Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Màn Hình Máy Tính Hasee H215FIM (22 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 21:45
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H215FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  476,64(H)x268,1(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  563*122*361mm
Trọng lượng tịnh  2,08 kg
Tổng trọng lượng  2,94 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H245FIM (VA/ 24 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 24,5 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H245FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  543,744(H)x302,616(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  615*110*386mm
Trọng lượng tịnh  2,68 kg
Tổng trọng lượng  3,68 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H27FIM (IPS/ 27 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 27 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H27FIM
Loại bảng IPS
Kích thước hiển thị  597,888(H) x 336,312(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  200 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  1000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  14 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  675*115*426mm
Trọng lượng tịnh  3,26 kg
Tổng trọng lượng  4,60 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  100x100mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Thông Minh SamSung M8 M80F 4K Vision AI LS32FM803UEXXV (32 Inch/ VA/ 60Hz/ 4ms(GTG))

-Thông tin sản phẩm:

• Kích thước màn hình: 32 inch

• Độ phân giải: 4K UHD (3840×2160)

• Tấm nền: VA

• Tỷ lệ khung hình: 16:9

• Độ sáng: 400 cd/m² (tối thiểu 300 cd/m²)

• Tỷ lệ tương phản: 3000:1 (tĩnh)

• Góc nhìn: 178° (ngang) / 178° (dọc)

• Thời gian phản hồi: 4ms (GtG)

• Tần số quét: 60Hz

• HDR: HDR10 và HDR10+

• Màu sắc hỗ trợ: Tối đa 1 tỷ màu

• Phủ màu sRGB: 99% (CIE1931)

• Kết nối: USB-C (65W), HDMI

• Hệ điều hành tích hợp: Tizen OS

• Tính năng thông minh: Truy cập ứng dụng Smart TV, hỗ trợ video call, AI Picture Optimizer, AI Upscaling

• Thiết kế: Màu trắng, viền mỏng, chân đế có thể điều chỉnh chiều cao, nghiêng và xoay

• Tính năng bảo mật: Samsung Knox Security

- Tính năng nổi bật

• AI Picture Optimizer: Tự động điều chỉnh chất lượng hình ảnh dựa trên nội dung hiển thị, mang đến trải nghiệm xem tối ưu.

• AI Upscaling: Nâng cấp nội dung có độ phân giải thấp lên gần 4K, cải thiện độ nét và chi tiết.

• Smart TV Apps: Truy cập trực tiếp các ứng dụng như Netflix, YouTube, Disney+, v.v. mà không cần kết nối với PC.

• SlimFit Camera: Tích hợp camera có thể tháo rời, hỗ trợ video call và nhận diện khuôn mặt.

• Samsung Knox Security: Bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân của người dùng.

Miếng lót chuột Redragon SUZAKU 800*300*3mm

 Model: SUZAKU 800*300*3mm

 Tình trạng: Mới 100% 

Thương hiệu: REDRAGON

Xuất xứ: Chính hãng

Thông số kỹ thuật:

Bề mặt được làm bằng vải lụa đã qua xử lý , đảm bảo cho chuột di chuyển thuận lợi, dễ dàng.Phần dưới được làm bằng cao su tự nhiên được chế biến, điều này mang lại sự linh hoạt để thích ứng với máy tính để bàn từ vật liệu khác nhau. Chống trơn trượt, thân thiện với môi trường và bền bĩ. Sử dụng chất liệu với mật độ cao, siêu mịn . Chống thấm nước và dễ dàng để làm sạch. Kích thước 800*300*3mm.

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D50 RGB 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz WHITE (AX4U320016G16A-SW50)

Model AX4U320016G16A-SW50
Memory Series XPG SPECTRIX D50
Color White
Memory Type DDR4
Size 16GB
Kit 16GB x 1
Speed 3200MHz
Latency 16-20-20
Voltage 1.35V

Ổ Cứng SSD Adata LEGEND 710 256GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (ALEG-710-256GCS)

