Sản phẩm mới

USB DATO 128GB 3.0 Black

Thông số kỹ thuật
Model

USB DATO 3.0

Dung lượng

128GB

Chuẩn giao tiếp

USB 3.0 (tương thích USB 2.0)

Tốc độ truyền tải

Lên đến 100MB/s (tùy thiết bị)

Kích thước

Nhỏ gọn, dễ mang theo

Độ bền

Chống va đập, chịu nhiệt tốt

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows, macOS, Linux, SmartTV, thiết bị giải trí

Ổ Cứng Máy Tính – SSD KINGBANK SoarBlade KP270 1TB M.2 PCIe Gen 4.0×4

Loại SSD : SoarBlade KP270
Người mẫu : Ổ cứng SSD M.2 2280
Thương hiệu : KingBank
Thông số kỹ thuật : M.2 2280 (NVMe Gen4*4); Tốc độ đọc: 7400MB/s; Tốc độ ghi: 6800MB/s; 1TB

Ram Máy Tính AGI DDR4 16GB Bus 3200Mhz Tản Nhiệt

Dung lượng
16GB
Mô-đun
UDIMM 288 chân
Điện áp hoạt động
1.2V
Màu tản nhiệt
Đen
Nhiệt độ hoạt động
0°C đến 85°C
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
133,35 x 31,25 x 1,40 mm
Cân nặng
34g (1 cái)

Thẻ nhớ Biwin 64Gb UHS-I Class 10 U3 V30

-Tốc độ đọc tối đa: 100MB/s
-Tốc độ ghi tối đa: 50MB/s
-SD Interface: UHS-I
-SD Speed Class: Class 10
-UHS Speed Class: U3
-X Speed: 633x
-Video Speed Class: V30
-Application Performance Class: A1
-Bảo hành : 36 tháng

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 Black

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 White

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Vỏ Máy Tính ZALMAN i4 Black

Model i4
Case Form Factor ATX Mid-Tower
Materials Steel, Plastic
Weight 5.8kg
Dimensions 396(D) x 225(W) x 484(H)mm
Motherboard Support ATX / mATX / Mini-ITX
Fan Support Front : 3 x 120mm / 3 x 140mm
Top : 2 x 120mm / 2 x 140mm
Rear : 1 x 120mm / 1 x 140mm
Bottom : 2 x 120mm
Fan(s) Included Front : 3 x 120mm (Black Fan)
Top : 2 x 120mm (Black Fan)
Rear : 1 x 120mm (Black Fan)
Radiator Support Front : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm / 360mm
Top : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm
Rear : 120mm / 140mm
Max. PSU Length 140mm
Max. VGA Length 320mm
Max. CPU Cooler Height 170mm
Drive Bays 2 x 3.5"(Combo), 2 x 2.5"
PCI Expansion Slots 7+ 2 pcs
I/O Ports Power, Power/HDD LED, Reset,
1 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, MIC, Audio, LED Button

Nguồn Máy Tính MSI MAG A650BNL (650W) 80 PLUS Bronze (Non Modular)

Hiệu quả
80 PLUS Bronze (lên đến 85%)
Kích thước quạt
120 mm
Kích thước
150mm x 140mm x 86mm / 5.91 x 5.51 x 3.39 inch
Mô-đun
KHÔNG
Loại PFC
PFC hoạt động
Vòng bi quạt
Vòng bi thủy lực
Công suất Watt
650W
Sự bảo vệ
OCP, OVP, OPP, SCP
Điện áp đầu vào
100-240~
ATX (24 chân)
1
Tần số đầu vào
50~60Hz
EPS (4+4 chân)
2
PCI-E (6+2 chân)
2
SATA (15 chân)
5
MOLEX (4 chân)
2
FDD (4 chân)
1

Ram Máy Tính AIWOLF AED3 DDR3 8GB/1600MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED3 8GD3/1600
Dung lượng 8GB
Chuẩn RAM DDR3
Bus RAM 1600 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 240-pin
Độ trễ CL11
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.5V

