Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Đầu ghi hình camera hành trình 4 kênh KBVISION KX-FM8104S

- KBVISION KX-FM8104S là đầu ghi hình chuyên dụng 4 kênh cho ô tô.

- Hỗ trợ 4 kênh HD Analog (CVI/TVI/AHD/Analog) + 4 kênh IP tối đa 4MP.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264.

- Xuất hình ảnh: 1 VGA, 2 TVout, 800x600.

- Ghi hình: 4 kênh 1080p.

- Chế độ xem lại: 1 kênh.

- Tích hợp 1 cổng ETH kết nối đến switch PoE (qua cáp chuyển).

- Tích hợp Module GPS.

- Hỗ trợ khe sim 3G/4G.

- Kết nối P2P, Auto Register kết nối về trung tâm.

- Hỗ trợ 1 khay ổ cứng 2.5-inch (chưa kèm ổ cứng).

- Thiết kế chống sốc cho ổ cứng (khuyên dùng SSD).

- Nguồn cấp điện áp rộng: Từ 6V - 36VDC.

- Công suất tiêu thụ: Dưới 8.4W (không kèm camera và HDD).

- Nhiệt độ hoạt động: -30°C - 70°C.

- Kích thước: 180 mm × 190 mm × 50 mm.

- Trọng lượng: 1.92kg.

- Adapter và dây cấp nguồn riêng (không đi kèm trong hộp).

Camera hành trình hồng ngoại dùng cho ôtô KBVISION KX-FM2014S-A

- KBVISION KX-FM2014S-A là dòng camera Analog chuyên dụng lắp cho ô tô. Dùng trong xe, lắp đặt ở vị trí cửa lên xuống, cabin, quan sát hành lang trong xe hoặc quan sát phía trước xe.

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8-inch CMOS.

- Độ phân giải: 2.0 Megapixel.

- Ống kính cố định: 3.6mm.

- Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

- Hỗ trợ chức năng chống nhiễu 3DDNR.

- Chức năng chống ngược sáng thực (120dB).

- Tích hợp mic.

- Hỗ trợ 1 cổng Audio in.

- Cổng kết nối hình ảnh 4pin.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

- Nguồn cấp: 12VDC ±30%.

- Nhiệt độ hoạt động: -40°C to +60°C.

- Vỏ kim loại.

Màn hình giám sát LCD 7inch KBVISION KX-FMLCD7-E

- Màn hình giám sát LCD 7-inch chuyên dụng cho xe ô tô.

- Kích thước: 7-inch. 

- Hỗ trợ 7 nút nhấn vật lý (không cảm ứng).

- Tích hợp loa.

- Kết nối trực tiếp về đầu ghi qua cổng M12 (7 pin).

- Nhiệt độ hoạt động: -10°C to +60°C.

- Kích thước (L x W x H): 198.37 x 138.70 x 25.70 mm.

Đầu ghi hình camera hành trình 4 kênh KBVISION KX-EM8104PN

- KBVISION KX-EM8104PN là đầu ghi hình chuyên dụng 4 kênh cho xe ô tô.

- Hỗ trợ 2 kênh Analog chuyên dụng + 4 kênh IP tối đa 4MP.

- Tích hợp sẵn 4 cổng PoE để kết nối camera IP.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264.

- Tích hợp Module GPS.

- Hỗ trợ khe sim 3G/4G.

- Kết nối P2P, Auto Register kết nối về trung tâm.

- Hỗ trợ 1 khay ổ cứng 2.5-inch (chưa kèm ổ cứng).

- Thiết kế chống sốc cho ổ cứng (khuyên dùng SSD).

- Chế độ xem lại: 1 kênh.

- Nguồn cấp điện áp rộng: Từ 6V - 36VDC.

- Công suất tiêu thụ: Dưới 12W (không kèm camera).

- Nhiệt độ hoạt động: -30°C - 70°C.

- Kích thước: 180 mm × 190 mm × 50 mm.

- Trọng lượng: 2.1kg.

- Adapter và dây cấp nguồn riêng (không đi kèm trong hộp).

Camera IP hành trình hồng ngoại dùng cho ôtô KBVISION KX-EM2014N-A

- KBVISION KX-EM2014N-A là dòng camera IP chuyên dụng cho xe ô tô. Dùng trong xe, lắp đặt ở vị trí cửa lên xuống, cabin, quan sát hành lang trong xe hoặc quan sát phía trước xe.

- Kết nối trực tiếp về đầu ghi qua cổng PoE.

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8-inch progressive scan CMOS.

- Độ phân giải: 2.0 Megapixel.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264.

- Ống kính cố định: 2.8mm.

- Tầm quan sát hồng ngoại: 23 mét.

- Chức năng chống nhiễu 3D-DNR.

- Chức năng chống ngược sáng thực (120dB).

- Tích hợp mic.

- Nguồn cấp: DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0).

- Nhiệt độ hoạt động: -30°C ~ +60°C.

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

- Vỏ kim loại.

Đầu ghi hình camera hành trình 4 kênh KBVISION KX-FM8104PN-I

 Đầu ghi hình chuyên dụng 4 kênh cho xe ô tô
. Hỗ trợ 2 kênh Analog chuyên dụng + 4 kênh IP tối đa 4MP
. Tích hợp sẵn 4 cổng PoE để kết nối camera IP
. Chuẩn nén H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264
. Tích hợp Module GPS, WIFI, hỗ trợ khe sim 3G/4G. Kết nối P2P, Auto Register kết nối về trung tâm
. Hỗ trợ 1 khay ổ cứng 2.5″ (chưa kèm ổ cứng)
. Thiết kế chống sốc cho ổ cứng (khuyên dùng SSD)
. Xem lại: 1 kênh
. Hỗ trợ chức năng thông minh AI: Phát hiện khuôn mặt, nhận diện khuôn mặt (cơ sở dữ liệu tối đa 30.000 khuôn mặt), Ghi biển số.
. Chức năng thông minh camera Analog chuyên dụng:
+ Cam DSM trong xe: phát hiện hút thuốc, gọi điện, ngáp, mất tập trung, rời ghế lái.
+ Cam ADAS phía trước: cảnh báo va chạm, cảnh báo lệch làn đường.
. Adapter và Dây cấp nguồn riêng (không đi kèm trong hộp)
. Nguồn cấp điện áp rộng : từ 6V – 36V DC, Công suất tiêu thụ: dưới 12W (không kèm camera), trọng lượng: 2.1kg
. Nhiệt độ hoạt động: -30°C – 70°C, kích thước: 180 mm × 190 mm × 50 mm (chưa kèm pas)

Camera hành trình dùng cho ôtô KBVISION KX-FM1001-DSM

- KBVISION KX-FM1001-DSM là dòng camera DSM analog chuyên dụng cho xe ô tô.

- Cảm biến hình ảnh: 1/4-inch CMOS. 

- Độ phân giải: 1280x720 pixels.

- Chuẩn xuất hình ảnh: HDCVI.

- Ống kính cố định: 4mm, góc nhìn 61°.

- Tầm quan sát hồng ngoại: 1.5 mét.

- Hỗ trợ Plug and Play, cắm trực tiếp vào đầu ghi, không cần cấu hình.

- Hỗ trợ chức năng: Phát hiện hút thuốc, gọi điện, ngáp, mất tập trung, rời ghế lái... với đầu ghi chuyên dụng. 

- Nguồn cấp: 9V-16VDC.