Dung lượng 256GB / 512GB
Hệ Số Hình Dạng M.2 2280
NAND Flash 3D NAND
Controller RTS5766DL
Kích cỡ (D x R x C) 80 x 22 x 3,13mm / 3,15 x 0,87 x 0,13 inch (kèm bộ tản nhiệt)
80 x 22 x 2,15mm / 3,15 x 0,87 x 0,09 inch (không kèm bộ tản nhiệt)
Trọng lượng 9g / 0,32oz (kèm bộ tản nhiệt)
6,2g / 0,22oz (không kèm bộ tản nhiệt)
Giao diện PCIe Gen3 x4
Đọc tuần tự (tối đa*) Lên tới 2.400MB/giây*
Ghi tuần tự (tối đa*) Lên tới 1.800MB/giây*
IOPS Đọc Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 200K*
IOPS Ghi Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 150K*
Nhiệt độ hoạt động 0°C - 70°C
Nhiệt độ bảo quản -40°C - 85°C
Chống sốc 1500G/0.5ms
MTBF 1,500,000 giờ
Số Terabyte ghi được (TBW) 520TB
Bảo hành Bảo hành 3 năm
Loại người dùng người sáng tạo
Hiệu suất Xu hướng

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz Black (AX4U320016G16A-SBKD35G)

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz White ( AX4U320016G16A-SWHD35G )

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2024D 6K7B3PA (Core i7 12700/ Intel H670/ 8GB/ 512Gb SSD/ Intel UHD Graphics 770/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i7
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12700
Tốc độ CPU 2.1Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.9Ghz
Số lõi CPU 12 Cores
Số luồng 20 Threads
Bộ nhớ đệm 25Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa Supports up to 32 GB (unbuffered) with two 16 GB DIMMs on 64-bit systems
Khe cắm RAM 2 khe ram
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512Gb
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Wireless
Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 combo
Thông số (Lan/Wireless) Network Interface
Integrated 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước (4) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports
(1) Headphone/microphone combo port
Cổng giao tiếp sau (4) USB 2.0 Type-A ports
(1) RJ-45 Ethernet port
(2) Audio jacks
(1) HDMI v1.4b/HDCP 2.2 output port
(1) VGA output port
(1) Power input port
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện Keyboard
HP 125 USB Black Wired Keyboard
Input Devices-Mouse
HP 125 USB Black Wired Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước 9.5 x 30.3 x 27 cm
Trọng lượng 3.02 kg

Máy tính để bàn/PC HP Pro 280 G9 Tower (i5-12500/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (72G57PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H470
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8GB
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2933
Hỗ trợ RAM tối đa 64GB
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe®NVMe™M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8821CE 802.11a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi and Bluetooth 4.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước  
Cổng giao tiếp sau 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 2 cổng Super Speed USBType-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 4 cổng
Super Speed USBType-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps
Khe cắm mở rộng 1 cổng PCI có chiều cao đầy đủ; 2M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,3 x 33,7 cm
Trọng lượng 4,7 Kg

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001I

  • Thông tin sản phẩm:

Thương hiệu  Asus
Model NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001
Hệ điều hành được hỗ trợ Windows 11 Home*, Windows 11 Pro*, Windows 10 IoT Enterprise*, Red Hat Linux*, Ubuntu*
Bộ vi xử lý Intel Core 3 100U, up to 4.7GHz, 10MB
RAM (Không kèm sẵn) 2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 48 GB x 2
Hỗ trợ RAM ECC Không
Bộ nhớ trong (Không kèm sẵn)1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA
Ổ cứng được hỗ trợ 3
Card đồ họa Intel® UHD Graphics for 14th Gen Intel® Processors
Ổ đĩa None
Bàn phím & Chuột None
Đầu ra 2x HDMI 2.1 TMDS Compatible, 2x DP 1.4a via Type C
Số lượng màn hình hỗ trợ 4
Cổng Thunderbolt 2
Cổng USB Mặt trước: 
  • 1x USB-C 3.2 Gen 2x2 20Gbps
  • 2x USB-A 3.2 Gen 2

Phía sau: 
  • 2x Thunderbolt 4
  • 1x USB-A 3.2 Gen 2
  • 1x USB-A 2.0
  • 2x HDMI 2.1
  • 1x LAN 2.5Gb

Bên trong: 1x USB 3.2 trên m.2 22x42 (chân), 2x USB 2.0 (đầu cắm)
Tích hợp mạng LAN Intel® Ethernet Controller i226-V
Hỗ trợ không dây Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)
Phiên bản Bluetooth 5.3
Hỗ trợ điện áp đầu vào 12-20 VDC

