Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Màn Hình Máy Tính Hasee H215FIM (22 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 21:45
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H215FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  476,64(H)x268,1(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  563*122*361mm
Trọng lượng tịnh  2,08 kg
Tổng trọng lượng  2,94 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H245FIM (VA/ 24 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 24,5 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H245FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  543,744(H)x302,616(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  615*110*386mm
Trọng lượng tịnh  2,68 kg
Tổng trọng lượng  3,68 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H27FIM (IPS/ 27 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 27 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H27FIM
Loại bảng IPS
Kích thước hiển thị  597,888(H) x 336,312(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  200 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  1000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  14 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  675*115*426mm
Trọng lượng tịnh  3,26 kg
Tổng trọng lượng  4,60 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  100x100mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Thông Minh SamSung M8 M80F 4K Vision AI LS32FM803UEXXV (32 Inch/ VA/ 60Hz/ 4ms(GTG))

-Thông tin sản phẩm:

• Kích thước màn hình: 32 inch

• Độ phân giải: 4K UHD (3840×2160)

• Tấm nền: VA

• Tỷ lệ khung hình: 16:9

• Độ sáng: 400 cd/m² (tối thiểu 300 cd/m²)

• Tỷ lệ tương phản: 3000:1 (tĩnh)

• Góc nhìn: 178° (ngang) / 178° (dọc)

• Thời gian phản hồi: 4ms (GtG)

• Tần số quét: 60Hz

• HDR: HDR10 và HDR10+

• Màu sắc hỗ trợ: Tối đa 1 tỷ màu

• Phủ màu sRGB: 99% (CIE1931)

• Kết nối: USB-C (65W), HDMI

• Hệ điều hành tích hợp: Tizen OS

• Tính năng thông minh: Truy cập ứng dụng Smart TV, hỗ trợ video call, AI Picture Optimizer, AI Upscaling

• Thiết kế: Màu trắng, viền mỏng, chân đế có thể điều chỉnh chiều cao, nghiêng và xoay

• Tính năng bảo mật: Samsung Knox Security

- Tính năng nổi bật

• AI Picture Optimizer: Tự động điều chỉnh chất lượng hình ảnh dựa trên nội dung hiển thị, mang đến trải nghiệm xem tối ưu.

• AI Upscaling: Nâng cấp nội dung có độ phân giải thấp lên gần 4K, cải thiện độ nét và chi tiết.

• Smart TV Apps: Truy cập trực tiếp các ứng dụng như Netflix, YouTube, Disney+, v.v. mà không cần kết nối với PC.

• SlimFit Camera: Tích hợp camera có thể tháo rời, hỗ trợ video call và nhận diện khuôn mặt.

• Samsung Knox Security: Bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân của người dùng.

Miếng lót chuột Redragon SUZAKU 800*300*3mm

 Model: SUZAKU 800*300*3mm

 Tình trạng: Mới 100% 

Thương hiệu: REDRAGON

Xuất xứ: Chính hãng

Thông số kỹ thuật:

Bề mặt được làm bằng vải lụa đã qua xử lý , đảm bảo cho chuột di chuyển thuận lợi, dễ dàng.Phần dưới được làm bằng cao su tự nhiên được chế biến, điều này mang lại sự linh hoạt để thích ứng với máy tính để bàn từ vật liệu khác nhau. Chống trơn trượt, thân thiện với môi trường và bền bĩ. Sử dụng chất liệu với mật độ cao, siêu mịn . Chống thấm nước và dễ dàng để làm sạch. Kích thước 800*300*3mm.

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D50 RGB 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz WHITE (AX4U320016G16A-SW50)

Model AX4U320016G16A-SW50
Memory Series XPG SPECTRIX D50
Color White
Memory Type DDR4
Size 16GB
Kit 16GB x 1
Speed 3200MHz
Latency 16-20-20
Voltage 1.35V

Ổ Cứng SSD Adata LEGEND 710 256GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (ALEG-710-256GCS)

Dung lượng 256GB / 512GB
Hệ Số Hình Dạng M.2 2280
NAND Flash 3D NAND
Controller RTS5766DL
Kích cỡ (D x R x C) 80 x 22 x 3,13mm / 3,15 x 0,87 x 0,13 inch (kèm bộ tản nhiệt)
80 x 22 x 2,15mm / 3,15 x 0,87 x 0,09 inch (không kèm bộ tản nhiệt)
Trọng lượng 9g / 0,32oz (kèm bộ tản nhiệt)
6,2g / 0,22oz (không kèm bộ tản nhiệt)
Giao diện PCIe Gen3 x4
Đọc tuần tự (tối đa*) Lên tới 2.400MB/giây*
Ghi tuần tự (tối đa*) Lên tới 1.800MB/giây*
IOPS Đọc Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 200K*
IOPS Ghi Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 150K*
Nhiệt độ hoạt động 0°C - 70°C
Nhiệt độ bảo quản -40°C - 85°C
Chống sốc 1500G/0.5ms
MTBF 1,500,000 giờ
Số Terabyte ghi được (TBW) 520TB
Bảo hành Bảo hành 3 năm
Loại người dùng người sáng tạo
Hiệu suất Xu hướng

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz Black (AX4U320016G16A-SBKD35G)

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz White ( AX4U320016G16A-SWHD35G )

