CPU
CPU Intel Core i5-10400 Box Chính Hãng
|
Sản phẩm |
Bộ vi xử lý CPU |
|
Hãng sản xuất |
Intel |
|
Model |
Core i5-10400 |
|
Socket |
FCLGA1200 |
|
Tốc độ cơ bản |
2.90 GHz |
|
Cache |
12MB |
|
Nhân CPU |
6 Nhân |
|
Luồng CPU |
12 Luồng |
|
VXL đồ họa |
Intel® UHD 630 |
|
Bộ nhớ hỗ trợ |
Tối đa 128GB, DDR4-2666Mhz |
|
Dây chuyền công nghệ |
14nm |
|
Điện áp tiêu thụ tối đa |
65W |
|
Nhiệt độ tối đa |
100 độ C |
|
Tính năng |
Intel® Virtualization Technology (VT-x) Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) Intel® 64 Instruction Set Extensions: Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2 Enhanced Intel SpeedStep® Technology Intel® Identity Protection Technology Intel® Optane™ Memory Supported Intel® Turbo Boost Technology: 2.0 Intel® Hyper-Threading Technology Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) Instruction Set: 64-bit Idle States Thermal Monitoring Technologies |
CPU Intel Core I7-10700K 8 Cores 16 Threads (5.1Ghz) – 10th Gen LGA1200 Z490 Compatible
- Nhân 8
- Luồng
16 - Tần số cơ sở của bộ xử lý3,80 GHz
- Tần số Turbo tối đa5.10 GHz
- Bộ nhớ cacheBộ nhớ cache thông minh Intel® 16 MB
- Tốc độ xe buýt8 GT / s
- Công nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 Tần số ‡5.10 GHz
- TDP125 W
- Có thể định cấu hình TDP xuống tần số3.50 GHz
- Cấu hình TDP xuống95 W
CPU Intel Core i9-10900X (3.7 GHz Up to 4.5 GHz/ 10C20T/ 19.25MB/ Cascade Lake)
Socket: FCLGA2066 Số lõi/luồng: 10/20 Tần số cơ bản/turbo: 3.70/4.50 GHz Bộ nhớ đệm: 19.25 MB Bus ram hỗ trợ: DDR4-2933MHz Mức tiêu thụ điện: 165 W
CPU Intel Core i9-10900 – 2.8GHz (Boost: 5.2GHz) BOX CÔNG TY
| Dòng CPU | Core i9 |
| Đời CPU | Intel 10th Gen Core |
| Tương thích | |
|---|---|
| Bus RAM tối đa | 2933 Mhz |
| Socket | 1200 |
| Kênh RAM | Dual channel |
| Thế hệ RAM | DDR4 |
| Tính năng | |
| Số nhân | 10 |
| Bộ nhớ đệm L3 | 20 MB |
| Đồ họa tích hợp | Intel UHD 630 |
| Số luồng | 20 |
| Xung nhịp (Base) | 2.8GHz |
| Xung nhịp (Boost) | 5.2GHz |
CPU Intel® Core I7-10700K Box CTY(BOX NK)
| Dòng CPU | Core i7 |
| Đời CPU | 10th Gen Core |
| Tương thích | |
|---|---|
| Bus RAM tối đa | 2933 Mhz |
| Socket | 1200 |
| Kênh RAM | Dual |
| Thế hệ RAM | DDR4 |
| Tính năng | |
| Số nhân | 8 |
| Bộ nhớ đệm L3 | 16 MB |
| Đồ họa tích hợp | UHD 630 |
| Số luồng | 16 |
| Xung nhịp (Base) | 3.8GHz |
| Xung nhịp (Boost) | 5.1GHz |
| Hỗ trợ ép xung | Có |
CPU Intel Core i7-10700F Box chính hãng
| Tốc độ |
2.90 GHz up to 4.80 GHz
|
| Cache |
16MB
|
| Core |
8
|
| Threads |
16
|
| Socket |
FCLGA1200
|
| PCI Express Revision |
3.0
|
| PCI Express Configurations |
Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4
|
| Max # of PCI Express Lanes |
16
|
| Use Conditions |
PC/Client/Tablet
|
| Bảo hành |
36 tháng
|
| Hãng sản xuất |
Intel
|
CPU Intel Core i9-10900 – 2.8GHz (Boost: 5.2GHz) Box Chính Hãng
| Hãng sản xuất | Intel |
| Mã CPU | 10900 |
| Dòng CPU | Core i9 |
| Comet Lake | |
| Socket | LGA1200 |
| Tốc độ | 2.8Ghz |
| Tốc độ Tubor tối đa | Up to 5.2Ghz |
| Cache | 20MB |
| Nhân CPU | 10 Core |
| Luồng CPU | 20 Threads |