- Nhiệt độ hoạt động: -30°C to +70°C.

Camera hành trình dùng cho ôtô KBVISION KX-FM1002-ADAS

- KBVISION KX-FM1002-ADAS là dòng camera DSM analog chuyên dụng cho xe buýt, xe khách.

- Cảm biến hình ảnh: 1/3-inch CMOS. 

- Độ phân giải: 1280x720 pixels.

- Chuẩn xuất hình ảnh: HDCVI.

- Ống kính cố định: 6mm, góc nhìn 56°.

- Chế độ hình ảnh: Color.

- Hỗ trợ chức năng Plug and Play, cắm trực tiếp đầu ghi, không cần cấu hình.

- Hỗ trợ chức năng: Cảnh báo va chạm, cảnh báo lệch làn đường với đầu ghi chuyên dụng.

- Nguồn cấp: 9V-16VDC.

- Nhiệt độ hoạt động: -30°C to +70°C.

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC 14 Essential Mill Canyon N97 RNUC14MNK9700000 (Intel Alder Lake N97, Intel UHD Graphics)

Máy tính để bàn HP Pro Tower 280 G9 9H1U8PT (I3 13100/ 8GB/ 256Gb SSD/ Wifi + BT/ Win11)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Bộ VXL: Intel Core i3-13100 processor (3.4 GHz upto 4.5 GHz, 4-Core, 12MB Cache)

  • Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2933MHz

  • Ổ cứng: 256Gb SSD

  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 730

  • Kết nối không dây: Wi-Fi + Bluetooth

  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 Pro Tall Arena Canyon | i3 1315U (RNUC13ANHI300001I)

Thông số kỹ thuật:

Thông số ASUS NUC 13 Pro Mini PC
Hệ điều hành Windows
CPU Intel® Core™ i3-1315U, cTDP 20W
Chipset Tích hợp
Đồ họa Intel® UHD Graphics
Bộ nhớ 2 x SO-DIMM, Up to DDR4-3200, 32GB*2
Lưu trữ M.2 PCIe Gen4x4, 2.5” SATA, tối đa 8TB SSD, 4TB HDD
Kết nối không dây Intel® Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.3
LAN Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G
Âm thanh Realtek ALC269
Cổng I/O trước 2 x USB 3.2 Gen2, 1 x cổng tai nghe 3.5mm, 1 x Kensington Lock
Cổng I/O sau 2 x Thunderbolt 4 Type-C, 1 x USB 3.2 Gen2, 1 x USB 2.0, 2 x HDMI 2.1, 1 x RJ45 LAN, 1 x DC-in
Nguồn 19VDC, 4.74A, 90W Adapter (i3 CPU)

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K92PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 750
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Khe gắn ổ đĩa trong: Một HDD 3,5 inch
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Không dây: Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước Phía trước
Các cổng
1 cổng kết hợp tai nghe/micrô;
4 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps
Cổng giao tiếp sau Sau
Các cổng
1 HDMI;
1 ngõ vào;
1 ngõ ra;
1 đầu nối nguồn;
1 cổng RJ-45;
1 cổng VGA;
4 cổng USB 2.0
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W external AC power adapter
Phụ kiện HP 125 Wired Keyboard/ Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Mô tả khác Quản lý bảo mật: Vòng khóa khung máy; Mô-đun Trusted Platform Module (TPM) 2.0; Khóa cáp phụ kiện tích hợp; Khóa cáp mỏng
Chức năng âm thanh: Codec Realtek ALC3867, giắc âm thanh đa năng với tính năng hỗ trợ tai nghe CTIA, cổng đầu ra âm thanh ở phía sau (3,5 mm), có khả năng truyền tải đa luồng
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.)
Trọng lượng 4,2 kg

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001I

  • Thông tin sản phẩm:

Thương hiệu  Asus
Model NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001
Hệ điều hành được hỗ trợ Windows 11 Home*, Windows 11 Pro*, Windows 10 IoT Enterprise*, Red Hat Linux*, Ubuntu*
Bộ vi xử lý Intel Core 3 100U, up to 4.7GHz, 10MB
RAM (Không kèm sẵn) 2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 48 GB x 2
Hỗ trợ RAM ECC Không
Bộ nhớ trong (Không kèm sẵn)1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA
Ổ cứng được hỗ trợ 3
Card đồ họa Intel® UHD Graphics for 14th Gen Intel® Processors
Ổ đĩa None
Bàn phím & Chuột None
Đầu ra 2x HDMI 2.1 TMDS Compatible, 2x DP 1.4a via Type C
Số lượng màn hình hỗ trợ 4
Cổng Thunderbolt 2
Cổng USB Mặt trước: 
  • 1x USB-C 3.2 Gen 2x2 20Gbps
  • 2x USB-A 3.2 Gen 2

Phía sau: 
  • 2x Thunderbolt 4
  • 1x USB-A 3.2 Gen 2
  • 1x USB-A 2.0
  • 2x HDMI 2.1
  • 1x LAN 2.5Gb

Bên trong: 1x USB 3.2 trên m.2 22x42 (chân), 2x USB 2.0 (đầu cắm)
Tích hợp mạng LAN Intel® Ethernet Controller i226-V
Hỗ trợ không dây Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)
Phiên bản Bluetooth 5.3
Hỗ trợ điện áp đầu vào 12-20 VDC

 

Máy tính Mini PC ASUS NUC13ANHI3 – NUC13 PRO Tall / i3-1315U / 2xDDR4-3200 / 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT (RNUC13ANHI300000I) – Chưa Bao Gồm SSD & RAM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Bộ vi xử lý (CPU) 

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i3-1315U Processor

Tốc độ

up to 4.50Ghz, 6 cores 8 threads
P-core: 2 cores, up to 4.50Ghz
E-core: 4 cores, up to 3.30Ghz

Bộ nhớ đệm

10MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM)

Dung lượng

--

Số khe cắm

2 x DDR4-3200 SO-DIMM, up to 32GB*2

Ổ cứng (SSD) 

Dung lượng

--

Khe cắm mở rộng

1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™ SSD
1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD
1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports
128GB~2TB SATA drive

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

--

Đồ Họa (VGA) 

Bộ xử lý

Intel® UHD Graphics

Công nghệ

--

Kết nối

Wi-Fi

Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)

LAN

Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối 

Front:

2 x USB 3.2 Gen2 Type-A
1 x 3.5mm Headset Jack

Rear:

2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A
1 x USB 2.0 Type-A
2 x HDMI 2.1 (TMDS)
1 x RJ45 LAN
1 x DC-in
Side:
1 x Kensington Lock

Card Reader

None

HDMI CEC

Yes, 2 ports on back panel

Audio

Realtek ALC269

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

No OS

Hệ điều hành tương thích

Windows 11 64-bit

Thông tin khác

Trọng Lượng

0.59 kg

Kích thước

11.7 x 11.2 x 5.4cm

Màu sắc

Black (Đen)

Form Factor

Mini

Power Supply

19VDC, 4.74A, 90W Power Adapter

TPM

fTPM or TPM 2.0 chip

VESA

Yes

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter + Power Cord2
VESA Bracket and Screws
M3 Screws for 2.5in Drive
Cable Clip
Safety/Caution/Regulatory Insert
Warranty Card

 

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI7 ( i7-1260P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR8100

Thông số sản phẩm

Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i7-1260P (12 Nhân, 16 Luồng) Turbo 4.7 GHz
GPU: Intel® Iris Xe Graphics - Hỗ trợ phân giải 8K
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11

