CPU
CPU Intel Core i5-10400 Box Chính Hãng
|
Sản phẩm |
Bộ vi xử lý CPU |
|
Hãng sản xuất |
Intel |
|
Model |
Core i5-10400 |
|
Socket |
FCLGA1200 |
|
Tốc độ cơ bản |
2.90 GHz |
|
Cache |
12MB |
|
Nhân CPU |
6 Nhân |
|
Luồng CPU |
12 Luồng |
|
VXL đồ họa |
Intel® UHD 630 |
|
Bộ nhớ hỗ trợ |
Tối đa 128GB, DDR4-2666Mhz |
|
Dây chuyền công nghệ |
14nm |
|
Điện áp tiêu thụ tối đa |
65W |
|
Nhiệt độ tối đa |
100 độ C |
|
Tính năng |
Intel® Virtualization Technology (VT-x) Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) Intel® 64 Instruction Set Extensions: Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2 Enhanced Intel SpeedStep® Technology Intel® Identity Protection Technology Intel® Optane™ Memory Supported Intel® Turbo Boost Technology: 2.0 Intel® Hyper-Threading Technology Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) Instruction Set: 64-bit Idle States Thermal Monitoring Technologies |
CPU Intel Core I7-10700K 8 Cores 16 Threads (5.1Ghz) – 10th Gen LGA1200 Z490 Compatible
- Nhân 8
- Luồng
16 - Tần số cơ sở của bộ xử lý3,80 GHz
- Tần số Turbo tối đa5.10 GHz
- Bộ nhớ cacheBộ nhớ cache thông minh Intel® 16 MB
- Tốc độ xe buýt8 GT / s
- Công nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 Tần số ‡5.10 GHz
- TDP125 W
- Có thể định cấu hình TDP xuống tần số3.50 GHz
- Cấu hình TDP xuống95 W
CPU Intel Core i9-10900X (3.7 GHz Up to 4.5 GHz/ 10C20T/ 19.25MB/ Cascade Lake)
Socket: FCLGA2066 Số lõi/luồng: 10/20 Tần số cơ bản/turbo: 3.70/4.50 GHz Bộ nhớ đệm: 19.25 MB Bus ram hỗ trợ: DDR4-2933MHz Mức tiêu thụ điện: 165 W
CPU Intel Core i9-10900 – 2.8GHz (Boost: 5.2GHz) BOX CÔNG TY
| Dòng CPU | Core i9 |
| Đời CPU | Intel 10th Gen Core |
| Tương thích | |
|---|---|
| Bus RAM tối đa | 2933 Mhz |
| Socket | 1200 |
| Kênh RAM | Dual channel |
| Thế hệ RAM | DDR4 |
| Tính năng | |
| Số nhân | 10 |
| Bộ nhớ đệm L3 | 20 MB |
| Đồ họa tích hợp | Intel UHD 630 |
| Số luồng | 20 |
| Xung nhịp (Base) | 2.8GHz |
| Xung nhịp (Boost) | 5.2GHz |
CPU Intel® Core I7-10700K Box CTY(BOX NK)
| Dòng CPU | Core i7 |
| Đời CPU | 10th Gen Core |
| Tương thích | |
|---|---|
| Bus RAM tối đa | 2933 Mhz |
| Socket | 1200 |
| Kênh RAM | Dual |
| Thế hệ RAM | DDR4 |
| Tính năng | |
| Số nhân | 8 |
| Bộ nhớ đệm L3 | 16 MB |
| Đồ họa tích hợp | UHD 630 |
| Số luồng | 16 |
| Xung nhịp (Base) | 3.8GHz |
| Xung nhịp (Boost) | 5.1GHz |
| Hỗ trợ ép xung | Có |
CPU Intel Core i7-10700F Box chính hãng
| Tốc độ |
2.90 GHz up to 4.80 GHz
|
| Cache |
16MB
|
| Core |
8
|
| Threads |
16
|
| Socket |
FCLGA1200
|
| PCI Express Revision |
3.0
|
| PCI Express Configurations |
Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4
|
| Max # of PCI Express Lanes |
16
|
| Use Conditions |
PC/Client/Tablet
|
| Bảo hành |
36 tháng
|
| Hãng sản xuất |
Intel
|
CPU Intel Core i9-10900 – 2.8GHz (Boost: 5.2GHz) Box Chính Hãng
| Hãng sản xuất | Intel |
| Mã CPU | 10900 |
| Dòng CPU | Core i9 |
| Comet Lake | |
| Socket | LGA1200 |
| Tốc độ | 2.8Ghz |
| Tốc độ Tubor tối đa | Up to 5.2Ghz |
| Cache | 20MB |
| Nhân CPU | 10 Core |
| Luồng CPU | 20 Threads |
| VXL đồ họa | Đồ họa Intel® UHD 630 |
| Dây chuyền công nghệ | 14nm |
CPU Intel Core i3-10100 Tray
Tần số:3,6 GHz
Xung Turbo:lên đến 4,4 GHz
Đồng hồ cơ sở:100 MHz
