Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Đầu ghi Camera Dahua HCVR4108C-S3

- Hỗ trợ camera HDCVI/Analog/IP ,Chuẩn nén hình ảnh H264+/H.264

- với hai luồng dữ liệu với độ phân giải 1080N/720P/960H/D1(1-25fps), 

- Hỗ trợ ghi hình tất cả các kênh 720P, cổng ra tín hiệu video đồng thời HDMI/VGA, 

- Hỗ trợ xem lại 4/8 kênh đồng thời với chế độ tìm kiếm thông minh,

- Hỗ trợ kết nối nhiều nhãn hiệu camera IP(4+1,8+2) hỗ trợ lên đến camera 2MP với chuẩn 
tương tích Onvif 2.4,

- Hỗ trợ 1 ổ cứng 6TB, 2 cổng usd 2.0, 1 cổng mạng RJ45(10/100M),

- Hỗ trợ điều kiển quay quét 3D thông minh với giao thức Dahua,

- Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính thiết bị di động.

- Hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P, tên miền miễn phí trọn đời dahuaddns,

- 1 cổng audio vào ra hỗ trợ đàm thoại hai chiều, 

- Chế độ chia màn hình 1/4 đối với đầu 4 cổng và 1/4/8/9 đối với đầu 8 cổng,

- Quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối, điện áp DC 12V/1.5A 

- Công suất không ổ cứng 10W, môi trường làm việc -10 ~ 55 độ C, kích 

- Thước 205mm x 205mm x 40mm, trọng lượng không ổ cứng 0,5KG, chất liệu plastic

Camera HikVision DS-2CE56C0T-IRP

Camera HD-TVI Dome hồng ngoại 1.0 Megapixel HIKVISION DS-2CE56C0T-IRP

  • Sử dụng công nghệ mới HD-TVI cho hình ảnh sắc nét.
  • Công nghệ HD-TVI (High Definition Transport Video Interface): HD-TVI truyền tải hình ảnh, dữ liệu đảm bảo chất lượng hình ảnh, Video rõ ràng, không bị trễ hình qua cáp đồng trục.
  • Cảm biến hình ảnh: CMOS.
  • Độ phân giải: 1.0 Megapixel (720P).
  • Ống kính: 3.6mm (2.8mm, 6mm tùy chọn).
  • Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.
  • Chức năng quan sát Ngày và Đêm (IR-CUT).
  • Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số DNR (Dynamic Noise Reduction).
  • Chức năng hồng ngoại thông minh Smart IR.
  • Tiêu chuẩn chống thấm nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
  • Kích thước: Φ89.5 x 69.8 mm.
  • Trọng lượng: 250g.
-17%

Camera HikVision DS-2CE16C0T-IRP

Camera HD-TVI hồng ngoại 1.0 Megapixel HIKVISION DS-2CE16C0T-IRP

  • Sử dụng công nghệ mới HD-TVI cho hình ảnh sắc nét.
  • Công nghệ HD-TVI (High Definition Transport Video Interface): HD-TVI truyền tải hình ảnh, dữ liệu đảm bảo chất lượng hình ảnh, Video rõ ràng, không bị trễ hình qua cáp đồng trục.
  • Cảm biến hình ảnh: CMOS.
  • Độ phân giải: 1 Megapixels, 1296(H) x 732(V).
  • Độ nhạy sáng: 0.1 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR.
  • Tốc độ khung hình: 25 hình/ giây @ 720P, 30 hình/ giây @ 720P.
  • Ống kính: 3.6mm (2.8mm, 6mm tùy chọn).
  • Góc quan sát: 70.9º (3.6mm), 92º (2.8mm), 56.7º (6mm).
  • Điều chỉnh góc theo chiều ngang là: 0 - 360º; theo chiều dọc là 0 - 180º, xoay 0 - 360º.
  • Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.
  • Chức năng hồng ngoại thông minh Smart IR.
  • Chức năng quan sát Ngày và đêm (IR-CUT).
  • Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation).
  • Chức năng giảm nhiễu số: DNR.
  • Nguồn điện: 12VDC.
  • Công suất tiêu thụ: 4W.
  • Tiêu chuẩn chống thấm nước: IP66.
  • Chất liệu: Vỏ nhựa.
  • Kích thước: Φ70 x 149.5mm
  • Trọng lượng: 300g.

Camera HikVision DS-2CE56D0T-IR

Camera HDTVI Dome Hikvision DS-2CE56D0T-IR (2.0MP)        
    – Camera bán cầu (lõi thép) chuẩn HD phù hợp lắp đặt trong nhà
– Cảm biến ảnh 2.0megapixel Progressive Scan CMOS.
– Độ phân giải 2MP: 1920(H)*1080(V)
– Hồng ngoại thông minh Smart IR, tầm xa hồng ngoại 20m.
– Chống nước tiêu chuẩn IP66.                             
                                

Camera HikVision DS-2CE16D0T-IR

Camera HDTVI thân hồng ngoại Hikvision DS-2CE16D0T-IR (2.0MP)
– Camera thân, vỏ thép, chuẩn HD phù hợp lắp đặt trong nhà & ngoài trời
– Cảm biến ảnh 2.0megapixel Progressive Scan CMOS.
– Độ phân giải 2MP: 1920(H)*1080(V)
– Hồng ngoại thông minh Smart IR 24 Leds, tầm xa hồng ngoại 20m.
– Chống nước tiêu chuẩn IP66.   

