Sản phẩm mới

USB DATO 128GB 3.0 Black

Thông số kỹ thuật
Model

USB DATO 3.0

Dung lượng

128GB

Chuẩn giao tiếp

USB 3.0 (tương thích USB 2.0)

Tốc độ truyền tải

Lên đến 100MB/s (tùy thiết bị)

Kích thước

Nhỏ gọn, dễ mang theo

Độ bền

Chống va đập, chịu nhiệt tốt

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows, macOS, Linux, SmartTV, thiết bị giải trí

Ổ Cứng Máy Tính – SSD KINGBANK SoarBlade KP270 1TB M.2 PCIe Gen 4.0×4

Loại SSD : SoarBlade KP270
Người mẫu : Ổ cứng SSD M.2 2280
Thương hiệu : KingBank
Thông số kỹ thuật : M.2 2280 (NVMe Gen4*4); Tốc độ đọc: 7400MB/s; Tốc độ ghi: 6800MB/s; 1TB

Ram Máy Tính AGI DDR4 16GB Bus 3200Mhz Tản Nhiệt

Dung lượng
16GB
Mô-đun
UDIMM 288 chân
Điện áp hoạt động
1.2V
Màu tản nhiệt
Đen
Nhiệt độ hoạt động
0°C đến 85°C
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
133,35 x 31,25 x 1,40 mm
Cân nặng
34g (1 cái)

Thẻ nhớ Biwin 64Gb UHS-I Class 10 U3 V30

-Tốc độ đọc tối đa: 100MB/s
-Tốc độ ghi tối đa: 50MB/s
-SD Interface: UHS-I
-SD Speed Class: Class 10
-UHS Speed Class: U3
-X Speed: 633x
-Video Speed Class: V30
-Application Performance Class: A1
-Bảo hành : 36 tháng

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 Black

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 White

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Vỏ Máy Tính ZALMAN i4 Black

Model i4
Case Form Factor ATX Mid-Tower
Materials Steel, Plastic
Weight 5.8kg
Dimensions 396(D) x 225(W) x 484(H)mm
Motherboard Support ATX / mATX / Mini-ITX
Fan Support Front : 3 x 120mm / 3 x 140mm
Top : 2 x 120mm / 2 x 140mm
Rear : 1 x 120mm / 1 x 140mm
Bottom : 2 x 120mm
Fan(s) Included Front : 3 x 120mm (Black Fan)
Top : 2 x 120mm (Black Fan)
Rear : 1 x 120mm (Black Fan)
Radiator Support Front : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm / 360mm
Top : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm
Rear : 120mm / 140mm
Max. PSU Length 140mm
Max. VGA Length 320mm
Max. CPU Cooler Height 170mm
Drive Bays 2 x 3.5"(Combo), 2 x 2.5"
PCI Expansion Slots 7+ 2 pcs
I/O Ports Power, Power/HDD LED, Reset,
1 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, MIC, Audio, LED Button

Nguồn Máy Tính MSI MAG A650BNL (650W) 80 PLUS Bronze (Non Modular)

Hiệu quả
80 PLUS Bronze (lên đến 85%)
Kích thước quạt
120 mm
Kích thước
150mm x 140mm x 86mm / 5.91 x 5.51 x 3.39 inch
Mô-đun
KHÔNG
Loại PFC
PFC hoạt động
Vòng bi quạt
Vòng bi thủy lực
Công suất Watt
650W
Sự bảo vệ
OCP, OVP, OPP, SCP
Điện áp đầu vào
100-240~
ATX (24 chân)
1
Tần số đầu vào
50~60Hz
EPS (4+4 chân)
2
PCI-E (6+2 chân)
2
SATA (15 chân)
5
MOLEX (4 chân)
2
FDD (4 chân)
1

Ram Máy Tính AIWOLF AED3 DDR3 8GB/1600MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED3 8GD3/1600
Dung lượng 8GB
Chuẩn RAM DDR3
Bus RAM 1600 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 240-pin
Độ trễ CL11
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.5V

Ram Máy Tính AIWOLF AED4 DDR4 4GB/2400MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED4 4GD4/2400
Dung lượng 4GB
Chuẩn RAM DDR4
Bus RAM 2400 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 288-pin
Độ trễ CL17
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.2V