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính Mini PC ASUS NUC13ANHI3 – NUC13 PRO Tall / i3-1315U / 2xDDR4-3200 / 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT (RNUC13ANHI300000I) – Chưa Bao Gồm SSD & RAM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Bộ vi xử lý (CPU) 

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i3-1315U Processor

Tốc độ

up to 4.50Ghz, 6 cores 8 threads
P-core: 2 cores, up to 4.50Ghz
E-core: 4 cores, up to 3.30Ghz

Bộ nhớ đệm

10MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM)

Dung lượng

--

Số khe cắm

2 x DDR4-3200 SO-DIMM, up to 32GB*2

Ổ cứng (SSD) 

Dung lượng

--

Khe cắm mở rộng

1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™ SSD
1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD
1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports
128GB~2TB SATA drive

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

--

Đồ Họa (VGA) 

Bộ xử lý

Intel® UHD Graphics

Công nghệ

--

Kết nối

Wi-Fi

Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)

LAN

Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối 

Front:

2 x USB 3.2 Gen2 Type-A
1 x 3.5mm Headset Jack

Rear:

2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A
1 x USB 2.0 Type-A
2 x HDMI 2.1 (TMDS)
1 x RJ45 LAN
1 x DC-in
Side:
1 x Kensington Lock

Card Reader

None

HDMI CEC

Yes, 2 ports on back panel

Audio

Realtek ALC269

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

No OS

Hệ điều hành tương thích

Windows 11 64-bit

Thông tin khác

Trọng Lượng

0.59 kg

Kích thước

11.7 x 11.2 x 5.4cm

Màu sắc

Black (Đen)

Form Factor

Mini

Power Supply

19VDC, 4.74A, 90W Power Adapter

TPM

fTPM or TPM 2.0 chip

VESA

Yes

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter + Power Cord2
VESA Bracket and Screws
M3 Screws for 2.5in Drive
Cable Clip
Safety/Caution/Regulatory Insert
Warranty Card

 

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001I

  • Thông tin sản phẩm:

Thương hiệu  Asus
Model NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001
Hệ điều hành được hỗ trợ Windows 11 Home*, Windows 11 Pro*, Windows 10 IoT Enterprise*, Red Hat Linux*, Ubuntu*
Bộ vi xử lý Intel Core 3 100U, up to 4.7GHz, 10MB
RAM (Không kèm sẵn) 2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 48 GB x 2
Hỗ trợ RAM ECC Không
Bộ nhớ trong (Không kèm sẵn)1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA
Ổ cứng được hỗ trợ 3
Card đồ họa Intel® UHD Graphics for 14th Gen Intel® Processors
Ổ đĩa None
Bàn phím & Chuột None
Đầu ra 2x HDMI 2.1 TMDS Compatible, 2x DP 1.4a via Type C
Số lượng màn hình hỗ trợ 4
Cổng Thunderbolt 2
Cổng USB Mặt trước: 
  • 1x USB-C 3.2 Gen 2x2 20Gbps
  • 2x USB-A 3.2 Gen 2

Phía sau: 
  • 2x Thunderbolt 4
  • 1x USB-A 3.2 Gen 2
  • 1x USB-A 2.0
  • 2x HDMI 2.1
  • 1x LAN 2.5Gb

Bên trong: 1x USB 3.2 trên m.2 22x42 (chân), 2x USB 2.0 (đầu cắm)
Tích hợp mạng LAN Intel® Ethernet Controller i226-V
Hỗ trợ không dây Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)
Phiên bản Bluetooth 5.3
Hỗ trợ điện áp đầu vào 12-20 VDC

 

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500(4ST29PA)/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS

CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Free DOS

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U84PA (i5-10505(6*3.2)/4GD4/256GSSD/Wlac/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)

Model 60U84PA
Hệ điều hành Windows 11
Chipset Intel®
Bộ xử lý (CPU) Intel® Core™ i5-10505 (3.2 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Ram 4 GB DDR4-2666 MHz RAM (2 khe)
Ổ cứng 256GB SSD
Card Đồ họa Intel® UHD Graphics 630
Âm thanh Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack
Cổng giao tiếp mạng Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo
Cổng giao tiếp kết nối thiết bị 1 headphone/microphone combo
2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate
2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
1 audio-out
1 power connector
1 RJ-45
1 HDMI 1.4
3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate
1 DisplayPort™ 1.4
1 VGA
Khe cắm mở rộng 1 M.2 2280
1 PCIe 3 x16
2 PCIe 3 x1
1 SD 4.0 media card reader
Kích thước 15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U85PA (Core i5-10505/ 8GB Ram/ 256GSSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse /Windows 11 Home/ Đen)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 10505
Tốc độ CPU 3.20GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.60GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 12Mb Cache
Chipset Intel B360
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa 64GB
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Wifi + Bluetooth
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 2 x USB 2.0 Type-A 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A 1 x Headphone/ Microphone combo audio jack
Cổng giao tiếp sau 2 x USB 2.0 Type-A 3 x USB 3.1 Gen 1 Type-A 1 x HDMI 1 x DisplayPort 1 x VGA 1 x RJ45 1 x Audio line-out
Khe cắm mở rộng 3 x SATA 2 x PCIe X1 1 x PCIe X16 1 x M.2 2230 (with WLAN)
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước  
Trọng lượng  

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT (i3-12100/4GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K96PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12100
Tốc độ CPU 3.30GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.30GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 12Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 4Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72L00PA (Core i5-12500/ Ram 8GB/ 512GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC 12 Pro Tall Street Canyon i3-1220P RNUC12WSHI300000I

