Sản phẩm mới
USB DATO 128GB 3.0 Black
Thông số kỹ thuật
| Model |
USB DATO 3.0 |
| Dung lượng |
128GB |
| Chuẩn giao tiếp |
USB 3.0 (tương thích USB 2.0) |
| Tốc độ truyền tải |
Lên đến 100MB/s (tùy thiết bị) |
| Kích thước |
Nhỏ gọn, dễ mang theo |
| Độ bền |
Chống va đập, chịu nhiệt tốt |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows, macOS, Linux, SmartTV, thiết bị giải trí |
Liên hệ
Ổ Cứng Máy Tính – SSD KINGBANK SoarBlade KP270 1TB M.2 PCIe Gen 4.0×4
| Loại SSD : | SoarBlade KP270 |
| Người mẫu : | Ổ cứng SSD M.2 2280 |
| Thương hiệu : | KingBank |
| Thông số kỹ thuật : | M.2 2280 (NVMe Gen4*4); Tốc độ đọc: 7400MB/s; Tốc độ ghi: 6800MB/s; 1TB |
Ram Máy Tính AGI DDR4 16GB Bus 3200Mhz Tản Nhiệt
Dung lượng
16GB
Mô-đun
UDIMM 288 chân
Điện áp hoạt động
1.2V
Màu tản nhiệt
Đen
Nhiệt độ hoạt động
0°C đến 85°C
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
133,35 x 31,25 x 1,40 mm
Cân nặng
34g (1 cái)
Thẻ nhớ Biwin 64Gb UHS-I Class 10 U3 V30
-Tốc độ đọc tối đa: 100MB/s
-Tốc độ ghi tối đa: 50MB/s
-SD Interface: UHS-I
-SD Speed Class: Class 10
-UHS Speed Class: U3
-X Speed: 633x
-Video Speed Class: V30
-Application Performance Class: A1
-Bảo hành : 36 tháng
Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 Black
| Model | ZET5 |
|---|---|
| Kích thước | 130 x 117 x 158 (cao) mm |
| Nguyên vật liệu | Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS |
| Cân nặng | 970g |
| Khu vực tản nhiệt | 6.725 m² |
| Ống dẫn nhiệt | 5 |
| TDP | 220W |
| Loại ổ trục quạt | Vòng bi thủy lực |
| Tốc độ quạt | 600~2.000 vòng/phút ± 10% |
| Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt | 30,4dB(A)±10% |
| Lưu lượng gió tối đa của quạt | 44,48 CFM ± 10% |
| Tuổi thọ quạt | 40.000 giờ |
| Loại đầu nối quạt | Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân |
| Phương pháp điều khiển quạt | Điều khiển PWM |
| Điện áp định mức | Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC |
| Dòng điện định mức | Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A |
| Mức tiêu thụ điện năng | Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W |
| Khả năng tương thích ổ cắm | Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X Socket AMD: AM5/AM4 |
Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 White
| Model | ZET5 |
|---|---|
| Kích thước | 130 x 117 x 158 (cao) mm |
| Nguyên vật liệu | Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS |
| Cân nặng | 970g |
| Khu vực tản nhiệt | 6.725 m² |
| Ống dẫn nhiệt | 5 |
| TDP | 220W |
| Loại ổ trục quạt | Vòng bi thủy lực |
| Tốc độ quạt | 600~2.000 vòng/phút ± 10% |
| Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt | 30,4dB(A)±10% |
| Lưu lượng gió tối đa của quạt | 44,48 CFM ± 10% |
| Tuổi thọ quạt | 40.000 giờ |
| Loại đầu nối quạt | Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân |
| Phương pháp điều khiển quạt | Điều khiển PWM |
| Điện áp định mức | Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC |
| Dòng điện định mức | Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A |
| Mức tiêu thụ điện năng | Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W |
| Khả năng tương thích ổ cắm | Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X Socket AMD: AM5/AM4 |
Vỏ Máy Tính ZALMAN i4 Black
| Model | i4 |
|---|---|
| Case Form Factor | ATX Mid-Tower |
| Materials | Steel, Plastic |
| Weight | 5.8kg |
| Dimensions | 396(D) x 225(W) x 484(H)mm |
| Motherboard Support | ATX / mATX / Mini-ITX |
| Fan Support | Front : 3 x 120mm / 3 x 140mm Top : 2 x 120mm / 2 x 140mm Rear : 1 x 120mm / 1 x 140mm Bottom : 2 x 120mm |
| Fan(s) Included | Front : 3 x 120mm (Black Fan) Top : 2 x 120mm (Black Fan) Rear : 1 x 120mm (Black Fan) |
| Radiator Support | Front : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm / 360mm Top : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm Rear : 120mm / 140mm |
| Max. PSU Length | 140mm |
| Max. VGA Length | 320mm |
| Max. CPU Cooler Height | 170mm |
| Drive Bays | 2 x 3.5"(Combo), 2 x 2.5" |
| PCI Expansion Slots | 7+ 2 pcs |
| I/O Ports | Power, Power/HDD LED, Reset, 1 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, MIC, Audio, LED Button |
Liên hệ
Nguồn Máy Tính MSI MAG A650BNL (650W) 80 PLUS Bronze (Non Modular)
Hiệu quả
80 PLUS Bronze (lên đến 85%)
Kích thước quạt
120 mm
Kích thước
150mm x 140mm x 86mm / 5.91 x 5.51 x 3.39 inch
Mô-đun
KHÔNG
Loại PFC
PFC hoạt động
Vòng bi quạt
Vòng bi thủy lực
Công suất Watt
650W
Sự bảo vệ
OCP, OVP, OPP, SCP
Điện áp đầu vào
100-240~
ATX (24 chân)
1
Tần số đầu vào
50~60Hz
EPS (4+4 chân)
2
PCI-E (6+2 chân)
2
SATA (15 chân)
5
MOLEX (4 chân)
2
FDD (4 chân)
1
Ram Máy Tính AIWOLF AED3 DDR3 8GB/1600MHZ
Thông số kỹ thuật:
| Thương hiệu | AIWolf |
| Mã sản phẩm | AED3 8GD3/1600 |
| Dung lượng | 8GB |
| Chuẩn RAM | DDR3 |
| Bus RAM | 1600 MHz |
| Chuẩn khe cắm | DIMM 240-pin |
| Độ trễ | CL11 |
| Tản nhiệt | Không |
| Điện áp | 1.5V |
Ram Máy Tính AIWOLF AED4 DDR4 4GB/2400MHZ
Thông số kỹ thuật:
| Thương hiệu | AIWolf |
| Mã sản phẩm | AED4 4GD4/2400 |
| Dung lượng | 4GB |
| Chuẩn RAM | DDR4 |
| Bus RAM | 2400 MHz |
| Chuẩn khe cắm | DIMM 288-pin |
| Độ trễ | CL17 |
| Tản nhiệt | Không |
| Điện áp | 1.2V |
PC CHƠI GAME HỌC TẬP
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i5-14400 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Liên hệ
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i7-14700 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Liên hệ
PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC
Máy tính để bàn/PC HP 200 Pro G4 AIO Intel Core i3-1215U 6M7Q5PA
Thương hiệu
HP
Bảo hành
12 tháng
Thông tin chung
Part-number
74S22PA
Màu sắc
Đen
Nhu cầu
Văn phòng
Cấu hình chi tiết
PC Segment
PC Văn Phòng
Dòng CPU
Core i3
Thế hệ CPU
Intel Core thế hệ thứ 12
CPU
Intel Core i3-1215U ( 1.2 GHz - 4.4 GHz / 10MB / 6 nhân, 8 luồng )
RAM
1 x 8GB DDR4 3200MHz
Lưu trữ
256GB M.2 NVMe SSD
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Chip đồ họa
Intel UHD Graphics
Số cổng lưu trữ tối đa
2 x M.2 NVMe
Cổng kết nối
2 x USB 3.2 , 2 x USB 2.0 , 1 x 3.5 mm , LAN 1 Gb/s
Cổng xuất hình
1 x HDMI
Kết nối không dây
Bluetooth 5.0 ; WiFi 802.11ac
Ổ đĩa quang
DVD/CD RW
Màn hình
21.5" IPS Full HD ( 1920 x 1080 ) Chống chói
Khối lượng
5.7 kg
Kích thước
49.03 x 38.07 x 20.45 cm
Phụ kiện đi kèm
Bàn phím + Chuột
Bộ Mini PC ASUS Intel NUC13 PRO Tall NUC13ANHI5 ( i5-1340P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT ) 90AB3ANH-MR6160
Thông số kỹ thuật:
| Model | NUC13AN |
| Marketing Name | NUC13AN(RNUC13ANHi50000) |
| Technical Details | |
| Brand | ASUS |
| Colour | Black |
| Form Factor | Small Form Factor |
| Chassis Dimensions | 117 x 112 x 54 mm (0.7L) |
| Processor Brand | Integrated - Intel® Iris® Xe Graphics (i5/i7) |
| Processor Type | Intel® Core™ i5-1340P Processor |
| Processor Speed | 4.6 GHz |
| # of Memory Slots | 2 |
| Processor Count | 4 |
| Memory Technology | DDR4 |
| Computer Memory Type | 2 x SO-DIMM, DDR4-3200MHz |
| Maximum Memory Supported | up to 32GB*2 |
| M.2 Card Slot (storage) | 1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™ SSD 1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD 1 x M.2 2242 SATA supports 256GB~1TB SSD |
| Graphics Output | |
| # of Displays Supported* | 4 |
| # of Thunderbolt™ Ports | 2x Thunderbolt™ 4 |
| Graphics Card Interface | Integrated |
| USB Configuration | |
| Front I/O | 1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (with BC1.2, 5V/0.9A, 10Gbps) 1xAudio Jack (Line out/Mic in/Headphone out) 1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (5V/0.9A, 10Gbps) |
| Side I/O | 1xKensington Lock slot |
| Rear I/O | 2xThunderbolt™ 4 (5V/3A, 40Gbps) 1xDC-in 1x2.5G RJ45 LAN 2xHDMI 2.1 (Up to 4K@60Hz) 1xUSB 2.0 (5V/0.5A) 1xUSB 3.2 Gen2 Type-A (5V/0.9A, 10Gbps) |
| Audio | Front panel: 3.5mm headphone/mic jack |
| Integrated LAN | Intel® Ethernet Controller i226-V |
| Connectivity Type | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+) |
| Bluetooth Version | 5.2 |
| M.2 Card Slot (wireless) | 22x30 (E) |
| TPM | TPM 2.0 |
| Thermal Design Power | 35W |
| Power | 120W |
| Hardware Platform | Windows |
| Operating System | Windows |
| Included Components | 1 Adapter, Screws, 1 NUC Main Unit, 1 User Manual, Plate |
| VESA MOUNT | YES |
| Item Weight | 1 kg 450 g |
Máy tính để bàn/PC HP Desktop Pro G2 MT Pentium Gold G5400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Pentium Gold G5400(3.70 GHz, 4MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD:CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP ProOne 400 G4 Non Touch AIO i5-8500T/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos/LCD 23.8″ FHD
CPU: Core i5-8500T(2.10 GHz, 9MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: 23.8" FHD
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2025D 6K7A3PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12400 |
| Tốc độ CPU | 2.50GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.40GHz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 730 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card |
| Thông số (Lan/Wireless) | Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô |
| Cổng giao tiếp sau | 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter Bộ kết nối video1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W Gold efficiency power supply |
| Phụ kiện | HP 125 USB Black Wired Keyboard/ Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm |
| Trọng lượng | 3,02 kg |
Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001I
-
Thông tin sản phẩm:
|
Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-1110d (i3-10100/4GB RAM/1TB HDD/WL+BT/DVDRW/K+M/Win 10) (180S0AA)
|
Sản phẩm |
Máy tính đồng bộ |
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
Pavilion TP01-1110d 180S0AA |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i3-10100 (3.60GHz Upto 4.30GHz, 4 Cores 8 Threads, 6MB Cache) |
|
RAM |
4GB(1 x 4 GB) DDR4-2666Mhz SDRAM |
|
Số khe cắm RAM |
2 khe |
|
Ổ cứng |
1TB 7200 rpm SATA HDD |
|
Nâng cấp SSD |
1 x M.2 NVMe SSD |
|
Card đồ họa |
Intel® UHD Graphics |
|
Ô đĩa |
DVDRW |
|
Kết nối mạng |
Integrated 10/100/1000 GbE LAN Realtek 802.11a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi® and Bluetooth® 4.2 combo Power supply type
|
|
Keyboard & Mouse |
USB |
|
Cổng kết nối |
Front: |
|
Cổng mở rộng |
1 VGA; 1 HDMI 1.4b |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 Home 64 |
|
Kích thước |
15.54 x 30.3 x 33.74 cm |
|
Cân nặng |
5.96 kg |
|
Bảo hành |
12 tháng |
Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0117l i3-9100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3- 9100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100
Thông số sản phẩm:
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz
GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11
Máy tính để bàn/PC HP 285 Pro G6 MT AMD Ryzen 7 4700G/8GB DDR4/256GB SSD PCIe/Win 10 Home (320A8PA)