Số nhân:36,0x
Hệ số đã được mở khóa:Không
Vôn:Biến đổiTDP:65 W
Liên hệ
CPU Intel Core i5-10400 Tray
|
THÔNG SỐ CƠ BẢN |
|
|
Thương hiệu |
Intel |
|
Loại CPU |
Dành cho máy bàn |
|
Thế hệ |
Core i5 Thế hệ thứ 10 |
|
Tên gọi |
Core i5-10400 |
|
CHI TIẾT |
|
|
Socket |
LGA1200 |
|
Tên thế hệ |
Comet Lake |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ cơ bản |
2.9 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.3 GHz |
|
Cache |
12MB |
|
Tiến trình sản xuất |
14nm |
|
Hỗ trợ 64-bit |
Có |
|
Hỗ trợ Siêu phân luồng |
Có |
|
Hỗ trợ bộ nhớ |
DDR4 |
|
Hỗ trợ số kênh bộ nhớ |
2 |
|
Hỗ trợ công nghệ ảo hóa |
Có |
|
Nhân đồ họa tích hợp |
Có |
|
Phiên bản PCI Express |
3 |
|
Số lane PCI Express |
N/A |
|
TDP |
65W |
|
|
|
Liên hệ
CPU Intel G5920 Box chính hãng (chạy main H4XX)
| Số lõi | 2 |
| Số luồng | 2 |
| Tần số cơ sở của bộ xử lý | 3.50 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 2 MB Intel® Smart Cache |
| Bus Speed | 8 GT/s |
| TDP | 58 W |
| Thông tin bổ sung | |
|---|---|
| Có sẵn Tùy chọn nhúng | Không |
PC CHƠI GAME HỌC TẬP
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i5-14400 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Liên hệ
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i7-14700 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Liên hệ
PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC
Máy tính để bàn/PC HP 280G4 PCI MT i3-9100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3-9100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i3- 8100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3- 8100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0117l i3-9100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3- 9100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Desktop Pro G2 MT i3-8100/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3- 8100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Desktop Pro G2 Micro tower/i3-8100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3- 8100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP 390-0023d Pentium G5400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Home 64
CPU: Pentium G5400(3.70 GHz, 4MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: Win 10 Home 64
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Desktop Pro G2 MT Pentium Gold G5400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Pentium Gold G5400(3.70 GHz, 4MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD:CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP 280G4 MT Pentium Gold G5500/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Pentium Gold G5500(3.80 GHz, 4MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP 390-0010d Pentium Gold G5420/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Home 64
CPU: Pentium Gold G5420(3.80 GHz, 4MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: Win 10 Home 64
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP ProOne 400 G4 AIO i5-8500T/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos/LCD 20″ HD+ (1600×900) Non Touch
CPU: Core i5-8500T(2.10 GHz, 9MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: 20" HD+ (1600x900) Non Touch
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Laptop
