TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING ZOOMFLOW 240-XT ARGB
Liên hệ
| Tương thích | Intel LGA2066/2011/1200/1150/1151/1155/1156/1200/1700* ( phiên bản mới ) AMD AM4 |
| Điện áp | 250W |
| Kích thước Rad nước | 274×120×27mm |
| Chất liệu rad nước | Aluminum |
| Chất liệu ống dẫn | Premium Sleeved Tubing |
| Chiều dài ống | 465mm |
| Kích thước Block nước | 72x72x58mm |
| Chất liệu | Copper |
| Điện áp bơm | 0.36A |
| Tốc độ máy bơm | 2100±10%RPM |
| Chất liệu vòng bi | Ceramic Bearing |
| Tuổi thọ trung buifnh | 50,000 Hrs |
| Độ ồn | 25dB(A) |
| Kích thước fan | 120×120×25mm |
| Số lượng | 2pcs |
| Tốc độ quạt | 500~1500±10%RPM |
| Lưu lượng gió | 68.2CFM |
| Áp suất nước | 1.87mmH2O |
| Độ ồn | 13.8~30.5dB(A) |
| Điện áp định mức | 12VDC |
| Điện áp đầu vào | 10.8~13.2VDC |
| Điện áp hoạt động | 7VDC |
| Rate Current | 0.25A |
| Nguồn đầu vào | 3W |
| Chất liệu vòng bi | Hydraulic Bearing |
| Connector | 4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB |
Sản phẩm tương tự
Tản nhiệt khí ID-Cooling FROZN A720 BLACK
Thông số kỹ thuật:
| Compatibility |
Intel LGA20XX/1700/1200/1151/1150/1155/1156 |
| TDP | 300W |
| Overall Dimension |
140×153×163mm (L×W×H) |
| Heatsink Material |
7×Ф6mm Heatpipe + Copper Base + Aluminum Fin |
| Weight |
1300g (heatsink+fan) |
| Fan Dimension |
140×140×25mm (2pcs) |
| Fan Speed |
500±200 ~ 2000±10% RPM |
| Max. Air Flow | 98.6CFM |
| Max. Static Pressure | 2.26mmH2O |
| Noise | 33.5dB(A) Max. |
| Rated Voltage |
12VDC (4pin PWM) |
| Operating Voltage |
10.8 ~ 13.2VDC |
| Started Voltage | 7VDC |
| Rated Current | 0.36A |
| Power Input | 4.32W |
| Bearing Type | FDB |
| Connector | 4Pin PWM |
Tản Nhiệt Nước ID-Cooling Dashflow 240 Basic White
| Tương thích | Intel LGA2066/2011/1700/1200/1151/1150/1155/1156 |
| AMD AM5/AM4 | |
| TDP | 260W |
| Kích thước Rad | 270×120×27mm |
| Chất liệu Rad | Aluminum |
| Chất liệu ống | Premium Sleeved Tubing |
| Độ dài ống | 400mm |
| Kích thước block nước | 72x72x54mm |
| Chất liệu | Copper |
| Điện áp Pump | 0.36A |
| Tốc độ Pump | 2100±10%RPM |
| Pump Bearing | Ceramic Bearing |
| Tuổi thọ Pump | 50,000 Hrs |
| Độ ồn pump | 25dB(A) |
| Kích thước fan | 120×120×25mm |
| Fan bao gồm | 2pcs |
| Tốc độ Fan | 700~1800±10%RPM |
| Tốc độ gió tối đa | 82.5CFM |
| Áp suất khi tối đa | 2.55mmH2O |
| Độ ồn | 15.2~35.2dB(A) |
| Điện áp định mức | 12VDC |
| Điện áp khởi động | 10.8~13.2VDC |
| Điện áp hoạt động | 7VDC |
| Rated Current | 0.25A |
| Nguồn đầu vào | 3W |
| Loại vòng bi | Hydraulic Bearing |
| Kết nối | 4Pin PWM |
| Bảo Hành | 3 năm |
TẢN NHIỆT CPU ID-COOLING SE-226-XT ARGB SNOW
- Hỗ trợ full socket các dòng CPU của Intel (bao gồm intel 12 socket 1700) và AMD
- TDP vượt trội lên đến 250W
- Nâng cấp diện tích tản cao và to hơn
- Fan hiệu năng cao led ARGB loại 2Ball Bearing cho sức gió lên tới 2000 vòng / phút và tự điều tốc
- Không cấn ram với tất cả bo mạch chủ
- 6 ống đồng, sơn trắng tĩnh điện, mặt tiếp xúc CPU làm từ đồng nguyên khối, có top cover thiết kế phay xước chắc chắn
- Air flow tốt hơn lên tới 56.5 CFM và static pressure đến 1.99mmH2O
TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING SPACE SL240 WHITE
| Dimension | 2.1 inch |
| Resolution | 480x480 |
| Backlight | 600cd/m² |
| Color | 24-bit, 16.7 million |
|
Compatibility |
Intel LGA2066/2011/1700/1200/1151/1150/1155/1156 |
|
AMD AM5/AM4 |
|
|
TDP |
300W |
|
Radiator Dimension |
276×120×27mm |
|
Radiator Material |
Aluminum |
|
Tube Material |
Premium Sleeved Tubing |
|
Tube Length |
400mm |
|
Waterblock Dimension |
76x76x58mm |
|
Cold Plate Material |
Copper |
|
Pump Current |
0.36A Max. |
|
Pump Speed |
0 - 2100RPM±10% / *0 - 2500RPM±10% |
|
Pump Bearing |
Ceramic Bearing |
|
Pump Life Expectancy |
50,000 Hrs |
|
Pump Noise Level |
25dB(A) |
|
Fan Dimension |
120×120×27mm |
|
Included Fans |
2pcs |
|
Fan Speed |
500~2000±10%RPM |
|
Max. Air Flow |
78CFM |
|
Max. Static Pressure |
2.68mmH2O |
|
Noise |
29.9dB(A) Max. |
|
Rated Voltage |
12VDC |
|
Operating Voltage |
10.8~13.2VDC |
|
Started Voltage |
7VDC |
|
Rated Current |
0.25A |
|
Power Input |
3W |
|
Bearing Type |
Fluid Dynamic Bearing |
|
Connector |
4Pin PWM |
Tản Nhiệt Khí ID-COOLING FROZN A620 PRO SE BLACK
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
|
Tương thích
|
Intel LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156
|
|
Công suất
|
260W
|
|
Kích thước tổng thể
|
120×142×157mm (L×W×H)
|
|
Chất liệu
|
6×Ф6mm Heatpipe + Copper Base + Aluminum Fin
|
|
Trọng lượng
|
1190g (heatsink+fan)
|
|
Kích thước quạt tản nhiệt
|
120×120×25mm (2pcs)
|
|
Tốc độ quạt
|
300±200 ~ 2000±10% RPM
|
|
Luồng khí tối đa
|
58CFM
|
|
Áp suất khí tối đa
|
1.94mmH2O
|
|
Độ ồn
|
27.2dB(A) Max.