 

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K97PA (Core i3-12100/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12100
Tốc độ CPU 3.30GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.30GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 12Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i3- 8100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

CPU: Core i3- 8100(3.60 GHz, 6MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD 

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: FreeDos

LCD: LCDCHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2025D 6K7A3PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô
Cổng giao tiếp sau 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter
Bộ kết nối video1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện HP 125 USB Black Wired Keyboard/ Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm
Trọng lượng 3,02 kg

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI7 ( i7-1260P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR8100

Thông số sản phẩm

Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i7-1260P (12 Nhân, 16 Luồng) Turbo 4.7 GHz
GPU: Intel® Iris Xe Graphics - Hỗ trợ phân giải 8K
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11

Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2034d (i3-12100/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L605PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12100
Tốc độ CPU 3.30GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.30GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 12Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8GB
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2933
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Không dây: Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Giao diện mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước Phía trước
Các cổng
4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps;
1 cổng tích hợp tai nghe/micrô
Cổng giao tiếp sau Phía sau
Các cổng
4 USB 2.0 Type-A;
1 audio-in; 1 audio-out;
1 RJ-45; HP Serial Port Adapter
Bộ kết nối video
1 VGA;
1 HDMI-out 1.4b
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện HP 125 USB Black Wired Keyboard - HP 125 USB Black Wired Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Mô tả khác Quản lý bảo mật: Khe khóa bảo mật Kensington
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C): 9,5 x 30,3 x 27 cm
Trọng lượng 3,02 kg

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-1113d (i5-10400/8GB RAM/1TB HDD/WL+BT/DVDRW/K+Mouse/Win 10) (180S3AA)

Sản phẩm Máy tính để bàn
Tên Hãng HP
Model Pavilion 590-TP01-1113D 180S3AA
Bộ VXL Intel® Core™ i5-10400 (2.9 GHz base frequency, up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores) 
Chipset Intel® H470 
Cạc đồ họa VGA onboard, Intel® UHD Graphics 630 
Bộ nhớ 8Gb DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) 2slot
Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA HDD 
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 
Kết nối mạng Integrated 10/100/1000 GbE LAN
Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo
Ổ quang DVDRW
Phụ kiện Key/mouse
Cổng giao tiếp 1 VGA; 1 HDMI 1.4b
4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 microphone 
Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64 
Kiểu dáng case đứng to
Kích thước 15.54 x 30.3 x 33.74 cm
Khối lượng 5.96 kg

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I

  • Thông số kỹ thuật:

    OS

    Free Dos

    CPU

    Intel Core Ultra 5 125H, up to 4.5GHz, 18MB

    RAM

    2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 96GB (2 x 48GB)

    Ổ cứng

    1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA

    VGA

    Intel Arc Graphics

    Cổng kết nối

    1 x USB 3.2 Gen2x2 Type C (20Gbps), 3 x USB 3.2 Gen2 Type A, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C Ports, 1 x 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN Port , 1 x DC-in

    Cổng xuất hình

    2 x HDMI 2.1 (TMDS)

    Wifi

    Intel Wi-Fi 6E AX211, 2x2

    Bluetooth

    5.3

    Kết nối mạng LAN

    2.5G Ethernet,10/100/1000/2500 Mbps

    Phụ kiện kèm theo

    Full box

    Kích thước

    144 mm x 112 mm x 41 mm

    Khối lượng

    800 g

 

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel ANV15-52-50RB

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ 5 210H Processor

Tốc độ

Up to 4.8 GHz; 8 Cores, 12 Threads
P-Cores: 4 Cores, 8 Threads, 2.2 GHz Base, 4.8 GHz Turbo
E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.6 GHz Base, 3.6 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

12 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 Up to 5200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 Up to 5200MHz slots
Nâng cấp tối đa 96GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Nâng cấp tối đa

2 x M.2 PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 4TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView™, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

 WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• 10/100/1000 Mbps
• Hibernation mode support
• Wake On Lan support
• IPv4 and IPv6 support

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.2 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via iGPU
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging
• 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

Không

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noisereduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Camera