| CPU | AMD Ryzen™ 7 4700G (3.6 GHz up to 4.4 GHz, 8 MB) |
| RAM | 8 GB DDR4-3200MHz SDRAM (1 x 8 GB) |
| Ổ cứng | 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Card đồ họa | AMD Radeon™ Graphics |
| Trọng lượng | 5.52 kg |
| Giao tiếp |
1 headphone/microphone combo; 2 USB 2.0 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate 1 HDMI; 1 line in; 1 line out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 VGA; 1 serial; 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate |
| Wireless | v5.1 |
| Keyboard + Mouse | có |
| Chuẩn WIFI | Killer™ Wi-Fi 6 AX1650i (2x2) 802.11ax |
| Hệ điều hành | Win 10 Home |
Laptop
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB),/4GBRAM,/64GB eMMC/Intel UHD Graphics, 14″FHDIPS
Máy tính xách tay Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB), 4GBRAM, 64GB eMMC, Intel UHD Graphics, 14"FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, Fingerprint, 3cell, Win 10 Home 64, Vàng (Luxury Gold), 1Y WTY_NX.GXQSV.001
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-45-R3SM (NH.QBMSV.005) (Ryzen 5 5600H/8GB Ram/512GB SSD/GTX1650 4G/15.6inch FHD 144Hz/Win 10/Đen)
|
Hãng sản xuất |
Acer |
|
Chủng loại |
Nitro 5 AN515-45-R3SM (2021) |
|
Part Number |
NH.QBMSV.005 |
|
Mầu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen 5 5600H (6*3.3Ghz, upto 4.2Ghz) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
32GB |
|
VGA |
NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4G-GDDR6 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
None |
|
Bảo mật, công nghệ |
Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Acer TrueHarmony technology; Acer Purified |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
802.11 SX +Bluetooth 5.0
|
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x HDMI® 2.0 port with HDCP support; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x USB Type-C port: USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps); 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in |
|
Pin |
57 Wh |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
363.4 (W) x 255 (D) x 23.9 (H) mm |
|
Cân nặng |
2.2 kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
Cable + Sạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1403CVA-i308256-50W (i3-1315U/ Ram 8GB/ SSD 256GB/ Windows 11 Home/ 2Y/ Xám)
-
Thông số kỹ thuật:
OS Windows 11 Home Single Language
CPU Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
RAM 8GB DDR5 SO-DIMM
Ổ cứng 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
Màn hình 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
VGA Intel UHD Graphics
Ổ đĩa quang (DVD) Không DVD
Webcam 720p HD camera With privacy shutter
Keyboard Chiclet Keyboard
Cổng kết nối 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet
Cổng xuất hình HDMI
Wifi Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2
Bluetooth 5.3
Kết nối mạng LAN RJ45 Gigabit Ethernet
Pin 50WHrs 3-cell Li-ion
Đèn bàn phím Có đèn bàn phím
Phụ kiện kèm theo Full box
Bảo mật Finger Print
Âm thanh Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone
Chất liệu Nhựa
Kích thước 32.45cm x 21.44cm x 1.97cm (W x H x D)
Khối lượng 1.40 kg
Bảo hành 24 tháng
Chip AI Không
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X409FA-EK100T/i5-8265U/4G/1TB/14″/ FHD/ Finger
- CPU Intel® Core™ i5-8265U Processor (6M Cache, up to 3.90 GHz)
- RAM 4GB DDR4
- HDD 1TB 5400rpm
- Display 14-Inch FHD TN 200nits Anti-Glare NTSC 45%
- VGA Intel® HD graphics 510
- Color Slate Grey
- OS Windows 10
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X507MA-BR318T/N4000U/4G/SSD 256GB/15.6″
- CPU:
Intel Celeron, N4000, 1.10 GHz
- RAM:
4 GB, DDR4 (1 khe), 2400 MHz
- Ổ cứng:
- Màn hình:
15.6 inch, HD (1366 x 768)
- Card màn hình:
Card đồ họa tích hợp, Intel® UHD Graphics 600
- Cổng kết nối:
- Hệ điều hành:
- Thiết kế:
Vỏ nhựa, PIN liền
- Kích thước:
Dày 21.9 mm, 1.75 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX482EA-KA274T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD Touch/Win10/Bút/Túi/Xanh)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | |
| Part Number | 90NB0S41-M05030 |
| Mầu sắc | |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | N/A |
| Bộ nhớ trong | 8GB LPDDR4X on board |
| Số khe cắm | N/A |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Intel Iris Xᵉ Graphics (available for 11th Gen Intel® Core™ i5/i7 with dual channel memory) |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Expansion Slot(includes used) | N/A |
| Ổ quang | |
| Card Reader | |
| Bảo mật, Công nghệ | BIOS Booting User Password Protection Trusted Platform Module (Firmware TPM) IR webcam with Windows Hello support McAfee LiveSafe™ 30-day trial |
| Màn hình | 14.0-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio / LED Backlit400nits / Anti-glare display / 100% sRGB color gamut / Touch screen |
| Webcam | 720p HD camera |
| Audio | Audio by ICEpower® Built-in speaker Built-in microphone//harman/kardon (Mainstream) |
| Giao tiếp mạng | |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack//Micro SD card reader |
| Pin | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 32.40 x 22.20 x 1.69 ~ 1.73 cm |
| Cân nặng | 1.62 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for businessOffice : 1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required. |
| Phụ kiện đi kèm | Sleeve Stand Stylus |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook A515EP-BQ498T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/MX330 2GB/Win10/Bạc)
Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus VivoBook A515EP-BQ498T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/MX330 2GB/Win10/Bạc)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | A515EP-BQ498T |
| Part Number | |
| Mầu sắc | Silver |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | N/A |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 on board, VRam 2GB GDDR5 |
| Số khe cắm | 1x DDR4 SO-DIMM slot 1x M.2 2280 PCIe 3.0x2 1x STD 2.5” SATA HDD |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | NVIDIA® GeForce® MX330 |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD N/A |
| Ổ quang | |
| Card Reader | |
| Bảo mật, Công nghệ | BIOS Booting User Password Protection Trusted Platform Module (Firmware TPM) Fingerprint sensor N/A |
| Màn hình | 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9 |
| Webcam | 720p HD camera//Without privacy shutter |
| Audio | |
| Giao tiếp mạng | |
| Giao tiếp không dây | Intel Wi-Fi 6(Gig+)(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x HDMI 1.4 1x Headphone out//1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 2x USB 2.0 Type-A//Micro SD card reader |
| Pin | 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Kích thước | 35.90 x 23.50 x 1.79 ~ 1.79 cm |
| Cân nặng ( With Battery) | 1.80 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for business |
| Phụ kiện đi kèm | |
Máy tính xách tay/ Laptop ACER Aspire E5-476-3675, Core i3-8130U(2.20 GHz,4MB)/4GB/500GB/14″ HD,
- Máy tính xách tay Acer Aspire E5-476-3675, Core i3-8130U(2.20 GHz,4MB), 4GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics, 14" HD, Webcam, Wifi +BT, 4cell, Win 10 Home 64, Xám
- TĂNG BALO
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X515EP-EJ268T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/MX330 2GB/Win 10/Bạc)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | |
| Part Number | 90NB0TZ2-M03840 |
| Mầu sắc | |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | Intel® UHD Graphics |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 on board + 4GB DDR4 SO-DIMM |
| Số khe cắm | 2x SO-DIMM slots |
| Expansion Slot(includes used) | 1x DDR4 SO-DIMM slot |
| M.2 slots support either SATA or NVMe | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | NVIDIA® GeForce® MX330 |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Ổ quang | |
| Card Reader | |
| Bảo mật, Công nghệ | BIOS Administrator Password and User Password Protection Kensington Security Slot™ |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 200nits, Anti-glare display |
| Webcam | VGA camera |
| Audio | DTS software |
| Giao tiếp mạng | N/A |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 2x USB 2.0 Type-A//1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack//N/A |
| Pin | 37WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 35.9 x 25.6 x 2.28 ~ 2.43 cm |
| Cân nặng | 1.80 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for business 1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required. |
| Phụ kiện đi kèm | |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R7EN) (R7-8845HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16Inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.004)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 7 8845HS Processor |
|
Tốc độ |
3.80GHz up to 5.10GHz, 8 nhân 16 luồng |
|
Bộ nhớ đệm |
L1 Cache: 384KB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB) |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0Inch WUXGA, IPS, 165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™ |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 780M Graphics |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wireless and networking |
|
Lan |
1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.3 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard) có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C™ port supporting: |
|
Kết nối HDMI |
HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing Webcam |
|
Dung lượng pin |
4Cell 57WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Đi kèm 135W AC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
2.50 kg |
|
Kích thước |
361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
Linh kiện máy tính
CPU INTEL CORE ULTRA 7 265
Thông Số Kỹ Thuật:
*Thông tin kỹ thuật CPU
-Số lõi: 20
-Số P-core: 8
-Số E-core: 12
-Tổng số luồng: 20
-Tần số turbo tối đa: 5.3 GHz
-Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: 5.3 GHz
-Tần số Turbo tối đa của P-core: 5.2 GHz
-Tần số Turbo tối đa của E-core: 4.6 GHz
-Tần số Cơ sở của P-core: 2.4 GHz
-Tần số Cơ sở E-core: 1.8 GHz
-Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
-Tổng Bộ nhớ đệm L2: 36 MB
-Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W
-Công suất Turbo Tối đa: 182 W
-Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost): Yes
-Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ: OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
-Công nghệ litografi của CPU: TSMC N3B
*Thông tin bổ sung
-Tình trạng: Launched
-Ngày phát hành: Q1'25
-Có sẵn Tùy chọn nhúng:Yes
-Điều kiện sử dụng: PC/Client/Tablet, Workstation
*Thông số bộ nhớ:
-Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 256 GB
-Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
-Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2
-Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡: Yes
*GPU Specifications
-GPU Name‡: Intel® Graphics
-Tần số cơ sở đồ họa: 300 MHz
-Tần số động tối đa đồ họa: 1.95 GHz
-GPU TOPS đỉnh (Int8): 8
-Đầu ra đồ họa: DP2.1 UHBR20, HDM2.1 FRL 12GHz, eDP1.4b
-Xe-core: 4
-Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡: 4K @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 8K @ 60Hz (HDMI2.1 FRL)
-Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡: 8K @ 60Hz
-Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡: 4K @ 60Hz
-Hỗ Trợ DirectX*: 12
-Hỗ Trợ OpenGL*: 4.5
-Hỗ trợ OpenCL*: 3
-Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®: Yes
-Số màn hình được hỗ trợ : 4
-ID Thiết Bị: 0x7D67
-Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU: Yes
*Thông số kỹ thuật NPU
Tên NPU‡Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 13
Hỗ trợ thưa thớtYes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows StudioYes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
*Các tùy chọn mở rộng
Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI): 4
Số Làn DMI Tối đa: 8
Intel® Thunderbolt™ 4: Yes
Khả năng mở rộnG: 1S Only
Phiên bản PCI Express: 5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express ‡: Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4,1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa: 24
*Thông số gói:
-Hỗ trợ socket FCLGA: 1851
-Thông số giải pháp Nhiệt PCG: 2022C
-Nhiệt độ vận hành tối đa: 105 °C
*Các công nghệ tiên tiến:
-Intel® Volume Management Device (VMD): Yes
-Intel® Gaussian & Neural Accelerator: 3.5
-Intel® Thread Director: Yes
-Công Nghệ Intel® Speed Shift: Yes
-Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: Yes
-Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡: 2.0
-Intel® 64 ‡: Yes
Liên hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 1100-100000453WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 32 |
| Số luồng | 64 |
| Xung cơ bản | 4.0GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)
Thông số kỹ thuật:
×|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Model |
AMD Ryzen 9 9950X |
|
Số nhân |
16 |
|
Số luồng |
32 |
| Tốc độ cơ bản |
4.3 Ghz |
|
Tốc độ tối đa (Max Boost) |
5.7 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
16MB (L2) + 64MB (L3) |
|
Công nghệ ép xung bộ nhớ AMD EXPO |
Có |
|
Socket |
AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
5.0 |
|
TDP mặc định |
170W |
|
Tiện ích mở rộng được hỗ trợ |
AES , AMD-V , AVX , AVX2 , AVX512 , FMA3 , MMX-plus , SHA , SSE , SSE2 , SSE3 , SSE4.1 , SSE4.2 , SSE4A , SSSE3 , x86-64 |
|
Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU |
TSMC FinFET 4nm |
|
Loại bộ nhớ hệ thống |
DDR5 |
CPU Intel Core Ultra 5-245KF
| Model |
|
| Kiến trúc | Intel 8 |
| Số nhân | 14 |
| Số luồng | 14 |
| Cấu trúc CPU |
|
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | Up to 5.2 GHz |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | Intel AI Boost |
| Tổng bộ nhớ đệm | 24MB |
| TDP Cơ bản | 125W |
| TDP Tối đa | 159W |
| GPU tích hợp | - |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | LGA1851 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2 GHz Boost 5.7 GHz, 16 Cores 32 Threads, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Tên sản phẩm: CPU AMD Ryzen 9 7950X3D
- CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
- Số nhân: 16 nhân
- Số luồng: 32 luồng
- Xung nhịp: 4.2Ghz (boost tối đa 5.7 GHz)
- Total Cache: 144MB
- TDP: 120W
- Hỗ trợ PCI-e 5.0
- Có hỗ trợ ép xung
- Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model |
|
| Kiến trúc | AMD Zen 5 |
| Số nhân | 12 |
| Số luồng | 24 |
| Tổng thể TOPS (Int8) | - |
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | |
| Tổng bộ nhớ đệm | 128 MB |
| TDP Cơ bản | 120W |
| TDP Tối đa | |
| GPU tích hợp | AMD Radeon Graphics |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | AM5 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
| Thời gian bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF) Tray
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Hãng sản xuất: AMD
- Dòng sản phẩm: Ryzen 9 9950X3D
- Số nhân / Số luồng: 16 nhân / 32 luồng
- Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
- Xung nhịp tối đa: 5.5 GHz
- Bộ nhớ đệm:
- L2 Cache: 16MB
- L3 Cache: 192MB (3D V-Cache)
- TDP (Công suất tiêu thụ): 170W
- Socket: AM5
- Tiến trình: 4nm (TSMC)
- Hỗ trợ RAM: DDR5
- Hỗ trợ PCIe: PCIe 5.0
- Đồ họa tích hợp: Radeon Graphics (2 nhân, 2200 MHz)
- Tản nhiệt đi kèm: Không đi kèm tản nhiệt
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100001350WOF |
| CPU | AMD Ryzen Threadripper 7980X |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 64 |
| Số luồng | 128 |
| Xung cơ bản | 3.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 4 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU Intel Core Ultra 5-245K
| Model |
|
| Kiến trúc | Intel 8 |
| Số nhân | 14 |
| Số luồng | 14 |
| Cấu trúc CPU |
|
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | Up to 5.2 GHz |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | Intel AI Boost |
| Tổng bộ nhớ đệm | 24MB |
| TDP Cơ bản | 125W |
| TDP Tối đa | 159W |
| GPU tích hợp | Intel Graphics |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | LGA1851 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W
Máy in
Máy in Laser đa chức năng không dây HP LaserJet Pro MFP M428FDW
- Đa chức năng: Print, Scan, Copy, Fax, email.