Đầu ghi Camera HikVision DS-7104HGHI-F1

– (Hỗ trợ camera HD-TVI 720p, Analog, không hỗ trợ thêm camera IP; (Không hỗ trợ camera HD TVI 1080P)
* Lưu ý phải cắm camera cùng loại thành từng cặp
– Hỗ trợ H.264+ tiết kiệm 50% dung lượng lưu trữ
– 4 ngõ vào video, 1 cổng audio  input, 1 cổng SATA hỗ trợ ổ cứng tối đa 6TB
– Độ phân giải ghi hình: 1280×720P: 25(P)/30(N) fps/ch
– Cổng ra HDMI và VGA với Độ phân giải lên tới:1920x720P
– Tín hiệu truyền khoảng cách xa hơn: 1200m @ 720P , 800m @ 1080P với cáp đồng RG6, 500m @ 720P ; 400m @ 1080P với cáp UTP
– Tối đa 128 người truy cập cùng lúc,
– Tên miền miễn phí trọn đời của Hikvision,
– Nguồn 12V
– Kích thước: 200 × 200 × 45mm

Đầu ghi Camera HikVision DS-7116HGHI-F1/N

– (Hỗ trợ camera HD-TVI 720p, Analog, không hỗ trợ thêm camera IP; (Không hỗ trợ camera HD TVI 1080P)
* Lưu ý phải cắm camera cùng loại thành từng cặp
– Hỗ trợ H.264+ tiết kiệm 50% dung lượng lưu trữ
– 16 ngõ vào video, 1 cổng audio  input, 1 cổng SATA hỗ trợ ổ cứng tối đa 6TB
– Độ phân giải ghi hình: 1280×720P: 25(P)/30(N) fps/ch
– Cổng ra HDMI và VGA với Độ phân giải lên tới:1920x720P
– Tín hiệu truyền khoảng cách xa hơn: 1200m @ 720P , 800m @ 1080P với cáp đồng RG6, 500m @ 720P ; 400m @ 1080P với cáp UTP
– Tối đa 128 người truy cập cùng lúc,
– Tên miền miễn phí trọn đời của Hikvision,
– Nguồn 12V
– Kích thước: 200 × 200 × 45mm

-9%

Đầu ghi Camera HikVision DS-7108HGHI-F1

– (Hỗ trợ camera HD-TVI 720p, Analog, không hỗ trợ thêm camera IP; (Không hỗ trợ camera HD TVI 1080P)
* Lưu ý phải cắm camera cùng loại thành từng cặp
– Hỗ trợ H.264+ tiết kiệm 50% dung lượng lưu trữ
– 8 ngõ vào video, 1 cổng audio  input, 1 cổng SATA hỗ trợ ổ cứng tối đa 6TB
– Độ phân giải ghi hình: 1280×720P: 25(P)/30(N) fps/ch
– Cổng ra HDMI và VGA với Độ phân giải lên tới:1920x720P
– Tín hiệu truyền khoảng cách xa hơn: 1200m @ 720P , 800m @ 1080P với cáp đồng RG6, 500m @ 720P ; 400m @ 1080P với cáp UTP
– Tối đa 128 người truy cập cùng lúc,
– Tên miền miễn phí trọn đời của Hikvision,
– Nguồn 12V
– Kích thước: 200 × 200 × 45mm

Đầu ghi Camera VDTECH 3600 AHDL-M AHD

–        Đầu ghi hình AHD 8 kênh

–        Hỗ trợ truy cập hình ảnh bằng công nghệ điện toán đám mây

–        Chuẩn nén hình ảnh: H.264

–        Chuẩn nén âm thanh: G.711A

–        Tốc độ tối đa khung hình: PAL (625 lines, 50 hình/ giây), NTSC (525 lines, 60 hình/ giây)

–        Ngõ vào hình ảnh: 8 kênh camera AHD hoặc 8 kênh AHDL hoặc 8 camera kênh IP

–        Ngõ ra hình ảnh: 1 HDMI Full HD (1920 x 1080), Monitor (01 VGA).

–        Ngõ vào hình ảnh với nhiều chế độ: Camera AHD: 8 x AHD. Camera AHD + Camera IP: 4 x AHD + 4 x 720P. Camera AHDL: 8 x AHDL. Camera Analog: 8 x 960H. Camera IP: 2 x 1080P + 2 x 720P, 8 x 720P

–        Hiển thị qua CMS: 1/4/8/9 kênh

–        Hiển thị màn hình: 1/4/8/9 kênh

–        4 kênh ngõ vào âm thanh, 1 kênh ngõ ra âm thanh

–        Hỗ trợ âm thanh: 2 chiều

–        Chức năng phát hiện chuyển động: 192 vùng, độ nhạy 1-6, gửi thông tin email

–        Chế độ ghi hình: Ghi theo cấu hình, ghi theo lịch trình, ghi theo chuyển động        

–        Chất lượng ghi hình: Camera AHD: 720P. Camera AHDL: AHDL. Camera IP: Full HD 1080P, HD 720P. Camera Analog: 960H, D1

–        Xem lại qua CMS: 1/4/8 kênh

–        Xem lại qua màn hình: 1/4/8 kênh

–        Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA dung lượng lưu trữ 1x3 Tetrabytes

–        Sao lưu kết nối USB 2.0, sao lưu qua mạng

–        Hỗ trợ chuẩn ONVIF 2.0

–        Kết nối mạng: 10/100M Ethernet, RJ45

–        Hỗ trợ giao thức: DDNS, FTP, PPoE, DHCP, RTSP, UPnP, Email, NTP

–        Phần mềm quản lý tập trung CMS kết nối 128 camera

–        Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Vista, Win 7 (dùng CMS, IE, Firefox)

