Ram Máy Tính Corsair DDR4 16GB (3200) CMK16GX4M1E3200C16 C16 Ven LPX
Ram Máy Tính Corsair DDR4 16GB (3200) CMK16GX4M1A3200C16 C16 Ven LPX
Vỏ máy tính SAMA PHARAGON
- Loại case: Mid Tower
- Hỗ trợ mainboard: ATX
- Khay mở rộng tối đa: 2 x 3.5" , 2 x 2.5"
- Cổng USB: 1 x USB 3.0 , 2 x USB 2.0
- Số quạt tặng kèm: 1 x 120 mm LED
Tản nhiệt nước cho CPU DEEPCOOL Castle 240 RGB V2
Intel LGA20XX / LGA1366 / LGA115X AMD TR4 / AM4 / AM3 + / AM3 / AM2 + / AM2 / FM2 + / FM2 / FM1
Cartridge HP 30A
- Hộp mực máy in Hp 30A, M227, 203 cartridge CF230a, in rất đậm, sắc nét, loại chất lượng cao, 3 lần nạp mực đầu không thay linh kiện nào, tái sử dụng hơn 10 lần nạp mực, bảo vệ độ bền máy in trong thời gian dài
- Hãy tưởng tượng xem, công việc của bạn được hoàn thành nhanh chóng hơn nhiều nếu việc in ấn diễn ra suôn sẻ, giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian và giấy in. Hộp mực HP 30a giá rẻ thương hiệu sẽ giúp bạn điều này
- Hộp mực giá rẻ này là giải pháp tiết kiệm nhất trong in ấn của bạn
- Hộp mực 30a giá rẻ (còn gọi là Cartridge 30a, catrich 30a, toner 30a) dùng cho máy in HP Pro MFP M227fdn, M227sdn, M203dw, M203dn laserjet
Cartridge HP 30A Black Original LaserJet Toner Cartridge (CF230A)
Máy bộ đàm MOTOROLA CP9800
Hãng sản xuất: Motorola - Malaysia
Công suất: 10W
Cự ly: 1-2 km
Tần số: UHF, 16 kênh
Pin : Lion-3,7V- 4500 mAh
Thời gian sử dụng pin: 12 - 14giờ
Chống bụi: Có
Chống nước: Không
Trọn bộ bao gồm: thân máy, hộp máy,
pin, sạc, ănten, bát cài
Máy chiếu Epson EB-X05
Máy chiếu Epson EB-X05
* Cường độ sáng trắng: 3.300 Ansi Lumens
* Cường độ sáng màu : 3.300 Ansi Lumens
* Độ phân giải thực: XGA (1024x768)
* Độ tương phản: 15000:1
* Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ 10,000 giờ
* Kết nối: VGA, Video, S-Video, USB Type A-B, HDMI, Wifi (Option)
* Loa 2W
Chuột máy tính Logitech M105 USB
Kiểu kết nối
Chuột có dây
Kết nối
USB 2.0
Màu sắc
Trắng
Độ phân giải (CPI/DPI)
1000DPI
Dạng cảm biến
Optical
Số nút bấm
3
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-dq1020TU (8QN33PA)/ i5-1035G1/ 4GB/ 256GB/14″
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1035G1 |
| Tốc độ | 1.00GHz upto 3.60GHz, 6 MB cache, 4 cores 8 threads |
| Bộ nhớ đệm | 6MB Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| Dung lượng | 4GB DDR4 2666Hz |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 256GB SSD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Hiển thị | |
| Màn hình | 14 inch HD |
| Độ phân giải | 1366 x 768 |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | Intel® UHD Graphics |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Realtek RTL8821CE 802.11b/g/n/ac (1x1) |
| LAN | |
| Bluetooth | Bluetooth® 4.2 Combo |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 1 USB 3.1 Gen 1 Type-C™ (Data Transfer Only, 5 Gb/s signaling rate); |
| 2 USB 3.1 Gen 1 Type-A (Data Transfer Only) | |
| Kết nối HDMI/VGA | 1xHDMI |
| Tai nghe | 1 headphone/microphone combo |
| Camera | HD Camera with integrated digital microphone |
| Card mở rộng | |
| LOA | 2 Loa |
| Kiểu Pin | 3 cell,41 Wh |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Window10 SL |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 32.4 x 22.5 x 1.8 cm |
| Trọng Lượng | 1.46 kg |
| Màu sắc | Bạc |
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i7-14700 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i5-14400 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/512GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K93PA)
| Nhà sản xuất | HP |
| Model | 72K93PA |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-12500 (3.0GHz~4.6GHz) 6 Cores 12 Threads |
| Ram | 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x slot HDD 3.5 inch |
| Ổ quang | None |
| Ổ cứng mở rộng |
|
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| LAN/ Wireless |
|
| Cổng kết nối mặt trước |
|
| Cổng kết nối mặt sau |
|
| Bàn phím và chuột | USB Keyboard & Mouse |
| Kích thước | 95 x 303 x 270 mm |
| Trọng lượng | 4.2 kg |
| Nguồn | 180W |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2025D 6K7A3PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12400 |
| Tốc độ CPU | 2.50GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.40GHz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 730 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card |
| Thông số (Lan/Wireless) | Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô |
| Cổng giao tiếp sau | 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter Bộ kết nối video1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W Gold efficiency power supply |
| Phụ kiện | HP 125 USB Black Wired Keyboard/ Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm |
| Trọng lượng | 3,02 kg |
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72L01PA (Core i7-12700/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12700 |
| Tốc độ CPU | 2.10GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.90GHz |
| Số lõi CPU | 8 Cores |
| Số luồng | 16 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 25Mb Cache |
| Chipset | Intel Q670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps |
| Cổng giao tiếp sau | 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps |
| Khe cắm mở rộng | 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | 15,5 x 30,8 x 33,7 cm |
| Trọng lượng | 5,31 kg |
Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-3007D 6K7A7PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12400 |
| Tốc độ CPU | 2.50GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.40GHz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 32GB |
| Khe cắm RAM | |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 730 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wireless: Realtek Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
