Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Thiết bị chuyển mạch Switch Tenda POE 5 Port TEF1105P(5-port 100Mbps với 4 port PoE)

Thiết bị mạng Switch TENDA TEF1105P POE                                                         

          10/100 4 CỔNG PoE, vỏ sắt
Switch 5-Cổng 10/100Mbps với 4 cổng PoE, Chuẩn IEEE 802.3af, at, Hỗ trợ cung cấp nguồn cho cổng PoE lên 30W, Vỏ sắt
                                 
                                 

Thiết bị chuyển mạch Switch Tenda POE 9 Port TEF1109P(9-port 100Mbps với 8 port PoE)

Thiết bị mạng Switch TENDA TEF1009P

- Model: TEF1009P. - Số cổng kết nối: 9 x RJ45, 8 cổng PoE. - Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps. - Chuẩn giao tiếp: Chuẩn IEEE 802.3af

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/512GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K93PA)

Nhà sản xuất HP
Model 72K93PA
Hệ điều hành Windows 11 Home
CPU Intel Core i5-12500 (3.0GHz~4.6GHz) 6 Cores 12 Threads
Ram 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB
Ổ cứng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe

1 x slot HDD 3.5 inch

Ổ quang None
Ổ cứng mở rộng
  • 1 x PCIe 3 x1
  • 1 x PCIe 4 x16
  • 1 slot M.2 WiFi
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
LAN/ Wireless
  • LAN: 10/100/1000M GbE
  • Wireless: 802.11ac 1x1 Wi-Fi + Bluetooth 5.0
Cổng kết nối mặt trước
  • 1 x headphone/ microphone 3.5mm 
  • 4 x USB 5Gbps
Cổng kết nối mặt sau
  • 4 x USB 2.0
  • 1 x HDMI
  • 1 x VGA
  • 1 x RJ45
  • 1 x Audio
  • 1 x Power
Bàn phím và chuột USB Keyboard & Mouse
Kích thước 95 x 303 x 270 mm
Trọng lượng 4.2 kg
Nguồn 180W
Bảo hành 12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G5 (i3-9100/4GB RAM/1TB HDD/K+M/DOS) (9GB23PA)

Hãng sản xuất

HP

Chủng loại

280 Pro G5

Part Number

9GB23PA

Kiểu dáng

Tower

Bộ vi xử lý

Core i3-9100

Chipset

Intel® B365

Bộ nhớ trong

4GB DDR4 2666Mhz

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

32GB

VGA

Intel® UHD Graphics 630

Ổ cứng

1TB HDD

Giao tiếp mạng

Integrated 10/100/1000M GbE

Khe cắm mở rộng

1 x M.2 for WLAN

1 x M.2 for SSD

Cổng giao tiếp

Trước:

1 x Card reader

1 x headphone/microphone port

2 x USB 3.1 Gen 1

 

Sau:

1 x HDMI

1 x VGA

1 x Parallel

1 x Line in

1 x Line out

1 x RJ-45

4 x USB 2.0

1 x PS/2

Ổ quang

Không có

Bàn phím & Chuột

Kích thước (W x D x H)

15.5 x 30.3 x 33.7 (cm)

Trọng lượng

4.7kg

Hệ điều hành

DOS

 

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G6 Microtower (i5-10400/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/WL+BT/K+M/Win 10) (1D0L2PA)

Sản phẩm

Máy tính đồng bộ

Hãng sản xuất

HP 

Model

280 Pro G6 1D0L2PA Microtower 

Bộ vi xử lý

Intel Core i5-10400 (2.90GHz Upto 4.30GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)

RAM

4GB (1 x 4GB) DDR4-2666Mhz 

Số khe ram

2 khe

Ổ cứng

1TB 7200rpm SATA HDD (x1 Slot M2 PCIE NVME SSD)

Card đồ họa

 Intel® HD Graphics 630

Ô đĩa

DVDRW

Kết nối mạng

Realtek RTL8821CE-CG 802.11a/b/g/n/ac (1x1) with Bluetooth® 4.2 M.2 PCIe®
Integrated 10/100/1000M GbE

Keyboard & Mouse

USB

Cổng kết nối

1 HDMI; 1 line in; 1 line out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 serial; 1 VGA; 2 USB 2.0

Cổng mở rộng

 1 full-height PCI; 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2

Hệ điều hành

Windows 10 Home

Kích thước

 15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Cân nặng

 4.7 kg

Bảo hành

12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP Pro 280 G9 Tower (i5-12500/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (72G57PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H470
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8GB
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2933
Hỗ trợ RAM tối đa 64GB
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe®NVMe™M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8821CE 802.11a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi and Bluetooth 4.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước  
Cổng giao tiếp sau 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 2 cổng Super Speed USBType-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 4 cổng
Super Speed USBType-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps
Khe cắm mở rộng 1 cổng PCI có chiều cao đầy đủ; 2M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,3 x 33,7 cm
Trọng lượng 4,7 Kg