| VXL đồ họa | Đồ họa Intel® UHD 630 |
| Dây chuyền công nghệ | 14nm |
CPU Intel Core i3-10100 Tray
Tần số:3,6 GHz
Xung Turbo:lên đến 4,4 GHz
Đồng hồ cơ sở:100 MHz
Số nhân:36,0x
Hệ số đã được mở khóa:Không
Vôn:Biến đổiTDP:65 W
Liên hệ
CPU Intel Core i5-10400 Tray
|
THÔNG SỐ CƠ BẢN |
|
|
Thương hiệu |
Intel |
|
Loại CPU |
Dành cho máy bàn |
|
Thế hệ |
Core i5 Thế hệ thứ 10 |
|
Tên gọi |
Core i5-10400 |
|
CHI TIẾT |
|
|
Socket |
LGA1200 |
|
Tên thế hệ |
Comet Lake |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ cơ bản |
2.9 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.3 GHz |
|
Cache |
12MB |
|
Tiến trình sản xuất |
14nm |
|
Hỗ trợ 64-bit |
Có |
|
Hỗ trợ Siêu phân luồng |
Có |
|
Hỗ trợ bộ nhớ |
DDR4 |
|
Hỗ trợ số kênh bộ nhớ |
2 |
|
Hỗ trợ công nghệ ảo hóa |
Có |
|
Nhân đồ họa tích hợp |
Có |
|
Phiên bản PCI Express |
3 |
|
Số lane PCI Express |
N/A |
|
TDP |
65W |
|
|
|
Liên hệ
CPU Intel G5920 Box chính hãng (chạy main H4XX)
| Số lõi | 2 |
| Số luồng | 2 |
| Tần số cơ sở của bộ xử lý | 3.50 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 2 MB Intel® Smart Cache |
| Bus Speed | 8 GT/s |
| TDP | 58 W |
| Thông tin bổ sung | |
|---|---|
| Có sẵn Tùy chọn nhúng | Không |
PC CHƠI GAME HỌC TẬP
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i7-14700 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Liên hệ
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i5-14400 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Liên hệ
PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC
Máy tính để bàn/PC HP 280G4 PCI MT i3-9100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3-9100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i3- 8100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3- 8100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0117l i3-9100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3- 9100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Desktop Pro G2 MT i3-8100/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3- 8100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Desktop Pro G2 Micro tower/i3-8100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3- 8100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP 390-0023d Pentium G5400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Home 64
CPU: Pentium G5400(3.70 GHz, 4MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: Win 10 Home 64
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Desktop Pro G2 MT Pentium Gold G5400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Pentium Gold G5400(3.70 GHz, 4MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD:CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP 280G4 MT Pentium Gold G5500/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Pentium Gold G5500(3.80 GHz, 4MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP 390-0010d Pentium Gold G5420/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Home 64
CPU: Pentium Gold G5420(3.80 GHz, 4MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: Win 10 Home 64
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP ProOne 400 G4 AIO i5-8500T/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos/LCD 20″ HD+ (1600×900) Non Touch
CPU: Core i5-8500T(2.10 GHz, 9MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: 20" HD+ (1600x900) Non Touch
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Laptop
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire A515-53-5112, Core i5-8265U(1.60 GHz,6MB)/4GB/16GBOptane, 1TB/DVDRW/15.6″ FHD,
Máy tính xách tay Acer Aspire A515-53-5112, Core i5-8265U(1.60 GHz,6MB), 4GBRAM, 16GBOptane, 1TBHDD, DVDRW, Intel UHD Graphics, 15.6" FHD, Webcam, Wlan ac +BT, 3cell, Win 10 Home 64, Bạc(Sparkly Silver), 1Y WTY_NX.H6DSV.002
Máy tính xách tay/ Laptop ACER Aspire E5-476-3675, Core i3-8130U(2.20 GHz,4MB)/4GB/500GB/14″ HD,
- Máy tính xách tay Acer Aspire E5-476-3675, Core i3-8130U(2.20 GHz,4MB), 4GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics, 14" HD, Webcam, Wifi +BT, 4cell, Win 10 Home 64, Xám
- TĂNG BALO
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-C9FV, Celeron N4000(1,10 GHz,4 MB)/4GBRAM/64GBeMMC/Intel UHD Graphics/14FHDIPS
Máy tính xách tay Acer Swift SF114-32-C9FV, Celeron N4000(1,10 GHz,4 MB), 4GBRAM, 64GBeMMC, Intel UHD Graphics, 14FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, FPR, 3cell, Win 10 Home 64, Vàng (Luxury Gold), 1Y WTY_NX.GXQSV.002
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB),/4GBRAM,/64GB eMMC/Intel UHD Graphics, 14″FHDIPS
Máy tính xách tay Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB), 4GBRAM, 64GB eMMC, Intel UHD Graphics, 14"FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, Fingerprint, 3cell, Win 10 Home 64, Vàng (Luxury Gold), 1Y WTY_NX.GXQSV.001
Máy tính xách tay Acer Nitro 5 AN515-54-52EZ, Core i5-9300H(2.40 GHz,8MB), 8GBRAM, 256GBSSD, GF GTX1650 4GB, 15.6FHDIPS
- Máy tính xách tay Acer Nitro 5 AN515-54-52EZ, Core i5-9300H(2.40 GHz,8MB), 8GBRAM, 256GBSSD,
- GF GTX1650 4GB, 15.6FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, 4cell, Win 10 Home, Đen
- Tặng Balo Predator SUV trị giá 2M + Chuột Predator Cestus 310 + Túi kéo Acer Chill Bag
Máy tính xách tay/Laptop Acer Nitro 7 AN715-51-750K, Core i7-9750H(2.60 GHz,12MB), 8GBRAM, 256GBSSD, GF GTX1660Ti 6GB, 15.6FHDIPS144Hz
- Máy tính xách tay Acer Nitro 7 AN715-51-750K, Core i7-9750H(2.60 GHz,12MB), 8GBRAM, 256GBSSD,
- GF GTX1660Ti 6GB, 15.6FHDIPS144Hz, Webcam, Wlan ac+BT, 4cell, Win 10
- Tặng Balo Predator SUV trị giá 2M + Chuột Predator Cestus 310 + Túi kéo Acer Chill Bag
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus A412FA-EK155T/ I3-8145U4G/1TB/14
- Bộ VXL: Core i3 8145U 2.1Ghz-4Mb
- Cạc đồ họa: Intel Graphics HD 620
- Bộ nhớ: 4Gb
- Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 1TB/ Không có
- Màn hình: 14.0Inch Full HD
- Hệ điều hành: Windows 10 Home
- Màu sắc/ Chất liệu: Silver
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A412FA-EK287T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/14
- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i3 8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB
- RAM: 4GB DDR4
- Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 14.0" FHD
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Vivobook A512FA-EJ1170T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/15.6
- CPU: Intel® Core™ i3-8145U (2.10GHz upto 3.90GHz, 4MB)
- RAM: 4GB DDR4
- Ổ cứng: 512G PCIE SSD
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 15.6" FHD (1920*1080)
- OS: Windows 10
- Pin: 2 Cell 37WHr
- Cân nặng: 1.7 kg
Linh kiện máy tính
Ram Máy Tính DDR3 ECC 16GB/2400Mhz Registered(chạy MB X79/X99)
Ram Máy Tính DDR3 ECC 16GB/2400Mhz Registered(chạy MB X79/X99)
Ram Máy Tính DDR3 ECC 16GB/1600Mhz Registered(chạy MB X79/X99)
Ram Máy Tính DDR3 ECC 16GB/1600Mhz Registered(chạy MB X79/X99)
Ram Máy Tính Kingston DDR3 8GB/1600 ECC(HYNIX/SS/KT…)FOR SERVER CTY 3N
Kingston 8GB 1600MHz DDR3 ECC CL11 DIMM 1.35V w/TS Server Elpida F - KVR16LE11/8KF
Ram Máy Tính Kingston DDR4 8GB/2666 ECC FOR SERVER
| Sản phẩm | Bộ nhớ trong máy chủ |
| Hãng sản xuất | Kingston |
| Model | KVR24E17S8/8MA |
| Loại RAM | DDR4 |
| Dung lượng | 8Gb |
| Bus | 2400 |
| Độ trễ | CL17 |
| Điện áp | 1.2V |
| Tản nhiệt | Không |
| Công nghệ RAM | ECC |
| Dùng cho Model Server | Server (ĐNA) |
Ram Máy Tính DDR3 ECC 8GB/1600Mhz Registered(chạy MB X79/X99)
RAM RAM DDRam III Hynix ECC 8GB/1600Mhz Registered
Ram Máy Tính Kingston Server 8Gb DDR4 2400 ECC CTY
- Loại RAM: DDR4
- Dung lượng: 8Gb
- Bus: 2400
- Tản nhiệt: Không
- Dùng cho Model Server: Server (ĐNA)
Ram Máy Tính Kingston ECC 8G/2400 Renew 3NĂM
RAM ECC KINGSTON 8G/2400
Bảo hành: 36 tháng
Máy in
Máy in đen trắng HP LaserJet M211D (9YF82A)
|
Sản phẩm |
Máy in |
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
LaserJet M211d 9YF82A |
|
Chức năng |
Đơn năng |
|
Độ phân giải |
Lên đến 600 x 600 dpi |
|
Khổ giấy tối đa |
A4; A5; A6; B5 (JIS) |
|
Kết nối |
1 USB 2.0 Tốc độ Cao |
|
Tốc độ in trang đầu tiên |
Nhanh 7 giây |
|
Tốc độ in |
29 trang/phút |
|
Khay giấy |
Khay nạp giấy 150 tờ |
|
In 2 mặt |
Tự động |
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn |
64 MB |
|
Nguồn điện |
Điện áp đầu vào 110 vôn: 110 đến 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4,6 A; Điện áp đầu vào 220 vôn: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2,7 A. Không dùng điện áp kép, nguồn điện khác nhau tùy theo số hiệu linh kiện với Số nhận dạng mã tùy chọn. |
|
Hộp mực thay thế |
HP136A W1360A (1150 pages ) or W1360X ( 2600 page ) |
|
Kích thước |
355 x 426,5 x 265 mm |
| Cân nặng | 7,3 kg |
Máy in laser trắng đen Brother DCP-B7535DW
Giới thiệu về máy in laser trắng đen Brother DCP-B7535DW
Thiết kế đẹp mắt, nổi bật
Máy in laser trắng đen Borther DCP-B7535DW được thiết kế bắt mắt trang nhã sang trọng, kiểu dáng nhỏ gọn phù hợp với mọi vị trí trong không gian làm việc tại cơ quan, tại nhà

Tốc độ in vượt trội, chất lượng sắc nét
Một chiếc máy in sẽ giúp bạn tăng hiệu quả công việc, giảm thời gian chờ đợi công việc in ấn. Tốc độ in lên tới 34 -36 trang/ phút với độ phân giải 600 x 600 dpi. Máy in cho ra những bản ghi vô cùng sắc nét, chất lượng.
Tiết kiệm chi phí sử dụng
Có rất nhiều người sử dụng máy in hiện nay phàn nàn về chi phí in ấn tăng cao, tốn mực in, in tốn quá nhiều giấy,…Máy in Borther DCP-B7535DW sẽ giúp bạn giải quyết bài toán đó. Với thiết kế hộp mực công nghệ mới giúp người dùng giảm dung tích mực in trên mỗi bản in mà vẫn cho độ sắc nét cao. Ngoài ra tính năng in hai mặt sẽ giúp giảm lượng giấy in sử dụng góp phần bảo vệ môi trường
Kết nối không dây dễ dàng
Máy in cho phép kết nối không dây với các thiết bị khác, tiện lợi mà không cần tới dây cáp mất thẩm mỹ. Ngoài ra kết máy còn có cổng kết nối USB 2.0 vô cùng tiện lợi
Nạp mực dễ dàng, tiết kiệm điện năng
Hệ thống chứa mực in tiện dụng cho phép người dùng dễ dàng tháo lắp và thay thế. Mực in sử dụng cho máy là loại mực polime hóa với nhiệt độ thấp giúp tiết kiệm được điện năng tiêu thụ so với các dòng máy in khác
Khay chứa giấy vào tự động( ADF) lớn
Khay nhạp giấy tự động lên tới 50 tờ cho phép quét, sao chép, fax từ tài liệu 2 mặt giấy dễ dàng và tự động

Máy in phun màu Epson L3250 Chính Hãng
| COPY | |
|---|---|
| Tốc độ copy | ISO 29183, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 7.7 ipm / 3.8 ipm |
| Độ phân giải bản copy | 600 x 600 dpi |
| Kích thước copy | A4, Letter |
| IN ẤN | |
| Phương pháp in | On-demand inkjet (Piezoelectric) |
| Đầu phun | 180 x 1 nozzles Black 59 x 1 nozzles per Colour (Cyan, Magenta, Yellow) |
| Tốc độ in | Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 ": Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) Draft, A4 (Black / Colour): Up to 33.0 ppm / 15.0 ppm ISO 24734, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 10.0 ipm / 5.0 ipm |
| Độ phân giải | 5760 x 1440 dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên | First Page Out Time from Ready Mode (Black / Colour): Approx. 10 sec / 16 sec |
| Ngôn ngữ in | ESC/P-R, ESC/P Raster |
| QUÉT | |
| Phương thức Quét | Flatbed colour image scanner |
| Độ phân giải bản quét | 1200 x 2400 dpi |
| Chiều sâu màu | Scanner Bit Depth (Colour): 48-bit input, 24-bit output Scanner Bit Depth (Grayscale): 16-bit input, 8-bit output Scanner Bit Depth (Black & White): 16-bit input, 1-bit output |
| Kích thước tài liệu | 216 x 297 mm |
| Tốc độ Quét | Flatbed (Black / Colour): Up to 11 sec / 28 sec |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khổ giấy | Legal (8.5 x 14"), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8.5 x 13", Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 5 x 7", 5 x 8", 4 x 6", Envelopes: #10, DL, C6 |
| Giấy vào | Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| Giấy ra | Up to 30 sheets of Plain Paper (80 g/m2) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| KẾT NỐI GIAO TIẾP VÀ PHẦN MỀM | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Only printing functions are supported for Windows Server OS Mac OS X 10.6.8 or later |
| Cổng kết nối | USB 2.0 Wi-Fi, Wi-Fi Direct |
| In từ thiết bị di động | Epson Connect Features: Epson iPrint, Epson Email Print, Remote Print Driver Other Mobile Solutions: Epson Smart Panel |
| Phần mềm đi kèm | Epson ScanSmart |
| THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHUNG | |
| Kích thước | 375 x 347 x 179mm |
| Trọng lượng | 3.9 kg |
| Yêu cầu về công suất | Operating: 12.0 W Sleep: 0.7 W Power Off: 0.2 W Standby: 4.5 W |
| Nguồn điện chuẩn | AC 220-240 V |
| Cartridge mực | Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages Order Code: 003 (C13T00V100 / C13T00V199 (Indonesia)) Cyan Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia)) Magenta Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V300 / C13T00V399 (Indonesia)) Yellow Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V400 / C13T00V499 (Indonesia)) |
Máy in phun màu BROTHER DCP-T310
Loại mực : In phun mực màu
Chức năng: In, Scan, Copy
Độ phân giải: 1200x6000 dpi (Windows Only) - 1200x3000 dpi (Mac)
Tốc độ in trắng đen: 12 trang/phút, Tốc độ in màu: 6 trang/phút
Bộ nhớ: 128 MB, Kết nối: USB 2.0 Khổ giấy: A4/ A6/ Letter/ Photo/ Photo L/ Photo 2L/ Index Card
Tốc độ sao chụp: 5.6 trang/phút (đen) - 2.7 trang/phút (màu)
Độ phân giải bản sao: 1200x600 dpi, Thiết lập thu nhỏ/phóng to bản sau: 25% - 400%
Bản sao/tối đa: 99 trang
Định dang tập tin: PDF, JPEG
Độ phân giải scan: 1200x2400 dpi
Tương thích: Windows 7/ 8/ 8.1/ 10, Mac OS 10.11.6 hoặc cao hơn.
Liên hệ
Máy in đen trắng HP LaserJet M211DW (9YF83A)
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | M211dw (9YF83A) |
| Khổ giấy | A4; A5; A6; B5 (JIS) |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ | Tốc độ in Black (A4, normal): Up to 29 ppm; Black (A4, duplex): Up to 18 ipm |
| In đảo mặt | Có |
| Độ phân giải | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Hộp mực HP W1360A HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages), HP W1360X HP 136X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (2,600 pages) Hộp mực đi kèm máy (700 pages in A4) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng. |
| Mô tả khác | Khay giấy ra 100 tờ, Khay nạp giấy 150 tờ, Sản xuất tại Việt Nam |
| Số lượng người dùng | 1 đến 5 người |
| Hệ điều hành tương thích | Microsoft®Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, ổ cứng còn trống 2 GB, kết nối Internet, Microsoft® Internet Explorer. Apple®macOSv10.14 Mojave ,macOSv 10.15 Catalina, macOSv11 BigSur; 2 GB ổ cứng; Cần có Internet ;Linux |
Máy In Laser Đen Trắng HP 108A 4ZB79A (In| A4| A5| USB)
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ in | 21 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB |
| Dùng mực | W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages) |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. - Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| Kích thước | 331mm x 350mm x 248 mm |
| Trọng lượng | 4,18 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Liên hệ
Máy in HP MFP M176N IN LASER MÀU (IN-SCAN-COPY)

- Máy in đa chức năng laser màu A4 HP M176n
- Tính năng cơ bản HP Color LaserJet Pro MFP M176n:
- Chức năng chuẩn: Copy – Print – Scan
- In qua mạng LAN: có sẵn
- Scan qua mạng LAN: có sẵn
- Khổ giấy tối đa: A4
- Tốc độ: 16 trang trắng đen/phút, 4 trang màu/phút
- Độ phân giải: 600 x 600dpi
- CPU: 600MHz
- Bộ nhớ: 128Mb
- Zoom: 25-400%
- Khay giấy vào: 01 khay * 150 tờ
- Cổng giao tiếp chuẩn: USB 2.0, RJ-45
- Nguồn điện: AC 220-240V, 50-60Hz
- Kích thước (W*D*H): 423 x 425 x 280 mm
- Trọng lượng: 15 kg
- Sử dụng hộp mực (Cartridge) CF350A/ CF351A / CF352A / CF353A (đen: 1300trang, màu: 1000trang)
Tìm kiếm nhiều