| Thông số (Lan/Wireless) | Network Interface Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | (1) Headphone/microphone combo port (1) USB 3.2 Gen 1 Type-C port (5 Gbps data transfer) (2) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (5 Gbps data transfer) (2) USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (10 Gbps data transfer) |
| Cổng giao tiếp sau | (1) RJ-45 Ethernet port (1) HDMI 1.4b/HDCP 2.2 port (1) VGA output port (3) Audio ports (Line-in/Line-out/Microphone) (4) USB 2.0 Type-A ports (1) Power input port |
| Khe cắm mở rộng | One PCI Express Gen 3.0 x16 One PCI Express Gen 3.0 x1 Two M.2 expansion slots One M.2 socket 1, Key A One M.2 socket 3, Key M, (2280/2242) |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | HP 310 White Wired Keyboard and mouse combo |
| Mô tả khác | Memory Card Device HP 3-in-1 memory card reader Màu sắc: Snow white |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | 15.54 x 30.4 x 33.74 cm |
| Trọng lượng | 5.96 kg |
Bộ Mini PC ASUS Intel NUC 14 Essential Mill Canyon N97 RNUC14MNK9700000 (Intel Alder Lake N97, Intel UHD Graphics)
Thông số kỹ thuật:
×| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Asus |
| Model |
|
| Hệ điều hành |
|
| Bộ xử lý | |
| CPU | N97 |
| Loại CPU | - |
| Số nhân | 4 |
| Số luồng | 4 |
| Xung nhịp CPU tối đa | 3.6 GHz |
| Công suất cơ bản |
|
| NPU | |
| Đồ họa | |
| Card đồ họa tích hợp | Intel UHD Graphics |
| Card đồ họa rời | |
| Số lượng màn hình tối đa | 3 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | - |
| Loại RAM | DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | 4800 MHz |
| Nâng cấp RAM tối đa | 16 GB |
| Số khe RAM rời | 1 |
| Ổ cứng lưu trữ | 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 |
| Nâng cấp ổ cứng tối đa: |
|
| Wi-Fi | Wi-Fi 6E |
| Bluetooth | 5.3 |
| Cổng kết nối phía trước |
|
| Cổng kết nối phía sau |
|
| Bảo mật |
|
| Kích thước |
|
| Trọng lượng | |
| Phụ kiện |
|
Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G5 SFF 60G66PA (Core i3-10105(4*3.7)/4GD4/256GSSD/Wlac/BT/KB/M/ĐEN/W11SL)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i3 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 10105 |
| Tốc độ CPU | 3.70GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.40GHz |
| Số lõi CPU | 4 Cores |
| Số luồng | 8 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 6Mb Cache |
| Chipset | Intel H570 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 4Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 2666 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 630 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wifi, Bluetooth 4.2 |
| Kết nối có dây | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng giao tiếp trước | 1 đầu đọc thẻ SD 3 trong 1; 1 bộ tai nghe/micrô; 4 SuperSpeed USB tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5Gbps |
| Cổng giao tiếp sau | 1 HDMI; 1 ngõ vào; 1 ngõ ra; 1 đầu nối nguồn; 1 RJ-45; 1 cổng nối tiếp; 1 VGA; 4 cổng USB 2.0 |
| Khe cắm mở rộng | 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2; Một đầu đọc thẻ SD 3 trong 1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180W power supply |
| Phụ kiện | Keyboard, Mouse |
| Kiểu dáng | |
| Kích thước | Kích thước tối thiểu (R x S x C)9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.) |
| Trọng lượng | 4,2 kg |
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K99PA (Core i5-12500/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12500 |
| Tốc độ CPU | 3.0 Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.6 Ghz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel Q670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps |
| Cổng giao tiếp sau | 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps |
| Khe cắm mở rộng | 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | 15,5 x 30,8 x 33,7 cm |
| Trọng lượng | 5,31 kg |
Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100 (Chưa SSD Và RAM)
Thông số sản phẩm
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz
GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11
Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2024D 6K7B3PA (Core i7 12700/ Intel H670/ 8GB/ 512Gb SSD/ Intel UHD Graphics 770/ Windows 11 Home)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12700 |
| Tốc độ CPU | 2.1Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.9Ghz |
| Số lõi CPU | 12 Cores |
| Số luồng | 20 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 25Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Supports up to 32 GB (unbuffered) with two 16 GB DIMMs on 64-bit systems |
| Khe cắm RAM | 2 khe ram |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512Gb |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wireless Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 combo |
| Thông số (Lan/Wireless) | Network Interface Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | (4) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (1) Headphone/microphone combo port |
| Cổng giao tiếp sau | (4) USB 2.0 Type-A ports (1) RJ-45 Ethernet port (2) Audio jacks (1) HDMI v1.4b/HDCP 2.2 output port (1) VGA output port (1) Power input port |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W Gold efficiency power supply |
| Phụ kiện | Keyboard HP 125 USB Black Wired Keyboard Input Devices-Mouse HP 125 USB Black Wired Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | 9.5 x 30.3 x 27 cm |
| Trọng lượng | 3.02 kg |
Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 Pro Desk Edition Arena Canyon i5-1340P (RNUC13VYKI50006)
| Nhà sản xuất | Asus |
| Model | 90AB3VYK-MR6160 |
| Hệ điều hành | No Os |
| CPU | Intel Core i5-1340P (Up to 4.6 GHz) 12 Cores 16 Threads 12MB |
| Card Đồ Họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory | 2 x DDR4 SO-DIMM up to 3200 MHz (maximum 64GB) |
| Ổ cứng |
|
| Wireless Data Network |
|
| LAN | Intel 2.5GbE (i226-V) |
| Cổng kết nối mặt trước |
|
| Cổng kết nối mặt sau |
|
| Nguồn vào | 12-20Vdc |
