Đầu ghi hình camera hành trình 4 kênh KBVISION KX-FM8104S
- KBVISION KX-FM8104S là đầu ghi hình chuyên dụng 4 kênh cho ô tô.
- Hỗ trợ 4 kênh HD Analog (CVI/TVI/AHD/Analog) + 4 kênh IP tối đa 4MP.
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264.
- Xuất hình ảnh: 1 VGA, 2 TVout, 800x600.
- Ghi hình: 4 kênh 1080p.
- Chế độ xem lại: 1 kênh.
- Tích hợp 1 cổng ETH kết nối đến switch PoE (qua cáp chuyển).
- Tích hợp Module GPS.
- Hỗ trợ khe sim 3G/4G.
- Kết nối P2P, Auto Register kết nối về trung tâm.
- Hỗ trợ 1 khay ổ cứng 2.5-inch (chưa kèm ổ cứng).
- Thiết kế chống sốc cho ổ cứng (khuyên dùng SSD).
- Nguồn cấp điện áp rộng: Từ 6V - 36VDC.
- Công suất tiêu thụ: Dưới 8.4W (không kèm camera và HDD).
- Nhiệt độ hoạt động: -30°C - 70°C.
- Kích thước: 180 mm × 190 mm × 50 mm.
- Trọng lượng: 1.92kg.
- Adapter và dây cấp nguồn riêng (không đi kèm trong hộp).
Camera hành trình hồng ngoại dùng cho ôtô KBVISION KX-FM2014S-A
- KBVISION KX-FM2014S-A là dòng camera Analog chuyên dụng lắp cho ô tô. Dùng trong xe, lắp đặt ở vị trí cửa lên xuống, cabin, quan sát hành lang trong xe hoặc quan sát phía trước xe.
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8-inch CMOS.
- Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
- Ống kính cố định: 3.6mm.
- Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.
- Hỗ trợ chức năng chống nhiễu 3DDNR.
- Chức năng chống ngược sáng thực (120dB).
- Tích hợp mic.
- Hỗ trợ 1 cổng Audio in.
- Cổng kết nối hình ảnh 4pin.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.
- Nguồn cấp: 12VDC ±30%.
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C to +60°C.
- Vỏ kim loại.
Màn hình giám sát LCD 7inch KBVISION KX-FMLCD7-E
- Màn hình giám sát LCD 7-inch chuyên dụng cho xe ô tô.
- Kích thước: 7-inch.
- Hỗ trợ 7 nút nhấn vật lý (không cảm ứng).
- Tích hợp loa.
- Kết nối trực tiếp về đầu ghi qua cổng M12 (7 pin).
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C to +60°C.
- Kích thước (L x W x H): 198.37 x 138.70 x 25.70 mm.
Đầu ghi hình camera hành trình 4 kênh KBVISION KX-EM8104PN
- KBVISION KX-EM8104PN là đầu ghi hình chuyên dụng 4 kênh cho xe ô tô.
- Hỗ trợ 2 kênh Analog chuyên dụng + 4 kênh IP tối đa 4MP.
- Tích hợp sẵn 4 cổng PoE để kết nối camera IP.
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264.
- Tích hợp Module GPS.
- Hỗ trợ khe sim 3G/4G.
- Kết nối P2P, Auto Register kết nối về trung tâm.
- Hỗ trợ 1 khay ổ cứng 2.5-inch (chưa kèm ổ cứng).
- Thiết kế chống sốc cho ổ cứng (khuyên dùng SSD).
- Chế độ xem lại: 1 kênh.
- Nguồn cấp điện áp rộng: Từ 6V - 36VDC.
- Công suất tiêu thụ: Dưới 12W (không kèm camera).
- Nhiệt độ hoạt động: -30°C - 70°C.
- Kích thước: 180 mm × 190 mm × 50 mm.
- Trọng lượng: 2.1kg.
- Adapter và dây cấp nguồn riêng (không đi kèm trong hộp).
Camera IP hành trình hồng ngoại dùng cho ôtô KBVISION KX-EM2014N-A
- KBVISION KX-EM2014N-A là dòng camera IP chuyên dụng cho xe ô tô. Dùng trong xe, lắp đặt ở vị trí cửa lên xuống, cabin, quan sát hành lang trong xe hoặc quan sát phía trước xe.
- Kết nối trực tiếp về đầu ghi qua cổng PoE.
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8-inch progressive scan CMOS.
- Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264.
- Ống kính cố định: 2.8mm.
- Tầm quan sát hồng ngoại: 23 mét.
- Chức năng chống nhiễu 3D-DNR.
- Chức năng chống ngược sáng thực (120dB).
- Tích hợp mic.
- Nguồn cấp: DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0).
- Nhiệt độ hoạt động: -30°C ~ +60°C.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.
- Vỏ kim loại.
Đầu ghi hình camera hành trình 4 kênh KBVISION KX-FM8104PN-I
Đầu ghi hình chuyên dụng 4 kênh cho xe ô tô
. Hỗ trợ 2 kênh Analog chuyên dụng + 4 kênh IP tối đa 4MP
. Tích hợp sẵn 4 cổng PoE để kết nối camera IP
. Chuẩn nén H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264
. Tích hợp Module GPS, WIFI, hỗ trợ khe sim 3G/4G. Kết nối P2P, Auto Register kết nối về trung tâm
. Hỗ trợ 1 khay ổ cứng 2.5″ (chưa kèm ổ cứng)
. Thiết kế chống sốc cho ổ cứng (khuyên dùng SSD)
. Xem lại: 1 kênh
. Hỗ trợ chức năng thông minh AI: Phát hiện khuôn mặt, nhận diện khuôn mặt (cơ sở dữ liệu tối đa 30.000 khuôn mặt), Ghi biển số.
. Chức năng thông minh camera Analog chuyên dụng:
+ Cam DSM trong xe: phát hiện hút thuốc, gọi điện, ngáp, mất tập trung, rời ghế lái.
+ Cam ADAS phía trước: cảnh báo va chạm, cảnh báo lệch làn đường.
. Adapter và Dây cấp nguồn riêng (không đi kèm trong hộp)
. Nguồn cấp điện áp rộng : từ 6V – 36V DC, Công suất tiêu thụ: dưới 12W (không kèm camera), trọng lượng: 2.1kg
. Nhiệt độ hoạt động: -30°C – 70°C, kích thước: 180 mm × 190 mm × 50 mm (chưa kèm pas)
Camera hành trình dùng cho ôtô KBVISION KX-FM1001-DSM
- KBVISION KX-FM1001-DSM là dòng camera DSM analog chuyên dụng cho xe ô tô.
- Cảm biến hình ảnh: 1/4-inch CMOS.
- Độ phân giải: 1280x720 pixels.
- Chuẩn xuất hình ảnh: HDCVI.
- Ống kính cố định: 4mm, góc nhìn 61°.