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire A515-53-5112, Core i5-8265U(1.60 GHz,6MB)/4GB/16GBOptane, 1TB/DVDRW/15.6″ FHD,
Máy tính xách tay Acer Aspire A515-53-5112, Core i5-8265U(1.60 GHz,6MB), 4GBRAM, 16GBOptane, 1TBHDD, DVDRW, Intel UHD Graphics, 15.6" FHD, Webcam, Wlan ac +BT, 3cell, Win 10 Home 64, Bạc(Sparkly Silver), 1Y WTY_NX.H6DSV.002
Máy tính xách tay/ Laptop ACER Aspire E5-476-3675, Core i3-8130U(2.20 GHz,4MB)/4GB/500GB/14″ HD,
- Máy tính xách tay Acer Aspire E5-476-3675, Core i3-8130U(2.20 GHz,4MB), 4GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics, 14" HD, Webcam, Wifi +BT, 4cell, Win 10 Home 64, Xám
- TĂNG BALO
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-C9FV, Celeron N4000(1,10 GHz,4 MB)/4GBRAM/64GBeMMC/Intel UHD Graphics/14FHDIPS
Máy tính xách tay Acer Swift SF114-32-C9FV, Celeron N4000(1,10 GHz,4 MB), 4GBRAM, 64GBeMMC, Intel UHD Graphics, 14FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, FPR, 3cell, Win 10 Home 64, Vàng (Luxury Gold), 1Y WTY_NX.GXQSV.002
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB),/4GBRAM,/64GB eMMC/Intel UHD Graphics, 14″FHDIPS
Máy tính xách tay Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB), 4GBRAM, 64GB eMMC, Intel UHD Graphics, 14"FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, Fingerprint, 3cell, Win 10 Home 64, Vàng (Luxury Gold), 1Y WTY_NX.GXQSV.001
Máy tính xách tay Acer Nitro 5 AN515-54-52EZ, Core i5-9300H(2.40 GHz,8MB), 8GBRAM, 256GBSSD, GF GTX1650 4GB, 15.6FHDIPS
- Máy tính xách tay Acer Nitro 5 AN515-54-52EZ, Core i5-9300H(2.40 GHz,8MB), 8GBRAM, 256GBSSD,
- GF GTX1650 4GB, 15.6FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, 4cell, Win 10 Home, Đen
- Tặng Balo Predator SUV trị giá 2M + Chuột Predator Cestus 310 + Túi kéo Acer Chill Bag
Máy tính xách tay/Laptop Acer Nitro 7 AN715-51-750K, Core i7-9750H(2.60 GHz,12MB), 8GBRAM, 256GBSSD, GF GTX1660Ti 6GB, 15.6FHDIPS144Hz
- Máy tính xách tay Acer Nitro 7 AN715-51-750K, Core i7-9750H(2.60 GHz,12MB), 8GBRAM, 256GBSSD,
- GF GTX1660Ti 6GB, 15.6FHDIPS144Hz, Webcam, Wlan ac+BT, 4cell, Win 10
- Tặng Balo Predator SUV trị giá 2M + Chuột Predator Cestus 310 + Túi kéo Acer Chill Bag
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus A412FA-EK155T/ I3-8145U4G/1TB/14
- Bộ VXL: Core i3 8145U 2.1Ghz-4Mb
- Cạc đồ họa: Intel Graphics HD 620
- Bộ nhớ: 4Gb
- Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 1TB/ Không có
- Màn hình: 14.0Inch Full HD
- Hệ điều hành: Windows 10 Home
- Màu sắc/ Chất liệu: Silver
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A412FA-EK287T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/14
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i3 8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB
- RAM: 4GB DDR4
- Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 14.0" FHD
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Vivobook A512FA-EJ1170T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/15.6
- CPU: Intel® Core™ i3-8145U (2.10GHz upto 3.90GHz, 4MB)
- RAM: 4GB DDR4
- Ổ cứng: 512G PCIE SSD
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 15.6" FHD (1920*1080)
- OS: Windows 10
- Pin: 2 Cell 37WHr
- Cân nặng: 1.7 kg
Linh kiện máy tính