–        Nguồn điện: 12VDC

Camera Vantech VP-183C

– Cảm biến hình ảnh: CMOS

– Độ phân giải: 2.0 Megapixel

– Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG và chụp ảnh tĩnh JPEG

– Ống kính cố định

– Số đèn LED hồng ngoại: 4 đèn LED Array

– Camera hồng ngoại: Tầm xa 40 mét

– Hỗ trợ tiêu chuẩn: ONVIF

– Nguồn điện: 12VDC, 2000mA

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100

Thông số sản phẩm:
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz
GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K97PA (Core i3-12100/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12100
Tốc độ CPU 3.30GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.30GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 12Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72L00PA (Core i5-12500/ Ram 8GB/ 512GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính Mini PC ASUS NUC13ANHI3 – NUC13 PRO Tall / i3-1315U / 2xDDR4-3200 / 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT (RNUC13ANHI300000I) – Chưa Bao Gồm SSD & RAM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Bộ vi xử lý (CPU) 

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i3-1315U Processor

Tốc độ

up to 4.50Ghz, 6 cores 8 threads
P-core: 2 cores, up to 4.50Ghz
E-core: 4 cores, up to 3.30Ghz

Bộ nhớ đệm

10MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM)

Dung lượng

--

Số khe cắm

2 x DDR4-3200 SO-DIMM, up to 32GB*2

Ổ cứng (SSD) 

Dung lượng

--

Khe cắm mở rộng

1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™ SSD
1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD
1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports
128GB~2TB SATA drive

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

--

Đồ Họa (VGA) 

Bộ xử lý

Intel® UHD Graphics

Công nghệ

--

Kết nối

Wi-Fi

Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)

LAN

Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối 

Front:

2 x USB 3.2 Gen2 Type-A
1 x 3.5mm Headset Jack

Rear:

2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A
1 x USB 2.0 Type-A
2 x HDMI 2.1 (TMDS)
1 x RJ45 LAN
1 x DC-in
Side:
1 x Kensington Lock

Card Reader

None

HDMI CEC

Yes, 2 ports on back panel

Audio

Realtek ALC269

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

No OS

Hệ điều hành tương thích

Windows 11 64-bit

Thông tin khác

Trọng Lượng

0.59 kg

Kích thước

11.7 x 11.2 x 5.4cm

Màu sắc

Black (Đen)

Form Factor

Mini

Power Supply

19VDC, 4.74A, 90W Power Adapter

TPM

fTPM or TPM 2.0 chip

VESA

Yes

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter + Power Cord2
VESA Bracket and Screws
M3 Screws for 2.5in Drive
Cable Clip
Safety/Caution/Regulatory Insert
Warranty Card

 

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC13 PRO Tall NUC13ANHI5 ( i5-1340P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT ) 90AB3ANH-MR6160

Thông số kỹ thuật:

Model NUC13AN
Marketing Name NUC13AN(RNUC13ANHi50000) 
Technical Details  
Brand ASUS 
Colour ‎Black
Form Factor ‎Small Form Factor
Chassis Dimensions  117 x 112 x 54 mm (0.7L)
Processor Brand Integrated - Intel® Iris® Xe Graphics (i5/i7)
Processor Type Intel® Core™ i5-1340P Processor
Processor Speed ‎4.6 GHz
# of Memory Slots 2
Processor Count ‎4
Memory Technology ‎DDR4
Computer Memory Type 2 x SO-DIMM, DDR4-3200MHz 
Maximum Memory Supported up to 32GB*2
M.2 Card Slot (storage) 1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™  SSD
1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD
1 x M.2 2242 SATA supports 256GB~1TB SSD
Graphics Output  
# of Displays Supported* 4
# of Thunderbolt™ Ports 2x Thunderbolt™ 4
Graphics Card Interface ‎Integrated
USB Configuration  
Front I/O 1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (with BC1.2, 5V/0.9A, 10Gbps)
1xAudio Jack (Line out/Mic in/Headphone out)
1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (5V/0.9A, 10Gbps)
Side I/O  1xKensington Lock slot
Rear I/O 2xThunderbolt™ 4 (5V/3A, 40Gbps)
1xDC-in
1x2.5G RJ45 LAN
2xHDMI 2.1 (Up to 4K@60Hz)
1xUSB 2.0 (5V/0.5A)
1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (5V/0.9A, 10Gbps)
Audio Front panel: 3.5mm headphone/mic jack
Integrated LAN Intel® Ethernet Controller i226-V
Connectivity Type Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)
Bluetooth Version 5.2
M.2 Card Slot (wireless) 22x30 (E)
TPM TPM 2.0
Thermal Design Power 35W
Power 120W
Hardware Platform ‎Windows
Operating System ‎Windows
Included Components ‎1 Adapter, Screws, 1 NUC Main Unit, 1 User Manual, Plate
VESA MOUNT YES
Item Weight ‎1 kg 450 g

Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 PRO Tall I7 1360P RNUC13ANHI700000I

Thông số kỹ thuật:

OS

Không OS

CPU

Intel Core i7-1360P

RAM

2 khe cắm Ram SODIMM DDR4 3200 MHz, hỗ trợ tối đa 64GB (2 x 32GB)

Ổ cứng

1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe SSD, 1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD, 1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports 128GB~2TB SATA drive (Tall SKU only)

VGA

Intel Iris Xe Graphics

Loại Ram

DDR4

Cổng kết nối

3 x USB 3.2 Gen2 Type-A, 1 x 3.5mm Headset Jack, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4, 1 x USB 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN, 1 x DC-in

Cổng xuất hình

2 x HDMI 2.1 (TMDS)

Wifi

Intel Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)

Bluetooth

5.3

Kết nối mạng LAN

Intel Ethernet Controller I226-V/LM, 2.5G

Kích thước

117 mm x 112 mm x 54 mm

Máy tính để bàn/PC HP All In One 22-df0134d (i5-10400T/4GB RAM/512GB SSD/21.5 inch FHD/Touch/DVDRW/K+M/Win 10) (180N7AA)

