Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
PC THKG 022 (Intel I5-12400F/VGA RTX 4060) POWERED BY ASUS
CPU : Intel i5-12400F MAIN : B760 VGA: RTX 4060 RAM :16GB DDR4 ( 2X8GB) SSD : 512GB SSD NGUỒN : 650WTHKG APOLLO i01-Black Myth Wukong (GeForce RTX 4070 Ti/i7 14700K) (Powered By Asus)
VGA: GeForce RTX 4070 Ti CPU : INTEL i7-14700K MAIN : Z790M RAM : 32GB (2x16GB) DDR5 SSD : 512GB SSD NGUỒN : 850W TẢN NHIỆT NƯỚC ASUS TUF LC 360 ARGBPC THKG AI ULTRA MAX 005 ( UILTRA CORE 285K/ VGA RTX 5090 MASTER ICE / GAMING GEAR/ MONITOR 27 ” OLED 360Hz )
CPU :Intel Ultra Core 285K MAIN : Z890 VGA: GeForce RTX 5090 RAM : 64GB DDR5 ( 32x2) SSD: 1TB NGUỒN : 1000W Màn hình Samsung Odyssey OLED G6 G60SDPC THKG BASIC 003 ( Ryzen 5 5600 GT / Vega 7 )
CPU : Ryzen 5600 GT MAIN : A520 RAM :8GB SSD : 480GB SSD VGA:OnBoard NGUỒN : 550WPC THKG 045 (Intel i7 14700F / VGA RTX 4060 ) POWERED BY ASUS
CPU : Intel i7-14700F MAIN : B760 VGA: GeForce RTX 4060 RAM : 16GB DDR4 ( 8x2) SSD: 500GB NGUỒN : 650W Tản nhiệt nước Asus TUF Gaming LC II 240 ARGB BlackTHKG APOLLO (i7 12700K/RTX 3070)
CPU : Intel Core i7-12700K MAIN : Z690 RAM : 32GB DDR4 SSD : 512GB SSD VGA : RTX 3070 NGUỒN : 750W TẢN NHIỆT NƯỚC : AIO COOLER MASTER 360PC THKG 046 (Intel i5 14400F / VGA RTX 4060 ) POWERED BY ASUS
CPU : Intel i5-14400F MAIN : B760 VGA: GeForce RTX 4060 RAM : 16GB DDR4 ( 8x2) SSD: 250GB NGUỒN : 650WTHKG SNIPER S40 (i5 12400F/GTX3050)
VGA: GeForce RTX 3050 CPU: Intel i5-12400F Mainboard: B760 RAM: 8GBx2 DDR4 SSD: 256 GB Nguồn: 550W Tản nhiệt khí Thermalright Assassin X 120 REFINED SE ARGBPC THKG 006 (Intel i3 12100F/ VGA GTX 1650 )
CPU : Intel core i3-12100F MAIN : H610M RAM : 8GB (8GBx1) DDR4 SSD : 256GB VGA : GTX 1650 NGUỒN : 500WTHKG SNIPER S33 ( i5 13400F/RTX 4060)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B760M RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 512GB SSD VGA: RTX 4060 NGUỒN : 600WPC HP Pro Tower 400 G9 (9H1T8PT) ( i7-13700(16*2.1)/16G/512GSSD/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)
CPU: Intel Core i7-13700 RAM: 1x 16GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Dell Vostro 3020T (i3 13100 8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (71031596)
CPU: Intel Core i3-13100 RAM: 1x 8GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: Intel® UHD Graphics 730 Kết nối: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP EliteOne 840 G9 AIO (i7 12700/8GB RAM/512GB SSD/23.8 FHD Touch/WL+BT/K+M/Win 11) (76N54PA)
CPU: Intel Core i7-12700 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Cảm ứng Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP Pro Tower 400 G9 ( i7-13700/8GB RAM/512G SSD/WL+BT/K+M/Win11) ( 9H1T7PT)
CPU: Intel Core i7-13700 RAM: 1x 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP Pro mini 260 G9 (9H092PT) (i3 1315U/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win11)
CPU: Intel Core i3-1315U Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có VGA: Intel® UHD Graphics Kết nối: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP S01-pF3016d 8C5T0PA (i7 13700/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11/Đen)
CPU: Intel Core i7 13700 Ram: 1x 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có VGA: UHD 770 Tính năng: Wireless + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP 280 Pro G9 SFF (9E564PT) (i5-12500/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11)