- Tốc độ in (A4): 38 ppm.
- Tốc độ Scan: 29/20 ppm (BW/color).
- Tốc độ Copy: 38 ppm.
- FAX: 3s/page (300 x 300dpi).
- Khả năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.
- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 rear host USB; 1 Front USB port; Gigabit Ethernet LAN 10/100/1000BASE-T network; 802.11b/g/n / 2.4/ 5 GHz Wi-Fi radio.
- In 2 mặt tự động.
- Khay nạp giấy vào: 100 sheet & 250 sheet trays, 50 sheet ADF.
- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 750 đến 4000 trang.
Máy in đa chức năng HP Laser MFP 137FNW (4ZB84A) Chính Hãng
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | HP 137fnw - 4ZB84A |
| Chức năng | In, sao chép, chụp quét, fax, in mạng, wifi |
| Khổ giấy | Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL,C5) Loại giấy ảnh media Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m² |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ | Lên đến 20 trang/phút |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Có |
| Độ phân giải | Chất lượng in đen (tốt nhất) Tối đa 1.200 x 1.200 dpi, Độ phân giải chụp quét, quang học Lên đến 600 x 600 dpi, Độ sâu bít 8 bit (đơn sắc); 16-bit (màu), |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng |
| Mô tả khác | Màn hình LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng) Số lượng người dùng 1-5 Người dùng Khay nạp giấy 150 tờ Ngăn giấy ra 100 tờ Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 Hệ điều hành tương thích Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
Máy in laser màu HP Color Laser 150NW (4ZB95A) Chính Hãng
| TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO, A4) | Bình thường: Lên đến 18 trang/phút |
| TỐC ĐỘ IN MÀU (ISO, A4) | Tối đa 4 ppm |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) | Đen: Nhanh 12,4 giây |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) | Đen: Nhanh đến 13 giây (15 phút) |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, SẴN SÀNG) | Màu: Chỉ 25,3 giây |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, NGỦ) | Màu: Nhanh đến 26 giây (15 phút) |
| CÔNG NGHỆ ĐỘ PHÂN GIẢI IN | ReCP |
| CHU KỲ HOẠT ĐỘNG (HÀNG THÁNG, A4) | Tối đa 20.000 trang [7] Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP Laser hoặc HP Color Laser khác, cho phép vận hành máy in và máy in đa năng một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết. |
| SỐ LƯỢNG TRANG ĐƯỢC ĐỀ XUẤT HÀNG THÁNG | 100 đến 500 |
| TỐC ĐỘ BỘ XỬ LÝ | 400 MHz |
| NGÔN NGỮ IN | SPL |
| MÀN HÌNH | LED |
| HỘP MỰC THAY THẾ | Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A) Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (Mực đen ~1.000, Mực màu ~700 trang theo tiêu chuẩn in của hãng) Trống W1120A HP 120A Original Laser Imaging Drum (~ 16.000 trang theo tiêu chuẩn in của hãng.) Máy in sử dụng tính năng bảo mật động. Chỉ sử dụng với hộp mực có chip chính hãng của HP. Hộp mực sử dụng chip không phải của HP có thể không hoạt động, và những hộp mực đang hoạt động hôm nay có thể không hoạt động trong tương lai. |
| KHẢ NĂNG IN TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG | Apple AirPrint™; Google Cloud Print™ Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct [5] |
| KHẢ NĂNG KHÔNG DÂY | Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| KẾT NỐI, TIÊU CHUẨN | Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n |
| YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU | Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB |
| YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU CHO MACINTOSH | OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB |
| HỆ ĐIỀU HÀNH TƯƠNG THÍCH | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| HỆ ĐIỀU HÀNH (GHI CHÚ ĐƯỢC HỖ TRỢ) | Windows 7 trở lên |
| BỘ NHỚ | 64 MB |
| BỘ NHỚ, TỐI ĐA | 64 MB |
| ĐẦU VÀO XỬ LÝ GIẤY, TIÊU CHUẨN | Khay nạp giấy 150 tờ |
| DUNG LƯỢNG ĐẦU RA TỐI ĐA (TỜ) | Lên đến 50 tờ |
| IN HAI MẶT | Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển) |