- Tầm quan sát hồng ngoại: 1.5 mét.
- Hỗ trợ Plug and Play, cắm trực tiếp vào đầu ghi, không cần cấu hình.
- Hỗ trợ chức năng: Phát hiện hút thuốc, gọi điện, ngáp, mất tập trung, rời ghế lái... với đầu ghi chuyên dụng.
- Nguồn cấp: 9V-16VDC.
- Nhiệt độ hoạt động: -30°C to +70°C.
Camera hành trình dùng cho ôtô KBVISION KX-FM1002-ADAS
- KBVISION KX-FM1002-ADAS là dòng camera DSM analog chuyên dụng cho xe buýt, xe khách.
- Cảm biến hình ảnh: 1/3-inch CMOS.
- Độ phân giải: 1280x720 pixels.
- Chuẩn xuất hình ảnh: HDCVI.
- Ống kính cố định: 6mm, góc nhìn 56°.
- Chế độ hình ảnh: Color.
- Hỗ trợ chức năng Plug and Play, cắm trực tiếp đầu ghi, không cần cấu hình.
- Hỗ trợ chức năng: Cảnh báo va chạm, cảnh báo lệch làn đường với đầu ghi chuyên dụng.
- Nguồn cấp: 9V-16VDC.
- Nhiệt độ hoạt động: -30°C to +70°C.
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i5-14400 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i7-14700 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Bộ Mini PC ASUS Intel NUC 14 Essential Mill Canyon N97 RNUC14MNK9700000 (Intel Alder Lake N97, Intel UHD Graphics)
Thông số kỹ thuật:
×| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Asus |
| Model |
|
| Hệ điều hành |
|
| Bộ xử lý | |
| CPU | N97 |
| Loại CPU | - |
| Số nhân | 4 |
| Số luồng | 4 |
| Xung nhịp CPU tối đa | 3.6 GHz |
| Công suất cơ bản |
|
| NPU | |
| Đồ họa | |
| Card đồ họa tích hợp | Intel UHD Graphics |
| Card đồ họa rời | |
| Số lượng màn hình tối đa | 3 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | - |
| Loại RAM | DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | 4800 MHz |
| Nâng cấp RAM tối đa | 16 GB |
| Số khe RAM rời | 1 |
| Ổ cứng lưu trữ | 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 |
| Nâng cấp ổ cứng tối đa: |
|
| Wi-Fi | Wi-Fi 6E |
| Bluetooth | 5.3 |
| Cổng kết nối phía trước |
|
| Cổng kết nối phía sau |
|
| Bảo mật |
|
| Kích thước |
|
| Trọng lượng | |
| Phụ kiện |
|
Máy tính để bàn HP Pro Tower 280 G9 9H1U8PT (I3 13100/ 8GB/ 256Gb SSD/ Wifi + BT/ Win11)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 Pro Tall Arena Canyon | i3 1315U (RNUC13ANHI300001I)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | ASUS NUC 13 Pro Mini PC |
| Hệ điều hành | Windows |
| CPU | Intel® Core™ i3-1315U, cTDP 20W |
| Chipset | Tích hợp |
| Đồ họa | Intel® UHD Graphics |
| Bộ nhớ | 2 x SO-DIMM, Up to DDR4-3200, 32GB*2 |
| Lưu trữ | M.2 PCIe Gen4x4, 2.5” SATA, tối đa 8TB SSD, 4TB HDD |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.3 |
| LAN | Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G |
| Âm thanh | Realtek ALC269 |
| Cổng I/O trước | 2 x USB 3.2 Gen2, 1 x cổng tai nghe 3.5mm, 1 x Kensington Lock |
| Cổng I/O sau | 2 x Thunderbolt 4 Type-C, 1 x USB 3.2 Gen2, 1 x USB 2.0, 2 x HDMI 2.1, 1 x RJ45 LAN, 1 x DC-in |
| Nguồn | 19VDC, 4.74A, 90W Adapter (i3 CPU) |
Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K92PA)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12500 |
| Tốc độ CPU | 3.0 Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.6 Ghz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 750 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD Khe gắn ổ đĩa trong: Một HDD 3,5 inch |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Không dây: Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card |
| Thông số (Lan/Wireless) | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | Phía trước Các cổng 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 4 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps |
| Cổng giao tiếp sau | Sau Các cổng 1 HDMI; 1 ngõ vào; 1 ngõ ra; 1 đầu nối nguồn; 1 cổng RJ-45; 1 cổng VGA; 4 cổng USB 2.0 |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W external AC power adapter |
| Phụ kiện | HP 125 Wired Keyboard/ Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Mô tả khác | Quản lý bảo mật: Vòng khóa khung máy; Mô-đun Trusted Platform Module (TPM) 2.0; Khóa cáp phụ kiện tích hợp; Khóa cáp mỏng Chức năng âm thanh: Codec Realtek ALC3867, giắc âm thanh đa năng với tính năng hỗ trợ tai nghe CTIA, cổng đầu ra âm thanh ở phía sau (3,5 mm), có khả năng truyền tải đa luồng |
| Kích thước | Kích thước tối thiểu (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.) |
| Trọng lượng | 4,2 kg |
Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001I
|
Máy tính Mini PC ASUS NUC13ANHI3 – NUC13 PRO Tall / i3-1315U / 2xDDR4-3200 / 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT (RNUC13ANHI300000I) – Chưa Bao Gồm SSD & RAM
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i3-1315U Processor |
|
Tốc độ |
up to 4.50Ghz, 6 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
10MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
-- |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4-3200 SO-DIMM, up to 32GB*2 |
|
Ổ cứng (SSD) |
|
|
Dung lượng |
-- |
|
Khe cắm mở rộng |
1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™ SSD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
--
|
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
-- |
|
Kết nối |
|
|
Wi-Fi |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+) |
|
LAN |
Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối |
Front: 2 x USB 3.2 Gen2 Type-A Rear: 2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4 |
|
Card Reader |
None |
|
HDMI CEC |
Yes, 2 ports on back panel |
|
Audio |
Realtek ALC269 |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
No OS |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 64-bit |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng Lượng |
0.59 kg |
|
Kích thước |
11.7 x 11.2 x 5.4cm |
|
Màu sắc |
Black (Đen) |
|
Form Factor |
Mini |
|
Power Supply |
19VDC, 4.74A, 90W Power Adapter |
|
TPM |
fTPM or TPM 2.0 chip |
|
VESA |
Yes |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter + Power Cord2 |
Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI7 ( i7-1260P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR8100
Thông số sản phẩm
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i7-1260P (12 Nhân, 16 Luồng) Turbo 4.7 GHz
GPU: Intel® Iris Xe Graphics - Hỗ trợ phân giải 8K
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11
Máy tính để bàn/PC HP 200 Pro G4 AIO Intel Core i3-1215U 6M7Q5PA
Thương hiệu
HP
Bảo hành
12 tháng
Thông tin chung
Part-number
74S22PA
Màu sắc
Đen
Nhu cầu
Văn phòng
Cấu hình chi tiết
PC Segment
PC Văn Phòng
Dòng CPU
Core i3
Thế hệ CPU
Intel Core thế hệ thứ 12
CPU
Intel Core i3-1215U ( 1.2 GHz - 4.4 GHz / 10MB / 6 nhân, 8 luồng )
RAM
1 x 8GB DDR4 3200MHz