CPU: Intel Core i5-12500 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP All in One 200 Pro G4 (i3-1215U/8GB RAM/512GB SSD/21.5 inch FHD/WL+BT/K+M/Win 11) (74S23PA)
CPU: Intel® Core i3-1215U (Upto 4.40 GHz, 10MB) RAM: 8GB(1 x 8GB) SSD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 21.5 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC Kết nối: Wlan + Bluetooth Keyboard & Mouse: USB Hệ điều hành: Windows 11 HomePC HP 280 Pro G9 SFF (9H1S9PT) (i7-13700/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11)
CPU: Intel Core i7-13700 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP 280 Pro G9 SFF (9H1S3PT) ( i3-13100(4*3.4)/8G/256GSSD/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)
CPU: Intel Core i3-13100 Ram: 1x 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLLaptop Apple Macbook Pro 14 (Z1C80005F) (Apple M3 8 core CPU/10 core GPU/16GB RAM/512GB SSD/14.2 inch/Mac OS/Xám)
CPU: Apple M3 RAM: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: VGA Apple - 10 core GPU Màn hình: 14.2 inch Retina OS: Mac OS Màu: XámLaptop HP 14-ep0110TU (8C5K9PA) (i7 1355U/16GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core i7 1355U RAM: 16GB DDR4 3200Mhz Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 14"FHD,IPS,narrow bezel,anti-glare,250 nits,45% NTSC,60Hz Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop MSI Modern 14 (C7M-221VN) (R7 7730U/8GB RAM/512GB SSD/14.0 inch FHD/Win11/Đen)
CPU: AMD Ryzen 7 7730U RAM: 8GB onboard Ổ cứng: 512GB NVMe™ M.2 SSD VGA: AMD Radeon™ Graphics Màn hình: 14" FHD (1920x1080), IPS-Level Tính năng: Đèn nền bàn phím 1 màu trắng Pin: 39.3 WHrs, 3-cell Màu sắc: Đen OS: Windows 11 HomeLaptop Dell Vostro 15 3530 (V3530-i7U085W11GRD2) (i7 1355U 8GB RAM/512GB SSD/MX550 2G/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
CPU: Intel® Core i7 1355U RAM: 8GB DDR4 3200Mhz (8GBx1) (Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 NVMe (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® Iris Xe Graphics/GeForce MX550 2GB GDDR6 Màn hình: 15.6" ( 1920 x 1080 )FULL HD IPS 120Hz Màu: Xám OS: Windows 11 HomeLaptop HP 15-fd1045TU (9Z2X1PA) (Core 5 120U/16GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ 5 120U RAM: 16GB DDR4 3200MHz (2x8GB) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 15.6 inch FHD, 250nits, micro-edge, Anti-glare, 45% NTSC Màu: Bạc OS: Windows 11Laptop HP 15-fd1039TU (9Z2W7PA) (Core 7 150U/16GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ 7 150U RAM: 16GB DDR4 3200MHz (2x8GB) Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 15.6 inch FHD, 250nits, micro-edge, Anti-glare, 45% NTSC Màu: Bạc OS: Windows 11Laptop AI LG Gram 14Z90S-G.AH75A5 (Ultra 7-155H/16GB RAM/512GB SSD/14.0 inch WUXGA/Win 11 Home Adv/Đen) (2024)
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H RAM: 16GB LPDDR5X 6400MHz (Dual Channel) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® NVMe™ Gen 4 ( còn trống 1 khe ) VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 14.0Inch WUXGA IPS 60Hz 99%DCI-P3 350nits 1200:1 16:10 Non Touch Màu: Đen OS: Windows 11 Home AdvanceLaptop HP 14-dq5121TU (8W355PA) (i3 1215U/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core i3 1215U RAM: 8GB DDR4 3200Mhz Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 14"FHD,IPS,narrow bezel,anti-glare,250 nits,45% NTSC,60Hz Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Asus VivoBook S16 OLED S5606MA-MX051W (Ultra 7 155H/16GB RAM/512GB SSD/16 3.2K/Win11/Xanh)
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H RAM: 16GB LPDDR5X ( Onboard ) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 16.0" 3.2K OLED 16:10 120Hz 400nits, 100% DCI-P3 Màu: Xanh OS: Windows 11 HomeLaptop Acer Aspire 5 A515-58P-774R (NX.KHJSV.005) (i7 1355U16GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD IPS/Win11/Xám)
CPU: Intel® Core™ i7-1355U RAM: 16GB LPDDR5 4800MHz (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe (Nâng cấp thay thế,tối đa 1TB) VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 15.6" FHD IPS SlimBezel,FHD(1920 x 1080),IPS 60Hz Acer ComfyView™ (Touch)/Pen Màu: Xám Chất liệu: Kim loại (Mặt A), Nhựa OS: Windows 11
Vỏ case ARES ANDRA S (ATX/Mid Tower/Màu đen/3Fan RGB)
Tương thích tản nhiệt khí 160mm Độ dài tối đa VGA 345mm Đi kèm 3 quạt tản nhiệt RGB Thiết kế 2 mặt lưới giúp làm mát hiệu quả hơnMainboard ASUS WS C621E SAGE (Dual CPU Workstations)
Mainboard Asus WS C621E SAGE, sử dụng chipset C621 của Intel dành cho Workstations. Mainboard này hỗ trợ tới 2 bộ vi xử lý Intel Xeon Scalable sử dụng socket LGA-3647, kèm theo khả năng ép xung cao cấp. Asus WS C621E SAGE đáp ứng xử lý công việc lớn dành cho doanh nghiệp, người làm trong các lĩnh vực thiết kế đồ họa, video, render, phân tích dữ liệu, ảo hóa hay AI - Trí tuệ nhân tạo cần tới.Ổ cứng SSD Adata Legend 850 Lite 1TB M.2 2280 PCIe NVMe Gen 4×4 (Đọc 5000MB/s – Ghi 4200MB/s) – (ALEG-850 LITE-1000GS)
Giao diện PCIe Gen4 x4 Tốc độ đọc/ghi tối đa: 5.000/4.200 MB/giây Dung lượng: 1000GB Bộ tản nhiệt đảm bảo làm mát hiệu quả Hỗ trợ nền tảng Intel và AMD mới nhất Tương thích với PS5 để mở rộng bộ nhớ, nhấp vào đây để biết thêm chi tiếtRam Desktop Kingston Fury Beast RGB (KF432C16BB12AK2/32) 32GB (2x16GB) DDR4 3200Mhz
Loại RAM: Ram PC DDR4 Dung lượng: 32GB ( 16x2) Bus: 3200Mhz Độ trễ: CL 18 Kích thước: 133.35 x 43 x 8.2mmCPU Intel Core i5-14600KF (Up to 5.3Ghz, 14 NHÂN 20 LUỒNG, 24MB CACHE, 125W) – Socket Intel LGA 1700/RAPTOR LAKE
Socket: LGA 1700 Số nhân: 14 Số luồng: 20 Tốc độ xử lý: 3.5 - 5.4GHz TDP: 125WỔ cứng HDD Seagate Ironwolf Pro 18TB, 3.5 inch, 7200RPM, SATA, 256MB Cache (ST18000NT001)
Seagate Ironwolf Pro hỗ trợ hệ thống NAS 1-24 bay Thiết kế đi kèm tính năng AgileArray tối ưu Tốc độ và độ bền cho ổ cứng. Cảm biến rung (RV) được tích hợp với mọi phiên bản giúp cho hệ thống NAS nhiều khay đĩa hoạt động êm ái nhất một cách có thể Cho phép khối lượng công việc người dùng sử dụng lên đến 300TB/ năm Quản lí điện năng tiên tiến giúp cho hệ thống của bạn hoạt động tốt mà vẫn tiết kiệm năng lượng. Hỗ trợ phần mềm Health Management IronWolf giúp quản lý ổ cứng trong hệ thống NAS để quản lý và phục hồi dữ liệu. Dịch vụ cứu dữ liệu miễn phí 1 lần trong 3 năm đầu tiên tại hãng SeagateCard màn hình ASROCK RX 7600 STEEL LEGEND 8GB OC
Nhân đồ hoạ: AMD Radeon RX 7600 Boost Clock: Up to 2725 MHz / 18 Gbps Game Clock: 2320 MHz / 18 Gbps Bộ nhớ: 8GB GDDR6 Số nhân Stream: 2048 Kết nối: DisplayPort, HDMI Nguồn yêu cầu : 600WVỏ Case MONTECH HERITAGE PRO WHITE (mATX/Mini Tower)
Loại case: Mini-Tower Hỗ trợ mainboard: M-ATX, M-ITX Hỗ trợ làm mát CPU tối đa: 170mm Hỗ trợ làm mát VGA tối đa: 400mmVỏ case Lian Li SUP01 – White (ATX/Mid Tower/Màu Trắng)
