Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

-8%

CPU Intel Core i5 14400F No Box (Boost 4.7GHz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W, SK 1700)

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 10/16
  • Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2 / L3: 9.5/ 20 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W
Giá gốc là: 4.990.000₫.Giá hiện tại là: 4.590.000₫.
-7%

Màn Hình LCD Cong MSI PRO MP341CQW E12 120Hz (34-inch, 3440 x 1440, VA, 1ms, 1500R, Adaptive-Sync, Loa)

  • Màn Hình LCD Cong MSI PRO MP341CQW E12
  • Thương hiệu: MSI
  • Model: PRO MP341CQW E12
  • Kích thước : 34 inch
  • Tấm nền: VA
  • Độ phân giải : 3440 x 1440 UWQHD
  • Tần số quét : 120Hz
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
  • Độ sáng màn hình : 300 cd/m²
Giá gốc là: 6.990.000₫.Giá hiện tại là: 6.490.000₫.

Tai nghe MCHOSE G9 Black (Wired, Âm thanh giả lập 7.1, RGB)

  • Thương hiệu: MCHOSE
  • Model: G9 Wired
  • Chip: Card âm thanh C-Media
  • Trọng lượng: 220g
  • Trình điều khiển: Hỗ trợ
  • Loại kết nối: Có dây
  • Chế độ: Chế độ nhạc, Chế độ chơi game 1, Chế độ chơi game 2
  • Micro: 50mm (Màng loa composite)
  • Khử tiếng ồn: Micro độ nhạy cao 360°
  • Chất liệu tai nghe: Da PU
  • Hiệu ứng âm thanh: Âm thanh giả lập 7.1
  • Thiết bị tương thích: Máy tính để bàn, Máy tính xách tay, PlayStation
  • Đèn nền: Hỗ trợ đèn RGB

Tai nghe MCHOSE V9 Pro Wireless Tri-Mode (2.4GHz/Type-C/Bluetooth, 2000mAh, Âm thanh giả lập 7.1, Black Red/Steel Black/Sky White/Rose Red)

  • Thương hiệu: MCHOSE
  • Model: V9 Pro
  • Các tùy chọn màu sắc: Black Red/ Steel Black/ Sky White/ Rose Red
  • Hiệu ứng âm thanh: Âm thanh giả lập 7.1 cho game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS).
  • Driver: Loa màng sinh học cellulose 53mm
  • Chip: Chip card âm thanh C-Media
  • Băng đô: Khung băng đô bằng hợp kim nhôm siêu nhẹ
  • Đệm tai: Mút hoạt tính thoáng khí + Da protein thân thiện với da
  • Dung lượng pin: 2000mAh
  • Cân nặng: 275g (không bao gồm micro và bộ thu)
  • Thời lượng pin: 250 giờ - Chế độ 2.4GHz/Bluetooth
  • Micrô: Microphone khử tiếng ồn bằng AI với khả năng thu âm 360°
  • Độ trễ: Công nghệ không dây MCHOSE® TOPSPEED
  • Khoảng cách truyền dẫn: Chế độ Bluetooth: Khoảng 40 mét / Chế độ 2.4G: Khoảng 15 mét
  • Đặc trưng: Hỗ trợ điều chỉnh EQ, Âm thanh giả lập 7.1, tăng cường/giảm nhiễu micro và điều chỉnh giọng nói.
  • Chế độ: Chế độ chơi game 1/Chế độ chơi game 2/Chế độ nhạc
  • Tương thích: Máy tính để bàn/Máy tính xách tay/Máy chơi game Switch/PS5/PS4/Điện thoại di động/Máy tính bảng
  • Phụ kiện: Micro, Cáp dữ liệu, Bộ thu 2.4G, Thẻ chức năng

Tai nghe MCHOSE V9 Turbo+ Wireless (Kèm Đế sạc từ tính RGB, Tri-mode, Steel Black/Black Gold/White Gold)

