Cáp Camera Watashi RG59+2C(WCP 082) – Cuộn 100M (đen/trắng)
Cáp camera Watashi cuộn 100m màu đen/trắng RG59+2C(WCP 082)
Cáp đồng trục Camera KMP RG6 – Cuộn 305M (màu trắng)
Cáp camera KMP cuộn 305m màu trắng RG6
Cáp Camera Watashi RG6(WCP 069) – Cuộn 100M (Black)
Cáp camera Watashi cuộn 100m màu đen RG6(WCP 069)
Cáp Camera Watashi RG6(WCP 070) – Cuộn 305M (Black)
Cáp camera Watashi cuộn 305m màu đen RG6(WCP 070)
CABLE Đồng Trục UNISAT 1 LỚP BẠC – 305M
Cable ĐỒNG TRỤC DTH RG6 1 LỚP BẠC/305M
CABLE Đồng Trục UNISAT 2 LỚP BẠC – 305M
Cable ĐỒNG TRỤC DTH RG6 2 LỚP BẠC/305M
Cáp đồng trục Camera SuperLink RG59+2C – 100M
Cáp đồng trục Camera SuperLink RG59+2C - 100M có dây điện đi kèm
Cáp đồng trục Camera SuperLink RG59+2C – 305M
Cáp đồng trục Camera SuperLink RG59-2C 305M có dây điện đi kèm
Cáp đồng trục Camera SuperLink USA G6R – 100M
Cáp đồng trục Camera SuperLink USA G6R 100M
Cáp đồng trục Camera SuperLink USA G6R – 305M
Cáp đồng trục Camera SuperLink USA G6R 305M
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i7-14700 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i5-14400 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0079d i7-8700/8GB/1TB HDD/GT730 Graphics 2GB/Win 10 Home 64
CPU: Core i7-8700(3.20 GHz, 12MB)
RAM: 8GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: 2GB Nvidia Geforce GT730 Graphics
HĐH: Win 10 Home 64
LCD:CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2025D 6K7A3PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12400 |
| Tốc độ CPU | 2.50GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.40GHz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 730 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card |
| Thông số (Lan/Wireless) | Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô |
| Cổng giao tiếp sau | 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter Bộ kết nối video1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W Gold efficiency power supply |
| Phụ kiện | HP 125 USB Black Wired Keyboard/ Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm |
| Trọng lượng | 3,02 kg |
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500(4ST29PA)/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS
CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: Free DOS
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K98PA (Core i5-12500/ Ram 4GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12500 |
| Tốc độ CPU | 3.0 Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.6 Ghz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel Q670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 4Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps |
| Cổng giao tiếp sau | 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps |
| Khe cắm mở rộng | 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | 15,5 x 30,8 x 33,7 cm |
| Trọng lượng | 5,31 kg |
Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/4GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K91PA)
| Nhà sản xuất | HP |
| Model | 72K91PA |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-12500 (3.0GHz~4.6GHz) 6 Cores 12 Threads |
| Ram | 4GB (1x4GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x slot HDD 3.5 inch |
| Ổ quang | None |
| Ổ cứng mở rộng |
|
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| LAN/ Wireless |
|
| Cổng kết nối mặt trước |
|
| Cổng kết nối mặt sau |
|
| Bàn phím và chuột | USB Keyboard & Mouse |
| Kích thước | 95 x 303 x 270 mm |
| Trọng lượng | 4.2 kg |
| Nguồn | 180W |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G6 MT (i7-9700/8GB RAM/256GB SSD/DVDRW/K+M/DOS) (7YH40PA)
CPU: Core i7-9700
RAM: 8GB DDR4
Ổ CỨNG: 256GB SSD
VGA: Onboard
HĐH: FreeDos
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G6 SFF (i3-9100/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/DOS) (8EB64PA)
CPU: Core i3-9100
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel® UHD Graphics 630
HĐH: FreeDos
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2033d (i5-12400/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L604PA)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12400 |
| Tốc độ CPU | 2.50GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.40GHz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel B460 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8822CE 802.11a / b / g / n / ac (2x2) Wi-Fi và Bluetooth 5 |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 4 x USB Type-A 5Gbps 1 tai nghe / micrô kết hợp |
| Cổng giao tiếp sau | |