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U83PA (Core i3 10105/ Ram 8GB/ 256GSSD/ Wifi/ Bluetooth/ /Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ Đen)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 10105
Tốc độ CPU 3.70GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 6Mb Cache
Chipset Intel Q470
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2666 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 headphone/microphone combo; 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
Cổng giao tiếp sau 1 audio-out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 HDMI 1.4; 3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 DisplayPort™ 1.4; 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
Chức năng âm thanh: Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack
Khe cắm mở rộng 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1; 1 SD 4.0 media card reader
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C): 15.5 x 30.3 x 33.7 cm
Trọng lượng 5 Kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K97PA (Core i3-12100/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12100
Tốc độ CPU 3.30GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.30GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 12Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3136T (i3-10110U/RAM 4GB/256GB SSD/ Windows 10)

  • Vi xử lý & đồ họa

    Loại card đồ họa

    Intel UHD Graphics

    Loại CPU

    Intel Core i3 Comet Lake - 10110U

  • RAM & Ổ cứng

    Dung lượng RAM

    4GB

    Loại RAM

    DDR4 2666 MHz

    Số khe ram

    2 khe, hỗ trợ tối đa 8GB

    Ổ cứng

    256GB SSD

  • Thông số kỹ thuật

    Cổng giao tiếp

    HDMI
    1 x USB 2.0
    Jack tai nghe 3.5 mm
    2 x USB 3.2
    USB Type-C (Power Delivery and DisplayPort)
    LAN (RJ45)
    VGA (D-Sub)

  • Thông số khác

    Chất liệu

    Vỏ nhựa

    Bảo mật

    Bảo mật vân tay
    Công tắc khóa camera

    Hãng sản xuất

    ASUS

  • Màn hình

    Công nghệ màn hình

    60 Hz
    Độ sáng 200 nits
    Chống chói Anti Glare
    LED Backlit

    Màn hình cảm ứng

    Không

    Độ phân giải

    Full HD

    Kích thước màn hình

    14 inches

    Độ phân giải màn hình

    1366 x 768 pixels (HD+)

  • Công nghệ âm thanh

    Công nghệ âm thanh

    Stereo speakers

  • Giao tiếp & kết nối

    Khe đọc thẻ nhớ

    Hệ điều hành

    Windows 10 Home SL

    Wi-Fi

    Wi-Fi 6 (802.11ax)

    Bluetooth

    v5.2

  • Tiện ích khác

    Tính năng đặc biệt

    Ổ cứng SSD, Wi-Fi 6, Bảo mật vân tay

  • Pin & công nghệ sạc

    Pin

    3-cell Li-ion, 48 Wh

  • Thiết kế & Trọng lượng

    Kích thước

    325.3 - 232.9 - 19.9 mm

    Trọng lượng

    1.52 kg

 

 

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook A515EA-L12033T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD Oled/Win10/Đen)

 

Mô tả chi tiết

Hãng sản xuất

Asus

Chủng loại

 

Part Number

A515EA-L12033T

Mầu sắc

 

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)

Chipset

N/A

Bộ nhớ trong

8GB DDR4 on board

Số khe cắm

 

Expansion Slot(includes used)

1x DDR4 SO-DIMM slot
1x M.2 2280 PCIe 3.0x2
1x STD 2.5” SATA HDD

Dung lượng tối đa

 

VGA

Intel® UHD Graphics

Ổ cứng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

Ổ quang

 

Card Reader

 

Bảo mật, Công nghệ

BIOS Booting User Password Protection
Trusted Platform Module (Firmware TPM)
N/A

Màn hình

15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 , OLED 400nits,  Glossy display, DCI-P3: 100% 

Webcam

720p HD camera

Audio

Audio by ICEpower®
Built-in speaker
Built-in microphone//harman/kardon (Mainstream)

Giao tiếp mạng

N/A

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2

Cổng giao tiếp

1x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C
2x USB 2.0 Type-A//1x HDMI 1.4
1x Headphone out//Micro SD card reader
Micro SD 4.0 card reader

Pin

42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion

Kích thước (rộng x dài x cao)

35.90 x 23.50 x 1.79 ~ 1.79 cm

Cân nặng

1.80 kg

Hệ điều hành

Windows 11 Home 

Phụ kiện đi kèm

 

 

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-54-52HT/i5-10210U/4GB/256GB SSD/15.6″FHD

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Đen
Dung lượng RAM
  • 4 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1510CJA-EJ787T (i3 1003G1/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus ExpertBook P1510CJA-EJ787T (i3 1003G1/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Hãng sản xuất

Asus

Chủng loại

P1510CJA-EJ787

Part Number

P1510CJA-EJ787

Mầu sắc

Đen

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i3-1005G1 Processor 1.2 GHz (4M Cache, up to 3.4 GHz)

Chipset

N/A

Bộ nhớ trong

4GB DDR4 on board + 4GB DDR4 SO-DIMM

Số khe cắm

1x DDR4 SO-DIMM slot

1x M.2 2280 PCIe 3.0x2

1x STD 2.5” SATA HDD

Dung lượng tối đa

 16G

VGA

Share

Ổ cứng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0  SSD

Ổ quang

N/A

Card Reader

N/A

Bảo mật, Công nghệ

FingerPrint

BIOS Booting User Password Protection

Computrace ready from BIOS

HDD User Password Protection and Security

Trusted Platform Module (TPM) 2.0

Fingerprint sensor

Kensington Lock

Màn hình

15.6'FHD 1920x1080 16:9//Anti-Glare//NTSC: 45%

Webcam

720p HD camera//With privacy shutter

Audio

Built-in speaker

Built-in array microphone

Giao tiếp mạng

 

