LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G27F 2 27inch FullHD 165Hz 1ms IPS
Liên hệ
-
Panel Size (diagonal)
27”SS IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
597.736 x335.664 mm
-
Panel Backlight/ Type
Edge
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
95% DCI-P3, 130% sRGB
-
True Resolution
1920 x 1080(FHD)
-
Pixel Pitch
0.3108(H) x 0.3108(V) mm
-
Brightness
400 cd/m2(TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
16.7M
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
165Hz/OC 170Hz
-
HDR
HDR ready
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
No
-
Connectivity
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.2 (capable for HDR)
2 x USB 3.2 Gen 1 Downstream ports
1 x USB 3.2 Gen 1 Upstream port
1 x Earphone Jack -
Unique Features
OSD Sidekick **
Aim Stabilizer
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
Auto-Update
Smart OD -
Power Type
Adapter
-
Power Consumption
21W*
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
19VDC 3.42A
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
N/A
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130 mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100 mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
615.11*535.66*193.63 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
615.11*367.35*42.21 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
720*470*200 mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
5.2 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
3.5 kg
-
Gross Weight (Esti.)
7.8 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/USB cable/QSG/Warranty card
Sản phẩm tương tự
Màn hình Gaming Gigabyte GS32QC (31.5 inch/ 2560 x 1440/ 300 cd/m2/ 1ms/ 170Hz/ Curved)
| Size |
31.5 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
VA |
| Công nghệ |
Flicker-free |
| Độ phân giải |
2560 x 1440 |
| Thời gian phản hồi |
1ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
3500:1 |
| Số màu hiển thị |
16.7 triệu |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
300 cd/m2 |
| Cổng kết nối |
2 x HDMI 2.0, 1 x Displayport 1.4, 1 x Earphone Jack |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
Không loa |
| Tần số quét |
170Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
5.86 kg |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
Màn Hình Máy Tính Gaming Monitor Gigabyte GS25F2 (24.5 inch/ FHD/ IPS/ 200hz/ 1ms/ HDMI/ DP)
-
Kích thước tấm (đường chéo)Màn hình IPS 24,5 inch
-
Khu vực xem màn hình (HxV)543,744 x 302,616 (mm)
-
Đèn nền bảng điều khiển/ LoạiBờ rìa
-
Bề mặt hiển thị (không chói/ lóa)Không chói
-
Độ bão hòa màu120% sRGB
-
Độ phân giải thực sự1920 x 1080 (FHD)
-
Khoảng cách điểm ảnh0,0944X 0,2802
-
Độ sáng300 cd/m2 (ĐẶC TRƯNG)
-
Tỷ lệ tương phản1000:1
-
Góc nhìn178°(Ngang)/178°(Dọc)
-
Hiển thị màu sắc16,7 triệu
-
Thời gian phản hồi1ms (GTG)
-
Tốc độ làm mới200 Hz
-
HDRHDR 10
-
Không nhấp nháyĐúng
-
Kết nối2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.4
1 x Giắc cắm tai nghe -
Jack cắm tai ngheĐúng
-
Người nói2W*2
-
Tính năng độc đáoOSD Sidekick*
Bộ ổn định ngắm
Bộ cân bằng đen
Bộ
hẹn giờ ngắm
thông minh OD -
Loại nguồn điệnTích hợp bảng nguồn
-
Tiêu thụ điện năng18W**
-
Chế độ tiết kiệm điện0,5W
-
Chế độ tắt nguồn0,3W
-
Điện ápĐiện áp xoay chiều 100-240V ~ 50/60Hz
-
Độ nghiêng (góc)-5°~+20°
-
Xoay (góc)Không có
-
Trục (góc/hướng)Không có
-
Điều chỉnh chiều cao (mm)Không có
-
Lắp tường VESA (mm)100*100mm
-
Khóa KensingtonĐúng
-
Kích thước vật lý có chân đế (Rộng x Cao x Sâu)556,9*402,0*179,4 mm
-
Kích thước vật lý không có chân đế (Rộng x Cao x Sâu)556,9*321,5*51,3 mm
-
Kích thước hộp (Rộng x Cao x Sâu)630*414*123 mm
-
Trọng lượng tịnh có chân đế (Ước tính)3,11 kg
-
Khối lượng tịnh không có chân đế (Ước tính)2,73 kg
-
Tổng trọng lượng (Ước tính)4,0 kg
-
Phụ kiệnCáp nguồn/Cáp HDMI/QSG/Thẻ bảo hành
-
Ghi chú*Để bật OSD Sidekick (tích hợp trong GCC), cần kết nối PC và màn hình bằng cáp HDMI/DP.
