Card màn hình GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4070Ti SUPER MASTER 16G (GV-N407TSAORUS-M-16GD)
Liên hệ
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4070 Ti SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2670 MHz (Reference card: 2610 MHz) |
| Nhân CUDA | 8448 |
| Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
| OpenGL | OpenGL®4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=342 W=153 H=70.6 mm |
| PSU kiến nghị | 750W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1 x Hướng dẫn nhanh 1 x Đăng ký bảo hành 1 x Giá đỡ chống võng 1 x Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 1 x dây đổi 16 pin thành 3 dây 8 pin 1 x sticker kim loại AORUS |
Sản phẩm tương tự
Card màn hình GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 SUPER MASTER 16G (GV-N408SAORUS M-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2625 MHz (Reference card: 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=357 W=163 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Giá đỡ chống võng 4. Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 5. Một dây đổi nguồn 16 chân thành ba nguồn 8 chân |
Card màn hình GIGABYTE RTX 4080 SUPER GeForce GAMING OC 16G (GV-N408SGAMING OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2595 MHz (Reference card: 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=342 W=150 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Giá đỡ chống võng 4. Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 5. Một dây đổi nguồn 16 chân thành ba nguồn 8 chân |
Card màn hình – VGA Gigabyte RTX 5080 GAMING OC 16GB (N5080GAMING OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Tính năng |
DirectX 12 API, OpenGL 4.6 |
| Độ phân giải |
7680 x 4320 |
| Dung lượng |
16GB GDDR7 |
| Số Nhân Xử Lý |
10752 nhân CUDA |
| Chip đồ họa |
GeForce RTX 5080 |
| Nguồn |
850W (khuyến nghị), 16 pin*1 |
| Bus RAM |
256 bit |
| Cổng xuất hình |
3 x DisplayPort 2.1a, 1 x HDMI 2.1b x1 |
| Giao Tiếp VGA |
PCI-E 5.0 |
| Tản nhiệt |
3 quạt |
| Kích thước |
340 mm x 140 mm x 70 mm |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Xung nhịp nhân |
2730 MHz |
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 Windforce OC 6GB (N3050WF2OC -6GD)
-
Sản phẩm
Card đồ hoạ VGA
Hãng sản xuất
Gigabyte
Engine đồ họa
GeForce RTX™ 3050
Chuẩn Bus
PCI-E 4.0
Bộ nhớ
6GB GDDR6
Core Clock
1477 MHz (Reference Card: 1470 MHz)
Lõi CUDA
2304
Clock bộ nhớ
14000 MHz
Giao diện bộ nhớ
96 bit
Độ phân giải
7680x4320
Kết nối
DP1.4a*2
HDMI 2.1*2Kích thước
L=191 W=111 H=36 mm
PSU đề nghị
300W
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE GeForce RTX5060 GAMING OC 8G (GV-N5060GAMING OC-8GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
GIGABYTE |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 5060 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
2497MHz |
|
Lõi CUDA |
3840 |
|
Clock bộ nhớ |
28 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Card Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1b *3 |
|
Kích thước |
L=199 W=116 H=40 |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
|
Hỗ trợ SLI |
N/A |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE 8G (GV-N5060WF2-8GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
GIGABYTE |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 5060 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
2497MHz |
|
Lõi CUDA |
3840 |
|
Clock bộ nhớ |
28 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Card Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1b *3 |
|
Kích thước |
L=199 W=116 H=40 |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
|
Hỗ trợ SLI |
N/A |
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE Radeon RX 7600 GAMING OC 8G GDDR6 (GV-R76GAMING OC-8GD)
Thông số kỹ thuật:
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Gigabyte |
| Model |
|
| Graphic Engine | AMD Radeon™ RX 7600 |
| CUDA Cores (NVIDIA) / Stream Processors (AMD) | 2048 |
| Xung nhịp GPU |
|
| Dung lượng bộ nhớ | 8 GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus Standard |
|
| Bus Width | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa | 4 |
| Cổng kết nối |
|
| PSU khuyến nghị | 550W |
| Cổng cấp nguồn |
|
| Kích thước |
|
| Chiều dài ống | |
| Kích thước Fan | |
| Kích thước Radiator | |
| Slot chiếm dụng | 2 Slot |
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE GeForce RTX 5070 WINDFORCE OC SFF 12G (GV-N5070WF3OC-12GD)
-
Bộ vi xử lýGeForce RTX™ 5070
-
Đồng hồ lõi2542 MHz (Thẻ tham chiếu: 2512 MHz)
-
Lõi CUDA®6144
-
Đồng hồ bộ nhớ28 Gbps
-
Kích thước bộ nhớ12 GB
-
Loại bộ nhớGDDR7
-
Bus bộ nhớ192 bit
-
Thẻ xe buýtPCI-E 5.0
-
Độ phân giải tối đa kỹ thuật số7680x4320
-
Nhiều chế độ xem4
-
Kích thước thẻDài = 282 Rộng = 110 Cao = 50 mm
-
Mẫu PCBATX
-
DirectXAPI DirectX 12
-
OpenGL4.6
-
Yêu cầu về điện năng750W
-
Đầu nối nguồn16 chân * 1
-
Đầu raDisplayPort 2.1b *3
HDMI 2.1b *1 -
Phụ kiện1. Hướng dẫn nhanh
2. 1x Bộ chuyển đổi 12V-2x6 sang 2x PCIe 8pin