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 1*1

Cổng giao tiếp

1x Headphone-out & Audio-in Combo Jack

1x HDMI 1.4//2x USB 2.0

1x USB3.1 Type A (Gen1)

1x USB3.1 Type C (Gen 1)//Micro SD card reader

Pin

32WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion

Kích thước

36.00 x 23.50 x 2.29 ~ 2.29 cm

Cân nặng

1.90 KG

1.70 KG

Hệ điều hành

Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for business

1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required.

Phụ kiện đi kèm

USB-A to RJ45 gigabit ethernet adapter

Wired optical mouse

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A512FA-EJ1171T/I3-8145U/4G/ SSD 512GB/ 15.6″/ FHD/ Finger

  • - Bộ VXL: Core i3 8145U 2.1Ghz-4Mb
  • - Cạc đồ họa: Intel Graphics HD 620
  • - Bộ nhớ: 4Gb
  • - Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 512GB SSD/ Không có
  • - Màn hình: 15.6Inch Full HD
  • - Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • - Màu sắc/ Chất liệu: Cam san hô

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X409JA-EK237T (i3-1005G1/4GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Win 10/Bạc)

Thông số kỹ thuậtĐóng

Bộ xử lý

Hãng CPU: 

Intel

Công nghệ CPU: 

Core i3, Intel Core thế hệ 10

Loại CPU: 

1005G1

Tốc độ CPU: 

1.20 GHz

Bộ nhớ đệm: 

4MB Cache

Tốc độ tối đa: 

3.40 GHz

Bo mạch

Hỗ trợ RAM tối đa: 

Hỗ trợ tối đa 20GB

Bộ nhớ

RAM: 

4GB

Loại RAM: 

DDR4

Tốc độ Bus: 

2400 MHz

Đĩa cứng

Loại ổ đĩa: 

SSD

Ổ cứng: 

M2. PCIe 256 GB

Màn hình

Kích thước màn hình: 

14 inch

Độ phân giải (W x H): 

Full HD (1920 x 1080)

Công nghệ MH: 

Nano Edge, 60 Hz

Đồ họa

Chipset đồ họa: 

HD Graphics 520

Thiết kế card: 

Card đồ họa tích hợp

Âm thanh

Kênh âm thanh: 

ASUS SonicMaster stereo

Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp

Cổng giao tiếp: 

1 Type-C , 1 USB 3.0 ,1 USB 2.0, 1 HDMI

Giao tiếp mạng

Chuẩn WiFi: 

802.11 ac Wi-Fi + Bluetooth v4.1

Webcam

Độ phân giải WC: 

HD Camera

PIN / Battery

Thông tin Pin: 

Lithium-ion 2 Cell 45 W

Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS

Hệ điều hành: 

Windows 10 Home SL

Kích thước & trọng lượng

Trọng lượng (kg): 

1.6 kg

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X409FA-EK100T/i5-8265U/4G/1TB/14″/ FHD/ Finger

  • CPU Intel® Core™ i5-8265U Processor (6M Cache, up to 3.90 GHz)
  • RAM 4GB DDR4
  • HDD 1TB 5400rpm
  • Display 14-Inch FHD TN 200nits Anti-Glare NTSC 45%
  • VGA Intel® HD graphics 510
  • Color Slate Grey
  • OS Windows 10

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A412FA-EK377T/I3-8145U/4G/SSD 256GB/14″/ Full HD /Finger

Modell Laptop Asus Vivobook A412FA-EK377T Core i3-8145U Ram 4GB SSD 256GB 14 inch Full HD Windows 10
CPU Intel Core i3-8145U (2.10Ghz upto 3.90GHz, 2 Cores, 4 Threads, 4MB Cache, FSB 4GT/s)
Memory 4GB DDr4 Bus 2666Mhz, Nâng Cấp Max 20GB
HDD 256GB SSD M.2 Sata
VGA Intel UHD 620M
Display 14 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz, Anti-Glare with 45% NTSC
FingerPrint Có Bảo mật vân tay
Other Fingerprint (Optional)
1x Type-C™ USB 3.1 Gen 1
1x Type-A USB 3.1 Gen 1
2x USB 2.0
1x HDMI
1x Combo audio jack
1x MicroSD card reader
Wireless webcam,Integrated 802.11 AC (2x2) + Built-in Bluetooth V4.2
Battery 2 Cells 37Whrs
Weight 1.5 Kg
SoftWare Win 10 bản Quyền
Xuất xứ Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc
Màu Sắc Bạc Ánh Trăng

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook A515EP-BQ498T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/MX330 2GB/Win10/Bạc)

Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus VivoBook A515EP-BQ498T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/MX330 2GB/Win10/Bạc)

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Asus
Chủng loại A515EP-BQ498T
Part Number  
Mầu sắc Silver
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)
Chipset N/A
Bộ nhớ trong 8GB DDR4 on board, VRam  2GB GDDR5
Số khe cắm 1x DDR4 SO-DIMM slot
1x M.2 2280 PCIe 3.0x2
1x STD 2.5” SATA HDD
Dung lượng tối đa  
VGA NVIDIA® GeForce® MX330
Ổ cứng 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
N/A
Ổ quang  
Card Reader  
Bảo mật, Công nghệ BIOS Booting User Password Protection
Trusted Platform Module (Firmware TPM)
Fingerprint sensor
N/A
Màn hình    15.6-inchFHD (1920 x 1080) 16:9
Webcam 720p HD camera//Without privacy shutter
Audio  
Giao tiếp mạng  
Giao tiếp không dây Intel Wi-Fi 6(Gig+)(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp 1x HDMI 1.4
1x Headphone out//1x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C
2x USB 2.0 Type-A//Micro SD card reader
 
Pin 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
Kích thước 35.90 x 23.50 x 1.79 ~ 1.79 cm
Cân nặng ( With Battery) 1.80 kg
Hệ điều hành Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for business
Phụ kiện đi kèm  

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S330UA-EY116T/i5-8265U/8G/SSD 512GB/13.3″/ FHD/ IPS/ Finger

- CPU: Intel Core i5-8265U/
- RAM: 8GB DDR4 2400 MHz (2 slots - tối đa 16GB)
- VGA: Intel UHD Graphics 620 
- HDD: 512SSD
- Màn hình: 13.3" (1920 x 1080), 
- Cổng giao tiếp: HDMI, 1x USB 3.0, 2x USB 2.0
- OS: Win 10 Home
- Finger

Linh kiện máy tính

CPU Intel Core Ultra 5 235 (Intel LGA1851) Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
235
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
27
Giá đề xuất cho khách hàng 
$247.00-$257.00

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
14
Số P-core
6
Số E-core
8
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
14
Tần số turbo tối đa 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.4 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.9 GHz
Bộ nhớ đệm 
24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
26 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
No
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet, Workstation
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
Yes

GPU Specifications

GPU Name 
Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 
300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 
2 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 
6
Đầu ra đồ họa 
eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Xe-core
3
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 
4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 
7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 
3840 x 2400 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX* 
12
Hỗ Trợ OpenGL* 
4.5
Hỗ trợ OpenCL* 
3
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) 
Yes
Mã hóa/giải mã AV1 
Yes
Chuỗi bit & giải mã VP9 
Yes
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
Yes
Số màn hình được hỗ trợ 
4
ID Thiết Bị
0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU 
Yes
Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel vPro® Eligibility  
Intel vPro® Enterprise
Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
Yes
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
Yes
Intel® One-Click Recovery 
Yes
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
Yes
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes
 

CPU Intel Core Ultra 5 245K Box Up to 5.2 GHz | 14 Nhân 14 Luồng SK 1851 (Tray)

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Tổng thể TOPS (Int8) 30
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000454WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU CPU AMD Ryzen 9 9900X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 12
Số luồng 24
Tốc độ xung nhịp 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz)
Bộ nhớ cache
  • L1 Cache: 960 KB
  • L2 Cache: 12 MB
  • L3 Cache: 64MB
Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 120 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5200, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz | 24 Cores/ 48 Threads | 128MB Cache| PCIe 5.0)

Loại sản phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Thương hiệu AMD
Model Ryzen Threadrippe Pro 7965WX
Nền tảng Desktop
Nhóm sản phẩm Bộ xử lý AMD Ryzen™
Số nhân  24
Số luồng 48
Max. Boost Clock Up to 5.3GHz
Base Clock 4.2GHz
L1 Cache 1,5MB
L2 Cache 24MB
L3 Cache 128MB
TDP 350W
Công nghệ xử lý cho lõi CPU FinFET 5nm
Chipsets TRX50
Giải pháp tản nhiệt (MPK) NA
Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)  95°C
Hỗ trợ hệ điều hành Windows 11 - Phiên bản 64-bit
RHEL x86 64-bit
Ubuntu x86 64-bit
*Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Kết nối Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/s
Phiên bản PCI Express®: PCIe 5.0
Loại bộ nhớ hệ thống: DDR5
Kênh bộ nhớ: số 8
Các tính năng chính Công nghệ AMD EXPO™
Công nghệ AMDRyzen™
Bảo hành 36 Tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001351WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU INTEL CORE ULTRA 7 265

Thông Số Kỹ Thuật:

*Thông tin kỹ thuật CPU

-Số lõi: 20

-Số P-core: 8

-Số E-core: 12

-Tổng số luồng: 20

-Tần số turbo tối đa: 5.3 GHz

-Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: 5.3 GHz

-Tần số Turbo tối đa của P-core: 5.2 GHz

-Tần số Turbo tối đa của E-core: 4.6 GHz

-Tần số Cơ sở của P-core: 2.4 GHz

-Tần số Cơ sở E-core: 1.8 GHz

-Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache

-Tổng Bộ nhớ đệm L2: 36 MB

-Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W

-Công suất Turbo Tối đa: 182 W

-Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost): Yes

-Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ: OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

-Công nghệ litografi của CPU: TSMC N3B

*Thông tin bổ sung

-Tình trạng: Launched

-Ngày phát hành: Q1'25

-Có sẵn Tùy chọn nhúng:Yes

-Điều kiện sử dụng: PC/Client/Tablet, Workstation

*Thông số bộ nhớ:

-Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 256 GB

-Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s

-Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2

-Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡: Yes

*GPU Specifications

-GPU Name‡: Intel® Graphics

-Tần số cơ sở đồ họa: 300 MHz

-Tần số động tối đa đồ họa: 1.95 GHz

-GPU TOPS đỉnh (Int8): 8

-Đầu ra đồ họa: DP2.1 UHBR20, HDM2.1 FRL 12GHz, eDP1.4b

-Xe-core: 4

-Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡: 4K @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 8K @ 60Hz (HDMI2.1 FRL)

-Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡: 8K @ 60Hz

-Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡: 4K @ 60Hz

-Hỗ Trợ DirectX*: 12

-Hỗ Trợ OpenGL*: 4.5

-Hỗ trợ OpenCL*: 3

-Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®: Yes

-Số màn hình được hỗ trợ : 4

-ID Thiết Bị: 0x7D67

-Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU: Yes

*Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU‡Intel® AI Boost

NPU TOPS đỉnh (Int8) 13

Hỗ trợ thưa thớtYes

Hỗ trợ Hiệu ứng Windows StudioYes

Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

*Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI): 4

Số Làn DMI Tối đa: 8

Intel® Thunderbolt™ 4: Yes

Khả năng mở rộnG: 1S Only

Phiên bản PCI Express: 5.0 and 4.0

Cấu hình PCI Express ‡: Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4,1x8+4x4

Số cổng PCI Express tối đa: 24

*Thông số gói:

-Hỗ trợ socket FCLGA: 1851

-Thông số giải pháp Nhiệt PCG: 2022C

-Nhiệt độ vận hành tối đa: 105 °C

*Các công nghệ tiên tiến:

-Intel® Volume Management Device (VMD): Yes

-Intel® Gaussian & Neural Accelerator: 3.5

-Intel® Thread Director: Yes

-Công Nghệ Intel® Speed Shift: Yes

-Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: Yes

-Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡: 2.0

-Intel® 64 ‡: Yes

 

CPU Intel Core Ultra 9 285K Up to 5.7GHz 24 cores 24 threads 36MB

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-9-285K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 24
Số luồng 24
Tổng thể TOPS (Int8) 36
Cấu trúc CPU
  • 8 P-Cores
  • 16 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.7 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.5 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 3.7 GHz
  • E-Cores: 3.2 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 36 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001350WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2 GHz Boost 5.7 GHz, 16 Cores 32 Threads, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • Tên sản phẩm: CPU AMD Ryzen 9 7950X3D
  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 16 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Xung nhịp: 4.2Ghz (boost tối đa 5.7 GHz)
  • Total Cache: 144MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

Máy in

Máy in laser đen trắng HP 107W – 4ZB78A Chính Hãng

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model 107W - 4ZB78A
Khổ giấy A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm
Bộ nhớ 64Mb
Tốc độ 20 trang A4/ phút
In đảo mặt Không
Độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ WIFI
Dùng mực HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng
Mô tả khác Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ.
Chi tiết cấu hình 
Chức năng In
Tốc độ in màu đen (ISO, A4) Lên đến 20 trang/phút
Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng) Nhanh 8,3 giây
Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4) Lên đến 10.000 trang
Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị 100 đến 1.500
Số lượng người dùng 1-5 Người dùng
Công nghệ in Laser
Chất lượng in đen (tốt nhất) Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
Ngôn ngữ in SPL
Số lượng hộp mực in 1 (đen)
Hộp mực thay thế HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng
Tương thích Mac
Quản lý máy in Không
Quản lý bảo mật Máy chủ web tích hợp mạng được bảo vệ bằng mật khẩu; kích hoạt/ngắt kích hoạt các cổng mạng; Thay đổi mật khẩu cộng đồng SNMPv1; SNMPV2&V3; IPSec; Bộ lọc : MAC, IPv4, IPv6
Tốc độ bộ xử lý 400 MHz
Màn hình LED
Khả năng in trên thiết bị di động Apple AirPrint™; Google Cloud Print™ Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận;
In qua Wi-Fi® Direct16
Khả năng không dây Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn
Kết nối, tiêu chuẩn Cổng USB 2.0 tốc độ cao, không dây 802.11 b/g/n
Yêu cầu hệ thống tối thiểu Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB
Yêu cầu hệ thống tối thiểu cho Macintosh OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB
Hệ điều hành tương thích  Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server 
Các hệ điều hành mạng tương thích  Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server 
Bộ nhớ 64 MB
Bộ nhớ, tối đa 64 MB
Tính tương thích với thẻ nhớ Không
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay nạp giấy 150 tờ
Dung lượng đầu vào Lên đến 150 tờ
Dung lượng đầu vào tối đa (tờ) Lên đến 150 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn Ngăn giấy ra 100 tờ
Dung lượng đầu ra Tối đa 100 tờ
Dung lượng đầu ra tối đa (tờ) Tối đa 100 tờ
Hoàn thành xử lý đầu ra Dạng nạp giấy
In hai mặt Thủ công (cung cấp hỗ trợ
trình điều khiển)
Khay nạp giấy, tiêu chuẩn 1
Khay nạp giấy, tối đa 1
̃ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS);
Ocio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm
Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media 76 x 127 đến 216 x 356 mm
Loại giấy ảnh media Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m²
Nguồn Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Loại bộ cấp nguồn Nguồn điện bên trong (tích hợp sẵn)
Mức tiêu thụ điện 320 oát (Chế độ In hoạt động), 33 oát (Chế độ Sẵn sàng), 1,1 oát (Chế độ Ngủ), 0,2 oát (Chế độ Tắt thủ công), 0,2 watt (Chế độ Tắt tự
động/Bật thủ công)4
Số mức tiêu thụ điện thông thường (TEC) 0,731 kWh/tuần (BA), 0,775 kWh/tuần (ES)
Phạm vị nhiệt độ hoạt độ ng 10 đến 30°C
Phạm vi độ ẩm hoạt động 20 đến 70% RH (không ngưng tụ)
Kích thước tối thiểu (R x S x C) 331 x 215 x 178 mm
(Kích thước thay đổi theo cấu hình)
Kích thước tối đa (R x S x C) 331 x 350 x 248 mm
(Kích thước thay đổi theo cấu hình)
Trọng lượng 4,16 kg
Kích thước gói hàng (R x S x C) 384 x 280 x 261 mm
Trọng lượng gói hàng 5,7 kg
Xuất xứ Sản xuất tại Trung Quốc (Hộp mực in laser màu đen dùng cho máy in HP LaserJet)
Có gì trong ô Hộp mực in ban đầu cài đặt sẵn màu đen HP (~500 trang, Toàn cầu) dùng cho máy in LaserJet; Hướng dẫn thiết lập; Hướng dẫn thamkhảo; Tờ tuyên bố tuân thủ; Dây nguồn; Cáp USB
Kèm theo cáp Có, 1 cáp USB; 1 cáp USB nối máy tính với máy in
Phần mềm kèm theo Trình cài đặt chung, Trình điều khiển in V3 với Lite SM, Trình quản lý máy in (dành cho kiểu máy chỉ có USB)
Bảo hành 1 Năm

