Sản phẩm mới

USB DATO 128GB 3.0 Black

Thông số kỹ thuật
Model

USB DATO 3.0

Dung lượng

128GB

Chuẩn giao tiếp

USB 3.0 (tương thích USB 2.0)

Tốc độ truyền tải

Lên đến 100MB/s (tùy thiết bị)

Kích thước

Nhỏ gọn, dễ mang theo

Độ bền

Chống va đập, chịu nhiệt tốt

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows, macOS, Linux, SmartTV, thiết bị giải trí

Ổ Cứng Máy Tính – SSD KINGBANK SoarBlade KP270 1TB M.2 PCIe Gen 4.0×4

Loại SSD : SoarBlade KP270
Người mẫu : Ổ cứng SSD M.2 2280
Thương hiệu : KingBank
Thông số kỹ thuật : M.2 2280 (NVMe Gen4*4); Tốc độ đọc: 7400MB/s; Tốc độ ghi: 6800MB/s; 1TB

Ram Máy Tính AGI DDR4 16GB Bus 3200Mhz Tản Nhiệt

Dung lượng
16GB
Mô-đun
UDIMM 288 chân
Điện áp hoạt động
1.2V
Màu tản nhiệt
Đen
Nhiệt độ hoạt động
0°C đến 85°C
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
133,35 x 31,25 x 1,40 mm
Cân nặng
34g (1 cái)

Thẻ nhớ Biwin 64Gb UHS-I Class 10 U3 V30

-Tốc độ đọc tối đa: 100MB/s
-Tốc độ ghi tối đa: 50MB/s
-SD Interface: UHS-I
-SD Speed Class: Class 10
-UHS Speed Class: U3
-X Speed: 633x
-Video Speed Class: V30
-Application Performance Class: A1
-Bảo hành : 36 tháng

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 Black

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 White

Model ZET5
Kích thước 130 x 117 x 158 (cao) mm
Nguyên vật liệu Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS
Cân nặng 970g
Khu vực tản nhiệt 6.725 m²
Ống dẫn nhiệt 5
TDP 220W
Loại ổ trục quạt Vòng bi thủy lực
Tốc độ quạt 600~2.000 vòng/phút ± 10%
Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt 30,4dB(A)±10%
Lưu lượng gió tối đa của quạt 44,48 CFM ± 10%
Tuổi thọ quạt 40.000 giờ
Loại đầu nối quạt Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân
Phương pháp điều khiển quạt Điều khiển PWM
Điện áp định mức Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC
Dòng điện định mức Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A
Mức tiêu thụ điện năng Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W
Khả năng tương thích ổ cắm Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X
Socket AMD: AM5/AM4

Vỏ Máy Tính ZALMAN i4 Black

Model i4
Case Form Factor ATX Mid-Tower
Materials Steel, Plastic
Weight 5.8kg
Dimensions 396(D) x 225(W) x 484(H)mm
Motherboard Support ATX / mATX / Mini-ITX
Fan Support Front : 3 x 120mm / 3 x 140mm
Top : 2 x 120mm / 2 x 140mm
Rear : 1 x 120mm / 1 x 140mm
Bottom : 2 x 120mm
Fan(s) Included Front : 3 x 120mm (Black Fan)
Top : 2 x 120mm (Black Fan)
Rear : 1 x 120mm (Black Fan)
Radiator Support Front : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm / 360mm
Top : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm
Rear : 120mm / 140mm
Max. PSU Length 140mm
Max. VGA Length 320mm
Max. CPU Cooler Height 170mm
Drive Bays 2 x 3.5"(Combo), 2 x 2.5"
PCI Expansion Slots 7+ 2 pcs
I/O Ports Power, Power/HDD LED, Reset,
1 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, MIC, Audio, LED Button

Nguồn Máy Tính MSI MAG A650BNL (650W) 80 PLUS Bronze (Non Modular)