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC 12 Pro Tall Street Canyon i3-1220P RNUC12WSHI300000I

Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 Pro Desk Edition Arena Canyon i5-1340P (RNUC13VYKI50006)

  • Thông tin sản phẩm:

Nhà sản xuất Asus
Model 90AB3VYK-MR6160
Hệ điều hành No Os
CPU Intel Core i5-1340P (Up to 4.6 GHz) 12 Cores 16 Threads 12MB
Card Đồ Họa Intel Iris Xe Graphics
Memory 2 x DDR4 SO-DIMM up to 3200 MHz (maximum 64GB)
Ổ cứng
  • 1 x SSD M.2 2280 PCIe Gen4 x4 slot
  • 1 x SSD M.2 2242 (B-key) SATA slot
Wireless Data Network
  • Intel Wi-Fi 6E AX211
  • Bluetooth 5.2
LAN Intel 2.5GbE (i226-V)
Cổng kết nối mặt trước
  • 2 x USB 3.2 Gen2 Type-A
  • 1 x 3.5mm Audio Jack
Cổng kết nối mặt sau
  • 2 x HDMI 2.1
  • 2 x cổng ThunderBolt 4 (Alt-DP)
  • 1 x USB 3.2 Gen2 Type-A
  • 1 x USB 2.0 Type-A
  • 1 x LAN 2.5Gb port
  • Analog audio
Nguồn vào 12-20Vdc
Kích thước 117 x 112 x 54 mm

 

Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2025D 6K7A3PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô
Cổng giao tiếp sau 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter
Bộ kết nối video1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện HP 125 USB Black Wired Keyboard/ Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm
Trọng lượng 3,02 kg

Máy tính để bàn/PC HP 280G4 PCI MT i7-8700/8GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics 630/FreeDos

CPU: Core i7-8700(3.20 GHz)

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics 630

HĐH: FreeDos

LCD: LCDCHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G5 MT i3 8100/4GB RAM/500GB HDD/DVDRW/K+M/DOS

CPU: Core i3 8100 (3.6 GHz)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics 

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X507MA-BR318T/N4000U/4G/SSD 256GB/15.6″

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X509JA-EJ021T (i5-1035G1/4GB/512GB SSD/15.6″ FHD/VGA ON/Win10/Finger Print/Silver)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model X509JA-EJ021T
Bộ VXL Core i5 1035G1 1.0Ghz-6Mb
Cạc đồ họa Intel Graphics UHD
Bộ nhớ 4Gb ()
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 512GB SSD/1 x M.2 2280 PCIE G3X2/1 x STD 2.5” SATA HDD
Màn hình 15.6Inch Full HD
Kết nối 802.11ac+Bluetooth 5
Cổng giao tiếp 2x USB 2.0; 1x USB3.1 Type A (Gen1); 1x USB3.1 Type C (Gen 1); 1x HDMI 1.4
Webcam
Nhận dạng vân tay
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 2 cell
Kích thước 36.0(W) x 23.5(D) x 2.29 ~ 2.29 (H) cm
Trọng lượng 1.9 kg
Màu sắc/ Chất liệu Silver

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire Lite 15 Acer N24B4 (AL15-42P-R8E6). W/LCD: 15.6inch FHD, CPU: R5-7430U, RAM 16GB, 512GB SSD, UMA, Win11, Office Home 2024 M365B, Light Silver, NX.D34SV.001

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 5 7430U Processor

Tốc độ

Up to 4.3 GHz Turbo; 6 Cores, 12 Threads

Bộ nhớ đệm

L1 Cache: 384 KB, L2 Cache: 3 MB, L3 Cache: 16 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 32GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS60Hz, 250nits, 45% NTSC, 16:9, SlimBezel, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

AMD Radeon™ Graphics

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

Không

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.1 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có phím số riêng, không led phím 

Hotkey

Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5/9/12/15/20 V; 3.25 A
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 3 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD card up to 512 GB (SDXC compatible, exFAT compatible)

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE

Audio

Two built-in stereo speakers
Two built-in microphones

Pin laptop

Dung lượng pin

3cell 58Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin laptop

 

Đi kèm 65W Type-C Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language 

Office

Microsoft Office Home 2024

Thông số khác 

Trọng lượng

1.7 kg

Kích thước

358.6 (W) x 232.7 (D) x 18.95 (H) mm

Màu sắc

Light Silver (Bạc)

Chất liệu

Vỏ nhựa

Bản lề 

Bản lề mở 180 độ

Bảo mật

Mật khẩu
BIOS user, supervisor
Kensington lock

Tản nhiệt

1 quạt tản nhiệt

Bảo hành

1 year International Travelers Warranty (ITW)

Năm ra mắt

2025

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X409UA-EK093T/I3-7020U/4G/1TB/14

  • CPU Intel® Core™ i3-7020U (3MB Cache, 2.30 GHz)
  • RAM 4GB DDR4
  • HDD 1TB 5400rpm
  • Display 14inch FHD
  • VGA Intel HD Graphics
  • Color Grey
  • OS Windows 10

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS F571GT-BQ266T/i7-9750H/8G/ SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/4G_GF MX1650

  • - Bộ VXL: Core i7 9750H 2.6Ghz-12Mb
  • - Cạc đồ họa: Nvidia GTX1650 4GB DDR5
  • - Bộ nhớ: 8Gb
  • - Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 512GB SSD/ Không có
  • - Màn hình: 15.6Inch Full HD
  • - Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • - Màu sắc/ Chất liệu: Black

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook A515EA-L12033T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD Oled/Win10/Đen)

 

Mô tả chi tiết

Hãng sản xuất

Asus

Chủng loại

 

Part Number

A515EA-L12033T

Mầu sắc

 

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)

Chipset

N/A

Bộ nhớ trong

8GB DDR4 on board

Số khe cắm

 

Expansion Slot(includes used)

1x DDR4 SO-DIMM slot
1x M.2 2280 PCIe 3.0x2
1x STD 2.5” SATA HDD

Dung lượng tối đa

 

VGA

Intel® UHD Graphics

Ổ cứng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

Ổ quang

 

Card Reader

 

Bảo mật, Công nghệ

BIOS Booting User Password Protection
Trusted Platform Module (Firmware TPM)
N/A

Màn hình

15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 , OLED 400nits,  Glossy display, DCI-P3: 100% 

Webcam

720p HD camera

Audio

Audio by ICEpower®
Built-in speaker
Built-in microphone//harman/kardon (Mainstream)

Giao tiếp mạng

N/A

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2

Cổng giao tiếp

1x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C
2x USB 2.0 Type-A//1x HDMI 1.4
1x Headphone out//Micro SD card reader
Micro SD 4.0 card reader

Pin

42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion

Kích thước (rộng x dài x cao)

35.90 x 23.50 x 1.79 ~ 1.79 cm

Cân nặng

1.80 kg

Hệ điều hành

Windows 11 Home 

Phụ kiện đi kèm

 

 

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook X409MA-BV157T (Celeron N4020/4GB/256GB SSD/14/VGA ON/Win10/Silver)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model X409MA-BV157T
Bộ VXL Celeron N4020 1.1Ghz-4Mb
Cạc đồ họa Intel® UHD Graphics 600
Bộ nhớ 4Gb (DDR4-2666 SDRAM (1x4GB)/1slot)
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 256GB SSD
Màn hình 14.0Inch
Kết nối 802.11ac+Bluetooth 5
Cổng giao tiếp 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI
Webcam
Nhận dạng vân tay Không có
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 2 cell
Kích thước 328 x 246 x 21.9 ~22.9 mm (W x D x H) cm
Trọng lượng 1.5 kg
Màu sắc/ Chất liệu Silver

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift 3 SF314-56-50AZ/i5-8265U/2x4GB RAM/256GB SSD/14″FHD IPS

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Màu sắc
  • Bạc
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A412FA-EK287T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/14″/ Full HD /Finger

  • A412FA-EK287T- Xanh khổng tước
  • CPU: Intel® Core™ i3-8145U (2.10 GHz upto 3.90GHz, 4MB)
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • VGA: UHD Intel® 620
  • Màn hình: 14" FHD (1920*1080)
  • OS: Windows 10 Home
  • Pin: 2 Cell 37WHrs
  • Cân nặng: 1.55 Kg

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook TP412FA-EC609T (i5 10210U/8GB RAM/512GB SSD/14 Touch FHD/Win10/Bút/Xám)

 

Hãng sản xuất

Asus

Chủng loại

TP412FA

Part Number

EC609T

Mầu sắc

Star Grey

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-10210U Processor 1.6 GHz (6M Cache, up to 4.2 GHz)

Chipset

Intel

Bộ nhớ trong

8GB DDR4 on board

Số khe cắm

 

Dung lượng tối đa

 

VGA

Intel® UHD Graphics

Ổ cứng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

Ổ quang

No

Card Reader

2 in1 card reader SD/MMC

Bảo mật, công nghệ

FingerPrint

Màn hình

14.0'//250nits//FHD 1920x1080 16:9// Glossy display //NTSC: 45%//Touch screen

Webcam

VGA Web Camera

Audio

SonicMaster

Built-in array microphone

Built-in speaker

Giao tiếp mạng

 

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2

Cổng giao tiếp

1x HDMI 1.4

1x 3.5mm Combo Audio Jack

1x DC-in

2x USB 2.0 Type-A

1x USB 3.2 Gen 1 Type-A

1x USB 3.2 Gen 1 Type-C

Pin

42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion

Kích thước (rộng x dài x cao)

32.70 x 22.50 x 1.75 ~ 1.76 cm

Cân nặng

1.50 kg

Hệ điều hành

Win 10

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF)

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm AMD Ryzen™ 9 9950X3D
Part Number 100-100000719WOF
Số nhân / Số luồng 16 nhân / 32 luồng
Xung nhịp cơ bản 4.2GHz
Xung nhịp boost tối đa 5.7GHz
Bộ nhớ đệm 144MB (L2 + L3)
Công nghệ AMD 3D V-Cache™
TDP 120W
Socket AM5
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5
Kích thước hộp 125 mm x 35 mm x 125 mm
Trọng lượng 0.11 kg
Cooler đi kèm Không có

CPU Intel Core Ultra 5-245K

Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Số nhân/luồng: 12 nhân/24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4 GHz (cơ bản) - 5.5 GHz (tối đa)
  • Bộ nhớ đệm: 140MB (12MB L2 + 128MB L3)
  • Socket: AM5
  • Hỗ trợ RAM: DDR5, tốc độ lên đến 5600MHz
  • PCIe: PCIe 5.0
  • TDP: 120W

CPU AMD Ryzen 9 7900X3D (4.4 GHz Boost 5.6 GHz, 12 Cores 24 Threads, 140MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 12 nhân
  • Số luồng: 24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4Ghz (boost tối đa 5.6 GHz)
  • Total Cache: 140MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU Intel Core Ultra 5 235 (Intel LGA1851) Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
235
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
27
Giá đề xuất cho khách hàng 
$247.00-$257.00

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
14
Số P-core
6
Số E-core
8
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
14
Tần số turbo tối đa 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.4 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.9 GHz
Bộ nhớ đệm 
24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
26 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
No
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet, Workstation
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
Yes

GPU Specifications

GPU Name 
Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 
300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 
2 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 
6
Đầu ra đồ họa 
eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Xe-core
3
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 
4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 
7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 
3840 x 2400 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX* 
12
Hỗ Trợ OpenGL* 
4.5
Hỗ trợ OpenCL* 
3
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) 
Yes
Mã hóa/giải mã AV1 
Yes
Chuỗi bit & giải mã VP9 
Yes
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
Yes
Số màn hình được hỗ trợ 
4
ID Thiết Bị
0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU 
Yes
Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel vPro® Eligibility  
Intel vPro® Enterprise
Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
Yes
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
Yes
Intel® One-Click Recovery 
Yes
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
Yes
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes
 

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF) Tray

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Hãng sản xuất: AMD
  • Dòng sản phẩm: Ryzen 9 9950X3D
  • Số nhân / Số luồng: 16 nhân / 32 luồng
  • Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm:
    • L2 Cache: 16MB
    • L3 Cache: 192MB (3D V-Cache)
  • TDP (Công suất tiêu thụ): 170W
  • Socket: AM5
  • Tiến trình: 4nm (TSMC)
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 
  • Hỗ trợ PCIe: PCIe 5.0
  • Đồ họa tích hợp: Radeon Graphics (2 nhân, 2200 MHz)
  • Tản nhiệt đi kèm: Không đi kèm tản nhiệt

 

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz 24 cores 48 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001352WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 24
Số luồng 48
Xung cơ bản 4.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1.5MB
  • L2: 24MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU INTEL CORE ULTRA 7 265

Thông Số Kỹ Thuật:

*Thông tin kỹ thuật CPU

-Số lõi: 20

-Số P-core: 8

-Số E-core: 12

-Tổng số luồng: 20

-Tần số turbo tối đa: 5.3 GHz

-Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: 5.3 GHz

-Tần số Turbo tối đa của P-core: 5.2 GHz

-Tần số Turbo tối đa của E-core: 4.6 GHz

-Tần số Cơ sở của P-core: 2.4 GHz

-Tần số Cơ sở E-core: 1.8 GHz

-Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache

-Tổng Bộ nhớ đệm L2: 36 MB

-Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W

-Công suất Turbo Tối đa: 182 W

-Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost): Yes

-Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ: OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

-Công nghệ litografi của CPU: TSMC N3B

*Thông tin bổ sung

-Tình trạng: Launched

-Ngày phát hành: Q1'25

-Có sẵn Tùy chọn nhúng:Yes

-Điều kiện sử dụng: PC/Client/Tablet, Workstation

*Thông số bộ nhớ:

-Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 256 GB

-Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s

-Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2

-Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡: Yes

*GPU Specifications

-GPU Name‡: Intel® Graphics

-Tần số cơ sở đồ họa: 300 MHz

-Tần số động tối đa đồ họa: 1.95 GHz

-GPU TOPS đỉnh (Int8): 8

-Đầu ra đồ họa: DP2.1 UHBR20, HDM2.1 FRL 12GHz, eDP1.4b

-Xe-core: 4

-Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡: 4K @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 8K @ 60Hz (HDMI2.1 FRL)

-Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡: 8K @ 60Hz

-Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡: 4K @ 60Hz

-Hỗ Trợ DirectX*: 12

-Hỗ Trợ OpenGL*: 4.5

-Hỗ trợ OpenCL*: 3

-Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®: Yes

-Số màn hình được hỗ trợ : 4

-ID Thiết Bị: 0x7D67

-Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU: Yes

*Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU‡Intel® AI Boost

NPU TOPS đỉnh (Int8) 13

Hỗ trợ thưa thớtYes

Hỗ trợ Hiệu ứng Windows StudioYes

Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

*Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI): 4

Số Làn DMI Tối đa: 8

Intel® Thunderbolt™ 4: Yes

Khả năng mở rộnG: 1S Only

Phiên bản PCI Express: 5.0 and 4.0

Cấu hình PCI Express ‡: Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4,1x8+4x4

Số cổng PCI Express tối đa: 24

*Thông số gói:

-Hỗ trợ socket FCLGA: 1851

-Thông số giải pháp Nhiệt PCG: 2022C

-Nhiệt độ vận hành tối đa: 105 °C

*Các công nghệ tiên tiến:

-Intel® Volume Management Device (VMD): Yes

-Intel® Gaussian & Neural Accelerator: 3.5

-Intel® Thread Director: Yes

-Công Nghệ Intel® Speed Shift: Yes

-Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: Yes

-Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡: 2.0

-Intel® 64 ‡: Yes

 

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU CPU AMD Ryzen 9 9900X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 12
Số luồng 24
Tốc độ xung nhịp 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz)
Bộ nhớ cache
  • L1 Cache: 960 KB
  • L2 Cache: 12 MB
  • L3 Cache: 64MB
Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 120 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5200, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

Máy in

Máy in phun màu L4160 Wi-Fi All-in-One Ink Tank Printer

Tên máy in: Máy in Epson L4160 Wi-Fi All-in-One Ink Tank PrinterMáy in Epson L4160 Wi-Fi All-in-One Ink Tank Printer
Loại máy in: Đa năng,in-scan-copy-duplex-SD Memory Card-wifi-1.4, In phun màu tiếp mực ngoài
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: Trắng đen 33 trang / phút, màu 20 trang / phút
Độ phân giải: 4800 x 1200 DPI
Chuẩn kết nối: USB 2.0, Wifi
Chức năng đặc biệt: In mạng không dây có sẵn, in 2 mặt
Hiệu suất làm việc: 5.000 trang / tháng
Mực in sử dụng:
Bảo hành: Chính hãng 1 năm

 

Máy in Laser màu đa chức năng không dây Brother DCP L3551CDW

- Máy in Laser màu đa chức năng: In, Scan, Copy, LAN/Wifi.

- Tốc độ in: 18 trang/phút.

- Độ phân giải: 2400x 600 dpi.

- Khay giấy 250, khay ra giấy 150, khe nạp giấy tự động 50, khe nạp thủ công 1.

- Hỗ trợ kích cỡ giấy: A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal, Mobile Solutions.

- Hỗ trợ chức năng in 2 mặt.

Máy in HP LaserJet Pro MFP M26nw (T0L50A) (In, scan, copy, network, wifi)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model LaserJet Pro MFP M26nw (T0L50A)
Chức năng In, scan, copy, network, wifi
Khổ giấy A4/ A5, B5-Japanese, envelopes (ISO DL, C5, B5, Com #10, Monarch #7 3/4)
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ 18 trang A4/ phút -Công suất in tối đa: 10.000 trang/tháng, công suất scan: 150-1500 trang/ tháng
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải  600 x 1200 dpi (in, scan)/ 600 x 400 dpi (copy)
Cổng giao tiếp USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực CF279A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng
Mô tả khác Khay giấy  vào: 150 tờ / Khay ra: 100 tờ - Xuất xứ: Việt Nam

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro MFP M26nw (T0L50A) (In, scan, copy, network, wifi)

"Máy

Thiết kế dành riêng cho doanh nghiệp

Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro MFP M26nw tuy nhìn bề ngoài với nhiều chi tiết nhưng máy được HP thiết kế khá nhỏ gọn, phù hợp đặt ở nhiều vị trí khác nhau trong văn phòng làm việc.

"Máy

Máy in đa chức năng cho doanh nghiệp

HP LaserJet Pro MFP M26nw hỗ trợ đa chức năng cho người dùng, ngoài việc cơ bản là in ấn, máy in này còn hỗ trợ thêm tính năng photocopy và scan. Qua đó giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và vị trí lắp đặt

In không dây tiện lợi

"Máy

HP LaserJet Pro MFP M26nw hỗ trợ in không dây qua ứng dụng HP ePrint tương thích tốt trên các thiết bị di động chạy hệ điều hiện Android. Qua đó giúp người dùng thuận tiện trong việc in ấn hơn.