Video conferencing
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 57Wh 

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.1 kg

Kích thước

362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm

Màu sắc

Obsidian black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X407MA-BV039T/N5000U/4G/1TB/14

CPUIntel Pentium Silver Processor N5000 (2.7 GHz, 4MB Cache)
RAM: 4GB DDR4 2400 MHz (1 slot)
Đồ họaIntel UHD Graphics 605
Ổ cứngHDD 1TB 5400rpm
Hỗ trợ khe cắm: M2 SATA
Màn hình: 14" (1366 x 768)
Cổng giao tiếp: HDMI, 1x USB 3.0, 1x USB 2.0
Kết nối không dây: Wifi n, Bluetooth 4.0, Card reader
Khối lượng: 1.47 Kg, pin 3 cell
Hệ điều hành: Win 10

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1503CVA-i5SE16-50W (i5 13500H/ 16GB/ 512GB SSD/ 15.6 inch FHD/ Win11/ Grey)

  • OS

    Windows 11 Home

    CPU

    Intel Core i5-13500H 2.6Ghz up to 4.7 GHz

    RAM

    16GB DDR5

    Ổ cứng

    512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0

    Màn hình

    15.6 inch FHD (1920 x 1080), Led, Backlit 300nits, Anti-glare

    VGA

    Intel UHD Graphics

    Ổ đĩa quang (DVD)

    Không DVD

    Webcam

    720p HD camera

    Keyboard

    Chiclet Keyboard with Num-key

    Cổng kết nối

    2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, up to 3840x2160p/30Hz, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet

    Cổng xuất hình

    HDMI

    Wifi

    Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2

    Bluetooth

    5.3

    Kết nối mạng LAN

    1 x RJ45

    Pin

    3 Cell - 50WHrs

    Đèn bàn phím

    Không đèn bàn phím

    Phụ kiện kèm theo

    Full box

    Bảo mật

    FingerPrint

    Âm thanh

    Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone

    Chất liệu

    Nhựa

    Kích thước

    35.95cm x 23.22cm x 1.99 ~ 1.99cm (WxHxD)

    Khối lượng

    1.64 kg

    Bảo hành

    24 tháng

    Chip AI

    Không

 

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X407MA-BV043T/N4000U/4G/1TB/14

  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Celeron N4000 1.10 GHz up to 2.60 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB-5400rpm
  • VGA: Intel HD Graphics
  • Màn hình: 14.0" HD

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire Lite 15 Acer N24B4 (AL15-42P-R8E6). W/LCD: 15.6inch FHD, CPU: R5-7430U, RAM 16GB, 512GB SSD, UMA, Win11, Office Home 2024 M365B, Light Silver, NX.D34SV.001

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 5 7430U Processor

Tốc độ

Up to 4.3 GHz Turbo; 6 Cores, 12 Threads

Bộ nhớ đệm

L1 Cache: 384 KB, L2 Cache: 3 MB, L3 Cache: 16 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 32GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS60Hz, 250nits, 45% NTSC, 16:9, SlimBezel, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

AMD Radeon™ Graphics

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

Không

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.1 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có phím số riêng, không led phím 

Hotkey

Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5/9/12/15/20 V; 3.25 A
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 3 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD card up to 512 GB (SDXC compatible, exFAT compatible)

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE

Audio

Two built-in stereo speakers
Two built-in microphones

Pin laptop

Dung lượng pin

3cell 58Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin laptop

 

Đi kèm 65W Type-C Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language 

Office

Microsoft Office Home 2024

Thông số khác 

Trọng lượng

1.7 kg

Kích thước

358.6 (W) x 232.7 (D) x 18.95 (H) mm

Màu sắc

Light Silver (Bạc)

Chất liệu

Vỏ nhựa

Bản lề 

Bản lề mở 180 độ

Bảo mật

Mật khẩu
BIOS user, supervisor
Kensington lock

Tản nhiệt

1 quạt tản nhiệt

Bảo hành

1 year International Travelers Warranty (ITW)

Năm ra mắt

2025

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q1 (PH18-73-98AQ) (Ultra 9 275HX; 192GB; 6TB SSD; RTX5090/24GB; 18inch 4K IPS; Win11 Pro; Đen; NH.QVWSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor with Intel® AI Boost
AI NPU: 13 TOPS