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC 14 Essential Mill Canyon N97 RNUC14MNK9700000 (Intel Alder Lake N97, Intel UHD Graphics)

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72L01PA (Core i7-12700/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i7
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12700
Tốc độ CPU 2.10GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.90GHz
Số lõi CPU 8 Cores
Số luồng 16 Threads
Bộ nhớ đệm 25Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP ProOne 400 G4 AIO i5-8500T/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos/LCD 20″ HD+ (1600×900) Non Touch

CPU: Core i5-8500T(2.10 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: FreeDos

LCD: 20" HD+ (1600x900) Non Touch

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500(4ST29PA)/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS

CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Free DOS

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U83PA (Core i3 10105/ Ram 8GB/ 256GSSD/ Wifi/ Bluetooth/ /Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ Đen)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 10105
Tốc độ CPU 3.70GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 6Mb Cache
Chipset Intel Q470
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2666 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 headphone/microphone combo; 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
Cổng giao tiếp sau 1 audio-out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 HDMI 1.4; 3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 DisplayPort™ 1.4; 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
Chức năng âm thanh: Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack
Khe cắm mở rộng 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1; 1 SD 4.0 media card reader
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C): 15.5 x 30.3 x 33.7 cm
Trọng lượng 5 Kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K98PA (Core i5-12500/ Ram 4GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 4Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0111d i5-9400/8GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Pro 64

CPU: Core i5-9400(2.90 GHz, 9MB)

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Win 10 Pro 64

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP 280G4 MT i5-8400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

CPU: Core i5-8400(2.80 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G6 MT (i7-9700/8GB RAM/256GB SSD/DVDRW/K+M/DOS) (7YH40PA)

CPU: Core i7-9700

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 256GB SSD

VGA: Onboard

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-42-R4XD/AMD R5 3500U/8GB/512GBSSD/15.6″FHD

Bộ vi xử lý
  • Ryzen 5
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • AMD radeon HD
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Đen
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire A515-53-5112, Core i5-8265U(1.60 GHz,6MB)/4GB/16GBOptane, 1TB/DVDRW/15.6″ FHD,

Máy tính xách tay Acer Aspire A515-53-5112, Core i5-8265U(1.60 GHz,6MB), 4GBRAM, 16GBOptane, 1TBHDD, DVDRW, Intel UHD Graphics, 15.6" FHD, Webcam, Wlan ac +BT, 3cell, Win 10 Home 64, Bạc(Sparkly Silver), 1Y WTY_NX.H6DSV.002

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X407MA-BV039T/N5000U/4G/1TB/14

CPUIntel Pentium Silver Processor N5000 (2.7 GHz, 4MB Cache)
RAM: 4GB DDR4 2400 MHz (1 slot)
Đồ họaIntel UHD Graphics 605
Ổ cứngHDD 1TB 5400rpm
Hỗ trợ khe cắm: M2 SATA
Màn hình: 14" (1366 x 768)
Cổng giao tiếp: HDMI, 1x USB 3.0, 1x USB 2.0
Kết nối không dây: Wifi n, Bluetooth 4.0, Card reader
Khối lượng: 1.47 Kg, pin 3 cell
Hệ điều hành: Win 10

Máy Tính Xách Tay/Laptop D570DD-E4050T/R5-3500U/8G/SSD 512GB/15.6″/ Full HD/4G_GTX1050

  • - Bộ VXL: Ryzen 5 3500U 2.1Ghz-2Mb
  • - Cạc đồ họa: NVIDIA GTX1050 4GB DDR5
  • - Bộ nhớ: 8Gb
  • - Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 512GB SSD/ Không có
  • - Màn hình: 15.6Inch Full HD
  • - Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • - Màu sắc/ Chất liệu: Black

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro AN515-54-58TJ/i5-9300H/8GB/512GB SSD/GF GTX 1050-3G/15.6″FHD IPS

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 3GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Trọng lượng
  • 2.0kg
Màu sắc
  • Đen
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-41-R9M1) (R5-7535HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.QPFSV.004)