Hãng sản xuất

HP

Chủng loại

22-df0134d

Part Number

180N7AA

Kiểu dáng

All in One

Bộ vi xử lý

Core i5-10400T

Chipset

Intel® B460

Bộ nhớ trong

4GB DDR4 2666Mhz (SODIMM)

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

32GB

VGA

Onboard

Màn hình

21.5 inch FHD touch

Webcam

Ổ cứng

512GB SSD NVME

Giao tiếp mạng

Integrated 10/100/1000M GbE

Realtek 802.11b/g/n/a/ac (1x1)

Bluetooth® 4.2

Cổng giao tiếp

1 x RJ-45

1 x HDMI 1.4

1 x Headphone/microphone combo jack

2 x USB 2.0

2 x USB 3.2 Gen 1

Ổ quang

DVDRW

Bàn phím & Chuột

Kích thước (W x D x H)

(49.03 x 20.45 x 38.07) cm

Trọng lượng

5.7kg

Hệ điều hành

Windows 10

Máy tính để bàn/PC HP 390-0023d Pentium G5400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Home 64

CPU: Pentium G5400(3.70 GHz, 4MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Win 10 Home 64

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/512GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K93PA)

Nhà sản xuất HP
Model 72K93PA
Hệ điều hành Windows 11 Home
CPU Intel Core i5-12500 (3.0GHz~4.6GHz) 6 Cores 12 Threads
Ram 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB
Ổ cứng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe

1 x slot HDD 3.5 inch

Ổ quang None
Ổ cứng mở rộng
  • 1 x PCIe 3 x1
  • 1 x PCIe 4 x16
  • 1 slot M.2 WiFi
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
LAN/ Wireless
  • LAN: 10/100/1000M GbE
  • Wireless: 802.11ac 1x1 Wi-Fi + Bluetooth 5.0
Cổng kết nối mặt trước
  • 1 x headphone/ microphone 3.5mm 
  • 4 x USB 5Gbps
Cổng kết nối mặt sau
  • 4 x USB 2.0
  • 1 x HDMI
  • 1 x VGA
  • 1 x RJ45
  • 1 x Audio
  • 1 x Power
Bàn phím và chuột USB Keyboard & Mouse
Kích thước 95 x 303 x 270 mm
Trọng lượng 4.2 kg
Nguồn 180W
Bảo hành 12 tháng

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A412FA-EK223T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/14″/ Full HD /Finger

- CPU: Intel Core i3-8145U (2.1 GHz - 3.9 GHz/4MB/2 nhân, 4 luồng)
- Màn hình: 14" (1920 x 1080), không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB Onboard DDR4 (1 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 12GB)
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
- Lưu trữ: 512GB SSD M.2 NVMe / 
- Hệ điều hành: Windows 10 Home 64-bit
- Pin: 2 cell 37 Wh Pin liền, Khối lượng: 1.5 kg

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Predator Triton N25Q5 (PT14-52T-99TU) (Ultra 9 288V; 32GB; 2TB SSD; RTX 5070/8GB; 14.5inch 2.8K+; Win11; Đen; NH.U0GSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 288V Processor (48 TOPS NPU)

Tốc độ

Up to 5.1 GHz; 8 Cores, 8 Threads
P-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 3.3 GHz Base, 5.1 GHz Turbo

LPE-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 3.3 GHz Base, 3.7 GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

12 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB LPDDR5X Up to 8533MHz onboard

Số khe cắm

RAM onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

2TB SSD PCIe NVMe SED 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe  
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.5 inch 2.8KOLED120Hz, 400nits, 100% DCI-P3, Acer CineCrystal, 16:10, Touch

Độ phân giải

2.8K (2880x1800)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7 (798 AI TOPS) 

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

 

Bluetooth

WPAN
Supports Bluetooth® 5.4 or above
Supports Bluetooth LE Audio (LC3).

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Per-key RGB Keyboard, không phím số riêng

Hotkey

Predator Sense Key
Copilot Key
Mode Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via dGPU
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 28 V; 140 W
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via iGPU
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 28 V; 140 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 106 x 3.2 x 2.15 mm

Âm thanh

• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Active-forced vibration cancellation dual speaker module design to enhance speaker performance and reduce system resonance
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Pin Laptop

Dung lượng pin

4cell 76Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 140W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11 

Thông tin khác

Kích thước

321.79 (W) x 221 (D) x 11.05/17.31 (H) mm

Trọng lượng

1.6 kg

Màu sắc

Charcoal Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Mặt A, D : Nhôm
Mặt B : Kính
Mặt C : Nhôm + Kính

Bảo mật

BIOS user, supervisor
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution

Tản nhiệt

Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen)
Keo tản nhiệt kim loại lỏng
Tản nhiệt bảng graphen

Phụ kiện 

140W TypeC adapter

Acer Active Pen

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X507MA-BR318T/N4000U/4G/SSD 256GB/15.6″

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift SF314-56-38UE/i3-8145U/4G/256GB SSD/14″FHD IPS

Bộ vi xử lý
  • Core i3
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Bạc
Dung lượng RAM
  • 4 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X407MA-BV169T/N5000U/4G/1TB/14

Bộ vi xử lý
  • Intel Pentium
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Dung lượng HDD
  • 1 TB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xám

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro AN715-51-71F8/i7-9750H/8GB/512GB SSD/GF 1660Ti-6G/15.6″FHD IPS 144Hz

Bộ vi xử lý
  • Core i7
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 6GB GDDR6
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Trọng lượng
  • 2.0kg
Màu sắc
  • Đen
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS VivoBook X507UA-EJ483T/I5-8250U/4G/1TB/15.6

Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Asus X507UA-EJ483T (Vàng)

- CPU: Intel Core i5-8250U ( 1.6 GHz - 3.4 GHz / 6MB / 4 nhân, 8 luồng )
- Màn hình: 15.6" ( 1920 x 1080 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB DDR4 2400MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit
- Pin: 3 cell 33 Wh Pin liền , khối lượng: 1.7 kg

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q4 (PHN16-73-757W) (Ultra 7 255HX; 32GB; 1TB SSD; RTX5060/8GB; 16inch 2K+; Win11 Home; Đen; NH.QVQSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 7 255HX Processor (13 AI TOPS)

Tốc độ

Up to 5.20 GHz, 20 Cores, 20 Threads
P-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 2.4 GHz Base, 5.2 GHz Turbo
E-Cores: 12 Cores, 12 Threads, 1.8 GHz Base, 4.5 GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm: 30 MB
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 36 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB DDR5 6400MHz (1x32GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 6400MHz slots
Nâng cấp tối đa 96GB 

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe SED 

Khả năng nâng cấp

2 x SSD PCIe NVMe 
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch 2K+240Hz, 500nits, 100% DCI-P3, Acer ComfyView, Non-touch
Nvidia Advanced Optimus capable, Wide viewing angle, Ultra-slim design

Độ phân giải

2K+ (2560 x 1600)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™  5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wireless Wi-Fi 6E 1675i
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax wireless LAN
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology
• Support CNVi interface

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E3100G
• 2.5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Bluetooth® 5.4

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím chơi game RGB 4-zone, có phím số riêng

Hotkey

Predator Sense Key
Copilot Key
Mode Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

Total 2 x USB Type-C
1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 or 100 W
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 W
Total 3x USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD card (SDXC compatible)

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera + IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz) 

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 90Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 230W AC Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Kích thước

356.78 (W) x 275.5 (D) x 13.47/23.90 (H) mm

Trọng lượng

2.7 kg

Màu sắc

Abyssal Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Mặt A: Nhôm
Mặt B, C, D: Nhựa

Bảo mật

BIOS user, supervisor
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution 1
Kensington lock

Tản nhiệt

Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen + Plastic Fan)
Vector heat pipes
Liquid Metal Thermal Grease

Bảo hành

2 năm

Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire A515-53-5112, Core i5-8265U(1.60 GHz,6MB)/4GB/16GBOptane, 1TB/DVDRW/15.6″ FHD,

Máy tính xách tay Acer Aspire A515-53-5112, Core i5-8265U(1.60 GHz,6MB), 4GBRAM, 16GBOptane, 1TBHDD, DVDRW, Intel UHD Graphics, 15.6" FHD, Webcam, Wlan ac +BT, 3cell, Win 10 Home 64, Bạc(Sparkly Silver), 1Y WTY_NX.H6DSV.002

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-45-R9SC (NH.QBRSV.001) (Ryzen 7 5800H/8GB Ram/512GB SSD/RTX3070 8G/15.6inch FHD 144Hz/Win 10/Đen)

 

Hãng sản xuất

Acer

Chủng loại

Nitro 5 AN515-45-R9SC (2021)

Part Number

NH.QBRSV.001

Mầu sắc

Đen

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen 7 5800H (8*3.2Ghz, upto 4.4Ghz)

Chipset

AMD

Bộ nhớ trong

8GB DDR4 3200Mhz

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

 

32GB

VGA

NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 with 8GB GDDR6

Ổ cứng

512GB SSD PCIe NVMe
(nâng cấp tối đa 2TB SSD và 2TB HDD 2.5-inch)

Ổ quang

None

Card Reader

None

Bảo mật, công nghệ

Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt

Màn hình

15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel

Webcam

HD

Audio

Acer TrueHarmony technology; Acer Purified

Giao tiếp mạng

Gigabit

Giao tiếp không dây

 802.11 SX +Bluetooth 5.0

Cổng giao tiếp

1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x HDMI® 2.0 port with HDCP support; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x USB Type-C port: USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps); 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in
microphone; 1 x DC-in jack for AC adapter

Pin

57 Wh

Kích thước (rộng x dài x cao)

363.4 (W) x 255 (D) x 23.9 (H) mm

Cân nặng

2.2 kg 

Hệ điều hành

Win 10 Home

Phụ kiện đi kèm

Cable + Sạc

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU CPU AMD Ryzen 9 9900X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 12
Số luồng 24
Tốc độ xung nhịp 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz)
Bộ nhớ cache
  • L1 Cache: 960 KB
  • L2 Cache: 12 MB
  • L3 Cache: 64MB
Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 120 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5200, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000454WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core Ultra 7 265KF (Intel LGA1851 – 20 Core – 20 Thread – Base 3.3Ghz – Turbo 5.5Ghz – Cache 30MB – No IGPU)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Model ULTRA 7 265KF
Kiến trúc -
Số nhân 20 (8 P-Cores + 12 E-Cores)
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa (P-Cores) 5.4 GHz
Xung nhịp tối đa (E-Cores) 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản (P-Cores) 3.9 GHz
Xung nhịp cơ bản (E-Cores) 3.3 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ DDR5-6400
Socket LGA1851

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001351WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 7950X (4.5GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5)

Hãng sản xuất

AMD

Model

AMD Ryzen 9 7950X

Số nhân

16

Số luồng

32

Tốc độ cơ bản

4.5 Ghz 

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.7 GHz

Bộ nhớ đệm

16MB (L2) + 64MB (L3)

Mở khóa ép xung 

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Công nghệ hỗ trợ 

Công nghệ AMD EXPO
Công nghệ AMD Ryzen

Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU

 

TSMC FinFET 5nm

CPU Intel Core Ultra 5 235 (Intel LGA1851) Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
235
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
27
Giá đề xuất cho khách hàng 
$247.00-$257.00