Tốc độ

Up to 5.40GHz, 24 nhân 24 luồng
P-Cores: 8 Cores, upto 5.4GHz Turbo
E-Cores: 16 Cores, upto 4.6GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm: 36MB
Tổng bộ nhớ đệm L2: 40MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

192GB DDR5 4000MHz (4x48GB)

Số khe cắm

4 khe rời, nâng cấp tối đa 192GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

6TB SSD PCIe NVMe SED (3x2TB)

Khả năng nâng cấp

3 x SSD PCIe NVMe SED Slots 

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

18.0 inch 4KIPS, Mini LED, 120Hz, 100% DCI-P3
Acer ComfyView
LED-backlit TFT LCD, intergrated Mini LED technology
Nvidia Advanced Optimus capable
HDR 1000

Độ phân giải

4K (3840 x 2400)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5090 24GB GDDR7
AI GPU: 1824 TOPS

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

LAN
• Killer™ Ethernet E5000B
• 5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.4 or above
Supports Bluetooth LE Audio (LC3)

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím chiclet có đèn LED riêng dưới mỗi phím

Hotkey

PredatorSense
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

 Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

2 x USB Type-C™, supporting:
• Thunderbolt™ 5
• USB 3.2 Gen 2x2 (up to 20 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
3 x USB Standard-A:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x SD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Active-forced vibration cancellation dual speaker module design to enhance speaker performance and reduce system resonance
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Hi-Res Audio Certification by JAS (Headphone Output setting
supported up to 24bit /192KHz)

Pin Laptop

Dung lượng pin

4Cell 99.98Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 400W AC Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Kích thước

400.96 (W) x 307.9 (D) x 29.55/17.3 (H) mm

Trọng lượng

3.5 kg

Màu sắc

Abyssal Black (Đen)

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords,
Kensington lock slot

Chất liệu vỏ

Cover A : Metal
Cover B, C, D: ABS Plastic

Tản nhiệt

Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen)
Liquid Metal
Vector heat pipes

Phụ kiện đi kèm

Predator MagKey 4.0 Eight-in-One Box :
• One Set of MagClick, (Swappable Switch Keycaps, 8pcs/set for
WASD and Cursors)
• One Key-puller
• One Bulk Pack

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59AA) (i5-13420H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11 Home; Đen; NH.QZ9SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-13420H Processor

Tốc độ

Up to 4.6 GHz, 8 Cores, 12 Threads
P-Cores: 4 Cores, 8 Threads, 2.1 GHz Base, 4.6 GHz Turbo
E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.5 GHz Base, 3.4 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

12 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 64GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Nâng cấp tối đa

1 x M.2 PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

 WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E2600
• 10/100/1000 Mbps
• Hibernation mode support
• Wake On Lan support
• IPv4 and IPv6 support

Bluetooth

Bluetooth® 5.4 

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu hổ phách (Amber-backlit keyboard ), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via iGPU
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging
• 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Camera

Video conferencing
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 76Wh

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Cân nặng

2.1 kg

Kích thước

362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A512FA-EJ837T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/15.6″/ Full HD /Finger

Bộ vi xử lý
  • Core i3
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xanh

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S530FN-BQ283T/i7-8565U/8G/SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/2G_GF MX150

Bộ vi xử lý
  • Core i7
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 2GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xám

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX482EA-KA274T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD Touch/Win10/Bút/Túi/Xanh)

 

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Asus
Chủng loại  
Part Number 90NB0S41-M05030
Mầu sắc  
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)
Chipset N/A
Bộ nhớ trong 8GB LPDDR4X on board
Số khe cắm N/A
Dung lượng tối đa  
VGA Intel Iris Xᵉ Graphics (available for 11th Gen Intel® Core™ i5/i7 with dual channel memory)
Ổ cứng 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
Expansion Slot(includes used) N/A
Ổ quang  
Card Reader  
Bảo mật, Công nghệ BIOS Booting User Password Protection
Trusted Platform Module (Firmware TPM)
IR webcam with Windows Hello support
McAfee LiveSafe™ 30-day trial
Màn hình 14.0-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio / LED Backlit400nits / Anti-glare display / 100% sRGB color gamut / Touch screen
Webcam 720p HD camera
Audio Audio by ICEpower®
Built-in speaker
Built-in microphone//harman/kardon (Mainstream)
Giao tiếp mạng  
Giao tiếp không dây Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A
2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 1.4
1x 3.5mm Combo Audio Jack//Micro SD card reader
Pin 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
Kích thước (rộng x dài x cao) 32.40 x 22.20 x 1.69 ~ 1.73 cm
Cân nặng 1.62 kg
Hệ điều hành Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for businessOffice : 1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required.
Phụ kiện đi kèm Sleeve
Stand
Stylus