Ram Máy Tính DDR3 ECC 16GB/2400Mhz Registered(chạy MB X79/X99)
Ram Máy Tính DDR3 ECC 16GB/2400Mhz Registered(chạy MB X79/X99)
Ram Máy Tính DDR3 ECC 16GB/1600Mhz Registered(chạy MB X79/X99)
Ram Máy Tính DDR3 ECC 16GB/1600Mhz Registered(chạy MB X79/X99)
Ram Máy Tính Kingston DDR3 8GB/1600 ECC(HYNIX/SS/KT…)FOR SERVER CTY 3N
Kingston 8GB 1600MHz DDR3 ECC CL11 DIMM 1.35V w/TS Server Elpida F - KVR16LE11/8KF
Ram Máy Tính Kingston DDR4 8GB/2666 ECC FOR SERVER
| Sản phẩm | Bộ nhớ trong máy chủ |
| Hãng sản xuất | Kingston |
| Model | KVR24E17S8/8MA |
| Loại RAM | DDR4 |
| Dung lượng | 8Gb |
| Bus | 2400 |
| Độ trễ | CL17 |
| Điện áp | 1.2V |
| Tản nhiệt | Không |
| Công nghệ RAM | ECC |
| Dùng cho Model Server | Server (ĐNA) |
Ram Máy Tính DDR3 ECC 8GB/1600Mhz Registered(chạy MB X79/X99)
RAM RAM DDRam III Hynix ECC 8GB/1600Mhz Registered
Ram Máy Tính Kingston Server 8Gb DDR4 2400 ECC CTY
- Loại RAM: DDR4
- Dung lượng: 8Gb
- Bus: 2400
- Tản nhiệt: Không
- Dùng cho Model Server: Server (ĐNA)
Ram Máy Tính Kingston ECC 8G/2400 Renew 3NĂM
RAM ECC KINGSTON 8G/2400
Bảo hành: 36 tháng
Máy in
Máy in kim EPSON LQ590
- Loại máy: In 24 kim
- Chức năng: In Impact dot matrix
- Dùng ruy băng mực C13S015341
- Khổ giấy: Rộng 100-257mm/ Dài: 100-364mm
- Khổ giấy in liên tục: Rộng: 101.6- 254mm/ Dài: 101.6 – 558.8mm
- Tốc độ: 440 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi)
- Kết nối: IEE-1284, USB 1.1
Liên hệ
Máy in Laser màu đa chức năng không dây HP Color LaserJet Pro MFP M181fw C.TY
| Model: | M181FW-T6B71A |
| Màu sắc: | Trắng |
| Nhà sản xuất: | HP |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Thời gian bảo hành: | 12 Tháng |
| Loại máy in: | In laser màu |
| Chức năng: | In, Scan, Copy, Fax |
| Độ phân giải: | 600 x 600 dpi |
| Tốc độ in trắng đen: | 16 trang/phút |
| Tốc độ in màu : | 16 trang/phút |
| In 2 mặt tự động: | Không |
| Bộ nhớ tích hợp: | Bộ nhớ: 256 MB DDR, 128 MB Flash |
| Khổ giấy: | Letter(216 x 280), Legal(216 x 356), Executive(184 x 267), Oficio 8.5x13(216 x 330), 4 x 6(102 x 152), 5 x 8(127 x 203), A4(210 x 299), A5(148 x 210), A6(105x148), B5(JIS)(182 x 257), B6(JIS)(128 x 182), 10x15cm(100 x 150), Oficio 216x340mm(216 x 340), 16 |
| Khay đựng giấy: | 150 tờ |
| Kết nối USB: | USB 2.0 |
| Kết nối mạng: | LAN |
| In từ thiết bị di động: | HP ePrint |
| Loại máy photocopy: | Laser màu |
| Tốc độ copy : | 16 trang/phút |
| Độ phân giải copy: | 600 x 600 dpi |
| Phóng to thu nhỏ : | 25% - 400% |
| Copy nhiều bản: | tối đa 99 trang |
| Loại máy scan: | ADF |
| Tốc độ scan: | 14 trang/phút |
| Độ phân giải: | 300 dpi (màu và đen trắng, khay nạp tài liệu tự động ADF) và 1200 dpi (màu và đen trắng, mặt kính phẳng) |
| Kích thước tài liệu: | 215,9 đến 355,6 mm |
| Định dạng file scan: | JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF |
| Tốc độ Fax : | 33,6 kbps (tối đa), 14,4 kbps (mặc định) |
| Bộ nhớ: | Tối đa 1300 trang |
| Khối lượng sản phẩm (kg): | 16,3 kg |
| Kích thước sản phẩm: | 420 x 380 x 341,2 mm |
| Khối lượng thùng (kg): | 19,5 kg |
Máy in HP GT 5820 ( in phun màu )
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Sản phẩm | Máy in phun màu |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | DeskJet GT 5820 All in One Printer M2Q28A |
| Chức năng | Print, copy, scan, wifi |
| Khổ giấy | A4- B5- B6 -DL envelope |
| Bộ nhớ | N/A |
| Tốc độ | Tốc độ in:20ppm Trang Trắng Đen, 16 ppm trang màu |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Công suất in khuyến nghị: 400 -800 trang/ tháng.Công suất in tối đa: 1000 trang/tháng. |
| Cổng giao tiếp | USB, Wifi |
| Dùng mực | HP GT51 Black (M0H57AA)- HP GT52 Cyan (M0H54AA)- HP GT52 Magenta (M0H55AA)- HP GT52 Yellow (M0H56AA) |
| Mô tả khác | Màu: Độ phân giải màu tối ưu lên đến 4800 x 1200 dpi (khi in từ máy tính và độ phân giải đầu vào 1200 dpi). Đen trắng: Lên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất. Khay nạp giấy 60 tờ. Khay nhả giấy 25 tờ |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Máy in phun màu HP DeskJet GT 5820 All In One Printer M2Q28A (Print, copy, scan, wifi)
Máy in phun màu HP DeskJet GT 5820 All In One Printer M2Q28A là sản phẩm thuộc dòng máy in phun đa chức năng, được thiết kế phục vụ người dùng doanh nghiệp vừa và nhỏ với nhu cầu in ấn công suất lớn nhưng lại tiết kiệm chi phí. HP DeskJet GT 5820 có thiết kế nhỏ gọn, đa năng, tích hợp kết nối không dây, đặc biệt là hộp mực in liên tục gắn ngoài rất thuận tiện. Bên cạnh đó không thể không nhắc đến chất lượng in và sao chụp màu khá đẹp.
Đặc điểm nổi bật của máy in phun màu HP DeskJet GT 5820 All In One Printer M2Q28A
- Thiết kế thời trang
- Hộp mực gắn ngoài tiện lợi
- Kết nối dễ dàng
- Chất lượng bản in tốt
- Đa chức năng
- Hiệu năng cao
Thiết kế thời trang
Máy in phun màu HP DeskJet GT 5820 được thiết kế nhỏ gọn, người dùng có thể dễ dàng đặt trên bàn làm việc, trên kệ tủ hay bất cứ vị trí nào, giúp tiếp kiệm đáng kể diện tích cho văn phòng có không gian nhỏ. Vỏ ngoài màu đen nhám với các cạnh được bo tròn trông khá lạ mắt.

Hộp mực gắn ngoài tiện lợi
Máy in phun màu HP DeskJet GT 5820 có thiết kế hộp mực gắn ngoài trong suốt, giúp người dùng theo dõi được thường xuyên lượng mực bên trong, đồng thời có thể thực hiện thao tác bơm mực dễ dàng và tiện lợi. Mỗi lần nạp mực máy có thể in lên đến 8.000 bản in màu hay 5.000 bản in đen trắng. Hộp mực có cả nút vặn để khóa khi cần di chuyển máy.

Kết nối dễ dàng
Máy in HP DeskJet GT 5820 được trang bị cổng kết nối USB tốc độ cao ở phía sau để gắn trực tiếp với máy tính. Ngoài ra còn tích hợp kết nối Wi-Fi để in qua mạng không dây, đặc biệt có thể dễ dàng in từ hầu hết thiết bị di động như smartphone, tablet ngay cả khi không có mạng.
Chất lượng bản in tốt
Máy in HP DeskJet GT 5820 có chất lượng in đồ họa màu rất tốt, nhất là ở mức chất lượng cao nhất, màu sắc tươi và mịn, giúp văn bản sắc nét và hình ảnh tươi sáng.
Đa chức năng
HP DeskJet GT 5820 cung cấp hai lựa chọn sao chụp đen trắng và màu, chất lượng bản sao rất chuyên nghiệp, khá giống với bản gốc. Bên cạnh đó chất lượng bản quét có màu sắc tươi, chữ dễ đọc, các chi tiết rõ ràng.
Hiệu năng cao
HP DeskJet GT 5820 có tốc độ xử lý các tác vụ in, quét và sao chụp rất cao. Cụ thể, tốc độ in trang tài liệu A4 đen trắng ở chế độ thấp nhất là 9 giây, tốc độ in bảng biểu màu là 15 giây. Tốc độ quét trang văn bản đen trắng là 9 giấy ở độ phân giải 200dpi, ảnh màu 10x15cm là 13 giây ở độ phân giải 600dpi. Tốc độ sao chụp văn bản đen trắng là 36 giây và ảnh màu là 71 giây.

Máy in phun màu Epson L8050 Wifi
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in phun màu |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ in | Tiêu chuẩn : 8 trang / phút (Trắng đen / Màu) In nháp : 22 trang / phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²) In ảnh : Lên đến 12 s/ảnh (Khổ 10×15) |
| Công nghệ in | Đơn năng |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | Mực in Epson 0571 - 0572 - 0573 - 0574 - 0575 - 0576 |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Hỗ trợ hệ điều hành : +Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2 +Windows Server : 2003 R2 x64 – 2003 SP2 – 2008 (32/64bit) – 2008 R2 – Máy chủ 2012 (64bit) – 2012 R2 – 2016 +Mac Os X : Từ 10.9.5 trở lên |
| Kích thước | 403 mm x 369 mm x 149 mm |
| Trọng lượng | 6 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Liên hệ
Máy in Laser BROTHER MFC-B7715DW
Thông số Cơ bản
Chức Năng
Fax, In, Quét, Copy
Loại Máy In
Monochrome Laser Printer
Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao)
410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm
Trọng lượng
12 kg
Tốc Độ In
Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter)
Loại Giấy
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper
Khổ Giấy
A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal
Sức Chứa Giấy Tối Đa
Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper
In Ấn
Độ Phân Giải
Up to 600 x 600 dpi, HQ1200 (Up to 2400 x 600 dpi) quality, Up to 1200 x 1200 dpi
Loại Giấy In 2 Mặt
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper
Khổ Giấy In 2 Mặt
A4
Xử Lý Giấy
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa
Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper
Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy
60 to 163gsm
Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa
1 sheet
Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa
Up to 50 sheets
Đầu Ra Giấy
Up to 120 sheets of 80 gsm plain paper
Copy
Màu / Đơn Sắc
Yes
Nhiều Bản Sao
Sort/Stacks up to 99 pages
Phóng To/Thu Nhỏ
25% to 400% (in increments of 1%)
Độ Phân Giải
Up to 600 x 600 dpi
Quét
Độ Phân Giải Nội Suy
Up to 19,200 × 19,200 dpi
Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính
Up to 1200 x 1200 dpi
Độ Phân Giải ADF
Up to 600 x 600 dpi
Fax
Khả Năng Tương Thích
ITU-T Group Super G3
Tốc Độ Kết Nối Modem
33.6 Kbps
Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm
Up to 400 pages (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)
Chế Độ Nhận Không Có Giấy
Up to 400 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)
Gửi Fax Từ Máy Tính
Yes
Nhận Fax Từ Máy Tính
Yes
Connectivity
Connectivity
Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)
Mạng
Bảo Mật Mạng Không Dây
SMTP-AUTH, SSL/TLS (SMTP,HTTP,IPP), SNMP v3
Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS
Yes
Màn Hình & Bộ Nhớ
Màn Hình
16 characters × 2 lines
Dung Lượng Bộ Nhớ
128 MB
Vận Hành
Nguồn Điện
220 - 240 V AC 50/60 Hz
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Sẵn Sàng
Approx. 42 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ
Approx. 6.2 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn
Approx. 0.03 W
Độ Ồn
LpAm = 49 dB(A)
Supported Operating Systems
Hệ điều hành
Windows®s 7 SP1, 8, 8.1, 10, Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)
macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x (Download only)
CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment)
Liên hệ
Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty
- Công nghệ in: Laser.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).
- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).
- Hỗ trợ in hai mặt tự động.
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.
- Bộ xử lý: 800MHz.
- Bộ nhớ: 1GB.
- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).
- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.
- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.
- Khay giấy vào:
+ Khay 1: 100 sheet;
+ Khay 2: 250 sheet.
- Khay giấy ra: 150 sheet.
- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.
- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.
- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).
- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.
- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).
Máy in laser đen trắng HP M404DN (W1A53A) C.TY
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | M404DN (W1A53A) |
| Khổ giấy | Khay 1, Khay 2: A4; A5; A6; B5 (JIS); B6 (JIS) |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ | Up to 38 ppm |
| In đảo mặt | Có |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang), Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang). |
| Mô tả khác | Khay giấy ra 150 tờ. Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ. Số lượng trang in tối đa mỗi tháng: Lên đến 80,000 trang. |
Tìm kiếm nhiều