Hiệu quả
80 PLUS Bronze (lên đến 85%)
Kích thước quạt
120 mm
Kích thước
150mm x 140mm x 86mm / 5.91 x 5.51 x 3.39 inch
Mô-đun
KHÔNG
Loại PFC
PFC hoạt động
Vòng bi quạt
Vòng bi thủy lực
Công suất Watt
650W
Sự bảo vệ
OCP, OVP, OPP, SCP
Điện áp đầu vào
100-240~
ATX (24 chân)
1
Tần số đầu vào
50~60Hz
EPS (4+4 chân)
2
PCI-E (6+2 chân)
2
SATA (15 chân)
5
MOLEX (4 chân)
2
FDD (4 chân)
1

Ram Máy Tính AIWOLF AED3 DDR3 8GB/1600MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED3 8GD3/1600
Dung lượng 8GB
Chuẩn RAM DDR3
Bus RAM 1600 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 240-pin
Độ trễ CL11
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.5V

Ram Máy Tính AIWOLF AED4 DDR4 4GB/2400MHZ

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu AIWolf
Mã sản phẩm AED4 4GD4/2400
Dung lượng 4GB
Chuẩn RAM DDR4
Bus RAM 2400 MHz
Chuẩn khe cắm DIMM 288-pin
Độ trễ CL17
Tản nhiệt Không
Điện áp 1.2V

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72L00PA (Core i5-12500/ Ram 8GB/ 512GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2025D 6K7A3PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô
Cổng giao tiếp sau 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter
Bộ kết nối video1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện HP 125 USB Black Wired Keyboard/ Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm
Trọng lượng 3,02 kg

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0079d i7-8700/8GB/1TB HDD/GT730 Graphics 2GB/Win 10 Home 64

CPU: Core i7-8700(3.20 GHz, 12MB)

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: 2GB Nvidia Geforce GT730 Graphics

HĐH: Win 10 Home 64

LCD:CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K98PA (Core i5-12500/ Ram 4GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 4Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G6 Microtower (i5-10400/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/WL+BT/K+M/Win 10) (1D0L2PA)

Sản phẩm

Máy tính đồng bộ

Hãng sản xuất

HP 

Model

280 Pro G6 1D0L2PA Microtower 

Bộ vi xử lý

Intel Core i5-10400 (2.90GHz Upto 4.30GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)

RAM

4GB (1 x 4GB) DDR4-2666Mhz 

Số khe ram

2 khe

Ổ cứng

1TB 7200rpm SATA HDD (x1 Slot M2 PCIE NVME SSD)

Card đồ họa

 Intel® HD Graphics 630

Ô đĩa

DVDRW

Kết nối mạng

Realtek RTL8821CE-CG 802.11a/b/g/n/ac (1x1) with Bluetooth® 4.2 M.2 PCIe®
Integrated 10/100/1000M GbE

Keyboard & Mouse

USB

Cổng kết nối

1 HDMI; 1 line in; 1 line out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 serial; 1 VGA; 2 USB 2.0

Cổng mở rộng

 1 full-height PCI; 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2

Hệ điều hành

Windows 10 Home

Kích thước

 15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Cân nặng

 4.7 kg

Bảo hành

12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-1110d (i3-10100/4GB RAM/1TB HDD/WL+BT/DVDRW/K+M/Win 10) (180S0AA)

Sản phẩm

Máy tính đồng bộ

Hãng sản xuất

HP 

Model

Pavilion TP01-1110d 180S0AA

Bộ vi xử lý

Intel Core i3-10100 (3.60GHz Upto 4.30GHz, 4 Cores 8 Threads, 6MB Cache)

RAM

4GB(1 x 4 GB) DDR4-2666Mhz SDRAM 

Số khe cắm RAM

2 khe

Ổ cứng

1TB 7200 rpm SATA HDD

Nâng cấp SSD

1 x M.2 NVMe SSD

Card đồ họa

 Intel® UHD Graphics

Ô đĩa

DVDRW

Kết nối mạng

Integrated 10/100/1000 GbE LAN

Realtek 802.11a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi® and Bluetooth® 4.2 combo

Power supply type

 

Keyboard & Mouse

USB

Cổng kết nối

Front:
1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate; 4 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 headphone/microphone combo
Rear:
4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 microphone

Cổng mở rộng

1 VGA; 1 HDMI 1.4b
2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1

Hệ điều hành

Windows 10 Home 64

Kích thước

 15.54 x 30.3 x 33.74 cm

Cân nặng

 5.96 kg

Bảo hành

12 tháng

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC13 PRO Tall NUC13ANHI5 ( i5-1340P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT ) 90AB3ANH-MR6160