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5955WX (4.0GHz 16 cores 32 threads 73MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000447WOF
CPU Ryzen Threadripper Pro 5955WX
Kiến trúc "Zen 3" TSMC 7nm FinFET
Số nhân 16
Số luồng 32
Xung cơ bản 4.0GHz (Up to 4.5GHz)
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1MB
  • L2: 8MB
  • L3: 64MB
Hỗ trợ PCIe 4.0
Hỗ trợ Ram tối đa 8 channels DDR4 Up to 3200MHz
Socket sWRX8
Tản nhiệt đi kèm Không
Điện năng tiêu thụ 280W
Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core Ultra 5 245K Box Up to 5.2 GHz | 14 Nhân 14 Luồng SK 1851 (Tray)

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Tổng thể TOPS (Int8) 30
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2 GHz Boost 5.7 GHz, 16 Cores 32 Threads, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • Tên sản phẩm: CPU AMD Ryzen 9 7950X3D
  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 16 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Xung nhịp: 4.2Ghz (boost tối đa 5.7 GHz)
  • Total Cache: 144MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)

CPU Intel Core Ultra 5 225 Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
225
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
23

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
10
Số P-core
6
Số E-core
4
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
10
Tần số turbo tối đa 
4.9 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
4.9 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.3 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.7 GHz
Bộ nhớ đệm 
20 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
22 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
Yes
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
No

GPU Specifications

GPU Name 
Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 
300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 
1.8 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 
4
Đầu ra đồ họa 
eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Xe-core
2
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 
4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 
7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 
3840 x 2400 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX* 
12
Hỗ Trợ OpenGL* 
4.5
Hỗ trợ OpenCL* 
3
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) 
Yes
Mã hóa/giải mã AV1 
Yes
Chuỗi bit & giải mã VP9 
Yes
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
Yes
Số màn hình được hỗ trợ 
4
ID Thiết Bị
0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU 
Yes
Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
No
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
No
Intel® One-Click Recovery 
No
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
No
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
No
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
No
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001351WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)

CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 9 5900X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 12
Số luồng: 24
Xung cơ bản: 3,7GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.8GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm
TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
OPN Tray: 100-000000061
OPN PIB: 100-100000061WOF
Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz 24 cores 48 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001352WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 24
Số luồng 48
Xung cơ bản 4.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1.5MB
  • L2: 24MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W

Máy in

Máy in HP M706N (in A3 + in mạng )  CTY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model M706N Cty
Chức năng Print A3
Khổ giấy A4,A3,B4 (JIS),B5 (JIS),A5,
Bộ nhớ 256Mb
Tốc độ 35 PPM khổ A4, 18 PPM khổ A3
In đảo mặt Không
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực HP CZ192A
Mô tả khác Khay giấy vào: Khay đa năng: 100 tờ; Khay 2: 250 tờ; Khay giấy ra: 250 tờ.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Sản phẩm máy in laser đen trắng HP M706N CTY

Máy in là một trong những thiết bị văn phòng quan trọng bậc nhất ở bất cứ một cơ quan hay công ty nào. Hiện nay máy in không chỉ đơn thuần là một chiếc máy để in, các hang sản xuất đều đã có những mặt hang được tích hợp vào đó nhiều chức năng mở rộng như scan, fax, copy…

Các đặc điểm nổi bật của máy in laser đen trắng HP M706N

• Khổ giấy A4, A5, A3
• Cổng giao tiếp: Lan, Usb
• Bộ nhớ lớn: 256Mb
• Tốc độ in cao
• Độ phân giải lớn

Chuyên chức năng với in khổ giấy A3 cỡ lớn

Với khay đặt giấy rộng lên đến 100 tờ  ở khay đa năng, khay hai là 250 tờ và khay giấy ra 100 tờ giúp người sửi dụng không phải thường xuyên đặt them giấy. máy phù hợp với các bản in thiết kế cỡ lớn phục vụ cho các công trình xây dựng và thiết kế. Tiết kiệm điện thông minh-giúp tiết kiệm năng lượng với HP Auto-On / Công nghệ Auto-Off.


