Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Vỏ máy tính SAMA PHARAGON

- Loại case: Mid Tower
- Hỗ trợ mainboard: ATX
- Khay mở rộng tối đa: 2 x 3.5" , 2 x 2.5"
- Cổng USB: 1 x USB 3.0 , 2 x USB 2.0
- Số quạt tặng kèm: 1 x 120 mm LED

 

Tản nhiệt nước cho CPU DEEPCOOL Castle 240 RGB V2

Intel LGA20XX / LGA1366 / LGA115X AMD TR4 / AM4 / AM3 + / AM3 / AM2 + / AM2 / FM2 + / FM2 / FM1

Cartridge HP 30A

- Hộp mực máy in Hp 30A, M227, 203 cartridge CF230a, in rất đậm, sắc nét, loại chất lượng cao, 3 lần nạp mực đầu không thay linh kiện nào, tái sử dụng hơn 10 lần nạp mực, bảo vệ độ bền máy in trong thời gian dài

- Hãy tưởng tượng xem, công việc của bạn được hoàn thành nhanh chóng hơn nhiều nếu việc in ấn diễn ra suôn sẻ, giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian và giấy in. Hộp mực HP 30a giá rẻ thương hiệu  sẽ giúp bạn điều này

- Hộp mực giá rẻ này là giải pháp tiết kiệm nhất trong in ấn của bạn

- Hộp mực 30a giá rẻ (còn gọi là Cartridge 30a, catrich 30a, toner 30a) dùng cho máy in HP Pro MFP M227fdn, M227sdn, M203dw, M203dn laserjet

Liên hệ

Cartridge HP 30A Black Original LaserJet Toner Cartridge (CF230A)

  • Mã mực: Mực in HP 30A Black Original LaserJet Toner Cartridge (CF230A)
  • Loại mực: Laser trắng đen
  • Dung lượng: 1.600 trang độ phủ 5%
  • Bảo hành: Chính hãng HP
  • Nhà sản xuất: HP toàn cầu

Máy bộ đàm MOTOROLA CP9800

Hãng sản xuất: Motorola - Malaysia
Công suất: 10W
Cự ly: 1-2 km
Tần số: UHF, 16 kênh
Pin :  Lion-3,7V- 4500 mAh
Thời gian sử dụng pin: 12 - 14giờ
Chống bụi: Có
Chống nước: Không
Trọn bộ bao gồm: thân máy, hộp máy,
 pin, sạc, ănten, bát cài

Máy chiếu Epson EB-X05

Máy chiếu Epson EB-X05 
* Cường độ sáng trắng: 3.300 Ansi Lumens 
* Cường độ sáng màu : 3.300 Ansi Lumens 
* Độ phân giải thực: XGA (1024x768) 
* Độ tương phản: 15000:1 
* Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ 10,000 giờ 
* Kết nối: VGA, Video, S-Video, USB Type A-B, HDMI, Wifi (Option) 
* Loa 2W 

Chuột máy tính Logitech M105 USB

Kiểu kết nối

Chuột có dây

Kết nối

USB 2.0

Màu sắc

Trắng

Độ phân giải (CPI/DPI)

1000DPI

Dạng cảm biến

Optical

Số nút bấm

3

Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-dq1020TU (8QN33PA)/ i5-1035G1/ 4GB/ 256GB/14″

Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-1035G1
Tốc độ 1.00GHz upto 3.60GHz, 6 MB cache, 4 cores 8 threads
Bộ nhớ đệm 6MB Cache
Bộ nhớ trong (RAM)
Dung lượng 4GB DDR4 2666Hz 
Ổ cứng 
Dung lượng 256GB SSD
Ổ đĩa quang (ODD)  Không có
Hiển thị 
Màn hình 14 inch HD 
Độ phân giải 1366 x 768
Đồ Họa (VGA) 
Card màn hình Intel® UHD Graphics
Kết nối (Network) 
Wireless Realtek RTL8821CE 802.11b/g/n/ac (1x1) 
LAN  
Bluetooth Bluetooth® 4.2 Combo
Bàn phím , Chuột 
Kiểu bàn phím Bàn phím tiêu chuẩn
Chuột Cảm ứng đa điểm
Giao tiếp mở rộng 
Kết nối USB 1 USB 3.1 Gen 1 Type-C™ (Data Transfer Only, 5 Gb/s signaling rate);
2 USB 3.1 Gen 1 Type-A (Data Transfer Only)
Kết nối HDMI/VGA 1xHDMI
Tai nghe 1 headphone/microphone combo
Camera HD Camera with integrated digital microphone
Card mở rộng  
LOA 2 Loa
Kiểu Pin 3 cell,41 Wh
Sạc pin Đi kèm
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm  Window10 SL
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 32.4 x 22.5 x 1.8 cm
Trọng Lượng 1.46 kg
Màu sắc Bạc

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/512GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K93PA)

Nhà sản xuất HP
Model 72K93PA
Hệ điều hành Windows 11 Home
CPU Intel Core i5-12500 (3.0GHz~4.6GHz) 6 Cores 12 Threads
Ram 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB
Ổ cứng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe

1 x slot HDD 3.5 inch

Ổ quang None
Ổ cứng mở rộng
  • 1 x PCIe 3 x1
  • 1 x PCIe 4 x16
  • 1 slot M.2 WiFi
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
LAN/ Wireless
  • LAN: 10/100/1000M GbE
  • Wireless: 802.11ac 1x1 Wi-Fi + Bluetooth 5.0
Cổng kết nối mặt trước
  • 1 x headphone/ microphone 3.5mm 
  • 4 x USB 5Gbps
Cổng kết nối mặt sau
  • 4 x USB 2.0
  • 1 x HDMI
  • 1 x VGA
  • 1 x RJ45
  • 1 x Audio
  • 1 x Power
Bàn phím và chuột USB Keyboard & Mouse
Kích thước 95 x 303 x 270 mm
Trọng lượng 4.2 kg
Nguồn 180W
Bảo hành 12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2025D 6K7A3PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô
Cổng giao tiếp sau 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter
Bộ kết nối video1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện HP 125 USB Black Wired Keyboard/ Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm
Trọng lượng 3,02 kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72L01PA (Core i7-12700/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i7
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12700
Tốc độ CPU 2.10GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.90GHz
Số lõi CPU 8 Cores
Số luồng 16 Threads
Bộ nhớ đệm 25Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-3007D 6K7A7PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa 32GB
Khe cắm RAM  
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Wireless: Realtek Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate)
Thông số (Lan/Wireless) Network Interface Integrated 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước (1) Headphone/microphone combo port
(1) USB 3.2 Gen 1 Type-C port (5 Gbps data transfer)
(2) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (5 Gbps data transfer)
(2) USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (10 Gbps data transfer)
Cổng giao tiếp sau (1) RJ-45 Ethernet port
(1) HDMI 1.4b/HDCP 2.2 port
(1) VGA output port
(3) Audio ports (Line-in/Line-out/Microphone)
(4) USB 2.0 Type-A ports (1) Power input port
Khe cắm mở rộng One PCI Express Gen 3.0 x16
One PCI Express Gen 3.0 x1 Two M.2 expansion slots
One M.2 socket 1, Key A
One M.2 socket 3, Key M, (2280/2242)
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện HP 310 White Wired Keyboard and mouse combo
Mô tả khác Memory Card Device HP 3-in-1 memory card reader Màu sắc: Snow white
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15.54 x 30.4 x 33.74 cm
Trọng lượng 5.96 kg

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC 14 Essential Mill Canyon N97 RNUC14MNK9700000 (Intel Alder Lake N97, Intel UHD Graphics)

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G5 SFF 60G66PA (Core i3-10105(4*3.7)/4GD4/256GSSD/Wlac/BT/KB/M/ĐEN/W11SL)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 10105
Tốc độ CPU 3.70GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 6Mb Cache
Chipset Intel H570
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 4Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2666 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Wifi, Bluetooth 4.2
Kết nối có dây 10/100/1000 Mbps
Cổng giao tiếp trước 1 đầu đọc thẻ SD 3 trong 1; 1 bộ tai nghe/micrô; 4 SuperSpeed USB tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 HDMI; 1 ngõ vào; 1 ngõ ra; 1 đầu nối nguồn; 1 RJ-45; 1 cổng nối tiếp; 1 VGA; 4 cổng USB 2.0
Khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2; Một đầu đọc thẻ SD 3 trong 1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180W power supply
Phụ kiện Keyboard, Mouse
Kiểu dáng  
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C)9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.)
Trọng lượng 4,2 kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K99PA (Core i5-12500/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100 (Chưa SSD Và RAM)

Thông số sản phẩm

Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz
GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11

Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2024D 6K7B3PA (Core i7 12700/ Intel H670/ 8GB/ 512Gb SSD/ Intel UHD Graphics 770/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i7
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12700
Tốc độ CPU 2.1Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.9Ghz
Số lõi CPU 12 Cores
Số luồng 20 Threads
Bộ nhớ đệm 25Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa Supports up to 32 GB (unbuffered) with two 16 GB DIMMs on 64-bit systems
Khe cắm RAM 2 khe ram
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512Gb
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Wireless
Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 combo
Thông số (Lan/Wireless) Network Interface
Integrated 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước (4) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports
(1) Headphone/microphone combo port
Cổng giao tiếp sau (4) USB 2.0 Type-A ports
(1) RJ-45 Ethernet port
(2) Audio jacks
(1) HDMI v1.4b/HDCP 2.2 output port
(1) VGA output port
(1) Power input port
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện Keyboard
HP 125 USB Black Wired Keyboard
Input Devices-Mouse
HP 125 USB Black Wired Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước 9.5 x 30.3 x 27 cm
Trọng lượng 3.02 kg

Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 Pro Desk Edition Arena Canyon i5-1340P (RNUC13VYKI50006)

  • Thông tin sản phẩm:

Nhà sản xuất Asus
Model 90AB3VYK-MR6160
Hệ điều hành No Os
CPU Intel Core i5-1340P (Up to 4.6 GHz) 12 Cores 16 Threads 12MB
Card Đồ Họa Intel Iris Xe Graphics
Memory 2 x DDR4 SO-DIMM up to 3200 MHz (maximum 64GB)
Ổ cứng
  • 1 x SSD M.2 2280 PCIe Gen4 x4 slot
  • 1 x SSD M.2 2242 (B-key) SATA slot
Wireless Data Network
  • Intel Wi-Fi 6E AX211
  • Bluetooth 5.2
LAN Intel 2.5GbE (i226-V)
Cổng kết nối mặt trước
  • 2 x USB 3.2 Gen2 Type-A
  • 1 x 3.5mm Audio Jack
Cổng kết nối mặt sau
  • 2 x HDMI 2.1
  • 2 x cổng ThunderBolt 4 (Alt-DP)
  • 1 x USB 3.2 Gen2 Type-A
  • 1 x USB 2.0 Type-A
  • 1 x LAN 2.5Gb port
  • Analog audio
Nguồn vào 12-20Vdc
Kích thước 117 x 112 x 54 mm

 

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX363EA-HP532T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/13.3 FHD Cảm ứng/Win10/Cáp/Bút/Túi/Xám)

 

