Màn hình LCD Gaming BenQ MOBIUZ EX2510S 24.5inch FullHD 165Hz 1ms IPS Loa

Liên hệ

Hiển thị  
Kích thước màn hình 24.5 inch
Loại tấm nền IPS
Công nghệ đèn nền Đèn nền LED
Độ phân giải (tối đa) 1920×1080
Độ sáng (thông thường) 280 nits
Độ sáng (cực đại) (HDR) 400 nits
HDR HDR10
Tương phản gốc 1000:1
Góc nhìn (L/R) (CR>=10) 178°/178°
Thời gian phản hồi (GtG) 2 ms
Thời gian phản hồi (MPRT) 1 ms
Tốc độ làm mới (Hz) 165
Gam màu 99% sRGB
Chế độ màu

Cinema HDRi, Custom, ePaper, FPS, Game HDRi, HDR, M-Book, Racing game, RPG, sRGB

Tỷ Lệ Khung Hình 16:9
Màu sắc hiển thị 16,7 triệu màu
PPI 90
Phủ màn hình hiển thị Chống chói
Nhiệt độ màu Bluish, Normal, Reddish, Xác định người dùng
Gamma 1.8 – 2.6
HDCP 2.2
Ngôn Ngữ OSD

Arabic, Chinese (simplified), Chinese (traditional), Czech, Deutsch, English, French, Hungarian, Italian, Japanese, Korean, Netherlands, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Spanish, Swedish

AMA Có
Âm thanh  
Loa tích hợp 2.5Wx2
Giắc Tai Nghe Có
Audio Line In Không có
Nguồn  
Định Mức Điện Áp 100 – 240V
Công tắc AC Không có
Nguồn cấp điện Tích hợp sẵn
Mức tiêu thụ điện (bình thường) 18 W
Mức tiêu thụ điện (tối đa) 47 W
Mức tiêu thụ điện (sleep mode)
Kích thước và Trọng lượng  
Nghiêng (xuống/lên) -5˚ – 20˚
Xoay (Trái/Phải) 20˚/ 20˚
Xoay trục Không có
Chân đế điều chỉnh độ cao 130 mm
Kích thước (CxRxS) (mm) 391.5 – 521.5×557.6×216.7
Kích thước (CxRxS) (inch) 15.4 – 20.5x22x8.5
Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (mm) 347.2×557.6×64
Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (inch) 13.7x22x2.5
Trọng lượng tịnh (kg) 5.7
Trọng lượng tịnh (lb) 12.57
Trọng lượng tịnh (không bao gồm chân) (kg) 3.4
Trọng lượng tịnh (Không bao gồm chân) (lb) 7.5
Ngoàm treo tường VESA 100×100 mm
Phụ kiện  
Phụ kiện khác Nắp IO, QSG, Warranty Card
Kết nối  
HDMI (v2.0) 2
DisplayPort (v1.2) 1
Tính năng bảo vệ mắt  
Công nghệ chống nhấp nháy Có
Ánh sáng xanh thấp Có
Brightness Intelligence Plus (B.I.+) Có
Color Weakness Có
ePaper Có
Chứng nhận  
Chứng nhận TUV Chống nhấp nháy, Ánh sáng xanh thấp
Xem video  
HDRi Có
Tính năng chuyên nghiệp  
Hỗ trợ định dạng video Có
Chơi game  
FPS Mode Có
Giảm độ nhòe chuyển động Có
Color Vibrance Có
Light Tuner Có
FreeSync Premium Có
Black eQualizer Có
Danh mục: