Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Cáp đồng trục Camera SuperLink RG59+2C – 100M

Cáp đồng trục Camera SuperLink RG59+2C - 100M có dây điện đi kèm

Cáp đồng trục Camera SuperLink RG59+2C – 305M

Cáp đồng trục Camera SuperLink RG59-2C 305M có dây điện đi kèm

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0079d i7-8700/8GB/1TB HDD/GT730 Graphics 2GB/Win 10 Home 64

CPU: Core i7-8700(3.20 GHz, 12MB)

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: 2GB Nvidia Geforce GT730 Graphics

HĐH: Win 10 Home 64

LCD:CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2025D 6K7A3PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô
Cổng giao tiếp sau 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter
Bộ kết nối video1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện HP 125 USB Black Wired Keyboard/ Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm
Trọng lượng 3,02 kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500(4ST29PA)/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS

CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Free DOS

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K98PA (Core i5-12500/ Ram 4GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 4Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/4GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K91PA)

Nhà sản xuất HP
Model 72K91PA
Hệ điều hành Windows 11 Home
CPU Intel Core i5-12500 (3.0GHz~4.6GHz) 6 Cores 12 Threads
Ram 4GB (1x4GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB
Ổ cứng

256GB SSD M.2 PCIe NVMe

1 x slot HDD 3.5 inch

Ổ quang None
Ổ cứng mở rộng
  • 1 x PCIe 3 x1
  • 1 x PCIe 4 x16
  • 1 slot M.2 WiFi
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
LAN/ Wireless
  • LAN: 10/100/1000M GbE
  • Wireless: 802.11ac 1x1 Wi-Fi + Bluetooth 5.0
Cổng kết nối mặt trước
  • 1 x headphone/ microphone 3.5mm 
  • 4 x USB 5Gbps
Cổng kết nối mặt sau
  • 4 x USB 2.0
  • 1 x HDMI
  • 1 x VGA
  • 1 x RJ45
  • 1 x Audio
  • 1 x Power
Bàn phím và chuột USB Keyboard & Mouse
Kích thước 95 x 303 x 270 mm
Trọng lượng 4.2 kg
Nguồn 180W
Bảo hành 12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G6 MT (i7-9700/8GB RAM/256GB SSD/DVDRW/K+M/DOS) (7YH40PA)

CPU: Core i7-9700

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 256GB SSD

VGA: Onboard

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G6 SFF (i3-9100/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/DOS) (8EB64PA)

CPU: Core i3-9100

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel® UHD Graphics 630

HĐH: FreeDos

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2033d (i5-12400/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L604PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12400
Tốc độ CPU 2.50GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel B460
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM  
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a / b / g / n / ac (2x2) Wi-Fi và Bluetooth 5
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 4 x USB Type-A 5Gbps 1 tai nghe / micrô kết hợp
Cổng giao tiếp sau  
Khe cắm mở rộng 2 x M.2 1 x PCIe x16 1 x PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước  
Trọng lượng

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS

CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Free DOS

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift X N23Q6 (SFX14-72G-79UW) (Ultra 7 155H; 32GB; 1TB SSD; RTX4070/8GB; 14.5inch 2.8K; Win11; Xám; NX.KTUSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor

Tốc độ

Up to 4.80GHz, 16 Cores, 22 Threads
P-Cores: 6 Cores, 12 Threads, 3.80GHz Base, 4.80GHz Turbo
E-Cores: 10 Cores, 10 Threads, 1.80GHz Base, 3.80GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

L1: 112KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB LPDDR5X 6400MHz onboard

Số khe cắm

Không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe Gen 4

Khe cắm ổ cứng

1 x M.2 PCIe NVMe
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 100%DCI-P3 16:10

Độ phân giải

2.8K - WQXGA+ (2880x1800)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 + Intel® Arc Graphics (8-Cores)

Công nghệ

Tự động chuyển card

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
networking
• Killer™ Wireless Wi-Fi 6E 1675i
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax wireless LAN
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology
• Support CNVi interface

Lan

None

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng
Hỗ trợ phím cứng Hot key copilot