| Khe cắm mở rộng | 2 x M.2 1 x PCIe x16 1 x PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | |
| Trọng lượng | |
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS
CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: Free DOS
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift X N23Q6 (SFX14-72G-79UW) (Ultra 7 155H; 32GB; 1TB SSD; RTX4070/8GB; 14.5inch 2.8K; Win11; Xám; NX.KTUSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.80GHz, 16 Cores, 22 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 112KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X 6400MHz onboard |
|
Số khe cắm |
Không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe Gen 4 |
|
Khe cắm ổ cứng |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 100%DCI-P3 16:10 |
|
Độ phân giải |
2.8K - WQXGA+ (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 + Intel® Arc Graphics (8-Cores) |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2xUSB Type-C™ ports supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Speakers |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker |
|
Dung lượng pin |
4cell 76WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm |
|
Trọng lượng |
1.5 kg |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A/C/D: Aluminum |
|
Bảo mật |
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Màu sắc |
Steel Gray (Xám) |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3724T (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Dos/Đen/Chuột)
Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất
Asus
Model
B1400CEAE-EK3724
Mầu sắc
Star Black
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)
Chipset
N/A
Bộ nhớ trong
8G DDR4 on board
Số khe cắm
2
Dung lượng tối đa
32G
VGA
N/A
Ổ cứng
256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
Bảo mật, Công nghệ
BIOS Booting User Password Protection
Computrace ready from BIOS
HDD User Password Protection and Security
Trusted Platform Module (TPM) 2.0
Fingerprint sensor integrated with Power Key
Kensington Lock
Màn hình
14.0-inch
Webcam
720p HD camera//With privacy shutter
Audio
Built-in speaker
Built-in array microphone//N/A
Giao tiếp mạng
N/A
Giao tiếp không dây
Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp
1x HDMI 1.4
1x VGA Port (D-Sub)
1x 3.5mm Combo Audio Jack
1x RJ45 Gigabit Ethernet
1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery
2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A
Pin
42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
Kích thước
32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm
Cân nặng
1.45 kg
Hệ điều hành
N/A
Phụ kiện đi kèm
Wireless optical mouse
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Vivobook A512FA-EJ1170T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/15.6
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R6ZY) (R5-8645HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 5 8645HS Processor (16 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
4.30GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L2 Cache: 6MB, L3 Cache: 16MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB) |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch WUXGA, IPS, 165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™ |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 760M Graphics |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wireless and networking |
|
Lan |
1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Amber-backlit keyboard (Có đèn bàn phím, có phím số riêng) |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C™ port supporting: |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing Webcam |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4Cell 57WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W AC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
2.50 kg |
|
Kích thước |
361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-72BM) (i7-13620H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.QZ9SV.004)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13620H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.9 GHz, 10 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
2.1 kg |
|
Kích thước |
362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X515EP-EJ268T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/MX330 2GB/Win 10/Bạc)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | |
| Part Number | 90NB0TZ2-M03840 |
| Mầu sắc | |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | Intel® UHD Graphics |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 on board + 4GB DDR4 SO-DIMM |