Máy tính để bàn/PC HP 200 Pro G4 AIO Intel Core i3-1215U 6M7Q5PA

Thương hiệu

HP

Bảo hành

12 tháng

Thông tin chung

Part-number

74S22PA

Màu sắc

Đen

Nhu cầu

Văn phòng

Cấu hình chi tiết

PC Segment

PC Văn Phòng

Dòng CPU

Core i3

Thế hệ CPU

Intel Core thế hệ thứ 12

CPU

Intel Core i3-1215U ( 1.2 GHz - 4.4 GHz / 10MB / 6 nhân, 8 luồng )

RAM

1 x 8GB DDR4 3200MHz

Lưu trữ

256GB M.2 NVMe SSD

Hệ điều hành

Windows 11 Home

Chip đồ họa

Intel UHD Graphics

Số cổng lưu trữ tối đa

2 x M.2 NVMe

Cổng kết nối

2 x USB 3.2 , 2 x USB 2.0 , 1 x 3.5 mm , LAN 1 Gb/s

Cổng xuất hình

1 x HDMI

Kết nối không dây

Bluetooth 5.0 ; WiFi 802.11ac

Ổ đĩa quang

DVD/CD RW

Màn hình

21.5" IPS Full HD ( 1920 x 1080 ) Chống chói

Khối lượng

5.7 kg

Kích thước

49.03 x 38.07 x 20.45 cm

Phụ kiện đi kèm

Bàn phím + Chuột

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U84PA (i5-10505(6*3.2)/4GD4/256GSSD/Wlac/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)

Model 60U84PA
Hệ điều hành Windows 11
Chipset Intel®
Bộ xử lý (CPU) Intel® Core™ i5-10505 (3.2 GHz base frequency, up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Ram 4 GB DDR4-2666 MHz RAM (2 khe)
Ổ cứng 256GB SSD
Card Đồ họa Intel® UHD Graphics 630
Âm thanh Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack
Cổng giao tiếp mạng Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo
Cổng giao tiếp kết nối thiết bị 1 headphone/microphone combo
2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate
2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
1 audio-out
1 power connector
1 RJ-45
1 HDMI 1.4
3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate
1 DisplayPort™ 1.4
1 VGA
Khe cắm mở rộng 1 M.2 2280
1 PCIe 3 x16
2 PCIe 3 x1
1 SD 4.0 media card reader
Kích thước 15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72L01PA (Core i7-12700/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i7
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12700
Tốc độ CPU 2.10GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.90GHz
Số lõi CPU 8 Cores
Số luồng 16 Threads
Bộ nhớ đệm 25Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-45-R3SM (NH.QBMSV.005) (Ryzen 5 5600H/8GB Ram/512GB SSD/GTX1650 4G/15.6inch FHD 144Hz/Win 10/Đen)

 

Hãng sản xuất

Acer

Chủng loại

Nitro 5 AN515-45-R3SM (2021)

Part Number

NH.QBMSV.005

Mầu sắc

Đen

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen 5 5600H (6*3.3Ghz, upto 4.2Ghz)

Chipset

Intel

Bộ nhớ trong

8GB DDR4 3200Mhz

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

 

32GB

VGA

NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4G-GDDR6

Ổ cứng

512GB SSD PCIe NVMe
(nâng cấp tối đa 2TB SSD và 2TB HDD 2.5-inch)

Ổ quang

None

Card Reader

None

Bảo mật, công nghệ

Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt

Màn hình

15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel

Webcam

HD

Audio

Acer TrueHarmony technology; Acer Purified

Giao tiếp mạng

Gigabit

Giao tiếp không dây

 802.11 SX +Bluetooth 5.0

 

Cổng giao tiếp

1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x HDMI® 2.0 port with HDCP support; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x USB Type-C port: USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps); 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in
microphone; 1 x DC-in jack for AC adapter

Pin

57 Wh

Kích thước (rộng x dài x cao)

363.4 (W) x 255 (D) x 23.9 (H) mm

Cân nặng

2.2 kg 

Hệ điều hành

Win 10 Home

Phụ kiện đi kèm

Cable + Sạc

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Edge N25C1 (SFE14-51T-52KD) (Ultra 5 228V; 32GB; 512GB SSD; UMA; 14inch 2.8K OLED; Win11; Trắng; NX.JG4SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 5 228V Processor

Tốc độ

Up to 4.5GHz, 8 Cores, 8 Threads
P-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 2.1 GHz Base, 4.5 GHz Turbo
LPE-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 2.1 GHz Base, 3.5 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

8 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB LPDDR5X onboard

Số khe cắm

1 khe RAM Onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD NVMe PCIe Gen 4

Khả năng nâng cấp

1 x SSD NVMe PCIe Gen 4
No HDD
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

No DVD

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch 2.8KOLED120Hz, 100% DCI-P3,  VESA DisplayHDR True Black 600, Touch

Độ phân giải

2.8K (2880x1800)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Intel® Arc™ 130V 

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

Wi-Fi 7

Lan

None

Bluetooth

Bluetooth 5.4

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không phím số riêng

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2 x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 15 or 20 V; 100 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• High Dynamic Range (HDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Acer Ultra Boost Stereo Speaker Module &PCR 50% material chamber design
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Pin laptop

Dung lượng pin

3cell 65Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin laptop

 

Đi kèm

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

0.99 kg

Kích thước

313.7 (W) x 229.3 (D) x 9.3/16.65 (H) mm

Màu sắc

Pearl White (Trắng)

Chất liệu

Cover A, C, D: Metal
Cover B: Plastic

Bản lề

180o

Bảo mật

Finger Print
MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design
Camera shutter

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro S AI ProPanel N25Q6 (AN16S-61-R7ZJ) (AMD Ryzen AI 7 350; 16GB; 512GB SSD; RTX5060/8GB; 16inch 2K+; Win11; Đen; NH.QXFSV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ AI 7 350 Processor (Up to 50 TOPS NPU)

Tốc độ

Up to 5.0 GHz; 8 Cores, 16 Threads

Bộ nhớ đệm

L2: 8 MB, L3: 16 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 Up to 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 Up to 5600MHz slots
Nâng cấp tối đa 96GB 

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Nâng cấp tối đa

2 x M.2 PCIe NVMe
Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch 2K+IPS180Hz, 400nits, 100% sRGB, 16:10, Non-touch

Độ phân giải

2K+ (2560x1600)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E3100G
• 2.5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.3 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền RGB 4 vùng, có phím số riêng

Hotkey

Nitro Sense Key
Copilot Key
Mode Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

Total 2 x USB Type-C
1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 W
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 W
Total 3 x USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 2.0
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Pin Laptop

Dung lượng pin

4cell 76Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 230W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông số khác

Trọng lượng

2.18 kg

Kích thước

356.78 (W) x 275.5 (D) x 12.14/19.9 (H) mm

Bảo mật

MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution
BIOS user, supervisor, HDD passwords

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Tản nhiệt

Dual-Fan
Quad Intake
Quad-Exhaust
Liquid metal thermal grease

Chất liệu vỏ

Mặt A, D : Nhôm
Mặt B, C : Nhựa

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-57G-524Z (NX.HZRSV.009) (i5 1035G1/8GBRAM/512GB SSD/MX330 2G/15.6 inch FHD/ Win 10/Đen)

 

