Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Bo Mạch Chủ – Mainboard Gigabyte X399 AORUS EXTREME(AMD)

  • Supports AMD 2nd Generation Ryzen™ Threadripper™ and 1st Generation Ryzen™ Threadripper™ Processors
  • Quad Channel ECC/ Non-ECC Unbuffered DDR4, 8 DIMMs, Up to 3600MHz+(OC)/ 3466MHz+(OC)
  • Server-Class Digital Power PWM Design & Ultra Durable™ Solid Pin Power Connectors
  • Cutting-edge Thermal Design with Fins-Array Heatsink and Direct Touch Heatpipe
  • 4-Way Graphics Support with Dual Armor and Ultra Durable™ Design
  • Triple Ultra-Fast NVMe PCIe Gen3 x4 M.2 with Triple Thermal Guard
  • Dual Intel GbE LAN with cFosSpeed Internet Accelerator + AQUANTIA® 10GbE BASE-T LAN
  • ALC1220-VB Enhance 114dB(Rear)/ 110dB(Front) SNR in Microphone with ESS 9118 SABRE HiFi DAC
  • Intel® Dual Band 802.11ac WIFI + Bluetooth 4.2
  • RGB FUSION with Multi-Zone Digital LED Light Show Design, Supports Addressable LED & RGB LED Strips
  • Smart Fan 5 Features Multiple Temperature Sensors and Hybrid Fan Headers with FAN STOP
  • Precise Digital USB Fuse Design for Stronger Protection
  • Ultra Durable™ NanoCarbon Base Plate & I/O Shield Armor
  • Rear Power/Reset/Clear CMOS Buttons
  • APP Center Including EasyTune™ and Cloud Station™ Utilities

Ram Máy Tính Crucial / Server 16G/2400 SERVER CT16G4RFD824A

  • Thương hiệu: Crucial (thuộc Micron - Mỹ)
  • Model: DDR4 RDIMM - CT16G4RFD424A
  • Dung lượng: 16GB (x1)
  • Tốc độ bus: 2400MHz
  • Dual Ranked - x4 Based - Registered - ECC - 1.2V
  • CAS Latency: CL17
  • Bảo hành: 36 tháng - Đổi mới 100%

Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI X370 GAMING PRO CARBON

Hãng sản xuất: MSI

Mô tả sản phẩm

"Hình thức cơ bắp mạnh mẽ + ốp I/O + ốp Audio
Khe VGA bọc thép cứng cáp cho 2x card to nặng.
Khe M2 + U2 + khe RAM bọc thép chống nhiễu.

Chipset: X370 socket AM4
Bộ nhớ: Dual channel 4 x DDR4 OC
Xuất hình: HDMI / DP, 3 PCIe3.0 (x16 x8 x4), 3 PCIe 3.0 x1
Cổng ổ dữ liệu: 6xSATA 6Gb, 2xM2 32Gb, 1xU2 32Gb
Cổng USB: TypeC + TypeA USB3.1, 4+4 USB3.0, 2+4 USB2.0
Âm thanh: 5+1 jack Audio - Realtek ALC1220 x2 - bo mạch tách biệt
Card mạng: Killer LAN E2500 Gigabit chống sét
Kích thước: Full ATX 30.5x24.4cm, 9 lỗ ốc, chân cắm quạt 6x4Pin"

 

Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI X370 KRAIT GAMING

Hãng sản xuất: MSI

Mô tả sản phẩm

"Tông mầu mát lạnh, hình thức mạnh mẽ.
Thiết kế cứng chắc với ốp I/O + 3 cục tản nhiệt
Khe VGA bọc thép cứng cáp cho card to nặng.
Khe M2 bọc thép chống nhiễu.
Trang bị led trắng lung linh, hỗ trợ cổng led mở rộng.
Chipset: X370 support AM4 Ryzen R3/R5/R7 SK-1331 
Bộ nhớ: Dual channel 4 x DDR4 - 64GB 2400 MHz / OC 3200MHz
Xuất hình: HDMI DVI-D, 3PCIe3.0 x16 x8, 3PCIe2.0 x1, 1PCIe2.0 x4
Cổng dữ liệu: 6xSATA 6Gb, M2 x4 3.0 / M2 SataIII
Cổng USB: TypeC + TypeA USB3.1, 4+4 USB3.0, 2+4 USB2.0
Âm thanh: 6 jack Audio - Realtek ALC892 - bo mạch tách biệt
Card mạng: LAN Realtek 8111H Gigabit chống sét
Kích thước: Full ATX 30.5x24.4cm, 9 lỗ ốc, chân cắm quạt 6x4Pin"

Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI X370 GAMING PLUS

Hãng sản xuất: MSI

Mô tả sản phẩm

Supports AMD® RYZEN Series processors and 7th Gen A-series / AthlonTM Processors for socket AM4
Supports DDR4-3200+(OC) Memory
DDR4 Boost: Give your DDR4 memory a performance boost
VR Ready and VR Boost: Best virtual reality game experience without latency, reduces motion sickness
Lightning Fast Game experience: Turbo M.2, Lightning USB 3.1 Gen2
Audio Boost: Reward your ears with studio grade sound quality for the most immersive gaming experience
GAMING LAN with LAN Protect: The best online gaming experience with lowest latency and bandwidth management
Military Class 4, Guard-Pro: Latest evolution in high quality components for best protection and efficiency
MULTI-GPU: With Steel Armor PCI-E slots. Supports NVIDIA SLI™ & AMD Crossfire™
Mystic Light Sync: Synchronize other RGB solutions with your gaming rig and control all LEDs in one click
In-Game Weapons: Game Boost, GAMING Hotkey, X-Boost
EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot

Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI B350 TOMAHAWK ARCTIC

Hãng sản xuất: MSI

Mô tả sản phẩm

Bo mạch ATX hình thức chuẩn mực, đi dây cực gọn.
Thiết kế cứng mát với 3 cục tản nhiệt
Khe VGA bọc thép cứng cáp cho card to nặng.
Trang bị led trắng tăng độ ngầu, hỗ trợ cổng led mở rộng.
Chipset: B350 support AM4 Ryzen R3/R5/R7 SK-1331 
Bộ nhớ: Dual channel 4 x DDR4 - 64GB 2400 MHz / OC 3200MHz
Xuất hình: 1PCIe3.0 x16 x8, 3PCIe2.0 x1, 1PCIe2.0 x4, 2 PCI
Cổng dữ liệu: 4xSATA 6Gb, M2 x4 3.0 / M2 SataIII
Cổng USB: TypeC + TypeA USB3.1, 2+4 USB3.0, 2+4 USB2.0
Âm thanh: 5+1 jack Audio - Realtek ALC892 - bo mạch tách biệt
Card mạng: LAN Realtek 8111H Gigabit chống sét
Kích thước: Full ATX 30.5x24.4cm, 9 lỗ ốc, chân cắm quạt 6x4Pin

Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI B350 TOMAHAWK

Hãng sản xuất: MSI

Mô tả sản phẩm

"Bo mạch ATX hình thức chuẩn mực, đi dây cực gọn.
Thiết kế cứng chắc với 3 cục tản nhiệt.
Khe VGA bọc thép cứng cáp cho card to nặng.
Khe M2 bọc thép chống nhiễu.
Trang bị led đỏ tăng độ ngầu, hỗ trợ cổng led mở rộng.

Chipset: AMD socket AM4
Bộ nhớ: Dual channel 4 x DDR4 
Xuất hình: HDMI / DVI-D / VGA, 2 PCIe3.0 (x16 x4), 2 PCIex1, 2 PCI
Cổng ổ dữ liệu: 4xSATA 6Gb, 1xM2 32Gb
Cổng USB: TypeC + TypeA USB3.1, 2+4 USB3.0, 2+4 USB2.0
Âm thanh: 5+1 jack Audio - Realtek ALC892 - bo mạch tách biệt
Card mạng: LAN Intel i219V Gigabit chống sét
Kích thước: Full ATX 30.5x24.4cm, 9 lỗ ốc, chân cắm quạt 5x4Pin"

Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI B350 GAMING PLUS

Supports AMD® RYZEN Series processors and 7th Gen A-series / AthlonTM Processors for socket AM4
Supports DDR4-3200+(OC) Memory
DDR4 Boost: Give your DDR4 memory a performance boost
VR Ready: Best virtual reality game experience without latency
Lightning Fast Game experience: Turbo M.2
Audio Boost: Reward your ears with studio grade sound quality for the most immersive gaming experience
GAMING LAN with LAN Protect: The best online gaming experience with lowest latency and bandwidth management
Military Class 4, Guard-Pro: Latest evolution in high quality components for best protection and efficiency
MULTI-GPU: With Steel Armor PCI-E slots. Supports AMD Crossfire™
Mystic Light Sync: Synchronize other RGB solutions with your gaming rig and control all LEDs in one click
In-Game Weapons: Game Boost, GAMING Hotkey, X-Boost
EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot

Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI B450M PRO-M2

Hãng sản xuất: MSI

Mô tả sản phẩm

Supports AMD® RYZEN™ 1st and 2nd Generation / Ryzen™ with Radeon™ Vega Graphics Processors for Socket AM4
Supports DDR4-3466+(OC) Memory
Audio Boost: Reward your ears with studio grade sound quality.
DDR4 Boost: Fully isolated, shielded and optimized DDR4 PCB design to give your DDR4 memory a performance boost.
Turbo M.2: Delivering Speeds Up to 32Gb/s.
EZ Debug LED: Easiest way to troubleshoot.
PCI-E Steel Slot: Protecting VGA cards against bending.
X-Boost: Software that auto-detects and allows you to boost the performance of any storage or USB device.
Core Boost: With premium layout and fully digital power design to support more cores and provide better performance.

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (22F93PA) (i7-10700/8GB DDR4/1TB HDD/Win 10)

Hệ điều hành

Win 10 bản quyền

Bộ vi xử lý

Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB

Bộ nhớ Ram

8GB DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) ( 2 Slot)

Ổ đĩa cứng

1 TB 7200 rpm SATA HDD

Đồ họa

Intel® UHD Graphics 630

Ổ đĩa quang

DVDRW

Khe cắm mở rộng

1 M.2 2230; 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1

Cổng giao tiếp

2x USB Type-A 10Gbps, 2x USB Type-A 480Mbps, 1 headphone/microphone combo, 3x USB Type-A 5Gbps,2xUSB Type-A 480Mbps, 1 SD 4.0 media card reader

Cổng xuất hình

1 HDMI 1.4, 1 DisplayPort™ 1.4

Keyboard + Mouse

HP USB wired keyboard

Bluetooth

5.0

Wifi

802.11a/b/g/n/ac

Lan

10/100/1000 Mbps

Âm thanh

Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack

Kích thước

15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Khối lượng

5.0 kg

Bảo hành

12 tháng

Hãng sản xuất

HP

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I

  • Thông số kỹ thuật:

    OS

    Free Dos

    CPU

    Intel Core Ultra 5 125H, up to 4.5GHz, 18MB

    RAM

    2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 96GB (2 x 48GB)