| Số khe cắm | 2x SO-DIMM slots |
| Expansion Slot(includes used) | 1x DDR4 SO-DIMM slot |
| M.2 slots support either SATA or NVMe | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | NVIDIA® GeForce® MX330 |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Ổ quang | |
| Card Reader | |
| Bảo mật, Công nghệ | BIOS Administrator Password and User Password Protection Kensington Security Slot™ |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 200nits, Anti-glare display |
| Webcam | VGA camera |
| Audio | DTS software |
| Giao tiếp mạng | N/A |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 2x USB 2.0 Type-A//1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack//N/A |
| Pin | 37WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 35.9 x 25.6 x 2.28 ~ 2.43 cm |
| Cân nặng | 1.80 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for business 1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required. |
| Phụ kiện đi kèm | |
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook X409MA-BV157T (Celeron N4020/4GB/256GB SSD/14/VGA ON/Win10/Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | X409MA-BV157T |
| Bộ VXL | Celeron N4020 1.1Ghz-4Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® UHD Graphics 600 |
| Bộ nhớ | 4Gb (DDR4-2666 SDRAM (1x4GB)/1slot) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB SSD |
| Màn hình | 14.0Inch |
| Kết nối | 802.11ac+Bluetooth 5 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 2 cell |
| Kích thước | 328 x 246 x 21.9 ~22.9 mm (W x D x H) cm |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S530FN-BQ139T/i7-8565U/8G/1TB/15.6″/ FHD/ Finger 2G_GF MX150
- CPU: Intel Core i7-8565U ( 1.8 GHz - 4.6 GHz / 8MB / 4 nhân, 8 luồng )
- Màn hình: 15.6" ( 1920 x 1080 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 8GB DDR4 2400MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620 / NVIDIA GeForce MX150 2GB GDDR5
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit
- Pin: 3 cell 42 Wh Pin liền , khối lượng: 1.8 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus A412FA-EK378T(i3 8145U/4GB RAM/256GB SSD/14 inch FHD/FP/Win 10/Xanh)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | A412FA-EK378T |
| Bộ VXL | Core i3 8145U 2.1Ghz-4Mb |
| Cạc đồ họa | Intel Graphics HD 620 |
| Bộ nhớ | 4Gb |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB SSD/ Không có |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD |
| Kết nối | 802.11ac+Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 2.0 ; 1 x USB 3.1 Type A ; 1 x USB 3.1 Type C; 1 x HDMI |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 2 cell |
| Kích thước | 32.2(W) x 21.2(D) x 1.90 ~ 1.90 (H) cm cm |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Blue |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz 96 cores 192 threads 384MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100000884WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 96 |
| Số luồng | 192 |
| Xung cơ bản | 3.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz Boost 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng / 76MB / AM5)
Số nhân (Cores): 12
Số luồng (Threads): 24
Tốc độ xử lý:
Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz
Bộ nhớ đệm L2:
16 MB
Bộ nhớ đệm L3:
64 MB
Mở khóa để ép xung: Không
CMOS:
--
Socket: AM5
Phiên bản PCI Express :
PCIe® 5.0
Giải pháp tản nhiệt (PIB):
Không có sẵn
TDP / TDP mặc định:
65 W
Bộ nhớ hỗ trợ
Loại: DDR5
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa:
2x1R DDR5-5200
2x2R DDR5-5200
4x1R DDR5-3600
4x2R DDR5-3600
Nhóm sản phẩm:
AMD Ryzen™ Processors
Dòng sản phẩm:
--
Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)
Thông số kỹ thuật:
×|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Model |
AMD Ryzen 9 9950X |
|
Số nhân |
16 |
|
Số luồng |
32 |
| Tốc độ cơ bản |
4.3 Ghz |
|
Tốc độ tối đa (Max Boost) |
5.7 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
16MB (L2) + 64MB (L3) |
|
Công nghệ ép xung bộ nhớ AMD EXPO |
Có |
|
Socket |
AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
5.0 |
|
TDP mặc định |
170W |
|
Tiện ích mở rộng được hỗ trợ |
AES , AMD-V , AVX , AVX2 , AVX512 , FMA3 , MMX-plus , SHA , SSE , SSE2 , SSE3 , SSE4.1 , SSE4.2 , SSE4A , SSSE3 , x86-64 |
|
Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU |
TSMC FinFET 4nm |
|
Loại bộ nhớ hệ thống |
DDR5 |
CPU Intel Core Ultra 5 245K Box Up to 5.2 GHz | 14 Nhân 14 Luồng SK 1851 (Tray)
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model |
|
| Kiến trúc | Intel 8 |