Hãng sản xuất

Acer

Chủng loại

Aspire 3 A315-57G-524Z

Part Number

NX.HZRSV.009

Mầu sắc

Đen (Charcoal Black)

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-1035G1 (1.00 GHz,6MB)

Chipset

Intel

Bộ nhớ trong

8GB (4GB + 4GB onboard)

Số khe cắm

1

Dung lượng tối đa

20GB

VGA

Nvidia Geforce MX 330 2G DDR5

Ổ cứng

512GB PCIe NVMe SSD

(nâng cấp tói đa 2TB HDD và 512SSD PCIe NVMe)

Ổ quang

None

Card Reader

None

Bảo mật, công nghệ

BIOS user, supervisor, HDD passwords, Kensington lock slot; bản lề mở 180o

Màn hình

15.6 inch FHD Acer ComfyView LED LCD

Webcam

HD

Audio

Two built-in stereo speakers; Built-in digital microphone

Giao tiếp mạng

Gigabit LAN

Giao tiếp không dây

Intel® Wireless-AC 9461/9462, 802.11a/b/g/n/ac wireless LAN, 1x1 MU-MIMO technology, Bluetooth® 5.0

Cổng giao tiếp

2x USB 3.1, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI,1 x Ethernet, 1 x 3.5 mm Headphone /speaker jack, 1 x DC Jack

Pin

3-cell (36Whr)

Kích thước (rộng x dài x cao)

363.4 (W) x 247.5 (D) x 19.9 (H) mm

Cân nặng

1.9kg

Hệ điều hành

Win 10 Home

Phụ kiện đi kèm

Cable + Sạc

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X415MA-BV451W (Celeron N4020/ 4GB/ 256GB SSD/ 14/ VGA ON/ Win11/ Silver)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model X415MA-BV451W
Bộ VXL Celeron N4020 1.1Ghz-4Mb
Cạc đồ họa Intel® UHD Graphics 600
Bộ nhớ 4Gb
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 256GB SSD
Màn hình 14.0Inch
Kết nối 802.11ac+Bluetooth 5
Cổng giao tiếp 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI
Webcam
Nhận dạng vân tay Không có
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 11 Home
Pin 2 cell
Kích thước 328 x 246 x 21.9 ~22.9 mm
Trọng lượng 1.5 kg
Màu sắc/ Chất liệu Silver

Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire Go N25C11 (AG14-72P-563L) (Core 5 120U; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11; Bạc; NX.JSBSV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ 5 120U Processor 

Tốc độ

Up to 5.0 GHz; 10 Cores, 12 Threads
P-Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.4 GHz Base, 5.0 GHz Turbo
E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 0.9 GHz Base, 3.8 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

12 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 64GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Khả năng lưu trữ

1 x M.2 PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 2TB

No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+IPS60Hz, 350nits, 45% NTSC, 16:10, Non-touch

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Intel® Graphics

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology
• Intel® Connectivity Performance Suite (ICPS)

Lan

Không

Bluetooth

Bluetooth

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím không phím số riêng, không led phím

Hotkey

AcerSense Key
Acer My key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2 x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

Không

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Double T-Type USB
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• 86 x 3.2 (4.2) x 3 mm
• Blue glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
UFC with
• Double T-Type USB FHD Camera
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• 86 x 3.2 (4.2) x 3 mm
• Blue glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)

Công nghệ âm thanh

• Acer Purified. Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Two built-in stereo speakers with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Pin laptop

Dung lượng pin

3cell 55Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 65W Type-C Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông số khác 

Kích thước

313.6 (W) x 224.3 (D) x 11.9/17.9 (H) mm

Trọng lượng

1.4 kg

Chất liệu

Vỏ nhựa

Màu sắc

Pure Silver (Bạc)

Bảo mật

Mật khẩu, Kensington lock

Bảo hành

1 year International Travelers Warranty (ITW)

Phụ kiện

65W Type-C Adapter

Năm ra mắt

2025

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3724T (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Dos/Đen/Chuột)

Mô tả chi tiết

Hãng sản xuất

Asus

Model

B1400CEAE-EK3724

Mầu sắc

Star Black

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)

Chipset

N/A

Bộ nhớ trong

8G DDR4 on board

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

32G

VGA

N/A

Ổ cứng

256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

Bảo mật, Công nghệ

BIOS Booting User Password Protection
Computrace ready from BIOS
HDD User Password Protection and Security
Trusted Platform Module (TPM) 2.0
Fingerprint sensor integrated with Power Key
Kensington Lock

Màn hình

14.0-inch

Webcam

720p HD camera//With privacy shutter

Audio

Built-in speaker
Built-in array microphone//N/A

Giao tiếp mạng

N/A

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2

Cổng giao tiếp

1x HDMI 1.4
1x VGA Port (D-Sub)
1x 3.5mm Combo Audio Jack
1x RJ45 Gigabit Ethernet
1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery
2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A

Pin

42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion

Kích thước

32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm

Cân nặng

1.45 kg

Hệ điều hành

N/A

Phụ kiện đi kèm

Wireless optical mouse

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q1 (PH18-73-93P0) Intel Core Ultra 9 275HX/4*16G/3*1TB SSD/18inch WQXGA/Windows 11 Home/RTX5080 NH.QVYSV.001

ộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor with Intel® AI Boost
AI NPU: 13 TOPS

Tốc độ

Up to 5.40GHz, 24 nhân 24 luồng
P-Cores: 8 Cores, upto 5.4GHz Turbo
E-Cores: 16 Cores, upto 4.6GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm: 36MB
Tổng bộ nhớ đệm L2: 40MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

64GB DDR5 4000MHz (4x16GB)

Số khe cắm

4 khe rời, nâng cấp tối đa 192GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

3TB SSD PCIe NVMe SED (3x1TB)

Khả năng nâng cấp

3 x SSD PCIe NVMe SED Slots 

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

18.0 inch 2K+IPS, Mini LED, 250Hz, 100% DCI-P3 
SDR mode 600 nits / HDR mode 1000 nits
Acer ComfyView™
LED-backlit TFT LCD, intergrated Mini LED technology
Nvidia Advanced Optimus capable
HDR 1000

Độ phân giải

2K+ (2560 x 1600)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5080 16GB GDDR7
AI GPU: 1334 TOPS

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

LAN
• Killer™ Ethernet E5000B
• 5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.4 or above
Supports Bluetooth LE Audio (LC3)

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím chiclet có đèn LED riêng dưới mỗi phím

Hotkey

PredatorSense
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

 Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

2 x USB Type-C™, supporting:
• Thunderbolt™ 5
• USB 3.2 Gen 2x2 (up to 20 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
3 x USB Standard-A :
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x SD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Active-forced vibration cancellation dual speaker module design to enhance speaker performance and reduce system resonance
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz

Pin Laptop

Dung lượng pin

4Cell 99.98Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 400W AC Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Kích thước

400.96 (W) x 307.9 (D) x 29.55/17.3 (H) mm

Trọng lượng

3.5 kg

Màu sắc

Abyssal Black (Đen)

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords,
Kensington lock slot

Chất liệu vỏ

Cover A : Metal
Cover B, C, D: ABS Plastic

Tản nhiệt

Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen)
Liquid Metal
Vector heat pipes

Phụ kiện đi kèm

Predator MagKey 4.0 Eight-in-One Box :
• One Set of MagClick, (Swappable Switch Keycaps, 8pcs/set for
WASD and Cursors)
• One Key-puller
• One Bulk Pack