Máy In Laser Đen Trắng HP 108A 4ZB79A (In| A4| A5| USB)

Thông tin chung
Loại máy in Máy in laser đen trắng
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 64Mb
Tốc độ in 21 trang A4/ phút
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi
Cổng giao tiếp USB
Dùng mực W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages)
Thông tin khác
Mô tả khác - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ.
- Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server
MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
Kích thước 331mm x 350mm x 248 mm
Trọng lượng 4,18 Kg
Xuất xứ Chính hãng

Máy in Laser đen trắng đơn năng Brother HL-B2100D

Thông số kỹ thuật:

Hãng  Brother
Model  HL-B2100D
Loại máy Máy in laser đen trắng
 
Tốc độ in 34 trang/phút (A4
Thời gian in trang đầu tiên 8.5 giây
Độ phân giải in 1200x1200 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi
 Bộ nhớ 128MB 
Màn hình Màn hình hiển thị LCD 16 ký tự x 1 dòng
Chức năng in đảo mặt tự động 
Giao tiếp USB 2.0
Khay giấy 

chuẩn 250 tờ, khay giấy ra chuẩn 150 tờ  

Khe nạp giấy thủ công 1 tờ   

Công suất tối đa 1 tháng Công suất tối đa 1 tháng: 15,000 trang 
Chức năng nổi bật - Tốc độ in cao.
- In đảo mặt tự động 
 - Khay giấy in thẳng.
 - Khay giấy lớn nằm bên trong - chống  ẩm, chống bụi
Phụ kiện Mực TN-B027 in tới 2600 trang, drum DR-B027: 12,000 trang.

Máy in KIM Epson LQ680

Tổng quan
Kim 24
Tốc độ in (cps - ký tự/giây) 413 cps (High Speed Draft 10cpi)
Bộ nhớ đệm 64KB
Giữ giấy Paper Feeder (CSF): Optional (Second bin, High capacity) Tractor Feeder: Rear Push
Đường đi giấy Manual Insertion: Front in, Front out Push Tractor: Rear in, Front out Cut Sheet Feeder: Rear in, Front out
Phông chữ in Type Face Scaleable: 4 Bitmap: 9 LQ + 1 Draft Bar code: 8 Character sets (Standard): 13 table
Giao diện Parallel / Expansion slot (Optional Type B interfaces)
MTBF - Thời gian hoạt động không bị trục trặc (số giờ ở mức 25% chu kỳ hoạt động) 10000 POH
Khả năng copy Original + 5 copies
Tuổi thọ đầu in (triệu ký tự) 400 million strokes/wire
Tuổi thọ ruy băng đen (triệu ký tự) Approx. 2 million characters

Máy scan Brother ADS-2100

- Máy Scan khổ A4

- Tốc độ Scan: 24 tờ/phút, 2 mặt. 48 ảnh/phút

- Khay nạp giấy: 50 tờ

- Độ phân giải quang học: 600 dpi

- Công nghệ: Dual CIS

- Scan với phím tắt định sẵn

- Scan trực tiếp ra USB

- Công suất: 1.500 tờ/ngày

Máy in đen trắng HP LaserJet M211D (9YF82A)

Sản phẩm

Máy in

Hãng sản xuất

HP

Model

LaserJet M211d 9YF82A 

Chức năng

Đơn năng

Độ phân giải

Lên đến 600 x 600 dpi

Khổ giấy tối đa

A4; A5; A6; B5 (JIS)

Kết nối

1 USB 2.0 Tốc độ Cao

Tốc độ in trang đầu tiên

Nhanh 7 giây

Tốc độ in

29 trang/phút

Khay giấy

Khay nạp giấy 150 tờ
Khay giấy ra 100 tờ

In 2 mặt

Tự động

Bộ nhớ tiêu chuẩn

64 MB

Nguồn điện

Điện áp đầu vào 110 vôn: 110 đến 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4,6 A; Điện áp đầu vào 220 vôn: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2,7 A. Không dùng điện áp kép, nguồn điện khác nhau tùy theo số hiệu linh kiện với Số nhận dạng mã tùy chọn.

