Sản phẩm mới

Màn Hình Máy Tính Hasee H215FIM (22 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 21:45
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H215FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  476,64(H)x268,1(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  563*122*361mm
Trọng lượng tịnh  2,08 kg
Tổng trọng lượng  2,94 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H245FIM (VA/ 24 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 24,5 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H245FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  543,744(H)x302,616(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  615*110*386mm
Trọng lượng tịnh  2,68 kg
Tổng trọng lượng  3,68 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H27FIM (IPS/ 27 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 27 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H27FIM
Loại bảng IPS
Kích thước hiển thị  597,888(H) x 336,312(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  200 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  1000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  14 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  675*115*426mm
Trọng lượng tịnh  3,26 kg
Tổng trọng lượng  4,60 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  100x100mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Thông Minh SamSung M8 M80F 4K Vision AI LS32FM803UEXXV (32 Inch/ VA/ 60Hz/ 4ms(GTG))

-Thông tin sản phẩm:

• Kích thước màn hình: 32 inch

• Độ phân giải: 4K UHD (3840×2160)

• Tấm nền: VA

• Tỷ lệ khung hình: 16:9

• Độ sáng: 400 cd/m² (tối thiểu 300 cd/m²)

• Tỷ lệ tương phản: 3000:1 (tĩnh)

• Góc nhìn: 178° (ngang) / 178° (dọc)

• Thời gian phản hồi: 4ms (GtG)

• Tần số quét: 60Hz

• HDR: HDR10 và HDR10+

• Màu sắc hỗ trợ: Tối đa 1 tỷ màu

• Phủ màu sRGB: 99% (CIE1931)

• Kết nối: USB-C (65W), HDMI

• Hệ điều hành tích hợp: Tizen OS

• Tính năng thông minh: Truy cập ứng dụng Smart TV, hỗ trợ video call, AI Picture Optimizer, AI Upscaling

• Thiết kế: Màu trắng, viền mỏng, chân đế có thể điều chỉnh chiều cao, nghiêng và xoay

• Tính năng bảo mật: Samsung Knox Security

- Tính năng nổi bật

• AI Picture Optimizer: Tự động điều chỉnh chất lượng hình ảnh dựa trên nội dung hiển thị, mang đến trải nghiệm xem tối ưu.

• AI Upscaling: Nâng cấp nội dung có độ phân giải thấp lên gần 4K, cải thiện độ nét và chi tiết.

• Smart TV Apps: Truy cập trực tiếp các ứng dụng như Netflix, YouTube, Disney+, v.v. mà không cần kết nối với PC.

• SlimFit Camera: Tích hợp camera có thể tháo rời, hỗ trợ video call và nhận diện khuôn mặt.

• Samsung Knox Security: Bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân của người dùng.

Miếng lót chuột Redragon SUZAKU 800*300*3mm

 Model: SUZAKU 800*300*3mm

 Tình trạng: Mới 100% 

Thương hiệu: REDRAGON

Xuất xứ: Chính hãng

Thông số kỹ thuật:

Bề mặt được làm bằng vải lụa đã qua xử lý , đảm bảo cho chuột di chuyển thuận lợi, dễ dàng.Phần dưới được làm bằng cao su tự nhiên được chế biến, điều này mang lại sự linh hoạt để thích ứng với máy tính để bàn từ vật liệu khác nhau. Chống trơn trượt, thân thiện với môi trường và bền bĩ. Sử dụng chất liệu với mật độ cao, siêu mịn . Chống thấm nước và dễ dàng để làm sạch. Kích thước 800*300*3mm.

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D50 RGB 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz WHITE (AX4U320016G16A-SW50)

Model AX4U320016G16A-SW50
Memory Series XPG SPECTRIX D50
Color White
Memory Type DDR4
Size 16GB
Kit 16GB x 1
Speed 3200MHz
Latency 16-20-20
Voltage 1.35V

Ổ Cứng SSD Adata LEGEND 710 256GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (ALEG-710-256GCS)

Dung lượng 256GB / 512GB
Hệ Số Hình Dạng M.2 2280
NAND Flash 3D NAND
Controller RTS5766DL
Kích cỡ (D x R x C) 80 x 22 x 3,13mm / 3,15 x 0,87 x 0,13 inch (kèm bộ tản nhiệt)
80 x 22 x 2,15mm / 3,15 x 0,87 x 0,09 inch (không kèm bộ tản nhiệt)
Trọng lượng 9g / 0,32oz (kèm bộ tản nhiệt)
6,2g / 0,22oz (không kèm bộ tản nhiệt)
Giao diện PCIe Gen3 x4
Đọc tuần tự (tối đa*) Lên tới 2.400MB/giây*
Ghi tuần tự (tối đa*) Lên tới 1.800MB/giây*
IOPS Đọc Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 200K*
IOPS Ghi Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 150K*
Nhiệt độ hoạt động 0°C - 70°C
Nhiệt độ bảo quản -40°C - 85°C
Chống sốc 1500G/0.5ms
MTBF 1,500,000 giờ
Số Terabyte ghi được (TBW) 520TB
Bảo hành Bảo hành 3 năm
Loại người dùng người sáng tạo
Hiệu suất Xu hướng

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz Black (AX4U320016G16A-SBKD35G)

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz White ( AX4U320016G16A-SWHD35G )

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100 (Chưa SSD Và RAM)

Thông số sản phẩm

Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz
GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-1113d (i5-10400/8GB RAM/1TB HDD/WL+BT/DVDRW/K+Mouse/Win 10) (180S3AA)

Sản phẩm Máy tính để bàn
Tên Hãng HP
Model Pavilion 590-TP01-1113D 180S3AA
Bộ VXL Intel® Core™ i5-10400 (2.9 GHz base frequency, up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores) 
Chipset Intel® H470 
Cạc đồ họa VGA onboard, Intel® UHD Graphics 630 
Bộ nhớ 8Gb DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) 2slot
Ổ cứng 1TB 7200 rpm SATA HDD 
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 
Kết nối mạng Integrated 10/100/1000 GbE LAN
Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo
Ổ quang DVDRW
Phụ kiện Key/mouse
Cổng giao tiếp 1 VGA; 1 HDMI 1.4b
4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 microphone 
Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64 
Kiểu dáng case đứng to
Kích thước 15.54 x 30.3 x 33.74 cm
Khối lượng 5.96 kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72L00PA (Core i5-12500/ Ram 8GB/ 512GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính Mini PC ASUS NUC13ANHI3 – NUC13 PRO Tall / i3-1315U / 2xDDR4-3200 / 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT (RNUC13ANHI300000I) – Chưa Bao Gồm SSD & RAM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Bộ vi xử lý (CPU) 

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i3-1315U Processor

Tốc độ

up to 4.50Ghz, 6 cores 8 threads
P-core: 2 cores, up to 4.50Ghz
E-core: 4 cores, up to 3.30Ghz

Bộ nhớ đệm

10MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM)

Dung lượng

--

Số khe cắm

2 x DDR4-3200 SO-DIMM, up to 32GB*2

Ổ cứng (SSD) 

Dung lượng

--

Khe cắm mở rộng

1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™ SSD
1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD
1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports
128GB~2TB SATA drive

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

--

Đồ Họa (VGA) 

Bộ xử lý

Intel® UHD Graphics

Công nghệ

--

Kết nối

Wi-Fi

Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)

LAN

Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối 

Front:

2 x USB 3.2 Gen2 Type-A
1 x 3.5mm Headset Jack

Rear:

2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A
1 x USB 2.0 Type-A
2 x HDMI 2.1 (TMDS)
1 x RJ45 LAN
1 x DC-in
Side:
1 x Kensington Lock

Card Reader

None

HDMI CEC

Yes, 2 ports on back panel

Audio

Realtek ALC269

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

No OS

Hệ điều hành tương thích

Windows 11 64-bit

Thông tin khác

Trọng Lượng

0.59 kg

Kích thước

11.7 x 11.2 x 5.4cm

Màu sắc

Black (Đen)

Form Factor

Mini

Power Supply

19VDC, 4.74A, 90W Power Adapter

TPM

fTPM or TPM 2.0 chip

VESA

Yes

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter + Power Cord2
VESA Bracket and Screws
M3 Screws for 2.5in Drive
Cable Clip
Safety/Caution/Regulatory Insert
Warranty Card

 

Máy tính để bàn/PC HP 390-0010d Pentium Gold G5420/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Home 64

CPU: Pentium Gold G5420(3.80 GHz, 4MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Win 10 Home 64

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP Desktop Pro G2 Micro tower/i3-8100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

CPU: Core i3- 8100(3.60 GHz, 6MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: FreeDos

LCD: LCDCHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0112d i5-9400/8GB/1TB HDD/NVIDIA GeForce GT730 2GB/Win 10 Pro 64

CPU: Core i5-9400(2.90 GHz, 9MB)

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: NVIDIA GeForce GT730 2GB

HĐH: Win 10 Pro 64

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G5 (i3-9100/4GB RAM/1TB HDD/K+M/DOS) (9GB23PA)

Hãng sản xuất

HP

Chủng loại

280 Pro G5

Part Number

9GB23PA

Kiểu dáng

Tower

Bộ vi xử lý

Core i3-9100

Chipset

Intel® B365

Bộ nhớ trong

4GB DDR4 2666Mhz

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

32GB

VGA

Intel® UHD Graphics 630

Ổ cứng

1TB HDD

Giao tiếp mạng

Integrated 10/100/1000M GbE

Khe cắm mở rộng

1 x M.2 for WLAN

1 x M.2 for SSD

Cổng giao tiếp

Trước:

1 x Card reader

1 x headphone/microphone port

2 x USB 3.1 Gen 1

 

Sau:

1 x HDMI

1 x VGA

1 x Parallel

1 x Line in

1 x Line out

1 x RJ-45

4 x USB 2.0

1 x PS/2

Ổ quang

Không có

Bàn phím & Chuột

Kích thước (W x D x H)

15.5 x 30.3 x 33.7 (cm)

Trọng lượng

4.7kg

Hệ điều hành

DOS

 

Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 PRO Tall I7 1360P RNUC13ANHI700000I

Thông số kỹ thuật:

OS

Không OS

CPU

Intel Core i7-1360P

RAM

2 khe cắm Ram SODIMM DDR4 3200 MHz, hỗ trợ tối đa 64GB (2 x 32GB)

Ổ cứng

1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe SSD, 1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD, 1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports 128GB~2TB SATA drive (Tall SKU only)

VGA

Intel Iris Xe Graphics

Loại Ram

DDR4

Cổng kết nối

3 x USB 3.2 Gen2 Type-A, 1 x 3.5mm Headset Jack, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4, 1 x USB 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN, 1 x DC-in

Cổng xuất hình

2 x HDMI 2.1 (TMDS)

Wifi

Intel Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)

Bluetooth

5.3

Kết nối mạng LAN

Intel Ethernet Controller I226-V/LM, 2.5G

Kích thước

117 mm x 112 mm x 54 mm

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U84PA (i5-10505(6*3.2)/4GD4/256GSSD/Wlac/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)

Model 60U84PA
Hệ điều hành Windows 11
Chipset Intel®
Bộ xử lý (CPU) Intel® Core™ i5-10505 (3.2 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Ram 4 GB DDR4-2666 MHz RAM (2 khe)
Ổ cứng 256GB SSD
Card Đồ họa Intel® UHD Graphics 630
Âm thanh Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack
Cổng giao tiếp mạng Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo
Cổng giao tiếp kết nối thiết bị 1 headphone/microphone combo
2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate
2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
1 audio-out
1 power connector
1 RJ-45
1 HDMI 1.4
3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate
1 DisplayPort™ 1.4
1 VGA
Khe cắm mở rộng 1 M.2 2280
1 PCIe 3 x16
2 PCIe 3 x1
1 SD 4.0 media card reader
Kích thước 15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS F571GD-BQ319T/i5-9300H/8G/SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/4G_GF MX1050

  • - Bộ VXL: Core i5 9300H 2.4Ghz-8Mb
  • - Cạc đồ họa: NVIDIA GTX1050 4GB DDR5
  • - Bộ nhớ: 8Gb
  • - Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 512GB SSD/ Không có
  • - Màn hình: 15.6Inch Full HD
  • - Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • - Màu sắc/ Chất liệu: Black

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q1 (PH18-73-98AQ) (Ultra 9 275HX; 192GB; 6TB SSD; RTX5090/24GB; 18inch 4K IPS; Win11 Pro; Đen; NH.QVWSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor with Intel® AI Boost
AI NPU: 13 TOPS

Tốc độ

Up to 5.40GHz, 24 nhân 24 luồng
P-Cores: 8 Cores, upto 5.4GHz Turbo
E-Cores: 16 Cores, upto 4.6GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm: 36MB
Tổng bộ nhớ đệm L2: 40MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

192GB DDR5 4000MHz (4x48GB)

Số khe cắm

4 khe rời, nâng cấp tối đa 192GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

6TB SSD PCIe NVMe SED (3x2TB)

Khả năng nâng cấp

3 x SSD PCIe NVMe SED Slots 

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

18.0 inch 4KIPS, Mini LED, 120Hz, 100% DCI-P3
Acer ComfyView
LED-backlit TFT LCD, intergrated Mini LED technology
Nvidia Advanced Optimus capable
HDR 1000

Độ phân giải

4K (3840 x 2400)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5090 24GB GDDR7
AI GPU: 1824 TOPS

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

LAN
• Killer™ Ethernet E5000B
• 5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.4 or above
Supports Bluetooth LE Audio (LC3)

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím chiclet có đèn LED riêng dưới mỗi phím

Hotkey

PredatorSense
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

 Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

2 x USB Type-C™, supporting:
• Thunderbolt™ 5
• USB 3.2 Gen 2x2 (up to 20 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
3 x USB Standard-A:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x SD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Active-forced vibration cancellation dual speaker module design to enhance speaker performance and reduce system resonance
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Hi-Res Audio Certification by JAS (Headphone Output setting
supported up to 24bit /192KHz)

Pin Laptop

Dung lượng pin

4Cell 99.98Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 400W AC Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Kích thước

400.96 (W) x 307.9 (D) x 29.55/17.3 (H) mm

Trọng lượng

3.5 kg

Màu sắc

Abyssal Black (Đen)

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords,
Kensington lock slot

Chất liệu vỏ

Cover A : Metal
Cover B, C, D: ABS Plastic

Tản nhiệt

Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen)
Liquid Metal
Vector heat pipes

Phụ kiện đi kèm

Predator MagKey 4.0 Eight-in-One Box :
• One Set of MagClick, (Swappable Switch Keycaps, 8pcs/set for
WASD and Cursors)
• One Key-puller
• One Bulk Pack

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3112 (i3 10110U/8GB RAM/256GB SSD/14 HD/DOS/Đen)

CPU Intel Core i3-10110U (4MB, up to 4.10GHz)
Memory 8GB DDR4 
SSD 256GB SSD
VGA Intel Graphics
Display 14 Inch HD 
Wireless WiFi AC
Battery 3 Cell 48WHr Lithium-Polymer
SoftWare Dos
Xuất xứ Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc
Màu Sắc Đen

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook TP412FA-EC609T (i5 10210U/8GB RAM/512GB SSD/14 Touch FHD/Win10/Bút/Xám)

 

Hãng sản xuất

Asus

Chủng loại

TP412FA

Part Number

EC609T

Mầu sắc

Star Grey

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-10210U Processor 1.6 GHz (6M Cache, up to 4.2 GHz)

Chipset

Intel

Bộ nhớ trong

8GB DDR4 on board

Số khe cắm

 

Dung lượng tối đa

 

VGA

Intel® UHD Graphics

Ổ cứng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

Ổ quang

No

Card Reader

2 in1 card reader SD/MMC

Bảo mật, công nghệ

FingerPrint

Màn hình

14.0'//250nits//FHD 1920x1080 16:9// Glossy display //NTSC: 45%//Touch screen

Webcam

VGA Web Camera

Audio

SonicMaster

Built-in array microphone

Built-in speaker

Giao tiếp mạng

 

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2

Cổng giao tiếp

1x HDMI 1.4

1x 3.5mm Combo Audio Jack

1x DC-in

2x USB 2.0 Type-A

1x USB 3.2 Gen 1 Type-A

1x USB 3.2 Gen 1 Type-C

Pin

42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion

Kích thước (rộng x dài x cao)

32.70 x 22.50 x 1.75 ~ 1.76 cm

Cân nặng

1.50 kg

Hệ điều hành

Win 10

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R6ZY) (R5-8645HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 5 8645HS Processor (16 TOPS NPU)

Tốc độ

4.30GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 6MB, L3 Cache: 16MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots

Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4

Nâng cấp tối đa

2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch WUXGAIPS165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™

Độ phân giải

WUXGA (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 760M Graphics

Công nghệ

Tự động chuyển card 

Kết nối (Network) 

Wireless

Wireless and networking
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Amber-backlit keyboard (Có đèn bàn phím, có phím số riêng)

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
Two USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 

Kết nối HDMI

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound 

Camera

Video conferencing Webcam
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4Cell 57WHrs

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W AC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.50 kg

Kích thước

361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm

Bảo mật

Mật khẩu
MSFT Pluton Security Processor Firmware TPM solution
Security BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus A412FA-EK740T (i5-10210U/8GB/512GB SSD+32GB SSD/14″FHD/Win 10)

  • Bộ xử lý
  • Hãng CPU :Intel
  • Công nghệ CPU :Core i5
  • Loại CPU :10210U
  • Số lõi :4
  • Số luồng :8
  • Tốc độ CPU :1.60 GHz
  • Tốc độ tối đa :4.20 GHz
  • Bộ nhớ đệm :6 MB Smart Cache
  • Tốc độ BUS :4 GT/s
  • RAM
  • Dung lượng RAM :8 GB
  • Loại RAM :DDR4
  • Tốc độ RAM :2400 MHz
  • Số khe cắm rời :1
  • Số khe RAM còn lại :0
  • Số RAM onboard :1
  • Hỗ trợ RAM tối đa :12 GB
  • Màn hình
  • Kích thước màn hình :14.0"
  • Loại màn hình :LED
  • Độ phân giải :1920 x 1080 Pixel
  • Tần số quét :60 Hz
  • Độ sáng :Đang cập nhật
  • Tấm nền :Đang cập nhật
  • Công nghệ màn hình :Anti-glare LED-backlit
  • Độ phủ màu :45% NTSC
  • Tỷ lệ màn hình :16:09
  • Độ tương phản :Đang cập nhật
  • Màn hình cảm ứng :Không
  • Loại cảm ứng :Không
  • Đồ họa
  • Hãng (Card onboard)Intel, UHD
  • Card onboard :UHD Graphics
  • Model (Card onboard) :UHD
  • Xung nhịp (Card onboard) :300 MHz
  • Xung nhịp tối đa (Card onboard) :1100 MHz
  • Lưu trữ
  • Kiểu SSD :M2. PCIe
  • Dung lượng SSD :512 GB
  • Tốc độ đọc/ghi :Đang cập nhật
  • Hỗ trợ công nghệ Optane :32 GB
  • Tổng số khe cắm SSD/HDD :1
  • Số khe SSD/HDD còn lại :Đang cập nhật
  • Chuẩn M2 :Đang cập nhật
  • Giao tiếp & Kết nối
  • Số cổng Type-C :1
  • Số cổng USB 3.0 :0
  • Số cổng USB 2.0 :1
  • Số cổng HDMI :1
  • Số cổng VGA :0
  • Số cổng Card reader :0
  • Số cổng DC-in jack :0
  • Số cổng 3.5 mm :1
  • Số cổng Thunderbolt :0
  • Số cổng LAN :0
  • Wireless :802.11 ac
  • Bluetooth :v4.2
  • Khe đọc thẻ nhớ :Micro SD
  • Senser :FingerPrint
  • Webcame :Không
  • Âm thanh
  • Số Loa :Đang cập nhật
  • Công nghệ âm thanh :ASUS SonicMaster stereo
  • Bảo mật
  • Mở khóa vân tay (Finger Print) :Có
  • Nhận diện khuôn mặt :Không
  • Mật khẩu :Có
  • Ổ đĩa quang
  • Loại ổ đĩa quang :Không
  • Ổ đĩa quang :Không
  • Bàn phím & TouchPad
  • Kiểu bàn phím :Chiclet Keyboard
  • Bàn phím số :Không
  • Loại đèn bàn phím :Không
  • Công nghệ đèn bàn phím :Không
  • Màu đèn LED :Không
  • TouchPad :Đang cập nhật
  • Thông tin pin
  • Loại PIN :Lithium-ion
  • PIN (Cell) :2 Cell
  • PIN có thể tháo rời :Không
  • Power Supply :Đang cập nhật
  • Hệ điều hành
  • OS :Windows 10
  • Type :64 bit
  • Version :Home Single Language
  • Thiết kế & Trọng lượng
  • Width (mm) :Đang cập nhật
  • Depth (mm) :Đang cập nhật
  • Height (mm) :Đang cập nhật
  • Trọng lượng (kg) :1.5
  • Chất liệu mặt bên ngoài cùng :Nhựa
  • Chất liệu khung màn hình :Nhựa
  • Chất liệu mặt bàn phím + kê tay :Nhựa
  • Chất liệu mặt lưng :Nhựa
  • Thông tin thêm
  • Bản lề (Hinge / Kickstand) :Đang cập nhật
  • Tản nhiệt :Đang cập nhật
  • Thông tin hàng hóa
  • P/N :A412FA-EK740T
  • Năm ra mắt :2020
  • Xuất xứ :Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành :24 Tháng
  • Phụ kiện trong hộp
  • Phụ kiện kèm theo :sạc, sách HDSD

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook A512FA-EJ2007T (i3-10110U/4GB/256GB SSD/15.6FHD/VGA ON/Win10/Silver)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model A512FA-EJ2007T
Bộ VXL Core i3 10110U 2.1Ghz-4Mb
Cạc đồ họa Intel® UHD Graphics
Bộ nhớ 4Gb (DDR4-2666 SDRAM (1x4GB)/ 1 slot)
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0  SSD
Màn hình 15.6Inch Full HD
Kết nối Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp 1x HDMI 1.4; 1x 3.5mm Combo Audio Jack//2x USB 2.0 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C//Micro SD card reader
Webcam
Nhận dạng vân tay
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 2 cell
Kích thước 35.72 x 23.04 x 1.99 cm
Trọng lượng 1.7 kg
Màu sắc/ Chất liệu Silver

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Asus
Chủng loại S533E (8G – INDIE BLACK)
Part Number  
Mầu sắc  
Bộ vi xử lý 11th Gen Intel Core i5-1135G7 Processor (4 x 2.40 GHz), Max Turbo Frequency : 4.20 GHz
Chipset  
Bộ nhớ trong 8GB onboard DDR4/ 3200MHz
Số khe cắm 0
Dung lượng tối đa 8GB
VGA Intel Iris Xe Graphics
Ổ cứng 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
Ổ quang  
Card Reader Micro-SD card
Bảo mật, Công nghệ Fingerprint ; Administrator/User Password ; I/O Interface Security : Wireless Network and BlueTooth Interface, HD Audio Interface, USB Interface Security : USB Interface, External Ports, CMOS Camera, Card Reader
Màn hình 15.6” inch FHD (1920 x 1080) 60Hz IPS LED-backlit ; Anti-glare
Webcam HD UVC WebCam with dual microphone
Audio Realtek High Definition Audio (sound by Harman / Kardon)
Giao tiếp mạng  
Giao tiếp không dây Bluetooth 5.0 , 802.11 ax
Cổng giao tiếp 2 x USB 2.0 Type-A ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x USB Type-C (supports Thunderbolt 4, Power Delivery, DisplayPort) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo audio jack
Pin 3 Cell Int (50Wh)
Kích thước (rộng x dài x cao) 1.61 x 35.98 x 23.38 cm (H x W x D)
Cân nặng 1.667 kg
Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64-bit
Phụ kiện đi kèm  

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25H5 (SFG14-74T-55HD) (Ultra 5 225H; 16GB; 1TB SSD; UMA; 14inch FHD+ Touch; Win11; Bạc; NX.JF9SV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 5 225H Processor with Intel® AI Boost (13 TOPS)

Tốc độ

Up to 4.90GHz, 14 Cores, 14 Threads
P-Cores: 4 Cores, 4.9 GHz Turbo
E-Cores: 8 Cores, 4.3 GHz Turbo
LPE-Cores: 2 Cores, 2.5 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

18 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB LPDDR5X 7500MHz onboard

Số khe cắm

RAM Onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe

Tốc độ vòng quay

1 x SSD PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+ TouchIPS60Hz, 400nits, sRGB 100%, 16:10

Ultra-slim design

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Intel® Arc™ 130T GPU eligible
Graphics Special Technology#
• AVC, HEVC, VP9, AV1 Encode and Decode
• OpenGL 4.6
• OpenCL 3.0
• DirectX 12
• DX12 Ultimate
• Vulkan 1.1/1.2/1.3

Hiệu suất AI GPU

GPU Peak TOPS (Int8) : 63 TOPS

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

None

Bluetooth

Bluetooth

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không có phím số riêng

Hotkey

AcerSense™ Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
USB Standard A
2x USB Standard-A ports, supporting:
• 1x port for USB 3.2 Gen 1
• 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x Headphone/speaker jack

Camera

Video conferencing
UFC with
• Double T-Type USB QHD Camera
• Compatible with Windows only
• 2560 x 1440 Resolution
• 1440p QHD Video at 30 FPS with Temporal Noise Reduction
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 (4.2) x 3 mm
• Blue glass lens
• IR 940nm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 65Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 100W Type-C adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

1.28 kg

Kích thước

312.4 (W) x 221.2 (D) x 9.6/16.4 (H) mm

Chất liệu vỏ 

Mặt A/C/D : Nhôm
Icon/Logo : Nhôm
Cover bản lề/Inner : Nhựa
Touchpad : Kính

Màu sắc

Bạc

Bảo mật

Bảo mật vân tay (Finger Print)
BIOS user, supervisor, HDD passwords
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design
Camera shutter

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Sensor

Vision sensor supporting color and ambient light sensors

Bảo hành thân máy

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X407UA-BV537T/I3-7020U/4G/1TB/14

  • Bộ xử lý
  • Hãng CPU :Intel
  • Công nghệ CPU :Core i3
  • Loại CPU :7020U
  • Tốc độ CPU :2.3GHz
  • Bộ nhớ đệm :3 MB Cache
  • Tốc độ tối đa :2.3GHz
  • Bo mạch
  • Chipset :Intel® Core™ i3-7020U Processor
  • Tốc độ Bus :2400 MHz
  • Hỗ trợ RAM tối đa :16 GB
  • RAM
  • Dung lượng RAM :4 GB
  • Loại RAM :DDR4
  • Tốc độ BUS RAM :2400 MHz
  • Số lượng khe RAM :1
  • Đĩa cứng
  • Loại ổ đĩa :HDD 5400rpm
  • Dung lượng ổ đĩa :1000 GB
  • Khe cắm ổ SSD :Có
  • Đồ họa
  • Chipset đồ họa :Intel® HD graphics
  • Bộ nhớ đồ họa :Shared
  • Kiểu thiết kế đồ họa :Tích hợp
  • Màn hình
  • Kích thước màn hình :14.0 inchs
  • Độ phân giải (W x H) :1366 x 768 Pixels
  • Công nghệ màn hình :HD LED backlit
  • Cảm ứng :Không
  • Âm thanh
  • Kênh âm thanh :2.0
  • Thông tin thêm :Sonic Master
  • Đĩa quang
  • Có sẵn đĩa quang :Không
  • Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
  • Cổng giao tiếp :1x USB 2.0 1x USB 3.0 1x Headphone-out & Audio-in Combo Jack 1x HDMI
  • Tính năng mở rộng :không
  • Giao tiếp mạng
  • LAN :Không
  • Chuẩn Wi-Fi :802.11 a/b/g/n/ac
  • Kết nối không dây khác :Bluetooth 4.0
  • Card Reader
  • Đọc thẻ nhớ :Có
  • Khe đọc thẻ nhớ :Micro SD
  • Webcam
  • Độ phân giải :1.0 MP
  • Thông tin thêm :VGA Webcam
  • Hệ điều hành, phầm mềm có sẵn
  • Hệ điều hành :Windows 10 Home
  • Phần mềm có sẵn :không
  • PIN/Battery
  • Loại pin :3 Cells
  • Kiểu pin :Lithium-Ion, Liền
  • Thông tin khác
  • Cảm biến vân tay :Có
  • Đèn bàn phím :Không
  • Bàn phím số :Không
  • Phụ kiện kèm theo :sạc, sách HDSD, túi
  • Kích thước & trọng lượng
  • Kích Thước :32.8(W) x 24.6(D) x 2.29 ~ 2.29 (H) cm
  • Trọng lượng :1.5 KG
  • Chất liệu :Nhựa

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen 9 7950X (4.5GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5)

Hãng sản xuất

AMD

Model

AMD Ryzen 9 7950X

Số nhân

16

Số luồng

32

Tốc độ cơ bản

4.5 Ghz 

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.7 GHz

Bộ nhớ đệm

16MB (L2) + 64MB (L3)

Mở khóa ép xung 

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Công nghệ hỗ trợ 

Công nghệ AMD EXPO
Công nghệ AMD Ryzen

Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU

 

TSMC FinFET 5nm

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz 24 cores 48 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001352WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 24
Số luồng 48
Xung cơ bản 4.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1.5MB
  • L2: 24MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 9 5900X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 12
Số luồng: 24
Xung cơ bản: 3,7GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.8GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm
TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
OPN Tray: 100-000000061
OPN PIB: 100-100000061WOF
Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU Intel Core Ultra 7-265K

Model
  • ULTRA-7-265K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 20
Số luồng 20
Cấu trúc CPU
  • 8 P-Cores
  • 12 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.4 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 3.9 GHz
  • E-Cores: 3.3 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 30 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5955WX (4.0GHz 16 cores 32 threads 73MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000447WOF
CPU Ryzen Threadripper Pro 5955WX
Kiến trúc "Zen 3" TSMC 7nm FinFET
Số nhân 16
Số luồng 32
Xung cơ bản 4.0GHz (Up to 4.5GHz)
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1MB
  • L2: 8MB
  • L3: 64MB
Hỗ trợ PCIe 4.0
Hỗ trợ Ram tối đa 8 channels DDR4 Up to 3200MHz
Socket sWRX8
Tản nhiệt đi kèm Không
Điện năng tiêu thụ 280W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 7900X3D (4.4 GHz Boost 5.6 GHz, 12 Cores 24 Threads, 140MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 12 nhân
  • Số luồng: 24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4Ghz (boost tối đa 5.6 GHz)
  • Total Cache: 140MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)

Tên gọi

AMD Ryzen 9 7900X

Hãng sản xuất

AMD

Số nhân

12

Số luồng

24

Tốc độ cơ bản

4.7 GHz

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.6GHz

Bộ nhớ đệm

76MB

Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Loại RAM hỗ trợ

DDR5 5600MHz

Tiến trình sản xuất

TSMC 7nm

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W

CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)

CPU Intel Core Ultra 5-245K

Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

Máy in

Máy in Laser đa chức năng không dây HP LaserJet Pro MFP M428FDW

- Đa chức năng: Print, Scan, Copy, Fax, email.

- Tốc độ in (A4): 38 ppm.

- Tốc độ Scan: 29/20 ppm (BW/color).

- Tốc độ Copy: 38 ppm.

- FAX: 3s/page (300 x 300dpi).

- Khả năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 rear host USB; 1 Front USB port; Gigabit Ethernet LAN 10/100/1000BASE-T network; 802.11b/g/n / 2.4/ 5 GHz Wi-Fi radio.

- In 2 mặt tự động.

- Khay nạp giấy vào: 100 sheet & 250 sheet trays, 50 sheet ADF.

- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 750 đến 4000 trang.

MÁY IN PHUN MÀU EPSON L6270 – ĐA NĂNG

Hãng sản xuất

Epson

Tên sản phẩm

L6270

Chức năng

In, quét, copy

Tốc độ in

Lên tới 33.0 ppm / 20.0 ppm (Draft, A4 (Black / Colour))

Độ phân giải tối đa

4800 x 1200 dpi

In 2 mặt tự động

Độ phân giải copy

600 x 600 dpi

Tốc độ copy

Lên tới 11.0 ipm / 5.5 ipm (ISO 29183, A4 Simplex Flatbed (Black / Colour))

Độ phân giải quét

1200 x 2400 dpi

Phạm vi quét tối đa

216 x 297 mm (8.5 x 11.7 ")

Tốc độ quét

200dpi: 12 sec / 27 sec (Flatbed (Black / Colour))

200dpi: 5.0 ipm (ADF Monochrome / Colour (Simplex))

Khay giấy

Khay tiêu chuẩn : lên tới 250 tờ

Khay giấy ra: Lên tới 30 tờ

Kích thước giấy

Legal (8.5 x 14"), 8.5 x 13", Letter, A4, B5, A5, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 16K (195 x 270 mm), Indian-Legal (215 x 345 mm), B6, 5 x 7", 4 x 6", Envelopes #10, DL, C6

Màn hình LCD

2.4 " Colour LCD Screen

Kết nối

USB 2.0

Ethernet, Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct

Kích thước (WxDxH)

375 x 347 x 231 mm

Trọng lượng

6.7 kg

Thời hạn Bảo hành

1 năm

Máy in HP M154A(Laser màu)

- Laser màu, Chức năng: In, Độ phân giải: lên đến 600x 600dpi
- Bộ nhớ: 128MB, Kết nối: USB 2.0
- Tốc độ in trắng đen: lên đến 16 trang/phút
- Tốc độ in màu: lên đến 16 trang/phút
- Tương thích: Windows 10, 8.1, 8, 7,Vista, XP SP3, Sierra, El Capitan, Yosemite
- Khổ giấy:
+ Executive, Oficio, A4/A5/A6/B5/B6, 16K
+ Postcard, Double Postcard, Envelope Monarch/B5/C5/DL, A5-R

Máy in phun màu Epson L3150 (Print/ Copy/ Scan/Wifi)

Sản phẩm Máy in phun màu
Hãng sản xuất Epson
Model  L3150 Wifi
Chức năng Print/ Copy/ Scan/Wifi
Khổ giấy

A4, A5, A6, B5, 10x15cm(4x6Inch), 13x18cm(5x7Inch), 9x13cm(3.5x5Inch), Letter(8.5x11Inch), Legal(8.5x14Inch), 13x20cm(5x8Inch), 20x25cm(8x10Inch), 16:9 wide size, 100x148mm, Envelopes: #10(4.125x9.5), DL(110x220mm), C6(114x162mm)

Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2), Photo paper Epson 190g/m2)

Tốc độ Tốc độ in 10 ipm trang đen và 5 ipm trang màu. Tốc độ quét 200dpi 11 giây đơn sắc 28 giây màu. Tốc độ copy 7.7 ipm trang đen trắng, 3.8 ipm trang màu.
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải Độ phân giải 5760x1440.  Độ phân giải quét 1200x2400 dpi.
Cổng giao tiếp USB/ WIFI
Dùng mực Epson  C13T00V100 - Black/  C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - Yellow 
Mô tả khác Số lượng trang copy liên tục 20 trang. 4 bình mực in được 4500 (trang đen), 7500 (trang màu) theo tiêu chuẩn in của hãng. Kích thước giọt mực 3pl. Kết nối USB 2.0, WIFI, WIFI DIRECT. Cổng mạng TCP/IPv4, TCP/IPv6. In qua điện thoại.
Bảo hành 24 tháng hoặc 30,000 bản in tùy điều kiện nào đến trước.

MÁY IN BROTHER LASER HL 2366DW (In Đảo mặt tự động, có wifi, network)

TỐC ĐỘ IN 30 trang/ phút, in đảo 2 măt tự động
ĐỘ PHẬN GIẢI 2400 x 600 dpi
BỘ NHỚ 32MB
CÔNG SUẤT IN 5.000 trang/tháng
CỔNG GIAO TẾP USB 2.0, Wifi
LOẠI MỰC Drum DR-2385, Toner TN2385
OTHERS Có thể In văn bản thành dạng sách
THÔNG SỐ KHÁC Màu đen. Hỗ trợ: Windows Vista, Windows 7, Windows 7 64 bit, Windows Server 2003 , Windows 8, MacOS 10.7/10.8. Brother iPrint&Scan, Air Print, Google Cloud Print

Máy in phun màu đa chức năng không dây HP OfficeJet Pro 8720 AIO (D9L19A)

Máy in phun màu đa chức năng không dây HP OfficeJet Pro 8720 AIO (D9L19A)

- Là dòng máy in đa năng hiệu suất tốt đáp ứng việc in ấn 30,000 trang mỗi tháng. Thiết kế đa chức năng bao gồm: In, copy, scan, fax trong một thiết bị nhỏ gọn đáp ứng nhu cầu công việc của văn phòng hiện đại.

- Máy có khả năng in nhiều trang hơn gấp 3 lần với hộp mực in năng suất cao HP chính hãng năng suất. Đây là dòng máy in hoàn hảo để in các báo cáo, email, và nhiều tài liệu khác nhờ chất lượng in trắng đen và màu đều đáp ứng tiêu chuẩn.

- Hỗ trợ chức năng in tự động 2 mặt, tăng tốc độ in ấn.

- In đơn giản chỉ với một cú chạm từ thiết bị di động kích hoạt NFC của bạn đến máy in - không cần mạng công ty.