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

2xUSB Type-C™ ports supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
2xUSB Standard-A ports, supporting:
• 1xUSB 3.2 Gen 1
• 1xUSB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera with blue glass
• Compatible with Windows
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 x 2.55 mm

Speakers

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker
Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound
Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high
impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array
built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features
include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural
network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and
conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency
range, headphone-like audio and powerful sound

Pin Laptop

Dung lượng pin

4cell 76WHrs

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 100W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Kích thước

322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm

Trọng lượng

1.5 kg

Chất liệu vỏ 

Cover A/C/D: Aluminum
Cover B: Plastic

Bảo mật

Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords,
Kensington lock slot

Tản nhiệt

1 quạt tản nhiệt

Màu sắc

Steel Gray (Xám)

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3724T (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Dos/Đen/Chuột)

Mô tả chi tiết

Hãng sản xuất

Asus

Model

B1400CEAE-EK3724

Mầu sắc

Star Black

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)

Chipset

N/A

Bộ nhớ trong

8G DDR4 on board

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

32G

VGA

N/A

Ổ cứng

256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

Bảo mật, Công nghệ

BIOS Booting User Password Protection
Computrace ready from BIOS
HDD User Password Protection and Security
Trusted Platform Module (TPM) 2.0
Fingerprint sensor integrated with Power Key
Kensington Lock

Màn hình

14.0-inch

Webcam

720p HD camera//With privacy shutter

Audio

Built-in speaker
Built-in array microphone//N/A

Giao tiếp mạng

N/A

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2

Cổng giao tiếp

1x HDMI 1.4
1x VGA Port (D-Sub)
1x 3.5mm Combo Audio Jack
1x RJ45 Gigabit Ethernet
1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery
2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A

Pin

42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion

Kích thước

32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm

Cân nặng

1.45 kg

Hệ điều hành

N/A

Phụ kiện đi kèm

Wireless optical mouse

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Vivobook A512FA-EJ1170T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/15.6

  • CPU: Intel® Core™ i3-8145U (2.10GHz upto 3.90GHz, 4MB)
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ cứng: 512G PCIE SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" FHD (1920*1080)
  • OS: Windows 10
  • Pin: 2 Cell 37WHr
  • Cân nặng: 1.7 kg

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R6ZY) (R5-8645HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 5 8645HS Processor (16 TOPS NPU)

Tốc độ

4.30GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 6MB, L3 Cache: 16MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots

Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4

Nâng cấp tối đa

2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch WUXGAIPS165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™

Độ phân giải

WUXGA (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 760M Graphics

Công nghệ

Tự động chuyển card 

Kết nối (Network) 

Wireless

Wireless and networking
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

1 x RJ-45 - Gigabit Ethernet

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Amber-backlit keyboard (Có đèn bàn phím, có phím số riêng)

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
Two USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 

Kết nối HDMI

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound 

Camera

Video conferencing Webcam
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4Cell 57WHrs

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W AC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.50 kg

Kích thước

361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm

Bảo mật

Mật khẩu
MSFT Pluton Security Processor Firmware TPM solution
Security BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-72BM) (i7-13620H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.QZ9SV.004)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i7-13620H Processor

Tốc độ

Up to 4.9 GHz, 10 Cores, 16 Threads
P-Cores: 6 Cores, 12 Threads, 2.4 GHz Base, 4.9 GHz Turbo
E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.8 GHz Base, 3.6 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

24 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 64GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Nâng cấp tối đa

1 x M.2 PCIe NVMe
No HDD
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

 WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E2600
• 10/100/1000 Mbps
• Hibernation mode support
• Wake On Lan support
• IPv4 and IPv6 support

Bluetooth

Bluetooth® 5.4 

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via iGPU
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging
• 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Camera

Video conferencing
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 76Wh

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Cân nặng

2.1 kg

Kích thước

362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X515EP-EJ268T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/MX330 2GB/Win 10/Bạc)

 