Máy in HP M26nw phù hợp và giải quyết các vấn đề in ấn của bạn nhanh chóng  từ các thiết bị di động

Dễ dàng truy cập, in và chia sẻ tài nguyên với mạng Internet và mạng không dây

Dễ dàng in từ các thiết bị di động Android phiên bản 4.4 trở lên  hoặc các hệ điều hành Google Chrome

In trực tiếp từ các thiết bị động của bạn – không cần truy cập mạng

"Máy

Bảng điều khiển dễ sử dụng

HP LaserJet Pro MFP M26nw kết hợp với màn hình led với bảng điều khiển nút bấm giúp bạn dễ dàng thao tác và sử dụng các lệnh in, photocopy hay scan.

 "Máy

Máy in laser đen trắng đa chức năng HP 135W – 4ZB83A

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model  HP 135W - 4ZB83A
Chức năng In, copy, scan, wifi
Khổ giấy A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm
Bộ nhớ 64Mb
Tốc độ 20 trang A4/ phút.
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải Chất lượng in đen (tốt nhất): 1200 x 1200 x 1 dpi (In , San); Độ phân giải chụp quét, quang học:  600 x 600 dpi
Cổng giao tiếp USB/ WIFI
Dùng mực HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng
Mô tả khác Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 trang, Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. Màn hình: LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng)
Cấu hình chi tiết 
Chức năng In, sao chép, quét
̃ trợ đa nhiệm vụ
Tốc độ in màu đen (ISO, A4) Lên đến 20 trang/phút
Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng) Nhanh 8,3 giây
Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4) Lên đến 10.000 trang
Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị 100 đến 2.000
Số lượng người dùng 1-5 Người dùng
Công nghệ in Laser
Chất lượng in đen (tốt nhất) Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
Ngôn ngữ in SPL
In màu Không
Số lượng hộp mực in 1 (đen)
Hộp mực thay thế HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng
Cảm biến giấy tự động Không
Tương thích Mac
Quản lý bảo mật Máy chủ web tích hợp mạng được bảo vệ bằng mật khẩu; kích hoạt/ngắt kích hoạt các cổng mạng; Thay đổi mật khẩu cộng đồng SNMPv1; SNMPV2&V3; IPSec; Bộ lọc : MAC, IPv4, IPv6
Tốc độ bộ xử lý 600 MHz
Màn hình LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng)
Khả năng in trên thiết bị di động Apple AirPrint™; Google Cloud Print™; Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct
Khả năng không dây Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn
Kết nối, tiêu chuẩn USB 2.0 tốc độ cao, Không dây 802.11 b/g/n
Kết nối, tùy chọn Không
Yêu cầu hệ thống tối thiểu Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB
Yêu cầu hệ thống tối thiểu cho Macintosh OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB
Hệ điều hành tương thích Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit),
2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X
v10.11 El Capitan1
(Windows 7 trở lên)
Các hệ điều hành mạng tương thích Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit),
2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
Bộ nhớ 128 MB
Bộ nhớ, tối đa 128 MB
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay nạp giấy 150 tờ
Dung lượng đầu vào Lên đến 150 tờ
Dung lượng đầu vào tối đa (tờ) Lên đến 150 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn Ngăn giấy ra 100 tờ
Dung lượng đầu ra Tối đa 100 tờ
Dung lượng đầu ra tối đa (tờ) Tối đa 100 tờ
Hoàn thành xử lý đầu ra Dạng nạp giấy
In hai mặt Thủ công (cung cấp hỗ trợ
trình điều khiển)
Khay nạp giấy, tiêu chuẩn 1
Khay nạp giấy, tối đa 1
Dung lượng Đầu vào Tối đa (phong bì) Lên đến 10 phong bì
̃ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio ; Phong bì (DL,C5)
Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media 76 x 127 đến 216 x 356 mm
Loại giấy ảnh media Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m²
Loại máy chụp quét Mặt kính phẳng
Định dạng tập tin chụp quét Phần mềm Chụp quét Windows hỗ trợ định dạng tập tin: PDF, JPG, TIFF, PNG, BMP
Độ phân giải chụp quét, quang học Lên đến 600 x 600 dpi
Độ sâu bít 8 bit (đơn sắc); 16-bit (màu)
Kích cỡ bản chụp quét, tối đa 216 x 297 mm
Công suất khay nạp tài liệu tựđộng Tiêu chuẩn, 40 tờ
Kích thước chụp quét (ADF), tối đa
Các tính năng gửi kỹ thuật số tiêu chuẩn Chụp quét sang định dạng WSD; Scan WSD; PC Scan
Chế độ đầu vào chụp quét Sao chép bảng panen phía trước, phần mềmquét HP MFP, ứng dụng người dùng thông qua TWAIN hoặc WIA
Tốc độ sao chép (đen, chất lượng bình thường, A4) Lên đến 20 bản sao/phút
Độ phân giải bản sao (văn bản đen) Lên tới 600 x 600 dpi
Độ phân giải bản sao (đồ họa đen)
Thiết lập thu nhỏ / phóng to bản sao 25 đến 400%
Bản sao, tối đa Lên đến 99 bản sao
Thiết lập máy photocopy Số lượng bản sao; Kích thước bản gốc; Thu nhỏ/Phóng to; Độ đậm; Loại bản gốc; Sắp xếp trang in; 2 trang một mặt giấy; 4 trang một mặt giấy; Sao chép ID; Điều chỉnh nền; Tự động sao chép phù hợp
Nguồn Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Loại bộ cấp nguồn Nguồn điện bên trong (Tích hợp sẵn)
Mức tiêu thụ điện Đang in: 300 Watt, Chế độ Sẵn sàng: 38 Watt, Chế độ Ngủ: 1,9 Watt, Tắt Thủ công: 0,2 Watt, Chế độ Tắt Tự động/Bật Thủ công: 0,2
Watt3
Số mức tiêu thụ điện thông thường (TEC) 0,876 kWh/tuần (BA), 0,924 kWh/tuần (ES)
Hiệu quả năng lượng
Được chứng nhận Energy Star Không
Phạm vị nhiệt độ hoạt độ ng 10 đến 30°C
Phạm vi độ ẩm hoạt động 20 đến 70% RH (không ngưng tụ)
Kích thước tối thiểu (R x S x C) 406 x 359,6 x 253 mm
(Kích thước thay đổi theo cấu hình)
Kích thước tối đa (R x S x C) 406 x 424 x 253 mm
(Kích thước thay đổi theo cấu hình)
Trọng lượng 7,46 kg
Kích thước gói hàng (R x S x C) 482 x 447 x 361 mm
Trọng lượng gói hàng 9,94 kg
Xuất xứ Sản xuất tại Trung Quốc (Hộp mực in laser màu đen dùng cho máy in HP LaserJet)
Có gì trong ô Hộp mực in ban đầu cài đặt sẵn màu đen HP (~500 trang, Toàn cầu) dùng cho máy in LaserJet; Hướng dẫn thiết lập; Hướng dẫn thamkhảo; Tờ tuyên bố tuân thủ; Dây nguồn; Cáp USB
Kèm theo cáp Có, 1 cáp USB; 1 cáp USB nối máy tính với máy in
Phần mềm kèm theo Trình cài đặt chung, V3 Trình điều khiển in với Lite SM, Trình điều khiển TWAIN/WIA, HP MFP Scan, chương trình OCR
Bảo hành Bảo hành phần cứng giới hạn trong 1 năm; Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập https://support.hp.com