  • Thương hiệu: MCHOSE
  • Model: V9 Turbo+
  • Loại: Tai nghe Gaming
  • Kết nối: Wireless 2.4GHz / Bluetooth / Type-C / Wired
  • Driver: 60mm Composite Diaphragm
  • Độ trễ: Công nghệ MCHOSE TOPSPEED
  • Pin: 2000mAh
  • Micro: AI Noise-Canceling, thu âm 360°
  • Tính năng: 7.1 Virtual Surround, Custom EQ, Mic Monitoring, hiển thị pin
  • Chế độ: Game Mode 1 / Game Mode 2 / Music Mode
  • Phạm vi kết nối: 40m (Bluetooth), 15m (2.4GHz)
  • Thiết kế: Khung nhôm, earcup xoay 90°, đệm tai da protein làm mát
  • RGB: Dock sạc từ tính RGB
  • Tương thích: PC, Laptop, PS5, PS4, Switch, Mobile
  • Phụ kiện: Mic rời, cáp sạc, USB Receiver, dock sạc RGB, đệm tai thay thế

Tai nghe MCHOSE G9 Pro Wireless Black Tri-Mode (2.4GHz/Type-C/Bluetooth/Wired, Âm thanh giả lập 7.1, RGB, 2000mAh)

  • Thương hiệu: MCHOSE
  • Model: G9 Pro Wireless
  • Chip: Card âm thanh C-Media
  • Trọng lượng: 265g
  • Trình điều khiển: Hỗ trợ
  • Loại kết nối: Có dây/2.4G/Không dây Bluetooth/Type-C
  • Pin: 2000mAh
  • Chế độ: Không dây tốc độ cao (Độ trễ thấp)
  • Micro: 50mm (Màng loa sinh học)
  • Khử tiếng ồn: Micro chính thông minh 360° thế hệ mới
  • Chất liệu tai nghe: Mút hoạt tính + da protein thân thiện với da
  • Hiệu ứng âm thanh: Âm thanh giả lập 7.1
  • Thiết bị tương thích: Máy tính để bàn / Máy tính xách tay / PlayStation / SWITCH / Điện thoại di động
  • Đèn chiếu sáng: Hỗ trợ đèn RGB

Loa Soundbar MCHOSE K20 Pro Black (Wired/Bluetooth, RGB, Âm thanh giả lập 7.1)

  • Thương hiệu: MCHOSE
  • Model: K20 Pro
  • Kết nối: Bluetooth 5.4 & USB-A
  • Cấu hình loa: 2.0 (Dual full-range drivers)
  • Kích thước driver: 52mm
  • Công suất: 10W RMS (5W + 5W), Peak 20W
  • Âm thanh: 7.1 Virtual Surround, C-Media Audio
  • Dải tần: 50 Hz – 20 kHz
  • SNR: ≥ 85 dB
  • Micro: Tháo rời, 360°, ENC Noise Canceling
  • LED: RGB 16.8 triệu màu, 7 hiệu ứng
  • Tính năng: EQ (FPS / Music / Movie), núm chỉnh âm lượng
  • Tương thích: PC, PS5, PS4, Switch, Mobile
  • Kích thước: 428.7 x 79 x 80.5 mm
  • Trọng lượng: 1315 g
  • Phụ kiện: Micro, cáp, khăn lau, tài liệu hướng dẫn

CPU Intel Core i3-10320 (3.8GHz Turbo 4.6GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1200
  • Số nhân/luồng: 4/8
  • Xung cơ bản: 3.8GHz
  • Xung tối đa: 4.6GHz
  • Bộ nhớ đệm: 8MB
  • Mức tiêu thụ điện năng: 65W

VGA MSI GEFORCE RTX 3070 SUPRIM SE 8G

  • Thương hiệu: MSI
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thống: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 14 Gb / giây
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4a), HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 750W

VGA MSI GEFORCE RTX 3080 SUPRIM SE 10G

  • MODEL: GeForce RTX ™ 3080 SUPRIM SE 10G
  • Dung lượng: 10GB GDDR6X
  • Băng thông: 320 bit
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4a) / HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