    Ổ cứng

    1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA

    VGA

    Intel Arc Graphics

    Cổng kết nối

    1 x USB 3.2 Gen2x2 Type C (20Gbps), 3 x USB 3.2 Gen2 Type A, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C Ports, 1 x 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN Port , 1 x DC-in

    Cổng xuất hình

    2 x HDMI 2.1 (TMDS)

    Wifi

    Intel Wi-Fi 6E AX211, 2x2

    Bluetooth

    5.3

    Kết nối mạng LAN

    2.5G Ethernet,10/100/1000/2500 Mbps

    Phụ kiện kèm theo

    Full box

    Kích thước

    144 mm x 112 mm x 41 mm

    Khối lượng

    800 g

 

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500(4ST29PA)/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS

CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Free DOS

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/512GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K93PA)

Nhà sản xuất HP
Model 72K93PA
Hệ điều hành Windows 11 Home
CPU Intel Core i5-12500 (3.0GHz~4.6GHz) 6 Cores 12 Threads
Ram 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB
Ổ cứng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe

1 x slot HDD 3.5 inch

Ổ quang None
Ổ cứng mở rộng
  • 1 x PCIe 3 x1
  • 1 x PCIe 4 x16
  • 1 slot M.2 WiFi
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
LAN/ Wireless
  • LAN: 10/100/1000M GbE
  • Wireless: 802.11ac 1x1 Wi-Fi + Bluetooth 5.0
Cổng kết nối mặt trước
  • 1 x headphone/ microphone 3.5mm 
  • 4 x USB 5Gbps
Cổng kết nối mặt sau
  • 4 x USB 2.0
  • 1 x HDMI
  • 1 x VGA
  • 1 x RJ45
  • 1 x Audio
  • 1 x Power
Bàn phím và chuột USB Keyboard & Mouse
Kích thước 95 x 303 x 270 mm
Trọng lượng 4.2 kg
Nguồn 180W
Bảo hành 12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i3-12100/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K90PA)

Nhà sản xuất HP
Model 72K90PA
Hệ điều hành Windows 11 Home
CPU Intel Core i3-12100 (3.3GHz~4.3GHz) 4 Cores 8 Threads
Ram 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB
Ổ cứng

256GB SSD M.2 PCIe NVMe

1 x slot HDD 3.5 inch

Ổ quang None
Ổ cứng mở rộng
  • 1 x PCIe 3 x1
  • 1 x PCIe 4 x16
  • 1 slot M.2 WiFi
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
LAN/ Wireless
  • LAN: 10/100/1000M GbE
  • Wireless: 802.11ac 1x1 Wi-Fi + Bluetooth 5.0
Cổng kết nối mặt trước
  • 1 x headphone/ microphone 3.5mm 
  • 4 x USB 5Gbps
Cổng kết nối mặt sau
  • 4 x USB 2.0
  • 1 x HDMI
  • 1 x VGA
  • 1 x RJ45
  • 1 x Audio
  • 1 x Power
Bàn phím và chuột USB Keyboard & Mouse
Kích thước 95 x 303 x 270 mm
Trọng lượng 4.2 kg
Nguồn 180W
Bảo hành 12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G6 MT (i5-9500/4GB RAM/256GB SSD/DVDRW/K+M/DOS (7YH21PA)

CPU: Core i5-9500

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 256GB SSD

VGA: Intel UHD Graphics 630

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U84PA (i5-10505(6*3.2)/4GD4/256GSSD/Wlac/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)

Model 60U84PA
Hệ điều hành Windows 11
Chipset Intel®
Bộ xử lý (CPU) Intel® Core™ i5-10505 (3.2 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Ram 4 GB DDR4-2666 MHz RAM (2 khe)
Ổ cứng 256GB SSD
Card Đồ họa Intel® UHD Graphics 630
Âm thanh Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack
Cổng giao tiếp mạng Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo
Cổng giao tiếp kết nối thiết bị 1 headphone/microphone combo
2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate
2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
1 audio-out
1 power connector
1 RJ-45
1 HDMI 1.4
3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate
1 DisplayPort™ 1.4
1 VGA
Khe cắm mở rộng 1 M.2 2280
1 PCIe 3 x16
2 PCIe 3 x1
1 SD 4.0 media card reader
Kích thước 15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001I

  • Thông tin sản phẩm:

Thương hiệu  Asus
Model NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001
Hệ điều hành được hỗ trợ Windows 11 Home*, Windows 11 Pro*, Windows 10 IoT Enterprise*, Red Hat Linux*, Ubuntu*
Bộ vi xử lý Intel Core 3 100U, up to 4.7GHz, 10MB
RAM (Không kèm sẵn) 2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 48 GB x 2
Hỗ trợ RAM ECC Không
Bộ nhớ trong (Không kèm sẵn)1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA
Ổ cứng được hỗ trợ 3
Card đồ họa Intel® UHD Graphics for 14th Gen Intel® Processors
Ổ đĩa None
Bàn phím & Chuột None
Đầu ra 2x HDMI 2.1 TMDS Compatible, 2x DP 1.4a via Type C
Số lượng màn hình hỗ trợ 4
Cổng Thunderbolt 2
Cổng USB Mặt trước: 
  • 1x USB-C 3.2 Gen 2x2 20Gbps
  • 2x USB-A 3.2 Gen 2

Phía sau: 
  • 2x Thunderbolt 4
  • 1x USB-A 3.2 Gen 2
  • 1x USB-A 2.0
  • 2x HDMI 2.1
  • 1x LAN 2.5Gb

Bên trong: 1x USB 3.2 trên m.2 22x42 (chân), 2x USB 2.0 (đầu cắm)
Tích hợp mạng LAN Intel® Ethernet Controller i226-V
Hỗ trợ không dây Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)
Phiên bản Bluetooth 5.3
Hỗ trợ điện áp đầu vào 12-20 VDC