Ram Máy Tính AIWOLF AED4 DDR4 4GB/2400MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED4 4GD4/2400
Dung lượng 4GB
Chuẩn RAM DDR4
Bus RAM 2400 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 288-pin
Độ trễ CL17
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.2V

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS

CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Free DOS

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP All in One ProOne 600 G5 (i5-9500/4GB RAM/1TB HDD/21.5 inch FHD/Touch/DVDRW/WL+BT/K+M/Win 10) (8GB55PA)

Hãng sản xuất

HP

Chủng loại

ProOne 600 G5

Part Number

8GB55PA

Kiểu dáng

All in one

Bộ vi xử lý

Core i5 9500

Chipset

Intel® Q370

Bộ nhớ trong

4GB DDR4 SODIMM

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

32GB

VGA

Intel® UHD Graphics 630

Màn hình

21.5” FHD Touch IPS widescreen WLED-backlit anti-glare

Ổ cứng

1TB HDD

Giao tiếp mạng

Intel® I219LM GbE

Khe cắm mở rộng

1 x M.2 2230 for WLAN

1 x M.2 2230/2280 for SSD

Cổng giao tiếp

Bên:

1 x headphone/microphone combo

1 x SD 3.0 card reader

1 x USB 2.0 Type-C™

1 x USB 3.1 Gen 1

1 x USB 3.1 Gen 1 (charging)

 

Sau:

1 x RJ-45

1 x DisplayPort™ 1.2

2 x USB 3.1 Gen 1

Webcam

2MP full HD

Ổ quang

HP 9.5 mm Slim DVD-Writer

Bàn phím & Chuột

Kích thước (W x D x H)

48.91 x 20.85 x 36.37 cm

Trọng lượng

5.78kg

Hệ điều hành

Win10

Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2033d (i5-12400/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L604PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel B460
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM  
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a / b / g / n / ac (2x2) Wi-Fi và Bluetooth 5
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 4 x USB Type-A 5Gbps 1 tai nghe / micrô kết hợp
Cổng giao tiếp sau  
Khe cắm mở rộng 2 x M.2 1 x PCIe x16 1 x PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước  
Trọng lượng

Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 Pro Tall Arena Canyon | i3 1315U (RNUC13ANHI300001I)

Thông số kỹ thuật:

Thông số ASUS NUC 13 Pro Mini PC
Hệ điều hành Windows
CPU Intel® Core™ i3-1315U, cTDP 20W
Chipset Tích hợp
Đồ họa Intel® UHD Graphics
Bộ nhớ 2 x SO-DIMM, Up to DDR4-3200, 32GB*2
Lưu trữ M.2 PCIe Gen4x4, 2.5” SATA, tối đa 8TB SSD, 4TB HDD
Kết nối không dây Intel® Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.3
LAN Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G
Âm thanh Realtek ALC269
Cổng I/O trước 2 x USB 3.2 Gen2, 1 x cổng tai nghe 3.5mm, 1 x Kensington Lock
Cổng I/O sau 2 x Thunderbolt 4 Type-C, 1 x USB 3.2 Gen2, 1 x USB 2.0, 2 x HDMI 2.1, 1 x RJ45 LAN, 1 x DC-in
Nguồn 19VDC, 4.74A, 90W Adapter (i3 CPU)

Máy tính Mini PC Asus NUC 14 Essential Mill Canyon N150 RNUC14MNK1500000 (Intel Twin Lake N150, Intel Graphics)

Model Name ASUS NUC14 Essential
Part Number RNUC14MNK1500000
Product Line NUC 14 Essential
CPU Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
RAM 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
Ổ Cứng 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
Card đồ họa Intel UHD Graphics
Front(Side) I/O Ports 1x USB-C 3.2 Gen 2
2x USB-A 3.2 Gen 2
1x Audio/Mic 3.5mm
Back I/O Ports 1x USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort 1.4)
2x USB-A 3.2 Gen 2
1x USB-A 2.0
1x HDMI 2.1
1x DisplayPort 1.4
1x LAN 2.5Gb
1x DC-in
Chuẩn LAN 2.5G Ethernet, 10/100/1000/2500 Mbps
Wifi Wi-Fi 6E 
Audio Display Audio through the Intel® GPU ports
Bluetooth v5.3
Màu sắc Đen
Hệ điều hành DOS
Kích thước 135 x 115 x 36 mm
Trọng lượng 600g

Máy tính để bàn/PC HP All In One 22-df0131d (i3-10100T/4GB RAM/256GB SSD/21.5 inch FHD/DVDRW/K+M/Win 10) (180N4AA)

Hãng sản xuất

HP

Chủng loại

22-df0131d

Part Number

180N4AA

Kiểu dáng

All in One

Bộ vi xử lý

Core i3-10100T

Chipset

Intel® B460

Bộ nhớ trong

4GB DDR4 2666Mhz (SODIMM)

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

32GB

VGA

Onboard

Màn hình

21.5 inch FHD

Webcam

Ổ cứng

256GB SSD NVME

Giao tiếp mạng

Integrated 10/100/1000M GbE

Realtek 802.11b/g/n/a/ac (1x1)

Bluetooth® 4.2

Cổng giao tiếp

1 x RJ-45

1 x HDMI 1.4

1 x Headphone/microphone combo jack

2 x USB 2.0

2 x USB 3.2 Gen 1

Ổ quang

DVDRW

Bàn phím & Chuột

Kích thước (W x D x H)

(49.03 x 20.45 x 38.07) cm

Trọng lượng

5.7kg

Hệ điều hành

Windows 10

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G6 MT (i5-9500/4GB RAM/256GB SSD/DVDRW/K+M/DOS (7YH21PA)

CPU: Core i5-9500

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 256GB SSD

VGA: Intel UHD Graphics 630

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2025D 6K7A3PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô
Cổng giao tiếp sau 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter
Bộ kết nối video1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện HP 125 USB Black Wired Keyboard/ Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm
Trọng lượng 3,02 kg

Máy tính để bàn/PC HP ProOne 400 G4 AIO i5-8500T/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos/LCD 20″ HD+ (1600×900) Non Touch

CPU: Core i5-8500T(2.10 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: FreeDos

LCD: 20" HD+ (1600x900) Non Touch

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X515EA-EJ1046W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win 11/Bạc)

Hãng sản xuất

Laptop Asus

Tên sản phẩm   

Asus Vivobook X515EA-EJ1046W

 

 

Bộ vi xử lý 

Công nghệ CPU

Intel® Core i5-1135G7

Số nhân

 4

Số luồng

 8

Tốc độ CPU

2.40 GHz

Tốc độ tối đa

4.20 GHz

Bộ nhớ đệm

8MB

Bộ nhớ trong (RAM)

RAM

8GB 

Loại RAM

DDR4

Tốc độ Bus RAM

-

Số khe cắm

-

Hỗ trợ RAM tối đa

-

Ổ cứng 

Dung lượng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

Tốc độ vòng quay

 

Khe cắm SSD mở rộng

-

Ổ đĩa quang (ODD) 

Không có

Màn hình

Kích thước màn hình

 15.6-inch 

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Tần số quét

-

Công nghệ màn hình

16:9, IPS, LED Backlit, Anti-glare display, NTSC: 45%

Đồ Họa (VGA) 

Card màn hình

Intel Iris Xe Graphics

Kết nối (Network) 

Wireless

Wi-Fi 5(802.11ac)

LAN

 

Bluetooth

Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1

Bàn phím , Chuột 

Kiểu bàn phím

Bàn phím tiêu chuẩn 

Chuột

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

1x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C
2x USB 2.0 Type-A

Kết nối HDMI/VGA

1x HDMI 1.4

Tai nghe

1x 3.5mm Combo Audio Jack

Camera

VGA camera

Card mở rộng

Micro SD card reader

LOA

2 Loa

Kiểu Pin

2-cell, 37WHrs

Sạc pin

Đi kèm

Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm 

Windows 11 Home

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

36.00 x 23.50 x 1.99 ~ 1.99 cm

Trọng Lượng

1.80 kg

Màu sắc

Bạc

Xuất Xứ

Trung Quốc

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift 3 SF314-56-50AZ/i5-8265U/2x4GB RAM/256GB SSD/14″FHD IPS

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Màu sắc
  • Bạc
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro 5 AN515-54-595D/i5-9300H/8GB/512GB SSD/GF GTX 1650 4GB/15.6″

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 4GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Màu sắc
  • Đen
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R7EN) (R7-8845HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16Inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.004)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 7 8845HS Processor

Tốc độ

3.80GHz up to 5.10GHz, 8 nhân 16 luồng

Bộ nhớ đệm

L1 Cache: 384KB
L2 Cache: 8MB
L3 Cache: 16MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots

Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4

Nâng cấp tối đa

2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0Inch WUXGAIPS165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™

Độ phân giải

WUXGA (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 780M Graphics

Công nghệ

Tự động chuyển card 

Kết nối (Network) 

Wireless

Wireless and networking
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.3 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard) có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
Two USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 

Kết nối HDMI

HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound 

Camera

Video conferencing Webcam
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin Laptop

Dung lượng pin

4Cell 57WHrs

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 135W AC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.50 kg

Kích thước

361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm

Bảo mật

Mật khẩu
MSFT Pluton Security Processor Firmware TPM solution
Security BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A412FA-EK287T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/14″/ Full HD /Finger

  • A412FA-EK287T- Xanh khổng tước
  • CPU: Intel® Core™ i3-8145U (2.10 GHz upto 3.90GHz, 4MB)
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • VGA: UHD Intel® 620
  • Màn hình: 14" FHD (1920*1080)
  • OS: Windows 10 Home
  • Pin: 2 Cell 37WHrs
  • Cân nặng: 1.55 Kg

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A510UA-EJ1214T/i5-8265U/4G/1TB/15.6Inch

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model A510UA-EJ1214T
Bộ VXL Core i5 8250U 1.6Ghz-6Mb
Cạc đồ họa Intel Graphics HD 620
Bộ nhớ 4Gb
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 1Tb/ Không có
Màn hình 15.6Inch Full HD
Kết nối 802.11ac+Bluetooth 4.1 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp 2 x USB 2.0; 1 x USB 3.0; 1 x USB 3.1 Type C, 1 x HDMI
Webcam
Nhận dạng vân tay
Tính năng khác  
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 3 cell
Kích thước 36.1(W) x 24.3(D) x 1.94 ~ 1.94 (H) cm cm
Trọng lượng 1.7 kg
Màu sắc/ Chất liệu Grey

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro AN515-54-58TJ/i5-9300H/8GB/512GB SSD/GF GTX 1050-3G/15.6″FHD IPS

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 3GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Trọng lượng
  • 2.0kg
Màu sắc
  • Đen
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S530FA -BQ066T/I5-8265U/4G/1TB/15.6″/ FHD/ Finger

- CPU: Intel Core I5-8265U
- Màn hình: 15.6" ( 1920 x 1080 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB DDR4 2400MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit
- Pin: 3 cell 42 Wh Pin liền , khối lượng: 1.8 kg

Máy Tính Xách Tay/Laptop X509FA-EJ099T/I3-8145U/ 4G/1TB/15.6″/ Full HD /Finger

Bộ vi xử lý
  • Core i3
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Dung lượng HDD
  • 1 TB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Bạc

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25H5 (SFG14-74-58FJ) (Ultra 5 225H; 16GB; 1TB SSD; UMA; 14inch FHD+ OLED; Win11; Bạc; NX.JF8SV.005)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 5 225H Processor with Intel® AI Boost (13 TOPS)

Tốc độ

Up to 4.90GHz, 14 Cores, 14 Threads
P-Cores: 4 Cores, 4.9 GHz Turbo
E-Cores: 8 Cores, 4.3 GHz Turbo
LPE-Cores: 2 Cores, 2.5 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

18 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB LPDDR5X 7500MHz onboard

Số khe cắm

RAM Onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe

Tốc độ vòng quay

1 x SSD PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+OLED60Hz, 400nits, Adobe&DCI-P3 100%, 16:10
True Black HDR 500
Wide viewing angle up to 170 degrees

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Intel® Arc™ 130T GPU eligible
Graphics Special Technology#
• AVC, HEVC, VP9, AV1 Encode and Decode
• OpenGL 4.6
• OpenCL 3.0
• DirectX 12
• DX12 Ultimate
• Vulkan 1.1/1.2/1.3

Hiệu suất AI GPU

GPU Peak TOPS (Int8) : 63 TOPS

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

None

Bluetooth

Bluetooth

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không có phím số riêng

Hotkey

AcerSense™ Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
USB Standard A
2x USB Standard-A ports, supporting:
• 1x port for USB 3.2 Gen 1
• 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1x Headphone/speaker jack

Camera

Video conferencing
UFC with
• Double T-Type USB QHD Camera
• Compatible with Windows only
• 2560 x 1440 Resolution
• 1440p QHD Video at 30 FPS with Temporal Noise Reduction
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 (4.2) x 3 mm
• Blue glass lens
• IR 940nm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 65Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 100W Type-C adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

1.28 kg

Kích thước

312.4 (W) x 221.2 (D) x 9.6/16.4 (H) mm

Chất liệu vỏ 

Mặt A/C/D : Nhôm
Icon/Logo : Nhôm
Cover bản lề/Inner : Nhựa
Touchpad : Kính

Bảo mật

Bảo mật vân tay (Finger Print)
BIOS user, supervisor, HDD passwords
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design
Camera shutter

Màu sắc

Bạc

Bảo hành thân máy

2 năm

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 9 5900X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 12
Số luồng: 24
Xung cơ bản: 3,7GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.8GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm
TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
OPN Tray: 100-000000061
OPN PIB: 100-100000061WOF
Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)

Tên gọi

AMD Ryzen 9 7900X

Hãng sản xuất

AMD

Số nhân

12

Số luồng

24

Tốc độ cơ bản

4.7 GHz

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.6GHz

Bộ nhớ đệm

76MB

Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Loại RAM hỗ trợ

DDR5 5600MHz

Tiến trình sản xuất

TSMC 7nm

CPU AMD Ryzen 9 5950X (3.4 GHz (4.9GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores, 32 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 9 5950X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 16
Số luồng: 32
Xung cơ bản: 3,4GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.9GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 8MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm
TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
OPN Tray: 100-000000059
OPN PIB: 100-100000059WOF
Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5955WX (4.0GHz 16 cores 32 threads 73MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000447WOF
CPU Ryzen Threadripper Pro 5955WX
Kiến trúc "Zen 3" TSMC 7nm FinFET
Số nhân 16
Số luồng 32
Xung cơ bản 4.0GHz (Up to 4.5GHz)
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1MB
  • L2: 8MB
  • L3: 64MB
Hỗ trợ PCIe 4.0
Hỗ trợ Ram tối đa 8 channels DDR4 Up to 3200MHz
Socket sWRX8
Tản nhiệt đi kèm Không
Điện năng tiêu thụ 280W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU CPU AMD Ryzen 9 9900X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 12
Số luồng 24
Tốc độ xung nhịp 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz)
Bộ nhớ cache
  • L1 Cache: 960 KB
  • L2 Cache: 12 MB
  • L3 Cache: 64MB
Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 120 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5200, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF) Tray

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Hãng sản xuất: AMD
  • Dòng sản phẩm: Ryzen 9 9950X3D
  • Số nhân / Số luồng: 16 nhân / 32 luồng
  • Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm:
    • L2 Cache: 16MB
    • L3 Cache: 192MB (3D V-Cache)
  • TDP (Công suất tiêu thụ): 170W
  • Socket: AM5
  • Tiến trình: 4nm (TSMC)
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 
  • Hỗ trợ PCIe: PCIe 5.0
  • Đồ họa tích hợp: Radeon Graphics (2 nhân, 2200 MHz)
  • Tản nhiệt đi kèm: Không đi kèm tản nhiệt

 

CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU Ryzen 9 9950X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 16
Số luồng 32
Tốc độ xung nhịp 4.3 GHz (tăng tối đa lên 5.7 GHz)
Bộ nhớ cache

Bộ nhớ đệm L1: 1280 KB
Bộ nhớ đệm L2: 16 MB
Bộ nhớ đệm L3: 64 MB

Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 170 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5600, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz 96 cores 192 threads 384MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000884WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 96
Số luồng 192
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 6MB
  • L2: 96MB
  • L3: 384MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001350WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

Máy in

Máy in phun màu L405   in A4- in phun 4 màu đa năng wifi

"Máy

In phun màu

Loại mực : In phun mực màu

Chức năng:

Độ phân giải: 5760x1440 dpi

Tốc độ in trắng đen: 10 ipm (Daft 33 ppm)

Tốc độ in màu: 5.0 ipm (Daft 15 ppm)

Khổ giấy: A4/ A5/ A6/ B5/ Letter/ Legal, Haft Letter/ Envelopes/ DL/ C6 Kết nối: USB 2.0, Wifi, In từ thiết bị di động

Tốc độ sao chụp: 7.7 ipm/ 3.8 ipm (Black/ Colour)

Độ phân giải bản sao: 360x360 dpi, Định dang tập tin: JPEG, PDF

Độ phân giải scan: 1200x2400 dpi, 200 dpi /11s (Black), 200 dpi/28s (color)

Tương thích: Windows XP/ Vista/ 7/ 8/ 8.1/ 10/ Mac OS X10.6.8 of later/ XP Professional x64 Edition

Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng

Sản phẩm Máy in kim
Hãng sản xuất Epson
Model LQ310
Chức năng In kim
Khổ giấy Manual Insertion (Front or rear in, top out), Push Tractor (Front or rear in, top out), Pull Tractor (Front or rear or bottom in, top out)
Bộ nhớ
Tốc độ 347 ký tự/giây(10cpi)
In đảo mặt Không
Độ phân giải N/A
Cổng giao tiếp USB/ LPT
Dùng mực C13S015639
Mô tả khác 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao.

Máy in HP M402N (in mạng- )  CTY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model M402N-C5F93A Cty
Khổ giấy A4, A5, Paper (plain, Green mode, light, heavy, bond, colour, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough) envelopes labels transparencies, cardstock
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 40 ppm
In đảo mặt Không
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực HP CF226A
Mô tả khác Khay giấy vào: 250 tờ, khay đa năng 100 tờ/ Khay giấy ra: 150 tờ

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy in laser đen trắng HP M402N-C5F93A Cty

Bạn đang cần một chiếc máy in laser đen trắng với nhiều tính năng vượt trội phù hợp với văn phòng công ty hay cơ quan thì máy in HP LaserJet Pro M402N – C5F93PA là một trong những lựa chọn không thể bỏ qua.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế sang trọng
  • Khả năng làm việc ấn tượng
  • Chất lượng bản in tốt
  • Dễ dàng kết nối
  • Tiết kiệm chi phí, làm việc hiệu quả

Thiết kế sang trọng

Với việc lấy màu trắng chủ đạo trong thiết kế dòng máy in HP này được đánh giá là khá sang trọng và phù hợp với nội thất văn phòng . Với ngoại hình nhỏ gọn nên bạn có thể dễ dàng bố trí và lắp đặt trong phòng mà không tốn diện tích.

""

Khả năng làm việc ấn tượng

Hiệu suất làm việc của máy in HP Laser Jet Pro M402N – C5F93A lên tới 80.000 trang/ tháng đáp ứng được cả những văn phòng có nhu cầu in ấn cao. Vì vậy người dùng hoàn toàn có thể yên tâm khi in nhiều mà không lo hết mực với những hiệu suất làm việc thấp hơn.

""

Là dòng máy in laser đen trắng nên bạn có thể sử dụng in các văn bản đen trắng. Với tốc độ in vượt trội máy in HP M402N – C5F93A có tốc độ in tới 38 trang/ phút . Vì vậy người dùng có thể in được nhiều hơn và tiết kiệm được thời gian in ấn hơn.

Chất lượng bản in tốt

Độ phân giải 1200*1200dpi, máy in HP Laser Jet Pro M402N – C5F93PA có chất lượng bản in cực tốt. Bản in được in ra sắc nét và rõ ràng nên bạn hoàn toàn yên tâm khi sử dụng mà không sợ bản in mờ. Với khay đựng giấy 250 tờ bạn không cần phải thường xuyên phải thay giấy. Điều này rất tốt cho việc in ấn , giúp bạn tiết kiệm được nhiều thời gian in.

""

Dễ dàng kết nối

Sản phẩm kết nối với máy tính dễ dàng thông qua cổng kết nối USB 2.0 và tương thích với nhiều hệ điiều hành của Windows. Bộ cài đặt đi kèm với máy giúp cho việc thiết lập, quản lý, sử dụng đơn giản và dễ dàng hơn. Với bảng điều khiển thông minh và dễ dàng hơn khiến các thao tác in ấn và copy và scan dễ dàng với mọi người dùng

Tiết kiệm chi phí

Máy in HP Laser Jet Pro M402N-C5F93A với tính năng in đảo mặt giảm bớt được lượng giấy tiêu hao , giúp cho thời gian in ấn giảm bớt để bạn hoàn thành công việc được tốt hơn

Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty

- Công nghệ in: Laser.

- Khổ giấy in: A4.

- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).

- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).

- Hỗ trợ in hai mặt tự động.

- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.

- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.

- Bộ xử lý: 800MHz.

- Bộ nhớ: 1GB.

- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).

- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.

- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.

- Khay giấy vào: 

   + Khay 1: 100 sheet;

   + Khay 2: 250 sheet.

- Khay giấy ra: 150 sheet. 

- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.

- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).

- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.

- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).

 

Máy in laser đen trắng HP M404DN (W1A53A) C.TY

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model M404DN (W1A53A)
Khổ giấy Khay 1, Khay 2: A4; A5; A6; B5 (JIS); B6 (JIS)
Bộ nhớ 256Mb
Tốc độ Up to 38 ppm
In đảo mặt Có
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang),  Hộp mực HP  CF276X (~10.000 trang).
Mô tả khác Khay giấy ra 150 tờ. Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ. Số lượng trang in tối đa mỗi tháng: Lên đến 80,000 trang.

Máy in Brother HL-T4000DW (in phun màu A3)

Máy in phun màu A3.

- Tính năng in đảo mặt tự động. Tốc độ in cao

- Kết nối Wireless

- Bình mực chính hãng lớn. Nạp mực dễ dàng

- Thiết kế thân thiện tiết kiệm không gian

- Màn hình cảm ứng màu

- Công nghệ đầu phun đá thạch anh.

- Giải pháp tốt nhất cho in màu văn phòng

- Mực BTD60BK và BT5000 C/M/Y Bảo hành mực 1 năm hoặc 30.000 trang in