| Số nhân | 14 |
| Số luồng | 14 |
| Tổng thể TOPS (Int8) | 30 |
| Cấu trúc CPU |
|
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | Up to 5.2 GHz |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | Intel AI Boost |
| Tổng bộ nhớ đệm | 24MB |
| TDP Cơ bản | 125W |
| TDP Tối đa | 159W |
| GPU tích hợp | Intel Graphics |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | LGA1851 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W
CPU INTEL CORE ULTRA 7 265
Thông Số Kỹ Thuật:
*Thông tin kỹ thuật CPU
-Số lõi: 20
-Số P-core: 8
-Số E-core: 12
-Tổng số luồng: 20
-Tần số turbo tối đa: 5.3 GHz
-Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: 5.3 GHz
-Tần số Turbo tối đa của P-core: 5.2 GHz
-Tần số Turbo tối đa của E-core: 4.6 GHz
-Tần số Cơ sở của P-core: 2.4 GHz
-Tần số Cơ sở E-core: 1.8 GHz
-Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
-Tổng Bộ nhớ đệm L2: 36 MB
-Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W
-Công suất Turbo Tối đa: 182 W
-Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost): Yes
-Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ: OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
-Công nghệ litografi của CPU: TSMC N3B
*Thông tin bổ sung
-Tình trạng: Launched
-Ngày phát hành: Q1'25
-Có sẵn Tùy chọn nhúng:Yes
-Điều kiện sử dụng: PC/Client/Tablet, Workstation
*Thông số bộ nhớ:
-Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 256 GB
-Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
-Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2
-Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡: Yes
*GPU Specifications
-GPU Name‡: Intel® Graphics
-Tần số cơ sở đồ họa: 300 MHz
-Tần số động tối đa đồ họa: 1.95 GHz
-GPU TOPS đỉnh (Int8): 8
-Đầu ra đồ họa: DP2.1 UHBR20, HDM2.1 FRL 12GHz, eDP1.4b
-Xe-core: 4
-Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡: 4K @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 8K @ 60Hz (HDMI2.1 FRL)
-Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡: 8K @ 60Hz
-Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡: 4K @ 60Hz
-Hỗ Trợ DirectX*: 12
-Hỗ Trợ OpenGL*: 4.5
-Hỗ trợ OpenCL*: 3
-Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®: Yes
-Số màn hình được hỗ trợ : 4
-ID Thiết Bị: 0x7D67
-Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU: Yes
*Thông số kỹ thuật NPU
Tên NPU‡Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 13
Hỗ trợ thưa thớtYes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows StudioYes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
*Các tùy chọn mở rộng
Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI): 4
Số Làn DMI Tối đa: 8
Intel® Thunderbolt™ 4: Yes
Khả năng mở rộnG: 1S Only
Phiên bản PCI Express: 5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express ‡: Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4,1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa: 24
*Thông số gói:
-Hỗ trợ socket FCLGA: 1851
-Thông số giải pháp Nhiệt PCG: 2022C
-Nhiệt độ vận hành tối đa: 105 °C
*Các công nghệ tiên tiến:
-Intel® Volume Management Device (VMD): Yes
-Intel® Gaussian & Neural Accelerator: 3.5
-Intel® Thread Director: Yes
-Công Nghệ Intel® Speed Shift: Yes
-Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: Yes
-Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡: 2.0
-Intel® 64 ‡: Yes
CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | Ryzen 9 9950X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 16 |
| Số luồng | 32 |
| Tốc độ xung nhịp | 4.3 GHz (tăng tối đa lên 5.7 GHz) |
| Bộ nhớ cache |
Bộ nhớ đệm L1: 1280 KB |
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 170 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5600, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100001351WOF |
| CPU | AMD Ryzen Threadripper 7970X |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 32 |
| Số luồng | 64 |
| Xung cơ bản | 4.0GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 4 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100001350WOF |
| CPU | AMD Ryzen Threadripper 7980X |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 64 |
| Số luồng | 128 |
| Xung cơ bản | 3.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 4 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW
Mô tả sản phẩm :
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW được thiết kế tinh tế, giao tiếp với người dùng bằng màn hình cảm ứng màu LCD 2.7 Inch, sử dụng 4 hộp mực màu, với độ phân giải 600dbi x 600dbi cho ra những bản màu đẹp, sắc nét với chi phí bản in thấp.