**Điều kiện thử nghiệm tuân theo tiêu chuẩn CEC.
Màn hình Gaming Monitor Gigabyte M27QA (27 inch/QHD/IPS/180hz/1ms)
-
THÔNG TIN CHUNG Nhà sản xuất Gigabyte Tên sản phẩm M27QA Mã sản phẩm (Code/Tag) Loại sản phẩm Màn hình phẳng THÔNG SỐ CHI TIẾT Kích thước hiển thị 27 inch Tỉ lệ màn hình 16:09 Độ phân giải QHD 2560 x 1440 Tấm nền IPS Tần số quét 180Hz Thời gian phản hồi 1ms MPRT Độ tương phản 1,000:1 (typ) Độ sáng 350 cd/m² (typ) Góc nhìn 178º horizontal, 178º vertical Màu sắc màn hình 1.07 tỉ màu, 95% DCI-P3 / 130% sRGB Bề mặt màn hình Anti-Glare, Hard Coating (3H) Màu sắc vỏ Đen Kích thước Kích thước vật lý có chân đế (WxHxD) 615,11*535,66*193,63mm
Kích thước vật lý không có chân đế (WxHxD) 615,11*367,35*42,21mm
Kích thước hộp (WxHxD) 860*470*120mmCân nặng Trọng lượng tịnh có chân đế (Ước tính) 5,15kg
Trọng lượng tịnh không có chân đế (Ước tính) 3,45kg
Tổng trọng lượng (Ước tính) 8,09kgTính năng KVM Tương thích VESA 100 x 100 mm Loa tích hợp CỔNG KẾT NỐI VGA DVI-D HDMI 2 Display Port 1 USB 3.2 Type C 1 ((Chế độ thay thế; Cổng upstream; Cấp nguồn lên đến 10W) Audio 1 Khác 2 x Cổng downstream USB 3.2
1 x Cổng upstream USB 3.2
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte M34WQ-A 34inch WQHD 144Hz 1ms IPS Loa
-
Panel Size (diagonal)
34” IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
799.8 x 334.8 (mm)
-
Panel Backlight/ Type
Edge type
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
91% DCI-P3/117% sRGB
-
True Resolution
WQHD (3440x1440)
-
Pixel Pitch
0.2325(H) x 0.2325(V) (mm)
-
Brightness
400 cd/m2 (TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
8bits
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
144Hz
-
HDR
VESA Display HDR400
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
Yes
-
Connectivity
HDMI 2.0 x2
Display port 1.4 (DSC) x1
USB Type-C x1 -
Earphone Jack
Yes
-
Microphone Jack
N/A
-
Speaker
3W x2
-
Unique Features
OSD Sidekick*
Aim Stabilizer Sync
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
PiP/PbP
Auto-Update
KVM
6 axis Color Control
Smart OD -
USB port(s)
USB 3.0 x2
-
Power Type
Built-in
-
AC Input Max
127W
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
AC 100V~240V /50~60Hz
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
-30°~+30°
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
817.7*548.8*244.3 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
817.7*368.7*67.5 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
1060*527*198 mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
10.22 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
7.05 kg
-
Gross Weight (Esti.)
13.47 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/QSG/Warranty card
-
Note
* To enable OSD Sidekick, it requires connection between PC and monitor with USB (A-Male to B-Male) cable.