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Asus
Chủng loại UX363EA-HP532T
Part Number 90NB0RZ1-M13140
Mầu sắc Pine Grey
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)
Chipset N/A
Tổng bộ nhớ hệ thống 8GB LPDDR4X on board
Dung lượng tối đa 8GB
IGPU Intel® Evo™ Platform
Military grade US MIL-STD 810G military-grade standard
Touch Panel Touch screen
Ổ cứng 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
Ổ quang N/A
AC Adapter TYPE-C, 65W AC Adapter, Output: 20V DC, 3.25A, 65W, Input: 100-240V AC 50/60GHz universal
Pantone PANTONE Validated
Tỷ lệ màn hình trên thân máy 80%
Bảo mật, Công nghệ IR webcam with Windows Hello supportN/A
Màn hình 13.3-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio, 100% DCI-P3 color gamut, Brightness : 550nits
Webcam N/A
Audio Tech SonicMasterBuilt-in array microphone//harman/kardon (Premium)
Giao tiếp mạng N/A
Giao tiếp không dây Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 1.4//N/A
Pin 67WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
Kích thước (rộng x dài x cao) 30.50 x 21.10 x 1.19 ~ 1.39 cm
1.80 kg 1.30 kg
Hệ điều hành Windows 10 bản quyền.
Phụ kiện đi kèm Dây sạc, pin sạc, sách hướng dẫn sử dụng

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N24C1 (PHN14-51-99Y8) (Ultra 9 185H; 32GB; 1TB SSD; RTX 4060/8GB; 14.5inch WQXGA; Win11; Đen; NH.QRPSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 185H Processor

Tốc độ

Up to 5.10GHz, 16 Cores, 22 Threads
P-Cores: 6 Cores, 5.1GHz Turbo
E-Cores: 8 Cores, 3.8GHz Turbo

PLE - Cores: 2 Cores, 2.5GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

24 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB LPDDR5X 6400MHz onboard

Số khe cắm

1 khe cắm onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe SED

Khả năng nâng cấp

1 x SSD PCIe NVMe SED
Nâng cấp tối đa 2TB SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.5Inch WQXGA+ 165Hz, 100% sRGB, 400nits, 16:10, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD - Nvidia Advanced Optimus

Độ phân giải

WQXGA+ (3072 x 1920)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer Wireless Wi-Fi 6E 1675i
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax wireless LAN
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology
• Support CNVi interface

Lan

 

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím số, đèn nền LED (RGB 3 Zone)
Hỗ trợ phím cứng Hot key copilot

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

2xType-C™ port supporting:
USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
- DisplayPort over USB-C
- Thunderbolt™ 4
- USB charging 5 V; 3 A
- DC-in port 20 V; 65 W
1xUSB Type-C™ port, supporting:
USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
- DisplayPort over USB-C
- USB charging 5V; 3A p
- DC-in port 20V; 65W
2xUSB Standard-A ports, supporting:
- 1xUSB 3.2 Gen 2
- 1xUSB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera with blue glass
• Compatible with Windows
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 x 2.55 mm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker
Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound
Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high
impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array
built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features
include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural
network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and
conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency
range, headphone-like audio and powerful sound

Tản nhiệt

Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen)
Liquid Metal
Vector heat pipes

Pin Laptop

Dung lượng pin

4Cell 76WHrs

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home SL

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Kích thước

324.12 (W) x 255.35 (D) x 19.52/20.90 (H) mm

Trọng lượng

1.90 kg

Màu sắc

Đen

Chất liệu vỏ

Cover A, D: Aluminium
Cover B,C: ABS Plastic

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords,
Kensington lock slot

Bảo hành

2 NĂM

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X509JP-EJ169T (i7-1065G7/8GB/512GB/VGA MX330 2GB/15.6″ FHD/Win 10)

CPU Intel Core i7-1065G7 1.3GHz up to 3.9GHz 8MB
RAM 8GB (2x4Gb) DDR4 2400MHz (1x SO-DIMM socket, up to 12GB SDRAM)
Ổ cứng 512GB SSD PCIE, 1x slot 2.5 SATA 3
Card đồ họa NVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5 + Intel UHD Graphics
Màn hình 15.6" FHD (1920 x 1080), Anti-Glare with 45% NTSC
Cổng giao tiếp 2x USB 2.0, 1x USB 3.0, 1x Type C USB 3.1, HDMI, FingerPrint
Audio ASUS SonicMaster
Đọc thẻ nhớ Multi-format card reader (SD/SDHC)
Chuẩn LAN None
Chuẩn WIFI 802.11 AC
Bluetooth v5.0
Webcam VGA Web Camera
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 2 Cells 32WHrs
Trọng lượng 1.8 kg
Màu sắc Bạc
Kích thước 360 x 235 x 22.9 mm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R6ZY) (R5-8645HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 5 8645HS Processor (16 TOPS NPU)

Tốc độ

4.30GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 6MB, L3 Cache: 16MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots

Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4

Nâng cấp tối đa

2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch WUXGAIPS165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™

Độ phân giải

WUXGA (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 760M Graphics

Công nghệ

Tự động chuyển card 

Kết nối (Network) 

Wireless

Wireless and networking
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Amber-backlit keyboard (Có đèn bàn phím, có phím số riêng)

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
Two USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 

Kết nối HDMI

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound 

Camera

Video conferencing Webcam
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4Cell 57WHrs

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W AC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.50 kg

Kích thước

361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm

Bảo mật

Mật khẩu
MSFT Pluton Security Processor Firmware TPM solution
Security BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer TravelMate B3 TMB311-31-P49D (NX.VNFSV.005) (Pentium N5030/4GB RAM/256GB SSD/11.6 inch/Win 11/Đen)

 

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Acer
Chủng loại TravelMate B3 TMB311-31-P49D
Part Number NX.VNFSV.005
Mầu sắc Đen (Shale Black)
Bộ vi xử lý Intel® Pentium N5030 (1.1Ghz, 4MB cache)
Chipset Intel
Bộ nhớ trong 4GB DDR4 2666Mhz (Onboard)
Số khe cắm No
Dung lượng tối đa  
VGA Intel UHD 605
Ổ cứng 256GB SSD PCIe NVMe
Ổ quang None
Card Reader Yes
Bảo mật, công nghệ Acer ProShield Security Manager including:
• Data Protection: File Encryption & Decryption, Personal Secure Drive
• Data Removal: File Shredder
Discrete Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords,
Kensington lock slot
Màn hình 11.6" HD (1366 x 768) Acer ComfyView LED backlit
Webcam Yes
Audio Two built-in stereo speakers
Giao tiếp mạng GigaLAN
Giao tiếp không dây 802.11ac • Bluetooth 5.0
Cổng giao tiếp 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x HDMI®port; 1 x MicroSD Card reader; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in
microphone; 1 x USB Type-C™ port supporting: • USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps), • DisplayPort over USB-C
Pin 3-cell (48Wh) thời lượng pin lên tới 7 tiếng
Kích thước (rộng x dài x cao) 295 (W) x 215 (D) x 20.99 (H) mm
Cân nặng 1.4 kg  
Hệ điều hành Win 11
Phụ kiện đi kèm Cable + Adapter

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3112 (i3 10110U/8GB RAM/256GB SSD/14 HD/DOS/Đen)

CPU Intel Core i3-10110U (4MB, up to 4.10GHz)
Memory 8GB DDR4 
SSD 256GB SSD
VGA Intel Graphics
Display 14 Inch HD 
Wireless WiFi AC
Battery 3 Cell 48WHr Lithium-Polymer
SoftWare Dos
Xuất xứ Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc
Màu Sắc Đen

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-41G-R150 (NH.Q8SSV.004) (Ryzen 7 3750H/8GB RAM/512GB SSD/GTX1650Ti 4G DDR6/15.6 inch FHD IPS/Win10/Đen)

Hãng sản xuất

Acer

Chủng loại

Aspire 7 A715-41G-R150 – model Giải trí, Gaming

Part Number

NH.Q8SSV.004

Mầu sắc

Black

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 7 3750H

Chipset

AMD

Bộ nhớ trong

8GB DDR4

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

32GB

VGA

NVIDIA® GeForce® GTX 1650Ti 4G-GDDR6

Ổ cứng

512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp được tối đa 1TB SSD)

Ổ quang

No

Card Reader

No

Bảo mật; công nghệ

2 quạt tản nhiệt.

Màn hình

15.6 inch FHD (1920 * 1080) Acer ComfyView IPS LED LCD

Webcam

720p HD

Audio

Two built-in stereo speakers

Giao tiếp mạng

LAN 10/100/1000 Mbps

Giao tiếp không dây

802.11a/b/g/n/acR2+ax wireless LAN; 2x2 MU-MIMO technology;  Bluetooth 4.1

Cổng giao tiếp

2 x USB 3.2, 1 x USB Type C, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI, 1 x Ethernet

Pin

48Wh, Li-ion

Kích thước (rộng x dài x cao)

363.4 (W) x 254.5 (D) x 23.25 (H) mm

Cân nặng

2.1kg

Hệ điều hành

Win 10

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X409JA-EK199T (i5 1035G1/4G/512Gb SSD/14 inch Full HD/FP/Win 10/Xám)

Mô tả chi tiết

Hãng sản xuất

Asus

Chủng loại

 

Part Number

X409JA-EK199T

Mầu sắc

Xám

Bộ vi xử lý

Intel Core i5-1035G1 Processor (4 x 1.00 GHz), Max Turbo Frequency : 3.60 GHz

Chipset

 

Bộ nhớ trong

4GB onboard DDR4/ 2666MHz (1 slot)

Số khe cắm

 

Dung lượng tối đa

 

VGA

Intel UHD Graphics

Ổ cứng

512GB SSD PCIe (M.2 2280)

Ổ quang

 

Card Reader

MicroSD card

Bảo mật, Công nghệ

Fingerprint ; Administrator Password ; User Password ; I/O Interface Security : Wireless Network and Bluetooth Interface, HD Audio Interface, USB Interface Security : USB Interface, External Ports, CMOS Camera, Card Reader ; Kensington lock slot

Màn hình

14.0" inch (16:9) LED-backlit FHD (1920 x 1080) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC

Webcam

VGA Web Camera

Audio

Speakers Realtek Audio (ASUS SonicMaster Technology)

Giao tiếp mạng

 

Giao tiếp không dây

Bluetooth 5 , 802.11 ac

Cổng giao tiếp

1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo jack ; 1 x SATA3 (no cable)

Pin

2 Cell Int (32Wh)

Kích thước (rộng x dài x cao)

32.5 x 21.6 x 2.29 cm (W x D x H)

Cân nặng

1.45 kg

Hệ điều hành

Windows 10 Home Single Language 64-bit

Phụ kiện đi kèm

 

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-BV3012T(i3-1115G4/4GB RAM/256GB SSD/14 HD/Win10/Đen)

Hệ điều hành

Windows 10 Home

Chíp xử lý

Intel Core i3-1115G4 3.0GHz up to 4.1GHz

Bộ nhớ Ram

4GB DDR4 On Board

Ổ đĩa cứng

256GB SSD PCIe NVMe

Màn hình

14.0 HD (1366 x 768), LED Backlit, 220nits, Anti-glare display NTSC: 45%

Card đồ họa

Intel UHD Graphics

Ổ đĩa quang (DVD)

Không DVD

Webcam

HD

Keyboard

Tiêu chuẩn

Cổng kết nối

1x USB 2.0 Type-A, 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x VGA (D-Sub), 1x 3.5mm Combo Audio Jack

Cổng xuất hình

1 x HDMI

Wifi

802.11ax

Bluetooth

5.2

Kết nối mạng LAN

Không Lan

Số cổng lưu trữ tối đa

Đang cập nhật

Pin

3 Cell - 42WHrs

Đèn bàn phím

Không đèn bàn phím

Phụ kiện kèm theo

Full box

Bảo mật

Đang cập nhật

Âm thanh

Tiêu chuẩn

Chất liệu

Nhựa

Kích thước

32.34cm x 21.56cm x 1.92cm (WxHxD)

Khối lượng

1.45 kg

Bảo hành

24 tháng

Hãng sản xuất

Asus

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro Lite N24H6 (NL16-71G-71UJ) (i7-13620H; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch FHD+ 165Hz; Win11; trắng; NH.D59SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i7-13620H Processor

Tốc độ

Up to 4.90GHz, 10 Cores, 16 Threads
P-Cores: 6 Cores, 12 Threads, 2.4 GHz Base, 4.9 GHz Turbo
E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.8 GHz Base, 3.6 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

24 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 4800MHz (8GB Onboard + 8GB rời)

Số khe cắm

2 khe RAM (1 RAM Onboard + 1 khe RAM rời)
Nâng cấp lên tối đa 56GB (8GB Onboard + 48GB 1 thanh RAM rời)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe

Nâng cấp tối đa

1 x SSD PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16inch FHD+IPS165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

WPAN
• Bluetooth® 5.0""WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port

Bluetooth

Bluetooth® 5.0

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc Trắng, có phím số riêng

Hotkey

Copilot Key 

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI®  2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• Two built-in stereo speakers
• Two built-in digital microphones

Camera

Video conferencing
Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE

Pin laptop

Dung lượng pin

3cell 53Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 100W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language 

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông số khác 

Trọng lượng

1.95 kg

Kích thước

362.2 (W) x 248.47 (D) x 22.9/22.9 (H) mm

Màu sắc

Pearl White (Trắng)

Bảo mật

Mật khẩu
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa 

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt 

Bảo hành

2 năm

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 1100-100000453WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU CPU AMD Ryzen 9 9900X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 12
Số luồng 24
Tốc độ xung nhịp 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz)
Bộ nhớ cache
  • L1 Cache: 960 KB
  • L2 Cache: 12 MB
  • L3 Cache: 64MB
Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 120 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5200, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)

CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 9 5900X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 12
Số luồng: 24
Xung cơ bản: 3,7GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.8GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm
TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
OPN Tray: 100-000000061
OPN PIB: 100-100000061WOF
Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz Boost 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng / 76MB / AM5)

Số nhân (Cores): 12

Số luồng (Threads): 24

Tốc độ xử lý:

 

Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz

Bộ nhớ đệm L2:

 

16 MB

Bộ nhớ đệm L3:

 

64 MB

Mở khóa để ép xung: Không

CMOS:

--

 

Socket: AM5

Phiên bản PCI Express :

 

PCIe® 5.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB):

 

Không có sẵn

 

TDP / TDP mặc định:

 

65 W

Bộ nhớ hỗ trợ

 

Loại: DDR5

Kênh: 2

Tốc độ bộ nhớ tối đa:

2x1R DDR5-5200

2x2R DDR5-5200

4x1R DDR5-3600

4x2R DDR5-3600

Nhóm sản phẩm:

 

AMD Ryzen™ Processors

 

Dòng sản phẩm:

 

--

 

Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen 9 7900X3D (4.4 GHz Boost 5.6 GHz, 12 Cores 24 Threads, 140MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 12 nhân
  • Số luồng: 24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4Ghz (boost tối đa 5.6 GHz)
  • Total Cache: 140MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF)

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm AMD Ryzen™ 9 9950X3D
Part Number 100-100000719WOF
Số nhân / Số luồng 16 nhân / 32 luồng
Xung nhịp cơ bản 4.2GHz
Xung nhịp boost tối đa 5.7GHz
Bộ nhớ đệm 144MB (L2 + L3)
Công nghệ AMD 3D V-Cache™
TDP 120W
Socket AM5
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5
Kích thước hộp 125 mm x 35 mm x 125 mm
Trọng lượng 0.11 kg
Cooler đi kèm Không có

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000454WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5955WX (4.0GHz 16 cores 32 threads 73MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000447WOF
CPU Ryzen Threadripper Pro 5955WX
Kiến trúc "Zen 3" TSMC 7nm FinFET
Số nhân 16
Số luồng 32
Xung cơ bản 4.0GHz (Up to 4.5GHz)
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1MB
  • L2: 8MB
  • L3: 64MB
Hỗ trợ PCIe 4.0
Hỗ trợ Ram tối đa 8 channels DDR4 Up to 3200MHz
Socket sWRX8
Tản nhiệt đi kèm Không
Điện năng tiêu thụ 280W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)

Tên gọi

AMD Ryzen 9 7900X

Hãng sản xuất

AMD

Số nhân

12

Số luồng

24

Tốc độ cơ bản

4.7 GHz

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.6GHz

Bộ nhớ đệm

76MB

Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Loại RAM hỗ trợ

DDR5 5600MHz

Tiến trình sản xuất

TSMC 7nm

Máy in

Máy in phun màu Epson L1210 Chính Hãng

Tính năng

In phun màu đơn năng

Độ phân giải

5760 x 1440 dp

Giao tiếp

USB 2.0

Tốc độ

Ịn trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm

Bộ nhớ

Power Consumption -Operating: 12W

Sử dụng mực

CT00V100 Black,CT00V200 Cyan,CT00V300 Magenta , CT00V400 Yellow

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Mac OS X 10.6.8 or later

Khối lượng

2.8 kg

Bảo hành

24 tháng hoặc 30.000 trang (tuỳ theo điều kiện nào đến trước)

Hãng sản xuất

Epson

Máy in kim Epson LX310 Chính Hãng

Thông tin chung
Loại máy in Máy in kim
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ Bộ nhớ đệm: 128KB
Tốc độ in Tốc độ :347 ký tự/ giây(10cpi)
Độ phân giải 360 x 360 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LPT
Dùng mực Ribbon S015634
Thông tin khác
Công nghệ in In kim khổ lớn
Mô tả khác 9 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 4 bản sao.
Kích thước 362 mm x 275 mm x 154 mm.
Trọng lượng 4,1 Kg

Máy in Laser BROTHER DCP-B7640DW

Chủng loại

Máy in laser đa năng: In laser/ Photocopy/ Scan màu

Khổ giấy

A4

Bộ nhớ

256 MB

Tốc độ in

Lên đến 34 trang/phút (A4)
Lên đến 36 trang/phút (Letter)

In đảo mặt

Độ phân giải copy

600 x 600 dpi

Độ phân giải scan/ in

1,200 x 1,200 dpi

Cổng giao tiếp

USB 2.0/LAN/Wifi + Wifi Direct

Công suất tối đa 1 tháng

15000 trang

Công suất tiêu thụ điện

Nguồn điện: 220 - 240 V AC 50/60 Hz

Khoảng 43 W

Kích thước

410 mm x 399 mm x 319 mm

Trọng lượng

10.5 kg

Máy in Laser không dây HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) CTY

HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) là dòng máy in laser đen trắng cá nhân với nhiều tính năng nổi bật giúp thiết lập một tốc độ nhanh hơn cho công việc của bạn.

Tính năng

- In nhanh theo tốc độ công việc – máy in được trang bị tính năng in hai mặt nhanh. Giúp tiết kiệm năng lượng với Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off. 

- Hỗ trợ in từ thiết bị di động trở nên đơn giản: In từ iPhone® và iPad® với AirPrint®, tự động điều chỉnh các công việc in đúng cỡ giấy.

- Tạo các văn bản sắc nét, chữ in màu đen đậm nét, và đồ họa sinh động với mực in đen chính xác của HP.

- In hơn gấp đôi số trang so với các hộp mực tiêu chuẩn, bằng cách sử dụng các hộp mực bột năng suất cao HP chính hãng.

- Tập trung quyền kiểm soát môi trường in ấn của bạn với HP Web Jetadmin đem đến hiệu quả cho doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật

Model M203dw (G3Q47A)
Công nghệ in Laser
Tốc độ in đen trắng Thông thường: Lên đến 28 trang/phút
In trang đầu tiên Đen trắng: Nhanh 6,7 giây
Chất lượng in đen (tốt nhất) 1200 x 1200 dpi
Công nghệ độ phân giải in HP FastRes 1200, HP ProRes 1200
Chu kỳ nhiệm vụ (A4) 30.000 trang hàng tháng
Dung lượng khuyến nghị 250 đến 2500 trang hàng tháng
Tốc độ bộ xử lý 800 MHz
Màn hình Led
Kết nối
Khả năng của HP ePrint
Khả năng không dây Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn
Khả năng in di động HP ePrint
In Wi-Fi Direct
AirPrint1.5 với cảm biến sự có mặt của giấy ảnh media
Google Cloud Print™ 2.0
Kết nối tiêu chuẩn 1 USB 2.0 tốc độ cao
1 mạng Ethernet 10/100
Xử lý giấy
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay nạp giấy 250 tờ, khay ưu tiên 10 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay giấy ra 150 tờ
In hai mặt Tự động (tiêu chuẩn)
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh A4, A5, B5 (JIS), A6
Loại giấy ảnh media Giấy (laze, trơn, ảnh, ráp, hảo hạng), phong bì, nhãn, giấy nền, bưu thiếp
Khác
Phát xạ năng lượng âm  2,6 B(A)
Phát xạ áp suất âm lân cận 53 dB(A)
Nguồn điện 220VAC
Điện năng tiêu thụ 480W (chế độ in hoạt động)
Kích thước tối thiểu 370.5 x 407.4 x 223.9 mm
Trọng lượng 6.9kg

- Bảo hành: 12 tháng.

Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A)

Mô tả chi tiết

Hãng sản xuất

HP

Chủng loại

Neverstop Laser 1000w (4RY23A)

Loại máy

In laser đơn sắc

Khổ giấy

A4

Bộ nhớ

32 MB

Tốc độ

Lên đến 20 trang/phút

In đảo mặt

 

Độ phân giải

600 x 600 dpi

Kết nối

Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao; Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn

Hộp mực

HP 103A

Khay giấy

Khay nạp giấy 150 tờ

Ngăn giấy ra 100 tờ

Chức năng Scan

 

Chức năng Sao chép

 

Kích thước sản phẩm

Kích thước tối thiểu (R x S x C):  380.5 x 293.4 x 211 mm

Kích thước tối đa (R x S x C):  380.5 x 465 x 445 mm

Kích thước gói hàng (R x S x C):  475 x 290 x 420 mm

Trọng lượng

6.95 kg

Trọng lượng gói hàng:  8,7 kg

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit

Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13)

Máy In phun màu Epson L18050

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm Máy In Màu Epson L18050
Loại máy In phun màu
Chức năng Chuyên in
Khổ giấy in Tối đa A3+
In 2 mặt tự động Không có – Thủ Công

Chức năng in

Tốc độ in In tiêu chuẩn : 8 trang/phút (Trắng đen) – 8 trang/phút (Màu)
In nháp : 22 trang/phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²)
In ảnh : 13 giây / ảnh (10 x 15 cm)
Độ phân giải Lên đến 5.760 x 1.440 dpi
Cấu hình vòi phun 180 đầu phun Đen
180 đầu phun mỗi màu
Phương pháp in Đầu in Epson Micro Piezo™
Công nghệ mực in Mực nhuộm (Dye Ink)
Kích thước giọt mực Tối thiểu 1,5 pl (Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi)
Ngôn ngữ ESC / PR
Mực in Mã mực : 108
Số màu mực : 06 màu
Năng suất trang in : 3.600 trang Đen – 2.100 trang màu

Xử lý giấy

Khay giấy vào Giấy thường : Lên đến 100 tờ
Giấy in ảnh : Lên đến 20 tờ
Khổ giấy in A4 (21.0×29.7 cm), A5 (14.8×21.0 cm), A6 (10.5×14.8 cm), B5, C6 (Bì thư), DL (Bì thư), Số 10 (Bì thư), Letter, Thẻ nhựa , A3+, A3 (29.7×42.0cm)
Khay đa phương tiện In không viền
In CD / DVD

Hệ thống

Kết nối Có dây : Usb 2.0 tốc độ cao
Không dây : WiFi IEEE 802.11 a / b / g / n
Wi-Fi Direct
Giải pháp in di động và đám mây Ứng dụng Epson iPrint
Ứng dụng Epson Smart Panel
Hệ điều hành hỗ trợ Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2
Windows Server : 2003 R2 x64, 2003 SP2, 2008 (32/64bit), 2008 R2, 2012 (64bit), 2012 R2, 2016
Mac Os X : 10.9.5 trở lên
Mức tiêu thụ điện Khi in : 19 watt
Sẵn sàng : 4.4 watt
Chế độ ngủ : 0.6 watt
Tắt nguồn : 0.2 watt
TEC 0,13 kWh / tuần
Độ ồn 48 dB (A)
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 523mm‎ x 369 mm x 150 mm
Trọng lượng 8 kg

Máy in laser màu đa chức năng HP Pro MFP M182n (7KW54A) (Print/ Copy/ Scan / In mạng)

Sản phẩm Máy in laser màu
Hãng sản xuất HP
Model HP Pro MFP M182n (7KW54A)
Chức năng Print/ Copy/ Scan / In mạng
Khổ giấy Letter(216 x 280);Legal(216 x 356);Executive(184 x 267); Oficio8.5x13(216 x 330); 4 x 6(102 x 152); 5 x
8(127 x 203); A4(210 x 299); A5(148 x 210); A6(105x148); B5(JIS)(182 x 257); B6(JIS)(128 x 182);
10x15cm(100 x 150); Oficio216x340mm(216 x 340); 16K 195x270mm(195x270); 16K
184x260mm(184x260); 16K 197x273mm(197x273); Postcard(JIS)(100 x 147); Double Postcard(JIS)(147
x 200);Envelope#10(105 x 241);EnvelopeMonarch(98 x 191);EnvelopeB5(176 x 250);EnvelopeC5(162 x
229);EnvelopeDL(110 x 220); A5-R(210 x 148)
Bộ nhớ 256MB DDR, 128MB Flash
Tốc độ Upto 16 ppm
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải In:  600 x 600 dpi / Scan: 1200 dpi/ Copy: 600 x 600 dpi, Độ phân giải chụp quét, quang học: Upto1200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A,
Mô tả khác Khay giấy vào: Upto 150 sheets (15mm stack height) inTray 1, Khay giấy ra: Upto100 sheets (10mm stack height), Độ sâu bít: 8-bit(mono); 24-bit (color), Made in Vietnam
Yêu cầu hệ thống tối thiểu
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bitor 64-bit, 2 GBavailableharddiskspace, Internetconnection, USBport,
InternetExplorer.WindowsVista®: (32-bitonly), 2 GBavailableharddiskspace, Internetconnection, USB
port, InternetExplorer 8.Windows® XP SP3 orhigher(32-bitonly):anyIntel® Pentium®II,Celeron®or 233
MHzcompatibleprocessor, 850MBavailableharddiskspace, Internetconnection, USBport, InternetExplorer
8.WindowsServersupportisprovidedviathecommandlineinstallerandsupportsWinServer 2008 R2 and
higher.

 

Máy in phun màu Epson L8050 Wifi

THÔNG TIN CHUNG
Loại máy in Máy in phun màu
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ in Tiêu chuẩn : 8 trang / phút (Trắng đen / Màu)
In nháp : 22 trang / phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²)
In ảnh : Lên đến 12 s/ảnh (Khổ 10×15)
Công nghệ in Đơn năng
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải 5760 x 1440 dpi
Cổng giao tiếp USB/ WIFI
Dùng mực Mực in Epson 0571 - 0572 - 0573 - 0574 - 0575 - 0576
THÔNG TIN KHÁC
Mô tả khác Hỗ trợ hệ điều hành :
+Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2
+Windows Server : 2003 R2 x64 – 2003 SP2 – 2008 (32/64bit) – 2008 R2 – Máy chủ 2012 (64bit) – 2012 R2 – 2016
+Mac Os X : Từ 10.9.5 trở lên
Kích thước 403 mm‎ x 369 mm x 149 mm
Trọng lượng 6 Kg
Xuất xứ Chính hãng