Ngoài ra máy in Hp Color Laserjet Pro M254DW còn tích hợp tính năng in qua mạng không dây Wireless/WiFi, giúp bạn kết nối dễ dàng, in ấn thuận tiện hơn, với tính năng này bạn cũng có thể dễ dàng in ấn bằng những chiếc điện thoại Smartphone, máy tính bảng bởi các ứng dụng như HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria certified, Mobile Apps, Google Cloud Print 2.0.
Thông số kỹ thuật máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW :
- Màn hình LCD cảm ứng màu 2.7 Inch.
- Tốc độ : 21 trang / phút.
- Khổ giấy tối đa : A4.
- Bản in đầu tiên : 10.3 giây trang trắng đen và 11.9 giây trang màu.
- Ngôn ngữ in : HP PCL 6, HP PCL 5c, mô phỏng mức 3 postscript HP, PCLm, PDF, URF.
- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.
- Tốc độ bộ xử lý 800 Mhz.
- In qua mạng không dây WiFi.
- In từ di động với các ứng dụng HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria™-certified, Wireless Direct Printing, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.
- In đảo mặt tự động (Duplex)
- Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ.
- Cổng kết nối : Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, wireless 802.11 b/g/n.
- Kích thước : 392 x 419 x 247,5 mm.
- Trọng lượng 14.8 Kg.
- Sử dụng hộp mực (Cartridge): CF500A / CF501A / CF502A /CF503A ( HP 202A ).
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003DW (2Z610A) (Print/ Duplex/ Wifi)
| Hãng | HP |
| Model | 4003dw (2Z610A) |
| Công nghệ in | In Laser |
| Tốc độ 1 mặt | 40 trang/ phút khổ A4 và 42 trang/ phút khổ Letter |
| Khổ giấy tối đa | A4/Letter |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Bộ nhớ chuẩn | 256 MB |
| Bộ xử lý CPU | 1200 MHz |
| Đầu vào xử lý giấy | Khay đa năng 100 tờ 1, Khay đầu vào 250 tờ 2 |
| Đầu ra xử lý giấy | Ngăn giấy ra 150 tờ |
| Hỗ trợ HĐH |
Windows 11; Windows 10; Windows 7; Android; iOS; Hệ điều hành di động; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Hệ điều hành Chrome |
| Cổng kết nối |
1 USB 2.0 tốc độ cao; 1 máy chủ USB ở phía sau; mạng Gigabit Ethernet 10/100 / 1000BASE-T; Wi-Fi 802.11b / g / n / 2.4 / 5 GHZ Bluetooth; 802.3az (EEE) |
| Kích thước | 381 x 357 x 216 mm |
| Trọng lượng | 8,56 kg |
Máy in laser trắng đen HP Pro M26A (T0L49A)

- In Laser đen,
- Loại mực : Mực CF279A
- Chức năng: In, Scan, Copy
- Độ phân giải: Up to 600x600 dpi
- Tốc độ in trắng đen: Up to 18 ppm
- Bộ nhớ: 128 MB
- Khổ giấy: A4, A5, Postcards, Envelopes (C5, DL, B5)
- Kết nối: USB 2.0
- Tốc độ sao chụp: Up to 18 cpm
- Độ phân giải bản sao: Up to 600x400 dpi
- Thiết lập thu nhỏ/phóng to bản sau: 25 - 400%
- Bản sao/tối đa: Up to 99 copies
- Định dang tập tin: JPG, RAW (BMP), PDF, TIFF, PNG
- Độ phân giải scan: Up to 1200x1200 dpi
Dễ dàng in các tài liệu có chất lượng cao và có độ tin cậy bạn tin cậy từ bộ điều khiển trong in laser.
In ngay ra khỏi hộp với hộp mực được cài đặt trước và bảng điều khiển đèn LED trực quan.
Công nghệ Auto-On / Auto-Off của HP giúp tiết kiệm năng lượng.