Lưu trữ
256GB M.2 NVMe SSD
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Chip đồ họa
Intel UHD Graphics
Số cổng lưu trữ tối đa
2 x M.2 NVMe
Cổng kết nối
2 x USB 3.2 , 2 x USB 2.0 , 1 x 3.5 mm , LAN 1 Gb/s
Cổng xuất hình
1 x HDMI
Kết nối không dây
Bluetooth 5.0 ; WiFi 802.11ac
Ổ đĩa quang
DVD/CD RW
Màn hình
21.5" IPS Full HD ( 1920 x 1080 ) Chống chói
Khối lượng
5.7 kg
Kích thước
49.03 x 38.07 x 20.45 cm
Phụ kiện đi kèm
Bàn phím + Chuột
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U84PA (i5-10505(6*3.2)/4GD4/256GSSD/Wlac/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)
| Model | 60U84PA |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Chipset | Intel® |
| Bộ xử lý (CPU) | Intel® Core™ i5-10505 (3.2 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads) |
| Ram | 4 GB DDR4-2666 MHz RAM (2 khe) |
| Ổ cứng | 256GB SSD |
| Card Đồ họa | Intel® UHD Graphics 630 |
| Âm thanh | Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack |
| Cổng giao tiếp mạng | Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo |
| Cổng giao tiếp kết nối thiết bị | 1 headphone/microphone combo 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate 1 audio-out 1 power connector 1 RJ-45 1 HDMI 1.4 3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate 1 DisplayPort™ 1.4 1 VGA |
| Khe cắm mở rộng | 1 M.2 2280 1 PCIe 3 x16 2 PCIe 3 x1 1 SD 4.0 media card reader |
| Kích thước | 15.5 x 30.3 x 33.7 cm |
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72L01PA (Core i7-12700/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12700 |
| Tốc độ CPU | 2.10GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.90GHz |
| Số lõi CPU | 8 Cores |
| Số luồng | 16 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 25Mb Cache |
| Chipset | Intel Q670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps |
| Cổng giao tiếp sau | 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps |
| Khe cắm mở rộng | 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | 15,5 x 30,8 x 33,7 cm |
| Trọng lượng | 5,31 kg |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-45-R3SM (NH.QBMSV.005) (Ryzen 5 5600H/8GB Ram/512GB SSD/GTX1650 4G/15.6inch FHD 144Hz/Win 10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
Acer |
|
Chủng loại |
Nitro 5 AN515-45-R3SM (2021) |
|
Part Number |
NH.QBMSV.005 |
|
Mầu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen 5 5600H (6*3.3Ghz, upto 4.2Ghz) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
32GB |
|
VGA |
NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4G-GDDR6 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
None |
|
Bảo mật, công nghệ |
Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Acer TrueHarmony technology; Acer Purified |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
802.11 SX +Bluetooth 5.0
|
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x HDMI® 2.0 port with HDCP support; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x USB Type-C port: USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps); 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in |
|
Pin |
57 Wh |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
363.4 (W) x 255 (D) x 23.9 (H) mm |
|
Cân nặng |
2.2 kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
Cable + Sạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Edge N25C1 (SFE14-51T-52KD) (Ultra 5 228V; 32GB; 512GB SSD; UMA; 14inch 2.8K OLED; Win11; Trắng; NX.JG4SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 5 228V Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.5GHz, 8 Cores, 8 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X onboard |
|
Số khe cắm |
1 khe RAM Onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD NVMe PCIe Gen 4 |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x SSD NVMe PCIe Gen 4 |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
No DVD |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch 2.8K, OLED, 120Hz, 100% DCI-P3, VESA DisplayHDR True Black 600, Touch |
|
Độ phân giải |
2.8K (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Arc™ 130V |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 7 |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không phím số riêng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin laptop |
|
|
Đi kèm |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
0.99 kg |
|
Kích thước |
313.7 (W) x 229.3 (D) x 9.3/16.65 (H) mm |
|
Màu sắc |
Pearl White (Trắng) |
|
Chất liệu |
Cover A, C, D: Metal |
|
Bản lề |
180o |
|
Bảo mật |
Finger Print |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro S AI ProPanel N25Q6 (AN16S-61-R7ZJ) (AMD Ryzen AI 7 350; 16GB; 512GB SSD; RTX5060/8GB; 16inch 2K+; Win11; Đen; NH.QXFSV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ AI 7 350 Processor (Up to 50 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
Up to 5.0 GHz; 8 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L2: 8 MB, L3: 16 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 Up to 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 Up to 5600MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch 2K+, IPS, 180Hz, 400nits, 100% sRGB, 16:10, Non-touch |
|
Độ phân giải |
2K+ (2560x1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.3 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền RGB 4 vùng, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Nitro Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
Total 2 x USB Type-C |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 230W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
2.18 kg |
|
Kích thước |
356.78 (W) x 275.5 (D) x 12.14/19.9 (H) mm |
|
Bảo mật |
MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Tản nhiệt |
Dual-Fan |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A, D : Nhôm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-57G-524Z (NX.HZRSV.009) (i5 1035G1/8GBRAM/512GB SSD/MX330 2G/15.6 inch FHD/ Win 10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
Acer |
|
Chủng loại |
Aspire 3 A315-57G-524Z |
|
Part Number |
NX.HZRSV.009 |
|
Mầu sắc |
Đen (Charcoal Black) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1035G1 (1.00 GHz,6MB) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB (4GB + 4GB onboard) |
|
Số khe cắm |
1 |
|
Dung lượng tối đa |
20GB |
|
VGA |
Nvidia Geforce MX 330 2G DDR5 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tói đa 2TB HDD và 512SSD PCIe NVMe) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
None |
|
Bảo mật, công nghệ |