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
14
Số P-core
6
Số E-core
8
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
14
Tần số turbo tối đa 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.4 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.9 GHz
Bộ nhớ đệm 
24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
26 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
No
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet, Workstation
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
Yes

GPU Specifications

GPU Name 
Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 
300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 
2 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 
6
Đầu ra đồ họa 
eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Xe-core
3
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 
4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 
7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 
3840 x 2400 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX* 
12
Hỗ Trợ OpenGL* 
4.5
Hỗ trợ OpenCL* 
3
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) 
Yes
Mã hóa/giải mã AV1 
Yes
Chuỗi bit & giải mã VP9 
Yes
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
Yes
Số màn hình được hỗ trợ 
4
ID Thiết Bị
0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU 
Yes
Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel vPro® Eligibility  
Intel vPro® Enterprise
Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
Yes
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
Yes
Intel® One-Click Recovery 
Yes
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
Yes
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes
 

CPU Intel Core Ultra 5-245KF

Model
  • ULTRA-5-245KF
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • P-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz 24 cores 48 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001352WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 24
Số luồng 48
Xung cơ bản 4.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1.5MB
  • L2: 24MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core Ultra 5 245K Box Up to 5.2 GHz | 14 Nhân 14 Luồng SK 1851 (Tray)

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Tổng thể TOPS (Int8) 30
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

Máy in

Máy In phun màu Epson L18050

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm Máy In Màu Epson L18050
Loại máy In phun màu
Chức năng Chuyên in
Khổ giấy in Tối đa A3+
In 2 mặt tự động Không có – Thủ Công

Chức năng in

Tốc độ in In tiêu chuẩn : 8 trang/phút (Trắng đen) – 8 trang/phút (Màu)
In nháp : 22 trang/phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²)
In ảnh : 13 giây / ảnh (10 x 15 cm)
Độ phân giải Lên đến 5.760 x 1.440 dpi
Cấu hình vòi phun 180 đầu phun Đen
180 đầu phun mỗi màu
Phương pháp in Đầu in Epson Micro Piezo™
Công nghệ mực in Mực nhuộm (Dye Ink)
Kích thước giọt mực Tối thiểu 1,5 pl (Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi)
Ngôn ngữ ESC / PR
Mực in Mã mực : 108
Số màu mực : 06 màu
Năng suất trang in : 3.600 trang Đen – 2.100 trang màu

Xử lý giấy

Khay giấy vào Giấy thường : Lên đến 100 tờ
Giấy in ảnh : Lên đến 20 tờ
Khổ giấy in A4 (21.0×29.7 cm), A5 (14.8×21.0 cm), A6 (10.5×14.8 cm), B5, C6 (Bì thư), DL (Bì thư), Số 10 (Bì thư), Letter, Thẻ nhựa , A3+, A3 (29.7×42.0cm)
Khay đa phương tiện In không viền
In CD / DVD

Hệ thống

Kết nối Có dây : Usb 2.0 tốc độ cao
Không dây : WiFi IEEE 802.11 a / b / g / n
Wi-Fi Direct
Giải pháp in di động và đám mây Ứng dụng Epson iPrint
Ứng dụng Epson Smart Panel
Hệ điều hành hỗ trợ Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2
Windows Server : 2003 R2 x64, 2003 SP2, 2008 (32/64bit), 2008 R2, 2012 (64bit), 2012 R2, 2016
Mac Os X : 10.9.5 trở lên
Mức tiêu thụ điện Khi in : 19 watt
Sẵn sàng : 4.4 watt
Chế độ ngủ : 0.6 watt
Tắt nguồn : 0.2 watt
TEC 0,13 kWh / tuần
Độ ồn 48 dB (A)
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 523mm‎ x 369 mm x 150 mm
Trọng lượng 8 kg

Máy in HP M402N (in mạng- )  CTY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model M402N-C5F93A Cty
Khổ giấy A4, A5, Paper (plain, Green mode, light, heavy, bond, colour, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough) envelopes labels transparencies, cardstock
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 40 ppm
In đảo mặt Không
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực HP CF226A
Mô tả khác Khay giấy vào: 250 tờ, khay đa năng 100 tờ/ Khay giấy ra: 150 tờ

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy in laser đen trắng HP M402N-C5F93A Cty

Bạn đang cần một chiếc máy in laser đen trắng với nhiều tính năng vượt trội phù hợp với văn phòng công ty hay cơ quan thì máy in HP LaserJet Pro M402N – C5F93PA là một trong những lựa chọn không thể bỏ qua.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế sang trọng
  • Khả năng làm việc ấn tượng
  • Chất lượng bản in tốt
  • Dễ dàng kết nối
  • Tiết kiệm chi phí, làm việc hiệu quả

Thiết kế sang trọng

Với việc lấy màu trắng chủ đạo trong thiết kế dòng máy in HP này được đánh giá là khá sang trọng và phù hợp với nội thất văn phòng . Với ngoại hình nhỏ gọn nên bạn có thể dễ dàng bố trí và lắp đặt trong phòng mà không tốn diện tích.

""

Khả năng làm việc ấn tượng

Hiệu suất làm việc của máy in HP Laser Jet Pro M402N – C5F93A lên tới 80.000 trang/ tháng đáp ứng được cả những văn phòng có nhu cầu in ấn cao. Vì vậy người dùng hoàn toàn có thể yên tâm khi in nhiều mà không lo hết mực với những hiệu suất làm việc thấp hơn.

""

Là dòng máy in laser đen trắng nên bạn có thể sử dụng in các văn bản đen trắng. Với tốc độ in vượt trội máy in HP M402N – C5F93A có tốc độ in tới 38 trang/ phút . Vì vậy người dùng có thể in được nhiều hơn và tiết kiệm được thời gian in ấn hơn.