THKG-FIRST BLOOD 010 (R3 4350G/A520/Ram 8GB/SSD 120GB/450W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 3 PRO 4350G
  • Main: ASUS PRIME A520M-E
  • Ram: CORSAIR LPX 8GB DDR4 2666MHz - Tản nhiệt
  • VGA: Vega 6 Onboard
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: Apacer Sata III 120GB
  • PSU: 1ST Player PS-450BS 450W
  • Case: Xigmatek ATHENA
  • OS: DOS

THKG-Black Panther 010 (R5 3600/B450/Ram 8GB/GTX 1650 D6 VENTUS/SSD 120GB/500W/DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 5 3600
  • Main: MSI B450M PRO-VDH MAX
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • HDD: tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: SSD APACER SATA III 120GB
  • PSU: 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
  • Case: XIGMATEK ATHENA
  • OS: DOS

THKG-Lucian 010 (R3 2300X/A320/Ram 8GB/GTX 1650/SSD 120GB/550W/DOS)

  • CPU:  AMD Ryzen 3 2300X (3.5GHz upto 4GHz/ 4 nhân / 4 luồng)
  • Main:  MSI A320M-A PRO MAX
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER SATA III 120GB
  • PSU: ANTEC ATOM V550
  • Case: Xigmatek ATHENA
  • OS: DOS

THKG-Super Boss 010 (R7 3700X/B450/Ram 8GB/GTX 1650 /SSD 256GB/500W/DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 7 3700X
  • Main: MSI B450 TOMAHAWK MAX
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4 – K256GM2SP0
  • PSU: 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
  • Case: MSI MAG VAMPIRIC 010M
  • OS: DOS

THKG-Gosu 010 (R3 3200G/A520/Ram 8GB/SSD 120GB/450W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 3 3200G
  • Main: ASUS PRIME A520M-E
  • Ram: CORSAIR LPX 8GB DDR4 2666MHz - Tản nhiệt
  • VGA: Radeon Vega 8 Onboard
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER SATA III 120GB
  • PSU: 1ST Player PS-450BS 450W
  • Case: Xigmatek Athena
  • OS: DOS

THKG-Pro Gamer 010 (R5 3500X/B450/Ram 8GB/GTX 1650 D6 4GB/SSD 120GB/500W/DOS)

  • CPU:  AMD Ryzen 5 3500X (3.6GHz turbo up to 4.1GHz, 6 nhân 6 luồng)
  • Main: MSI B450M-A PRO MAX
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • VGA: VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OC 4G
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: Apacer SATA III 120GB
  • PSU: 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
  • Case: XIGMATEK ATHENA
  • OS: DOS

THKG-SUPER VENTUS 101 (i7 10700F/ B460M/ Ram 8GB/ GTX 1650 D6 6G/ SSD 256GB/ 500W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i7-10700F
  • MAIN: MSI MAG B460M MORTAR
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: Nguồn 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
  • Case: MSI MAG VAMPIRIC 010M
  • OS: DOS

THKG-SUPER Player 101 (i7 10700F/ B460M/ Ram 8GB/ GTX 1660S 6GB/ SSD 256GB/ 650W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i7-10700F - Comet Lake
  • MAIN: MSI MAG B460M MORTAR
  • VGA: MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC
  • RAM: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
  • SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: Nguồn ANTEC NEO NE650C 650W
  • Case: MSI MPG GUNGNIR 110R
  • OS: DOS

THKG-DIE HARD 102 (i3 10100F/ H410/ Ram 8GB/ GTX 1650 4GB/ SSD 120GB/ 450W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i3 10100F
  • MAIN: MSI H410M A PRO
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • SSD: Apacer SATA III 120GB
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: 1ST Player PS-450BS 450W
  • Case: XIGMATEK ATHENA
  • OS: DOS

THKG-QUICK SILVER 102 (i5 10400F/ B460M/ Ram 8GB/ GTX 1650 4GB/ SSD 120GB/ 500W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i5-10400F - Comet Lake
  • MAIN: MSI B460M PRO
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • SSD: Apacer SATA III 120GB
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: Nguồn 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
  • Case: XIGMATEK ATHENA
  • OS: DOS

