| Graphic Processing | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Core Clock | 2617 MHz |
| CUDA Core | TBD |
| Memory Clock | 28 Gbps |
| Memory Size | 16GB |
| Memory Type | GDDR7 |
| Memory Bus | 128 bit |
| Card Bus | PCI-E 5.0 |
| Digital Max Resolution | 7680 x 4320 |
| Multi-view | 4 |
| Card Size | 215x122x40mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX |
DirectX 12 API |
| OpenGL | 4.6 |
| Recommended PSU | 650W |
| Power Connectors | 1x8-pin |
| Output |
DisplayPort 2.1b x3 HDMI 2.1b x1 |
| Accessories | Quick Guide |
Card màn hình GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 SUPER XTREME ICE 16G (GV-N408SAORUSX ICE-16GD)
Liên hệ
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2700 MHz (Reference card : 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16 GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1a x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=357 W=166 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Thẻ bảo lãnh vàng 4. Một bộ đổi nguồn 16 chân thành 3 chân 8 chân 5. Bộ giá đỡ VGA 6. Găng tay chống tĩnh điện AORUS 7. Sticker AORUS |
Sản phẩm tương tự
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE 8G (GV-N5060WF2-8GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
GIGABYTE |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 5060 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
2497MHz |
|
Lõi CUDA |
3840 |
|
Clock bộ nhớ |
28 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Card Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1b *3 |
|
Kích thước |
L=199 W=116 H=40 |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
|
Hỗ trợ SLI |
N/A |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060Ti EAGLE OC 16G (GV-N506TEAGLE OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 Windforce OC 6GB (N3050WF2OC -6GD)
-
Sản phẩm
Card đồ hoạ VGA
Hãng sản xuất
Gigabyte
Engine đồ họa
GeForce RTX™ 3050
Chuẩn Bus
PCI-E 4.0
Bộ nhớ
6GB GDDR6
Core Clock
1477 MHz (Reference Card: 1470 MHz)
Lõi CUDA
2304
Clock bộ nhớ
14000 MHz
Giao diện bộ nhớ
96 bit
Độ phân giải
7680x4320
Kết nối
DP1.4a*2
HDMI 2.1*2Kích thước
L=191 W=111 H=36 mm
PSU đề nghị
300W
Card màn hình GIGABYTE RTX 4080 SUPER GeForce GAMING OC 16G (GV-N408SGAMING OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2595 MHz (Reference card: 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=342 W=150 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Giá đỡ chống võng 4. Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 5. Một dây đổi nguồn 16 chân thành ba nguồn 8 chân |
Card Màn Hình – VGA Gigabyte Radeon RX 7800 XT GAMING OC (GV-R78XTGAMING OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| THƯƠNG HIỆU |
Gigabyte |
|---|---|
| BẢO HÀNH |
36 tháng |
| GPU |
Radeon RX 7800 XT |
| XUNG NHỊP |
Xung nhịp Boost: Tối đa 2565 MHz (Thẻ tham chiếu: 2430 MHz) |
| QUẠT TẢN NHIỆT |
3 Fan |
| CHUẨN BUS |
PCI-E 4.0 |
| ĐẦU CẤP NGUỒN |
8 Pin*2 |
| BỘ NHỚ |
16GB |
| THẾ HỆ BỘ NHỚ |
GDDR6 |
| TỐC ĐỘ XUNG |
19.5 Gbps |
| GIAO DIỆN BỘ NHỚ |
256-bit |
| CỔNG KẾT NỐI |
2 x HDMI, 2 x DisplayPort |
| SỐ LƯỢNG MÀN HÌNH HỖ TRỢ |
4 |
| NGUỒN ĐỀ XUẤT |
700W |
| KÍCH THƯỚC |
L=302 W=130 H=56 mm |
| DẠNG PCB |
ATX |
Card Màn Hình – VGA Gigabyte Radeon RX 7600 XT GAMING OC 16G (GV-R76XTGAMING OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thương hiệu | GIGABYTE |
| Chipset |
Radeon™ RX 7600 XT |
| Bộ nhớ | 16GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus | 128-bit |
| Tốc độ xung nhịp | Boost Clock: 2810 MHz Game Clock: 2539 MHz |
| Cổng kết nối |
|
| Kích thước |
281.4mm x 116.6mm x 52.6mm |
| Tản nhiệt | 3 quạt |
| PSU khuyến nghị | 600W |
| Nguồn đầu vào | 8 pin*2 |
| Giao tiếp PCI |
PCI-E 4.0 |
| Tính năng khác |
Hỗ trợ:
|
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE Radeon RX 7600 GAMING OC 8G GDDR6 (GV-R76GAMING OC-8GD)
Thông số kỹ thuật:
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Gigabyte |
| Model |
|
| Graphic Engine | AMD Radeon™ RX 7600 |
| CUDA Cores (NVIDIA) / Stream Processors (AMD) | 2048 |
| Xung nhịp GPU |
|
| Dung lượng bộ nhớ | 8 GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus Standard |
|
| Bus Width | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa | 4 |
| Cổng kết nối |
|
| PSU khuyến nghị | 550W |
| Cổng cấp nguồn |
|
| Kích thước |
|
| Chiều dài ống | |
| Kích thước Fan | |
| Kích thước Radiator | |
| Slot chiếm dụng | 2 Slot |
Card màn hình GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4070Ti SUPER MASTER 16G (GV-N407TSAORUS-M-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4070 Ti SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2670 MHz (Reference card: 2610 MHz) |
| Nhân CUDA | 8448 |
| Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
| OpenGL | OpenGL®4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=342 W=153 H=70.6 mm |
| PSU kiến nghị | 750W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1 x Hướng dẫn nhanh 1 x Đăng ký bảo hành 1 x Giá đỡ chống võng 1 x Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 1 x dây đổi 16 pin thành 3 dây 8 pin 1 x sticker kim loại AORUS |