Chất lượng bản in tốt

Độ phân giải 1200*1200dpi, máy in HP Laser Jet Pro M402N – C5F93PA có chất lượng bản in cực tốt. Bản in được in ra sắc nét và rõ ràng nên bạn hoàn toàn yên tâm khi sử dụng mà không sợ bản in mờ. Với khay đựng giấy 250 tờ bạn không cần phải thường xuyên phải thay giấy. Điều này rất tốt cho việc in ấn , giúp bạn tiết kiệm được nhiều thời gian in.

""

Dễ dàng kết nối

Sản phẩm kết nối với máy tính dễ dàng thông qua cổng kết nối USB 2.0 và tương thích với nhiều hệ điiều hành của Windows. Bộ cài đặt đi kèm với máy giúp cho việc thiết lập, quản lý, sử dụng đơn giản và dễ dàng hơn. Với bảng điều khiển thông minh và dễ dàng hơn khiến các thao tác in ấn và copy và scan dễ dàng với mọi người dùng

Tiết kiệm chi phí

Máy in HP Laser Jet Pro M402N-C5F93A với tính năng in đảo mặt giảm bớt được lượng giấy tiêu hao , giúp cho thời gian in ấn giảm bớt để bạn hoàn thành công việc được tốt hơn

Máy in HP MFP M176N IN LASER MÀU (IN-SCAN-COPY)

  • ""
  • Máy in đa chức năng laser màu A4 HP M176n
  • Tính năng cơ bản HP Color LaserJet Pro MFP M176n:
  • Chức năng chuẩn: Copy – Print – Scan 
  • In qua mạng LAN:  có sẵn
  • Scan qua mạng LAN:  có sẵn
  • Khổ giấy tối đa: A4
  • Tốc độ: 16 trang trắng đen/phút, 4 trang màu/phút
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • CPU: 600MHz
  • Bộ nhớ: 128Mb
  • Zoom: 25-400%
  • Khay giấy vào: 01 khay * 150 tờ
  • Cổng giao tiếp chuẩn: USB 2.0, RJ-45
  • Nguồn điện: AC 220-240V, 50-60Hz
  • Kích thước (W*D*H): 423 x 425 x 280 mm 
  • Trọng lượng: 15 kg 
  • Sử dụng hộp mực (Cartridge) CF350A/ CF351A / CF352A / CF353A (đen: 1300trang, màu: 1000trang)

Máy in phun màu Epson L1250 WIFI

Phương pháp in

On-demand inkjet (Piezoelectric)

Ngôn ngữ máy in

ESC/P-R, ESC/P Raster

Cấu hình vòi phun

180 x 1 nozzles Black
59 x 1 nozzles per Colour (Cyan, Magenta, Yellow)

Độ phân giải tối đa

5760 x 1440 dpi

In tự động 2 mặt

Không

Tốc độ in

Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 ": Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless)
Draft, A4 (Black / Colour): Up to 33.0 ppm / 15.0 ppm
ISO 24734, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 10.0 ipm / 5.0 ipm
First Page Out Time from Ready Mode (Black / Colour): Approx. 10 sec / 16 sec

Số lượng khay giấy

1

Dung lượng giấy

Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2)
Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper

Cổng kết nối

USB: USB 2.0
Network: Wi-Fi , Wi-Fi Direct

Mực in

Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages
Order Code: 003 (C13T00V100 / C13T00V199 (Indonesia))

Cyan Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield)
Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia))

Magenta Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield)
Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia))

Yellow Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield)
Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia))

Hệ điều hành tương thích

Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10
Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019
Only printing functions are supported for Windows Server OS
Mac OS X 10.6.8 or later

Kích thước

375 x 347 x 169mm

Trọng lượng

2.9 kg

Máy In Laser Đa Năng Brother MFC-L2701DW

  • Đa chức năng: Fax – PC fax – Sao chụp – Quét màu
  • Chức năng in hai mặt tự động
  • Tự động nạp bản gốc 35 trang
  • Quay số nhanh: 316 số
  • Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
  • Độ phân giải in: 1200x1200dpi
  • Sao chụp: 25% - 400%
  • Độ phân giải quét: 1200x1200 dpi
  • Bộ nhớ trong: 32MB
  • Khay giấy 250 tờ

Máy in Laser BROTHER MFC-B7715DW

Thông số Cơ bản

Chức Năng

Fax, In, Quét, Copy

Loại Máy In

Monochrome Laser Printer

Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao)

410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm

Trọng lượng

12 kg

Tốc Độ In

Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter)

Loại Giấy

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper

Khổ Giấy

A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal

Sức Chứa Giấy Tối Đa

Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper

In Ấn

Độ Phân Giải

 

Up to 600 x 600 dpi, HQ1200 (Up to 2400 x 600 dpi) quality, Up to 1200 x 1200 dpi

Loại Giấy In 2 Mặt

 

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Khổ Giấy In 2 Mặt

 

A4

Xử Lý Giấy

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy

 

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa

 

Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper

Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy

 

60 to 163gsm

Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa

 

1 sheet

Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa

 

Up to 50 sheets

Đầu Ra Giấy

 

Up to 120 sheets of 80 gsm plain paper

Copy

Màu / Đơn Sắc

 

Yes

Nhiều Bản Sao

 

Sort/Stacks up to 99 pages

Phóng To/Thu Nhỏ

 

25% to 400% (in increments of 1%)

Độ Phân Giải

 

Up to 600 x 600 dpi

Quét

Độ Phân Giải Nội Suy

 

Up to 19,200 × 19,200 dpi

Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính

 

Up to 1200 x 1200 dpi

Độ Phân Giải ADF

 