BIOS user, supervisor, HDD passwords, Kensington lock slot; bản lề mở 180o |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD Acer ComfyView LED LCD |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Two built-in stereo speakers; Built-in digital microphone |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit LAN |
|
Giao tiếp không dây |
Intel® Wireless-AC 9461/9462, 802.11a/b/g/n/ac wireless LAN, 1x1 MU-MIMO technology, Bluetooth® 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
2x USB 3.1, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI,1 x Ethernet, 1 x 3.5 mm Headphone /speaker jack, 1 x DC Jack |
|
Pin |
3-cell (36Whr) |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
363.4 (W) x 247.5 (D) x 19.9 (H) mm |
|
Cân nặng |
1.9kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
Cable + Sạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X415MA-BV451W (Celeron N4020/ 4GB/ 256GB SSD/ 14/ VGA ON/ Win11/ Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | X415MA-BV451W |
| Bộ VXL | Celeron N4020 1.1Ghz-4Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® UHD Graphics 600 |
| Bộ nhớ | 4Gb |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB SSD |
| Màn hình | 14.0Inch |
| Kết nối | 802.11ac+Bluetooth 5 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 2 cell |
| Kích thước | 328 x 246 x 21.9 ~22.9 mm |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire Go N25C11 (AG14-72P-563L) (Core 5 120U; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11; Bạc; NX.JSBSV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ 5 120U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.0 GHz; 10 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng lưu trữ |
1 x M.2 PCIe NVMe No HDD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 350nits, 45% NTSC, 16:10, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím không phím số riêng, không led phím |
|
Hotkey |
AcerSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Công nghệ âm thanh |
• Acer Purified. Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes. |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 55Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 65W Type-C Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Kích thước |
313.6 (W) x 224.3 (D) x 11.9/17.9 (H) mm |
|
Trọng lượng |
1.4 kg |
|
Chất liệu |
Vỏ nhựa |
|
Màu sắc |
Pure Silver (Bạc) |
|
Bảo mật |
Mật khẩu, Kensington lock |
|
Bảo hành |
1 year International Travelers Warranty (ITW) |
|
Phụ kiện |
65W Type-C Adapter |
|
Năm ra mắt |
2025 |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3724T (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Dos/Đen/Chuột)
Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất
Asus
Model
B1400CEAE-EK3724
Mầu sắc
Star Black
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)
Chipset
N/A
Bộ nhớ trong
8G DDR4 on board
Số khe cắm
2
Dung lượng tối đa
32G
VGA
N/A
Ổ cứng
256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
Bảo mật, Công nghệ
BIOS Booting User Password Protection
Computrace ready from BIOS
HDD User Password Protection and Security
Trusted Platform Module (TPM) 2.0
Fingerprint sensor integrated with Power Key
Kensington Lock
Màn hình
14.0-inch
Webcam
720p HD camera//With privacy shutter
Audio
Built-in speaker
Built-in array microphone//N/A
Giao tiếp mạng
N/A
Giao tiếp không dây
Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp
1x HDMI 1.4
1x VGA Port (D-Sub)
1x 3.5mm Combo Audio Jack
1x RJ45 Gigabit Ethernet
1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery
2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A
Pin
42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
Kích thước
32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm
Cân nặng
1.45 kg
Hệ điều hành
N/A
Phụ kiện đi kèm
Wireless optical mouse
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q1 (PH18-73-93P0) Intel Core Ultra 9 275HX/4*16G/3*1TB SSD/18inch WQXGA/Windows 11 Home/RTX5080 NH.QVYSV.001
|
ộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor with Intel® AI Boost |
|
Tốc độ |
Up to 5.40GHz, 24 nhân 24 luồng |
|
Bộ nhớ đệm |
Bộ nhớ đệm: 36MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
64GB DDR5 4000MHz (4x16GB) |
|
Số khe cắm |
4 khe rời, nâng cấp tối đa 192GB |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
3TB SSD PCIe NVMe SED (3x1TB) |
|
Khả năng nâng cấp |
3 x SSD PCIe NVMe SED Slots |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
18.0 inch 2K+, IPS, Mini LED, 250Hz, 100% DCI-P3 |
|
Độ phân giải |
2K+ (2560 x 1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5080 16GB GDDR7 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
LAN |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím chiclet có đèn LED riêng dưới mỗi phím |
|
Hotkey |
PredatorSense |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB Type-C™, supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
UFC with |
|
Audio |
• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4Cell 99.98Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 400W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
400.96 (W) x 307.9 (D) x 29.55/17.3 (H) mm |
|
Trọng lượng |
3.5 kg |
|
Màu sắc |
Abyssal Black (Đen) |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A : Metal |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen) |
|
Phụ kiện đi kèm |
Predator MagKey 4.0 Eight-in-One Box : |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R6ZY) (R5-8645HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 5 8645HS Processor (16 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
4.30GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L2 Cache: 6MB, L3 Cache: 16MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB) |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch WUXGA, IPS, 165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™ |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 760M Graphics |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wireless and networking |
|
Lan |
1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Amber-backlit keyboard (Có đèn bàn phím, có phím số riêng) |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C™ port supporting: |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing Webcam |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4Cell 57WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W AC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
2.50 kg |
|
Kích thước |