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Asus
Chủng loại  
Part Number 90NB0TZ2-M03840
Mầu sắc  
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) 
Chipset Intel® UHD Graphics
Bộ nhớ trong 4GB DDR4 on board + 4GB DDR4 SO-DIMM
Số khe cắm 2x SO-DIMM slots
Expansion Slot(includes used) 1x DDR4 SO-DIMM slot
M.2 slots support either SATA or NVMe 2
Dung lượng tối đa 32GB
VGA NVIDIA® GeForce® MX330
Ổ cứng 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
Ổ quang  
Card Reader  
Bảo mật, Công nghệ BIOS Administrator Password and User Password Protection
Kensington Security Slot™
Màn hình 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 200nits, Anti-glare display
Webcam VGA camera
Audio DTS software
Giao tiếp mạng N/A
Giao tiếp không dây Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1
Cổng giao tiếp 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C
2x USB 2.0 Type-A//1x HDMI 1.4
1x 3.5mm Combo Audio Jack//N/A
Pin 37WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion
Kích thước (rộng x dài x cao) 35.9 x 25.6 x 2.28 ~ 2.43 cm
Cân nặng 1.80 kg
Hệ điều hành Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for business
1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required.
Phụ kiện đi kèm  

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook X409MA-BV157T (Celeron N4020/4GB/256GB SSD/14/VGA ON/Win10/Silver)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model X409MA-BV157T
Bộ VXL Celeron N4020 1.1Ghz-4Mb
Cạc đồ họa Intel® UHD Graphics 600
Bộ nhớ 4Gb (DDR4-2666 SDRAM (1x4GB)/1slot)
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 256GB SSD
Màn hình 14.0Inch
Kết nối 802.11ac+Bluetooth 5
Cổng giao tiếp 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI
Webcam
Nhận dạng vân tay Không có
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 2 cell
Kích thước 328 x 246 x 21.9 ~22.9 mm (W x D x H) cm
Trọng lượng 1.5 kg
Màu sắc/ Chất liệu Silver

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S530FN-BQ139T/i7-8565U/8G/1TB/15.6″/ FHD/ Finger 2G_GF MX150

- CPU: Intel Core i7-8565U ( 1.8 GHz - 4.6 GHz / 8MB / 4 nhân, 8 luồng )
- Màn hình: 15.6" ( 1920 x 1080 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 8GB DDR4 2400MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620 / NVIDIA GeForce MX150 2GB GDDR5
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit
- Pin: 3 cell 42 Wh Pin liền , khối lượng: 1.8 kg

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus A412FA-EK378T(i3 8145U/4GB RAM/256GB SSD/14 inch FHD/FP/Win 10/Xanh)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model A412FA-EK378T
Bộ VXL Core i3 8145U 2.1Ghz-4Mb
Cạc đồ họa Intel Graphics HD 620
Bộ nhớ 4Gb
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 256GB SSD/ Không có
Màn hình 14.0Inch Full HD
Kết nối 802.11ac+Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp 1 x USB 2.0 ; 1 x USB 3.1 Type A ; 1 x USB 3.1 Type C; 1 x HDMI
Webcam
Nhận dạng vân tay
Tính năng khác Màn hình Full HD 
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 2 cell
Kích thước 32.2(W) x 21.2(D) x 1.90 ~ 1.90 (H) cm cm
Trọng lượng 1.5 kg
Màu sắc/ Chất liệu Blue

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz 96 cores 192 threads 384MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000884WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 96
Số luồng 192
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 6MB
  • L2: 96MB
  • L3: 384MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz Boost 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng / 76MB / AM5)

Số nhân (Cores): 12

Số luồng (Threads): 24

Tốc độ xử lý:

 

Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz

Bộ nhớ đệm L2:

 

16 MB

Bộ nhớ đệm L3:

 

64 MB

Mở khóa để ép xung: Không

CMOS:

--

 

Socket: AM5

Phiên bản PCI Express :

 

PCIe® 5.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB):

 

Không có sẵn

 

TDP / TDP mặc định:

 

65 W

Bộ nhớ hỗ trợ

 

Loại: DDR5

Kênh: 2

Tốc độ bộ nhớ tối đa:

2x1R DDR5-5200

2x2R DDR5-5200

4x1R DDR5-3600

4x2R DDR5-3600

Nhóm sản phẩm:

 

AMD Ryzen™ Processors

 

Dòng sản phẩm:

 

--

 

Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Số nhân/luồng: 12 nhân/24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4 GHz (cơ bản) - 5.5 GHz (tối đa)
  • Bộ nhớ đệm: 140MB (12MB L2 + 128MB L3)
  • Socket: AM5
  • Hỗ trợ RAM: DDR5, tốc độ lên đến 5600MHz
  • PCIe: PCIe 5.0
  • TDP: 120W

CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)

CPU Intel Core Ultra 5 245K Box Up to 5.2 GHz | 14 Nhân 14 Luồng SK 1851 (Tray)

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Tổng thể TOPS (Int8) 30
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W

CPU INTEL CORE ULTRA 7 265

Thông Số Kỹ Thuật:

*Thông tin kỹ thuật CPU

-Số lõi: 20

-Số P-core: 8

-Số E-core: 12

-Tổng số luồng: 20

-Tần số turbo tối đa: 5.3 GHz

-Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: 5.3 GHz

-Tần số Turbo tối đa của P-core: 5.2 GHz

-Tần số Turbo tối đa của E-core: 4.6 GHz

-Tần số Cơ sở của P-core: 2.4 GHz

-Tần số Cơ sở E-core: 1.8 GHz

-Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache

-Tổng Bộ nhớ đệm L2: 36 MB

-Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W

-Công suất Turbo Tối đa: 182 W

-Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost): Yes

-Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ: OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

-Công nghệ litografi của CPU: TSMC N3B

*Thông tin bổ sung

-Tình trạng: Launched

-Ngày phát hành: Q1'25

-Có sẵn Tùy chọn nhúng:Yes

-Điều kiện sử dụng: PC/Client/Tablet, Workstation

*Thông số bộ nhớ:

-Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 256 GB

-Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s

-Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2

-Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡: Yes

*GPU Specifications

-GPU Name‡: Intel® Graphics

-Tần số cơ sở đồ họa: 300 MHz

-Tần số động tối đa đồ họa: 1.95 GHz

-GPU TOPS đỉnh (Int8): 8

-Đầu ra đồ họa: DP2.1 UHBR20, HDM2.1 FRL 12GHz, eDP1.4b

-Xe-core: 4

-Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡: 4K @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 8K @ 60Hz (HDMI2.1 FRL)

-Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡: 8K @ 60Hz

-Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡: 4K @ 60Hz

-Hỗ Trợ DirectX*: 12

-Hỗ Trợ OpenGL*: 4.5

-Hỗ trợ OpenCL*: 3

-Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®: Yes

-Số màn hình được hỗ trợ : 4

-ID Thiết Bị: 0x7D67

-Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU: Yes

*Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU‡Intel® AI Boost

NPU TOPS đỉnh (Int8) 13

Hỗ trợ thưa thớtYes

Hỗ trợ Hiệu ứng Windows StudioYes

Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

*Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI): 4

Số Làn DMI Tối đa: 8

Intel® Thunderbolt™ 4: Yes

Khả năng mở rộnG: 1S Only

Phiên bản PCI Express: 5.0 and 4.0

Cấu hình PCI Express ‡: Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4,1x8+4x4

Số cổng PCI Express tối đa: 24

*Thông số gói:

-Hỗ trợ socket FCLGA: 1851

-Thông số giải pháp Nhiệt PCG: 2022C

-Nhiệt độ vận hành tối đa: 105 °C

*Các công nghệ tiên tiến:

-Intel® Volume Management Device (VMD): Yes

-Intel® Gaussian & Neural Accelerator: 3.5

-Intel® Thread Director: Yes

-Công Nghệ Intel® Speed Shift: Yes

-Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: Yes

-Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡: 2.0

-Intel® 64 ‡: Yes

 

CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU Ryzen 9 9950X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 16
Số luồng 32
Tốc độ xung nhịp 4.3 GHz (tăng tối đa lên 5.7 GHz)
Bộ nhớ cache

Bộ nhớ đệm L1: 1280 KB
Bộ nhớ đệm L2: 16 MB
Bộ nhớ đệm L3: 64 MB

Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 170 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5600, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001351WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001350WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

Máy in

Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW

Mô tả sản phẩm :

 

Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW được thiết kế tinh tế, giao tiếp với người dùng bằng màn hình cảm ứng màu LCD 2.7 Inch, sử dụng 4 hộp mực màu, với độ phân giải 600dbi x 600dbi cho ra những bản màu đẹp, sắc nét với chi phí bản in thấp.

Ngoài ra máy in Hp Color Laserjet Pro M254DW còn tích hợp tính năng in qua mạng không dây Wireless/WiFi, giúp bạn kết nối dễ dàng, in ấn thuận tiện hơn, với tính năng này bạn cũng có thể dễ dàng in ấn bằng những chiếc điện thoại Smartphone, máy tính bảng bởi các ứng dụng như HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria certified, Mobile Apps, Google Cloud Print 2.0.

 

Thông số kỹ thuật máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW :

 

- Màn hình LCD cảm ứng màu 2.7 Inch.

- Tốc độ : 21 trang / phút.

- Khổ giấy tối đa : A4.

- Bản in đầu tiên : 10.3 giây trang trắng đen và 11.9 giây trang màu.

- Ngôn ngữ in : HP PCL 6, HP PCL 5c, mô phỏng mức 3 postscript HP, PCLm, PDF, URF.

- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.

- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.

- Tốc độ bộ xử lý 800 Mhz.

- In qua mạng không dây WiFi.

- In từ di động với các ứng dụng HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria™-certified, Wireless Direct Printing, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.

- In đảo mặt tự động (Duplex)

- Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ.

- Cổng kết nối : Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, wireless 802.11 b/g/n.

- Kích thước : 392 x 419 x 247,5 mm.

- Trọng lượng 14.8 Kg.

- Sử dụng hộp mực (Cartridge): CF500A /  CF501A  / CF502A   /CF503A  ( HP 202A ).

Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003DW (2Z610A) (Print/ Duplex/ Wifi)

Hãng HP
Model 4003dw (2Z610A)
Công nghệ in In Laser
Tốc độ 1 mặt 40 trang/ phút khổ A4 và 42 trang/ phút khổ Letter
Khổ giấy tối đa A4/Letter
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Bộ nhớ chuẩn 256 MB
Bộ xử lý CPU 1200 MHz
Đầu vào xử lý giấy Khay đa năng 100 tờ 1, Khay đầu vào 250 tờ 2
Đầu ra xử lý giấy Ngăn giấy ra 150 tờ
Hỗ trợ HĐH

Windows 11; Windows 10; Windows 7; Android; iOS;

Hệ điều hành di động; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; 

Hệ điều hành Chrome

Cổng kết nối

1 USB 2.0 tốc độ cao; 1 máy chủ USB ở phía sau; mạng Gigabit Ethernet 10/100 / 1000BASE-T; Wi-Fi 802.11b / g / n / 2.4 / 5 GHZ 

Bluetooth; 802.3az (EEE)

Kích thước 381 x 357 x 216 mm
Trọng lượng 8,56 kg

Máy in laser trắng đen HP Pro M26A (T0L49A)

"Máy

Thông số kĩ thuật

- In Laser đen,
- Loại mực : Mực CF279A
- Chức năng: In, Scan, Copy
- Độ phân giải: Up to 600x600 dpi
- Tốc độ in trắng đen: Up to 18 ppm
- Bộ nhớ: 128 MB
- Khổ giấy: A4, A5, Postcards, Envelopes (C5, DL, B5)
- Kết nối: USB 2.0
- Tốc độ sao chụp: Up to 18 cpm
- Độ phân giải bản sao: Up to 600x400 dpi
- Thiết lập thu nhỏ/phóng to bản sau: 25 - 400%
- Bản sao/tối đa: Up to 99 copies
- Định dang tập tin: JPG, RAW (BMP), PDF, TIFF, PNG
- Độ phân giải scan: Up to 1200x1200 dpi

Mô tả

Dễ dàng in các tài liệu có chất lượng cao và có độ tin cậy bạn tin cậy từ bộ điều khiển trong in laser.

In ngay ra khỏi hộp với hộp mực được cài đặt trước và bảng điều khiển đèn LED trực quan.

Công nghệ Auto-On / Auto-Off của HP giúp tiết kiệm năng lượng. 

Thỉnh thoảng, đếm trên các tài liệu có văn bản màu đen sắc nét từ nhà lãnh đạo ngành in laser.

Máy in Brother HL-L8360CDW

- Màn hình cảm ứng LCD 2.7 Inch.

- Tốc độ in 31 trang/phút(A4).

- Khổ giấy tối đa : A4.

- Độ phân giải : 600 x 600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400 x 600 dpi).

- Bộ nhớ : 512 MB.

- Khay giấy 250 tờ.

- Khay tay 50 tờ.

- In đảo mặt tự động (Duplex).

- In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.

- In từ thiết bị thiết bị di động (iPrint&Scan, Air Print, Google Cloud Print).

- Tiết kiệm mưc với chế độ Toner Save Mode.

- Công nghệ chống kẹt giấy.

- Giao tiếp  : USB Full Speed 2.0, Ethernet, WiFi.

- Hệ điều hành hỗ trợ : Mac, Windows® XP/Vista/7/8/10 và hệ điều hành sau này.

- Ngôn ngữ in : PCL6, BR-Script3, XPS, PDF version 1.7.

- Kích thước : 441 x 486 x 313mm.

- Trọng lượng : ~22.1 Kg.

 

Máy scan Brother ADS-2100

- Máy Scan khổ A4

- Tốc độ Scan: 24 tờ/phút, 2 mặt. 48 ảnh/phút

- Khay nạp giấy: 50 tờ

- Độ phân giải quang học: 600 dpi

- Công nghệ: Dual CIS

- Scan với phím tắt định sẵn

- Scan trực tiếp ra USB

- Công suất: 1.500 tờ/ngày

Máy in phun Epson Ecotank L121

Tên sản phẩm Máy In Epson Ecotank L121
Loại máy in In phun 4 màu
Chức năng máy In đơn năng
Khổ giấy in Tối đa A4
Chức năng in 2 mặt Không có – Thủ công
Chức năng in
Tốc độ in Trắng đen : Lên đến 9 trang/phút
Màu : Lên đến 4.8 trang/phút
Độ phân giải in Tối đa 720×720 dpi
Công nghệ in Đầu in áp điện
Cấu hình đầu phun Màu đen : 180 x 1
Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu
Kích thước giọt mực Tối thiểu 3.0 pl – Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi
Ngôn ngữ in ESC / P-Raster
Hướng in In 2 hướng – Một hướng
Mực in 664 Đen : Tương đương 4.500 trang
664 Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang
Khả năng xử lý giấy
Khay giấy vào Tối đa 50 tờ (Giấy thường 75g/m²)
Khay giấy ra Tối đa 30 tờ
Phương pháp nạp giấy Nguồn cấp dữ liệu ma sát
Khổ giấy in A4, Thư, Pháp lý (8,5 x 14 “)
Khổ giấy in tối đa 8,5 x 14 ” (Tương đương 216mm x 356mm)
Lề in 3 mm trên, trái, phải, dưới thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in
Hệ thống
Kết nối Usb 2.0 tốc độ cao
Hệ điều hành hỗ trợ Windows : 7 – 8 – 8.1 – 10
Windows XP – XP Professional – Vista
Windows Server 2003 – 2008 – 2008 (R2) / 2012
Mac OS X 10.5.8 trở lên
Công suất tiêu thụ Khi in : 10 watts
Chế độ chờ : 2.0 watts
Chế độ ngủ : 6.0 watts
Tắt nguồn : 0.3 watts
Môi trường hoạt động Độ ồn : 47dB (A)
Nhiệt độ : 10°C – 35°C
Độ ẩm : 20% – 80% RH (Không ngưng tụ)
Kích thước 461mm x 215mm x 130mm
Cân nặng 2.4 kg

Máy in phun màu HP Officejet Pro 8210 (D9L63A)

