Thiết bị mạng – Router Wifi Mercusys Halo H50G (3-pack) 1900Mbps 2 băng tần
Liên hệ
| Giao tiếp |
3× cổng Gigabit trên mỗi thiết bị Halo(WAN/LAN auto-sensing) |
| Tốc độ |
1900Mbps (5 GHz: 1300 Mbps, 2.4 GHz: 600 Mbps) |
| Dải tần số (Băng tần) |
2,4 GHz, 5 GHz |
| Button (nút) |
Nút Reset |
| Nguồn |
9V / 0,85A |
| Bảo mật không dây |
WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Giao thức mạng |
IPv4 và IPv6 |
| Standard (Chuẩn kết nối) |
IEEE 802.11 a/n/ac 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz |
| Kích thước |
88 × 88 × 88 mm |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Hãng sản xuất |
Mercusys |
Sản phẩm tương tự
Thiết bị mạng – Router Mercusys 1200Mbps 4 Râu AC12
| Giao tiếp |
3*10/100Mbps LAN Ports 1*10/100Mbps WAN Port |
| Cơ chế bảo mật mạng |
WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Button (nút) |
WPS/Reset Button |
| Standard (Chuẩn kết nối) |
IEEE 802.11a/n/ac 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz |
| Kích thước |
222 x 140 x 32 mm |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Hãng sản xuất |
Mercusys |
Thiết bị mạng – RouterWifi Mercusys MR60X (Wifi 6/ AX1500)
- Tính năng : Không dây: Enable/Disable Wireless Radio, WMM. SPI Firewall, IP and MAC Address Binding Tốc độ : 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz) Dải tần số (Băng tần) : 2.4 GHz & 5 GHz Anten : 4× 5 dBi Ăng-ten ngoài đẳng hướng (Omni-Directional ) Bảo mật không dây : WPA / WPA2-Personal, WPA2 / WPA3-Personal Cổng kết nối : 1× cổng Gigabit WAN + 2× cổng Gigabit LAN Nhiệt độ hoạt động : 0°C~40°C Độ ẩm môi trường : 10%~90% không ngưng tụ (hoạt động), 5%~90% không ngưng tụ (lưu trữ) Kích thước : 175.6 mm × 157.2 mm× 45 mm Chuẩn Wifi : 802.11ax/ac/a/b/g/n
Thiết bị mạng – Router Mercusys MW301R
| Dimensions (W X D X H) | 135.77x93.31x25.85mm |
|---|---|
| External Power Supply | 5VDC/0.6A |
| Antenna Type | 2 ăng ten ngoài đẳng hướng cố định 5dBi |
| Signal Rate |
11n: Lên đến 300Mbps (Động) 11g: Lên đến 54Mbps (Động) 11b: Lên đến 11Mbps (Động) |
| Button | Nút RESET |
| Wireless Standards | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Frequency | 2.4 - 2.4835GHz |
| Reception Sensitivity |
270M: -70dBm@10% PER 130M: -74dBm@10% PER 108M: -77dBm@10% PER 54M: -76dBm@10% PER 11M: -90dBm@8% PER 6M: -92dBm@10% PER 1M: -97dBm@8% PER |
| Interfaces |
2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps |
| Certifications | CE, ROHS |
| Package Contents |
Router Wi-Fi Chuẩn N Tốc độ 300Mbps MW301R Bộ chuyển đổi nguồn Hướng dẫn cài đặt nhanh Cáp Ethernet |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
| Transmission Power | |
| Wireless Security | 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Wireless Functions | Cầu nối WDS |
| WAN Type | IP Động/IP Tĩnh/PPPoE/L2TP/PPTP |
| Management |
Quyền kiểm soát của phụ huynh Kiểm soát truy cập Quản lý nội bộ Quản lý từ xa |
| DHCP | Máy chủ DHCP |
| Port Forwarding | Virtual server, UPnP, DMZ |
| Dynamic DNS | DynDNS、NO-IP |
| Firewall Security | Kết hợp địa chỉ IP và MAC |
| Protocols | IPv4 |
| Guest Network | Mạng khách 2.4GHz |
Hệ thống Wifi Mesh Mercusys AC1200 Halo H30 (2 Pack)
-
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
88 x 88 x 88 mm
-
Thông số kỹ thuật
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Độ mạnh của sóng (các thiết bị mạng)
867 Mpbs cho băng tần 5 GHz
300 Mbps cho băng tần 2.4 GHzBăng tần sóng
2.4GHz & 5GHz
Số lượng user tối đa
100 thiết bị
Độ phủ sóng tối đa
Lên đến 325m²
Kết nối và điều khiển
Ứng dụng MERCUSYS
-
Kết nối và điều khiển
Cổng kết nối
2 × cổng Gigabit trên mỗi thiết bị HALO
Nút nhấn hỗ trợ
Nút Reset
-
Tiện ích
Tính năng khác
Cảnh báo phụ huynh
Lắc điện thoại để chia sẻ WiFi
Chơi game mượt mà
Cảnh báo truy cập lạ
Báo cao hàng tháng
Quản lý dịch vụ (QoS) -
Thông tin hãng
Hãng sản xuất
Mercusys
-
Thông số khác
Tiện ích
Công nghệ Mesh tiên tiến
Chuyển Vùng Liền Mạch
Phủ sóng toàn bộ ngôi nhà lên đến 325m²
Thiết bị mạng – Router Mercusys AC10 băng tần kép AC1200Mbps
Bảo hành 24 Tháng
Cấu hình chi tiết
Băng tần hỗ trợ 2.4 GHz / 5 GHz
Chuẩn kết nối 802.11 a/b/g/n/ac
Cổng kết nối 1x WAN 100Mbps, 2x LAN 100Mbps
Ăng ten 4x ngoài / 5 dBi
Tốc độ 2.4GHz - 300Mbps / 5.0GHz - 867Mbps
Tính năng khác:
- Wi-Fi Băng Tần Kép
- Công nghệ Beamforming phát hiện vị trí và tập trung tín hiệu không dây về phía đối tượng
- Công nghệ MU-MIMO giao tiếp với nhiều thiết bị cùng lúc
- Sẵn Sàng cho IPTV Mượt Mà
Thiết bị mạng – RouterWifi Mercusys MR62X (Wifi 6/ AX1500)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Mạng khách:
- Mạng khách 2.4 GHz
- Mạng khách 5 GHz
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao):
- 132.14 x 94.81 x 30.5 mm (5.2 x 3.7 x 1.2 in)
- Kết nối:
- 1 cổng Gigabit WAN
- 2 cổng Gigabit LAN
- Nút nhấn:
- Nút Reset/WPS
- Loại anten:
- 4 anten 5 dBi cố định đa hướng
- Quy cách đóng gói:
- Bộ phát Wi-Fi 6 AX1500 MR62X
- Adapter nguồn
- Hướng dẫn cài đặt nhanh
- Cáp Ethernet RJ45
Thiết bị mạng – Router Mercusys MW330HP
| Signal Rate |
11n: Lên tới 300Mbps (Động) |
|---|---|
| Button |
TURBO, WPS/RESET |
| Interfaces |
3x cổng LAN 10/100Mbps |
| Package Contents |
Router Chuẩn N Wi-Fi Công Suất Cao Tốc Độ 300Mbps |
| Environment |
Nhiệt độ hoạt động: 0°C~40°C (32°F~104°F) |
| Wireless Functions |
Tắt/ Mở sóng Wi-Fi, Cầu nối WDS |
| WAN Type |
IP động /IP tĩnh/PPPoE/PPTP/L2TP |
| Management |
Kiểm soát truy cập |
| DHCP |
Máy chủ |
| Port Forwarding |
Máy chủ ảo, UPnP, DMZ |
| Firewall Security |
Liên kết địa chỉ MAC và IP |
| Guest Network |
Mạng khách 2.4GHz |
| Wireless Standards | IEEE 802.11b/g/n |
| Frequency | 2.402-2.482GHz |
| Reception Sensitivity |
270M: -74dBm@10% PER |
| Transmission Power | |
| Wireless Security | WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Dimensions (W X D X H) | 192mm×127mm×36mm |
| External Power Supply | 9V/0.6A |
| Antenna Type | 3 * 7dBi |
Thiết bị mạng – Router Wifi Mercusys Halo H50G (2-pack) 1900Mbps 2 băng tần
| Thương hiệu | Mercusys |
| Tên sản phẩm | Bộ định tuyến WiFi Mesh Mercusys Halo H50G (2 pack) |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Băng tần mạng | 2.4GHz & 5GHz |
| Độ mạnh của sóng | 1300 Mbps 5 GHz 600 Mbps 2.4 GHz |
| Chuẩn Wifi | Wi-Fi 5 (802.11ac) |
| Số ăng ten | 4 Ăng ten ngoài |
| Số user truy cập tối đa | 100 thiết bị |
| Phủ sóng tối đa | 550 m² |
| Điều khiển | Quản lí qua app |
| Kích thước | 88 × 88 × 88 mm |