 

Máy Tính Bộ – PC ASUS D340MC-I38100138D/I3-8100/4GB/1TB HDD/phím + chuột

CPU: I3-8100

RAM: 4GB

Lưu trữ, 1TB HDD 7200RPM : 1 x M.2 SATA/NVMe , 4 x 3.5" SATA

Cổng kết nối : 4 x USB 3.1 , 4 x USB 2.0 , 5 x 3.5 mm , LAN 1 Gb/s , 2 x PS/2

Cổng xuất hình : 1 x HDMI , 1 x DVI-D , 1 x VGA/D-sub

Kết nối không dây : WiFi 802.11n

Tặng: phím + chuột

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3009T (i5-1135G7/8GB/512GB/14Inch FHD/Win10/Đen)

Hãng sản xuất Asus  
Part Number B1400CEAE-EK3009T
Màu sắc Đen
Bảo hành 12 tháng
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)
Chipset Intel
RAM 8GB 
VGA Intel Iris Xe Graphics
Ổ cứng 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
HDD Housing for storage expansion
N/A
Ổ quang Không
Màn hình 14.0-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display, NTSC: 45%
Cổng giao tiếp 1x HDMI 1.4
1x VGA Port (D-Sub)
1x 3.5mm Combo Audio Jack
1x RJ45 Gigabit Ethernet
1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery
2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A
Kết nối mạng Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2
Pin 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
Kích thước  32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm
Cân nặng ~1.45 kg
Bảo mật BIOS Booting User Password Protection
Computrace ready from BIOS
HDD User Password Protection and Security
Trusted Platform Module (TPM) 2.0
Fingerprint sensor integrated with Power Key
Kensington Lock
Hệ điều hành Win 10
Phụ kiện đi kèm Sạc, Sách HDSD

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro AN515-54-58TJ/i5-9300H/8GB/512GB SSD/GF GTX 1050-3G/15.6″FHD IPS

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 3GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Trọng lượng
  • 2.0kg
Màu sắc
  • Đen
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX482EA-KA274T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD Touch/Win10/Bút/Túi/Xanh)

 

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Asus
Chủng loại  
Part Number 90NB0S41-M05030
Mầu sắc  
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)
Chipset N/A
Bộ nhớ trong 8GB LPDDR4X on board
Số khe cắm N/A
Dung lượng tối đa  
VGA Intel Iris Xᵉ Graphics (available for 11th Gen Intel® Core™ i5/i7 with dual channel memory)
Ổ cứng 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
Expansion Slot(includes used) N/A
Ổ quang  
Card Reader  
Bảo mật, Công nghệ BIOS Booting User Password Protection
Trusted Platform Module (Firmware TPM)
IR webcam with Windows Hello support
McAfee LiveSafe™ 30-day trial
Màn hình 14.0-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio / LED Backlit400nits / Anti-glare display / 100% sRGB color gamut / Touch screen
Webcam 720p HD camera
Audio Audio by ICEpower®
Built-in speaker
Built-in microphone//harman/kardon (Mainstream)
Giao tiếp mạng  
Giao tiếp không dây Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A
2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 1.4
1x 3.5mm Combo Audio Jack//Micro SD card reader
Pin 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
Kích thước (rộng x dài x cao) 32.40 x 22.20 x 1.69 ~ 1.73 cm
Cân nặng 1.62 kg
Hệ điều hành Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for businessOffice : 1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required.
Phụ kiện đi kèm Sleeve
Stand
Stylus

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-42-R4XD/AMD R5 3500U/8GB/512GBSSD/15.6″FHD

Bộ vi xử lý
  • Ryzen 5
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • AMD radeon HD
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Đen
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Edge N25C1 (SFE14-51T-52KD) (Ultra 5 228V; 32GB; 512GB SSD; UMA; 14inch 2.8K OLED; Win11; Trắng; NX.JG4SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 5 228V Processor

Tốc độ

Up to 4.5GHz, 8 Cores, 8 Threads
P-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 2.1 GHz Base, 4.5 GHz Turbo
LPE-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 2.1 GHz Base, 3.5 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

8 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB LPDDR5X onboard

Số khe cắm

1 khe RAM Onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD NVMe PCIe Gen 4

Khả năng nâng cấp

1 x SSD NVMe PCIe Gen 4
No HDD
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

No DVD

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch 2.8KOLED120Hz, 100% DCI-P3,  VESA DisplayHDR True Black 600, Touch

Độ phân giải

2.8K (2880x1800)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Intel® Arc™ 130V 

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

Wi-Fi 7

Lan

None

Bluetooth

Bluetooth 5.4

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không phím số riêng

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2 x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 15 or 20 V; 100 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• High Dynamic Range (HDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Acer Ultra Boost Stereo Speaker Module &PCR 50% material chamber design
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Pin laptop

Dung lượng pin

3cell 65Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin laptop

 

Đi kèm

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

0.99 kg

Kích thước

313.7 (W) x 229.3 (D) x 9.3/16.65 (H) mm

Màu sắc

Pearl White (Trắng)

Chất liệu

Cover A, C, D: Metal
Cover B: Plastic

Bản lề

180o

Bảo mật

Finger Print
MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design
Camera shutter

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S530FN-BQ283T/i7-8565U/8G/SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/2G_GF MX150

Bộ vi xử lý
  • Core i7
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 2GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xám

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R7EN) (R7-8845HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16Inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.004)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 7 8845HS Processor

Tốc độ

3.80GHz up to 5.10GHz, 8 nhân 16 luồng

Bộ nhớ đệm

L1 Cache: 384KB
L2 Cache: 8MB
L3 Cache: 16MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots

Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4

Nâng cấp tối đa

2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0Inch WUXGAIPS165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™

Độ phân giải

WUXGA (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 780M Graphics

Công nghệ

Tự động chuyển card 

Kết nối (Network) 

Wireless

Wireless and networking
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.3 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard) có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
Two USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 

Kết nối HDMI

HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound 

Camera

Video conferencing Webcam
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin Laptop

Dung lượng pin

4Cell 57WHrs

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 135W AC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.50 kg

Kích thước

361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm

Bảo mật

Mật khẩu
MSFT Pluton Security Processor Firmware TPM solution
Security BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A412FA-EK380T/ I3-8145U4G/SSD 512G/14″/ Full HD /Finger

Mã sản phẩm / Model EK380T | EK223T | EK342T
Bộ Vi Xử Lý / CPU Intel® Core™ i3 - 8145U (2.1Ghz up to 3.9GHz, 2 Cores - 4 Threasds, 4MB)
Bộ Nhớ Trong / RAM 4GB DDR4 2666Mhz
Ổ Cứng / HDD 512GB SSD Sata
Màn hình / LCD 14.1 FHD (1920 x 1080) Anti-Glare, 60Hz
Chip Đồ Họa / VGA Intel UHD Graphics 620
Kết Nối / Network Wifi 802.11ac + Bluetooth 4.2
Giao Tiếp Mở Rộng Fingerprint (Optional) 1x Type-C™ USB 3.1 Gen 1 1x Type-A USB 3.1 Gen 1 2x USB 2.0 1x HDMI 1x Combo audio jack 1x MicroSD card reader
Dung Lượng Pin 2 Cells 37 Whrs
Hệ Điều Hành / Operating System Windows 10
Trọng Lượng / Weight 1.5 kg
Màu Sắc Silver

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25Q22 (SFG14-75-5264) (Ultra 5 226V; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11; Xanh; NX.JNBSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 5 226V Processor + Intel® AI Boost (40 TOPS NPU)

Tốc độ

Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 8 Threads
P-cores: 4 Cores, 4 Threads, 2.1 GHz Base, 4.5 GHz Turbo
LPE-cores: 4 Cores, 4 Threads, 2.1 GHz Base, 3.5 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

8 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB LPDDR5X 8533MHz onboard

Số khe cắm

1 RAM onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+OLED60Hz, 400nits (native) @HDR 500: Brightness reach 500 nits, 100% DCI-P3, 16:10 

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Intel® ARC™ Graphics 130V

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Intel® Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology
• Intel® Connectivity Performance Suite (ICPS)

Lan

Không

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.4 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng

Hotkey

AcerSense Key
Acer My key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2 x USB Type-C™ ports
USB Type-C™port supporting:
• USB4® 40Gbps
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 or 100 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x Combo Jack

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p video fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Pin Laptop

Dung lượng pin

4-cell 65Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

Power

Đi kèm 100W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

1.24kg

Kích thước

312.4 (W) x 227.4 (D) x 9.7/15.95 (H) mm

Màu sắc

Steam blue (Xanh)

Chất liệu

Mặt A, C, D: Nhôm
Touchpad: Corning Gorilla® Glass

Bảo mật

BIOS user, supervisor
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
Kensington lock (Nano-type)
Camera shutter

Phụ kiện đi kèm

100W TypeC adapter

Bảo hành

2 năm 

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook X409MA-BV157T (Celeron N4020/4GB/256GB SSD/14/VGA ON/Win10/Silver)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model X409MA-BV157T
Bộ VXL Celeron N4020 1.1Ghz-4Mb
Cạc đồ họa Intel® UHD Graphics 600
Bộ nhớ 4Gb (DDR4-2666 SDRAM (1x4GB)/1slot)
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 256GB SSD
Màn hình 14.0Inch
Kết nối 802.11ac+Bluetooth 5
Cổng giao tiếp 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI
Webcam
Nhận dạng vân tay Không có
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 2 cell
Kích thước 328 x 246 x 21.9 ~22.9 mm (W x D x H) cm
Trọng lượng 1.5 kg
Màu sắc/ Chất liệu Silver

Linh kiện máy tính

CPU Intel Core Ultra 5-245KF

Model
  • ULTRA-5-245KF
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • P-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz 96 cores 192 threads 384MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000884WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 96
Số luồng 192
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 6MB
  • L2: 96MB
  • L3: 384MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)

Tên gọi

AMD Ryzen 9 7900X

Hãng sản xuất

AMD

Số nhân

12

Số luồng

24

Tốc độ cơ bản

4.7 GHz

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.6GHz

Bộ nhớ đệm

76MB

Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Loại RAM hỗ trợ

DDR5 5600MHz

Tiến trình sản xuất

TSMC 7nm

CPU Intel Core Ultra 7-265K Tray

  • Số lõi: 20 (8 P-Core - 12 E-Core) / Số luồng: 20
  • Tần số turbo tối đa: 5.5 GHz
  • Tần số cơ sở (P/E Core): 3.9GHz / 3.3 GHz
  • NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
  • Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
  • Công suất (Base/Turbo): 125W / 250W
  • Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
  • Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
  • GPU tích hợp: Có

CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W

CPU Intel Core Ultra 5 235 (Intel LGA1851) Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
235
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
27
Giá đề xuất cho khách hàng 
$247.00-$257.00

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
14
Số P-core
6
Số E-core
8
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
14
Tần số turbo tối đa 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.4 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.9 GHz
Bộ nhớ đệm 
24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
26 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
No
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet, Workstation
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
Yes

GPU Specifications

GPU Name 
Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 
300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 
2 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 
6
Đầu ra đồ họa 
eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Xe-core
3
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 
4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 
7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 
3840 x 2400 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX* 
12
Hỗ Trợ OpenGL* 
4.5
Hỗ trợ OpenCL* 
3
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) 
Yes
Mã hóa/giải mã AV1 
Yes
Chuỗi bit & giải mã VP9 
Yes
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
Yes
Số màn hình được hỗ trợ 
4
ID Thiết Bị
0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU 
Yes
Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel vPro® Eligibility  
Intel vPro® Enterprise
Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
Yes
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
Yes
Intel® One-Click Recovery 
Yes
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
Yes
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes
 

CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 9 5900X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 12
Số luồng: 24
Xung cơ bản: 3,7GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.8GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm
TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
OPN Tray: 100-000000061
OPN PIB: 100-100000061WOF
Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU CPU AMD Ryzen 9 9900X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 12
Số luồng 24
Tốc độ xung nhịp 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz)
Bộ nhớ cache
  • L1 Cache: 960 KB
  • L2 Cache: 12 MB
  • L3 Cache: 64MB
Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 120 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5200, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF)

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm AMD Ryzen™ 9 9950X3D
Part Number 100-100000719WOF
Số nhân / Số luồng 16 nhân / 32 luồng
Xung nhịp cơ bản 4.2GHz
Xung nhịp boost tối đa 5.7GHz
Bộ nhớ đệm 144MB (L2 + L3)
Công nghệ AMD 3D V-Cache™
TDP 120W
Socket AM5
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5
Kích thước hộp 125 mm x 35 mm x 125 mm
Trọng lượng 0.11 kg
Cooler đi kèm Không có

Máy in

Máy in đa chức năng HP Laser MFP 137FNW (4ZB84A) Chính Hãng

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model HP 137fnw - 4ZB84A
Chức năng In, sao chép, chụp quét, fax, in mạng, wifi
Khổ giấy Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL,C5)
Loại giấy ảnh media Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m²
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Lên đến 20 trang/phút
In đảo mặt Không
ADF Có
Độ phân giải Chất lượng in đen (tốt nhất) Tối đa 1.200 x 1.200 dpi, Độ phân giải chụp quét, quang học Lên đến 600 x 600 dpi, Độ sâu bít 8 bit (đơn sắc); 16-bit (màu),
Cổng giao tiếp USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng
Mô tả khác Màn hình LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng)
Số lượng người dùng 1-5 Người dùng
Khay nạp giấy 150 tờ
Ngăn giấy ra 100 tờ
Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000
Hệ điều hành tương thích Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan

Máy in phun màu Epson L3250 Chính Hãng

COPY
Tốc độ copy ISO 29183, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 7.7 ipm / 3.8 ipm
Độ phân giải bản copy 600 x 600 dpi
Kích thước copy A4, Letter
IN ẤN
Phương pháp in On-demand inkjet (Piezoelectric)
Đầu phun 180 x 1 nozzles Black
59 x 1 nozzles per Colour (Cyan, Magenta, Yellow)
Tốc độ in Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 ": Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless)
Draft, A4 (Black / Colour): Up to 33.0 ppm / 15.0 ppm
ISO 24734, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 10.0 ipm / 5.0 ipm
Độ phân giải 5760 x 1440 dpi
Thời gian in bản đầu tiên First Page Out Time from Ready Mode (Black / Colour): Approx. 10 sec / 16 sec
Ngôn ngữ in ESC/P-R, ESC/P Raster
QUÉT
Phương thức Quét Flatbed colour image scanner
Độ phân giải bản quét 1200 x 2400 dpi
Chiều sâu màu Scanner Bit Depth (Colour): 48-bit input, 24-bit output
Scanner Bit Depth (Grayscale): 16-bit input, 8-bit output
Scanner Bit Depth (Black & White): 16-bit input, 1-bit output
Kích thước tài liệu 216 x 297 mm
Tốc độ Quét Flatbed (Black / Colour): Up to 11 sec / 28 sec
XỬ LÝ GIẤY
Khổ giấy Legal (8.5 x 14"), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8.5 x 13", Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 5 x 7", 5 x 8", 4 x 6", Envelopes: #10, DL, C6
Giấy vào Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2)
Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper
Giấy ra Up to 30 sheets of Plain Paper (80 g/m2)
Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper
KẾT NỐI GIAO TIẾP VÀ PHẦN MỀM
Hỗ trợ hệ điều hành Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10
Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019
Only printing functions are supported for Windows Server OS
Mac OS X 10.6.8 or later
Cổng kết nối USB 2.0
Wi-Fi, Wi-Fi Direct
In từ thiết bị di động Epson Connect Features: Epson iPrint, Epson Email Print, Remote Print Driver
Other Mobile Solutions: Epson Smart Panel
Phần mềm đi kèm Epson ScanSmart
THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHUNG
Kích thước 375 x 347 x 179mm
Trọng lượng 3.9 kg
Yêu cầu về công suất Operating: 12.0 W
Sleep: 0.7 W
Power Off: 0.2 W
Standby: 4.5 W
Nguồn điện chuẩn AC 220-240 V
Cartridge mực Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages
Order Code: 003 (C13T00V100 / C13T00V199 (Indonesia))
Cyan Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield)
Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia))
Magenta Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield)
Order Code: 003 (C13T00V300 / C13T00V399 (Indonesia))
Yellow Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield)
Order Code: 003 (C13T00V400 / C13T00V499 (Indonesia))

Máy in đa năng HP LaserJet MFP M236sdw (9YG09A) (in, copy, scan, in đảo mặt, wifi)

Chức năng Print, copy, scan
Thông số kỹ thuật in  
Tốc độ in đen trắng: Thông thường: Up to 29 ppm 
In trang đầu tiên (sẵn sàng) Đen trắng: As fast as 7 sec 8 
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Up to 20,000 pages
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị 200 to 2,000
Print technology Laser
Print quality black (best) Up to 600 x 600 dpi
Print languages PCLmS, URF, PWG
Display 1.6" Icon LCD
Processor speed 500 MHz
Automatic paper sensor Yes
Hộp mực thay thế HP 136A Black LaserJet Toner Cartridge, W1360A (~1150), HP 136X Black LaserJet Toner Cartridge, W1360X (~2600) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.
Khả năng kết nối  
Khả năng in di động Apple AirPrint™, HP Smart App, Mopria™ Certified, Wi-Fi® Direct Printing
Wireless capability 1 built-in Wi-Fi 802.11b/g/n
Connectivity, standard 1 Hi-Speed USB 2.0, 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX, 1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy
Yêu cầu hệ thống tối thiểu: Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur. 2 GB HD
Internet required  
Hệ điều hành tương thích Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, USB port, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur, 2 GB HD
Internet required USB
Memory 64 MB
Bộ nhớ tối đa 64 MB
Internal Storage No
Xử lý giấy  
Paper handling input, standard 150-sheet input tray
Paper handling output, standard 100-sheet output tray
Maximum output capacity (sheets) Up to 100 sheets
Duplex printing Auto-duplex
Media sizes supported A4, A5, B5 (JIS)
Media sizes, custom  
4 x 6 to 8.5 x 14 in  
Media sizes, custom 101.6 x 152.4 to 216 x 356 mm
Media types Paper (laser, plain, rough, vellum), Envelopes, Labels, Cardstock, Postcard
Media weight, supported 60 to 163 g/m²
Media weights, supported ADF 60 to 90 g/m²
Thông số kỹ thuật quét  
Scanner type Flatbed, ADF
Scan file format JPEG, TIF, PDF, BMP, PNG
Scan resolution, optical Up to 600 dpi
Scan size, maximum 216 x 297 mm
Scan size (ADF), maximum 216 x 356 mm
Scan size (ADF), minimum 148 x 210 mm
Tốc độ quét (thông thường, A4) Up to 19 ppm (b&w), up to 10 ppm (color) 11 
Dung lượng quét hàng tháng đề nghị 150 to 1500
Duplex ADF scanning No
Automatic document feeder capacity Standard, 40 sheets
Scan input modes  
HP Smart App  
and user applications via Twain  
Thông số kỹ thuật sao chép  
Tốc độ sao chụp (thông thường) Đen trắng: Up to 29 cpm
Copy resolution (black text) Up to 600 x 600 dpi
Copy reduce / enlarge settings 25 to 400%
Copies, maximum Up to 99 copies
Thông số kỹ thuật fax  
Faxing No
Yêu cầu nguồn điện và vận hành  
Power 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4.8 A, 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2.8 A. Not dual voltage, power supply varies by part number with # Option code identifier.
Điện năng tiêu thụ 453 watts (active printing), 3.3 watts (ready), 0.6 watts (sleep), 0.6 watts (Auto Off/Wake on LAN, enabled at shipment), 0.04 watts (Auto-off/Manual-on), 0.04 (Manual Off)
Ecolabels  
EPEAT® Silver  
Operating temperature range 15 to 32.5ºC
Recommended operating humidity range 30 to 70% RH
Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng) 2.6 B(A)
(Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm)  
Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn) 51 dB(A)
(Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm)  
Kích thước và trọng lượng  
Kích thước tối thiểu (R x S x C) 418.0 x 308.0 x 294.4 mm
Kích thước tối đa (R x S x C) 418.0 x 467.6 x 452.8 mm
Trọng lượng 9.5 kg
Package weight 12.45 kg
Bao gồm  
Những vật có trong hộp HP LaserJet MFP M236sdw Printer, HP Black LaserJet Toner Cartridge (~700 pages)
Reference Guide  
Setup Poster  
Warranty Guide & Flyer in some countries  
CD-ROM containing software driver & electronic documentation  
Power cord  
USB cable 3   
([3] For yield information on the cartridge included with your printer, see http://www.hp.com/go/toneryield. Yield values measured in accordance with ISO/IEC 19752 and continuous printing. Actual yields vary considerably based on images printed and other factors.)  
Cable included  
Yes, 1 USB cable for all regions  
Software included  
No CD inbox (expect Indonesia and China Gov)  
Downloadable Software from hp.com or 123.hp.com  
#CD include HP Software Installer, Uninstaller, printer driver and other essential tools  
Manufacturer Warranty One-year limited warranty

Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty

- Công nghệ in: Laser.

- Khổ giấy in: A4.

- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).

- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).

- Hỗ trợ in hai mặt tự động.

- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.

- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.

- Bộ xử lý: 800MHz.

- Bộ nhớ: 1GB.

- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).

- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.

- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.

- Khay giấy vào: 

   + Khay 1: 100 sheet;

   + Khay 2: 250 sheet.

- Khay giấy ra: 150 sheet. 

- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.

- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).

- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.

- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).

 

Máy in kim EPSON LQ350 CTy

- Máy in hóa đơn Epson LQ-350 là dòng máy in kim khổ hẹp 24 kim, máy in Epson LQ 350 thay thế cho dòng máy in Epson LQ-300, với những tính năng mới được nâng cấp tối ưu hơn.

- Máy in Epson LQ-350 có thể in tài liệu gồm 4 bản (1 bản chính và 3 bản sao) với tốc độ  347 ký tự/giây (10cpi ở chế độ nháp tốc độ cao).

- Tốc độ in : 347 ký tự/giây (12cpi ở chế độ nháp tốc độ cao), LQ: 10 cpi: 86 chars/s, Draft: 10 cpi: 260 chars/s.

- Độ phân giải : 360 x 180 dpi.

- Số lượng bản in : 1 bản chính, 3 bản sao.

- Cổng kết nối : Bidirectional parallel, USB 2.0 Type B, RS-232.

- Hệ điều hành hỗ trợ : Windows 10, Windows 8, Windows 7, Windows Vista, Windows XP.

- Điện năng tiêu thụ 22W.

- Tuổi thọ : 10.000 giờ

- Kích thước : 348 (W) x 275 (D) x 154 (H) mm.

- Trọng lượng : 4.1 kg.

Máy in laser đen trắng HP 107A – 4ZB77A

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model 107A - 4ZB77A
Khổ giấy Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media 76 x 127 đến 216 x 356 mm
13
Loại giấy ảnh media Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m² 
Bộ nhớ 64Mb
Tốc độ 20 trang A4/ phút
In đảo mặt Không
Độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi
Cổng giao tiếp USB2.0
Dùng mực HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng
Mô tả khác

Số lượng người dùng 1-5 Người dùng.


Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500.


Khay nạp giấy 150 tờ


Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ.


Ngăn giấy ra 100 tờ.
Hệ điều hành tương thích Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server


Màn hình LED


Kích thước tối đa (R x S x C) 331 x 350 x 248 mm (Kích thước thay đổi theo cấu hình)


Trọng lượng 4,16 kg 

Máy in phun màu A3 đa chức năng Wifi Brother MFC-T4500DW

- Chức năng: In, Copy, Scan, Fax.

- Tốc độ in: 22 trang/phút (trắng đen), 20 trang/phút (màu).

- Độ phân giải: lên đến 1200 x 4800 dpi.

- Copy liên tục 999 bản.

- Scan màu, độ phân giải: 600 x 600 dpi.

- Khay chứa giấy: 250 tờ x 1 khay.

- Mực sử dụng: BT5000C, BT5000M, BT5000Y, BTD60BK.

- Khổ giấy: A4, Letter, Executive, B5A3, Ledger, B4, Legal, Folio, A5, B6, A6, Photo – 4x6 inch, Indexcard – 5x8 inch, Photo – 3.5x5 inch, Photo – 5 x7 inch, C5 Envelope, Com-10 Envelope, DL Envelope, Monarch Envelope, Mexico Legal, India Legal.

- Công suất: 6500 trang trắng đen, 5000 trang màu.

- Hỗ trợ in tự động 2 mặt.

- Cổng giao tiếp: USB 2.0, LAN, Wireless IEEE 802.11b/g/n.

- Bộ nhớ trong: 128 MB.

- Màn hình thao tác: LCD TFT Colour 2.7 inch.

- Điện năng tiêu thụ: 28 W.

- Kích thước: 575 x 477 x 310 mm.

- Trọng lượng: 19.14 kg.

- Tính năng nổi bật:

o Quản lý tình trạng mực và thay mực dễ dàng.

o In qua mạng không dây, in từ thiết bị cầm tay, in trực tiếp từ USB.

o Quản lý người dùng.

o In màu khổ giấy A3.

o Fax tốc độ cao.

Máy in Laser đa chức năng HP LaserJet Managed MFP M436dn Chính Hãng

- Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy.

- Độ phân giải in: 4800 x 4800 dpi.

- Tốc độ in/copy: 23 tờ A4/phút.

- Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.

- Thời gian in trang đầu tiên: 8.7 giây.

- Độ phân giải scan: 4800 x 4800 dpi.

- Tốc độ scan: 15ppm/30ipm A4/phút (scan trắng đen và màu).

- Định dạng tập tin scan: TIFF, JPEG, PDF, BMP.

- Độ phân giải sao chụp: 600 x 600 dpi.

- Số lượng bản copy tối đa: 999 bản.

- Phóng to/thu nhỏ: 25% - 400%.

- Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh.

- Dung lượng bộ nhớ đệm: 128 MB.

- Khay nạp giấy: 1 khay x 250 tờ.

- Khay đa năng: 1 khay x 100 tờ.

- Khay chứa giấy ra: 500 tờ.

- Khổ giấy: Từ A5 đến A3.

- Bộ nạp bản gốc tối đa: Chọn thêm (100 tờ, khổ giấy tối đa A3). 

- Chức năng chia bộ điện tử tự động.

- Hỗ trợ kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Tích hợp cổng mạng Ethernet 10/100Base-TX network.

- Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.

- Hộp mực thay thế: HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A).

- Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A).

- Hộp mực dung lượng lớn: HP 56X Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X).

- Trọng lượng: 30 kg.

Máy in Laser BROTHER DCP-B7640DW

Chủng loại

Máy in laser đa năng: In laser/ Photocopy/ Scan màu

Khổ giấy

A4

Bộ nhớ

256 MB

Tốc độ in

Lên đến 34 trang/phút (A4)
Lên đến 36 trang/phút (Letter)

In đảo mặt

Độ phân giải copy

600 x 600 dpi

Độ phân giải scan/ in

1,200 x 1,200 dpi

Cổng giao tiếp

USB 2.0/LAN/Wifi + Wifi Direct

Công suất tối đa 1 tháng

15000 trang

Công suất tiêu thụ điện

Nguồn điện: 220 - 240 V AC 50/60 Hz

Khoảng 43 W

Kích thước

410 mm x 399 mm x 319 mm

Trọng lượng

10.5 kg