Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel i3-1115G4/Intel UHD Graphics/Wifi 6 + Bluetooth/Ram Option/Ổ cứng Option (BNUC11TNKI30000)
Liên hệ
| Thương hiệu | Intel |
| Model | NUC BNUC11TNKI30000 |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-1115G4 (Upto 4.10GHz, 2 nhân 4 luồng, 6MB Cache) |
| RAM | (Không kèm sẵn) 2 slot DDR4-3200 1.2V SO-DIMM tối đa 64GB |
| Bộ nhớ trong | (Không kèm sẵn) 1 slot SSD NVMe |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics |
| Ổ đĩa | None |
| Kết nối mạng | Ethernet Technology: 2.5 Gigabit Ethernet Wireless LAN: Yes (WIFI 6) Bluetooth: Yes |
| Bàn phím & Chuột | None |
| Cổng kết nối | HDMI: 2 DisplayPort: 2 Front: 2x USB 3.2 Rear: 2x USB 4 (type C, gồm 1x Thunderbolt™ 4, 1x Thunderbolt™ 3), 1x USB 3.2, 1x USB 2.0 |
| Hệ điều hành | No OS |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel i5-10210U/Intel UHD Graphics/Wifi 6 + Bluetooth/Ram Option/Ổ cứng Option (BXNUC10I5FNHN)
| CPU | 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10210U Processor (1.60 GHz, 6M Cache, up to 4.10 GHz) |
| Memory | DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, Max 32GB Ram) |
| Hard Disk | Support x 1 Slot SSD M.2 PCIe / 1 Slot HDD/ SSD 2.5" |
| VGA | Integrated Intel® UHD Graphics |
| Driver | None |
| Other | Cổng Kết Nối: 2 x USB Type C , 3 x USB 3.1 , 2 x USB 2.0 , LAN 1 Gb/s ; Cổng Xuất Hình: 1 x HDMI |
| Wireless | 802.11ac + Bluetooth 4.2, 2.4 GHz |
| Battery | 65W External AC Power Adapter |
| Weight | 2.20 Kg |
| SoftWare | FreeDos |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel Core i7-1165G7/Intel Iris Xe Graphics/Wifi 6 + Bluetooth/Ram Option/Ổ cứng Option (RNUC11PAHi70000)
|
Sản phẩm |
Máy tính đồng bộ |
|
Hãng sản xuất |
Intel NUC |
|
Model |
RNUC11PAHi70000 |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1165G7 (Upto 4.70GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache) |
|
RAM |
Không kèm sẵn, DDR4-3200 1.2V SO-DIMM tối đa 64GB |
|
Ổ cứng |
Không kèm sẵn, HDD & SSD, 2.5,M.2 |
|
Card đồ họa |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Ô đĩa |
Không có |
|
Kết nối mạng |
Ethernet Technology: 2.5 Gigabit Ethernet |
|
Keyboard & Mouse |
Không có |
|
Cổng kết nối |
HDMI: Yes |
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Bảo hành |
36 tháng |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel Core i3-1115G4/Intel UHD Graphics/Ram Option/Ổ cứng Option/Dos (BNUC11TNKI30Z00)
| Nhà sản xuất | INTEL |
| Model | BNUC11TNKI30Z00 |
| Hệ điều hành | No OS |
| CPU | Intel Core i3-1115G4 (Up to 4.1GHz ) 2 Cores 4 Threads |
| Chipset | Integrated |
| Card đồ họa | Integrated - Intel UHD Graphics |
| Memory | 2 x DDR4 3200Mhz (maximum 64GB) |
| Ổ cứng |
|
| Wireless Data Network |
|
| LAN | Intel® Ethernet Controller i225-LM |
| Cổng kết nối mặt trước |
|
| Cổng kết nối mặt sau |
|
| Nguồn vào | 19Vdc, 120W Power Adapter |
| Kích thước | 117 x 112 x 37 mm |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel Core i3-1115G4/Intel UHD Graphics/Ram Option/Ổ cứng Option/Dos (RNUC11PAHi30000)
|
Sản phẩm |
Máy tính đồng bộ |
|
Hãng sản xuất |
Intel NUC |
|
Model |
RNUC11PAHI30000 |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i3-1115G4 (Upto 4.10GHz, 2 nhân 4 luồng, 6MB Cache) |
|
RAM |
Không kèm sẵn, DDR4-3200 1.2V SO-DIMM tối đa 64GB |
|
Ổ cứng |
Không kèm sẵn, HDD & SSD, 2.5,M.2 |
|
Card đồ họa |
Intel® UHD Graphics |
|
Ô đĩa |
Không có |
|
Kết nối mạng |
Ethernet Technology: 2.5 Gigabit Ethernet |
|
Keyboard & Mouse |
Không có |
|
Cổng kết nối |
HDMI: Yes |
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Bảo hành |
36 tháng |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel Pentium Silver J5005/Intel UHD Graphics 605/Ram Option/Ổ cứng Option/Wifi/Bluetooth (NUC7PJYHN2)
| Chipset | Integrated Intel CPU |
| Bộ xử lý (CPU) | Intel® Pentium® Silver J5005 4M Cache, 1.50 GHz up to 2.80 GHz) |
| Ram | DDR4-2400 1.2V SO-DIMM (Max 8GB) |
| Ổ cứng | 1x SATA3 S/p 2.5" HDD/SSD |
| Card Đồ họa | Intel® UHD 605 |
| Âm thanh | 7.1 digital; L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R) |
