Bo Mạch Chủ – Mainboard Gigabyte X399 AORUS EXTREME(AMD)
Ram Máy Tính Crucial / Server 16G/2400 SERVER CT16G4RFD824A
Ram Máy Tính Crucial / Server 16G/2666 SERVER CT16G4RFD8266
Crucial / Server 16G/2666 SERVER CT16G4RFD8266
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI X370 GAMING PRO CARBON
Hãng sản xuất: MSI
Mô tả sản phẩm
"Hình thức cơ bắp mạnh mẽ + ốp I/O + ốp Audio
Khe VGA bọc thép cứng cáp cho 2x card to nặng.
Khe M2 + U2 + khe RAM bọc thép chống nhiễu.
Chipset: X370 socket AM4
Bộ nhớ: Dual channel 4 x DDR4 OC
Xuất hình: HDMI / DP, 3 PCIe3.0 (x16 x8 x4), 3 PCIe 3.0 x1
Cổng ổ dữ liệu: 6xSATA 6Gb, 2xM2 32Gb, 1xU2 32Gb
Cổng USB: TypeC + TypeA USB3.1, 4+4 USB3.0, 2+4 USB2.0
Âm thanh: 5+1 jack Audio - Realtek ALC1220 x2 - bo mạch tách biệt
Card mạng: Killer LAN E2500 Gigabit chống sét
Kích thước: Full ATX 30.5x24.4cm, 9 lỗ ốc, chân cắm quạt 6x4Pin"
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI X370 KRAIT GAMING
Hãng sản xuất: MSI
Mô tả sản phẩm
"Tông mầu mát lạnh, hình thức mạnh mẽ.
Thiết kế cứng chắc với ốp I/O + 3 cục tản nhiệt
Khe VGA bọc thép cứng cáp cho card to nặng.
Khe M2 bọc thép chống nhiễu.
Trang bị led trắng lung linh, hỗ trợ cổng led mở rộng.
Chipset: X370 support AM4 Ryzen R3/R5/R7 SK-1331
Bộ nhớ: Dual channel 4 x DDR4 - 64GB 2400 MHz / OC 3200MHz
Xuất hình: HDMI DVI-D, 3PCIe3.0 x16 x8, 3PCIe2.0 x1, 1PCIe2.0 x4
Cổng dữ liệu: 6xSATA 6Gb, M2 x4 3.0 / M2 SataIII
Cổng USB: TypeC + TypeA USB3.1, 4+4 USB3.0, 2+4 USB2.0
Âm thanh: 6 jack Audio - Realtek ALC892 - bo mạch tách biệt
Card mạng: LAN Realtek 8111H Gigabit chống sét
Kích thước: Full ATX 30.5x24.4cm, 9 lỗ ốc, chân cắm quạt 6x4Pin"
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI X370 GAMING PLUS
Hãng sản xuất: MSI
Mô tả sản phẩm
Supports AMD® RYZEN Series processors and 7th Gen A-series / AthlonTM Processors for socket AM4
Supports DDR4-3200+(OC) Memory
DDR4 Boost: Give your DDR4 memory a performance boost
VR Ready and VR Boost: Best virtual reality game experience without latency, reduces motion sickness
Lightning Fast Game experience: Turbo M.2, Lightning USB 3.1 Gen2
Audio Boost: Reward your ears with studio grade sound quality for the most immersive gaming experience
GAMING LAN with LAN Protect: The best online gaming experience with lowest latency and bandwidth management
Military Class 4, Guard-Pro: Latest evolution in high quality components for best protection and efficiency
MULTI-GPU: With Steel Armor PCI-E slots. Supports NVIDIA SLI™ & AMD Crossfire™
Mystic Light Sync: Synchronize other RGB solutions with your gaming rig and control all LEDs in one click
In-Game Weapons: Game Boost, GAMING Hotkey, X-Boost
EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI B350 TOMAHAWK ARCTIC
Hãng sản xuất: MSI
Mô tả sản phẩm
Bo mạch ATX hình thức chuẩn mực, đi dây cực gọn.
Thiết kế cứng mát với 3 cục tản nhiệt
Khe VGA bọc thép cứng cáp cho card to nặng.
Trang bị led trắng tăng độ ngầu, hỗ trợ cổng led mở rộng.
Chipset: B350 support AM4 Ryzen R3/R5/R7 SK-1331
Bộ nhớ: Dual channel 4 x DDR4 - 64GB 2400 MHz / OC 3200MHz
Xuất hình: 1PCIe3.0 x16 x8, 3PCIe2.0 x1, 1PCIe2.0 x4, 2 PCI
Cổng dữ liệu: 4xSATA 6Gb, M2 x4 3.0 / M2 SataIII
Cổng USB: TypeC + TypeA USB3.1, 2+4 USB3.0, 2+4 USB2.0
Âm thanh: 5+1 jack Audio - Realtek ALC892 - bo mạch tách biệt
Card mạng: LAN Realtek 8111H Gigabit chống sét
Kích thước: Full ATX 30.5x24.4cm, 9 lỗ ốc, chân cắm quạt 6x4Pin
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI B350 TOMAHAWK
Hãng sản xuất: MSI
Mô tả sản phẩm
"Bo mạch ATX hình thức chuẩn mực, đi dây cực gọn.
Thiết kế cứng chắc với 3 cục tản nhiệt.
Khe VGA bọc thép cứng cáp cho card to nặng.
Khe M2 bọc thép chống nhiễu.
Trang bị led đỏ tăng độ ngầu, hỗ trợ cổng led mở rộng.
Chipset: AMD socket AM4
Bộ nhớ: Dual channel 4 x DDR4
Xuất hình: HDMI / DVI-D / VGA, 2 PCIe3.0 (x16 x4), 2 PCIex1, 2 PCI
Cổng ổ dữ liệu: 4xSATA 6Gb, 1xM2 32Gb
Cổng USB: TypeC + TypeA USB3.1, 2+4 USB3.0, 2+4 USB2.0
Âm thanh: 5+1 jack Audio - Realtek ALC892 - bo mạch tách biệt
Card mạng: LAN Intel i219V Gigabit chống sét
Kích thước: Full ATX 30.5x24.4cm, 9 lỗ ốc, chân cắm quạt 5x4Pin"
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI B350 GAMING PLUS
Supports AMD® RYZEN Series processors and 7th Gen A-series / AthlonTM Processors for socket AM4
Supports DDR4-3200+(OC) Memory
DDR4 Boost: Give your DDR4 memory a performance boost
VR Ready: Best virtual reality game experience without latency
Lightning Fast Game experience: Turbo M.2
Audio Boost: Reward your ears with studio grade sound quality for the most immersive gaming experience
GAMING LAN with LAN Protect: The best online gaming experience with lowest latency and bandwidth management
Military Class 4, Guard-Pro: Latest evolution in high quality components for best protection and efficiency
MULTI-GPU: With Steel Armor PCI-E slots. Supports AMD Crossfire™
Mystic Light Sync: Synchronize other RGB solutions with your gaming rig and control all LEDs in one click
In-Game Weapons: Game Boost, GAMING Hotkey, X-Boost
EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI B450M PRO-M2
Hãng sản xuất: MSI
Mô tả sản phẩm
Supports AMD® RYZEN™ 1st and 2nd Generation / Ryzen™ with Radeon™ Vega Graphics Processors for Socket AM4
Supports DDR4-3466+(OC) Memory
Audio Boost: Reward your ears with studio grade sound quality.
DDR4 Boost: Fully isolated, shielded and optimized DDR4 PCB design to give your DDR4 memory a performance boost.
Turbo M.2: Delivering Speeds Up to 32Gb/s.
EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot.
PCI-E Steel Slot: Protecting VGA cards against bending.
X-Boost: Software that auto-detects and allows you to boost the performance of any storage or USB device.
Core Boost: With premium layout and fully digital power design to support more cores and provide better performance.
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i5-14400 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i7-14700 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (22F93PA) (i7-10700/8GB DDR4/1TB HDD/Win 10)
| Hệ điều hành |
Win 10 bản quyền |
| Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB |
| Bộ nhớ Ram |
8GB DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) ( 2 Slot) |
| Ổ đĩa cứng |
1 TB 7200 rpm SATA HDD |
| Đồ họa |
Intel® UHD Graphics 630 |
| Ổ đĩa quang |
DVDRW |
| Khe cắm mở rộng |
1 M.2 2230; 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1 |
| Cổng giao tiếp |
2x USB Type-A 10Gbps, 2x USB Type-A 480Mbps, 1 headphone/microphone combo, 3x USB Type-A 5Gbps,2xUSB Type-A 480Mbps, 1 SD 4.0 media card reader |
| Cổng xuất hình |
1 HDMI 1.4, 1 DisplayPort™ 1.4 |
| Keyboard + Mouse |
HP USB wired keyboard |
| Bluetooth |
5.0 |
| Wifi |
802.11a/b/g/n/ac |
| Lan |
10/100/1000 Mbps |
| Âm thanh |
Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack |
| Kích thước |
15.5 x 30.3 x 33.7 cm |
| Khối lượng |
5.0 kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
| Hãng sản xuất |
HP |
Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I
Thông số kỹ thuật:
| OS |
Free Dos |
| CPU |
Intel Core Ultra 5 125H, up to 4.5GHz, 18MB |
| RAM |
2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 96GB (2 x 48GB) |
| Ổ cứng |
1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA |
| VGA |
Intel Arc Graphics |
| Cổng kết nối |
1 x USB 3.2 Gen2x2 Type C (20Gbps), 3 x USB 3.2 Gen2 Type A, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C Ports, 1 x 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN Port , 1 x DC-in |
| Cổng xuất hình |
2 x HDMI 2.1 (TMDS) |
| Wifi |
Intel Wi-Fi 6E AX211, 2x2 |
| Bluetooth |
5.3 |
| Kết nối mạng LAN |
2.5G Ethernet,10/100/1000/2500 Mbps |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Kích thước |
144 mm x 112 mm x 41 mm |
| Khối lượng |
800 g |
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500(4ST29PA)/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS
CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: Free DOS
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/512GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K93PA)
| Nhà sản xuất | HP |
| Model | 72K93PA |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-12500 (3.0GHz~4.6GHz) 6 Cores 12 Threads |
| Ram | 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x slot HDD 3.5 inch |
| Ổ quang | None |
| Ổ cứng mở rộng |
|
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| LAN/ Wireless |
|
| Cổng kết nối mặt trước |
|
| Cổng kết nối mặt sau |
|
| Bàn phím và chuột | USB Keyboard & Mouse |
| Kích thước | 95 x 303 x 270 mm |
| Trọng lượng | 4.2 kg |
| Nguồn | 180W |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i3-12100/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K90PA)
| Nhà sản xuất | HP |
| Model | 72K90PA |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i3-12100 (3.3GHz~4.3GHz) 4 Cores 8 Threads |
| Ram | 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x slot HDD 3.5 inch |
| Ổ quang | None |
| Ổ cứng mở rộng |
|
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 730 |
| LAN/ Wireless |
|
| Cổng kết nối mặt trước |
|
| Cổng kết nối mặt sau |
|
| Bàn phím và chuột | USB Keyboard & Mouse |
| Kích thước | 95 x 303 x 270 mm |
| Trọng lượng | 4.2 kg |
| Nguồn | 180W |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G6 MT (i5-9500/4GB RAM/256GB SSD/DVDRW/K+M/DOS (7YH21PA)
CPU: Core i5-9500
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 256GB SSD
VGA: Intel UHD Graphics 630
HĐH: FreeDos
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U84PA (i5-10505(6*3.2)/4GD4/256GSSD/Wlac/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)
| Model | 60U84PA |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Chipset | Intel® |
| Bộ xử lý (CPU) | Intel® Core™ i5-10505 (3.2 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads) |
| Ram | 4 GB DDR4-2666 MHz RAM (2 khe) |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Card Đồ họa | Intel® UHD Graphics 630 |
| Âm thanh | Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack |
| Cổng giao tiếp mạng | Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo |
| Cổng giao tiếp kết nối thiết bị | 1 headphone/microphone combo 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate 1 audio-out 1 power connector 1 RJ-45 1 HDMI 1.4 3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate 1 DisplayPort™ 1.4 1 VGA |
| Khe cắm mở rộng | 1 M.2 2280 1 PCIe 3 x16 2 PCIe 3 x1 1 SD 4.0 media card reader |
| Kích thước | 15.5 x 30.3 x 33.7 cm |
Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001I
|
Máy Tính Bộ – PC ASUS D340MC-I38100138D/I3-8100/4GB/1TB HDD/phím + chuột
CPU: I3-8100
RAM: 4GB
Lưu trữ, 1TB HDD 7200RPM : 1 x M.2 SATA/NVMe , 4 x 3.5" SATA
Cổng kết nối : 4 x USB 3.1 , 4 x USB 2.0 , 5 x 3.5 mm , LAN 1 Gb/s , 2 x PS/2
Cổng xuất hình : 1 x HDMI , 1 x DVI-D , 1 x VGA/D-sub
Kết nối không dây : WiFi 802.11n
Tặng: phím + chuột
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3009T (i5-1135G7/8GB/512GB/14Inch FHD/Win10/Đen)
| Hãng sản xuất | Asus |
| Part Number | B1400CEAE-EK3009T |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD HDD Housing for storage expansion N/A |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display, NTSC: 45% |
| Cổng giao tiếp | 1x HDMI 1.4 1x VGA Port (D-Sub) 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x RJ45 Gigabit Ethernet 1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2 |
| Pin | 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Kích thước | 32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm |
| Cân nặng | ~1.45 kg |
| Bảo mật | BIOS Booting User Password Protection Computrace ready from BIOS HDD User Password Protection and Security Trusted Platform Module (TPM) 2.0 Fingerprint sensor integrated with Power Key Kensington Lock |
| Hệ điều hành | Win 10 |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro AN515-54-58TJ/i5-9300H/8GB/512GB SSD/GF GTX 1050-3G/15.6″FHD IPS
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Hệ điều hành |
|
| Nhận dạng vân tay |
|
| Trọng lượng |
|
| Màu sắc |
|
| Dung lượng RAM |
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX482EA-KA274T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD Touch/Win10/Bút/Túi/Xanh)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | |
| Part Number | 90NB0S41-M05030 |
| Mầu sắc | |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | N/A |
| Bộ nhớ trong | 8GB LPDDR4X on board |
| Số khe cắm | N/A |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Intel Iris Xᵉ Graphics (available for 11th Gen Intel® Core™ i5/i7 with dual channel memory) |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Expansion Slot(includes used) | N/A |
| Ổ quang | |
| Card Reader | |
| Bảo mật, Công nghệ | BIOS Booting User Password Protection Trusted Platform Module (Firmware TPM) IR webcam with Windows Hello support McAfee LiveSafe™ 30-day trial |
| Màn hình | 14.0-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio / LED Backlit400nits / Anti-glare display / 100% sRGB color gamut / Touch screen |
| Webcam | 720p HD camera |
| Audio | Audio by ICEpower® Built-in speaker Built-in microphone//harman/kardon (Mainstream) |
| Giao tiếp mạng | |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack//Micro SD card reader |
| Pin | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 32.40 x 22.20 x 1.69 ~ 1.73 cm |
| Cân nặng | 1.62 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for businessOffice : 1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required. |
| Phụ kiện đi kèm | Sleeve Stand Stylus |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-42-R4XD/AMD R5 3500U/8GB/512GBSSD/15.6″FHD
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Hệ điều hành |
|
| Nhận dạng vân tay |
|
| Trọng lượng |
|
| Màu sắc |
|
| Dung lượng RAM |
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Edge N25C1 (SFE14-51T-52KD) (Ultra 5 228V; 32GB; 512GB SSD; UMA; 14inch 2.8K OLED; Win11; Trắng; NX.JG4SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 5 228V Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.5GHz, 8 Cores, 8 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X onboard |
|
Số khe cắm |
1 khe RAM Onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD NVMe PCIe Gen 4 |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x SSD NVMe PCIe Gen 4 |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
No DVD |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch 2.8K, OLED, 120Hz, 100% DCI-P3, VESA DisplayHDR True Black 600, Touch |
|
Độ phân giải |
2.8K (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Arc™ 130V |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 7 |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không phím số riêng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin laptop |
|
|
Đi kèm |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
0.99 kg |
|
Kích thước |
313.7 (W) x 229.3 (D) x 9.3/16.65 (H) mm |
|
Màu sắc |
Pearl White (Trắng) |
|
Chất liệu |
Cover A, C, D: Metal |
|
Bản lề |
180o |
|
Bảo mật |
Finger Print |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S530FN-BQ283T/i7-8565U/8G/SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/2G_GF MX150
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Hệ điều hành |
|
| Trọng lượng |
|
| Màu sắc |
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R7EN) (R7-8845HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16Inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.004)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 7 8845HS Processor |
|
Tốc độ |
3.80GHz up to 5.10GHz, 8 nhân 16 luồng |
|
Bộ nhớ đệm |
L1 Cache: 384KB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB) |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0Inch WUXGA, IPS, 165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™ |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 780M Graphics |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wireless and networking |
|
Lan |
1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.3 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard) có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C™ port supporting: |
|
Kết nối HDMI |
HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing Webcam |
|
Dung lượng pin |
4Cell 57WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Đi kèm 135W AC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
2.50 kg |
|
Kích thước |
361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A412FA-EK380T/ I3-8145U4G/SSD 512G/14″/ Full HD /Finger
| Mã sản phẩm / Model | EK380T | EK223T | EK342T |
|---|---|
| Bộ Vi Xử Lý / CPU | Intel® Core™ i3 - 8145U (2.1Ghz up to 3.9GHz, 2 Cores - 4 Threasds, 4MB) |
| Bộ Nhớ Trong / RAM | 4GB DDR4 2666Mhz |
| Ổ Cứng / HDD | 512GB SSD Sata |
| Màn hình / LCD | 14.1 FHD (1920 x 1080) Anti-Glare, 60Hz |
| Chip Đồ Họa / VGA | Intel UHD Graphics 620 |
| Kết Nối / Network | Wifi 802.11ac + Bluetooth 4.2 |
| Giao Tiếp Mở Rộng | Fingerprint (Optional) 1x Type-C™ USB 3.1 Gen 1 1x Type-A USB 3.1 Gen 1 2x USB 2.0 1x HDMI 1x Combo audio jack 1x MicroSD card reader |
| Dung Lượng Pin | 2 Cells 37 Whrs |
| Hệ Điều Hành / Operating System | Windows 10 |
| Trọng Lượng / Weight | 1.5 kg |
| Màu Sắc | Silver |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25Q22 (SFG14-75-5264) (Ultra 5 226V; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11; Xanh; NX.JNBSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 5 226V Processor + Intel® AI Boost (40 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 8 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5X 8533MHz onboard |
|
Số khe cắm |
1 RAM onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, OLED, 60Hz, 400nits (native) @HDR 500: Brightness reach 500 nits, 100% DCI-P3, 16:10 |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® ARC™ Graphics 130V |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng |
|
Hotkey |
AcerSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x Combo Jack |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4-cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
| Power |
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.24kg |
|
Kích thước |
312.4 (W) x 227.4 (D) x 9.7/15.95 (H) mm |
|
Màu sắc |
Steam blue (Xanh) |
|
Chất liệu |
Mặt A, C, D: Nhôm |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Phụ kiện đi kèm |
100W TypeC adapter |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook X409MA-BV157T (Celeron N4020/4GB/256GB SSD/14/VGA ON/Win10/Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | X409MA-BV157T |
| Bộ VXL | Celeron N4020 1.1Ghz-4Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® UHD Graphics 600 |
| Bộ nhớ | 4Gb (DDR4-2666 SDRAM (1x4GB)/1slot) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB SSD |
| Màn hình | 14.0Inch |
| Kết nối | 802.11ac+Bluetooth 5 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 2 cell |
| Kích thước | 328 x 246 x 21.9 ~22.9 mm (W x D x H) cm |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
CPU Intel Core Ultra 5-245KF
| Model |
|
| Kiến trúc | Intel 8 |
| Số nhân | 14 |
| Số luồng | 14 |
| Cấu trúc CPU |
|
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | Up to 5.2 GHz |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | Intel AI Boost |
| Tổng bộ nhớ đệm | 24MB |
| TDP Cơ bản | 125W |
| TDP Tối đa | 159W |
| GPU tích hợp | - |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | LGA1851 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz 96 cores 192 threads 384MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100000884WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 96 |
| Số luồng | 192 |
| Xung cơ bản | 3.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)
|
Tên gọi |
AMD Ryzen 9 7900X |
|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
24 |
| Tốc độ cơ bản |
4.7 GHz |
|
Tốc độ tối đa (Max Boost) |
5.6GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
76MB |
|
Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân |
Có |
|
Socket |
AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
5.0 |
|
TDP mặc định |
170W |
|
Loại RAM hỗ trợ |
DDR5 5600MHz |
|
Tiến trình sản xuất |
TSMC 7nm |
CPU Intel Core Ultra 7-265K Tray
CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)
Thông số kỹ thuật:
×|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Model |
AMD Ryzen 9 9950X |
|
Số nhân |
16 |
|
Số luồng |
32 |
| Tốc độ cơ bản |
4.3 Ghz |
|
Tốc độ tối đa (Max Boost) |
5.7 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
16MB (L2) + 64MB (L3) |
|
Công nghệ ép xung bộ nhớ AMD EXPO |
Có |
|
Socket |
AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
5.0 |
|
TDP mặc định |
170W |
|
Tiện ích mở rộng được hỗ trợ |
AES , AMD-V , AVX , AVX2 , AVX512 , FMA3 , MMX-plus , SHA , SSE , SSE2 , SSE3 , SSE4.1 , SSE4.2 , SSE4A , SSSE3 , x86-64 |
|
Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU |
TSMC FinFET 4nm |
|
Loại bộ nhớ hệ thống |
DDR5 |
CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W
CPU Intel Core Ultra 5 235 (Intel LGA1851) Chính Hãng
CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)
| Sản Phẩm | CPU - Bộ vi xử lý |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Model | Ryzen 9 5900X |
| Thông số kỹ thuật |
Số nhân: 12 |
| Bộ Nhớ hỗ trợ |
BUS bộ nhớ: 3200 MHz |
| Công nghệ hỗ trợ | AMD StoreMI Technology AMD Ryzen™ Master Utility AMD Ryzen™ VR-Ready Premium |
| Thông tin chung | Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™ Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9 Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp OPN Tray: 100-000000061 OPN PIB: 100-100000061WOF Ngày ra mắt: 11/5/2020 |
CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | CPU AMD Ryzen 9 9900X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 12 |
| Số luồng | 24 |
| Tốc độ xung nhịp | 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz) |
| Bộ nhớ cache |
|
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 120 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5200, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF)
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm | AMD Ryzen™ 9 9950X3D |
| Part Number | 100-100000719WOF |
| Số nhân / Số luồng | 16 nhân / 32 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 4.2GHz |
| Xung nhịp boost tối đa | 5.7GHz |
| Bộ nhớ đệm | 144MB (L2 + L3) |
| Công nghệ | AMD 3D V-Cache™ |
| TDP | 120W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ bộ nhớ | DDR5 |
| Kích thước hộp | 125 mm x 35 mm x 125 mm |
| Trọng lượng | 0.11 kg |
| Cooler đi kèm | Không có |
Máy in đa chức năng HP Laser MFP 137FNW (4ZB84A) Chính Hãng
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | HP 137fnw - 4ZB84A |
| Chức năng | In, sao chép, chụp quét, fax, in mạng, wifi |
| Khổ giấy | Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL,C5) Loại giấy ảnh media Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m² |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ | Lên đến 20 trang/phút |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Có |
| Độ phân giải | Chất lượng in đen (tốt nhất) Tối đa 1.200 x 1.200 dpi, Độ phân giải chụp quét, quang học Lên đến 600 x 600 dpi, Độ sâu bít 8 bit (đơn sắc); 16-bit (màu), |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng |
| Mô tả khác | Màn hình LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng) Số lượng người dùng 1-5 Người dùng Khay nạp giấy 150 tờ Ngăn giấy ra 100 tờ Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 Hệ điều hành tương thích Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
Máy in phun màu Epson L3250 Chính Hãng
| COPY | |
|---|---|
| Tốc độ copy | ISO 29183, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 7.7 ipm / 3.8 ipm |
| Độ phân giải bản copy | 600 x 600 dpi |
| Kích thước copy | A4, Letter |
| IN ẤN | |
| Phương pháp in | On-demand inkjet (Piezoelectric) |
| Đầu phun | 180 x 1 nozzles Black 59 x 1 nozzles per Colour (Cyan, Magenta, Yellow) |
| Tốc độ in | Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 ": Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) Draft, A4 (Black / Colour): Up to 33.0 ppm / 15.0 ppm ISO 24734, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 10.0 ipm / 5.0 ipm |
| Độ phân giải | 5760 x 1440 dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên | First Page Out Time from Ready Mode (Black / Colour): Approx. 10 sec / 16 sec |
| Ngôn ngữ in | ESC/P-R, ESC/P Raster |
| QUÉT | |
| Phương thức Quét | Flatbed colour image scanner |
| Độ phân giải bản quét | 1200 x 2400 dpi |
| Chiều sâu màu | Scanner Bit Depth (Colour): 48-bit input, 24-bit output Scanner Bit Depth (Grayscale): 16-bit input, 8-bit output Scanner Bit Depth (Black & White): 16-bit input, 1-bit output |
| Kích thước tài liệu | 216 x 297 mm |
| Tốc độ Quét | Flatbed (Black / Colour): Up to 11 sec / 28 sec |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khổ giấy | Legal (8.5 x 14"), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8.5 x 13", Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 5 x 7", 5 x 8", 4 x 6", Envelopes: #10, DL, C6 |
| Giấy vào | Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| Giấy ra | Up to 30 sheets of Plain Paper (80 g/m2) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| KẾT NỐI GIAO TIẾP VÀ PHẦN MỀM | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Only printing functions are supported for Windows Server OS Mac OS X 10.6.8 or later |
| Cổng kết nối | USB 2.0 Wi-Fi, Wi-Fi Direct |
| In từ thiết bị di động | Epson Connect Features: Epson iPrint, Epson Email Print, Remote Print Driver Other Mobile Solutions: Epson Smart Panel |
| Phần mềm đi kèm | Epson ScanSmart |
| THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHUNG | |
| Kích thước | 375 x 347 x 179mm |
| Trọng lượng | 3.9 kg |
| Yêu cầu về công suất | Operating: 12.0 W Sleep: 0.7 W Power Off: 0.2 W Standby: 4.5 W |
| Nguồn điện chuẩn | AC 220-240 V |
| Cartridge mực | Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages Order Code: 003 (C13T00V100 / C13T00V199 (Indonesia)) Cyan Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia)) Magenta Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V300 / C13T00V399 (Indonesia)) Yellow Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V400 / C13T00V499 (Indonesia)) |
Máy in đa năng HP LaserJet MFP M236sdw (9YG09A) (in, copy, scan, in đảo mặt, wifi)
| Chức năng | Print, copy, scan |
| Thông số kỹ thuật in | |
| Tốc độ in đen trắng: | Thông thường: Up to 29 ppm |
| In trang đầu tiên (sẵn sàng) | Đen trắng: As fast as 7 sec 8 |
| Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) | Up to 20,000 pages |
| Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị | 200 to 2,000 |
| Print technology | Laser |
| Print quality black (best) | Up to 600 x 600 dpi |
| Print languages | PCLmS, URF, PWG |
| Display | 1.6" Icon LCD |
| Processor speed | 500 MHz |
| Automatic paper sensor | Yes |
| Hộp mực thay thế | HP 136A Black LaserJet Toner Cartridge, W1360A (~1150), HP 136X Black LaserJet Toner Cartridge, W1360X (~2600) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng. |
| Khả năng kết nối | |
| Khả năng in di động | Apple AirPrint™, HP Smart App, Mopria™ Certified, Wi-Fi® Direct Printing |
| Wireless capability | 1 built-in Wi-Fi 802.11b/g/n |
| Connectivity, standard | 1 Hi-Speed USB 2.0, 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX, 1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu: | Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur. 2 GB HD |
| Internet required | |
| Hệ điều hành tương thích | Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, USB port, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur, 2 GB HD |
| Internet required | USB |
| Memory | 64 MB |
| Bộ nhớ tối đa | 64 MB |
| Internal Storage | No |
| Xử lý giấy | |
| Paper handling input, standard | 150-sheet input tray |
| Paper handling output, standard | 100-sheet output tray |
| Maximum output capacity (sheets) | Up to 100 sheets |
| Duplex printing | Auto-duplex |
| Media sizes supported | A4, A5, B5 (JIS) |
| Media sizes, custom | |
| 4 x 6 to 8.5 x 14 in | |
| Media sizes, custom | 101.6 x 152.4 to 216 x 356 mm |
| Media types | Paper (laser, plain, rough, vellum), Envelopes, Labels, Cardstock, Postcard |
| Media weight, supported | 60 to 163 g/m² |
| Media weights, supported ADF | 60 to 90 g/m² |
| Thông số kỹ thuật quét | |
| Scanner type | Flatbed, ADF |
| Scan file format | JPEG, TIF, PDF, BMP, PNG |
| Scan resolution, optical | Up to 600 dpi |
| Scan size, maximum | 216 x 297 mm |
| Scan size (ADF), maximum | 216 x 356 mm |
| Scan size (ADF), minimum | 148 x 210 mm |
| Tốc độ quét (thông thường, A4) | Up to 19 ppm (b&w), up to 10 ppm (color) 11 |
| Dung lượng quét hàng tháng đề nghị | 150 to 1500 |
| Duplex ADF scanning | No |
| Automatic document feeder capacity | Standard, 40 sheets |
| Scan input modes | |
| HP Smart App | |
| and user applications via Twain | |
| Thông số kỹ thuật sao chép | |
| Tốc độ sao chụp (thông thường) | Đen trắng: Up to 29 cpm |
| Copy resolution (black text) | Up to 600 x 600 dpi |
| Copy reduce / enlarge settings | 25 to 400% |
| Copies, maximum | Up to 99 copies |
| Thông số kỹ thuật fax | |
| Faxing | No |
| Yêu cầu nguồn điện và vận hành | |
| Power | 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4.8 A, 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2.8 A. Not dual voltage, power supply varies by part number with # Option code identifier. |
| Điện năng tiêu thụ | 453 watts (active printing), 3.3 watts (ready), 0.6 watts (sleep), 0.6 watts (Auto Off/Wake on LAN, enabled at shipment), 0.04 watts (Auto-off/Manual-on), 0.04 (Manual Off) |
| Ecolabels | |
| EPEAT® Silver | |
| Operating temperature range | 15 to 32.5ºC |
| Recommended operating humidity range | 30 to 70% RH |
| Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng) | 2.6 B(A) |
| (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm) | |
| Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn) | 51 dB(A) |
| (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm) | |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 418.0 x 308.0 x 294.4 mm |
| Kích thước tối đa (R x S x C) | 418.0 x 467.6 x 452.8 mm |
| Trọng lượng | 9.5 kg |
| Package weight | 12.45 kg |
| Bao gồm | |
| Những vật có trong hộp | HP LaserJet MFP M236sdw Printer, HP Black LaserJet Toner Cartridge (~700 pages) |
| Reference Guide | |
| Setup Poster | |
| Warranty Guide & Flyer in some countries | |
| CD-ROM containing software driver & electronic documentation | |
| Power cord | |
| USB cable 3 | |
| ([3] For yield information on the cartridge included with your printer, see http://www.hp.com/go/toneryield. Yield values measured in accordance with ISO/IEC 19752 and continuous printing. Actual yields vary considerably based on images printed and other factors.) | |
| Cable included | |
| Yes, 1 USB cable for all regions | |
| Software included | |
| No CD inbox (expect Indonesia and China Gov) | |
| Downloadable Software from hp.com or 123.hp.com | |
| #CD include HP Software Installer, Uninstaller, printer driver and other essential tools | |
| Manufacturer Warranty | One-year limited warranty |
Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty
- Công nghệ in: Laser.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).
- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).
- Hỗ trợ in hai mặt tự động.
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.
- Bộ xử lý: 800MHz.
- Bộ nhớ: 1GB.
- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).
- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.
- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.
- Khay giấy vào:
+ Khay 1: 100 sheet;
+ Khay 2: 250 sheet.
- Khay giấy ra: 150 sheet.
- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.
- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.
- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).
- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.
- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).
Máy in kim EPSON LQ350 CTy
- Máy in hóa đơn Epson LQ-350 là dòng máy in kim khổ hẹp 24 kim, máy in Epson LQ 350 thay thế cho dòng máy in Epson LQ-300, với những tính năng mới được nâng cấp tối ưu hơn.
- Máy in Epson LQ-350 có thể in tài liệu gồm 4 bản (1 bản chính và 3 bản sao) với tốc độ 347 ký tự/giây (10cpi ở chế độ nháp tốc độ cao).
- Tốc độ in : 347 ký tự/giây (12cpi ở chế độ nháp tốc độ cao), LQ: 10 cpi: 86 chars/s, Draft: 10 cpi: 260 chars/s.
- Độ phân giải : 360 x 180 dpi.
- Số lượng bản in : 1 bản chính, 3 bản sao.
- Cổng kết nối : Bidirectional parallel, USB 2.0 Type B, RS-232.
- Hệ điều hành hỗ trợ : Windows 10, Windows 8, Windows 7, Windows Vista, Windows XP.
- Điện năng tiêu thụ 22W.
- Tuổi thọ : 10.000 giờ
- Kích thước : 348 (W) x 275 (D) x 154 (H) mm.
- Trọng lượng : 4.1 kg.
Máy in laser đen trắng HP 107A – 4ZB77A
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | 107A - 4ZB77A |
| Khổ giấy | Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media 76 x 127 đến 216 x 356 mm 13 Loại giấy ảnh media Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m² |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ | 20 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB2.0 |
| Dùng mực | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng |
| Mô tả khác |
Số lượng người dùng 1-5 Người dùng.
|
Máy in phun màu A3 đa chức năng Wifi Brother MFC-T4500DW
- Chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
- Tốc độ in: 22 trang/phút (trắng đen), 20 trang/phút (màu).
- Độ phân giải: lên đến 1200 x 4800 dpi.
- Copy liên tục 999 bản.
- Scan màu, độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Khay chứa giấy: 250 tờ x 1 khay.
- Mực sử dụng: BT5000C, BT5000M, BT5000Y, BTD60BK.
- Khổ giấy: A4, Letter, Executive, B5A3, Ledger, B4, Legal, Folio, A5, B6, A6, Photo – 4x6 inch, Indexcard – 5x8 inch, Photo – 3.5x5 inch, Photo – 5 x7 inch, C5 Envelope, Com-10 Envelope, DL Envelope, Monarch Envelope, Mexico Legal, India Legal.
- Công suất: 6500 trang trắng đen, 5000 trang màu.
- Hỗ trợ in tự động 2 mặt.
- Cổng giao tiếp: USB 2.0, LAN, Wireless IEEE 802.11b/g/n.
- Bộ nhớ trong: 128 MB.
- Màn hình thao tác: LCD TFT Colour 2.7 inch.
- Điện năng tiêu thụ: 28 W.
- Kích thước: 575 x 477 x 310 mm.
- Trọng lượng: 19.14 kg.
- Tính năng nổi bật:
o Quản lý tình trạng mực và thay mực dễ dàng.
o In qua mạng không dây, in từ thiết bị cầm tay, in trực tiếp từ USB.
o Quản lý người dùng.
o In màu khổ giấy A3.
o Fax tốc độ cao.
Máy in Laser đa chức năng HP LaserJet Managed MFP M436dn Chính Hãng
- Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy.
- Độ phân giải in: 4800 x 4800 dpi.
- Tốc độ in/copy: 23 tờ A4/phút.
- Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.
- Thời gian in trang đầu tiên: 8.7 giây.
- Độ phân giải scan: 4800 x 4800 dpi.
- Tốc độ scan: 15ppm/30ipm A4/phút (scan trắng đen và màu).
- Định dạng tập tin scan: TIFF, JPEG, PDF, BMP.
- Độ phân giải sao chụp: 600 x 600 dpi.
- Số lượng bản copy tối đa: 999 bản.
- Phóng to/thu nhỏ: 25% - 400%.
- Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh.
- Dung lượng bộ nhớ đệm: 128 MB.
- Khay nạp giấy: 1 khay x 250 tờ.
- Khay đa năng: 1 khay x 100 tờ.
- Khay chứa giấy ra: 500 tờ.
- Khổ giấy: Từ A5 đến A3.
- Bộ nạp bản gốc tối đa: Chọn thêm (100 tờ, khổ giấy tối đa A3).
- Chức năng chia bộ điện tử tự động.
- Hỗ trợ kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Tích hợp cổng mạng Ethernet 10/100Base-TX network.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.
- Hộp mực thay thế: HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A).
- Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A).
- Hộp mực dung lượng lớn: HP 56X Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X).
- Trọng lượng: 30 kg.
Máy in Laser BROTHER DCP-B7640DW
|
Chủng loại |
Máy in laser đa năng: In laser/ Photocopy/ Scan màu |
|
Khổ giấy |
A4 |
|
Bộ nhớ |
256 MB |
|
Tốc độ in |
Lên đến 34 trang/phút (A4) |
|
In đảo mặt |
Có |
|
Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
|
Độ phân giải scan/ in |
1,200 x 1,200 dpi |
|
Cổng giao tiếp |
USB 2.0/LAN/Wifi + Wifi Direct |
|
Công suất tối đa 1 tháng |
15000 trang |
|
Công suất tiêu thụ điện |
Nguồn điện: 220 - 240 V AC 50/60 Hz Khoảng 43 W |
|
Kích thước |
410 mm x 399 mm x 319 mm |
|
Trọng lượng |
10.5 kg |