| Kích thước | 117 x 112 x 54 mm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX363EA-HP532T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/13.3 FHD Cảm ứng/Win10/Cáp/Bút/Túi/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | UX363EA-HP532T |
| Part Number | 90NB0RZ1-M13140 |
| Mầu sắc | Pine Grey |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | N/A |
| Tổng bộ nhớ hệ thống | 8GB LPDDR4X on board |
| Dung lượng tối đa | 8GB |
| IGPU | Intel® Evo™ Platform |
| Military grade | US MIL-STD 810G military-grade standard |
| Touch Panel | Touch screen |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Ổ quang | N/A |
| AC Adapter | TYPE-C, 65W AC Adapter, Output: 20V DC, 3.25A, 65W, Input: 100-240V AC 50/60GHz universal |
| Pantone | PANTONE Validated |
| Tỷ lệ màn hình trên thân máy | 80% |
| Bảo mật, Công nghệ | IR webcam with Windows Hello supportN/A |
| Màn hình | 13.3-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio, 100% DCI-P3 color gamut, Brightness : 550nits |
| Webcam | N/A |
| Audio Tech | SonicMasterBuilt-in array microphone//harman/kardon (Premium) |
| Giao tiếp mạng | N/A |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 1.4//N/A |
| Pin | 67WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 30.50 x 21.10 x 1.19 ~ 1.39 cm |
| 1.80 kg | 1.30 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 bản quyền. |
| Phụ kiện đi kèm | Dây sạc, pin sạc, sách hướng dẫn sử dụng |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N24C1 (PHN14-51-99Y8) (Ultra 9 185H; 32GB; 1TB SSD; RTX 4060/8GB; 14.5inch WQXGA; Win11; Đen; NH.QRPSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 9 185H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.10GHz, 16 Cores, 22 Threads PLE - Cores: 2 Cores, 2.5GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X 6400MHz onboard |
|
Số khe cắm |
1 khe cắm onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x SSD PCIe NVMe SED |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5Inch WQXGA+ 165Hz, 100% sRGB, 400nits, 16:10, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD - Nvidia Advanced Optimus |
|
Độ phân giải |
WQXGA+ (3072 x 1920) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím số, đèn nền LED (RGB 3 Zone) |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2xType-C™ port supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen) |
|
Dung lượng pin |
4Cell 76WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home SL |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Kích thước |
324.12 (W) x 255.35 (D) x 19.52/20.90 (H) mm |
|
Trọng lượng |
1.90 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A, D: Aluminium |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Bảo hành |
2 NĂM |
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X509JP-EJ169T (i7-1065G7/8GB/512GB/VGA MX330 2GB/15.6″ FHD/Win 10)
| CPU | Intel Core i7-1065G7 1.3GHz up to 3.9GHz 8MB |
| RAM | 8GB (2x4Gb) DDR4 2400MHz (1x SO-DIMM socket, up to 12GB SDRAM) |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIE, 1x slot 2.5 SATA 3 |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5 + Intel UHD Graphics |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080), Anti-Glare with 45% NTSC |
| Cổng giao tiếp | 2x USB 2.0, 1x USB 3.0, 1x Type C USB 3.1, HDMI, FingerPrint |
| Audio | ASUS SonicMaster |
| Đọc thẻ nhớ | Multi-format card reader (SD/SDHC) |
| Chuẩn LAN | None |
| Chuẩn WIFI | 802.11 AC |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | VGA Web Camera |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 2 Cells 32WHrs |
| Trọng lượng | 1.8 kg |
| Màu sắc | Bạc |
| Kích thước | 360 x 235 x 22.9 mm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R6ZY) (R5-8645HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 5 8645HS Processor (16 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
4.30GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L2 Cache: 6MB, L3 Cache: 16MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB) |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch WUXGA, IPS, 165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™ |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 760M Graphics |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wireless and networking |
|
Lan |
1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Amber-backlit keyboard (Có đèn bàn phím, có phím số riêng) |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C™ port supporting: |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing Webcam |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4Cell 57WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W AC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
2.50 kg |
|
Kích thước |
361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer TravelMate B3 TMB311-31-P49D (NX.VNFSV.005) (Pentium N5030/4GB RAM/256GB SSD/11.6 inch/Win 11/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Acer |
| Chủng loại | TravelMate B3 TMB311-31-P49D |
| Part Number | NX.VNFSV.005 |
| Mầu sắc | Đen (Shale Black) |
| Bộ vi xử lý | Intel® Pentium N5030 (1.1Ghz, 4MB cache) |
| Chipset | Intel |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 2666Mhz (Onboard) |
| Số khe cắm | No |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Intel UHD 605 |
| Ổ cứng | 256GB SSD PCIe NVMe |
| Ổ quang | None |
| Card Reader | Yes |
| Bảo mật, công nghệ | Acer ProShield Security Manager including: • Data Protection: File Encryption & Decryption, Personal Secure Drive • Data Removal: File Shredder Discrete Trusted Platform Module (TPM) solution BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot |
| Màn hình | 11.6" HD (1366 x 768) Acer ComfyView LED backlit |
| Webcam | Yes |
| Audio | Two built-in stereo speakers |
| Giao tiếp mạng | GigaLAN |
| Giao tiếp không dây | 802.11ac • Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x HDMI®port; 1 x MicroSD Card reader; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone; 1 x USB Type-C™ port supporting: • USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps), • DisplayPort over USB-C |
| Pin | 3-cell (48Wh) thời lượng pin lên tới 7 tiếng |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 295 (W) x 215 (D) x 20.99 (H) mm |
| Cân nặng | 1.4 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 |
| Phụ kiện đi kèm | Cable + Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3112 (i3 10110U/8GB RAM/256GB SSD/14 HD/DOS/Đen)
| CPU | Intel Core i3-10110U (4MB, up to 4.10GHz) |
| Memory | 8GB DDR4 |
| SSD | 256GB SSD |
| VGA | Intel Graphics |
| Display | 14 Inch HD |
| Wireless | WiFi AC |
| Battery | 3 Cell 48WHr Lithium-Polymer |
| SoftWare | Dos |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu Sắc | Đen |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-41G-R150 (NH.Q8SSV.004) (Ryzen 7 3750H/8GB RAM/512GB SSD/GTX1650Ti 4G DDR6/15.6 inch FHD IPS/Win10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
Acer |
|
Chủng loại |
Aspire 7 A715-41G-R150 – model Giải trí, Gaming |
|
Part Number |
NH.Q8SSV.004 |
|
Mầu sắc |
Black |
|
Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 7 3750H |
|
Chipset |
AMD |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
32GB |
|
VGA |
NVIDIA® GeForce® GTX 1650Ti 4G-GDDR6 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp được tối đa 1TB SSD) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
No |
|
Bảo mật; công nghệ |
2 quạt tản nhiệt. |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920 * 1080) Acer ComfyView IPS LED LCD |
|
Webcam |
720p HD |
|
Audio |
Two built-in stereo speakers |
|
Giao tiếp mạng |
LAN 10/100/1000 Mbps |
|
Giao tiếp không dây |
802.11a/b/g/n/acR2+ax wireless LAN; 2x2 MU-MIMO technology; Bluetooth 4.1 |
|
Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.2, 1 x USB Type C, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI, 1 x Ethernet |
|
Pin |
48Wh, Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
363.4 (W) x 254.5 (D) x 23.25 (H) mm |
|
Cân nặng |
2.1kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X409JA-EK199T (i5 1035G1/4G/512Gb SSD/14 inch Full HD/FP/Win 10/Xám)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Chủng loại |
|
|
Part Number |
X409JA-EK199T |
|
Mầu sắc |
Xám |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1035G1 Processor (4 x 1.00 GHz), Max Turbo Frequency : 3.60 GHz |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
4GB onboard DDR4/ 2666MHz (1 slot) |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel UHD Graphics |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe (M.2 2280) |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
MicroSD card |
|
Bảo mật, Công nghệ |
Fingerprint ; Administrator Password ; User Password ; I/O Interface Security : Wireless Network and Bluetooth Interface, HD Audio Interface, USB Interface Security : USB Interface, External Ports, CMOS Camera, Card Reader ; Kensington lock slot |
|
Màn hình |
14.0" inch (16:9) LED-backlit FHD (1920 x 1080) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC |
|
Webcam |
VGA Web Camera |
|
Audio |
Speakers Realtek Audio (ASUS SonicMaster Technology) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Bluetooth 5 , 802.11 ac |
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo jack ; 1 x SATA3 (no cable) |
|
Pin |
2 Cell Int (32Wh) |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32.5 x 21.6 x 2.29 cm (W x D x H) |
|
Cân nặng |
1.45 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 Home Single Language 64-bit |
|
Phụ kiện đi kèm |
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-BV3012T(i3-1115G4/4GB RAM/256GB SSD/14 HD/Win10/Đen)
| Hệ điều hành |
Windows 10 Home |
| Chíp xử lý |
Intel Core i3-1115G4 3.0GHz up to 4.1GHz |
| Bộ nhớ Ram |
4GB DDR4 On Board |
| Ổ đĩa cứng |
256GB SSD PCIe NVMe |
| Màn hình |
14.0 HD (1366 x 768), LED Backlit, 220nits, Anti-glare display NTSC: 45% |
| Card đồ họa |
Intel UHD Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
| Webcam |
HD |
| Keyboard |
Tiêu chuẩn |
| Cổng kết nối |
1x USB 2.0 Type-A, 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x VGA (D-Sub), 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
| Wifi |
802.11ax |
| Bluetooth |
5.2 |
| Kết nối mạng LAN |
Không Lan |
| Số cổng lưu trữ tối đa |
Đang cập nhật |
| Pin |
3 Cell - 42WHrs |
| Đèn bàn phím |
Không đèn bàn phím |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Bảo mật |
Đang cập nhật |
| Âm thanh |
Tiêu chuẩn |
| Chất liệu |
Nhựa |
| Kích thước |
32.34cm x 21.56cm x 1.92cm (WxHxD) |
| Khối lượng |
1.45 kg |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Hãng sản xuất |
Asus |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro Lite N24H6 (NL16-71G-71UJ) (i7-13620H; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch FHD+ 165Hz; Win11; trắng; NH.D59SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13620H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.90GHz, 10 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 4800MHz (8GB Onboard + 8GB rời) |
|
Số khe cắm |
2 khe RAM (1 RAM Onboard + 1 khe RAM rời) |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16inch FHD+, IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc Trắng, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Copilot Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• Two built-in stereo speakers |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 53Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
1.95 kg |
|
Kích thước |
362.2 (W) x 248.47 (D) x 22.9/22.9 (H) mm |
|
Màu sắc |
Pearl White (Trắng) |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
2 năm |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 1100-100000453WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 32 |
| Số luồng | 64 |
| Xung cơ bản | 4.0GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | CPU AMD Ryzen 9 9900X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 12 |
| Số luồng | 24 |
| Tốc độ xung nhịp | 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz) |
| Bộ nhớ cache |
|
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 120 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5200, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |
CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)
Thông số kỹ thuật:
×|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Model |
AMD Ryzen 9 9950X |
|
Số nhân |
16 |
|
Số luồng |
32 |
| Tốc độ cơ bản |
4.3 Ghz |
|
Tốc độ tối đa (Max Boost) |
5.7 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
16MB (L2) + 64MB (L3) |
|
Công nghệ ép xung bộ nhớ AMD EXPO |
Có |
|
Socket |
AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
5.0 |
|
TDP mặc định |
170W |
|
Tiện ích mở rộng được hỗ trợ |
AES , AMD-V , AVX , AVX2 , AVX512 , FMA3 , MMX-plus , SHA , SSE , SSE2 , SSE3 , SSE4.1 , SSE4.2 , SSE4A , SSSE3 , x86-64 |
|
Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU |
TSMC FinFET 4nm |
|
Loại bộ nhớ hệ thống |
DDR5 |
CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)
| Sản Phẩm | CPU - Bộ vi xử lý |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Model | Ryzen 9 5900X |
| Thông số kỹ thuật |
Số nhân: 12 |
| Bộ Nhớ hỗ trợ |
BUS bộ nhớ: 3200 MHz |
| Công nghệ hỗ trợ | AMD StoreMI Technology AMD Ryzen™ Master Utility AMD Ryzen™ VR-Ready Premium |
| Thông tin chung | Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™ Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9 Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp OPN Tray: 100-000000061 OPN PIB: 100-100000061WOF Ngày ra mắt: 11/5/2020 |
CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz Boost 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng / 76MB / AM5)
Số nhân (Cores): 12
Số luồng (Threads): 24
Tốc độ xử lý:
Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz
Bộ nhớ đệm L2:
16 MB
Bộ nhớ đệm L3:
64 MB
Mở khóa để ép xung: Không
CMOS:
--
Socket: AM5
Phiên bản PCI Express :
PCIe® 5.0
Giải pháp tản nhiệt (PIB):
Không có sẵn
TDP / TDP mặc định:
65 W
Bộ nhớ hỗ trợ
Loại: DDR5
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa:
2x1R DDR5-5200
2x2R DDR5-5200
4x1R DDR5-3600
4x2R DDR5-3600
Nhóm sản phẩm:
AMD Ryzen™ Processors
Dòng sản phẩm:
--
Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture
CPU AMD Ryzen 9 7900X3D (4.4 GHz Boost 5.6 GHz, 12 Cores 24 Threads, 140MB Cache, 120W, Socket AM5)
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF)
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm | AMD Ryzen™ 9 9950X3D |
| Part Number | 100-100000719WOF |
| Số nhân / Số luồng | 16 nhân / 32 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 4.2GHz |
| Xung nhịp boost tối đa | 5.7GHz |
| Bộ nhớ đệm | 144MB (L2 + L3) |
| Công nghệ | AMD 3D V-Cache™ |
| TDP | 120W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ bộ nhớ | DDR5 |
| Kích thước hộp | 125 mm x 35 mm x 125 mm |
| Trọng lượng | 0.11 kg |
| Cooler đi kèm | Không có |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100000454WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 64 |
| Số luồng | 128 |
| Xung cơ bản | 3.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5955WX (4.0GHz 16 cores 32 threads 73MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100000447WOF |
| CPU | Ryzen Threadripper Pro 5955WX |
| Kiến trúc | "Zen 3" TSMC 7nm FinFET |
| Số nhân | 16 |
| Số luồng | 32 |
| Xung cơ bản | 4.0GHz (Up to 4.5GHz) |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 4.0 |
| Hỗ trợ Ram tối đa | 8 channels DDR4 Up to 3200MHz |
| Socket | sWRX8 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
| Điện năng tiêu thụ | 280W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)
|
Tên gọi |
AMD Ryzen 9 7900X |
|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
24 |
| Tốc độ cơ bản |
4.7 GHz |
|
Tốc độ tối đa (Max Boost) |
5.6GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
76MB |
|
Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân |
Có |
|
Socket |
AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
5.0 |
|
TDP mặc định |
170W |
|
Loại RAM hỗ trợ |
DDR5 5600MHz |
|
Tiến trình sản xuất |
TSMC 7nm |
Máy in phun màu Epson L1210 Chính Hãng
| Tính năng |
In phun màu đơn năng |
| Độ phân giải |
5760 x 1440 dp |
| Giao tiếp |
USB 2.0 |
| Tốc độ |
Ịn trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm |
| Bộ nhớ |
Power Consumption -Operating: 12W |
| Sử dụng mực |
CT00V100 Black,CT00V200 Cyan,CT00V300 Magenta , CT00V400 Yellow |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Mac OS X 10.6.8 or later |
| Khối lượng |
2.8 kg |
| Bảo hành |
24 tháng hoặc 30.000 trang (tuỳ theo điều kiện nào đến trước) |
| Hãng sản xuất |
Epson |
Máy in kim Epson LX310 Chính Hãng
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | Máy in kim |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ đệm: 128KB |
| Tốc độ in | Tốc độ :347 ký tự/ giây(10cpi) |
| Độ phân giải | 360 x 360 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LPT |
| Dùng mực | Ribbon S015634 |
| Thông tin khác | |
| Công nghệ in | In kim khổ lớn |
| Mô tả khác | 9 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 4 bản sao. |
| Kích thước | 362 mm x 275 mm x 154 mm. |
| Trọng lượng | 4,1 Kg |
Máy in Laser BROTHER DCP-B7640DW
|
Chủng loại |
Máy in laser đa năng: In laser/ Photocopy/ Scan màu |
|
Khổ giấy |
A4 |
|
Bộ nhớ |
256 MB |
|
Tốc độ in |
Lên đến 34 trang/phút (A4) |
|
In đảo mặt |
Có |
|
Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
|
Độ phân giải scan/ in |
1,200 x 1,200 dpi |
|
Cổng giao tiếp |
USB 2.0/LAN/Wifi + Wifi Direct |
|
Công suất tối đa 1 tháng |
15000 trang |
|
Công suất tiêu thụ điện |
Nguồn điện: 220 - 240 V AC 50/60 Hz Khoảng 43 W |
|
Kích thước |
410 mm x 399 mm x 319 mm |
|
Trọng lượng |
10.5 kg |
Máy in Laser không dây HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) CTY
HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) là dòng máy in laser đen trắng cá nhân với nhiều tính năng nổi bật giúp thiết lập một tốc độ nhanh hơn cho công việc của bạn.
Tính năng
- In nhanh theo tốc độ công việc – máy in được trang bị tính năng in hai mặt nhanh. Giúp tiết kiệm năng lượng với Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off.
- Hỗ trợ in từ thiết bị di động trở nên đơn giản: In từ iPhone® và iPad® với AirPrint®, tự động điều chỉnh các công việc in đúng cỡ giấy.
- Tạo các văn bản sắc nét, chữ in màu đen đậm nét, và đồ họa sinh động với mực in đen chính xác của HP.
- In hơn gấp đôi số trang so với các hộp mực tiêu chuẩn, bằng cách sử dụng các hộp mực bột năng suất cao HP chính hãng.
- Tập trung quyền kiểm soát môi trường in ấn của bạn với HP Web Jetadmin đem đến hiệu quả cho doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Model | M203dw (G3Q47A) |
| Công nghệ in | Laser |
| Tốc độ in đen trắng | Thông thường: Lên đến 28 trang/phút |
| In trang đầu tiên | Đen trắng: Nhanh 6,7 giây |
| Chất lượng in đen (tốt nhất) | 1200 x 1200 dpi |
| Công nghệ độ phân giải in | HP FastRes 1200, HP ProRes 1200 |
| Chu kỳ nhiệm vụ (A4) | 30.000 trang hàng tháng |
| Dung lượng khuyến nghị | 250 đến 2500 trang hàng tháng |
| Tốc độ bộ xử lý | 800 MHz |
| Màn hình | Led |
| Kết nối | |
| Khả năng của HP ePrint | Có |
| Khả năng không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| Khả năng in di động | HP ePrint In Wi-Fi Direct AirPrint1.5 với cảm biến sự có mặt của giấy ảnh media Google Cloud Print™ 2.0 |
| Kết nối tiêu chuẩn | 1 USB 2.0 tốc độ cao 1 mạng Ethernet 10/100 |
| Xử lý giấy | |
| Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay nạp giấy 250 tờ, khay ưu tiên 10 tờ |
| Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay giấy ra 150 tờ |
| In hai mặt | Tự động (tiêu chuẩn) |
| Hỗ trợ kích thước giấy ảnh | A4, A5, B5 (JIS), A6 |
| Loại giấy ảnh media | Giấy (laze, trơn, ảnh, ráp, hảo hạng), phong bì, nhãn, giấy nền, bưu thiếp |
| Khác | |
| Phát xạ năng lượng âm | 2,6 B(A) |
| Phát xạ áp suất âm lân cận | 53 dB(A) |
| Nguồn điện | 220VAC |
| Điện năng tiêu thụ | 480W (chế độ in hoạt động) |
| Kích thước tối thiểu | 370.5 x 407.4 x 223.9 mm |
| Trọng lượng | 6.9kg |
- Bảo hành: 12 tháng.
Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
Neverstop Laser 1000w (4RY23A) |
|
Loại máy |
In laser đơn sắc |
|
Khổ giấy |
A4 |
|
Bộ nhớ |
32 MB |
|
Tốc độ |
Lên đến 20 trang/phút |
|
In đảo mặt |
|
|
Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
|
Kết nối |
Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao; Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
|
Hộp mực |
HP 103A |
|
Khay giấy |
Khay nạp giấy 150 tờ Ngăn giấy ra 100 tờ |
|
Chức năng Scan |
|
|
Chức năng Sao chép |
|
|
Kích thước sản phẩm |
Kích thước tối thiểu (R x S x C): 380.5 x 293.4 x 211 mm Kích thước tối đa (R x S x C): 380.5 x 465 x 445 mm Kích thước gói hàng (R x S x C): 475 x 290 x 420 mm |
|
Trọng lượng |
6.95 kg Trọng lượng gói hàng: 8,7 kg |
|
Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13) |
Máy In phun màu Epson L18050
| Tên sản phẩm | Máy In Màu Epson L18050 |
| Loại máy | In phun màu |
| Chức năng | Chuyên in |
| Khổ giấy in | Tối đa A3+ |
| In 2 mặt tự động | Không có – Thủ Công |
Chức năng in |
|
| Tốc độ in | In tiêu chuẩn : 8 trang/phút (Trắng đen) – 8 trang/phút (Màu) |
| In nháp : 22 trang/phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²) | |
| In ảnh : 13 giây / ảnh (10 x 15 cm) | |
| Độ phân giải | Lên đến 5.760 x 1.440 dpi |
| Cấu hình vòi phun | 180 đầu phun Đen |
| 180 đầu phun mỗi màu | |
| Phương pháp in | Đầu in Epson Micro Piezo™ |
| Công nghệ mực in | Mực nhuộm (Dye Ink) |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 1,5 pl (Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi) |
| Ngôn ngữ | ESC / PR |
| Mực in | Mã mực : 108 |
| Số màu mực : 06 màu | |
| Năng suất trang in : 3.600 trang Đen – 2.100 trang màu | |
Xử lý giấy |
|
| Khay giấy vào | Giấy thường : Lên đến 100 tờ |
| Giấy in ảnh : Lên đến 20 tờ | |
| Khổ giấy in | A4 (21.0×29.7 cm), A5 (14.8×21.0 cm), A6 (10.5×14.8 cm), B5, C6 (Bì thư), DL (Bì thư), Số 10 (Bì thư), Letter, Thẻ nhựa , A3+, A3 (29.7×42.0cm) |
| Khay đa phương tiện | In không viền |
| In CD / DVD | |
Hệ thống |
|
| Kết nối | Có dây : Usb 2.0 tốc độ cao |
| Không dây : WiFi IEEE 802.11 a / b / g / n | |
| Wi-Fi Direct | |
| Giải pháp in di động và đám mây | Ứng dụng Epson iPrint |
| Ứng dụng Epson Smart Panel | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2 |
| Windows Server : 2003 R2 x64, 2003 SP2, 2008 (32/64bit), 2008 R2, 2012 (64bit), 2012 R2, 2016 | |
| Mac Os X : 10.9.5 trở lên | |
| Mức tiêu thụ điện | Khi in : 19 watt |
| Sẵn sàng : 4.4 watt | |
| Chế độ ngủ : 0.6 watt | |
| Tắt nguồn : 0.2 watt | |
| TEC 0,13 kWh / tuần | |
| Độ ồn | 48 dB (A) |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 523mm x 369 mm x 150 mm |
| Trọng lượng | 8 kg |
Máy in laser màu đa chức năng HP Pro MFP M182n (7KW54A) (Print/ Copy/ Scan / In mạng)
| Sản phẩm | Máy in laser màu |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | HP Pro MFP M182n (7KW54A) |
| Chức năng | Print/ Copy/ Scan / In mạng |
| Khổ giấy | Letter(216 x 280);Legal(216 x 356);Executive(184 x 267); Oficio8.5x13(216 x 330); 4 x 6(102 x 152); 5 x 8(127 x 203); A4(210 x 299); A5(148 x 210); A6(105x148); B5(JIS)(182 x 257); B6(JIS)(128 x 182); 10x15cm(100 x 150); Oficio216x340mm(216 x 340); 16K 195x270mm(195x270); 16K 184x260mm(184x260); 16K 197x273mm(197x273); Postcard(JIS)(100 x 147); Double Postcard(JIS)(147 x 200);Envelope#10(105 x 241);EnvelopeMonarch(98 x 191);EnvelopeB5(176 x 250);EnvelopeC5(162 x 229);EnvelopeDL(110 x 220); A5-R(210 x 148) |
| Bộ nhớ | 256MB DDR, 128MB Flash |
| Tốc độ | Upto 16 ppm |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | In: 600 x 600 dpi / Scan: 1200 dpi/ Copy: 600 x 600 dpi, Độ phân giải chụp quét, quang học: Upto1200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A, |
| Mô tả khác | Khay giấy vào: Upto 150 sheets (15mm stack height) inTray 1, Khay giấy ra: Upto100 sheets (10mm stack height), Độ sâu bít: 8-bit(mono); 24-bit (color), Made in Vietnam Yêu cầu hệ thống tối thiểu Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bitor 64-bit, 2 GBavailableharddiskspace, Internetconnection, USBport, InternetExplorer.WindowsVista®: (32-bitonly), 2 GBavailableharddiskspace, Internetconnection, USB port, InternetExplorer 8.Windows® XP SP3 orhigher(32-bitonly):anyIntel® Pentium®II,Celeron®or 233 MHzcompatibleprocessor, 850MBavailableharddiskspace, Internetconnection, USBport, InternetExplorer 8.WindowsServersupportisprovidedviathecommandlineinstallerandsupportsWinServer 2008 R2 and higher. |
Máy in phun màu Epson L8050 Wifi
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in phun màu |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ in | Tiêu chuẩn : 8 trang / phút (Trắng đen / Màu) In nháp : 22 trang / phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²) In ảnh : Lên đến 12 s/ảnh (Khổ 10×15) |
| Công nghệ in | Đơn năng |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | Mực in Epson 0571 - 0572 - 0573 - 0574 - 0575 - 0576 |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Hỗ trợ hệ điều hành : +Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2 +Windows Server : 2003 R2 x64 – 2003 SP2 – 2008 (32/64bit) – 2008 R2 – Máy chủ 2012 (64bit) – 2012 R2 – 2016 +Mac Os X : Từ 10.9.5 trở lên |
| Kích thước | 403 mm x 369 mm x 149 mm |
| Trọng lượng | 6 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in laser màu HP Color Laser 150NW (4ZB95A) Chính Hãng
| TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO, A4) | Bình thường: Lên đến 18 trang/phút |
| TỐC ĐỘ IN MÀU (ISO, A4) | Tối đa 4 ppm |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) | Đen: Nhanh 12,4 giây |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) | Đen: Nhanh đến 13 giây (15 phút) |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, SẴN SÀNG) | Màu: Chỉ 25,3 giây |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, NGỦ) | Màu: Nhanh đến 26 giây (15 phút) |
| CÔNG NGHỆ ĐỘ PHÂN GIẢI IN | ReCP |
| CHU KỲ HOẠT ĐỘNG (HÀNG THÁNG, A4) | Tối đa 20.000 trang [7] Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP Laser hoặc HP Color Laser khác, cho phép vận hành máy in và máy in đa năng một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết. |
| SỐ LƯỢNG TRANG ĐƯỢC ĐỀ XUẤT HÀNG THÁNG | 100 đến 500 |
| TỐC ĐỘ BỘ XỬ LÝ | 400 MHz |
| NGÔN NGỮ IN | SPL |
| MÀN HÌNH | LED |
| HỘP MỰC THAY THẾ | Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A) Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (Mực đen ~1.000, Mực màu ~700 trang theo tiêu chuẩn in của hãng) Trống W1120A HP 120A Original Laser Imaging Drum (~ 16.000 trang theo tiêu chuẩn in của hãng.) Máy in sử dụng tính năng bảo mật động. Chỉ sử dụng với hộp mực có chip chính hãng của HP. Hộp mực sử dụng chip không phải của HP có thể không hoạt động, và những hộp mực đang hoạt động hôm nay có thể không hoạt động trong tương lai. |
| KHẢ NĂNG IN TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG | Apple AirPrint™; Google Cloud Print™ Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct [5] |
| KHẢ NĂNG KHÔNG DÂY | Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| KẾT NỐI, TIÊU CHUẨN | Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n |
| YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU | Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB |
| YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU CHO MACINTOSH | OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB |
| HỆ ĐIỀU HÀNH TƯƠNG THÍCH | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| HỆ ĐIỀU HÀNH (GHI CHÚ ĐƯỢC HỖ TRỢ) | Windows 7 trở lên |
| BỘ NHỚ | 64 MB |
| BỘ NHỚ, TỐI ĐA | 64 MB |
| ĐẦU VÀO XỬ LÝ GIẤY, TIÊU CHUẨN | Khay nạp giấy 150 tờ |
| DUNG LƯỢNG ĐẦU RA TỐI ĐA (TỜ) | Lên đến 50 tờ |
| IN HAI MẶT | Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển) |
| HỖ TRỢ KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA | Khay1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio 216 x 340; Khay2: Không được hỗ trợ; Trình In Hai mặt Tự động Tùy chọn: Không được hỗ trợ |
| TÙY CHỈNH KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA | 76 x 148,5 đến 216 x 356 mm |
| LOẠI GIẤY ẢNH MEDIA | Giấy trơn, Giấy nhẹ, Giấy nặng, Giấy cực nặng, Giấy màu, Giấy in sẵn, Tái chế, Nhãn, Phiếu, Giấy Bóng |
| TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ | 60 đến 220 g/m² |
| NGUỒN | Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN | Đang in: 282 W, Chế độ Sẵn sàng: 27 W, Chế độ Ngủ: 1,0 W, Tắt Thủ công: 0,2 W, Chế độ Tắt Tự động/Bật Thủ công: 0,2 W |
| HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG | CECP |
| TUÂN THỦ BLUE ANGEL | Có, Blue Angel DE-UZ 205—chỉ được bảo đảm khi dùng vật tư HP chính hãng |
| PHẠM VỊ NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG | 10 đến 30°C |
| PHẠM VI ĐỘ ẨM HOẠT ĐỘNG | 20 đến 70% RH (không ngưng tụ) |
| KÍCH THƯỚC (R X S X C) | 382 x 309 x 211,5 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình |
| KÍCH THƯỚC TỐI ĐA (R X S X C) | 382 x 397,8 x 274,4 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình |
| TRỌNG LƯỢNG | 10,04 kg Trọng lượng thay đổi theo cấu hình |
| TRỌNG LƯỢNG GÓI HÀNG | 12,52 kg |
| CÓ GÌ TRONG Ô | Máy in HP Color Laser 150nw; Giới thiệu được cài đặt sẵn Máy in HP Laser 0,7K trang Đen, 0,5K trang Hộp mực in Lục lam, Vàng, Đỏ tươi; Trống hình ảnh, bộ phận thu gom bột mực; Hướng dẫn cài đặt, Hướng dẫn Bắt đầu, Hướng dẫn Sử dụng, Tờ rơi hỗ trợ, Hướng dẫn bảo hành; Không có CD-ROM; Dây nguồn; Cáp USB(AP, chỉ có model Wi-Fi cho AMS, EMEA) |
| KÈM THEO CÁP | 1 cáp USB nối máy tính với máy in (Châu Á Thái Bình Dương), 1 cáp USB nối máy tính với máy in (gói WiFi chỉ có tại Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi, Châu Mỹ) |
| BẢO HÀNH | Bảo hành phần cứng giới hạn trong 1 năm |
Máy in phun màu đa năng BROTHER DCP-T220
Thương hiệu BROTHER
Thông tin chung
Nhu cầu Văn phòng, Doanh nghiệp
Cấu hình chi tiết
Chức năng in, quét, sao chép Đa chức năng
Kiểu máy in In phun màu
Độ phân giải Up to 1200 × 6000 dpi
Tốc độ in trắng/đen 28/11 ppm (Đen / Màu)
Kết nối USB 2.0
Khổ giấy in A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Envelopes (C5, Com-10, DL, Monarch), Photo (4" x 6")/(10 x 15 cm), Photo 2L (5" x 7")/(13 x 18 cm), Index card (5" x 8")/(13 x 20 cm)
Bộ nhớ tích hợp 64 MB
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 7 SP1 / Windows 8.1 / Windows 10