361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Gaming ROG Strix G15 G513QC-HN015T (Ryzen 7 5800H/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD 144hz/RTX 3050 4GB/Win10/Xám)
| CPU | AMD Ryzen R7-5800H (8 cores, up to 4.3GHz) |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Ổ lưu trữ: | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 + AMD Radeon™ Graphics |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080)IPS level. Non-Glare, 144Hz AdaptiveSync, Nanoedge |
| Bàn phím | 4 Zone RGB |
| Audio | Smart AMP technology |
| Đọc thẻ nhớ | None |
| Kết nối có dây (LAN) | 10/100/1000 Base T |
| Kết nối không dây | Intel 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6 (Gig+), Bluetooth v5.1 |
| Webcam | None |
| Cổng giao tiếp | 1x Type C USB 3.2 Gen 1 with Power Delivery and Display Port 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x HDMI 2.0b |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 4 Cell 56WHrs |
| Trọng lượng | 2.3 kg |
| Kích thước | 35.4(W) x 25.9(D) x 2.07 ~ 2.6(H) cm |
| Màu sắc | Eclipse Gray |
| Bảo mật | None |
CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | Ryzen 9 9950X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 16 |
| Số luồng | 32 |
| Tốc độ xung nhịp | 4.3 GHz (tăng tối đa lên 5.7 GHz) |
| Bộ nhớ cache |
Bộ nhớ đệm L1: 1280 KB |
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 170 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5600, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |
CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)
Thông số kỹ thuật:
×|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Model |
AMD Ryzen 9 9950X |
|
Số nhân |
16 |
|
Số luồng |
32 |
| Tốc độ cơ bản |
4.3 Ghz |
|
Tốc độ tối đa (Max Boost) |
5.7 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
16MB (L2) + 64MB (L3) |
|
Công nghệ ép xung bộ nhớ AMD EXPO |
Có |
|
Socket |
AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
5.0 |
|
TDP mặc định |
170W |
|
Tiện ích mở rộng được hỗ trợ |
AES , AMD-V , AVX , AVX2 , AVX512 , FMA3 , MMX-plus , SHA , SSE , SSE2 , SSE3 , SSE4.1 , SSE4.2 , SSE4A , SSSE3 , x86-64 |
|
Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU |
TSMC FinFET 4nm |
|
Loại bộ nhớ hệ thống |
DDR5 |
CPU Intel Core Ultra 7 265KF (Intel LGA1851 – 20 Core – 20 Thread – Base 3.3Ghz – Turbo 5.5Ghz – Cache 30MB – No IGPU)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | ULTRA 7 265KF |
| Kiến trúc | - |
| Số nhân | 20 (8 P-Cores + 12 E-Cores) |
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | Up to 5.5 GHz |
| Xung nhịp tối đa (P-Cores) | 5.4 GHz |
| Xung nhịp tối đa (E-Cores) | 4.6 GHz |
| Xung nhịp cơ bản (P-Cores) | 3.9 GHz |
| Xung nhịp cơ bản (E-Cores) | 3.3 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 30 MB |
| TDP Cơ bản | 125W |
| TDP Tối đa | 250W |
| GPU tích hợp | - |
| RAM hỗ trợ | DDR5-6400 |
| Socket | LGA1851 |
CPU Intel Core Ultra 5 235 (Intel LGA1851) Chính Hãng
CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz Boost 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng / 76MB / AM5)
Số nhân (Cores): 12
Số luồng (Threads): 24
Tốc độ xử lý:
Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz
Bộ nhớ đệm L2:
16 MB
Bộ nhớ đệm L3:
64 MB
Mở khóa để ép xung: Không
CMOS:
--
Socket: AM5
Phiên bản PCI Express :
PCIe® 5.0
Giải pháp tản nhiệt (PIB):
Không có sẵn
TDP / TDP mặc định:
65 W
Bộ nhớ hỗ trợ
Loại: DDR5
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa:
2x1R DDR5-5200
2x2R DDR5-5200
4x1R DDR5-3600
4x2R DDR5-3600
Nhóm sản phẩm:
AMD Ryzen™ Processors
Dòng sản phẩm:
--
Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture
CPU Intel Core Ultra 5-245K
| Model |
|
| Kiến trúc | Intel 8 |
| Số nhân | 14 |
| Số luồng | 14 |
| Cấu trúc CPU |
|
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | Up to 5.2 GHz |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | Intel AI Boost |
| Tổng bộ nhớ đệm | 24MB |
| TDP Cơ bản | 125W |
| TDP Tối đa | 159W |
| GPU tích hợp | Intel Graphics |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | LGA1851 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2 GHz Boost 5.7 GHz, 16 Cores 32 Threads, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100000454WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 64 |
| Số luồng | 128 |
| Xung cơ bản | 3.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz 24 cores 48 threads 128MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100001352WOF |
| CPU | AMD Ryzen Threadripper 7960X |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 24 |
| Số luồng | 48 |
| Xung cơ bản | 4.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 4 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model |
|
| Kiến trúc | AMD Zen 5 |
| Số nhân | 12 |
| Số luồng | 24 |
| Tổng thể TOPS (Int8) | - |
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | |
| Tổng bộ nhớ đệm | 128 MB |
| TDP Cơ bản | 120W |
| TDP Tối đa | |
| GPU tích hợp | AMD Radeon Graphics |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | AM5 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
| Thời gian bảo hành | 36 tháng |
Máy in Laser đen trắng đơn năng Brother HL-B2100D
| Hãng | Brother |
| Model | HL-B2100D |
| Loại máy | Máy in laser đen trắng |
| Tốc độ in | 34 trang/phút (A4 |
| Thời gian in trang đầu tiên | 8.5 giây |
| Độ phân giải in | 1200x1200 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi |
| Bộ nhớ | 128MB |
| Màn hình | Màn hình hiển thị LCD 16 ký tự x 1 dòng |
| Chức năng | in đảo mặt tự động |
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Khay giấy |
chuẩn 250 tờ, khay giấy ra chuẩn 150 tờ Khe nạp giấy thủ công 1 tờ |
| Công suất tối đa 1 tháng | Công suất tối đa 1 tháng: 15,000 trang |
| Chức năng nổi bật | - Tốc độ in cao. - In đảo mặt tự động - Khay giấy in thẳng. - Khay giấy lớn nằm bên trong - chống ẩm, chống bụi |
| Phụ kiện | Mực TN-B027 in tới 2600 trang, drum DR-B027: 12,000 trang. |
Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty
- Công nghệ in: Laser.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).
- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).
- Hỗ trợ in hai mặt tự động.
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.
- Bộ xử lý: 800MHz.
- Bộ nhớ: 1GB.
- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).
- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.
- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.
- Khay giấy vào:
+ Khay 1: 100 sheet;
+ Khay 2: 250 sheet.
- Khay giấy ra: 150 sheet.
- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.
- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.
- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).
- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.
- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).
Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 178nw (4ZB96A)
| Chức năng | In, sao chép, quét |
| Tốc độ in đen: | Bình thường: Lên đến 18 ppm |
| Tốc độ in màu: | Bình thường: Lên đến 4 ppm |
| Trang đầu tiên ra ngoài (sẵn sàng) | Màu đen: Nhanh tới 12,4 giây, Màu: Nhanh tới 25,3 giây |
| Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) | Lên đến 20.000 trang |
| Khối lượng trang hàng tháng được đề xuất | 100 đến 500 |
| Chất lượng in đen (tốt nhất) | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Màu chất lượng in (tốt nhất) | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Công nghệ độ phân giải in | ReCP |
| Ngôn ngữ in | SPL |
| Trưng bày | LCD 2 dòng |
| Tốc độ bộ xử lý | 800 MHz |
| Cảm biến giấy tự động | Không |
| Hộp mực thay thế | Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A. |
| Khả năng in di động | HP Smart App Ứng dụng di động Apple AirPrint ™ Được chứng nhận Wi- Fi®® Mopria ™ In trực tiếp Google Cloud Print ™ 8 |
| Khả năng không dây | Có, Wi-Fi 802.11 b / g / n tích hợp sẵn |
| Kết nối, tiêu chuẩn | Cổng USB 2.0 tốc độ cao, cổng mạng Fast Ethernet 10 / 100Base-Tx, không dây 802.11 b / g / n |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu | Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32 bit hoặc 64 bit trở lên, RAM 1 GB, ổ cứng 16 GB OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB HD, Internet, USB |
| Hệ điều hành tương thích | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave , macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan 14, (Windows 7 trở lên) |
| Bộ nhớ tối đa | 128 MB (Bộ nhớ tối đa là 128 MB (Không mở rộng)) |
| Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay tiếp giấy 150 tờ |
| Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | Ngăn giấy ra 50 tờ |
| Công suất đầu ra tối đa (tờ) | Lên đến 50 tờ |
| Kích thước phương tiện được hỗ trợ | Khay1: A4, A5, A6, B5 (JIS), Oficio 216 x 340. Khay2: Không được hỗ trợ |
| Kích thước phương tiện, tùy chỉnh | 76 x 148,5 đến 216 x 356 mm |
| Loại giấy | Giấy thường, Nhẹ, Nặng, Cực nặng, Màu, In sẵn, Tái chế, Nhãn, Trái phiếu, Bóng |
| Trọng lượng giấy được hỗ trợ | 60 đến 220 g / m² |
| Quét định dạng tệp | PDF, JPG, TIFF |
| Độ phân giải quét, quang học | Lên đến 600 × 600 dpi |
| Kích thước quét, tối đa | 216 x 297 mm |
| Tốc độ quét (bình thường, A4) | Lên đến 15 ipm (b & w), lên đến 6 ipm (màu) |
| Khối lượng quét hàng tháng được đề xuất | 6250 đến 10,500 (HP khuyến nghị rằng số lượng trang được quét mỗi tháng nằm trong phạm vi đã nêu để thiết bị đạt hiệu suất tối ưu) |
| Quét các chế độ đầu vào | Quét mặt trước, sao chép, phần mềm quét HP MFP, ứng dụng người dùng qua TWAIN hoặc WIA |
| Tốc độ sao chép (bình thường) | Màu đen: Lên đến 14 cpm, Màu: Lên đến 4 cpm |
| Độ phân giải sao chép (văn bản màu đen) | Lên đến 600 x 600 dpi (phẳng) |
| Sao chép độ phân giải (văn bản màu và đồ họa) | Lên đến 600 x 600 dpi (phẳng) |
| Sao chép cài đặt thu nhỏ / phóng to | 25 đến 400% |
| Bản sao, tối đa | Lên đến 999 bản |
| Yêu cầu về nguồn và vận hành | Điện áp đầu vào 110 volt: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 volt: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Sự tiêu thụ năng lượng | 300 watt (In chủ động), 38 watt (Sẵn sàng), 1,9 watt (Ngủ), 0,2 watt (Tắt thủ công), 0,2 watt (Tự động tắt / Bật thủ công) 5 |
| Hiệu suất năng lượng | CECP |
| Nhiệt độ hoạt động | 10 đến 30 ° C |
| Phạm vi độ ẩm hoạt động được đề xuất | 20 đến 70% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước tối thiểu (W x D x H) | 406 x 363 x 288,7 mm (Kích thước thay đổi tùy theo cấu hình) |
| Kích thước tối đa (W x D x H) | 406 x 422,9 x 288,7 mm |
| Cân nặng | 12,94 kg |
| Trọng lượng gói hàng | 16,08 kg |
Máy in phun Epson Ecotank L121
| Tên sản phẩm | Máy In Epson Ecotank L121 |
| Loại máy in | In phun 4 màu |
| Chức năng máy | In đơn năng |
| Khổ giấy in | Tối đa A4 |
| Chức năng in 2 mặt | Không có – Thủ công |
| Chức năng in | |
| Tốc độ in | Trắng đen : Lên đến 9 trang/phút |
| Màu : Lên đến 4.8 trang/phút | |
| Độ phân giải in | Tối đa 720×720 dpi |
| Công nghệ in | Đầu in áp điện |
| Cấu hình đầu phun | Màu đen : 180 x 1 |
| Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu | |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 3.0 pl – Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi |
| Ngôn ngữ in | ESC / P-Raster |
| Hướng in | In 2 hướng – Một hướng |
| Mực in | 664 Đen : Tương đương 4.500 trang |
| 664 Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang | |
| Khả năng xử lý giấy | |
| Khay giấy vào | Tối đa 50 tờ (Giấy thường 75g/m²) |
| Khay giấy ra | Tối đa 30 tờ |
| Phương pháp nạp giấy | Nguồn cấp dữ liệu ma sát |
| Khổ giấy in | A4, Thư, Pháp lý (8,5 x 14 “) |
| Khổ giấy in tối đa | 8,5 x 14 ” (Tương đương 216mm x 356mm) |
| Lề in | 3 mm trên, trái, phải, dưới thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in |
| Hệ thống | |
| Kết nối | Usb 2.0 tốc độ cao |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 7 – 8 – 8.1 – 10 |
| Windows XP – XP Professional – Vista | |
| Windows Server 2003 – 2008 – 2008 (R2) / 2012 | |
| Mac OS X 10.5.8 trở lên | |
| Công suất tiêu thụ | Khi in : 10 watts |
| Chế độ chờ : 2.0 watts | |
| Chế độ ngủ : 6.0 watts | |
| Tắt nguồn : 0.3 watts | |
| Môi trường hoạt động | Độ ồn : 47dB (A) |
| Nhiệt độ : 10°C – 35°C | |
| Độ ẩm : 20% – 80% RH (Không ngưng tụ) | |
| Kích thước | 461mm x 215mm x 130mm |
| Cân nặng | 2.4 kg |
MÁY IN BROTHER 2361DN CHÍNH HÃNG
- Máy in laser brother HL-2361DN ( A4/ In mạng/ 2 mặt tự động)
- Tốc độ in 30-32 trang/ phút
- Chức năng in hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 7 trang/phút
- Độ phân giải 2400x600dpi
- Bộ nhớ 32MB • Có sẵn card mạng
- Giao tiếp Hi Speed USB 2.0
- Khay giấy 250 trang Khay giấy lớn nằm bên trong - chống ẩm, chống bụi - Chế độ tiết kiệm điện 0.5W (chế độ ngủ). Mã hộp mực: TN 2385, hộp mực lớn: 2.600 bản
Máy in Laser BROTHER MFC-B7715DW
Chức Năng
Fax, In, Quét, Copy
Loại Máy In
Monochrome Laser Printer
Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao)
410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm
Trọng lượng
12 kg
Tốc Độ In
Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter)
Loại Giấy
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper
Khổ Giấy
A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal
Sức Chứa Giấy Tối Đa
Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper
Độ Phân Giải
Up to 600 x 600 dpi, HQ1200 (Up to 2400 x 600 dpi) quality, Up to 1200 x 1200 dpi
Loại Giấy In 2 Mặt
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper
Khổ Giấy In 2 Mặt
A4
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa
Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper
Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy
60 to 163gsm
Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa
1 sheet
Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa
Up to 50 sheets
Đầu Ra Giấy
Up to 120 sheets of 80 gsm plain paper
Màu / Đơn Sắc
Yes
Nhiều Bản Sao
Sort/Stacks up to 99 pages
Phóng To/Thu Nhỏ
25% to 400% (in increments of 1%)
Độ Phân Giải
Up to 600 x 600 dpi
Độ Phân Giải Nội Suy
Up to 19,200 × 19,200 dpi
Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính
Up to 1200 x 1200 dpi
Độ Phân Giải ADF
Up to 600 x 600 dpi
Khả Năng Tương Thích
ITU-T Group Super G3
Tốc Độ Kết Nối Modem
33.6 Kbps
Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm
Up to 400 pages (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)
Chế Độ Nhận Không Có Giấy
Up to 400 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)
Gửi Fax Từ Máy Tính
Yes
Nhận Fax Từ Máy Tính
Yes
Connectivity
Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)
Bảo Mật Mạng Không Dây
SMTP-AUTH, SSL/TLS (SMTP,HTTP,IPP), SNMP v3
Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS
Yes
Màn Hình
16 characters × 2 lines
Dung Lượng Bộ Nhớ
128 MB
Nguồn Điện
220 - 240 V AC 50/60 Hz
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Sẵn Sàng
Approx. 42 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ
Approx. 6.2 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn
Approx. 0.03 W
Độ Ồn
LpAm = 49 dB(A)
Hệ điều hành
Windows®s 7 SP1, 8, 8.1, 10, Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)
macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x (Download only)
CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment)
Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw (9YF95A)
| Chức năng | |
| Functions | Print, copy, scan |
| Thông số kỹ thuật in | |
| Tốc độ in đen trắng: | Thông thường: Up to 29 ppm |
| In trang đầu tiên (sẵn sàng) | Đen trắng: As fast as 7 sec 8 |
| Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) | Up to 20,000 pages |
| Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị | 200 to 2,000 |
| Print technology | Laser |
| Print quality black (best) | Up to 600 x 600 dpi |
| Print languages | PCLmS |
| URF | PWG |
| Display | 1.27" Icon LCD |
| Processor speed | 500 MHz |
| Automatic paper sensor | Yes |
| Hộp mực thay thế | HP 136A Black LaserJet Toner Cartridge, W1360A (~1150), HP 136X Black LaserJet Toner Cartridge, W1360X (~2600) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng |
| Khả năng kết nối | |
| Khả năng in di động | Apple AirPrint™ |
| HP Smart App | Mopria™ Certified |
| Wi-Fi® Direct Printing | (Wireless operations are compatible with 2.4 GHz and 5.0 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting. Apple Airprint -Mobile device must have AirPrint®. Wi-Fi Direct® printing- Feature is supported on select printers. Mobile device needs to be connected directly to the signal of a Wi-Fi Direct® supported MFP or printer prior to printing. Depending on mobile device, an app or driver may also be required. For details, see hp.com/go/mobileprinting. ; Wi-Fi Direct is a registered trademark of Wi-Fi Alliance®. The Mopria® Logo is a registered and/or unregistered trademark of Mopria Alliance, Inc. in the United States and other countries. unauthorised use is strictly prohibited. Requires the HP Smart app download. For details on local printing requirements see hp.com/go/mobileprinting. Certain features/software are available in English language only, and differ between desktop and mobile applications. Internet access required and must be purchased separately. HP account required for full functionality. Fax capabilities are for sending a fax only, and may require additional purchase. For more information, see: hpsmart.com/mobile-fax.) |
| Wireless capability | 1 built-in Wi-Fi 802.11b/g/n |
| Connectivity, standard | 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX 0; 1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu: | Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, Microsoft® Internet Explorer. |
| Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur | 2 GB HD |
| Internet required | |
| Hệ điều hành tương thích | Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, USB port, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur |
| 2 GB HD | |
| Internet required | |
| USB | |
| Linux (For more information, see https://developers.hp.com/hp-linux-imaging-and-printing) | |
| (Not supporting Windows® XP (64-bit) and Windows Vista® (64-bit) Full solution software available only for Windows 7 and newer; For Windows Server 2008 R2 64-bit, 2012 64-bit, 2012 R2 64-bit, 2016 64-bit only print driver is installed. Windows RT OS for Tablets (32 & 64-bit) uses a simplified HP print driver built into the RT OS; Linux systems use in-OS HPLIP software.) | |
| Thông số kỹ thuật bộ nhớ | |
| Memory card compatibility | No |
| Memory | 64 MB |
| Bộ nhớ tối đa | 64 MB |
| Internal Storage | No |
| Xử lý giấy | |
| Paper handling input, standard | 150-sheet input tray |
| Paper handling output, standard | 100-sheet output tray |
| Maximum output capacity (sheets) | Up to 100 sheets |
| Duplex printing | Auto-duplex |
| Media sizes supported | A4, A5, A6, B5 (JIS |
| Media sizes, custom | 4 x 6 to 8.5 x 14 in |
| Media sizes, custom | 101.6 x 152.4 to 216 x 356 mm |
| Media types | Paper (laser, plain, rough, vellum), Envelopes, Labels, Cardstock, Postcard |
| Media weight, supported | 60 to 163 g/m² |
| Media weights, supported ADF | 60 to 90 g/m² |
| Thông số kỹ thuật quét | |
| Scanner type | Flatbed |
| Scan file format | JPEG, TIF, PDF, BMP, PNG |
| Scan resolution, optical | Up to 600 dpi |
| Scan size, maximum | 216 x 297 mm |
| Tốc độ quét (thông thường, A4) | Up to 19 ppm (b&w), up to 10 ppm (color) 11 |
| ([11] Scan speeds measured from ADF. Actual processing speeds may vary depending on scan resolution, network conditions, computer performance, and application software.) | |
| Dung lượng quét hàng tháng đề nghị | 150 to 1500 |
| Duplex ADF scanning | No |
| Scan input modes | |
| HP Smart App | |
| and user applications via Twain | |
| Thông số kỹ thuật sao chép | |