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R6ZY) (R5-8645HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 5 8645HS Processor (16 TOPS NPU)

Tốc độ

4.30GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 6MB, L3 Cache: 16MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots

Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4

Nâng cấp tối đa

2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch WUXGAIPS165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™

Độ phân giải

WUXGA (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 760M Graphics

Công nghệ

Tự động chuyển card 

Kết nối (Network) 

Wireless

Wireless and networking
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Amber-backlit keyboard (Có đèn bàn phím, có phím số riêng)

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
Two USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 

Kết nối HDMI

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound 

Camera

Video conferencing Webcam
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4Cell 57WHrs

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W AC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.50 kg

Kích thước

361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm

Bảo mật

Mật khẩu
MSFT Pluton Security Processor Firmware TPM solution
Security BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Gaming ROG Strix G15 G513QC-HN015T (Ryzen 7 5800H/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD 144hz/RTX 3050 4GB/Win10/Xám)

CPU AMD Ryzen R7-5800H (8 cores, up to 4.3GHz)
RAM 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
Ổ lưu trữ: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
Card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 + AMD Radeon™ Graphics
Màn hình 15.6 inch FHD (1920 x 1080)IPS level. Non-Glare, 144Hz AdaptiveSync, Nanoedge
Bàn phím 4 Zone RGB
Audio Smart AMP technology
Đọc thẻ nhớ None
Kết nối có dây (LAN) 10/100/1000 Base T
Kết nối không dây Intel 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6 (Gig+), Bluetooth v5.1
Webcam None
Cổng giao tiếp 1x Type C USB 3.2 Gen 1 with Power Delivery and Display Port
3x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x 3.5mm Combo Audio Jack
1x HDMI 2.0b
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 4 Cell 56WHrs
Trọng lượng 2.3 kg
Kích thước 35.4(W) x 25.9(D) x 2.07 ~ 2.6(H) cm
Màu sắc Eclipse Gray
Bảo mật None

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU Ryzen 9 9950X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 16
Số luồng 32
Tốc độ xung nhịp 4.3 GHz (tăng tối đa lên 5.7 GHz)
Bộ nhớ cache

Bộ nhớ đệm L1: 1280 KB
Bộ nhớ đệm L2: 16 MB
Bộ nhớ đệm L3: 64 MB

Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 170 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5600, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)

CPU Intel Core Ultra 7 265KF (Intel LGA1851 – 20 Core – 20 Thread – Base 3.3Ghz – Turbo 5.5Ghz – Cache 30MB – No IGPU)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Model ULTRA 7 265KF
Kiến trúc -
Số nhân 20 (8 P-Cores + 12 E-Cores)
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa (P-Cores) 5.4 GHz
Xung nhịp tối đa (E-Cores) 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản (P-Cores) 3.9 GHz
Xung nhịp cơ bản (E-Cores) 3.3 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ DDR5-6400
Socket LGA1851

CPU Intel Core Ultra 5 235 (Intel LGA1851) Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
235
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
27
Giá đề xuất cho khách hàng 
$247.00-$257.00

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
14
Số P-core
6
Số E-core
8
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
14
Tần số turbo tối đa 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.4 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.9 GHz
Bộ nhớ đệm 
24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
26 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
No
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet, Workstation
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
Yes

GPU Specifications

GPU Name 
Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 
300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 
2 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 
6
Đầu ra đồ họa 
eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Xe-core
3
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 
4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 
7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 
3840 x 2400 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX* 
12
Hỗ Trợ OpenGL* 
4.5
Hỗ trợ OpenCL* 
3
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) 
Yes
Mã hóa/giải mã AV1 
Yes
Chuỗi bit & giải mã VP9 
Yes
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
Yes
Số màn hình được hỗ trợ 
4
ID Thiết Bị
0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU 
Yes
Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel vPro® Eligibility  
Intel vPro® Enterprise
Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
Yes
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
Yes
Intel® One-Click Recovery 
Yes
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
Yes
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes
 

CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz Boost 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng / 76MB / AM5)

Số nhân (Cores): 12

Số luồng (Threads): 24

Tốc độ xử lý:

 

Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz

Bộ nhớ đệm L2:

 

16 MB

Bộ nhớ đệm L3:

 

64 MB

Mở khóa để ép xung: Không

CMOS:

--

 

Socket: AM5

Phiên bản PCI Express :

 

PCIe® 5.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB):

 

Không có sẵn

 

TDP / TDP mặc định:

 

65 W

Bộ nhớ hỗ trợ

 

Loại: DDR5

Kênh: 2

Tốc độ bộ nhớ tối đa:

2x1R DDR5-5200

2x2R DDR5-5200

4x1R DDR5-3600

4x2R DDR5-3600

Nhóm sản phẩm:

 

AMD Ryzen™ Processors

 

Dòng sản phẩm:

 

--

 

Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU Intel Core Ultra 5-245K

Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2 GHz Boost 5.7 GHz, 16 Cores 32 Threads, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • Tên sản phẩm: CPU AMD Ryzen 9 7950X3D
  • CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
  • Số nhân: 16 nhân
  • Số luồng: 32 luồng
  • Xung nhịp: 4.2Ghz (boost tối đa 5.7 GHz)
  • Total Cache: 144MB 
  • TDP: 120W
  • Hỗ trợ PCI-e 5.0
  • Có hỗ trợ ép xung
  • ng nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000454WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz 24 cores 48 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001352WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 24
Số luồng 48
Xung cơ bản 4.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1.5MB
  • L2: 24MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)

Máy in

Máy in Laser đen trắng đơn năng Brother HL-B2100D

Thông số kỹ thuật:

Hãng  Brother
Model  HL-B2100D
Loại máy Máy in laser đen trắng
 
Tốc độ in 34 trang/phút (A4
Thời gian in trang đầu tiên 8.5 giây
Độ phân giải in 1200x1200 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi
 Bộ nhớ 128MB 
Màn hình Màn hình hiển thị LCD 16 ký tự x 1 dòng
Chức năng in đảo mặt tự động 
Giao tiếp USB 2.0
Khay giấy 

chuẩn 250 tờ, khay giấy ra chuẩn 150 tờ  

Khe nạp giấy thủ công 1 tờ   

Công suất tối đa 1 tháng Công suất tối đa 1 tháng: 15,000 trang 
Chức năng nổi bật - Tốc độ in cao.
- In đảo mặt tự động 
 - Khay giấy in thẳng.
 - Khay giấy lớn nằm bên trong - chống  ẩm, chống bụi
Phụ kiện Mực TN-B027 in tới 2600 trang, drum DR-B027: 12,000 trang.

Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty

- Công nghệ in: Laser.

- Khổ giấy in: A4.

- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).

- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).

- Hỗ trợ in hai mặt tự động.

- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.

- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.

- Bộ xử lý: 800MHz.

- Bộ nhớ: 1GB.

- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).

- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.

- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.

- Khay giấy vào: 

   + Khay 1: 100 sheet;

   + Khay 2: 250 sheet.

- Khay giấy ra: 150 sheet. 

- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.

- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).

- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.

- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).

 

Máy in màu đa chức năng HP Color Laser MFP 178nw (4ZB96A)

Chức năng In, sao chép, quét
Tốc độ in đen: Bình thường: Lên đến 18 ppm  
Tốc độ in màu: Bình thường: Lên đến 4 ppm 
Trang đầu tiên ra ngoài (sẵn sàng) Màu đen: Nhanh tới 12,4 giây,
Màu: Nhanh tới 25,3 giây 
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Lên đến 20.000 trang 
Khối lượng trang hàng tháng được đề xuất 100 đến 500 
Chất lượng in đen (tốt nhất) Lên đến 600 x 600 dpi
Màu chất lượng in (tốt nhất) Lên đến 600 x 600 dpi
Công nghệ độ phân giải in ReCP
Ngôn ngữ in SPL
Trưng bày LCD 2 dòng
Tốc độ bộ xử lý 800 MHz
Cảm biến giấy tự động Không
Hộp mực thay thế Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A),  HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A.
Khả năng in di động HP Smart App Ứng dụng di động Apple AirPrint ™ Được chứng nhận Wi- Fi®® Mopria ™ In trực tiếp Google Cloud Print ™  8
Khả năng không dây Có, Wi-Fi 802.11 b / g / n tích hợp sẵn
Kết nối, tiêu chuẩn Cổng USB 2.0 tốc độ cao, cổng mạng Fast Ethernet 10 / 100Base-Tx, không dây 802.11 b / g / n
Yêu cầu hệ thống tối thiểu Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32 bit hoặc 64 bit trở lên, RAM 1 GB, ổ cứng 16 GB OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB HD, Internet, USB
Hệ điều hành tương thích Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave , macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan  14, (Windows 7 trở lên)
Bộ nhớ tối đa 128 MB (Bộ nhớ tối đa là 128 MB (Không mở rộng))
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay tiếp giấy 150 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn Ngăn giấy ra 50 tờ
Công suất đầu ra tối đa (tờ) Lên đến 50 tờ
Kích thước phương tiện được hỗ trợ Khay1: A4, A5, A6, B5 (JIS), Oficio 216 x 340. Khay2: Không được hỗ trợ
Kích thước phương tiện, tùy chỉnh 76 x 148,5 đến 216 x 356 mm
Loại giấy  Giấy thường, Nhẹ, Nặng, Cực nặng, Màu, In sẵn, Tái chế, Nhãn, Trái phiếu, Bóng
Trọng lượng giấy được hỗ trợ 60 đến 220 g / m²
Quét định dạng tệp PDF, JPG, TIFF
Độ phân giải quét, quang học Lên đến 600 × 600 dpi
Kích thước quét, tối đa 216 x 297 mm
Tốc độ quét (bình thường, A4) Lên đến 15 ipm (b & w), lên đến 6 ipm (màu)
Khối lượng quét hàng tháng được đề xuất 6250 đến 10,500 (HP khuyến nghị rằng số lượng trang được quét mỗi tháng nằm trong phạm vi đã nêu để thiết bị đạt hiệu suất tối ưu)
Quét các chế độ đầu vào Quét mặt trước, sao chép, phần mềm quét HP MFP, ứng dụng người dùng qua TWAIN hoặc WIA
Tốc độ sao chép (bình thường) Màu đen: Lên đến 14 cpm, Màu: Lên đến 4 cpm 
Độ phân giải sao chép (văn bản màu đen) Lên đến 600 x 600 dpi (phẳng)
Sao chép độ phân giải (văn bản màu và đồ họa) Lên đến 600 x 600 dpi (phẳng)
Sao chép cài đặt thu nhỏ / phóng to 25 đến 400%
Bản sao, tối đa Lên đến 999 bản
Yêu cầu về nguồn và vận hành Điện áp đầu vào 110 volt: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 volt: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Sự tiêu thụ năng lượng 300 watt (In chủ động), 38 watt (Sẵn sàng), 1,9 watt (Ngủ), 0,2 watt (Tắt thủ công), 0,2 watt (Tự động tắt / Bật thủ công)  5 
Hiệu suất năng lượng CECP
Nhiệt độ hoạt động 10 đến 30 ° C
Phạm vi độ ẩm hoạt động được đề xuất 20 đến 70% RH (không ngưng tụ)
Kích thước tối thiểu (W x D x H) 406 x 363 x 288,7 mm  (Kích thước thay đổi tùy theo cấu hình)
Kích thước tối đa (W x D x H) 406 x 422,9 x 288,7 mm 
Cân nặng 12,94 kg 
Trọng lượng gói hàng 16,08 kg

Máy in phun Epson Ecotank L121

Tên sản phẩm Máy In Epson Ecotank L121
Loại máy in In phun 4 màu
Chức năng máy In đơn năng
Khổ giấy in Tối đa A4
Chức năng in 2 mặt Không có – Thủ công
Chức năng in
Tốc độ in Trắng đen : Lên đến 9 trang/phút
Màu : Lên đến 4.8 trang/phút
Độ phân giải in Tối đa 720×720 dpi
Công nghệ in Đầu in áp điện
Cấu hình đầu phun Màu đen : 180 x 1
Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu
Kích thước giọt mực Tối thiểu 3.0 pl – Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi
Ngôn ngữ in ESC / P-Raster
Hướng in In 2 hướng – Một hướng
Mực in 664 Đen : Tương đương 4.500 trang
664 Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang
Khả năng xử lý giấy
Khay giấy vào Tối đa 50 tờ (Giấy thường 75g/m²)
Khay giấy ra Tối đa 30 tờ
Phương pháp nạp giấy Nguồn cấp dữ liệu ma sát
Khổ giấy in A4, Thư, Pháp lý (8,5 x 14 “)
Khổ giấy in tối đa 8,5 x 14 ” (Tương đương 216mm x 356mm)
Lề in 3 mm trên, trái, phải, dưới thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in
Hệ thống
Kết nối Usb 2.0 tốc độ cao
Hệ điều hành hỗ trợ Windows : 7 – 8 – 8.1 – 10
Windows XP – XP Professional – Vista
Windows Server 2003 – 2008 – 2008 (R2) / 2012
Mac OS X 10.5.8 trở lên
Công suất tiêu thụ Khi in : 10 watts
Chế độ chờ : 2.0 watts
Chế độ ngủ : 6.0 watts
Tắt nguồn : 0.3 watts
Môi trường hoạt động Độ ồn : 47dB (A)
Nhiệt độ : 10°C – 35°C
Độ ẩm : 20% – 80% RH (Không ngưng tụ)
Kích thước 461mm x 215mm x 130mm
Cân nặng 2.4 kg

MÁY IN BROTHER 2361DN CHÍNH HÃNG

- Máy in laser brother HL-2361DN ( A4/ In mạng/ 2 mặt tự động) 
- Tốc độ in 30-32 trang/ phút 
- Chức năng in hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 7 trang/phút 
- Độ phân giải 2400x600dpi 
- Bộ nhớ 32MB • Có sẵn card mạng 
- Giao tiếp Hi Speed USB 2.0 
- Khay giấy 250 trang Khay giấy lớn nằm bên trong - chống ẩm, chống bụi - Chế độ tiết kiệm điện 0.5W (chế độ ngủ). Mã hộp mực: TN 2385, hộp mực lớn: 2.600 bản

Máy in Laser BROTHER MFC-B7715DW

Thông số Cơ bản

Chức Năng

Fax, In, Quét, Copy

Loại Máy In

Monochrome Laser Printer

Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao)

410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm

Trọng lượng

12 kg

Tốc Độ In

Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter)

Loại Giấy

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper

Khổ Giấy

A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal

Sức Chứa Giấy Tối Đa

Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper

In Ấn

Độ Phân Giải

 