Thông số kỹ thuật:

Model NUC13AN
Marketing Name NUC13AN(RNUC13ANHi50000) 
Technical Details  
Brand ASUS 
Colour ‎Black
Form Factor ‎Small Form Factor
Chassis Dimensions  117 x 112 x 54 mm (0.7L)
Processor Brand Integrated - Intel® Iris® Xe Graphics (i5/i7)
Processor Type Intel® Core™ i5-1340P Processor
Processor Speed ‎4.6 GHz
# of Memory Slots 2
Processor Count ‎4
Memory Technology ‎DDR4
Computer Memory Type 2 x SO-DIMM, DDR4-3200MHz 
Maximum Memory Supported up to 32GB*2
M.2 Card Slot (storage) 1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™  SSD
1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD
1 x M.2 2242 SATA supports 256GB~1TB SSD
Graphics Output  
# of Displays Supported* 4
# of Thunderbolt™ Ports 2x Thunderbolt™ 4
Graphics Card Interface ‎Integrated
USB Configuration  
Front I/O 1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (with BC1.2, 5V/0.9A, 10Gbps)
1xAudio Jack (Line out/Mic in/Headphone out)
1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (5V/0.9A, 10Gbps)
Side I/O  1xKensington Lock slot
Rear I/O 2xThunderbolt™ 4 (5V/3A, 40Gbps)
1xDC-in
1x2.5G RJ45 LAN
2xHDMI 2.1 (Up to 4K@60Hz)
1xUSB 2.0 (5V/0.5A)
1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (5V/0.9A, 10Gbps)
Audio Front panel: 3.5mm headphone/mic jack
Integrated LAN Intel® Ethernet Controller i226-V
Connectivity Type Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)
Bluetooth Version 5.2
M.2 Card Slot (wireless) 22x30 (E)
TPM TPM 2.0
Thermal Design Power 35W
Power 120W
Hardware Platform ‎Windows
Operating System ‎Windows
Included Components ‎1 Adapter, Screws, 1 NUC Main Unit, 1 User Manual, Plate
VESA MOUNT YES
Item Weight ‎1 kg 450 g

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift 3 SF314-56G-78QS/i7-8565U/2x4GB RAM/512GB SSD/GF MX250 2GB/14″FHD IPS

Bộ vi xử lý
  • Core i7
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • 2GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Bạc
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer TravelMate B3 TMB311-31-P49D (NX.VNFSV.005) (Pentium N5030/4GB RAM/256GB SSD/11.6 inch/Win 11/Đen)

 

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Acer
Chủng loại TravelMate B3 TMB311-31-P49D
Part Number NX.VNFSV.005
Mầu sắc Đen (Shale Black)
Bộ vi xử lý Intel® Pentium N5030 (1.1Ghz, 4MB cache)
Chipset Intel
Bộ nhớ trong 4GB DDR4 2666Mhz (Onboard)
Số khe cắm No
Dung lượng tối đa  
VGA Intel UHD 605
Ổ cứng 256GB SSD PCIe NVMe
Ổ quang None
Card Reader Yes
Bảo mật, công nghệ Acer ProShield Security Manager including:
• Data Protection: File Encryption & Decryption, Personal Secure Drive
• Data Removal: File Shredder
Discrete Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords,
Kensington lock slot
Màn hình 11.6" HD (1366 x 768) Acer ComfyView LED backlit
Webcam Yes
Audio Two built-in stereo speakers
Giao tiếp mạng GigaLAN
Giao tiếp không dây 802.11ac • Bluetooth 5.0
Cổng giao tiếp 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x HDMI®port; 1 x MicroSD Card reader; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in
microphone; 1 x USB Type-C™ port supporting: • USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps), • DisplayPort over USB-C
Pin 3-cell (48Wh) thời lượng pin lên tới 7 tiếng
Kích thước (rộng x dài x cao) 295 (W) x 215 (D) x 20.99 (H) mm
Cân nặng 1.4 kg  
Hệ điều hành Win 11
Phụ kiện đi kèm Cable + Adapter