| HỖ TRỢ KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA | Khay1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio 216 x 340; Khay2: Không được hỗ trợ; Trình In Hai mặt Tự động Tùy chọn: Không được hỗ trợ |
| TÙY CHỈNH KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA | 76 x 148,5 đến 216 x 356 mm |
| LOẠI GIẤY ẢNH MEDIA | Giấy trơn, Giấy nhẹ, Giấy nặng, Giấy cực nặng, Giấy màu, Giấy in sẵn, Tái chế, Nhãn, Phiếu, Giấy Bóng |
| TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ | 60 đến 220 g/m² |
| NGUỒN | Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN | Đang in: 282 W, Chế độ Sẵn sàng: 27 W, Chế độ Ngủ: 1,0 W, Tắt Thủ công: 0,2 W, Chế độ Tắt Tự động/Bật Thủ công: 0,2 W |
| HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG | CECP |
| TUÂN THỦ BLUE ANGEL | Có, Blue Angel DE-UZ 205—chỉ được bảo đảm khi dùng vật tư HP chính hãng |
| PHẠM VỊ NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG | 10 đến 30°C |
| PHẠM VI ĐỘ ẨM HOẠT ĐỘNG | 20 đến 70% RH (không ngưng tụ) |
| KÍCH THƯỚC (R X S X C) | 382 x 309 x 211,5 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình |
| KÍCH THƯỚC TỐI ĐA (R X S X C) | 382 x 397,8 x 274,4 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình |
| TRỌNG LƯỢNG | 10,04 kg Trọng lượng thay đổi theo cấu hình |
| TRỌNG LƯỢNG GÓI HÀNG | 12,52 kg |
| CÓ GÌ TRONG Ô | Máy in HP Color Laser 150nw; Giới thiệu được cài đặt sẵn Máy in HP Laser 0,7K trang Đen, 0,5K trang Hộp mực in Lục lam, Vàng, Đỏ tươi; Trống hình ảnh, bộ phận thu gom bột mực; Hướng dẫn cài đặt, Hướng dẫn Bắt đầu, Hướng dẫn Sử dụng, Tờ rơi hỗ trợ, Hướng dẫn bảo hành; Không có CD-ROM; Dây nguồn; Cáp USB(AP, chỉ có model Wi-Fi cho AMS, EMEA) |
| KÈM THEO CÁP | 1 cáp USB nối máy tính với máy in (Châu Á Thái Bình Dương), 1 cáp USB nối máy tính với máy in (gói WiFi chỉ có tại Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi, Châu Mỹ) |
| BẢO HÀNH | Bảo hành phần cứng giới hạn trong 1 năm |
Máy in HP M706N (in A3 + in mạng ) CTY
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | M706N Cty |
| Chức năng | Print A3 |
| Khổ giấy | A4,A3,B4 (JIS),B5 (JIS),A5, |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ | 35 PPM khổ A4, 18 PPM khổ A3 |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | HP CZ192A |
| Mô tả khác | Khay giấy vào: Khay đa năng: 100 tờ; Khay 2: 250 tờ; Khay giấy ra: 250 tờ. |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Sản phẩm máy in laser đen trắng HP M706N CTY
Máy in là một trong những thiết bị văn phòng quan trọng bậc nhất ở bất cứ một cơ quan hay công ty nào. Hiện nay máy in không chỉ đơn thuần là một chiếc máy để in, các hang sản xuất đều đã có những mặt hang được tích hợp vào đó nhiều chức năng mở rộng như scan, fax, copy…
Các đặc điểm nổi bật của máy in laser đen trắng HP M706N
• Khổ giấy A4, A5, A3
• Cổng giao tiếp: Lan, Usb
• Bộ nhớ lớn: 256Mb
• Tốc độ in cao
• Độ phân giải lớn
Chuyên chức năng với in khổ giấy A3 cỡ lớn
Với khay đặt giấy rộng lên đến 100 tờ ở khay đa năng, khay hai là 250 tờ và khay giấy ra 100 tờ giúp người sửi dụng không phải thường xuyên đặt them giấy. máy phù hợp với các bản in thiết kế cỡ lớn phục vụ cho các công trình xây dựng và thiết kế. Tiết kiệm điện thông minh-giúp tiết kiệm năng lượng với HP Auto-On / Công nghệ Auto-Off.

In với hiệu suất cao HP M706N
Tốc độ thông qua việc in ấn với tốc độ lên đến 35 trang mỗi phút (ppm) trong A4 và 18 ppm trong A3. Kiểm soát thực hiện in ấn đơn giản, bắt đầu ngay lập tức với một bảng điều khiển dễ sử dụng. Giữ trên in-chạy ra khỏi nguồn cung cấp ít thường xuyên sử dụng hộp mực in lên đến 12.000 trang.

Máy được trang bị chuẩn kết nối USB dễ dàng cài đặt và sử dụng. ngoài ra còn có tùy chọn nâng cao hơn với chuẩn kết nối qua mạng Lan, giúp máy có thể hoạt động độc lập và cho phép bất cứ máy tính nào trong mạng Lan đều có thể sử dụng.

Dễ dàng sử dụng với HP M706N
Các phím chức năng được bố trí trực quan nhất và dễ hiểu nhất cho người sử dụng, cùng với đó là 1 màn hình LCD nhỏ để hiển thị thông tin.

Phổ biến với nhiều môi trường hoạt động với HP M706N
Máy được sản xuất phù hợp với cả hai hệ điều hành phổ biến nhất là Windows và Mac OSX đều có thể cài đặt và sử dụng.
Máy in phun màu BROTHER MFC-T810W
- Chức năng: In, Scan, Copy, Fax, ADF
- Loại mực : In phun mực màu
- Độ phân giải: 1200x6000 dpi
- Khổ giấy: A4/ A6/ Letter/ Photo/ Photo L/ Photo 2L/ Index Card
- Tốc độ in trắng đen: 12 trang/phút, Tốc độ in màu: 10 trang/phút
- Tốc độ sao chụp: 6 trang/phút (đen/màu)
- Tốc độ fax: 14.4 Kbps
- Bộ nhớ: 128 MB
- Kết nối: USB 2.0, Lan + Wifi N, In từ thiết bị di động
Máy in phun màu A3 đa chức năng Wifi Brother MFC-T4500DW
- Chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
- Tốc độ in: 22 trang/phút (trắng đen), 20 trang/phút (màu).
- Độ phân giải: lên đến 1200 x 4800 dpi.
- Copy liên tục 999 bản.
- Scan màu, độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Khay chứa giấy: 250 tờ x 1 khay.
- Mực sử dụng: BT5000C, BT5000M, BT5000Y, BTD60BK.
- Khổ giấy: A4, Letter, Executive, B5A3, Ledger, B4, Legal, Folio, A5, B6, A6, Photo – 4x6 inch, Indexcard – 5x8 inch, Photo – 3.5x5 inch, Photo – 5 x7 inch, C5 Envelope, Com-10 Envelope, DL Envelope, Monarch Envelope, Mexico Legal, India Legal.
- Công suất: 6500 trang trắng đen, 5000 trang màu.
- Hỗ trợ in tự động 2 mặt.
- Cổng giao tiếp: USB 2.0, LAN, Wireless IEEE 802.11b/g/n.
- Bộ nhớ trong: 128 MB.
- Màn hình thao tác: LCD TFT Colour 2.7 inch.
- Điện năng tiêu thụ: 28 W.
- Kích thước: 575 x 477 x 310 mm.
- Trọng lượng: 19.14 kg.
- Tính năng nổi bật:
o Quản lý tình trạng mực và thay mực dễ dàng.
o In qua mạng không dây, in từ thiết bị cầm tay, in trực tiếp từ USB.
o Quản lý người dùng.
o In màu khổ giấy A3.
o Fax tốc độ cao.
Máy in KIM Epson LQ680
Tổng quan
| Kim | 24 |
|---|---|
| Tốc độ in (cps - ký tự/giây) | 413 cps (High Speed Draft 10cpi) |
| Bộ nhớ đệm | 64KB |
| Giữ giấy | Paper Feeder (CSF): Optional (Second bin, High capacity) Tractor Feeder: Rear Push |
| Đường đi giấy | Manual Insertion: Front in, Front out Push Tractor: Rear in, Front out Cut Sheet Feeder: Rear in, Front out |
| Phông chữ in | Type Face Scaleable: 4 Bitmap: 9 LQ + 1 Draft Bar code: 8 Character sets (Standard): 13 table |
| Giao diện | Parallel / Expansion slot (Optional Type B interfaces) |
| MTBF - Thời gian hoạt động không bị trục trặc (số giờ ở mức 25% chu kỳ hoạt động) | 10000 POH |
| Khả năng copy | Original + 5 copies |
| Tuổi thọ đầu in (triệu ký tự) | 400 million strokes/wire |
| Tuổi thọ ruy băng đen (triệu ký tự) | Approx. 2 million characters |
Liên hệ
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW
Mô tả sản phẩm :
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW được thiết kế tinh tế, giao tiếp với người dùng bằng màn hình cảm ứng màu LCD 2.7 Inch, sử dụng 4 hộp mực màu, với độ phân giải 600dbi x 600dbi cho ra những bản màu đẹp, sắc nét với chi phí bản in thấp.
Ngoài ra máy in Hp Color Laserjet Pro M254DW còn tích hợp tính năng in qua mạng không dây Wireless/WiFi, giúp bạn kết nối dễ dàng, in ấn thuận tiện hơn, với tính năng này bạn cũng có thể dễ dàng in ấn bằng những chiếc điện thoại Smartphone, máy tính bảng bởi các ứng dụng như HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria certified, Mobile Apps, Google Cloud Print 2.0.
Thông số kỹ thuật máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW :
- Màn hình LCD cảm ứng màu 2.7 Inch.
- Tốc độ : 21 trang / phút.
- Khổ giấy tối đa : A4.
- Bản in đầu tiên : 10.3 giây trang trắng đen và 11.9 giây trang màu.
- Ngôn ngữ in : HP PCL 6, HP PCL 5c, mô phỏng mức 3 postscript HP, PCLm, PDF, URF.
- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.
- Tốc độ bộ xử lý 800 Mhz.
- In qua mạng không dây WiFi.
- In từ di động với các ứng dụng HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria™-certified, Wireless Direct Printing, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.
- In đảo mặt tự động (Duplex)
- Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ.
- Cổng kết nối : Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, wireless 802.11 b/g/n.
- Kích thước : 392 x 419 x 247,5 mm.
- Trọng lượng 14.8 Kg.
- Sử dụng hộp mực (Cartridge): CF500A / CF501A / CF502A /CF503A ( HP 202A ).
Tìm kiếm nhiều