Up to 600 x 600 dpi

Fax

Khả Năng Tương Thích

 

ITU-T Group Super G3

Tốc Độ Kết Nối Modem

 

33.6 Kbps

Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm

 

Up to 400 pages (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)

Chế Độ Nhận Không Có Giấy

 

Up to 400 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)

Gửi Fax Từ Máy Tính

 

Yes

Nhận Fax Từ Máy Tính

 

Yes

Connectivity

Connectivity

 

Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)

Mạng

Bảo Mật Mạng Không Dây

 

SMTP-AUTH, SSL/TLS (SMTP,HTTP,IPP), SNMP v3

Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS

 

Yes

Màn Hình & Bộ Nhớ

Màn Hình

 

16 characters × 2 lines

Dung Lượng Bộ Nhớ

 

128 MB

Vận Hành

Nguồn Điện

 

220 - 240 V AC 50/60 Hz

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Sẵn Sàng

 

Approx. 42 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ

 

Approx. 6.2 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn

 

Approx. 0.03 W

Độ Ồn

 

LpAm = 49 dB(A)

Supported Operating Systems

Hệ điều hành

 

Windows®s 7 SP1, 8, 8.1, 10, Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)
macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x (Download only)
CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment)

Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty

- Công nghệ in: Laser.

- Khổ giấy in: A4.

- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).

- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).

- Hỗ trợ in hai mặt tự động.

- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.

- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.

- Bộ xử lý: 800MHz.

- Bộ nhớ: 1GB.

- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).

- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.

- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.

- Khay giấy vào: 

   + Khay 1: 100 sheet;

   + Khay 2: 250 sheet.

- Khay giấy ra: 150 sheet. 

- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.

- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).

- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.

- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).

 

Máy in laser đen trắng HP M404DN (W1A53A) C.H

Máy in HP LaserJet Pro M404dn W1A53A
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: HP ePrint,Apple AirPrint™, Morpria-certified, Google Cloud Print 2.0, các ứng dụng Di động, 1 USB 2.0 Tốc độ Cao, 1 Host USB, 1 mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T
Màn hình: 2L-LCD
Tính năng: In 2 mặt tự động
Tốc độ: 38 trang A4/phút

HP LaserJet Enterprise M507N (1PV87A)

- Hiệu suất in và bảo mật mạnh mẽ cho công việc của bạn, máy in HP LaserJet M507DN có khả năng hoàn thành công việc nhanh hơn và cung cấp bảo mật toàn diện để chống lại các mối đe dọa.

- Máy in HP LaserJet Enterprise M507DN với công nghệ JetIntelligence giúp bạn in nhiều trang hơn, sử dụng hộp mực lớn in đến ~5.000 trang A4 với độ phủ mực 5% tiết kiệm mực mang lại hiệu quả kinh tế cao.

- Ngoài ra chiếc máy in HP LaserJet M507DN còn tích hợp sẵn chức năng in qua mạng Lan, in hai mặt tự động (Duplex), cùng với tốc độ in ấn lên đến 45 trang/phút giúp bạn in ấn nhanh chóng và hiệu quả.

 

Thông số kỹ thuật máy in Hp Laserjet Enterprise M507DN :

 

- Màn hình LCD 2,7 inch (6,86 cm).

- Tốc độ : 43/45 trang / phút A4/Letter.

- Khổ giấy lớn nhất : A4/Letter.

- In qua mạng Lan cổng RJ45.

- In đảo mặt tự động(Duplex).

- Khả năng in di động : HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria-certified.

- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi.

- Ngôn ngữ in : HP PCL 5e, HP PCL 6, HP Postscript Level 3 emulation, direct PDF (v 1.7).

- Bộ nhớ chuẩn : 512 MB.

- Bộ xử lý CPU : 1200 MHz.

- Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 5.9 giây.

- Khay giấy tiêu chuẩn : 550 tờ.

- Khay đa năng : 100 tờ.

- Hỗ trợ HĐH : Windows 10 (32-bit/64-bit), Windows 8.1 (32-bit/64-bit), Windows 8 (32-bit/64-bit), Windows 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista (32-bit), Windows XP (32-bit) SP2, Windows Server 2003 (32-bit), Windows Server 2008 (64-bit/32-bit), OS X 10.8 Mountain Lion, OS X 10.9 Mavericks, OS X 10.10 Yosemite và các hệ điều hành mới cập nhật sau này.

- Cổng kết nối :  1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit Ethernet..

- Sử dụng hộp mực Cartridge CF289A ( xấp xỉ 5.000 trang với độ phủ mực 5%).

- Công suất in hàng tháng : 150.000 trang.

- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị : 2000 - 7.500 trang.

- Nguồn điện: 220 – 240V, 50/60Hz.

- Kích thước : (W x D x H) 418 x 376 x 299 mm.

- Trọng lượng : 11,48 kg (đóng gói : 14,3 kg).
 

Máy in Laser BROTHER DCP-B7640DW

Chủng loại

Máy in laser đa năng: In laser/ Photocopy/ Scan màu

Khổ giấy

A4

Bộ nhớ

256 MB

Tốc độ in

Lên đến 34 trang/phút (A4)
Lên đến 36 trang/phút (Letter)

In đảo mặt

Độ phân giải copy

600 x 600 dpi

Độ phân giải scan/ in

1,200 x 1,200 dpi

Cổng giao tiếp

USB 2.0/LAN/Wifi + Wifi Direct

Công suất tối đa 1 tháng

15000 trang

Công suất tiêu thụ điện

Nguồn điện: 220 - 240 V AC 50/60 Hz

Khoảng 43 W

Kích thước

410 mm x 399 mm x 319 mm

Trọng lượng

10.5 kg