|
|
Điện áp đầu vào
|
12VDC
|
|
Điện áp hoạt động
|
10.8 ~ 13.2VDC
|
|
Điện áp khởi động
|
7VDC
|
|
Hiệu điện thế
|
0.1A
|
|
Công suất đầu vào
|
1.2W
|
|
Dạng vòng bi
|
Hydraulic Bearing (vòng bi thủy lực)
|
|
Cổng kết nối
|
4Pin PWM
|
TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING ZOOMFLOW 240-XT ARGB V2
|
Compatibility |
Intel LGA2066/2011/1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156 |
|
AMD AM5/AM4 |
|
|
TDP |
250W |
|
Radiator Dimension |
276×120×27mm |
|
Radiator Material |
Aluminum |
|
Tube Material |
Premium Sleeved Tubing |
|
Tube Length |
400mm |
|
Waterblock Dimension |
73x73x60mm |
|
Cold Plate Material |
Copper |
|
Pump Current |
0.36A |
|
Pump Speed |
PWM 0-2500RPM |
|
Pump Bearing |
Ceramic Bearing |
|
Pump Life Expectancy |
50,000 Hrs |
|
Pump Noise Level |
25dB(A) |
|
Fan Dimension |
120×120×25mm |
|
Included Fans |
2pcs |
|
Fan Speed |
500~1800±10%RPM |
|
Max. Air Flow |
82.5CFM |
|
Max. Static Pressure |
2.55mmH2O |
|
Noise |
13.8~35.2dB(A) |
|
Rated Voltage |
12VDC |
|
Operating Voltage |
10.8~13.2VDC |
|
Started Voltage |
7VDC |
|
Rated Current |
0.25A |
|
Power Input |
3W |
|
Bearing Type |
Hydraulic Bearing |
|
Connector |
4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB |
Tản nhiệt nước ID-Cooling FX360 INF ARGB
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Tương thích socket: Intel LGA2066/2011/1700/1200/115X, AMD AM5/AM4
TDP: 350W
Kích thước tản nhiệt: 397×120×27mm
Chất liệu tản nhiệt: Nhôm
Chất liệu ống: Ống bọc cao cấp
Chiều dài ống: 465mm
Kích thước block nước: 72x72x47mm
Chất liệu đế lạnh: Đồng
Dòng bơm: 0.36A
Tốc độ bơm: 0~2500RPM±10% (PWM)
Bạc đạn bơm: Bạc đạn gốm
Lưu lượng nước: 116L/Hr
Độ ồn của bơm: 25dB(A)
Kích thước quạt: 120×120×25mm
Số lượng quạt đi kèm: 3 cái
Tốc độ quạt: 500~1800±10% RPM
Lưu lượng gió tối đa: 76.16CFM
Áp suất tĩnh tối đa: 2.16mmH2O
Độ ồn: 35.2dB(A) Tối đa
Điện áp định mức: 12VDC
Dòng điện định mức: 0.2A
Công suất: 2.4W
Loại bạc đạn: Bạc đạn thủy lực
Đầu nối: 4 chân (4Pin)
TẢN NHIỆT CPU ID-COOLING SE-207 XT ARGB
|
Compatibility |
Intel LGA2066/2011/1700/1200/115X |
|
|
AMD AM5/AM4 |
||
|
TDP |
280W |
|
|
Overall Dimension |
122x141x156mm |
|
|
Heatsink Material |
7×Ф6mm Copper Heatpipe+Copper Base+Aluminum Fin |
|
|
Weight |
1200g(Net weight includes the heatsink and fans only) |
|
|
|
Fan 1 |
Fan 2 |
|
Fan Dimension |
120×120×25mm |
120×120×25mm |
|
Fan Speed |
500-1500RPM(PWM) |
500-1500RPM(PWM) |
|
Max. Air Flow |
68.2CFM |
68.2CFM |
|
Max. Static Pressure |
2.16mmH2O |
2.16mmH2O |
|
Noise |
30.5dB(A) Max. |
30.5dB(A) Max. |
|
Rated Voltage |
12VDC |
12VDC |
|
Operating Voltage |
10.8~13.2VDC |
10.8~13.2VDC |
|
Started Voltage |
7VDC |
7VDC |
|
Rated Current |
0.25A |
0.25A |
|
Power Input |
3W |
3W |
|
Bearing Type |
Hydraulic Bearing |
Hydraulic Bearing |
|
Connector |
4Pin PWM |
4Pin PWM |