Thiết kế lắp đặt GPU hướng mặt trước với giá đỡ điều chỉnh Thiết kế làm mát trực tiếp với các buồng độc lập Dây PCIe 4.0 510mm với vỏ ánh sáng RGB Giá đỡ quạt 120mm phía sau để đưa không khí tươi vào thùng máy Bao gồm 3 quạt 120mm hiệu suất cao bên hông để thoát nhiệt cho GPU Hỗ trợ tản nhiệt nước AIO 360mm/280mm với chiều cao tối đa của bơm là 88.2mm Khe mở rộng: 7 (for low profile card)/ 4 (for standard profile card with extension cable) Hỗ trợ ổ cứng: Drive Cage: 2 × 2.5” SSD or 2 × 3.5” HDD/ Above PSU shroud:2 × 2.5” SSDCard màn hình MSI RTX 3090 GAMING X TRIO 24G (24GB GDDR6X, 384-bit, HDMI +DP, 3×8-pin) – Cũ đẹp (Full box)
Dung lượng bộ nhớ: 24Gb GDDR6X 10496 CUDA Cores Core Clock: Kết nối: DisplayPort 1.4a x3, HDMI 2.1 x2 Nguồn yêu cầu: 750WMáy in Canon 6030B – đen trắng đơn năng
Chức năng: Print/ Copy/ Scan Khổ giấy: A4, B5, A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB 2.0 Dùng mực: Canon 925Máy in Canon MF913w – Laser đen trắng đa năng
Máy in đa chức năng nhỏ gọn với kết nối không dây, đi kèm với 3 cartridge mực. In, Sao chụp, Quét Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 6.5 giây Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 150 tờ Độ phân giải bản in: Lên tới 2,400 (tương đương) × 600 dpiMáy in laser màu HP Color LaserJet Pro MFP M283fdn (7KW74A) – Đa năng
Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)Máy in phun màu HP Ink Tank 315 (Z4B04A) – Đa năng
Chức năng: Print, copy, scan Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: HP GT51 Black (M0H57AA)(~5.000 trang) hoặc GT53 (1VV22AA) Black (~4.000 trang), HP GT52 Cyan (M0H54AA), HP GT52 Magenta (M0H55AA), HP GT52 Yellow (M0H56AA) (~8.000 trang) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãngMáy in phun màu Epson L6170 – Đa năng
Mực sử dụng : MUCI272 / MUCI273 / MUCI274 / MUCI275 Loại máy :In phun màu đa năng In đảo mặt : Yes (up to A4) - Automatic 2-sided printing Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy in Canon MF244DW – Laser đen trắng đa năng
- Chức năng: Copy - In - Scan - Duplex - ADF - Wifi - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI - Dùng mực: Catridge Canon 337 (2,400 trang)Máy In đen trắng HP LaserJet Pro M227FDW (G3Q75A) – Đa năng
Khổ giấy : A4/ A5 Tốc độ in : 28 trang A4 / phút In đảo mặt, có khay ADF Kết nối : USB 2.0 / WifiMáy in Canon LBP 913w – Laser đen trắng đơn năng
- Chức năng: In Wifi - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB/WIFI - Dùng mực: Cartridge Canon 050 (~2.500 trang in), Drum 050 (~ 10.000 trang in) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng)Máy In phun màu Epson L805 – Đơn năng
Chức năng : Print Khổ giấy: A4, A5 Cổng giao tiếp: USB , Wifi Mực máy sử dụng : MUCD192 / MUCD193 / MUCD194/ MUCD195 / MUCD196 / MUCD197 Thời hạn Bảo hành: 24 tháng hoặc 3.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy in laser đa chức năng Pantum M6702DW
Chức năng: In đảo mặt, Sao chép, Quét Khổ giấy: A4 Mực: Đen trắng Tốc độ in: 30ppm; trang đầu in 7.8 giây Độ phân giải: In - 1200x1200 Copy: 600x600, Scan: 1200x1200 Bộ nhớ: 128MB Bộ xử lý: 525MHz Bảng điều kiển: LCD NFC: Có Giao tiếp: USB, Ethernet, Wifi Chức năng Copy: ID copy, Receipt copy, N-up copy, Clone copy, Poster copy, Manual duplex copy Chức năng Scan: to E-mail, PC, FTP, iOS/Android Toner Cartridge thay thế: TL-412K (1500 pages); TL-412HK (3000 pages); TL-412XK (6000 pages)/ Drum thay thế: DL-412 (12000 pages)