Up to 600 x 600 dpi, HQ1200 (Up to 2400 x 600 dpi) quality, Up to 1200 x 1200 dpi

Loại Giấy In 2 Mặt

 

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Khổ Giấy In 2 Mặt

 

A4

Xử Lý Giấy

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy

 

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa

 

Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper

Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy

 

60 to 163gsm

Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa

 

1 sheet

Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa

 

Up to 50 sheets

Đầu Ra Giấy

 

Up to 120 sheets of 80 gsm plain paper

Copy

Màu / Đơn Sắc

 

Yes

Nhiều Bản Sao

 

Sort/Stacks up to 99 pages

Phóng To/Thu Nhỏ

 

25% to 400% (in increments of 1%)

Độ Phân Giải

 

Up to 600 x 600 dpi

Quét

Độ Phân Giải Nội Suy

 

Up to 19,200 × 19,200 dpi

Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính

 

Up to 1200 x 1200 dpi

Độ Phân Giải ADF

 

Up to 600 x 600 dpi

Fax

Khả Năng Tương Thích

 

ITU-T Group Super G3

Tốc Độ Kết Nối Modem

 

33.6 Kbps

Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm

 

Up to 400 pages (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)

Chế Độ Nhận Không Có Giấy

 

Up to 400 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)

Gửi Fax Từ Máy Tính

 

Yes

Nhận Fax Từ Máy Tính

 

Yes

Connectivity

Connectivity

 

Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)

Mạng

Bảo Mật Mạng Không Dây

 

SMTP-AUTH, SSL/TLS (SMTP,HTTP,IPP), SNMP v3

Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS

 

Yes

Màn Hình & Bộ Nhớ

Màn Hình

 

16 characters × 2 lines

Dung Lượng Bộ Nhớ

 

128 MB

Vận Hành

Nguồn Điện

 

220 - 240 V AC 50/60 Hz

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Sẵn Sàng

 

Approx. 42 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ

 

Approx. 6.2 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn

 

Approx. 0.03 W

Độ Ồn

 

LpAm = 49 dB(A)

Supported Operating Systems

Hệ điều hành

 

Windows®s 7 SP1, 8, 8.1, 10, Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)
macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x (Download only)
CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment)

Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw (9YF95A)

Chức năng  
Functions Print, copy, scan
Thông số kỹ thuật in  
Tốc độ in đen trắng: Thông thường: Up to 29 ppm 
In trang đầu tiên (sẵn sàng) Đen trắng: As fast as 7 sec 8 
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Up to 20,000 pages
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị 200 to 2,000
Print technology Laser
Print quality black (best) Up to 600 x 600 dpi
Print languages PCLmS
URF PWG
Display 1.27" Icon LCD
Processor speed 500 MHz
Automatic paper sensor Yes
Hộp mực thay thế  HP 136A Black LaserJet Toner Cartridge, W1360A (~1150), HP 136X Black LaserJet Toner Cartridge, W1360X (~2600) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng
Khả năng kết nối  
Khả năng in di động Apple AirPrint™
HP Smart App Mopria™ Certified
Wi-Fi® Direct Printing (Wireless operations are compatible with 2.4 GHz and 5.0 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting. Apple Airprint -Mobile device must have AirPrint®. Wi-Fi Direct® printing- Feature is supported on select printers. Mobile device needs to be connected directly to the signal of a Wi-Fi Direct® supported MFP or printer prior to printing.  Depending on mobile device, an app or driver may also be required. For details, see hp.com/go/mobileprinting. ; Wi-Fi Direct is a registered trademark of Wi-Fi Alliance®. The Mopria® Logo is a registered and/or unregistered trademark of Mopria Alliance, Inc. in the United States and other countries. unauthorised use is strictly prohibited. Requires the HP Smart app download. For details on local printing requirements see hp.com/go/mobileprinting. Certain features/software are available in English language only, and differ between desktop and mobile applications. Internet access required and must be purchased separately. HP account required for full functionality. Fax capabilities are for sending a fax only, and may require additional purchase. For more information, see: hpsmart.com/mobile-fax.)
Wireless capability 1 built-in Wi-Fi 802.11b/g/n
Connectivity, standard 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX 0;  1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy
Yêu cầu hệ thống tối thiểu: Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, Microsoft® Internet Explorer.
Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur 2 GB HD
Internet required  
Hệ điều hành tương thích Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, USB port, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur
2 GB HD  
Internet required  
USB  
Linux (For more information, see https://developers.hp.com/hp-linux-imaging-and-printing)  
(Not supporting Windows® XP (64-bit) and Windows Vista® (64-bit) Full solution software available only for Windows 7 and newer; For Windows Server 2008 R2 64-bit, 2012 64-bit, 2012 R2 64-bit, 2016 64-bit only print driver is installed. Windows RT OS for Tablets (32 & 64-bit) uses a simplified HP print driver built into the RT OS; Linux systems use in-OS HPLIP software.)  
Thông số kỹ thuật bộ nhớ  
Memory card compatibility No
Memory 64 MB
Bộ nhớ tối đa 64 MB
Internal Storage No
Xử lý giấy  
Paper handling input, standard 150-sheet input tray
Paper handling output, standard 100-sheet output tray
Maximum output capacity (sheets) Up to 100 sheets
Duplex printing Auto-duplex
Media sizes supported A4, A5, A6, B5 (JIS
Media sizes, custom 4 x 6 to 8.5 x 14 in
Media sizes, custom 101.6 x 152.4 to 216 x 356 mm
Media types Paper (laser, plain, rough, vellum), Envelopes, Labels, Cardstock, Postcard
Media weight, supported 60 to 163 g/m²
Media weights, supported ADF 60 to 90 g/m²
Thông số kỹ thuật quét  
Scanner type Flatbed
Scan file format JPEG, TIF, PDF, BMP, PNG
Scan resolution, optical Up to 600 dpi
Scan size, maximum 216 x 297 mm
Tốc độ quét (thông thường, A4) Up to 19 ppm (b&w), up to 10 ppm (color) 11 
([11] Scan speeds measured from ADF. Actual processing speeds may vary depending on scan resolution, network conditions, computer performance, and application software.)  
Dung lượng quét hàng tháng đề nghị 150 to 1500
Duplex ADF scanning No
Scan input modes  
HP Smart App  
and user applications via Twain  
Thông số kỹ thuật sao chép  
Tốc độ sao chụp (thông thường) Đen trắng: Up to 29 cpm
Copy resolution (black text) Up to 600 x 600 dpi
Copy reduce / enlarge settings 25 to 400%
Copies, maximum Up to 99 copies
Thông số kỹ thuật fax  
Faxing No
Yêu cầu nguồn điện và vận hành  
Power 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4.8 A, 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2.8 A. Not dual voltage, power supply varies by part number with # Option code identifier.
Điện năng tiêu thụ 453 watts (active printing), 3.3 watts (ready), 0.6 watts (sleep), 0.6 watts (Auto Off/Wake on LAN, enabled at shipment), 0.04 watts (Auto-off/Manual-on), 0.04 (Manual Off)
Ecolabels EPEAT® Silver
Operating temperature range 15 to 32.5ºC
Recommended operating humidity range 30 to 70% RH
Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng) 2.6 B(A), (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm)
Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn) 51 dB(A), (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm)
Kích thước và trọng lượng  
Kích thước tối thiểu (R x S x C) 368.0 x 298.6 x 241.9 mm
Kích thước tối đa (R x S x C) 368.0 x 419.6 x 436.3 mm
Trọng lượng 7.6 kg
Package weight 9.6 kg
Bao gồm  
Những vật có trong hộp Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw; Hộp mực LaserJet Đen HP (~700 trang); Hướng dẫn tham khảo; Hướng dẫn Cài đặt; Hướng dẫn Bảo hành &Tờ rơi tại một số quốc gia; CDROM chứa tài liệu và phần mềm ở một số quốc gia; Dâynguồn; CápUSB
Cable included Yes, 1 USB cable for all regions
Software included No CD inbox (expect Indonesia and China Gov)
Downloadable Software from hp.com or 123.hp.com #CD include HP Software Installer, Uninstaller, printer driver and other essential tools
Manufacturer Warranty One-year limited warranty