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S531FL-BQ192T/i7-8565U/8G/SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/2G_GF MX150

Bộ vi xử lý
  • Core i7
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 2GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Bạc

Laptop ASUS ExpertBook P1503CVA-i516-50W (Intel Core i5-13420H | Intel UHD | 16GB | 512GB | 15.6 inch FHD Win 11 | Xám)

Thông số kỹ thuật:

OS

Windows 11 Home

CPU

Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz, 12MB

RAM

16GB DDR5

Ổ cứng

512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe

Màn hình

15.6 inch FHD (1920 x 1080), Led, 60Hz, Backlit 300nits, Anti-glare display

VGA

Intel UHD Graphics

Ổ đĩa quang (DVD)

Không DVD

Webcam

720p HD

Keyboard

Chiclet Keyboard with Num-key

Cổng kết nối

2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, up to 3840x2160p/30Hz, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet

Cổng xuất hình

HDMI

Wifi

Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2

Bluetooth

5.3

Kết nối mạng LAN

1 x RJ-45

Pin

3 Cell - 50WHrs

Đèn bàn phím

Không đèn bàn phím

Phụ kiện kèm theo

Full box

Bảo mật

FingerPrint

Âm thanh

Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone

Chất liệu

Nhựa

Kích thước

35.95cm x 23.22cm x 1.99 ~ 1.99cm (WxHxD)

Khối lượng

1.64 kg

Bảo hành

24 tháng

Chip AI

Không

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-57-56S5 (NH.QEKSV.001) (i5 11400H/8GB Ram/512GB SSD/GTX1650 4G/15.6 inch FHD 144Hz/Win 11/Đen)

 

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Acer
Chủng loại Nitro 5 AN515-57-56S5 (2021)
Part Number NH.QEKSV.001
Mầu sắc Đen
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-11400H (2.7Ghz up to 4.5Ghz, 12MB cache)
Chipset Intel HM570
Bộ nhớ trong 8GB DDR4 3200Mhz
Số khe cắm 2
Dung lượng tối đa
32GB
VGA NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4G-GDDR6
Ổ cứng 512GB SSD PCIe NVMe
(nâng cấp tối đa 2TB SSD PCIe Gen3, 8 Gb/s, NVMe và 2TB HDD 2.5-inch 5400 RPM)
Ổ quang None
Card Reader None
Bảo mật, công nghệ Red Backlit; Tản nhiệt 2 quạt
Màn hình 15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel
Webcam HD
Audio Acer TrueHarmony technology; Acer Purified
Giao tiếp mạng Gigabit
Giao tiếp không dây  802.11 SX +Bluetooth 5.0
Cổng giao tiếp 1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x HDMI®2.0 port with HDCP support; DC-in jack for AC adapter
Pin 57 Wh
Kích thước (rộng x dài x cao)  
Cân nặng 2.2 kg 
Hệ điều hành Win 10 Home
Phụ kiện đi kèm Cable + Sạc

Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-C9FV, Celeron N4000(1,10 GHz,4 MB)/4GBRAM/64GBeMMC/Intel UHD Graphics/14FHDIPS

Máy tính xách tay Acer Swift SF114-32-C9FV, Celeron N4000(1,10 GHz,4 MB), 4GBRAM, 64GBeMMC, Intel UHD Graphics, 14FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, FPR, 3cell, Win 10 Home 64, Vàng (Luxury Gold), 1Y WTY_NX.GXQSV.002

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1510CJA-EJ787T (i3 1003G1/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus ExpertBook P1510CJA-EJ787T (i3 1003G1/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Hãng sản xuất

Asus

Chủng loại

P1510CJA-EJ787

Part Number

P1510CJA-EJ787

Mầu sắc

Đen

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i3-1005G1 Processor 1.2 GHz (4M Cache, up to 3.4 GHz)