Thông số kỹ thuật:

CPU AMD Ryzen™ 5 7535HS ( 6 Nhân, 12 Luồng) up to 4.55 GHz, 3MB L2 Cache ; 16MB L3 Cache
Ram 16GB (1x16GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
Ổ cứng 512GB PCIe NVMe SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE, nâng cấp tối đa 2TB)
Card đồ họa NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 with 6 GB of dedicated GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA® CUDA® Cores.
Màn hình 15.6" FHD (1920x1200) IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB,  Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, Wide viewing angle up to 170 degrees
Cổng giao tiếp  USB Type-C™ port supporting:
 • USB4® 40Gbps
 • DisplayPort over USB-C
 • USB charging 5 V; 3 A
 • DC-in port 20 V; 65 W
 USB Standard A
 Three USB Standard-A ports, supporting:
 • One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging
 • Two ports for USB 3.2 Gen 1
1x HDMI® 2.1 port with HDCP support
1x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in
 microphone
1x Ethernet (RJ-45) port
1x DC-in jack for AC adapter"
Audio DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker
Bàn phím Bàn phím số, đèn nền đơn sắc (trắng)
Tản nhiệt Dual-fan
Dual-intake cooling system
Chuẩn LAN Gigabit Ethernet
Chuẩn WIFI 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
Bluetooth Bluetooth® 5.1
Webcam 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction 
Hệ điều hành Windows 11 Home Single Language
Pin 4 Cell 57WHr
Trọng lượng 2.1 kg
Màu sắc Obsidian black
Chất liệu Cover A, B, C, D: Plastic
Kích thước 362.3 (W) x 239.89 (D) x 23.5 (H) mm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus A412FA-EK740T (i5-10210U/8GB/512GB SSD+32GB SSD/14″FHD/Win 10)

  • Bộ xử lý
  • Hãng CPU :Intel
  • Công nghệ CPU :Core i5
  • Loại CPU :10210U
  • Số lõi :4
  • Số luồng :8
  • Tốc độ CPU :1.60 GHz
  • Tốc độ tối đa :4.20 GHz
  • Bộ nhớ đệm :6 MB Smart Cache
  • Tốc độ BUS :4 GT/s
  • RAM
  • Dung lượng RAM :8 GB
  • Loại RAM :DDR4
  • Tốc độ RAM :2400 MHz
  • Số khe cắm rời :1
  • Số khe RAM còn lại :0
  • Số RAM onboard :1
  • Hỗ trợ RAM tối đa :12 GB
  • Màn hình
  • Kích thước màn hình :14.0"
  • Loại màn hình :LED
  • Độ phân giải :1920 x 1080 Pixel
  • Tần số quét :60 Hz
  • Độ sáng :Đang cập nhật
  • Tấm nền :Đang cập nhật
  • Công nghệ màn hình :Anti-glare LED-backlit
  • Độ phủ màu :45% NTSC
  • Tỷ lệ màn hình :16:09
  • Độ tương phản :Đang cập nhật
  • Màn hình cảm ứng :Không
  • Loại cảm ứng :Không
  • Đồ họa
  • Hãng (Card onboard)Intel, UHD
  • Card onboard :UHD Graphics
  • Model (Card onboard) :UHD
  • Xung nhịp (Card onboard) :300 MHz
  • Xung nhịp tối đa (Card onboard) :1100 MHz
  • Lưu trữ
  • Kiểu SSD :M2. PCIe
  • Dung lượng SSD :512 GB
  • Tốc độ đọc/ghi :Đang cập nhật
  • Hỗ trợ công nghệ Optane :32 GB
  • Tổng số khe cắm SSD/HDD :1
  • Số khe SSD/HDD còn lại :Đang cập nhật
  • Chuẩn M2 :Đang cập nhật
  • Giao tiếp & Kết nối
  • Số cổng Type-C :1
  • Số cổng USB 3.0 :0
  • Số cổng USB 2.0 :1
  • Số cổng HDMI :1
  • Số cổng VGA :0
  • Số cổng Card reader :0
  • Số cổng DC-in jack :0
  • Số cổng 3.5 mm :1
  • Số cổng Thunderbolt :0
  • Số cổng LAN :0
  • Wireless :802.11 ac
  • Bluetooth :v4.2
  • Khe đọc thẻ nhớ :Micro SD
  • Senser :FingerPrint
  • Webcame :Không
  • Âm thanh
  • Số Loa :Đang cập nhật
  • Công nghệ âm thanh :ASUS SonicMaster stereo
  • Bảo mật
  • Mở khóa vân tay (Finger Print) :Có
  • Nhận diện khuôn mặt :Không
  • Mật khẩu :Có
  • Ổ đĩa quang
  • Loại ổ đĩa quang :Không
  • Ổ đĩa quang :Không
  • Bàn phím & TouchPad
  • Kiểu bàn phím :Chiclet Keyboard
  • Bàn phím số :Không
  • Loại đèn bàn phím :Không
  • Công nghệ đèn bàn phím :Không
  • Màu đèn LED :Không
  • TouchPad :Đang cập nhật
  • Thông tin pin
  • Loại PIN :Lithium-ion
  • PIN (Cell) :2 Cell
  • PIN có thể tháo rời :Không
  • Power Supply :Đang cập nhật
  • Hệ điều hành
  • OS :Windows 10
  • Type :64 bit
  • Version :Home Single Language
  • Thiết kế & Trọng lượng
  • Width (mm) :Đang cập nhật
  • Depth (mm) :Đang cập nhật
  • Height (mm) :Đang cập nhật
  • Trọng lượng (kg) :1.5
  • Chất liệu mặt bên ngoài cùng :Nhựa
  • Chất liệu khung màn hình :Nhựa
  • Chất liệu mặt bàn phím + kê tay :Nhựa
  • Chất liệu mặt lưng :Nhựa
  • Thông tin thêm
  • Bản lề (Hinge / Kickstand) :Đang cập nhật
  • Tản nhiệt :Đang cập nhật
  • Thông tin hàng hóa
  • P/N :A412FA-EK740T
  • Năm ra mắt :2020
  • Xuất xứ :Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành :24 Tháng
  • Phụ kiện trong hộp
  • Phụ kiện kèm theo :sạc, sách HDSD

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire Lite 15 Acer N24B4 (AL15-42P-R08M) (R7-7730U; 16GB; 512GB SSD; UMA; 15.6 FHD; Win11; Office Home 2024 M365B; Bạc; NX.D3QSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 7 7730U Processor

Tốc độ

Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 16 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 4MB, L3 Cache: 16MB 

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 32GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS60Hz, 250nits, 45% NTSC, 16:9, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

AMD Radeon™ Graphics

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

None

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.1 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có phím số riêng, không led phím

Hotkey

Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5/9/12/15/20 V; 3.25 A
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 3 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD card up to 512 GB (SDXC compatible, exFAT compatible)

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE

Audio

Two built-in stereo speakers
Two built-in microphones

Pin laptop

Dung lượng pin

3-cell 58Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin laptop

 

Đi kèm

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Office

Microsoft Office Home 2024

Thông số khác 

Trọng lượng

1.7 kg

Kích thước

358.6 (W) x 232.7 (D) x 18.95 (H) mm

Màu sắc

Light Silver (Bạc)

Chất liệu

Vỏ nhựa

Bản lề

Bản lề mở 180 độ

Bảo mật

Mật khẩu

BIOS user, supervisor
Kensington lock

Tản nhiệt

1 quạt tản nhiệt

Bảo hành

1 year International Travelers Warranty (ITW)

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q1 (PH18-73-93P0) Intel Core Ultra 9 275HX/4*16G/3*1TB SSD/18inch WQXGA/Windows 11 Home/RTX5080 NH.QVYSV.001

ộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor with Intel® AI Boost
AI NPU: 13 TOPS

Tốc độ

Up to 5.40GHz, 24 nhân 24 luồng
P-Cores: 8 Cores, upto 5.4GHz Turbo
E-Cores: 16 Cores, upto 4.6GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm: 36MB
Tổng bộ nhớ đệm L2: 40MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

64GB DDR5 4000MHz (4x16GB)

Số khe cắm

4 khe rời, nâng cấp tối đa 192GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

3TB SSD PCIe NVMe SED (3x1TB)

Khả năng nâng cấp

3 x SSD PCIe NVMe SED Slots 

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

18.0 inch 2K+IPS, Mini LED, 250Hz, 100% DCI-P3 
SDR mode 600 nits / HDR mode 1000 nits
Acer ComfyView™
LED-backlit TFT LCD, intergrated Mini LED technology
Nvidia Advanced Optimus capable
HDR 1000

Độ phân giải

2K+ (2560 x 1600)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5080 16GB GDDR7
AI GPU: 1334 TOPS

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

LAN
• Killer™ Ethernet E5000B
• 5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.4 or above
Supports Bluetooth LE Audio (LC3)

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím chiclet có đèn LED riêng dưới mỗi phím

Hotkey

PredatorSense
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

 Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

2 x USB Type-C™, supporting:
• Thunderbolt™ 5
• USB 3.2 Gen 2x2 (up to 20 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
3 x USB Standard-A :
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x SD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Active-forced vibration cancellation dual speaker module design to enhance speaker performance and reduce system resonance
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz

Pin Laptop

Dung lượng pin

4Cell 99.98Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 400W AC Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Kích thước

400.96 (W) x 307.9 (D) x 29.55/17.3 (H) mm

Trọng lượng

3.5 kg

Màu sắc

Abyssal Black (Đen)

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords,
Kensington lock slot

Chất liệu vỏ

Cover A : Metal
Cover B, C, D: ABS Plastic

Tản nhiệt

Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen)
Liquid Metal
Vector heat pipes

Phụ kiện đi kèm

Predator MagKey 4.0 Eight-in-One Box :
• One Set of MagClick, (Swappable Switch Keycaps, 8pcs/set for
WASD and Cursors)
• One Key-puller
• One Bulk Pack

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q2 (PH16-73-950C) (U9-275HX; 1*32GB; 2TB SSD; 16inch OLED; Win11; RTX5090; Đen; NH.QW0SV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor (NPU 13 AI TOPS)

Tốc độ

Up to 5.4 GHz, 24 Cores, 24 Threads
P-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 2.7 GHz Base, 5.4 GHz Turbo
E-Cores: 16 Cores, 16 Threads, 2.1 GHz Base, 4.6 GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm: 36 MB
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 40 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB DDR5 6400MHz (1x32GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 6400MHz slots
Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 32GB)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

2TB SSD PCIe NVMe SED 

Khả năng nâng cấp

2 x M.2 PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD​

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch 2K+OLED240Hz, 400nits, 100% DCI-P3, True Black HDR 500, Acer CineCrystal™
Nvidia Advanced Optimus capable
Wide viewing angle

Độ phân giải

2K+ (2560x1600)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5090 24GB GDDR7 (GPU 1824 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E5000B
• 5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Bluetooth® 5.4

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím đèn nền Per-Key mini-LED RGB FineTip, có phím số riêng

Hotkey

Predator Sense Key
Copilot Key
Mode Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2 x USB Type-C™ ports, supporting:
• Thunderbolt™ 5
• USB 3.2 Gen 2x2 (up to 20 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W

USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1x port for USB 3.2 Gen 1
• 1x port for USB 3.2 Gen 2
• 1x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• Quad Speakers output with enbedded smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Active-forced vibration cancellation dual speaker module design to enhance speaker performance and reduce system resonance
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 90Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 330W AC Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Kích thước

356.78 (W) x 279.55 (D) x 16.26/27.75 (H) mm

Trọng lượng

2.65 kg

Màu sắc

Abyssal Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Mặt A: Nhôm
Mặt B, C, D: Nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Bảo hành

2 năm

Linh kiện máy tính

CPU Intel Core Ultra 5 245K Box Up to 5.2 GHz | 14 Nhân 14 Luồng SK 1851 (Tray)

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Tổng thể TOPS (Int8) 30
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Số nhân/luồng: 12 nhân/24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4 GHz (cơ bản) - 5.5 GHz (tối đa)
  • Bộ nhớ đệm: 140MB (12MB L2 + 128MB L3)
  • Socket: AM5
  • Hỗ trợ RAM: DDR5, tốc độ lên đến 5600MHz
  • PCIe: PCIe 5.0
  • TDP: 120W

CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)

Tên gọi

AMD Ryzen 9 7900X

Hãng sản xuất

AMD

Số nhân

12

Số luồng

24

Tốc độ cơ bản

4.7 GHz

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.6GHz

Bộ nhớ đệm

76MB

Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Loại RAM hỗ trợ

DDR5 5600MHz

Tiến trình sản xuất

TSMC 7nm

CPU Intel Core Ultra 7-265K

Model
  • ULTRA-7-265K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 20
Số luồng 20
Cấu trúc CPU
  • 8 P-Cores
  • 12 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.4 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 3.9 GHz
  • E-Cores: 3.3 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 30 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU Intel Core Ultra 5 235 (Intel LGA1851) Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
235
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
27
Giá đề xuất cho khách hàng 
$247.00-$257.00

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
14
Số P-core
6
Số E-core
8
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
14
Tần số turbo tối đa 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.4 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.9 GHz
Bộ nhớ đệm 
24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
26 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
No
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet, Workstation
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
Yes

GPU Specifications

GPU Name 
Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 
300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 
2 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 
6
Đầu ra đồ họa 
eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Xe-core
3
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 
4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 
7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 
3840 x 2400 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX* 
12
Hỗ Trợ OpenGL* 
4.5
Hỗ trợ OpenCL* 
3
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) 
Yes
Mã hóa/giải mã AV1 
Yes
Chuỗi bit & giải mã VP9 
Yes
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
Yes
Số màn hình được hỗ trợ 
4
ID Thiết Bị
0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU 
Yes
Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel vPro® Eligibility  
Intel vPro® Enterprise
Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
Yes
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
Yes
Intel® One-Click Recovery 
Yes
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
Yes
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes
 

CPU Intel Core Ultra 5-245K

Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2 GHz Boost 5.7 GHz, 16 Cores 32 Threads, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • Tên sản phẩm: CPU AMD Ryzen 9 7950X3D
  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 16 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Xung nhịp: 4.2Ghz (boost tối đa 5.7 GHz)
  • Total Cache: 144MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU Intel Core Ultra 5-245KF

Model
  • ULTRA-5-245KF
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • P-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5955WX (4.0GHz 16 cores 32 threads 73MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000447WOF
CPU Ryzen Threadripper Pro 5955WX
Kiến trúc "Zen 3" TSMC 7nm FinFET
Số nhân 16
Số luồng 32
Xung cơ bản 4.0GHz (Up to 4.5GHz)
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1MB
  • L2: 8MB
  • L3: 64MB
Hỗ trợ PCIe 4.0
Hỗ trợ Ram tối đa 8 channels DDR4 Up to 3200MHz
Socket sWRX8
Tản nhiệt đi kèm Không
Điện năng tiêu thụ 280W
Bảo hành 36 tháng

Máy in

Máy in Laser không dây Brother HL-L6400DW

-       Tốc độ in: 52 trang/ phút.

-       Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

-       Thời gian in bản đầu tiên: 7.5 giây.

-       Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.

-       Chế độ in: In qua mạng không dây, in 2 mặt tự động.

-       Tiêu chuẩn Wireless: 802.11b/g/n.

-       Khay giấy chuẩn: 520 tờ.

-       Khay giấy đa năng: 50 tờ

-       Bộ xử lý: 800MHz.

-       Hỗ trợ giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet.

-       Ngôn ngữ in: PCL6, BR-Script3, IBM Proprinter, Epson FX, PDF version 1.7, XPS Version 1.0.

-       In qua điện thoại di động: AirPrint™, Google Cloud Print™ 2.0, Brother iPrint & Scan (free downloadable app), Cortado Workplace, Mopria®, Wi-Fi Direct®, NFC+.

Máy in Epson L805 in A4- in phun 6 màu đa năng có wifi

Tổng quan sản phẩm

PHUN MÀU - PHUN MÀU CHẤT LƯỢNG CAO

Ngày nay, việc in ấn tài liệu đã trở thành một nhu cầu quan trọng phục vụ cho công việc, đời sống của nhiều người và  đã trở thành thiết bị văn phòng quen thuộc. “Làm sao để chọn một chiếc phù hợp?” luôn là câu hỏi mà khách hàng quan tâm. Nguyễn Kim giới thiệu đến bạn chiếc  Epson L805 với thiết kế hiện đại, mang để những bản in văn bản, hình ảnh chất lượng sắc nét, sống động nhất.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Thiết kế hiện đại, phù hợp với nhiều không gian làm việc khác nhau

  • Tốc độ in ấn lên đến 34 trang/phút

  • Màu sắc bản in rõ nét, sống động

  • Kết nối Wifi tiện dụng, tiết kiệm thời gian

  • Có chức năng in trực tiếp lên bìa đĩa

CHI TIẾT TÍNH NĂNG

Thiết kế chuyên nghiệp, dễ dàng sử dụng

phun màu  được thiết kế hiện đại, nhỏ gọn và chuyên nghiệp với khay nạp giấy 120 tờ dạng đứng phía sau cùng khay chứa mực bên ngoài tiện dụng. Màu đen sang trọng được nhiều người ưa thích và phù hợp với không gian văn phòng, góc làm việc khác nhau. Bạn sẽ không tốn nhiều chi phí để sở hữu một sản phẩm hiện đại phục vụ cho công việc của mình.

Máy in Epson L805

Máy in laser trắng đen HP Pro MFP M130NW (G3Q58A)

HP Pro MFP M130NW (G3Q58A)
Thời gian Bảo hành

12

Thương hiệu

HP

Chức năng

Đa chức năng

Độ phân giải

600 x 1200 dpi

Khổ giấy in

A4;A5;A6;B5 (JIS)

Kết nối

USB 2.0

Kết nối mạng

LAN + WiFi

Tốc độ in trắng/đen

22 ppm

Bộ nhớ tích hợp

256 MB

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows 7;8;8.1;10;XP;Vista 32bits;OSX EI Capitan (v10.11);Yosemite (v10.10);Mavericks (v10.9).

Máy in đen trắng HP LaserJet M211DW (9YF83A)

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model M211dw (9YF83A)
Khổ giấy A4; A5; A6; B5 (JIS)
Bộ nhớ 64Mb
Tốc độ Tốc độ in Black (A4, normal): Up to 29 ppm; Black (A4, duplex): Up to 18 ipm
In đảo mặt Có
Độ phân giải Lên đến 600 x 600 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực Hộp mực HP W1360A HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages), HP W1360X HP 136X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (2,600 pages) Hộp mực đi kèm máy (700 pages in A4) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.
Mô tả khác Khay giấy ra 100 tờ, Khay nạp giấy 150 tờ, Sản xuất tại Việt Nam
Số lượng người dùng 1 đến 5 người 
Hệ điều hành tương thích Microsoft®Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, ổ cứng còn trống 2 GB, kết nối Internet, Microsoft®
Internet Explorer. Apple®macOSv10.14 Mojave ,macOSv 10.15 Catalina, macOSv11 BigSur; 2 GB ổ cứng;
Cần có Internet ;Linux

Máy in KIM Epson LQ680

Tổng quan
Kim 24
Tốc độ in (cps - ký tự/giây) 413 cps (High Speed Draft 10cpi)
Bộ nhớ đệm 64KB
Giữ giấy Paper Feeder (CSF): Optional (Second bin, High capacity) Tractor Feeder: Rear Push
Đường đi giấy Manual Insertion: Front in, Front out Push Tractor: Rear in, Front out Cut Sheet Feeder: Rear in, Front out
Phông chữ in Type Face Scaleable: 4 Bitmap: 9 LQ + 1 Draft Bar code: 8 Character sets (Standard): 13 table
Giao diện Parallel / Expansion slot (Optional Type B interfaces)
MTBF - Thời gian hoạt động không bị trục trặc (số giờ ở mức 25% chu kỳ hoạt động) 10000 POH
Khả năng copy Original + 5 copies
Tuổi thọ đầu in (triệu ký tự) 400 million strokes/wire
Tuổi thọ ruy băng đen (triệu ký tự) Approx. 2 million characters