Thỉnh thoảng, đếm trên các tài liệu có văn bản màu đen sắc nét từ nhà lãnh đạo ngành in laser.
Máy in Brother HL-L8360CDW
- Màn hình cảm ứng LCD 2.7 Inch.
- Tốc độ in 31 trang/phút(A4).
- Khổ giấy tối đa : A4.
- Độ phân giải : 600 x 600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400 x 600 dpi).
- Bộ nhớ : 512 MB.
- Khay giấy 250 tờ.
- Khay tay 50 tờ.
- In đảo mặt tự động (Duplex).
- In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.
- In từ thiết bị thiết bị di động (iPrint&Scan, Air Print, Google Cloud Print).
- Tiết kiệm mưc với chế độ Toner Save Mode.
- Công nghệ chống kẹt giấy.
- Giao tiếp : USB Full Speed 2.0, Ethernet, WiFi.
- Hệ điều hành hỗ trợ : Mac, Windows® XP/Vista/7/8/10 và hệ điều hành sau này.
- Ngôn ngữ in : PCL6, BR-Script3, XPS, PDF version 1.7.
- Kích thước : 441 x 486 x 313mm.
- Trọng lượng : ~22.1 Kg.
Máy scan Brother ADS-2100
- Máy Scan khổ A4
- Tốc độ Scan: 24 tờ/phút, 2 mặt. 48 ảnh/phút
- Khay nạp giấy: 50 tờ
- Độ phân giải quang học: 600 dpi
- Công nghệ: Dual CIS
- Scan với phím tắt định sẵn
- Scan trực tiếp ra USB
- Công suất: 1.500 tờ/ngày
Máy in phun Epson Ecotank L121
| Tên sản phẩm | Máy In Epson Ecotank L121 |
| Loại máy in | In phun 4 màu |
| Chức năng máy | In đơn năng |
| Khổ giấy in | Tối đa A4 |
| Chức năng in 2 mặt | Không có – Thủ công |
| Chức năng in | |
| Tốc độ in | Trắng đen : Lên đến 9 trang/phút |
| Màu : Lên đến 4.8 trang/phút | |
| Độ phân giải in | Tối đa 720×720 dpi |
| Công nghệ in | Đầu in áp điện |
| Cấu hình đầu phun | Màu đen : 180 x 1 |
| Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu | |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 3.0 pl – Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi |
| Ngôn ngữ in | ESC / P-Raster |
| Hướng in | In 2 hướng – Một hướng |
| Mực in | 664 Đen : Tương đương 4.500 trang |
| 664 Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang | |
| Khả năng xử lý giấy | |
| Khay giấy vào | Tối đa 50 tờ (Giấy thường 75g/m²) |
| Khay giấy ra | Tối đa 30 tờ |
| Phương pháp nạp giấy | Nguồn cấp dữ liệu ma sát |
| Khổ giấy in | A4, Thư, Pháp lý (8,5 x 14 “) |
| Khổ giấy in tối đa | 8,5 x 14 ” (Tương đương 216mm x 356mm) |
| Lề in | 3 mm trên, trái, phải, dưới thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in |
| Hệ thống | |
| Kết nối | Usb 2.0 tốc độ cao |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 7 – 8 – 8.1 – 10 |
| Windows XP – XP Professional – Vista | |
| Windows Server 2003 – 2008 – 2008 (R2) / 2012 | |
| Mac OS X 10.5.8 trở lên | |
| Công suất tiêu thụ | Khi in : 10 watts |
| Chế độ chờ : 2.0 watts | |
| Chế độ ngủ : 6.0 watts | |
| Tắt nguồn : 0.3 watts | |
| Môi trường hoạt động | Độ ồn : 47dB (A) |
| Nhiệt độ : 10°C – 35°C | |
| Độ ẩm : 20% – 80% RH (Không ngưng tụ) | |
| Kích thước | 461mm x 215mm x 130mm |
| Cân nặng | 2.4 kg |
Máy in phun màu HP Officejet Pro 8210 (D9L63A)