Máy in Brother HL-L8360CDW

- Màn hình cảm ứng LCD 2.7 Inch.

- Tốc độ in 31 trang/phút(A4).

- Khổ giấy tối đa : A4.

- Độ phân giải : 600 x 600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400 x 600 dpi).

- Bộ nhớ : 512 MB.

- Khay giấy 250 tờ.

- Khay tay 50 tờ.

- In đảo mặt tự động (Duplex).

- In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.

- In từ thiết bị thiết bị di động (iPrint&Scan, Air Print, Google Cloud Print).

- Tiết kiệm mưc với chế độ Toner Save Mode.

- Công nghệ chống kẹt giấy.

- Giao tiếp  : USB Full Speed 2.0, Ethernet, WiFi.

- Hệ điều hành hỗ trợ : Mac, Windows® XP/Vista/7/8/10 và hệ điều hành sau này.

- Ngôn ngữ in : PCL6, BR-Script3, XPS, PDF version 1.7.

- Kích thước : 441 x 486 x 313mm.

- Trọng lượng : ~22.1 Kg.

 

Máy in phun màu A3 đa chức năng Wifi Brother MFC-T4500DW

- Chức năng: In, Copy, Scan, Fax.

- Tốc độ in: 22 trang/phút (trắng đen), 20 trang/phút (màu).

- Độ phân giải: lên đến 1200 x 4800 dpi.

- Copy liên tục 999 bản.

- Scan màu, độ phân giải: 600 x 600 dpi.

- Khay chứa giấy: 250 tờ x 1 khay.

- Mực sử dụng: BT5000C, BT5000M, BT5000Y, BTD60BK.

- Khổ giấy: A4, Letter, Executive, B5A3, Ledger, B4, Legal, Folio, A5, B6, A6, Photo – 4x6 inch, Indexcard – 5x8 inch, Photo – 3.5x5 inch, Photo – 5 x7 inch, C5 Envelope, Com-10 Envelope, DL Envelope, Monarch Envelope, Mexico Legal, India Legal.