| Cổng giao tiếp mạng | - LAN : LAN 1GB Realtek 8111H-CG - Wireless : Wireless- AC 9462 + Bluetooth V5 |
| Cổng giao tiếp kết nối thiết bị | I/O :2 USB 2.0, 4 USB 3.0, HDMI, M.2 slot with PCIe X4 lanes, SDXC slot with UHS-I support |
| Kích thước | Chassis Dimensions 117 x 112 x 51mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel Core i7-10710U – KHÔNG RAM , KHÔNG SSD
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Intel |
|
Chủng loại |
NUC 10 Performance kit NUC10i7FNH |
|
Part Number |
BXNUC10i7FNH2 |
|
Kiểu dáng |
Mini PC |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-10710U |
|
Bộ nhớ trong |
Không bao gồm |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Hỗ trợ tối đa |
64 GB (max) Dual channel |
|
Ổ cứng |
Không bao gồm |
|
VGA |
Intel® UHD Graphics |
|
Giao tiếp mạng |
Intel® Wireless-AX MAC + Bluetooth 5.0 Integrated LAN: Intel® Ethernet Connection I219-V |
|
Cổng giao tiếp |
USB 3.1 Gen 2 (10Gbps) and Display Port 1.2 , USB-C, HDMI 2.0a , SDXC with UHS-II support 2x front (Type-A, Type-C) and 3x rear USB 3.1 Gen2 (2x Type-A, Type-C); 2x USB 2.0 via internal headers |
|
Ổ quang |
Không bao gồm |
|
Bàn phím |
Không bao gồm |
|
Chuột |
Không bao gồm |
|
Hệ điều hành |
Không bao gồm |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel NUC 11 Enthusiast NUC11PHKi7 L6 i7-1165G7/Intel Iris Xe Graphics/Wifi + Bluetooth
| Series |
|
| Mã sản phẩm |
|
| Màu sắc |
|
| CPU |
|
| RAM |
|
| Ổ cứng |
|
| Card đồ họa |
|
| Cổng giao tiếp (Trước) |
|
| Cổng giao tiếp (Sau) |
|
| Âm thanh |
|
| Kết nối mạng |
|
| Bluetooth |
|
| Hệ điều hành |
|
| Hộp bao gồm |
|
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel Core i5-1135G7/Intel Iris Xe Graphics/Wifi + Bluetooth/Ram Option/Ổ cứng Option (BNUC11TNHI50Z00)
- Bộ sưu tập sản phẩmBộ công cụ Intel® NUC với Bộ xử lý Intel® Core ™ thế hệ thứ 11
- Tên mãTiger Canyon trước đây của các sản phẩm
- Tình trạngLaunched
- Ngày phát hànhQ1'22
- Sự ngắt quãng được mong đợi1H'24
- Các Hệ Điều Hành Được Hỗ TrợWindows 11 Home*, Windows 11 Pro*, Windows 10 Home, 64-bit*, Windows 10 IoT Enterprise*, Windows 10 Pro, 64-bit*, Red Hat Linux*, Ubuntu 20.04 LTS*
- Số BảngNUC11TNBi50Z
- Kiểu hình thức của bo mạchUCFF (4" x 4")
- Chân cắmSoldered-down BGA
- Kiểu hình thức ổ đĩa TrongM.2 and 2.5" Drive
- Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ3
- TDP28 W
- Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ12-20 VDC
- Bao gồm bộ xử lýIntel® Core™ i5-1135G7 Processor (8M Cache, up to 4.20 GHz)
- Số lõi4
- Số luồng8
- Thuật in thạch bản10 nm SuperFin
- Tần số turbo tối đa4.20 GHz
Thông tin bổ sung
- Có sẵn Tùy chọn nhúngKhông
Bộ nhớ & bộ lưu trữ
- Các loại bộ nhớDDR4-3200 1.2V SO-DIMMs
- Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa2
- Số DIMM Tối Đa2
- Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡Không
Đồ họa Bộ xử lý
- Đồ họa tích hợp ‡Có
- Đầu ra đồ họaDual HDMI 2.0b w/HDMI CEC
- Số màn hình được hỗ trợ ‡2
Các tùy chọn mở rộng
- Phiên bản PCI ExpressGen 4 (m.2 22x80 slot); Gen 3 (otherwise)
- Cấu hình PCI Express ‡PCIe x4 Gen 4: M.2 22x80 (key M)
PCIe x1 Gen 3: M.2 22x42 (key B)
PCIe x1: M.2 22x30 (key E) - Kha Cắm Thẻ M.2 (không dây)22x30 (E)
- Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ)22x80 NVMe (M); 22x42 SATA (B)
Thông số I/O
- Số cổng USB4
- Cấu hình USBFront: 2x USB 3.2
Rear: 1x USB 3.2, 1x USB 2.0
Internal: 1x USB 3.2 on m.2 22x42 (pins), 2x USB 2.0 (headers) - Tổng số cổng SATA1
- Cổng nối tiếp qua đầu nội bộCó
- Mạng LAN Tích hợpIntel® Ethernet Controller i225-LM
- Tích hợp Wireless‡Intel® Wi-Fi 6 AX201
- Bluetooth tích hợpCó
- Các Đầu Bổ SungFront_panel (PWR, RST, 5V, 5Vsby, 3.3Vsby); Internal 2x2 power connector
Thông số gói
- Kích thước khung vỏ117 x 112 x 54 [mm] (LxWxH)
Các công nghệ tiên tiến
- Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™ ‡Không
- Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡Có
- Phiên bản chương trình cơ sở động cơ quản lý Intel®15
- Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡Có
- Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT)Có
Bảo mật & độ tin cậy
- Intel® AES New InstructionsCó