| Sản phẩm | Máy in phun màu |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | Officejet Pro 8210 (D9L63A) |
| Khổ giấy | A4, A5, A6, B5(JIS), 6 x 8 in, Executive, Index card 3 x 5 in, Index card 4 x 6 in, Index card 5 x 8 in, Index card A4, Index card Letter, 3 x 5 in, 4 x 6 in/10 x 15 cm, 5 x 7 in/13 x 18 cm, 8 x 10 in, L, Photo 2L, 8.5 x 13 in, Legal, Letter |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ | Công suất in: Lên đến 30,000 pages/ tháng, công suất khuyến nghị: 250 to 1,500 / tháng |
| In đảo mặt | Có |
| Độ phân giải | Print quality black (best) Up to 1200 x 1200 optimised dpi on plain paper from 600 x 600 input dpi/Print quality color (best) Up to 2400 x 1200 optimised dpi on HP Advanced Photo paper, 600 x 600 input dpi |
| Cổng giao tiếp | USB |
| Dùng mực | HP 955 Cyan Original Ink Cartridge (L0S51AA)/HP 955 Magenta Original Ink Cartridge (L0S54AA)/HP 955 Yellow Original Ink Cartridge (L0S57AA)/HP 955 Black Original Ink Cartridge (L0S60AA) |
| Mô tả khác | Xử lý giấy: Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn: 250-sheet/ Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn: 150-sheet |
Máy in laser màu đa chức năng HP LaserJet Pro M428fdn (W1A29A) đa năng
- Loại máy in : Máy in đa chức năng (In, sao chép, chụp quét, fax) - Khổ giấy tối đa : A4, A5 - Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi - Kết nối: USB - Tốc độ in đen trắng: 38 trang/phút - Tốc độ in hai mặt: 31 hình/phút - Mực in: HP 76A
Máy in Laser đen trắng đơn năng Brother HL-B2100D
| Hãng | Brother |
| Model | HL-B2100D |
| Loại máy | Máy in laser đen trắng |
| Tốc độ in | 34 trang/phút (A4 |
| Thời gian in trang đầu tiên | 8.5 giây |
| Độ phân giải in | 1200x1200 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi |
| Bộ nhớ | 128MB |
| Màn hình | Màn hình hiển thị LCD 16 ký tự x 1 dòng |
| Chức năng | in đảo mặt tự động |
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Khay giấy |
chuẩn 250 tờ, khay giấy ra chuẩn 150 tờ Khe nạp giấy thủ công 1 tờ |
| Công suất tối đa 1 tháng | Công suất tối đa 1 tháng: 15,000 trang |
| Chức năng nổi bật | - Tốc độ in cao. - In đảo mặt tự động - Khay giấy in thẳng. - Khay giấy lớn nằm bên trong - chống ẩm, chống bụi |
| Phụ kiện | Mực TN-B027 in tới 2600 trang, drum DR-B027: 12,000 trang. |
Máy in phun màu BROTHER DCP-T510W
- In phun màu,Loại mực : In phun mực màu
- Chức năng: In,Scan,Copy
- Độ phân giải: 1200 x 6000 dpi
- Tốc độ in trắng đen: 12 trang/phút
- Tốc độ in màu: 6 trang/phút
- Bộ nhớ: 128 MB, Khổ giấy: A4, A6, Letter, Photo, Photo L/2L, Index Card.
- Kết nối: USB 2.0 Wireless, In từ thiết bị di động:, Tốc độ sao chụp: 5.6 (Đơn sắc) / 2.7 (Màu) trang/phút
- Độ phân giải bản sao: 1200 x 600 dpi
- Thiết lập thu nhỏ/phóng to bản sau: 25% - 400%, Bản sao/tối đa: Tối đa 99 trang
- Định dang tập tin: JPEG, PDF
- Độ phân giải scan: 1200 x 2400 dpi
-Tương thích: Windows 7/ 8/ 8.1/ 10/ Sever 2008/2008 R2/ 2012/ 2012 R2/ 2016, MAC: 10.11.6/10.12.x/10.13.x