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

PC-Game THKG031 (R5 3600/B450/Ram 8GB/GTX 1660S/SSD 256GB/550W/DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 5 3600 MPK
  • Main: ASUS PRIME B450M-A II
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: ASUS TUF GAMING GTX 1660 SUPER OC 6G
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MAG A550BN 550W – 80 Plus Bronze
  • Case: XIGMATEK VENOM (No Fan)
  • OS: DOS

PC-OFFICE THKG002 (R3 3200G/ A320/ Ram 8GB/ SSD 120GB/ 450W/ DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 3 3200G
  • Main: MSI A320M-A PRO
  • Ram: Klevv Standard 8GB (1x8GB) DDR4 Bus 2666 C19
  • VGA: Vega 8 Onboard
  • SSD: ADATA SU650 120GB
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • PSU: Xigmatek Polima M12-600
  • Case: Xigmatek XA24
  • OS: DOS

PC KM AMD THKG007 (R9 7900X/X670E/RAM 32GB/RTX 3080 10GB/SSD 1TB/850W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 9 7900X
  • Main: MSI MPG X670E CARBON WIFI
  • VGA: MSI GEFORCE RTX 3080 SUPRIM 10G LHR
  • Ram: Corsair Dominator Platinum RGB White 32GB (2x16GB) DDR5 5600Mhz
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: MSI SPATIUM M450 PCIe 4.0 NVMe M.2 1TB
  • PSU: MSI MPG A850GF 850W – 80 Plus Gold
  • Case: Thermaltake View 51 TG Snow ARGB Edition
  • OS: DOS

PC-Game THKG025 (R5 4500/B450/Ram 8GB/RX 6500 XT/SSD 256GB/550W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 5 4500
  • Main: ASUS B450M-A II
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: Segotep S7GT 550W
  • Case: MSI MAG FORGE M100A (04 FAN LED)
  • OS: DOS

PC-Game THKG020 (R5 5600X/B450/Ram 8GB/GTX 1660S/SSD 256GB/550W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 5 5600X
  • Main: ASUS PRIME B450M-A II
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: ASUS TUF GAMING GTX 1660 SUPER OC 6G
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MAG A550BN 550W – 80 Plus Bronze
  • Case: MSI MAG FORGE M100A (4 FAN LED)
  • Cooling: Cooler Master HYPER 212 LED TURBO ARGB
  • OS: DOS

PC-Game THKG029 (R7 5800X3D/X570/Ram 8GB/RTX 3050 8GB/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 7 5800X3D
  • Main: ASUS TUF GAMING X570-PLUS WIFI
  • Ram: Klevv CRAS X RGB 8GB DDR4 Bus 3200 C16
  • VGA: MSI Geforce RTX 3050 AERO ITX 8G OC
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MAG A650BN 650W – 80 Plus Bronze
  • Cooing: Cooler Master Masterair MA620P RGB
  • Case: XIGMATEK VENOM (No Fan)
  • OS: DOS

PC-Game THKG026 (R5 5500/B450/Ram 8GB/GTX 1660S/SSD 256GB/550W/DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 5 5500
  • Main: ASUS PRIME B450M-A II
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: ASUS TUF GAMING GTX 1660 SUPER OC 6G
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU:Segotep S7GT 550W
  • Case: MSI MAG FORGE M100A (4 FAN LED)
  • OS: DOS

THKG PC INTEL i5 11400F (i5 11400F/ B560/ Ram 8GB / RTX3050/SSD 256GB/ 550W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i5 11400F
  • Main: MSI MAG B560M MORTAR
  • Ram: Ram GEILOrion 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: MSI RTX 3050 Ventus 2X 6GB OC
  • SSD: Netac N930E-PRO M2 NVMe 256G Gen 3 x 4
  • PSU: Segotep AN550W 550W – 80 Plus
  • Case: Antec AX20 Black (4 FAN RGB)
  • OS: DOS

PC-Game THKG033 (R7 5700X/B550/Ram 8GB/RX 6750 XT 12G/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 7 5700X
  • Main: MSI MAG B550 TOMAHAWK
  • Ram: Colorful CVN Guardian 8GB DDR4 3200Mhz RGB
  • VGA: PowerColor Red Devil RX 6750 XT 12GB GDDR6
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MPG A650GF 650W – 80 Plus Gold – Full Modular
  • FAN: Cooler Master Masterair MA620P RGB
  • Case: MSI MPG GUNGNIR 110M
  • OS: DOS

PC-Game THKG010 (R7 5800X/B550/Ram 8GB/RX 6600 8GB/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 7 5800X
  • Main: MSI MAG B550 TOMAHAWK
  • Ram: Klevv CRAS X RGB 8GB DDR4 Bus 3200 C16
  • VGA: MSI Radeon RX 6600 MECH 2X 8G GDDR6
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MAG A650BN 650W – 80 Plus Bronze
  • Case: XIGMATEK VENOM (No Fan)
  • COOLING: Cooler Master Masterair MA620P RGB
  • OS: DOS

Laptop

Laptop HP VICTUS 16-s0077AX 8C5N6PA (AMD Ryzen 7-7840HS, 16GD5, 512SSD, 16.1FHD, 144Hz, WL, BT, 4C, 6G_RTX 3050, LKB, W11SL, ĐEN)

  • Thương hiệu: HP
  • Model: 8C5N6PA
  • CPU: AMD Ryzen 7-7840HS
  • VGA : 6G_RTX 3050
  • Màn hình: 16.1FHD - 144Hz
  • Ram: 16GB DDR5
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Đen
  • Window 11 Single Language
-1%

Laptop LG Gram 16ZD90Q-G.AX72A5 (i7 1260P, 16GB Ram, 512GB SSD, 16 inch WUXGA IPS, 99% DCI-P3, Non-OS, Black)

  • Thương hiệu: LG
  • Model: 16ZD90Q-G.AX72A5
  • CPU: i7 1260P
  • Ram: 16GB
  • SSD: 512GB
  • Kích thước: 16 inch WUXGA IPS, 99% DCI-P3
  • Hệ điều hành: Non-OS
  • Màu: Black
Giá gốc là: 41.590.000₫.Giá hiện tại là: 40.990.000₫.

Laptop MSI Modern 15 F13MG 667VN (Intel Core i5-1334U, RAM 8GB, SSD 512GB, 15.6 Inch FHD, Win 11 SL, Bạc)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI Modern 15 F13MG 667VN
  • CPU: Intel Core i5-1334U
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz Max. 64GB
  • SSD: SSD 512GB M.2
  • VGA: Intel® Iris® Xe
  • LCD: 15.6" FHD (1920x1080), 60Hz, IPS-level
  • Pin: 3Cell
  • Màu sắc: Bạc
  • Bàn phím: Đèn nền đơn sắc (trắng), có phím Copilot
  • OS: Win 11 Single Language
-2%

Laptop LG Gram 16Z90Q-G.AH78A5 (i7 1260P, 16GB Ram, 1TB SSD, 16 inch WUXGA IPS, 99% DCI-P3, Win 11, Black)

  • Thương hiệu: LG
  • Model: 16Z90Q-G.AH78A5
  • CPU: i7 1260P
  • Ram: 16GB
  • SSD: 1TB
  • Kích thước: 16 inch WUXGA IPS, 99% DCI-P3
  • Hệ điều hành: Win 11
  • Màu: Black
Giá gốc là: 49.990.000₫.Giá hiện tại là: 48.990.000₫.
-8%

Laptop Asus ROG Zephyrus G16 GA605WI-QR156WS (Ryzen AI 9 HX 370, 32GB DDR5, 1TB SSD, RTX4070 8GB, 16.0 inch WQXGA 240Hz, Win 11, Xám)

  • Thương hiệu: ASUS
  • CPU:AMD Ryzen™ AI 9 HX 370
  • RAM: 32GB DDR5 onboard
  • Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
  • VGA: RTX 4070 8GB GDDR6
  • Màn hình: 16.0 inch WQXGA 240Hz
  • Pin: 90WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
  • Cân nặng: 1,85kg
  • Tính năng: Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4
  • Màu sắc: Xám
  • Windows 11 Home
Giá gốc là: 75.680.000₫.Giá hiện tại là: 69.990.000₫.
-12%

Laptop Asus Vivobook 15 X1504VA-NJ069W (i3-1315U, 8GB DDR4, SSD 512GB PCIe,15.6 inch FHD, Win 11, Bạc)

  • Thương hiệu: ASUS
  • CPU: Intel Core i3-1315U
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080)
  • Pin: 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
  • Cân nặng: 1.70 kg
  • Tính năng: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3
  • Màu sắc: Bạc
  • Windows 11 Home
Giá gốc là: 14.460.000₫.Giá hiện tại là: 12.690.000₫.
-7%

Laptop Dell Inspiron 14 5420 P157G001ASL (i5 1235U, 8GB Ram, 256GB SSD, 14 inch FHD+, Win11 Home, Finger Print, Silver)

  • Thương hiệu: Dell
  • Model: Inspiron 14 5420 (P157G001ASL)
  • Cpu: Intel(R) Core(TM) i5-1235U Processor (12MB Cache, up to 4.4 GHz)
  • Ram: 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz
  • Ssd/Hdd: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • Vga: Intel(R) UHD Graphics with shared graphics memory
  • Lcd: 14.0-inch 16:10 FHD+ (1920 x 1200) Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display
  • Màu sắc: Platinum Silver
  • Pin: 4-Cell Battery, 54WHr (Integrated)
  • Hệ điều hành: Win11 Home SL, Microsoft(R)Office Home and Student 2021
  • Trọng Lượng: 1.55 kg
Giá gốc là: 23.590.000₫.Giá hiện tại là: 21.990.000₫.
-8%

Laptop Asus ROG Zephyrus G16 GU605CX-QR147W (Core Ultra 9 285H, Ram 64GDR5X, SSD 2TB, 16.0 inch WQXGA 240Hz, WF7, BT5.4, 4C90WHrs, W11SL, RTX 5090 24GD7, RGB, 2Y, Túi, Xám)

  • Thương hiệu: Asus
  • Sản phẩm: Laptop Asus ROG Zephyrus G16 GU605CX-QR147W
  • CPU: Intel Core Ultra 9 285H
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 5090 24GB GDDR7
  • Màn hình 16 inch 2.5K 16:10 (2560 x 1600, WQXGA) OLED 240Hz
  • Ram: 64GB LPDDR5X on board
  • SSD: 2TB PCIe 4.0 NVMe M.2
  • Bàn phím: có đèn nền Backlit Chiclet 1-Zone RGB
  • Pin: 90WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
  • Cân nặng: 1.95 kg
  • Màu sắc: Eclipse Gray
  • OS: Windows 11 Home

Laptop Asus Vivobook S433EA-AM885T (i7 1165G7, 16GB Ram, 512GB SSD, Intel Iris Xe Graphics, 14 inch FHD IPS, Win 10, Đen)

  • Thương hiệu: Asus
  • Màn hình: 14 inch FHD IPS 100% sRGB
  • CPU: Core i7 1165G7
  • RAM: 16GB 3200MHz
  • SSD: 512GB
  • VGA Intel Iris Xe Graphics
  • WiFi 6
  • Pin 3-cell 50WHrs
  • Color: Đen
  • Trọng lượng: 1.4 kg
  • Windows 10

Laptop Acer Aspire A315-57G-524Z NX.HZRSV.009 (i5 1035G1/ 8GB RAM/ 512GB SSD/ MX330 2G/ 15.6 inch FHD/ Win 10/ Đen)

  • CPU: I5 1035G1
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
  • VGA: Nvidia Geforce MX 330 2G DDR5
  • Màn hình: 15.6 inch FHD Acer ComfyView LED LCD
  • Pin: 3 Cell 36Whr
  • Cân nặng: 1.9 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 Home

Linh kiện máy tính

SSD Transcend 220S 480GB

  • Dung lượng: 480GB
  • Giao tiếp: Sata 3 - 6Gb/s
  • Tốc độ: đọc upto Max 550MB/s , ghi upto 450MB/s

SSD Transcend MTS820 Series 480GB M.2 2280 SATA

  • Model: TS480GMTS820S
  • Tốc độ đọc: 530 MB/s
  • Tốc độ ghi : 480 MB/s
  • Dung lượng: 480 GB

Ram G.Skill Trident Z RGB F4-3000C16D-16GTZR 16GB (2x8GB) DDR4 3000MHz

  • Dòng sản phẩm Gskill Trident Z nổi tiếng của Gskill
  • Phù hợp với nền tảng AMD
  • Dung lượng: 2 x 8GB
  • Thế hệ: DDR4
  • Bus: 3000MHz

Ổ cứng HDD Western Digital Purple 6TB 3.5″ SATA 3 – WD60PURX

  • Dung lượng: 6TB
  • Kích thước: 3.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ vòng quay: 5400RPM

Ổ cứng HDD Western Digital Red 10TB 3.5″ SATA 3 – WD100EFAX

  • Mã sản phẩm: WD100EFAX
  • Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
  • Dung lượng lưu trữ: 10TB
  • Kích thước / Loại: 3.5 inch
  • Công nghệ Advanced Format (AF): Có
  • Công nghệ tự động sắp xếp các yêu cầu truy xuất: Có
  • Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS

Ổ cứng HDD WD Gold 1TB WD1005FBYZ (3.5 inch, SATA 3, 128MB Cache, 7200RPM, Màu vàng)

  • Ổ cứng WD Gold 1TB chuyên dụng cho server -datacenter quy mô lớn.
  • Dòng gắn trong 3.5 inch tốc độ quay 7200RPM,
  • bộ đệm 128MB cache, tốc độ max 201 MB/s.

Ổ cứng HDD Western Digital Red 8TB 3.5″ SATA 3 – WD80EFZX

  • Tốc độ truyền dữ liệu (max)
  • Dung lượng lưu trữ: 8TB
  • Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
  • Tốc độ ghi dữ liệu: 178 MB/s
  • Tốc độ vòng quay: 5400 RPM
  • Bộ nhớ đệm: 128 MB

Ổ cứng HDD Western Digital Purple 1TB 3.5″ SATA 3 – WD10PURX

  • Ổ cứng camera WD Purple 1TB WD10PURZ
  • Ổ cứng chuyên dụng cho các đầu ghi camera giám sát tại nhà và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Chuẩn giao tiếp SATA 3 (6Gb/s max)
  • Vòng quay : 5400RPM

Máy in

-9%

Máy in đa chức năng HP LaserJet Pro M28w (W2G55A)

  • Chức năng Print, Scan, Copy.
  • Khổ giấy in: A4.
  • Tốc độ in và tốc độ sao chép: Lên đến 19 ppm (letter).
  • Thời gian in trang đầu tiên (sẵn sàng): Nhanh 8.2 giây.
  • Chất lượng in tốt nhất: Lên đến 600 x 600 dpi.
  • Công nghệ độ phân giải in: HP FastRes 1200 (chất lượng 1200 dpi).
  • Tốc độ bộ xử lý: 500 MHz.
  • Dung lượng bộ nhớ: 32 MB RAM.
  • Loại máy chụp quét: Mặt phẳng kính.
  • Số lượng bản sao: Lên đến 99 bản.
  • Độ thu nhỏ/ phóng to bản sao: 25% - 400%.
  • Màn hình: icon LCD
Giá gốc là: 4.450.000₫.Giá hiện tại là: 4.050.000₫.

Máy in HP Designjet T1300 44 in PostScript ePrinte (CR652A)

  • Tên máy in: HP Designjet T1300 44-in PostScript ePrinte (CR652A)Máy in HP Designjet T1300 44 in PostScript ePrinte (CR652A)
  • Loại máy in: In phun khổ lớn
  • Khổ giấy in: Tối đa 44-in
  • Tốc độ in: 28 sec/page on A1/D, 103 A1/D prints per hour
-10%

Máy in phun trắng đen Epson M1100 STD (in)

  • Thương hiệu: Espon
  • Model: M1100 STD
  • Chủng loại : In trắng đen
  • Khổ giấy: A4
  • Độ phân giải: 1440 x 720 dpi
  • Cổng giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Giá gốc là: 3.990.000₫.Giá hiện tại là: 3.590.000₫.
-4%

Máy in HP LaserJet Pro M404dw (W1A56A)

  • Tốc độ in: 40pm (Letter)
  • Tốc độ xử lý: 1200 MHz
  • Độ phân giải in: Up to 1200 x 1200 dpi
  • Hỗ trợ in 2 mặt tự động
  • Khả năng in di động
  • Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 host USB at rear side; Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T network; 802.11b/g/n / 2.4/ 5 GHz Wi-Fi radio
  • Khay nạp giấy vào: 100-sheet multipurpose Tray 1, 250-sheet input Tray 2
  • Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 750 đến 4000 trang
Giá gốc là: 6.850.000₫.Giá hiện tại là: 6.590.000₫.
-5%

Máy in màu HP Color LaserJet Pro MFP M180N (T6B70A)

  • Chức năng: Print/ Copy/ Scan / In mạng
  • Khổ giấy: A4/A5
  • In đảo mặt: Không
  • Cổng giao tiếp: USB/ LAN
  • Dùng mực: HP 204A CF510A (~1100 yield), CF511A, CF512A, CF513A (~900 yield)
Giá gốc là: 8.990.000₫.Giá hiện tại là: 8.550.000₫.

Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 780dn (J7Z09A)

  • Loại máy in: phun màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 50 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1280 MB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi

Máy in HP LaserJet Pro M404DN (W1A53A)

  • Khổ giấy: A4/A5
  • Chức năng: Print, Network
  • Cổng giao tiếp:USB, lan
  • Dùng mực: Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang), Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang).
-5%

Máy in phun trắng đen đa chức năng Epson M2140 STD (in,scan,copy,in hai mặt)

  • Thương hiệu: Espon
  • Model : M2140
  • Chủng loại : In phun đen trắng – đa năng
  • Khổ giấy: A4/ A5
  • Đảo mặt tự động : Có
  • Độ phân giải: 1200 x 2400 dpi
  • Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
Giá gốc là: 7.590.000₫.Giá hiện tại là: 7.190.000₫.

Máy in Laser Canon LBP 246DW (In trắng đen, In 2 mặt, A4,USB/ LAN/ WIFI)

  • Máy in Laser Canon LBP 246DW
  • Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4.
  • Khổ giấy tối đa : A4.
  • Độ phân giải in: Lên đến 1.200 x 1.200 dpi
  • Bộ xử lý : 800MHz x 2.
  • Bộ nhớ chuẩn : 1GB.
  • Ngôn ngữ in : UFRII, PCL 5e4, PCL6, Adobe® PostScript.
  • In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.
  • In hai mặt tự động.
  • Cổng kết nối: USB 2.0 Hi-Speed, 10BASE-T/100BASE-TX/1000Base-T, Wireless 802.11b/g/n, Wireless Direct Connection.
  • Hộp mực Cartridge 070 3.000 trang A4 (mực theo máy 1500 trang) và 070H 10.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn
  • Lượng bản in hàng tháng được khuyến nghị: 750 - 4.000 trang
-10%

Máy in HP LaserJet Pro M12W (T0L46A)

  • Khổ giấy: A4/A5
  • In đảo mặt: Không
  • Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
  • Dùng mực: Dùng mực : CF279A (~1000 trang)
Giá gốc là: 2.990.000₫.Giá hiện tại là: 2.690.000₫.