Chipset

N/A

Bộ nhớ trong

4GB DDR4 on board + 4GB DDR4 SO-DIMM

Số khe cắm

1x DDR4 SO-DIMM slot

1x M.2 2280 PCIe 3.0x2

1x STD 2.5” SATA HDD

Dung lượng tối đa

 16G

VGA

Share

Ổ cứng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0  SSD

Ổ quang

N/A

Card Reader

N/A

Bảo mật, Công nghệ

FingerPrint

BIOS Booting User Password Protection

Computrace ready from BIOS

HDD User Password Protection and Security

Trusted Platform Module (TPM) 2.0

Fingerprint sensor

Kensington Lock

Màn hình

15.6'FHD 1920x1080 16:9//Anti-Glare//NTSC: 45%

Webcam

720p HD camera//With privacy shutter

Audio

Built-in speaker

Built-in array microphone

Giao tiếp mạng

 

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 1*1

Cổng giao tiếp

1x Headphone-out & Audio-in Combo Jack

1x HDMI 1.4//2x USB 2.0

1x USB3.1 Type A (Gen1)

1x USB3.1 Type C (Gen 1)//Micro SD card reader

Pin

32WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion

Kích thước

36.00 x 23.50 x 2.29 ~ 2.29 cm

Cân nặng

1.90 KG

1.70 KG

Hệ điều hành

Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for business

1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required.

Phụ kiện đi kèm

USB-A to RJ45 gigabit ethernet adapter

Wired optical mouse

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1403CVA-i308256-50W (i3-1315U/ Ram 8GB/ SSD 256GB/ Windows 11 Home/ 2Y/ Xám)

  • Thông số kỹ thuật:

    OS

    Windows 11 Home Single Language

    CPU

    Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB

    RAM

    8GB DDR5 SO-DIMM

    Ổ cứng

    256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0

    Màn hình

    14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz

    VGA

    Intel UHD Graphics

    Ổ đĩa quang (DVD)

    Không DVD

    Webcam

    720p HD camera With privacy shutter

    Keyboard

    Chiclet Keyboard

    Cổng kết nối

    2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet

    Cổng xuất hình

    HDMI

    Wifi

    Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2

    Bluetooth

    5.3

    Kết nối mạng LAN

    RJ45 Gigabit Ethernet

    Pin

    50WHrs 3-cell Li-ion

    Đèn bàn phím

    Có đèn bàn phím

    Phụ kiện kèm theo

    Full box

    Bảo mật

    Finger Print

    Âm thanh

    Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone

    Chất liệu

    Nhựa

    Kích thước

    32.45cm x 21.44cm x 1.97cm (W x H x D)

    Khối lượng

    1.40 kg

    Bảo hành

    24 tháng

    Chip AI

    Không

 

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro 5 AN515-54-59SF/i5-9300H/8GB/512GB SSD/GF GTX 1050 3GB/15.6″FHD IPS

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 3GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Màu sắc
  • Đen
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X509JA-EJ021T (i5-1035G1/4GB/512GB SSD/15.6″ FHD/VGA ON/Win10/Finger Print/Silver)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model X509JA-EJ021T
Bộ VXL Core i5 1035G1 1.0Ghz-6Mb
Cạc đồ họa Intel Graphics UHD
Bộ nhớ 4Gb ()
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 512GB SSD/1 x M.2 2280 PCIE G3X2/1 x STD 2.5” SATA HDD
Màn hình 15.6Inch Full HD
Kết nối 802.11ac+Bluetooth 5
Cổng giao tiếp 2x USB 2.0; 1x USB3.1 Type A (Gen1); 1x USB3.1 Type C (Gen 1); 1x HDMI 1.4
Webcam
Nhận dạng vân tay
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 2 cell
Kích thước 36.0(W) x 23.5(D) x 2.29 ~ 2.29 (H) cm
Trọng lượng 1.9 kg
Màu sắc/ Chất liệu Silver

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF) Tray

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Hãng sản xuất: AMD
  • Dòng sản phẩm: Ryzen 9 9950X3D
  • Số nhân / Số luồng: 16 nhân / 32 luồng
  • Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm:
    • L2 Cache: 16MB
    • L3 Cache: 192MB (3D V-Cache)
  • TDP (Công suất tiêu thụ): 170W
  • Socket: AM5
  • Tiến trình: 4nm (TSMC)
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 
  • Hỗ trợ PCIe: PCIe 5.0
  • Đồ họa tích hợp: Radeon Graphics (2 nhân, 2200 MHz)
  • Tản nhiệt đi kèm: Không đi kèm tản nhiệt

 

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001350WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core Ultra 5 245K Box Up to 5.2 GHz | 14 Nhân 14 Luồng SK 1851 (Tray)

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Tổng thể TOPS (Int8) 30
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz 96 cores 192 threads 384MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000884WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 96
Số luồng 192
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 6MB
  • L2: 96MB
  • L3: 384MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz | 24 Cores/ 48 Threads | 128MB Cache| PCIe 5.0)

Loại sản phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Thương hiệu AMD
Model Ryzen Threadrippe Pro 7965WX
Nền tảng Desktop
Nhóm sản phẩm Bộ xử lý AMD Ryzen™
Số nhân  24
Số luồng 48
Max. Boost Clock Up to 5.3GHz
Base Clock 4.2GHz
L1 Cache 1,5MB
L2 Cache 24MB
L3 Cache 128MB
TDP 350W
Công nghệ xử lý cho lõi CPU FinFET 5nm
Chipsets TRX50
Giải pháp tản nhiệt (MPK) NA
Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)  95°C
Hỗ trợ hệ điều hành Windows 11 - Phiên bản 64-bit
RHEL x86 64-bit
Ubuntu x86 64-bit
*Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Kết nối Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/s
Phiên bản PCI Express®: PCIe 5.0
Loại bộ nhớ hệ thống: DDR5
Kênh bộ nhớ: số 8
Các tính năng chính Công nghệ AMD EXPO™
Công nghệ AMDRyzen™
Bảo hành 36 Tháng

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W

CPU AMD Ryzen 9 5950X (3.4 GHz (4.9GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores, 32 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 9 5950X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 16
Số luồng: 32
Xung cơ bản: 3,4GHz
Xung Max Boost: Lên đến 4.9GHz
Tổng bộ nhớ đệm L2: 8MB
Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
Khả năng ép xung: Có
CMOS: TSMC 7nm FinFET
Socket: AM4
Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm
TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology
AMD Ryzen™ Master Utility
AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™
Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9
Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp
OPN Tray: 100-000000059
OPN PIB: 100-100000059WOF
Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU Intel Core Ultra 7 265KF (Intel LGA1851 – 20 Core – 20 Thread – Base 3.3Ghz – Turbo 5.5Ghz – Cache 30MB – No IGPU)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Model ULTRA 7 265KF
Kiến trúc -
Số nhân 20 (8 P-Cores + 12 E-Cores)
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa (P-Cores) 5.4 GHz
Xung nhịp tối đa (E-Cores) 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản (P-Cores) 3.9 GHz
Xung nhịp cơ bản (E-Cores) 3.3 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ DDR5-6400
Socket LGA1851

CPU Intel Core Ultra 5-245K

Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF)

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm AMD Ryzen™ 9 9950X3D
Part Number 100-100000719WOF
Số nhân / Số luồng 16 nhân / 32 luồng
Xung nhịp cơ bản 4.2GHz
Xung nhịp boost tối đa 5.7GHz
Bộ nhớ đệm 144MB (L2 + L3)
Công nghệ AMD 3D V-Cache™
TDP 120W
Socket AM5
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5
Kích thước hộp 125 mm x 35 mm x 125 mm
Trọng lượng 0.11 kg
Cooler đi kèm Không có

Máy in

Máy in Laser đa chức năng không dây HP LaserJet Pro MFP M428FDW

- Đa chức năng: Print, Scan, Copy, Fax, email.

- Tốc độ in (A4): 38 ppm.

- Tốc độ Scan: 29/20 ppm (BW/color).

- Tốc độ Copy: 38 ppm.

- FAX: 3s/page (300 x 300dpi).

- Khả năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 rear host USB; 1 Front USB port; Gigabit Ethernet LAN 10/100/1000BASE-T network; 802.11b/g/n / 2.4/ 5 GHz Wi-Fi radio.

- In 2 mặt tự động.

- Khay nạp giấy vào: 100 sheet & 250 sheet trays, 50 sheet ADF.

- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 750 đến 4000 trang.

Máy in kim EPSON LQ2190

24 kim, khổ rộng.

- Tốc độ in: 480 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi).

- Kỹ thuật in: Impact dot matrix.

- Khổ giấy: Rộng: 100-420mm, Dài: 100-420mm.

- Khổ giấy in liên tục: Rộng: 101.6- 406.4mm, Dài: tối đa 559mm.

- Các bộ ký tự: 1 legal character set, 14 international character sets, 13 character code tables (standard), Italic, PC437, PC850, PC860, PC861, PC863, PC865, Abicomp, BRASCII, Roman 8, ISO Latin 1, PC 858, ISO8859-15.

- Đường đi của giấy:

o Manual Insertion: Front in, Top out; Rear in, Top out.
Tractor: Front in, Top out; Rear in, Top out; Bottom in, Top out.

- Khả năng sao chụp: 01 bản chính, 5 bản sao.

- Chiều in: in 2 chiều.

- Bộ nhớ đệm: 64KB.

- Số ký tự mỗi dòng: 136, 163, 204, 233, 272.

- Cổng kết nối: Centronics® type 8-bit parallel interface (IEEE-1284 Nibble mode) LPT1.

- Kích thước: 639 (W) x 402 (D) x 257 (H) mm.

- Trọng lượng: 13 kg.

Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M608DN (K0Q18A)

- Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M608DN hỗ trợ chức năng in một mặt và in hai mặt.

- Khổ giấy in: A4.

- Tốc độ in: Lên đến 65 ppm (letter), tốc độ in hai mặt 53 ppm (letter).

- Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz.

- Dung lượng bộ nhớ: 512 MB lên đến 1.5 GB, MAX, dung lượng lớn max, khi lắp đặt DIMM Phụ kiện 1 GB. 

- Chất lượng in tốt nhất: Lên đến 1200 x 1200 dpi.

- Thời gian in trang đầu tiên (sẵn sàng): Nhanh 5.3 giây. 

- Khả năng in di động: HP ePrint; Apple AirPrint™, Mopria-certified.

- Khay nạp giấy đầu vào: Khay đa dụng 100 tờ, khay nạp giấy 500 tờ; ngăn giấy ra 500 tờ mặt in hướng xuống dưới.

- Màn hình: Màn hình LCD QVGA 2,7 inch (6,86 cm) (đồ họa màu) xoay (góc điều chỉnh được).

- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 5000-25000 trang/ tháng.

- Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng: Lên đến 275,000 trang.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device, 2 Hi-Speed USB 2.0 Host, 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.

Máy In Laser Đen Trắng HP 108A 4ZB79A (In| A4| A5| USB)

Thông tin chung
Loại máy in Máy in laser đen trắng
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 64Mb
Tốc độ in 21 trang A4/ phút
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi
Cổng giao tiếp USB
Dùng mực W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages)
Thông tin khác
Mô tả khác - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ.
- Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server
MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
Kích thước 331mm x 350mm x 248 mm
Trọng lượng 4,18 Kg
Xuất xứ Chính hãng

Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dn (2Z609A) Chính Hãng

Tốc độ in đen trắng (ISO, A4) 

Lên đến 40 trang/phút

Trang ra đầu tiên đen trắng (A4, sẵn sàng) 

Nhanh 6,3 giây 

Chu kỳ tác vụ (hàng tháng, A4) 

Tối đa 80.000 trang 

Số lượng trang được đề xuất hàng tháng 

750 đến 4.000

Công nghệ in 

Laser 

Chất lượng in đen trắng (tốt nhất) 

Fine Lines (1200 x 1200 dpi) 

Màn hình 

2-line back lit LCD graphic display 

Khả năng in trên thiết bị di động 

Ứng dụng HP Smart
Apple AirPrint
Có chứng nhận của Mopria 

Kết nối, tiêu chuẩn 

1 USB 2.0 tốc độ cao
1 cổng chủ USB ở phía sau
Mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T
802.3az(EEE) 

Hệ Điều hành Tương thích 

Windows 11
Windows 10
Windows 7
Android
iOS
Hệ điều hành di động
macOS 10.15 Catalina
macOS 11 Big Sur
macOS 12 Monterey 

Bộ nhớ 

256 MB 

Bộ nhớ Tối đa 

256 MB 

Bộ lưu trữ Trong 

Không có 

Khay nhận giấy, tiêu chuẩn 

Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ 

Khay nhận giấy, tùy chọn 

Khay 3 tùy chọn 550 tờ 

Khay nhả giấy, tiêu chuẩn 

Khay giấy ra 150 tờ 

Hoàn thành xử lý đầu ra 

Nạp giấy 

Loại giấy in 

Giấy (loại thường, EcoFFICIENT, nhẹ, nặng, dính, giấy màu, tiêu đề thư, in trước, đục lỗ sẵn, tái chế, ráp)
phong bì
nhãn 

Nhãn sinh thái 

Tuyên bố IT ECO 

Tuân thủ Blue Angel 

Không, vui lòng tham khảo tài liệu ECI (Thông tin so sánh nhãn hiệu) 

Thông số kỹ thuật tác động bền vững 

Có thể tái chế thông qua HP Planet Partners
Chứa nhựa tái chế sau tiêu dùng 

Phạm vi nhiệt độ vận hành 

10 đến 32,5°C 

Phạm vi độ ẩm vận hành đề xuất 

30 đến 70% RH 

Kích thước tối thiểu (R x S x C) 

381 x 357 x 216 mm 

Kích thước tối đa (R x S x C) 

381 x 634 x 241 mm 

Trọng lượng 

8,56 kg 

Bảo hành của Nhà sản xuất 

Bảo hành sửa chữa tại chỗ/kho trong một năm. Các tùy chọn bảo hành và hỗ trợ khác nhau tùy theo sản phẩm, yêu cầu pháp lý của quốc gia và địa phương. Hãy liên hệ Người bán trong hợp đồng hoặc truy cập hp.com/support để tìm hiểu về các tùy chọn dịch vụ và hỗ trợ giành được giải thưởng của HP tại khu vực của bạn. (mã bảo hành 4E
ID bảo hành A033) 

 

 

 

 

 

Máy in Laser không dây Brother HL-L6400DW

-       Tốc độ in: 52 trang/ phút.

-       Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

-       Thời gian in bản đầu tiên: 7.5 giây.

-       Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.

-       Chế độ in: In qua mạng không dây, in 2 mặt tự động.

-       Tiêu chuẩn Wireless: 802.11b/g/n.

-       Khay giấy chuẩn: 520 tờ.

-       Khay giấy đa năng: 50 tờ

-       Bộ xử lý: 800MHz.

-       Hỗ trợ giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet.

-       Ngôn ngữ in: PCL6, BR-Script3, IBM Proprinter, Epson FX, PDF version 1.7, XPS Version 1.0.

-       In qua điện thoại di động: AirPrint™, Google Cloud Print™ 2.0, Brother iPrint & Scan (free downloadable app), Cortado Workplace, Mopria®, Wi-Fi Direct®, NFC+.

Máy in laser trắng đen HP Pro MFP M130NW (G3Q58A)

HP Pro MFP M130NW (G3Q58A)
Thời gian Bảo hành

12

Thương hiệu

HP

Chức năng

Đa chức năng

Độ phân giải

600 x 1200 dpi

Khổ giấy in

A4;A5;A6;B5 (JIS)

Kết nối

USB 2.0

Kết nối mạng

LAN + WiFi

Tốc độ in trắng/đen

22 ppm

Bộ nhớ tích hợp

256 MB

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows 7;8;8.1;10;XP;Vista 32bits;OSX EI Capitan (v10.11);Yosemite (v10.10);Mavericks (v10.9).

Máy in phun màu Epson L1210 Chính Hãng

Tính năng

In phun màu đơn năng

Độ phân giải

5760 x 1440 dp

Giao tiếp

USB 2.0

Tốc độ

Ịn trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm

Bộ nhớ

Power Consumption -Operating: 12W

Sử dụng mực

CT00V100 Black,CT00V200 Cyan,CT00V300 Magenta , CT00V400 Yellow

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Mac OS X 10.6.8 or later

Khối lượng

2.8 kg

Bảo hành

24 tháng hoặc 30.000 trang (tuỳ theo điều kiện nào đến trước)

Hãng sản xuất

Epson