Sản phẩm Máy in phun màu
Hãng sản xuất HP
Model Officejet Pro 8210 (D9L63A)
Khổ giấy A4, A5, A6, B5(JIS), 6 x 8 in, Executive, Index card 3 x 5 in, Index card 4 x 6 in, Index card 5 x 8 in, Index card A4, Index card Letter, 3 x 5 in, 4 x 6 in/10 x 15 cm, 5 x 7 in/13 x 18 cm, 8 x 10 in, L, Photo 2L, 8.5 x 13 in, Legal, Letter
Bộ nhớ 256Mb
Tốc độ Công suất in: Lên đến  30,000 pages/ tháng, công suất khuyến nghị: 250 to 1,500 / tháng
In đảo mặt Có 
Độ phân giải Print quality black (best) Up to 1200 x 1200 optimised dpi on plain paper from 600 x 600 input dpi/Print quality color (best) Up to 2400 x 1200 optimised dpi on HP Advanced Photo paper, 600 x 600 input dpi
Cổng giao tiếp USB
Dùng mực HP 955 Cyan Original Ink Cartridge (L0S51AA)/HP 955 Magenta Original Ink Cartridge (L0S54AA)/HP 955 Yellow Original Ink Cartridge (L0S57AA)/HP 955 Black Original Ink Cartridge (L0S60AA)
Mô tả khác Xử lý giấy: Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn: 250-sheet/ Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn: 150-sheet

Máy in laser màu đa chức năng HP LaserJet Pro M428fdn (W1A29A) đa năng

- Loại máy in : Máy in đa chức năng (In, sao chép, chụp quét, fax) - Khổ giấy tối đa : A4, A5 - Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi - Kết nối: USB - Tốc độ in đen trắng: 38 trang/phút - Tốc độ in hai mặt: 31 hình/phút - Mực in: HP 76A

Máy in Laser đen trắng đơn năng Brother HL-B2100D

Thông số kỹ thuật:

Hãng  Brother
Model  HL-B2100D
Loại máy Máy in laser đen trắng
 
Tốc độ in 34 trang/phút (A4
Thời gian in trang đầu tiên 8.5 giây
Độ phân giải in 1200x1200 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi
 Bộ nhớ 128MB 
Màn hình Màn hình hiển thị LCD 16 ký tự x 1 dòng
Chức năng in đảo mặt tự động 
Giao tiếp USB 2.0
Khay giấy 

chuẩn 250 tờ, khay giấy ra chuẩn 150 tờ  

Khe nạp giấy thủ công 1 tờ   

Công suất tối đa 1 tháng Công suất tối đa 1 tháng: 15,000 trang 
Chức năng nổi bật - Tốc độ in cao.
- In đảo mặt tự động 
 - Khay giấy in thẳng.
 - Khay giấy lớn nằm bên trong - chống  ẩm, chống bụi
Phụ kiện Mực TN-B027 in tới 2600 trang, drum DR-B027: 12,000 trang.

Máy in phun màu BROTHER DCP-T510W

- In phun màu,Loại mực : In phun mực màu

- Chức năng: In,Scan,Copy

- Độ phân giải: 1200 x 6000 dpi

- Tốc độ in trắng đen: 12 trang/phút

- Tốc độ in màu: 6 trang/phút

- Bộ nhớ: 128 MB, Khổ giấy: A4, A6, Letter, Photo, Photo L/2L, Index Card.

- Kết nối: USB 2.0 Wireless, In từ thiết bị di động:, Tốc độ sao chụp: 5.6 (Đơn sắc) / 2.7 (Màu) trang/phút

- Độ phân giải bản sao: 1200 x 600 dpi

- Thiết lập thu nhỏ/phóng to bản sau: 25% - 400%, Bản sao/tối đa: Tối đa 99 trang

- Định dang tập tin: JPEG, PDF

- Độ phân giải scan: 1200 x 2400 dpi

-Tương thích: Windows 7/ 8/ 8.1/ 10/ Sever 2008/2008 R2/ 2012/ 2012 R2/ 2016, MAC: 10.11.6/10.12.x/10.13.x