùng (kg): 19,5 kg

Máy In Laser Đen Trắng HP 108W 4ZB80A (A4/A5/ USB/ WIFI)

Loại máy in Máy in laser đen trắng
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 64Mb
Tốc độ in 21 trang A4/ phút
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ WIFI
Dùng mực W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages)
Thông tin khác
Mô tả khác - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ.
- Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server
MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
Kích thước 331mm x 350mm x 248 mm
Trọng lượng 4,18 Kg

Máy in phun màu đa chức năng EPSON L3210

Tên sản phẩm Máy in Epson L3210
Loại máy In phun màu
Chức năng In – Scan – Copy
Khổ giấy in Tối đa A4
In 2 mặt tự động Không có – Thủ công
Chức năng In
Tốc độ in In nháp (Trắng đen/Màu) : Lên đến 33 trang/phút – 15 trang/phút
Tiêu chuẩn : Lên đến 10ipm (Trắng đen) – 5ipm (Màu)
Ảnh có viền : Tương đương 69 s/ảnh (Khổ 10cm x 15cm)
Ảnh không viền : Tương đương 90 s/ảnh (Khổ 10cm x 15cm)
Độ phân giải Lên đến 5760 x 1440 dpi
Thời gian in trang đầu tiên Tương đượng 10s (Trắng đen) – 16s (Màu)
Ngôn ngữ in ESC / PR – ESC / P Raster
Phương pháp in Áp điện : In phun theo yêu cầu
Cấu hình vòi phun Màu đen  : 180 x 1
Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu
Kích thước giọt mực Tối thiểu 3pl (Với công nghệ giọt có thay đổi kích thước)
Mực in 003 màu Đen : Tương đương 4.500 trang
003 màu Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang (Năng suất tổng hợp)
Chức năng Scan
Loại máy Scan Scan màu mặt kính phẳng
Cảm biến Scan CIS
Độ phân giải 600 x 1200 dpi
Kích thước Scan Tối đa : 216mm x 297mm
Tốc độ Scan (Ở độ phân giải 200dpi) Lên đến 11s (Trắng đen) – 32s (Màu)
Độ sâu bit Màu : Đầu vào 48 bit – Đầu ra 24 bit
Trắng đen : Đầu vào 16 bit – Đầu ra 1 bit
Xám : Đầu vào 16 bit – Đầu ra 8 bit
Chức năng Copy
Tốc độ Copy (Tiêu chuẩn/Khổ A4) Lên đến 7 ipm (Trắng đen) – 1.7 ipm (Màu)
Độ phân giải Tối đa 600 x 600 dpi
Kích thước Copy tối đa A4, Letter …
Bản sao Tối đa 20 bản
Khả năng xử lý giấy
Khay giấy vào Lên đến 100 tờ (80 g/m²)
Lên đến 20 tờ (Giấy in ảnh bóng cao cấp)
Khay giấy ra Lên đến 30 tờ (80 g/m²)
Lên đến 20 tờ (Giấy ảnh bóng cao cấp)
Kích thước giấy Legal (8,5 x 14 “), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8,5 x 13”, Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm) , 5 x 7 “, 5 x 8”, 4 x 6 “, Phong bì: # 10, DL, C6
Kích thước tùy chỉnh Tối đa : 215,9mm x 1200 mm
Lề in Có viền : 3mm trên, dưới, trái, phải
Không viền : Hỗ trợ lên đến 4R (Khổ 10cm x 15cm) thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in
Hệ thống
Cổng kết nối Usb 2.0 tốc độ cao
Hệ điều hành hỗ trợ Windows : 10 – 8.1 – 8 – 7 – XP – XP Professional – Vista
Windows Server : 2003 – 2008 – 2012 – 2016 – 2019
Mac OS X 10.6.8 trở lên
Công suất tiêu thụ Hoạt động : 14 w
Ngủ : 0.4 w
Chế độ chờ : 4.0 w
Tắt : 0.2 w
Độ ồn Giấy ảnh bóng cao cấp : 38 dB (A) Trắng đen – 39 dB (A) Màu
Giấy thường : 50 dB (A) Trắng đen – 48 dB (A) Màu
Kích thước 375mm x 347mm x 179mm
Khối lượng 3.9 kg

 

Máy in kim EPSON LQ2190

24 kim, khổ rộng.

- Tốc độ in: 480 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi).

- Kỹ thuật in: Impact dot matrix.

- Khổ giấy: Rộng: 100-420mm, Dài: 100-420mm.

- Khổ giấy in liên tục: Rộng: 101.6- 406.4mm, Dài: tối đa 559mm.

- Các bộ ký tự: 1 legal character set, 14 international character sets, 13 character code tables (standard), Italic, PC437, PC850, PC860, PC861, PC863, PC865, Abicomp, BRASCII, Roman 8, ISO Latin 1, PC 858, ISO8859-15.

- Đường đi của giấy:

o Manual Insertion: Front in, Top out; Rear in, Top out.
Tractor: Front in, Top out; Rear in, Top out; Bottom in, Top out.

- Khả năng sao chụp: 01 bản chính, 5 bản sao.

- Chiều in: in 2 chiều.

- Bộ nhớ đệm: 64KB.

- Số ký tự mỗi dòng: 136, 163, 204, 233, 272.

- Cổng kết nối: Centronics® type 8-bit parallel interface (IEEE-1284 Nibble mode) LPT1.

- Kích thước: 639 (W) x 402 (D) x 257 (H) mm.

- Trọng lượng: 13 kg.

Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L5100DN

- In laser trắng đen

- Khổ A4, A5, A5 (Long Edge), A6, B5 (ISO/JIS), C5 Envelope, Letter

- Độ phân giải tối đa : 1200 x 1200 dpi

- Kết nối : USB 2.0, Lan

- Bộ nhớ : 512 MB

- Tốc độ in : 40 trang/phút

- Khay đựng giấy 250 tờ

- In 2 mặt tự động.

Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng

Sản phẩm Máy in kim
Hãng sản xuất Epson
Model LQ310
Chức năng In kim
Khổ giấy Manual Insertion (Front or rear in, top out), Push Tractor (Front or rear in, top out), Pull Tractor (Front or rear or bottom in, top out)
Bộ nhớ
Tốc độ 347 ký tự/giây(10cpi)
In đảo mặt Không
Độ phân giải N/A
Cổng giao tiếp USB/ LPT
Dùng mực C13S015639
Mô tả khác 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao.