Sản phẩm mới

USB DATO 128GB 3.0 Black

Thông số kỹ thuật
Model

USB DATO 3.0

Dung lượng

128GB

Chuẩn giao tiếp

USB 3.0 (tương thích USB 2.0)

Tốc độ truyền tải

Lên đến 100MB/s (tùy thiết bị)

Kích thước

Nhỏ gọn, dễ mang theo

Độ bền

Chống va đập, chịu nhiệt tốt

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows, macOS, Linux, SmartTV, thiết bị giải trí

Ổ Cứng Máy Tính – SSD KINGBANK SoarBlade KP270 1TB M.2 PCIe Gen 4.0×4

Loại SSD : SoarBlade KP270
Người mẫu : Ổ cứng SSD M.2 2280
Thương hiệu : KingBank
Thông số kỹ thuật : M.2 2280 (NVMe Gen4*4); Tốc độ đọc: 7400MB/s; Tốc độ ghi: 6800MB/s; 1TB

Ram Máy Tính AGI DDR4 16GB Bus 3200Mhz Tản Nhiệt

Dung lượng
16GB
Mô-đun
UDIMM 288 chân
Điện áp hoạt động
1.2V
Màu tản nhiệt
Đen
Nhiệt độ hoạt động
0°C đến 85°C
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
133,35 x 31,25 x 1,40 mm
Cân nặng
34g (1 cái)

Thẻ nhớ Biwin 64Gb UHS-I Class 10 U3 V30

-Tốc độ đọc tối đa: 100MB/s
-Tốc độ ghi tối đa: 50MB/s
-SD Interface: UHS-I
-SD Speed Class: Class 10
-UHS Speed Class: U3
-X Speed: 633x
-Video Speed Class: V30
-Application Performance Class: A1
-Bảo hành : 36 tháng

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 Black

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 White

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Vỏ Máy Tính ZALMAN i4 Black

Model i4
Case Form Factor ATX Mid-Tower
Materials Steel, Plastic
Weight 5.8kg
Dimensions 396(D) x 225(W) x 484(H)mm
Motherboard Support ATX / mATX / Mini-ITX
Fan Support Front : 3 x 120mm / 3 x 140mm
Top : 2 x 120mm / 2 x 140mm
Rear : 1 x 120mm / 1 x 140mm
Bottom : 2 x 120mm
Fan(s) Included Front : 3 x 120mm (Black Fan)
Top : 2 x 120mm (Black Fan)
Rear : 1 x 120mm (Black Fan)
Radiator Support Front : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm / 360mm
Top : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm
Rear : 120mm / 140mm
Max. PSU Length 140mm
Max. VGA Length 320mm
Max. CPU Cooler Height 170mm
Drive Bays 2 x 3.5"(Combo), 2 x 2.5"
PCI Expansion Slots 7+ 2 pcs
I/O Ports Power, Power/HDD LED, Reset,
1 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, MIC, Audio, LED Button

Nguồn Máy Tính MSI MAG A650BNL (650W) 80 PLUS Bronze (Non Modular)

Hiệu quả
80 PLUS Bronze (lên đến 85%)
Kích thước quạt
120 mm
Kích thước
150mm x 140mm x 86mm / 5.91 x 5.51 x 3.39 inch
Mô-đun
KHÔNG
Loại PFC
PFC hoạt động
Vòng bi quạt
Vòng bi thủy lực
Công suất Watt
650W
Sự bảo vệ
OCP, OVP, OPP, SCP
Điện áp đầu vào
100-240~
ATX (24 chân)
1
Tần số đầu vào
50~60Hz
EPS (4+4 chân)
2
PCI-E (6+2 chân)
2
SATA (15 chân)
5
MOLEX (4 chân)
2
FDD (4 chân)
1

Ram Máy Tính AIWOLF AED3 DDR3 8GB/1600MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED3 8GD3/1600
Dung lượng 8GB
Chuẩn RAM DDR3
Bus RAM 1600 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 240-pin
Độ trễ CL11
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.5V

Ram Máy Tính AIWOLF AED4 DDR4 4GB/2400MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED4 4GD4/2400
Dung lượng 4GB
Chuẩn RAM DDR4
Bus RAM 2400 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 288-pin
Độ trễ CL17
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.2V

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (22F93PA) (i7-10700/8GB DDR4/1TB HDD/Win 10)

Hệ điều hành

Win 10 bản quyền

Bộ vi xử lý

Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB

Bộ nhớ Ram

8GB DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) ( 2 Slot)

Ổ đĩa cứng

1 TB 7200 rpm SATA HDD

Đồ họa

Intel® UHD Graphics 630

Ổ đĩa quang

DVDRW

Khe cắm mở rộng

1 M.2 2230; 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1

Cổng giao tiếp

2x USB Type-A 10Gbps, 2x USB Type-A 480Mbps, 1 headphone/microphone combo, 3x USB Type-A 5Gbps,2xUSB Type-A 480Mbps, 1 SD 4.0 media card reader

Cổng xuất hình

1 HDMI 1.4, 1 DisplayPort™ 1.4

Keyboard + Mouse

HP USB wired keyboard

Bluetooth

5.0

Wifi

802.11a/b/g/n/ac

Lan

10/100/1000 Mbps

Âm thanh

Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack

Kích thước

15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Khối lượng

5.0 kg

Bảo hành

12 tháng

Hãng sản xuất

HP

Máy tính Mini PC Asus NUC 14 Essential Mill Canyon N150 RNUC14MNK1500000 (Intel Twin Lake N150, Intel Graphics)

Model Name ASUS NUC14 Essential
Part Number RNUC14MNK1500000
Product Line NUC 14 Essential
CPU Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
RAM 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
Ổ Cứng 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
Card đồ họa Intel UHD Graphics
Front(Side) I/O Ports 1x USB-C 3.2 Gen 2
2x USB-A 3.2 Gen 2
1x Audio/Mic 3.5mm
Back I/O Ports 1x USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort 1.4)
2x USB-A 3.2 Gen 2
1x USB-A 2.0
1x HDMI 2.1
1x DisplayPort 1.4
1x LAN 2.5Gb
1x DC-in
Chuẩn LAN 2.5G Ethernet, 10/100/1000/2500 Mbps
Wifi Wi-Fi 6E 
Audio Display Audio through the Intel® GPU ports
Bluetooth v5.3
Màu sắc Đen
Hệ điều hành DOS
Kích thước 135 x 115 x 36 mm
Trọng lượng 600g

Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2025D 6K7A3PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô
Cổng giao tiếp sau 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter
Bộ kết nối video1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện HP 125 USB Black Wired Keyboard/ Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm
Trọng lượng 3,02 kg

Máy tính để bàn/PC HP 280G4 MT Pentium Gold G5500/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

CPU: Pentium Gold G5500(3.80 GHz, 4MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 Pro Desk Edition Arena Canyon i5-1340P (RNUC13VYKI50006)

  • Thông tin sản phẩm:

Nhà sản xuất Asus
Model 90AB3VYK-MR6160
Hệ điều hành No Os
CPU Intel Core i5-1340P (Up to 4.6 GHz) 12 Cores 16 Threads 12MB
Card Đồ Họa Intel Iris Xe Graphics
Memory 2 x DDR4 SO-DIMM up to 3200 MHz (maximum 64GB)
Ổ cứng
  • 1 x SSD M.2 2280 PCIe Gen4 x4 slot
  • 1 x SSD M.2 2242 (B-key) SATA slot
Wireless Data Network
  • Intel Wi-Fi 6E AX211
  • Bluetooth 5.2
LAN Intel 2.5GbE (i226-V)
Cổng kết nối mặt trước
  • 2 x USB 3.2 Gen2 Type-A
  • 1 x 3.5mm Audio Jack
Cổng kết nối mặt sau
  • 2 x HDMI 2.1
  • 2 x cổng ThunderBolt 4 (Alt-DP)
  • 1 x USB 3.2 Gen2 Type-A
  • 1 x USB 2.0 Type-A
  • 1 x LAN 2.5Gb port
  • Analog audio
Nguồn vào 12-20Vdc
Kích thước 117 x 112 x 54 mm

 

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G5 SFF 60G66PA (Core i3-10105(4*3.7)/4GD4/256GSSD/Wlac/BT/KB/M/ĐEN/W11SL)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 10105
Tốc độ CPU 3.70GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 6Mb Cache
Chipset Intel H570
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 4Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2666 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Wifi, Bluetooth 4.2
Kết nối có dây 10/100/1000 Mbps
Cổng giao tiếp trước 1 đầu đọc thẻ SD 3 trong 1; 1 bộ tai nghe/micrô; 4 SuperSpeed USB tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 HDMI; 1 ngõ vào; 1 ngõ ra; 1 đầu nối nguồn; 1 RJ-45; 1 cổng nối tiếp; 1 VGA; 4 cổng USB 2.0
Khe cắm mở rộng 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2; Một đầu đọc thẻ SD 3 trong 1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180W power supply
Phụ kiện Keyboard, Mouse
Kiểu dáng  
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C)9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.)
Trọng lượng 4,2 kg

Máy tính để bàn/PC HP 285 Pro G6 MT AMD Ryzen 7 4700G/8GB DDR4/256GB SSD PCIe/Win 10 Home (320A8PA)

CPU AMD Ryzen™ 7 4700G (3.6 GHz up to 4.4 GHz, 8 MB)
RAM 8 GB DDR4-3200MHz SDRAM (1 x 8 GB)
Ổ cứng 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Card đồ họa AMD Radeon™ Graphics
Trọng lượng 5.52 kg
Giao tiếp

1 headphone/microphone combo;

2 USB 2.0

2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate

2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate

1 HDMI; 1 line in; 1 line out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 VGA; 1 serial; 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate

Wireless v5.1
Keyboard + Mouse có 
Chuẩn WIFI Killer™ Wi-Fi 6 AX1650i (2x2) 802.11ax
Hệ điều hành Win 10 Home 

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-1113d (i5-10400/8GB RAM/1TB HDD/WL+BT/DVDRW/K+Mouse/Win 10) (180S3AA)

Sản phẩm Máy tính để bàn
Tên Hãng HP
Model Pavilion 590-TP01-1113D 180S3AA
Bộ VXL Intel® Core™ i5-10400 (2.9 GHz base frequency, up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores) 
Chipset Intel® H470 
Cạc đồ họa VGA onboard, Intel® UHD Graphics 630 
Bộ nhớ 8Gb DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) 2slot
Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA HDD 
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 
Kết nối mạng Integrated 10/100/1000 GbE LAN
Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo
Ổ quang DVDRW
Phụ kiện Key/mouse
Cổng giao tiếp 1 VGA; 1 HDMI 1.4b
4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 microphone 
Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64 
Kiểu dáng case đứng to
Kích thước 15.54 x 30.3 x 33.74 cm
Khối lượng 5.96 kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT I7-8700/8GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

CPU: Core i7-8700(3.20 GHz)

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics 

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G6 Microtower (i5-10400/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/WL+BT/K+M/Win 10) (1D0L2PA)

Sản phẩm

Máy tính đồng bộ

Hãng sản xuất

HP 

Model

280 Pro G6 1D0L2PA Microtower 

Bộ vi xử lý

Intel Core i5-10400 (2.90GHz Upto 4.30GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)

RAM

4GB (1 x 4GB) DDR4-2666Mhz 

Số khe ram

2 khe

Ổ cứng

1TB 7200rpm SATA HDD (x1 Slot M2 PCIE NVME SSD)

Card đồ họa

 Intel® HD Graphics 630

Ô đĩa

DVDRW

Kết nối mạng

Realtek RTL8821CE-CG 802.11a/b/g/n/ac (1x1) with Bluetooth® 4.2 M.2 PCIe®
Integrated 10/100/1000M GbE

Keyboard & Mouse

USB

Cổng kết nối

1 HDMI; 1 line in; 1 line out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 serial; 1 VGA; 2 USB 2.0

Cổng mở rộng

 1 full-height PCI; 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2

Hệ điều hành

Windows 10 Home

Kích thước

 15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Cân nặng

 4.7 kg

Bảo hành

12 tháng

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Predator Triton N25Q5 (PT14-52T-99TU) (Ultra 9 288V; 32GB; 2TB SSD; RTX 5070/8GB; 14.5inch 2.8K+; Win11; Đen; NH.U0GSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 288V Processor (48 TOPS NPU)

Tốc độ

Up to 5.1 GHz; 8 Cores, 8 Threads
P-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 3.3 GHz Base, 5.1 GHz Turbo

LPE-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 3.3 GHz Base, 3.7 GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

12 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB LPDDR5X Up to 8533MHz onboard

Số khe cắm

RAM onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

2TB SSD PCIe NVMe SED 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe  
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.5 inch 2.8KOLED120Hz, 400nits, 100% DCI-P3, Acer CineCrystal, 16:10, Touch

Độ phân giải

2.8K (2880x1800)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7 (798 AI TOPS) 

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

 

Bluetooth

WPAN
Supports Bluetooth® 5.4 or above
Supports Bluetooth LE Audio (LC3).

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Per-key RGB Keyboard, không phím số riêng

Hotkey

Predator Sense Key
Copilot Key
Mode Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via dGPU
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 28 V; 140 W
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via iGPU
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 28 V; 140 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 106 x 3.2 x 2.15 mm

Âm thanh

• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Active-forced vibration cancellation dual speaker module design to enhance speaker performance and reduce system resonance
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Pin Laptop

Dung lượng pin

4cell 76Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 140W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11 

Thông tin khác

Kích thước

321.79 (W) x 221 (D) x 11.05/17.31 (H) mm

Trọng lượng

1.6 kg

Màu sắc

Charcoal Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Mặt A, D : Nhôm
Mặt B : Kính
Mặt C : Nhôm + Kính

Bảo mật

BIOS user, supervisor
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution

Tản nhiệt

Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen)
Keo tản nhiệt kim loại lỏng
Tản nhiệt bảng graphen

Phụ kiện 

140W TypeC adapter

Acer Active Pen

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R6ZY) (R5-8645HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 5 8645HS Processor (16 TOPS NPU)

Tốc độ

4.30GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 6MB, L3 Cache: 16MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots

Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4

Nâng cấp tối đa

2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch WUXGAIPS165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™

Độ phân giải

WUXGA (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 760M Graphics

Công nghệ

Tự động chuyển card 

Kết nối (Network) 

Wireless

Wireless and networking
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Amber-backlit keyboard (Có đèn bàn phím, có phím số riêng)

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
Two USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 

Kết nối HDMI

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound 

Camera

Video conferencing Webcam
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4Cell 57WHrs

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W AC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.50 kg

Kích thước

361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm

Bảo mật

Mật khẩu
MSFT Pluton Security Processor Firmware TPM solution
Security BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X407UA-BV345T/I3-7020U/4G/1TB/14

Bộ vi xử lý
  • Core i3
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Dung lượng HDD
  • 1 TB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xám

Máy Tính Xách Tay/Laptop S430FA-EB076T/I5-8265U/4G/ 1TB/14″/ FHD/ Finger

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Dung lượng HDD
  • 1 TB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xanh

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S530FN-BQ283T/i7-8565U/8G/SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/2G_GF MX150

Bộ vi xử lý
  • Core i7
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 2GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xám

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Asus
Chủng loại S533E (8G – INDIE BLACK)
Part Number  
Mầu sắc  
Bộ vi xử lý 11th Gen Intel Core i5-1135G7 Processor (4 x 2.40 GHz), Max Turbo Frequency : 4.20 GHz
Chipset  
Bộ nhớ trong 8GB onboard DDR4/ 3200MHz
Số khe cắm 0
Dung lượng tối đa 8GB
VGA Intel Iris Xe Graphics
Ổ cứng 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
Ổ quang  
Card Reader Micro-SD card
Bảo mật, Công nghệ Fingerprint ; Administrator/User Password ; I/O Interface Security : Wireless Network and BlueTooth Interface, HD Audio Interface, USB Interface Security : USB Interface, External Ports, CMOS Camera, Card Reader
Màn hình 15.6” inch FHD (1920 x 1080) 60Hz IPS LED-backlit ; Anti-glare
Webcam HD UVC WebCam with dual microphone
Audio Realtek High Definition Audio (sound by Harman / Kardon)
Giao tiếp mạng  
Giao tiếp không dây Bluetooth 5.0 , 802.11 ax
Cổng giao tiếp 2 x USB 2.0 Type-A ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x USB Type-C (supports Thunderbolt 4, Power Delivery, DisplayPort) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo audio jack
Pin 3 Cell Int (50Wh)
Kích thước (rộng x dài x cao) 1.61 x 35.98 x 23.38 cm (H x W x D)
Cân nặng 1.667 kg
Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64-bit
Phụ kiện đi kèm  

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X407UA-BV537T/I3-7020U/4G/1TB/14

  • Bộ xử lý
  • Hãng CPU :Intel
  • Công nghệ CPU :Core i3
  • Loại CPU :7020U
  • Tốc độ CPU :2.3GHz
  • Bộ nhớ đệm :3 MB Cache
  • Tốc độ tối đa :2.3GHz
  • Bo mạch
  • Chipset :Intel® Core™ i3-7020U Processor
  • Tốc độ Bus :2400 MHz
  • Hỗ trợ RAM tối đa :16 GB
  • RAM
  • Dung lượng RAM :4 GB
  • Loại RAM :DDR4
  • Tốc độ BUS RAM :2400 MHz
  • Số lượng khe RAM :1
  • Đĩa cứng
  • Loại ổ đĩa :HDD 5400rpm
  • Dung lượng ổ đĩa :1000 GB
  • Khe cắm ổ SSD :Có
  • Đồ họa
  • Chipset đồ họa :Intel® HD graphics
  • Bộ nhớ đồ họa :Shared
  • Kiểu thiết kế đồ họa :Tích hợp
  • Màn hình
  • Kích thước màn hình :14.0 inchs
  • Độ phân giải (W x H) :1366 x 768 Pixels
  • Công nghệ màn hình :HD LED backlit
  • Cảm ứng :Không
  • Âm thanh
  • Kênh âm thanh :2.0
  • Thông tin thêm :Sonic Master
  • Đĩa quang
  • Có sẵn đĩa quang :Không
  • Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
  • Cổng giao tiếp :1x USB 2.0 1x USB 3.0 1x Headphone-out & Audio-in Combo Jack 1x HDMI
  • Tính năng mở rộng :không
  • Giao tiếp mạng
  • LAN :Không
  • Chuẩn Wi-Fi :802.11 a/b/g/n/ac
  • Kết nối không dây khác :Bluetooth 4.0
  • Card Reader
  • Đọc thẻ nhớ :Có
  • Khe đọc thẻ nhớ :Micro SD
  • Webcam
  • Độ phân giải :1.0 MP
  • Thông tin thêm :VGA Webcam
  • Hệ điều hành, phầm mềm có sẵn
  • Hệ điều hành :Windows 10 Home
  • Phần mềm có sẵn :không
  • PIN/Battery
  • Loại pin :3 Cells
  • Kiểu pin :Lithium-Ion, Liền
  • Thông tin khác
  • Cảm biến vân tay :Có
  • Đèn bàn phím :Không
  • Bàn phím số :Không
  • Phụ kiện kèm theo :sạc, sách HDSD, túi
  • Kích thước & trọng lượng
  • Kích Thước :32.8(W) x 24.6(D) x 2.29 ~ 2.29 (H) cm
  • Trọng lượng :1.5 KG
  • Chất liệu :Nhựa

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25H5 (SFG14-74T-55HD) (Ultra 5 225H; 16GB; 1TB SSD; UMA; 14inch FHD+ Touch; Win11; Bạc; NX.JF9SV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 5 225H Processor with Intel® AI Boost (13 TOPS)

Tốc độ

Up to 4.90GHz, 14 Cores, 14 Threads
P-Cores: 4 Cores, 4.9 GHz Turbo
E-Cores: 8 Cores, 4.3 GHz Turbo
LPE-Cores: 2 Cores, 2.5 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

18 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB LPDDR5X 7500MHz onboard

Số khe cắm

RAM Onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe

Tốc độ vòng quay

1 x SSD PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+ TouchIPS60Hz, 400nits, sRGB 100%, 16:10

Ultra-slim design

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Intel® Arc™ 130T GPU eligible
Graphics Special Technology#
• AVC, HEVC, VP9, AV1 Encode and Decode
• OpenGL 4.6
• OpenCL 3.0
• DirectX 12
• DX12 Ultimate
• Vulkan 1.1/1.2/1.3

Hiệu suất AI GPU

GPU Peak TOPS (Int8) : 63 TOPS

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

None

Bluetooth

Bluetooth

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không có phím số riêng

Hotkey

AcerSense™ Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
USB Standard A
2x USB Standard-A ports, supporting:
• 1x port for USB 3.2 Gen 1
• 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x Headphone/speaker jack

Camera

Video conferencing
UFC with
• Double T-Type USB QHD Camera
• Compatible with Windows only
• 2560 x 1440 Resolution
• 1440p QHD Video at 30 FPS with Temporal Noise Reduction
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 (4.2) x 3 mm
• Blue glass lens
• IR 940nm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 65Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 100W Type-C adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

1.28 kg

Kích thước

312.4 (W) x 221.2 (D) x 9.6/16.4 (H) mm

Chất liệu vỏ 

Mặt A/C/D : Nhôm
Icon/Logo : Nhôm
Cover bản lề/Inner : Nhựa
Touchpad : Kính

Màu sắc

Bạc

Bảo mật

Bảo mật vân tay (Finger Print)
BIOS user, supervisor, HDD passwords
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design
Camera shutter

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Sensor

Vision sensor supporting color and ambient light sensors

Bảo hành thân máy

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS VivoBook X507MA-BR064T/N5000U/4G/1TB/15.6

Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Asus X507MA-BR064T (N5000) (Vàng)

- CPU: Intel Pentium Silver N5000 ( 1.1 GHz - 2.7 GHz / 4MB / 4 nhân, 4 luồng )
- Màn hình: 15.6" ( 1366 x 768 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB DDR4 2400MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 605
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit
- Pin: 3 cell 33 Wh Pin liền , khối lượng: 1.7 kg

Linh kiện máy tính

CPU Intel Core Ultra 5 235 (Intel LGA1851) Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
235
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
27
Giá đề xuất cho khách hàng 
$247.00-$257.00

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
14
Số P-core
6
Số E-core
8
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
14
Tần số turbo tối đa 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.4 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.9 GHz
Bộ nhớ đệm 
24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
26 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
No
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet, Workstation
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
Yes

GPU Specifications

GPU Name 
Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 
300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 
2 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 
6
Đầu ra đồ họa 
eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Xe-core
3
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 
4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 
7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 
3840 x 2400 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX* 
12
Hỗ Trợ OpenGL* 
4.5
Hỗ trợ OpenCL* 
3
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) 
Yes
Mã hóa/giải mã AV1 
Yes
Chuỗi bit & giải mã VP9 
Yes
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
Yes
Số màn hình được hỗ trợ 
4
ID Thiết Bị
0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU 
Yes
Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel vPro® Eligibility  
Intel vPro® Enterprise
Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
Yes
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
Yes
Intel® One-Click Recovery 
Yes
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
Yes
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes
 

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W

CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)

Tên gọi

AMD Ryzen 9 7900X

Hãng sản xuất

AMD

Số nhân

12

Số luồng

24

Tốc độ cơ bản

4.7 GHz

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.6GHz

Bộ nhớ đệm

76MB

Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Loại RAM hỗ trợ

DDR5 5600MHz

Tiến trình sản xuất

TSMC 7nm

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz 96 cores 192 threads 384MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000884WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 96
Số luồng 192
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 6MB
  • L2: 96MB
  • L3: 384MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000454WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core Ultra 5-245KF

Model
  • ULTRA-5-245KF
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • P-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU Intel Core Ultra 9 285K Up to 5.7GHz 24 cores 24 threads 36MB

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-9-285K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 24
Số luồng 24
Tổng thể TOPS (Int8) 36
Cấu trúc CPU
  • 8 P-Cores
  • 16 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.7 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.5 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 3.7 GHz
  • E-Cores: 3.2 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 36 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 9 5900X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 12
Số luồng: 24
Xung cơ bản: 3,7GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.8GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm
TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
OPN Tray: 100-000000061
OPN PIB: 100-100000061WOF
Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU Intel Core Ultra 5 225 Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
225
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
23

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
10
Số P-core
6
Số E-core
4
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
10
Tần số turbo tối đa 
4.9 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
4.9 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.3 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.7 GHz
Bộ nhớ đệm 
20 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
22 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
Yes
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
No

GPU Specifications

GPU Name 
Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 
300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 
1.8 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 
4
Đầu ra đồ họa 
eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Xe-core
2
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 
4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 
7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 
3840 x 2400 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX* 
12
Hỗ Trợ OpenGL* 
4.5
Hỗ trợ OpenCL* 
3
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) 
Yes
Mã hóa/giải mã AV1 
Yes
Chuỗi bit & giải mã VP9 
Yes
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
Yes
Số màn hình được hỗ trợ 
4
ID Thiết Bị
0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU 
Yes
Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
No
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
No
Intel® One-Click Recovery 
No
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
No
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
No
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
No
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes

CPU Intel Core Ultra 5-245K

Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

Máy in

Máy in laser màu HP Color Laser 150NW (4ZB95A) Chính Hãng

TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO, A4) Bình thường: Lên đến 18 trang/phút
TỐC ĐỘ IN MÀU (ISO, A4) Tối đa 4 ppm
TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) Đen: Nhanh 12,4 giây
TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) Đen: Nhanh đến 13 giây (15 phút)
TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, SẴN SÀNG) Màu: Chỉ 25,3 giây
TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, NGỦ) Màu: Nhanh đến 26 giây (15 phút)
CÔNG NGHỆ ĐỘ PHÂN GIẢI IN ReCP
CHU KỲ HOẠT ĐỘNG (HÀNG THÁNG, A4) Tối đa 20.000 trang [7] Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP Laser hoặc HP Color Laser khác, cho phép vận hành máy in và máy in đa năng một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.
SỐ LƯỢNG TRANG ĐƯỢC ĐỀ XUẤT HÀNG THÁNG 100 đến 500
TỐC ĐỘ BỘ XỬ LÝ 400 MHz
NGÔN NGỮ IN SPL
MÀN HÌNH LED
HỘP MỰC THAY THẾ Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A),  HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A) 
Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (Mực đen ~1.000, Mực màu ~700 trang theo tiêu chuẩn in của hãng)
Trống W1120A HP 120A Original Laser Imaging Drum (~ 16.000 trang theo tiêu chuẩn in của hãng.)
Máy in sử dụng tính năng bảo mật động. Chỉ sử dụng với hộp mực có chip chính hãng của HP. Hộp mực sử dụng chip không phải của HP có thể không hoạt động, và những hộp mực đang hoạt động hôm nay có thể không hoạt động trong tương lai.
KHẢ NĂNG IN TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG Apple AirPrint™; Google Cloud Print™ Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct [5]
KHẢ NĂNG KHÔNG DÂY Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn
KẾT NỐI, TIÊU CHUẨN Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n
YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB
YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU CHO MACINTOSH OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB
HỆ ĐIỀU HÀNH TƯƠNG THÍCH Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
HỆ ĐIỀU HÀNH (GHI CHÚ ĐƯỢC HỖ TRỢ) Windows 7 trở lên
BỘ NHỚ 64 MB
BỘ NHỚ, TỐI ĐA 64 MB
ĐẦU VÀO XỬ LÝ GIẤY, TIÊU CHUẨN Khay nạp giấy 150 tờ
DUNG LƯỢNG ĐẦU RA TỐI ĐA (TỜ) Lên đến 50 tờ
IN HAI MẶT Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển)
HỖ TRỢ KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA Khay1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio 216 x 340; Khay2: Không được hỗ trợ; Trình In Hai mặt Tự động Tùy chọn: Không được hỗ trợ
TÙY CHỈNH KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA 76 x 148,5 đến 216 x 356 mm
LOẠI GIẤY ẢNH MEDIA Giấy trơn, Giấy nhẹ, Giấy nặng, Giấy cực nặng, Giấy màu, Giấy in sẵn, Tái chế, Nhãn, Phiếu, Giấy Bóng
TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ 60 đến 220 g/m²
NGUỒN Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN Đang in: 282 W, Chế độ Sẵn sàng: 27 W, Chế độ Ngủ: 1,0 W, Tắt Thủ công: 0,2 W, Chế độ Tắt Tự động/Bật Thủ công: 0,2 W
HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG CECP
TUÂN THỦ BLUE ANGEL Có, Blue Angel DE-UZ 205—chỉ được bảo đảm khi dùng vật tư HP chính hãng
PHẠM VỊ NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG 10 đến 30°C
PHẠM VI ĐỘ ẨM HOẠT ĐỘNG 20 đến 70% RH (không ngưng tụ)
KÍCH THƯỚC (R X S X C) 382 x 309 x 211,5 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình
KÍCH THƯỚC TỐI ĐA (R X S X C) 382 x 397,8 x 274,4 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình
TRỌNG LƯỢNG 10,04 kg Trọng lượng thay đổi theo cấu hình
TRỌNG LƯỢNG GÓI HÀNG 12,52 kg
CÓ GÌ TRONG Ô Máy in HP Color Laser 150nw; Giới thiệu được cài đặt sẵn Máy in HP Laser 0,7K trang Đen, 0,5K trang Hộp mực in Lục lam, Vàng, Đỏ tươi; Trống hình ảnh, bộ phận thu gom bột mực; Hướng dẫn cài đặt, Hướng dẫn Bắt đầu, Hướng dẫn Sử dụng, Tờ rơi hỗ trợ, Hướng dẫn bảo hành; Không có CD-ROM; Dây nguồn; Cáp USB(AP, chỉ có model Wi-Fi cho AMS, EMEA)
KÈM THEO CÁP 1 cáp USB nối máy tính với máy in (Châu Á Thái Bình Dương), 1 cáp USB nối máy tính với máy in (gói WiFi chỉ có tại Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi, Châu Mỹ)
BẢO HÀNH Bảo hành phần cứng giới hạn trong 1 năm

Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro MFP M28A

Chức năng

Chức năng

  • In, sao chép, quét

Hỗ trợ đa nhiệm vụ

  • Có

Thông số kỹ thuật in

Tốc độ in đen trắng:

Thông thường: Lên đến 18 trang/phút 5 
(Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734, không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên.  Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.)

In trang đầu tiên (sẵn sàng)

Đen trắng: Nhanh 8,2 giây 7 
(Được đo bằng cách áp dụng tiêu chuẩn ISO/IEC 17629. Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.)

Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4)

Lên đến 8000 trang 11 
(Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP LaserJet hoặc HP Color LaserJet khác, cho phép vận hành máy in và MFP một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.)

Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị

100 đến 1.000
(HP khuyến nghị rằng số lượng trang in mỗi tháng nên nằm trong phạm vi quy định để thiết bị đạt được hiệu suất tối ưu, tùy theo các yếu tố bao gồm khoảng thời gian thay thế mực in và tuổi thọ thiết bị trong thời gian bảo hành mở rộng.)

Công nghệ in

  • Laser

Chất lượng in đen (tốt nhất)

  • Lên đến 600 x 600 x 1 dpi

Công nghệ Độ phân giải In

HP FastRes 600

Ngôn ngữ in

  • PCLmS
  • URF
  • PWG

Màn hình

  • LED

Tốc độ bộ xử lý

  • 500 MHz

Cảm biến giấy tự động

  • Có

Hộp mực thay thế

  • Mực in Chính hãng HP 44A Màu đen (Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi)
  • Mực in Chính hãng HP 48A Màu đen (Các quốc gia còn lại)
  • Hộp mực LaserJet CF244A (Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi)
  • Hộp mực LaserJet CF248A (Các quốc gia còn lại)

(Giá trị năng suất được công bố tuân theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 và ở chế độ in liên tục. Năng suất thực tế thay đổi đáng kể tùy theo hình ảnh được in và các yếu tố khác. 
(Giá trị năng suất công bố tuân theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 và chế độ in liên tục. Năng suất thực tế thay đổi đáng kể dựa vào các hình ảnh được in và các yếu tố khác. 

Khả năng kết nối

Khả năng không dây

  • Không

Kết nối, tiêu chuẩn

  • Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao

Yêu cầu hệ thống tối thiểu:

  • Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, dung lượng ổ cứng khả dụng 2 GB, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, Internet Explorer.
  • Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13)
  • HD 1,5 GB
  • Cần có Internet
  • USB

Hệ điều hành tương thích

Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, dung lượng ổ cứng khả dụng 2 GB, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, Internet Explorer. Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13)
HD 1,5 GB
Cần có Internet
USB Linux 
(Không hỗ trợ Windows® XP (64 bit) và Windows Vista® (64 bit). Không phải mọi "Hệ điều hành Tương thích" đều được hỗ trợ phần mềm INBOX; Giải pháp phần mềm hoàn chỉnh chỉ dành cho Windows 7 trở lên; Đối với Windows Server 2008 R2 64 bit, 2012 64 bit, 2012 R2 64 bit, 2016 64 bit, chỉ có trình điều khiển in được cài đặt. Hệ điều hành Windows RT cho Máy tính bảng (32 và 64 bit) sử dụng trình điều khiển in HP đơn giản hóa được tích hợp vào Hệ điều hành RT; Các hệ thống Linux sử dụng phần mềm HPLIP trong hệ điều hành;)

Thông số kỹ thuật bộ nhớ

Bộ nhớ

32 MB

Bộ nhớ tối đa

32 MB

Xử lý giấy

Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn

  • Khay nạp giấy 150 tờ

Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn

  • Ngăn giấy ra 100 tờ

Dung lượng đầu ra tối đa (tờ)

  • Tối đa 100 tờ

Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media

  • A4
  • A5
  • A6
  • phong bì (C5, DL)
  • tùy chỉnh

Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media

  • 105 x 148 đến 216 x 297 mm

Loại giấy ảnh media

  • Giấy trơn, phong bì, bưu thiếp, nhãn

Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ

  • 65 đến 120 g/m²

Thông số kỹ thuật quét

Loại máy chụp quét

  • Mặt kính phẳng

Định dạng tập tin chụp quét

  • JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF

Độ phân giải chụp quét, quang học

  • Lên tới 600 ppi

Kích cỡ bản chụp quét, tối đa

  • 216 đến 297 mm

Dung lượng quét hàng tháng đề nghị

250 đến 2000
(HP khuyến nghị rằng số lượng trang in mỗi tháng có chứa hình ảnh nên nằm trong phạm vi quy định để thiết bị đạt được hiệu suất tối ưu, tùy theo các yếu tố bao gồm khoảng thời gian thay thế mực, và vòng đời thiết bị trong thời gian bảo hành mở rộng.)

Chế độ đầu vào chụp quét

  • Chụp quét qua Chụp quét Phần mềm HP LaserJet hay phần mềm tuân thủ TWAIN hoặc WIA

Thông số kỹ thuật sao chép

Tốc độ sao chụp (thông thường)

Đen trắng: Lên đến 18 bản sao/phút
(Thời gian ra bản sao đầu tiên và Tốc độ Sao chép được tính bằng cách sử dụng tiêu chuẩn ISO/IEC 29183, không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.)

Độ phân giải bản sao (văn bản đen)

  • 600 x 400 dpi

Thiết lập thu nhỏ / phóng to bản sao

  • 25 đến 400%

Bản sao, tối đa

  • Lên đến 99 bản sao

Yêu cầu nguồn điện và vận hành

Nguồn

  • 110V - 127V danh định @ +/-10% (tối thiểu 99V, tối đa 140V), 50 - 60Hz danh định +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz), 220V - 240V danh định @ +/-10% (tối thiểu 198V, tối đa 264V), 50 - 60Hz danh định +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz)

Điện năng tiêu thụ

365 oát (đang in), 2,9 (sẵn sàng in), 0,6 oát (ngủ), 0,1 oát (Tắt tự động/Bật thủ công), 0,1 oát (tắt thủ công), 0,6 oát (Tắt tự động/Khởi động khi kết nối USB)

Hiệu quả năng lượng

  • Được chứng nhận ENERGY STAR®
  • đạt chuẩn EPEAT® Bạc

Phạm vị nhiệt độ hoạt động

  • 15 tới 32,5ºC

Phạm vi độ ẩm hoạt động

  • 30 đến 70% RH

Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng)

2,6 B(A)

Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn)

52 dB(A)

Kích thước và trọng lượng

Kích thước tối thiểu (R x S x C)

360 x 264 x 197 mm

Kích thước tối đa (R x S x C)

360 x 427 x 347 mm

Trọng lượng

5,4 kg

Trọng lượng gói hàng

  • 6,9 kg

Máy in HP GT 5820 ( in phun màu )

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in phun màu
Hãng sản xuất HP
Model DeskJet GT 5820 All in One Printer M2Q28A
Chức năng Print, copy, scan, wifi
Khổ giấy A4- B5- B6 -DL envelope
Bộ nhớ N/A
Tốc độ Tốc độ in:20ppm Trang Trắng Đen, 16 ppm trang màu
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải Công suất in khuyến nghị: 400 -800 trang/ tháng.Công suất in tối đa: 1000 trang/tháng.
Cổng giao tiếp USB, Wifi
Dùng mực HP GT51 Black (M0H57AA)- HP GT52 Cyan (M0H54AA)- HP GT52 Magenta (M0H55AA)- HP GT52 Yellow (M0H56AA)
Mô tả khác Màu: Độ phân giải màu tối ưu lên đến 4800 x 1200 dpi (khi in từ máy tính và độ phân giải đầu vào 1200 dpi). Đen trắng: Lên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất. Khay nạp giấy 60 tờ. Khay nhả giấy 25 tờ

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy in phun màu HP DeskJet GT 5820 All In One Printer M2Q28A (Print, copy, scan, wifi)

Máy in phun màu HP DeskJet GT 5820 All In One Printer M2Q28A là sản phẩm thuộc dòng máy in phun đa chức năng, được thiết kế phục vụ người dùng doanh nghiệp vừa và nhỏ với nhu cầu in ấn công suất lớn nhưng lại tiết kiệm chi phí. HP DeskJet GT 5820 có thiết kế nhỏ gọn, đa năng, tích hợp kết nối không dây, đặc biệt là hộp mực in liên tục gắn ngoài rất thuận tiện. Bên cạnh đó không thể không nhắc đến chất lượng in và sao chụp màu khá đẹp.

 

Đặc điểm nổi bật của máy in phun màu HP DeskJet GT 5820 All In One Printer M2Q28A 

  • Thiết kế thời trang
  • Hộp mực gắn ngoài tiện lợi
  • Kết nối dễ dàng
  • Chất lượng bản in tốt
  • Đa chức năng
  • Hiệu năng cao

Thiết kế thời trang

Máy in phun màu HP DeskJet GT 5820 được thiết kế nhỏ gọn, người dùng có thể dễ dàng đặt trên bàn làm việc, trên kệ tủ hay bất cứ vị trí nào, giúp tiếp kiệm đáng kể diện tích cho văn phòng có không gian nhỏ. Vỏ ngoài màu đen nhám với các cạnh được bo tròn trông khá lạ mắt.

"Máy

Hộp mực gắn ngoài tiện lợi

Máy in phun màu HP DeskJet GT 5820 có thiết kế hộp mực gắn ngoài trong suốt, giúp người dùng theo dõi được thường xuyên lượng mực bên trong, đồng thời có thể thực hiện thao tác bơm mực dễ dàng và tiện lợi. Mỗi lần nạp mực máy có thể in lên đến 8.000 bản in màu hay 5.000 bản in đen trắng. Hộp mực có cả nút vặn để khóa khi cần di chuyển máy.

"Máy

Kết nối dễ dàng

Máy in HP DeskJet GT 5820 được trang bị cổng kết nối USB tốc độ cao ở phía sau để gắn trực tiếp với máy tính. Ngoài ra còn tích hợp kết nối Wi-Fi để in qua mạng không dây, đặc biệt có thể dễ dàng in từ hầu hết thiết bị di động như smartphone, tablet ngay cả khi không có mạng.

Chất lượng bản in tốt

Máy in HP DeskJet GT 5820 có chất lượng in đồ họa màu rất tốt, nhất là ở mức chất lượng cao nhất, màu sắc tươi và mịn, giúp văn bản sắc nét và hình ảnh tươi sáng.

Đa chức năng

HP DeskJet GT 5820 cung cấp hai lựa chọn sao chụp đen trắng và màu, chất lượng bản sao rất chuyên nghiệp, khá giống với bản gốc. Bên cạnh đó chất lượng bản quét có màu sắc tươi, chữ dễ đọc, các chi tiết rõ ràng.

Hiệu năng cao

HP DeskJet GT 5820 có tốc độ xử lý các tác vụ in, quét và sao chụp rất cao. Cụ thể, tốc độ in trang tài liệu A4 đen trắng ở chế độ thấp nhất là 9 giây, tốc độ in bảng biểu màu là 15 giây. Tốc độ quét trang văn bản đen trắng là 9 giấy ở độ phân giải 200dpi, ảnh màu 10x15cm là 13 giây ở độ phân giải 600dpi. Tốc độ sao chụp văn bản đen trắng là 36 giây và ảnh màu là 71 giây.

"Máy

Máy in phun màu Epson L3150 (Print/ Copy/ Scan/Wifi)

Sản phẩm Máy in phun màu
Hãng sản xuất Epson
Model  L3150 Wifi
Chức năng Print/ Copy/ Scan/Wifi
Khổ giấy

A4, A5, A6, B5, 10x15cm(4x6Inch), 13x18cm(5x7Inch), 9x13cm(3.5x5Inch), Letter(8.5x11Inch), Legal(8.5x14Inch), 13x20cm(5x8Inch), 20x25cm(8x10Inch), 16:9 wide size, 100x148mm, Envelopes: #10(4.125x9.5), DL(110x220mm), C6(114x162mm)

Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2), Photo paper Epson 190g/m2)

Tốc độ Tốc độ in 10 ipm trang đen và 5 ipm trang màu. Tốc độ quét 200dpi 11 giây đơn sắc 28 giây màu. Tốc độ copy 7.7 ipm trang đen trắng, 3.8 ipm trang màu.
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải Độ phân giải 5760x1440.  Độ phân giải quét 1200x2400 dpi.
Cổng giao tiếp USB/ WIFI
Dùng mực Epson  C13T00V100 - Black/  C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - Yellow 
Mô tả khác Số lượng trang copy liên tục 20 trang. 4 bình mực in được 4500 (trang đen), 7500 (trang màu) theo tiêu chuẩn in của hãng. Kích thước giọt mực 3pl. Kết nối USB 2.0, WIFI, WIFI DIRECT. Cổng mạng TCP/IPv4, TCP/IPv6. In qua điện thoại.
Bảo hành 24 tháng hoặc 30,000 bản in tùy điều kiện nào đến trước.