| Tốc độ sao chụp (thông thường) | Đen trắng: Up to 29 cpm |
| Copy resolution (black text) | Up to 600 x 600 dpi |
| Copy reduce / enlarge settings | 25 to 400% |
| Copies, maximum | Up to 99 copies |
| Thông số kỹ thuật fax | |
| Faxing | No |
| Yêu cầu nguồn điện và vận hành | |
| Power | 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4.8 A, 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2.8 A. Not dual voltage, power supply varies by part number with # Option code identifier. |
| Điện năng tiêu thụ | 453 watts (active printing), 3.3 watts (ready), 0.6 watts (sleep), 0.6 watts (Auto Off/Wake on LAN, enabled at shipment), 0.04 watts (Auto-off/Manual-on), 0.04 (Manual Off) |
| Ecolabels | EPEAT® Silver |
| Operating temperature range | 15 to 32.5ºC |
| Recommended operating humidity range | 30 to 70% RH |
| Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng) | 2.6 B(A), (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm) |
| Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn) | 51 dB(A), (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm) |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 368.0 x 298.6 x 241.9 mm |
| Kích thước tối đa (R x S x C) | 368.0 x 419.6 x 436.3 mm |
| Trọng lượng | 7.6 kg |
| Package weight | 9.6 kg |
| Bao gồm | |
| Những vật có trong hộp | Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw; Hộp mực LaserJet Đen HP (~700 trang); Hướng dẫn tham khảo; Hướng dẫn Cài đặt; Hướng dẫn Bảo hành &Tờ rơi tại một số quốc gia; CDROM chứa tài liệu và phần mềm ở một số quốc gia; Dâynguồn; CápUSB |
| Cable included | Yes, 1 USB cable for all regions |
| Software included | No CD inbox (expect Indonesia and China Gov) |
| Downloadable Software from hp.com or 123.hp.com | #CD include HP Software Installer, Uninstaller, printer driver and other essential tools |
| Manufacturer Warranty | One-year limited warranty |
Máy in đen trắng HP LaserJet M211D (9YF82A)
|
Sản phẩm |
Máy in |
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
LaserJet M211d 9YF82A |
|
Chức năng |
Đơn năng |
|
Độ phân giải |
Lên đến 600 x 600 dpi |
|
Khổ giấy tối đa |
A4; A5; A6; B5 (JIS) |
|
Kết nối |
1 USB 2.0 Tốc độ Cao |
|
Tốc độ in trang đầu tiên |
Nhanh 7 giây |
|
Tốc độ in |
29 trang/phút |
|
Khay giấy |
Khay nạp giấy 150 tờ |
|
In 2 mặt |
Tự động |
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn |
64 MB |
|
Nguồn điện |
Điện áp đầu vào 110 vôn: 110 đến 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4,6 A; Điện áp đầu vào 220 vôn: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2,7 A. Không dùng điện áp kép, nguồn điện khác nhau tùy theo số hiệu linh kiện với Số nhận dạng mã tùy chọn. |
|
Hộp mực thay thế |
HP136A W1360A (1150 pages ) or W1360X ( 2600 page ) |
|
Kích thước |
355 x 426,5 x 265 mm |
| Cân nặng | 7,3 kg |
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dn (2Z609A) Chính Hãng
|
Tốc độ in đen trắng (ISO, A4) |
Lên đến 40 trang/phút |
|
Trang ra đầu tiên đen trắng (A4, sẵn sàng) |
Nhanh 6,3 giây |
|
Chu kỳ tác vụ (hàng tháng, A4) |
Tối đa 80.000 trang |
|
Số lượng trang được đề xuất hàng tháng |
750 đến 4.000 |
|
Công nghệ in |
Laser |
|
Chất lượng in đen trắng (tốt nhất) |
Fine Lines (1200 x 1200 dpi) |
|
Màn hình |
2-line back lit LCD graphic display |
|
Khả năng in trên thiết bị di động |
Ứng dụng HP Smart |
|
Kết nối, tiêu chuẩn |
1 USB 2.0 tốc độ cao |
|
Hệ Điều hành Tương thích |
Windows 11 |
|
Bộ nhớ |
256 MB |
|
Bộ nhớ Tối đa |
256 MB |
|
Bộ lưu trữ Trong |
Không có |
|
Khay nhận giấy, tiêu chuẩn |
Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ |
|
Khay nhận giấy, tùy chọn |
Khay 3 tùy chọn 550 tờ |
|
Khay nhả giấy, tiêu chuẩn |
Khay giấy ra 150 tờ |
|
Hoàn thành xử lý đầu ra |
Nạp giấy |
|
Loại giấy in |
Giấy (loại thường, EcoFFICIENT, nhẹ, nặng, dính, giấy màu, tiêu đề thư, in trước, đục lỗ sẵn, tái chế, ráp) |
|
Nhãn sinh thái |
Tuyên bố IT ECO |
|
Tuân thủ Blue Angel |
Không, vui lòng tham khảo tài liệu ECI (Thông tin so sánh nhãn hiệu) |
|
Thông số kỹ thuật tác động bền vững |
Có thể tái chế thông qua HP Planet Partners |
|
Phạm vi nhiệt độ vận hành |
10 đến 32,5°C |
|
Phạm vi độ ẩm vận hành đề xuất |
30 đến 70% RH |
|
Kích thước tối thiểu (R x S x C) |
381 x 357 x 216 mm |
|
Kích thước tối đa (R x S x C) |
381 x 634 x 241 mm |
|
Trọng lượng |
8,56 kg |
|
Bảo hành của Nhà sản xuất |
Bảo hành sửa chữa tại chỗ/kho trong một năm. Các tùy chọn bảo hành và hỗ trợ khác nhau tùy theo sản phẩm, yêu cầu pháp lý của quốc gia và địa phương. Hãy liên hệ Người bán trong hợp đồng hoặc truy cập hp.com/support để tìm hiểu về các tùy chọn dịch vụ và hỗ trợ giành được giải thưởng của HP tại khu vực của bạn. (mã bảo hành 4E |
Máy In phun màu Epson L18050
| Tên sản phẩm | Máy In Màu Epson L18050 |
| Loại máy | In phun màu |
| Chức năng | Chuyên in |
| Khổ giấy in | Tối đa A3+ |
| In 2 mặt tự động | Không có – Thủ Công |
Chức năng in |
|
| Tốc độ in | In tiêu chuẩn : 8 trang/phút (Trắng đen) – 8 trang/phút (Màu) |
| In nháp : 22 trang/phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²) | |
| In ảnh : 13 giây / ảnh (10 x 15 cm) | |
| Độ phân giải | Lên đến 5.760 x 1.440 dpi |
| Cấu hình vòi phun | 180 đầu phun Đen |
| 180 đầu phun mỗi màu | |
| Phương pháp in | Đầu in Epson Micro Piezo™ |
| Công nghệ mực in | Mực nhuộm (Dye Ink) |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 1,5 pl (Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi) |
| Ngôn ngữ | ESC / PR |
| Mực in | Mã mực : 108 |
| Số màu mực : 06 màu | |
| Năng suất trang in : 3.600 trang Đen – 2.100 trang màu | |
Xử lý giấy |
|
| Khay giấy vào | Giấy thường : Lên đến 100 tờ |
| Giấy in ảnh : Lên đến 20 tờ | |
| Khổ giấy in | A4 (21.0×29.7 cm), A5 (14.8×21.0 cm), A6 (10.5×14.8 cm), B5, C6 (Bì thư), DL (Bì thư), Số 10 (Bì thư), Letter, Thẻ nhựa , A3+, A3 (29.7×42.0cm) |
| Khay đa phương tiện | In không viền |
| In CD / DVD | |
Hệ thống |
|
| Kết nối | Có dây : Usb 2.0 tốc độ cao |
| Không dây : WiFi IEEE 802.11 a / b / g / n | |
| Wi-Fi Direct | |
| Giải pháp in di động và đám mây | Ứng dụng Epson iPrint |
| Ứng dụng Epson Smart Panel | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2 |
| Windows Server : 2003 R2 x64, 2003 SP2, 2008 (32/64bit), 2008 R2, 2012 (64bit), 2012 R2, 2016 | |
| Mac Os X : 10.9.5 trở lên | |
| Mức tiêu thụ điện | Khi in : 19 watt |
| Sẵn sàng : 4.4 watt | |
| Chế độ ngủ : 0.6 watt | |
| Tắt nguồn : 0.2 watt | |
| TEC 0,13 kWh / tuần | |
| Độ ồn | 48 dB (A) |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 523mm x 369 mm x 150 mm |
| Trọng lượng | 8 kg |