Máy in laser màu HP Color Laser 150NW (4ZB95A) Chính Hãng

TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO, A4) Bình thường: Lên đến 18 trang/phút
TỐC ĐỘ IN MÀU (ISO, A4) Tối đa 4 ppm
TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) Đen: Nhanh 12,4 giây
TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) Đen: Nhanh đến 13 giây (15 phút)
TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, SẴN SÀNG) Màu: Chỉ 25,3 giây
TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, NGỦ) Màu: Nhanh đến 26 giây (15 phút)
CÔNG NGHỆ ĐỘ PHÂN GIẢI IN ReCP
CHU KỲ HOẠT ĐỘNG (HÀNG THÁNG, A4) Tối đa 20.000 trang [7] Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP Laser hoặc HP Color Laser khác, cho phép vận hành máy in và máy in đa năng một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.
SỐ LƯỢNG TRANG ĐƯỢC ĐỀ XUẤT HÀNG THÁNG 100 đến 500
TỐC ĐỘ BỘ XỬ LÝ 400 MHz
NGÔN NGỮ IN SPL
MÀN HÌNH LED
HỘP MỰC THAY THẾ Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A),  HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A) 
Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (Mực đen ~1.000, Mực màu ~700 trang theo tiêu chuẩn in của hãng)
Trống W1120A HP 120A Original Laser Imaging Drum (~ 16.000 trang theo tiêu chuẩn in của hãng.)
Máy in sử dụng tính năng bảo mật động. Chỉ sử dụng với hộp mực có chip chính hãng của HP. Hộp mực sử dụng chip không phải của HP có thể không hoạt động, và những hộp mực đang hoạt động hôm nay có thể không hoạt động trong tương lai.
KHẢ NĂNG IN TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG Apple AirPrint™; Google Cloud Print™ Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct [5]
KHẢ NĂNG KHÔNG DÂY Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn
KẾT NỐI, TIÊU CHUẨN Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB
YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU CHO MACINTOSH OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB
HỆ ĐIỀU HÀNH TƯƠNG THÍCH Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
HỆ ĐIỀU HÀNH (GHI CHÚ ĐƯỢC HỖ TRỢ) Windows 7 trở lên
BỘ NHỚ 64 MB
BỘ NHỚ, TỐI ĐA 64 MB
ĐẦU VÀO XỬ LÝ GIẤY, TIÊU CHUẨN Khay nạp giấy 150 tờ
DUNG LƯỢNG ĐẦU RA TỐI ĐA (TỜ) Lên đến 50 tờ
IN HAI MẶT Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển)
HỖ TRỢ KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA Khay1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio 216 x 340; Khay2: Không được hỗ trợ; Trình In Hai mặt Tự động Tùy chọn: Không được hỗ trợ
TÙY CHỈNH KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA 76 x 148,5 đến 216 x 356 mm
LOẠI GIẤY ẢNH MEDIA Giấy trơn, Giấy nhẹ, Giấy nặng, Giấy cực nặng, Giấy màu, Giấy in sẵn, Tái chế, Nhãn, Phiếu, Giấy Bóng
TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ 60 đến 220 g/m²
NGUỒN Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN Đang in: 282 W, Chế độ Sẵn sàng: 27 W, Chế độ Ngủ: 1,0 W, Tắt Thủ công: 0,2 W, Chế độ Tắt Tự động/Bật Thủ công: 0,2 W
HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG CECP
TUÂN THỦ BLUE ANGEL Có, Blue Angel DE-UZ 205—chỉ được bảo đảm khi dùng vật tư HP chính hãng
PHẠM VỊ NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG 10 đến 30°C
PHẠM VI ĐỘ ẨM HOẠT ĐỘNG 20 đến 70% RH (không ngưng tụ)
KÍCH THƯỚC (R X S X C) 382 x 309 x 211,5 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình
KÍCH THƯỚC TỐI ĐA (R X S X C) 382 x 397,8 x 274,4 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình
TRỌNG LƯỢNG 10,04 kg Trọng lượng thay đổi theo cấu hình
TRỌNG LƯỢNG GÓI HÀNG 12,52 kg
CÓ GÌ TRONG Ô Máy in HP Color Laser 150nw; Giới thiệu được cài đặt sẵn Máy in HP Laser 0,7K trang Đen, 0,5K trang Hộp mực in Lục lam, Vàng, Đỏ tươi; Trống hình ảnh, bộ phận thu gom bột mực; Hướng dẫn cài đặt, Hướng dẫn Bắt đầu, Hướng dẫn Sử dụng, Tờ rơi hỗ trợ, Hướng dẫn bảo hành; Không có CD-ROM; Dây nguồn; Cáp USB(AP, chỉ có model Wi-Fi cho AMS, EMEA)
KÈM THEO CÁP 1 cáp USB nối máy tính với máy in (Châu Á Thái Bình Dương), 1 cáp USB nối máy tính với máy in (gói WiFi chỉ có tại Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi, Châu Mỹ)
BẢO HÀNH Bảo hành phần cứng giới hạn trong 1 năm

Máy in phun màu đa năng BROTHER DCP-T220

Thương hiệu    BROTHER

Thông tin chung

Nhu cầu    Văn phòng, Doanh nghiệp

Cấu hình chi tiết

Chức năng  in, quét, sao chép Đa chức năng

Kiểu máy in   In phun màu

Độ phân giải   Up to 1200 × 6000 dpi

Tốc độ in trắng/đen   28/11 ppm (Đen / Màu)

Kết nối     USB 2.0

Khổ giấy in    A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Envelopes (C5, Com-10, DL, Monarch), Photo (4" x 6")/(10 x 15 cm), Photo 2L (5" x 7")/(13 x 18 cm), Index card (5" x 8")/(13 x 20 cm)

Bộ nhớ tích hợp   64 MB

Hệ điều hành hỗ trợ    Windows 7 SP1 / Windows 8.1 / Windows 10