- Công suất: 6500 trang trắng đen, 5000 trang màu.

- Hỗ trợ in tự động 2 mặt.

- Cổng giao tiếp: USB 2.0, LAN, Wireless IEEE 802.11b/g/n.

- Bộ nhớ trong: 128 MB.

- Màn hình thao tác: LCD TFT Colour 2.7 inch.

- Điện năng tiêu thụ: 28 W.

- Kích thước: 575 x 477 x 310 mm.

- Trọng lượng: 19.14 kg.

- Tính năng nổi bật:

o Quản lý tình trạng mực và thay mực dễ dàng.

o In qua mạng không dây, in từ thiết bị cầm tay, in trực tiếp từ USB.

o Quản lý người dùng.

o In màu khổ giấy A3.

o Fax tốc độ cao.

Máy in phun màu BROTHER MFC-T810W

- Chức năng: In, Scan, Copy, Fax, ADF

- Loại mực : In phun mực màu

- Độ phân giải: 1200x6000 dpi

- Khổ giấy: A4/ A6/ Letter/ Photo/ Photo L/ Photo 2L/ Index Card

- Tốc độ in trắng đen: 12 trang/phút, Tốc độ in màu: 10 trang/phút 

- Tốc độ sao chụp: 6 trang/phút (đen/màu)

- Tốc độ fax: 14.4 Kbps

- Bộ nhớ: 128 MB

- Kết nối: USB 2.0, Lan + Wifi N, In từ thiết bị di động

Máy in laser trắng đen HP Pro MFP M130NW (G3Q58A)

HP Pro MFP M130NW (G3Q58A)
Thời gian Bảo hành

12

Thương hiệu

HP

Chức năng

Đa chức năng

Độ phân giải

600 x 1200 dpi

Khổ giấy in

A4;A5;A6;B5 (JIS)

Kết nối

USB 2.0

Kết nối mạng

LAN + WiFi

Tốc độ in trắng/đen

22 ppm

Bộ nhớ tích hợp

256 MB

Hệ điều hành hỗ trợ

Windows 7;8;8.1;10;XP;Vista 32bits;OSX EI Capitan (v10.11);Yosemite (v10.10);Mavericks (v10.9).

Máy in phun màu Epson L1250 WIFI

Phương pháp in

On-demand inkjet (Piezoelectric)

Ngôn ngữ máy in

ESC/P-R, ESC/P Raster

Cấu hình vòi phun

180 x 1 nozzles Black
59 x 1 nozzles per Colour (Cyan, Magenta, Yellow)

Độ phân giải tối đa

5760 x 1440 dpi

In tự động 2 mặt

Không

Tốc độ in

Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 ": Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless)
Draft, A4 (Black / Colour): Up to 33.0 ppm / 15.0 ppm
ISO 24734, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 10.0 ipm / 5.0 ipm
First Page Out Time from Ready Mode (Black / Colour): Approx. 10 sec / 16 sec

Số lượng khay giấy

1

Dung lượng giấy

Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2)
Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper

Cổng kết nối

USB: USB 2.0
Network: Wi-Fi , Wi-Fi Direct

Mực in

Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages
Order Code: 003 (C13T00V100 / C13T00V199 (Indonesia))

Cyan Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield)
Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia))

Magenta Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield)
Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia))

Yellow Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield)
Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia))

Hệ điều hành tương thích

Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10
Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019
Only printing functions are supported for Windows Server OS
Mac OS X 10.6.8 or later

Kích thước

375 x 347 x 169mm

Trọng lượng

2.9 kg

Máy in Laser đen trắng đơn năng Brother HL-B2100D

Thông số kỹ thuật:

Hãng  Brother
Model  HL-B2100D
Loại máy Máy in laser đen trắng
 
Tốc độ in 34 trang/phút (A4
Thời gian in trang đầu tiên 8.5 giây
Độ phân giải in 1200x1200 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi
 Bộ nhớ 128MB 
Màn hình Màn hình hiển thị LCD 16 ký tự x 1 dòng
Chức năng in đảo mặt tự động 
Giao tiếp USB 2.0
Khay giấy 

chuẩn 250 tờ, khay giấy ra chuẩn 150 tờ  

Khe nạp giấy thủ công 1 tờ   

Công suất tối đa 1 tháng Công suất tối đa 1 tháng: 15,000 trang 
Chức năng nổi bật - Tốc độ in cao.
- In đảo mặt tự động 
 - Khay giấy in thẳng.
 - Khay giấy lớn nằm bên trong - chống  ẩm, chống bụi
Phụ kiện Mực TN-B027 in tới 2600 trang, drum DR-B027: 12,000 trang.