"HP

In với hiệu suất cao HP M706N

Tốc độ thông qua việc in ấn với tốc độ lên đến 35 trang mỗi phút (ppm) trong A4 và 18 ppm trong A3. Kiểm soát thực hiện in ấn đơn giản, bắt đầu ngay lập tức với một bảng điều khiển dễ sử dụng. Giữ trên in-chạy ra khỏi nguồn cung cấp ít thường xuyên sử dụng hộp mực in lên đến 12.000 trang.
"HP
 

Máy được trang bị chuẩn kết nối USB dễ dàng cài đặt và sử dụng. ngoài ra còn có tùy chọn nâng cao hơn với chuẩn kết nối qua mạng Lan, giúp máy có thể hoạt động độc lập và cho phép bất cứ máy tính nào trong mạng Lan đều có thể sử dụng.

"HP
Dễ dàng sử dụng với HP M706N

Các phím chức năng được bố trí trực quan nhất và dễ hiểu nhất cho người sử dụng, cùng với đó là 1 màn hình LCD nhỏ để hiển thị thông tin.

"HP
Phổ biến với nhiều môi trường hoạt động với HP M706N

Máy được sản xuất phù hợp với cả hai hệ điều hành phổ biến nhất là Windows và Mac OSX đều có thể cài đặt và sử dụng.

Máy in kim EPSON LQ350 CTy

- Máy in hóa đơn Epson LQ-350 là dòng máy in kim khổ hẹp 24 kim, máy in Epson LQ 350 thay thế cho dòng máy in Epson LQ-300, với những tính năng mới được nâng cấp tối ưu hơn.

- Máy in Epson LQ-350 có thể in tài liệu gồm 4 bản (1 bản chính và 3 bản sao) với tốc độ  347 ký tự/giây (10cpi ở chế độ nháp tốc độ cao).

- Tốc độ in : 347 ký tự/giây (12cpi ở chế độ nháp tốc độ cao), LQ: 10 cpi: 86 chars/s, Draft: 10 cpi: 260 chars/s.

- Độ phân giải : 360 x 180 dpi.

- Số lượng bản in : 1 bản chính, 3 bản sao.

- Cổng kết nối : Bidirectional parallel, USB 2.0 Type B, RS-232.

- Hệ điều hành hỗ trợ : Windows 10, Windows 8, Windows 7, Windows Vista, Windows XP.

- Điện năng tiêu thụ 22W.

- Tuổi thọ : 10.000 giờ

- Kích thước : 348 (W) x 275 (D) x 154 (H) mm.

- Trọng lượng : 4.1 kg.

Máy in Laser không dây HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) CTY

HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) là dòng máy in laser đen trắng cá nhân với nhiều tính năng nổi bật giúp thiết lập một tốc độ nhanh hơn cho công việc của bạn.

Tính năng

- In nhanh theo tốc độ công việc – máy in được trang bị tính năng in hai mặt nhanh. Giúp tiết kiệm năng lượng với Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off. 

- Hỗ trợ in từ thiết bị di động trở nên đơn giản: In từ iPhone® và iPad® với AirPrint®, tự động điều chỉnh các công việc in đúng cỡ giấy.

- Tạo các văn bản sắc nét, chữ in màu đen đậm nét, và đồ họa sinh động với mực in đen chính xác của HP.

- In hơn gấp đôi số trang so với các hộp mực tiêu chuẩn, bằng cách sử dụng các hộp mực bột năng suất cao HP chính hãng.

- Tập trung quyền kiểm soát môi trường in ấn của bạn với HP Web Jetadmin đem đến hiệu quả cho doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật

Model M203dw (G3Q47A)
Công nghệ in Laser
Tốc độ in đen trắng Thông thường: Lên đến 28 trang/phút
In trang đầu tiên Đen trắng: Nhanh 6,7 giây
Chất lượng in đen (tốt nhất) 1200 x 1200 dpi
Công nghệ độ phân giải in HP FastRes 1200, HP ProRes 1200
Chu kỳ nhiệm vụ (A4) 30.000 trang hàng tháng
Dung lượng khuyến nghị 250 đến 2500 trang hàng tháng
Tốc độ bộ xử lý 800 MHz
Màn hình Led
Kết nối
Khả năng của HP ePrint
Khả năng không dây Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn
Khả năng in di động HP ePrint
In Wi-Fi Direct
AirPrint1.5 với cảm biến sự có mặt của giấy ảnh media
Google Cloud Print™ 2.0
Kết nối tiêu chuẩn 1 USB 2.0 tốc độ cao
1 mạng Ethernet 10/100
Xử lý giấy
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay nạp giấy 250 tờ, khay ưu tiên 10 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay giấy ra 150 tờ
In hai mặt Tự động (tiêu chuẩn)
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh A4, A5, B5 (JIS), A6
Loại giấy ảnh media Giấy (laze, trơn, ảnh, ráp, hảo hạng), phong bì, nhãn, giấy nền, bưu thiếp
Khác
Phát xạ năng lượng âm  2,6 B(A)
Phát xạ áp suất âm lân cận 53 dB(A)
Nguồn điện 220VAC
Điện năng tiêu thụ 480W (chế độ in hoạt động)
Kích thước tối thiểu 370.5 x 407.4 x 223.9 mm
Trọng lượng 6.9kg

- Bảo hành: 12 tháng.

Máy In Laser Đen Trắng HP 108A 4ZB79A (In| A4| A5| USB)

Thông tin chung
Loại máy in Máy in laser đen trắng
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 64Mb
Tốc độ in 21 trang A4/ phút
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi
Cổng giao tiếp USB
Dùng mực W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages)
Thông tin khác
Mô tả khác - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ.
- Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server
MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
Kích thước 331mm x 350mm x 248 mm
Trọng lượng 4,18 Kg
Xuất xứ Chính hãng

Máy in laser màu đa chức năng HP LaserJet Pro M428fdn (W1A29A) đa năng

- Loại máy in : Máy in đa chức năng (In, sao chép, chụp quét, fax) - Khổ giấy tối đa : A4, A5 - Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi - Kết nối: USB - Tốc độ in đen trắng: 38 trang/phút - Tốc độ in hai mặt: 31 hình/phút - Mực in: HP 76A

Máy in phun màu Epson L3150 (Print/ Copy/ Scan/Wifi)

Sản phẩm Máy in phun màu
Hãng sản xuất Epson
Model  L3150 Wifi
Chức năng Print/ Copy/ Scan/Wifi
Khổ giấy

A4, A5, A6, B5, 10x15cm(4x6Inch), 13x18cm(5x7Inch), 9x13cm(3.5x5Inch), Letter(8.5x11Inch), Legal(8.5x14Inch), 13x20cm(5x8Inch), 20x25cm(8x10Inch), 16:9 wide size, 100x148mm, Envelopes: #10(4.125x9.5), DL(110x220mm), C6(114x162mm)

Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2), Photo paper Epson 190g/m2)

Tốc độ Tốc độ in 10 ipm trang đen và 5 ipm trang màu. Tốc độ quét 200dpi 11 giây đơn sắc 28 giây màu. Tốc độ copy 7.7 ipm trang đen trắng, 3.8 ipm trang màu.
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải Độ phân giải 5760x1440.  Độ phân giải quét 1200x2400 dpi.
Cổng giao tiếp USB/ WIFI
Dùng mực Epson  C13T00V100 - Black/  C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - Yellow 
Mô tả khác Số lượng trang copy liên tục 20 trang. 4 bình mực in được 4500 (trang đen), 7500 (trang màu) theo tiêu chuẩn in của hãng. Kích thước giọt mực 3pl. Kết nối USB 2.0, WIFI, WIFI DIRECT. Cổng mạng TCP/IPv4, TCP/IPv6. In qua điện thoại.
Bảo hành 24 tháng hoặc 30,000 bản in tùy điều kiện nào đến trước.