Máy in đen trắng HP LaserJet M211D (9YF82A)

Sản phẩm

Máy in

Hãng sản xuất

HP

Model

LaserJet M211d 9YF82A 

Chức năng

Đơn năng

Độ phân giải

Lên đến 600 x 600 dpi

Khổ giấy tối đa

A4; A5; A6; B5 (JIS)

Kết nối

1 USB 2.0 Tốc độ Cao

Tốc độ in trang đầu tiên

Nhanh 7 giây

Tốc độ in

29 trang/phút

Khay giấy

Khay nạp giấy 150 tờ
Khay giấy ra 100 tờ

In 2 mặt

Tự động

Bộ nhớ tiêu chuẩn

64 MB

Nguồn điện

Điện áp đầu vào 110 vôn: 110 đến 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4,6 A; Điện áp đầu vào 220 vôn: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2,7 A. Không dùng điện áp kép, nguồn điện khác nhau tùy theo số hiệu linh kiện với Số nhận dạng mã tùy chọn.

Hộp mực thay thế

HP136A W1360A (1150 pages ) or W1360X ( 2600 page ) 

Kích thước

355 x 426,5 x 265 mm

Cân nặng 7,3 kg

Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dn (2Z609A) Chính Hãng

Tốc độ in đen trắng (ISO, A4) 

Lên đến 40 trang/phút

Trang ra đầu tiên đen trắng (A4, sẵn sàng) 

Nhanh 6,3 giây 

Chu kỳ tác vụ (hàng tháng, A4) 

Tối đa 80.000 trang 

Số lượng trang được đề xuất hàng tháng 

750 đến 4.000

Công nghệ in 

Laser 

Chất lượng in đen trắng (tốt nhất) 

Fine Lines (1200 x 1200 dpi) 

Màn hình 

2-line back lit LCD graphic display 

Khả năng in trên thiết bị di động 

Ứng dụng HP Smart
Apple AirPrint
Có chứng nhận của Mopria 

Kết nối, tiêu chuẩn 

1 USB 2.0 tốc độ cao
1 cổng chủ USB ở phía sau
Mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T
802.3az(EEE) 

Hệ Điều hành Tương thích 

Windows 11
Windows 10
Windows 7
Android
iOS
Hệ điều hành di động
macOS 10.15 Catalina
macOS 11 Big Sur
macOS 12 Monterey 

Bộ nhớ 

256 MB 

Bộ nhớ Tối đa 

256 MB 

Bộ lưu trữ Trong 

Không có 

Khay nhận giấy, tiêu chuẩn 

Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ 

Khay nhận giấy, tùy chọn 

Khay 3 tùy chọn 550 tờ 

Khay nhả giấy, tiêu chuẩn 

Khay giấy ra 150 tờ 

Hoàn thành xử lý đầu ra 

Nạp giấy 

Loại giấy in 

Giấy (loại thường, EcoFFICIENT, nhẹ, nặng, dính, giấy màu, tiêu đề thư, in trước, đục lỗ sẵn, tái chế, ráp)
phong bì
nhãn 

Nhãn sinh thái 

Tuyên bố IT ECO 

Tuân thủ Blue Angel 

Không, vui lòng tham khảo tài liệu ECI (Thông tin so sánh nhãn hiệu) 

Thông số kỹ thuật tác động bền vững 

Có thể tái chế thông qua HP Planet Partners
Chứa nhựa tái chế sau tiêu dùng 

Phạm vi nhiệt độ vận hành 

10 đến 32,5°C 

Phạm vi độ ẩm vận hành đề xuất 

30 đến 70% RH 

Kích thước tối thiểu (R x S x C) 

381 x 357 x 216 mm 

Kích thước tối đa (R x S x C) 

381 x 634 x 241 mm 

Trọng lượng 

8,56 kg 

Bảo hành của Nhà sản xuất 

Bảo hành sửa chữa tại chỗ/kho trong một năm. Các tùy chọn bảo hành và hỗ trợ khác nhau tùy theo sản phẩm, yêu cầu pháp lý của quốc gia và địa phương. Hãy liên hệ Người bán trong hợp đồng hoặc truy cập hp.com/support để tìm hiểu về các tùy chọn dịch vụ và hỗ trợ giành được giải thưởng của HP tại khu vực của bạn. (mã bảo hành 4E
ID bảo hành A033) 

 

 

 

 

 

Máy In phun màu Epson L18050

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm Máy In Màu Epson L18050
Loại máy In phun màu
Chức năng Chuyên in
Khổ giấy in Tối đa A3+
In 2 mặt tự động Không có – Thủ Công

Chức năng in

Tốc độ in In tiêu chuẩn : 8 trang/phút (Trắng đen) – 8 trang/phút (Màu)
In nháp : 22 trang/phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²)
In ảnh : 13 giây / ảnh (10 x 15 cm)
Độ phân giải Lên đến 5.760 x 1.440 dpi
Cấu hình vòi phun 180 đầu phun Đen
180 đầu phun mỗi màu
Phương pháp in Đầu in Epson Micro Piezo™
Công nghệ mực in Mực nhuộm (Dye Ink)
Kích thước giọt mực Tối thiểu 1,5 pl (Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi)
Ngôn ngữ ESC / PR
Mực in Mã mực : 108
Số màu mực : 06 màu
Năng suất trang in : 3.600 trang Đen – 2.100 trang màu

Xử lý giấy

Khay giấy vào Giấy thường : Lên đến 100 tờ
Giấy in ảnh : Lên đến 20 tờ
Khổ giấy in A4 (21.0×29.7 cm), A5 (14.8×21.0 cm), A6 (10.5×14.8 cm), B5, C6 (Bì thư), DL (Bì thư), Số 10 (Bì thư), Letter, Thẻ nhựa , A3+, A3 (29.7×42.0cm)
Khay đa phương tiện In không viền
In CD / DVD

Hệ thống

Kết nối Có dây : Usb 2.0 tốc độ cao
Không dây : WiFi IEEE 802.11 a / b / g / n
Wi-Fi Direct
Giải pháp in di động và đám mây Ứng dụng Epson iPrint
Ứng dụng Epson Smart Panel
Hệ điều hành hỗ trợ Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2
Windows Server : 2003 R2 x64, 2003 SP2, 2008 (32/64bit), 2008 R2, 2012 (64bit), 2012 R2, 2016
Mac Os X : 10.9.5 trở lên
Mức tiêu thụ điện Khi in : 19 watt
Sẵn sàng : 4.4 watt
Chế độ ngủ : 0.6 watt
Tắt nguồn : 0.2 watt
TEC 0,13 kWh / tuần
Độ ồn 48 dB (A)
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 523mm‎ x 369 mm x 150 mm
Trọng lượng 8 kg