Hộp mực thay thế

HP136A W1360A (1150 pages ) or W1360X ( 2600 page ) 

Kích thước

355 x 426,5 x 265 mm

Cân nặng 7,3 kg

Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng

Sản phẩm Máy in kim
Hãng sản xuất Epson
Model LQ310
Chức năng In kim
Khổ giấy Manual Insertion (Front or rear in, top out), Push Tractor (Front or rear in, top out), Pull Tractor (Front or rear or bottom in, top out)
Bộ nhớ
Tốc độ 347 ký tự/giây(10cpi)
In đảo mặt Không
Độ phân giải N/A
Cổng giao tiếp USB/ LPT
Dùng mực C13S015639
Mô tả khác 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao.

Máy in Laser màu đa chức năng không dây Brother DCP L3551CDW

- Máy in Laser màu đa chức năng: In, Scan, Copy, LAN/Wifi.

- Tốc độ in: 18 trang/phút.

- Độ phân giải: 2400x 600 dpi.

- Khay giấy 250, khay ra giấy 150, khe nạp giấy tự động 50, khe nạp thủ công 1.

- Hỗ trợ kích cỡ giấy: A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal, Mobile Solutions.

- Hỗ trợ chức năng in 2 mặt.

Máy in HP Đa chức năng MFP M433A (1VR14A) (Copy/ Print/ Scan)

  •  Cấu hình chuẩn: Copy/ Print/ Scan
  • - Khổ giấy: A3/A4
  • - Đảo mặt bản sao: Không
  • - ADF: Không
  • - Cổng giao tiếp: USB2.0
  • - Thu phóng: 25%-400%.Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh. Sao chụp liên tục: 999 bản. Tương thích: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.
  • - Dùng mực: HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A). Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A). Hộp mực dung lượng lớn: (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X)
  • Máy in laser đen trắng HP Đa chức năng MFP M433A (1VR14A) (Copy/ Print/ Scan)

    Máy in laser đa chức năng HP MFP M433A là một trong những dòng máy in A3 thế hệ mới nhất của HP với một loạt ưu điểm vượt trội cùng hiệu năng mạnh mẽ. 

    Đặc điểm nổi bật

  • Giá cả hợp lý - chất lượng cao
  • Tiết kiệm năng lượng
  • Hiệu suất cao
  • Khay giấy lớn
  • Kết nối
  • Giá cả hợp lý - chất lượng cao

    Là một trong những chiếc máy in đa năng in A3 có giá thành thấp nhất trên thị trường hiện nay giúp bạn giảm thiểu ngân sách rất đáng để đầu tư.

    ""

    Hộp mực to chính hãng HP giúp máy hoạt động trơn tru, công suất in lớn, các chức năng in, scan, copy giúp cho công việc văn phòng trở nên đơn giản hơn.

    Tiết kiệm năng lượng.

    Với tính năng chuyển máy sang chế độ nghỉ khi không dùng đến nhưng máy vẫn có thể tự động nhận dữ liệu và in khi có lệnh giúp cho lượng điện năng mà máy tiêu thụ giảm đi đáng kể. 

    "HP

    Hiệu suất cao

    Với tốc độ in giấy A3 được hãng công bố lên tới 20 trang/phút và thời gian cho ra bản in đầu tiên chỉ trong 8,2 giây, máy in M433A là một trong những máy in có tốc độ in nhanh nhất hiện nay. Thêm vào đó năng suất in của máy khá tốt với hộp mực lớn được hãng cung cấp với trung bình 40.000 trang/tháng (A4).

    "HP

    Thao tác trên máy cực kì dễ dàng với màn hình LCD 4 dòng, có đầy đủ các phím chức năng: copy, scan id card, tăng độ đậm, thu phóng bản copy… các chức năng chụp thẻ CMND, tạo bản sao của một mặt thẻ CMND hai mặt, chụp mặt trước và sau trên cùng  một mặt cũng được thực hiện dễ dàng.

    Lưu file scan trên máy tính dễ dàng với trình điều khiển và phần mềm HP scan.

    Khay giấy lớn

    Với khay giấy đầu vào tiêu chuẩn, khay 1: 100 tờ, khay 2: 250 tờ và đầu ra xử lý giấy lên tới 250 tờ, bạn chỉ cần ngồi một chỗ để thực hiện lệnh in mà không lo hết giấy hay tràn khay đựng và cuối buổi làm việc bạn chỉ cần mở khay đầu ra để thu nhận lại thành quả dễ dàng.

    Kết nối

    Với việc kết nối bằng cổng USB 2.0, máy in M433A có thể kết nối được với hầu hết những máy tính hiện nay. Thêm vào đó khả năng tương thích với hệ điều hành tốt khi phần mềm, trình điều khiển máy được Hp hỗ trợ từ Window Xp/7/8/10..ngoài ra còn có Linux và một số hệ điều hành khác.

    "HP

    Việc cài đặt cũng rất đơn giản với yêu cầu kỹ thuật máy tính chỉ cần có ổ đĩa quang hoặc kết nối internet và dung lượng ổ cứng có sẵn từ 200MB là bạn đã có thể cài đặt trình điều khiển của máy in đa năng HP M433A.