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G24F-2 EU 24inch FullHD 165Hz 1ms IPS
-
Panel Size (diagonal)
23.8”SS IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
527.04x296.46 mm
-
Panel Backlight/ Type
Edge
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
95% DCI-P3, 125% sRGB
-
True Resolution
1920 x 1080(FHD)
-
Pixel Pitch
0.2745(H) x 0.2745(V) mm
-
Brightness
300 cd/m2(TYP)
-
Contrast Ratio
1100:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
16.7M
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
165Hz/OC 180Hz
-
HDR
HDR ready
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
No
-
Connectivity
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.2 (capable for HDR)
2 x USB 3.2 Gen 1 Downstream ports
1 x USB 3.2 Gen 1 Upstream port
1 x Earphone Jack -
Speaker
N/A
-
Unique Features
OSD Sidekick**
Aim Stabilizer
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
Auto-Update
Smart OD -
Power Type
Power Board Build-in
-
Power Consumption
17.5W*
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
100~240Vac
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
N/A
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130 mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100 mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
541*519.3*136.75 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
541*326.4*53.4 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
755(W)*470(H)*148(D) mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
4.8 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
3.2 kg
-
Gross Weight (Esti.)
7.83 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/USB cable/QSG/Warranty card
-
Note
*The test condition follows CEC standards.
** To enable OSD Sidekick, it requires connection between PC and monitor with USB (A-Male to B-Male) cable.
Màn hình Gigabyte AORUS FO27Q3 27″ OLED 2K 360Hz chuyên game
-
Màu sắc
Đen
-
Độ phân giải
2K (2560 x 1440)
-
Tỷ lệ Tương phản (Typ.)
1.5M:1
-
Tỉ lệ khung hình
16:9
-
Kích thước đóng gói
610.3 x 532.5 x 158.6mm
-
Các tính năng
GSYNC; HDR10; OLED Care; DisplayHDR™ TRUE BLACK 400; KVM
-
Tấm nền
OLED
-
Tương thích VESA
100 x 100 mm
-
Tần số quét
360 Hz
-
Không gian màu
99% DCI-P3;
-
Khử nhấp nháy
Có
-
Loa
5W x 2
-
Bảo hành
36 tháng
-
Cổng kết nối
1 x Display Port (1.4); 2 x HDMI™ (2.1); 1 x USBC PD 18W;
-
Màu hiển thị
10Bit (1.07B)
-
Độ sáng (Typ.)
250 cd/m2 (Typ; SDR APL 100%); 1000 nits (Typ; HDR APL 3%)
-
Kích thước
27 inch
-
Trọng lượng
7.2Kg
-
Bề mặt Hiển thị
Chống lóa
-
Kiểu màn hình
Phẳng
-
Phụ kiện trong hộp
Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort
-
Thời gian phản hồi
0.03ms (GtG)
Màn hình Gaming Monitor Gigabyte G34WQCP (34 inch/ 3440 x 1440/ VA/ 180Hz 1ms)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Flicker-free
- OSD Sidekick
- Aim Stabilizer
- Black Equalizer
- Crosshair
- Timer
- PiP/PbP
- Speaker: 2W x2
- Điều chỉnh được độ nghiêng
2 x HDMI 2.0
1 x DisplayPort 1.4
1 x 3.5 mm
HDMI cable
DisplayPort cable
QSG
Warranty card
Màn hình Gaming Gigabyte M27Q-EK 27 inch QHD 2K IPS 170Hz 0.5ms Freesync
Kích thước: 27 inch, 16:9
Tấm nền: IPS
Loại màn hình: phẳng
Độ phân giải: 2560 x 1440 (QHD) 2K
Tốc độ làm mới: 170Hz
Công nghệ hỗ trợ: AMD Freesync
Thời gian đáp ứng: 0.5ms (MPRT)
Nổi bật : 92% DCI-P3 / 140% sRGB, VESA Wall Mounting(mm) 100*100mm
Cổng kết nối: HDMI 2.0 x2, Display port 1.2 x1, USB 3.0 x2, USB C x1
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp kết nối



