Màn hình LCD Asus TUF GAMING VG247Q1A 23.8inch FHD VA 165Hz
Liên hệ
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Model |
TUF GAMING VG247Q1A |
|
Kích thước màn hình |
23.8 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920×1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
350cd/㎡ |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7M |
|
Độ tương phản |
3000:1 |
|
Tần số quét |
165Hz |
|
Cổng kết nối |
DisplayPort 1.2 x 1 |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms MPRT |
|
Góc nhìn |
178°/ 178° |
|
Tính năng |
Trace Free Technology : Yes |
|
Điện năng tiêu thụ |
Tiêu thụ : Chế độ tiết kiệm : Chế độ tắt nguồn: Vôn : 100-240V, 50/60Hz |
|
Kích thước |
Kích thước với chân đế (WxHxD): 541.04 x 394.36 x 173.98 mm |
|
Cân nặng |
Trọng lượng với chân đế: 3.33 Kg Trọng lượng không có chân đế: 2.81 Kg Trọng lượng thô : 5.46 Kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI |
Sản phẩm tương tự
Màn hình LCD Asus ProArt PA329CRV 32Inch 4K IPS 60Hz 5ms Chuyên đồ hoạ
THÔNG SỐ KĨ THUẬT:
| Thương hiệu | Asus |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 32 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms(GTG) |
| Kiểu màn hình | Phẳng |
| Độ sáng | 350cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 1073.7M (10 bit), 100%sRGB, 98% DCI-P3 |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Cổng I/O | USB-C x 1 (DP Alt Mode) DisplayPort 1.4 x 2 (Daisy Chain) HDMI(v2.0) x 2 USB Hub : 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A USB Hub : 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C Đầu cắm Tai nghe :Có USB-C Power Delivery :96W |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ không để lại dấu trace free :Có ProArt Preset : Riêng ProArt Preset : sRGB ProArt Preset : Adobe RGB ProArt Preset : DCI-P3 ProArt Preset : Rec. 2020 ProArt Preset : DICOM ProArt Preset : Rec. 709 ProArt Preset : HDR ProArt Preset : Chế độ Người dùng 1 ProArt Preset : Chế độ Người dùng 2 Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(5 chế độ) Điều chỉnh thông số gamma :Có (Hỗ trợ Gamma 1.8/2.0/2.2/2.4/2.6 ) Hiển thị màu chính xác :△E ProArt Palette : Có QuickFit Plus : Có Công nghệ PIP / PbP :Có HDCP : Có, 2.2 Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync) Tiện ích ProArt :Có Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có (Giải pháp phần cứng) |
| Loa | Có (2W x 2) |
| Khối lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :9.9 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :6.7 kg Trọng lượng thô :14.2 kg |
| Tiêu thụ điện | Điện năng tiêu thụ :26.22 W Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn :0W (tắt cứng) Điện áp :100-240V, 50/60Hz |
| Thiết kế cơ học | Góc nghiêng :Có (+23° ~ -5°) Xoay :Có (+30° ~ -30°) Quay :Có (+90° ~ -90°) Điều chỉnh Độ cao :0~130mm Chuẩn VESA treo tường :100x100mm Khoá Kensington :Có |
| Kích thước chuẩn | Kích thước vật lý kèm với kệ :713.8 x (487.67~617.67) x 240 mm Kích thước vật lý không kèm kệ :71.38 x 41.93 x 4.47 cm Kích thước hộp: 82.80 x 50.90 x 14.20 cm |
| Phụ kiện đi kèm | Báo cáo hiệu chỉnh màu sắc Cáp DisplayPort Cáp HDMI Dây điện Chân đế dễ tháo lắp Cáp USB-C |
Màn hình ASUS VA27EHF 27″ IPS 100Hz viền mỏng
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 27 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Khu vực hiển thị | 597.89 x 336.31 mm |
| Xử lý bề mặt | Chống chói |
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Pixel Pitch | 0.311mm |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 FullHD |
| Độ sáng | 250cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1300:1 |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu sắc |
| Thời gian hiển thị | 1ms MPRT |
| Tần số quét | 100Hz |
| Flicker-free | Có |
| Tính năng video | Công nghệ không để lại dấu trace free :Có Công nghệ SPLENDID :Có Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ) GamePlus : Có QuickFit : Có HDCP : Có, 1.4 Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync) Đồng bộ hóa chuyển động :Có Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có Công nghệ Bảo vệ mắt+ :Có |
| Cổng giao tiếp | HDMI(v1.4) x 1 |
| Cường độ tín hiệu | Digital Signal Frequency : 24~83 KHz (H) / 48~75 Hz (V) Analog Signal Frequency : 24~83 KHz (H) / 48~75 Hz (V) |
| Điện năng tiêu thụ | Điện năng tiêu thụ :14.63 W Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz |
| Kỹ thuật thiết kế | Góc nghiêng :Có (+23° ~ -5°) Chuẩn VESA treo tường :100x100mm Khoá Kensington :Có |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :612.42 x 465.29 x 239.97 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :612.42 x 367.03 x 47.20 mm Kích thước hộp (W x H x D) :680 x 150 x 475 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :3.85 Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.28 Kg Trọng lượng thô :5.53 Kg |
| Phụ kiện | Cáp HDMI Dây điện Hướng dẫn sử dụng Thẻ bảo hành |
| Chứng nhận | Energy Star EPEAT Bronze Chứng nhận TCO TÜV Không nhấp nháy TÜV Giảm Ánh sáng Xanh |
Màn Hình LCD ASUS VA249QGS (23.8 inch/FHD/IPS/120Hz/1ms/loa)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Tên sản phẩm | VA249QGS |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | |
| Loại sản phẩm | Màn hình phẳng |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 23.8 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:09 |
| Độ phân giải | FHD 1920 x 1080 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 120Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms |
| Độ tương phản | 1,500:1 (typ) |
| Độ sáng | 350 cd/m² (typ) |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Màu sắc màn hình | 16.7 triệu màu, 99% sRGB |
| Bề mặt màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Màu sắc vỏ | Đen |
| Kích thước | Kích thước sản phẩm (W x H x D) :54.0 x 45.7 x 21.1 cm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :54.0 x 32.3 x 4.8 cm Kích thước hộp (W x H x D) :60.0 x 41.2 x 14.1 cm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :4.8 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.05 kg Trọng lượng thô :6.3 kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Loa tích hợp | 2x 2W |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| VGA | 1 |
| DVI-D | |
| HDMI | 1 |
| Display Port | 1 |
| USB 3.2 Type C | |
| Audio | Đầu cắm Tai nghe x1 Đầu vào âm thanh PC x1 |
| Khác | 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| PHỤ KIỆN | |
| Dây kèm theo trong hộp | Dây nguồn, dây HDMI, Cáp USB Type-B sang A |
Màn Hình ASUS VZ24EHF 23.8 inch IPS FHD 1ms 100Hz
| Màn hình hiển thị | Kích thước bảng điều khiển (inch) : 23,8 Tỷ lệ khung hình : 16:9 Vùng xem màn hình (C x D): 527,04 x 296,46 mm Bề mặt màn hình : Không chói Loại đèn nền : LED Loại bảng điều khiển : Góc nhìn IPS (CR≧10, H/V): 178°/ 178° Độ phân giải pixel : 0,2745mm Độ phân giải : 1920x1080 Độ sáng (Loại): 250cd/? Tỷ lệ tương phản (Loại): 1300:1 Màu hiển thị: 16,7M Thời gian đáp ứng: 1ms Tốc độ làm mới MPRT (Tối đa): 100Hz Không nhấp nháy: Có |
| Tính năng video | Công nghệ không dấu vết: Có Công nghệ SPLENDID: Có Nhiệt độ màu. Lựa chọn : Có(4 chế độ) GamePlus : Có QuickFit : Có HDCP : Có, 1.4 Công nghệ VRR : Có (Đồng bộ hóa thích ứng) Đồng bộ hóa chuyển động : Có Ánh sáng xanh yếu : Có Công nghệ Eye Care+ : Có |
| Các cổng I /O | HDMI(v1.4) x 1 |
| Tần số tín hiệu | Tần số tín hiệu số: HDMI: 30~110 KHz (H) / 48~100 Hz (V) |
| Điện năng tiêu thụ | Công suất tiêu thụ : Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp : 100-240V, 50/60Hz |
| Thiết kế cơ học | Nghiêng : Có (+23° ~ -5°) VESA Gắn tường : 75x75mm Khóa Kensington : Có |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với chân đế (W x H x D) :540,2x 393,9 x 210,1 mm Kích thước vật lý không kèm chân đế(W x H x D) : 540,2 x 316,5 x 38,9 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :2,85 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :2,45 kg Trọng lượng thô :4,12 kg |
| Phụ kiện | Cáp HDMI, dây nguồn |
Màn hình LCD Asus ProArt PA348CGV (34 inch/ 3440 x 1440/ 350cd/m2/ 2ms/ 120Hz)
Thông số kỹ thuật:
| Size |
34 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
IPS |
| Độ phân giải |
3440 x 1440 |
| Thời gian phản hồi |
2ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
1000:1 |
| Số màu hiển thị |
1073.7 triệu |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
350cd/m2 |
| Cổng kết nối |
1 x USB-C, 1 x DisplayPort 1.4, 2 x HDMI 2.0, 4 x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
2W x 2 |
| Tần số quét |
120Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
12.2 kg |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
36 tháng |
Màn Hình Máy Tính ASUS TUF GAMING VG249Q5R (23.8 INCH/ 200HZ/ Fast IPS/ Full HD)
| Display | Panel Size (inch) : 23.8 Aspect Ratio : 16:9 Display Viewing Area (H x V) : 527.04 × 296.46 mm Display Surface : Anti-Glare Backlight Type : LED Panel Type : Fast IPS Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178° Pixel Pitch : 0.2745mm Resolution : 1920x1080 Color Space (sRGB) : 100% Brightness (Typ.) : 300cd/㎡ Contrast Ratio (Typ.) : 1000:1 Display Colors : 16.7M Response Time : 1ms(GTG), 0.3ms(min.) Refresh Rate (Max) : 200Hz HDR (High Dynamic Range) Support : HDR10 Protection Glass : No Flicker-free : Yes |
| Features | Trace Free Technology : Yes GameVisual : Yes Color Temp. Selection : Yes(4 modes) GamePlus : Yes HDCP : Yes, 2.3 Extreme Low Motion Blur : Yes VRR Technology : Yes (Adaptive-Sync) GameFast Input technology : Yes Shadow Boost : Yes DisplayWidget : Yes, DisplayWidget Center Low Blue Light : Yes ASUS Power Sync : Yes A.I. Assistant Technology : AI Visual |
| Audio | Speaker : Yes(2Wx2) |
| I/O Ports | DisplayPort 1.4 x 1 (HBR2) HDMI(v2.0) x 2 Earphone Jack : Yes |
| Signal Frequency | Digital Signal Frequency : DP: 240~240 KHz(H) / 48~200 Hz (V) HDMI: 27~240 KHz (H) / 48~200 Hz (V) |
| Power Consumption | Power Consumption : Power Saving Mode : Power Off Mode : Voltage : 100-240V, 50/60Hz |
| Mechanical Design | Tilt : Yes (+22° ~ -5°) Height Adjustment : No VESA Wall Mounting : 75x75mm Kensington Lock : Yes |
| Dimensions (Esti.) | Phys. Dimension (W x H x D) : 54.0 x 40.7 x 21.3 cm (21.26" x 16.02" x 8.39") Phys. Dimension without Stand (W x H x D) : 54.0 x 32.0 x 3.7 cm (21.26" x 12.60" x 1.46") Box Dimension (W x H x D) : 60.0 x 40.6 x 11.5 cm (23.62" x 15.98" x 4.53") |
| Weight (Esti.) | Net Weight : 3.7 kg (8.16 lbs) Net Weight without Stand : 2.7 kg (5.95 lbs) Gross Weight : 4.6 kg (10.14 lbs) |
| Accessories (vary by regions) | DisplayPort cable Power adapter Power cord Quick start guide Warranty Card L-shaped Screwdriver |
| Certificate | TÜV Flicker-free TÜV Low Blue Light VESA AdaptiveSync Display 200Hz AMD FreeSync Premium FSC MIX |
Màn hình LCD Asus Pro Art PA328CGV (31.5inch/WQHD/IPS/165hz/5ms/450nits/HDMI+DP+USB+USBC+Audio/Loa)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Tên sản phẩm | ASUS LCD PA328CGV |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | 90LM06R1-B01110 |
| Loại sản phẩm | LCD Thiết kế |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 32 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ phân giải | 3840x2160 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 75Hz |
| Thời gian phản hồi | 6ms(GTG) |
| Độ tương phản | 100,000,000:1 |
| Độ sáng | 350cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178 độ |
| Màu sắc màn hình | |
| Bề mặt màn hình | |
| Màu sắc vỏ | đen |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :734.4 x (485~615) x 240 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :734.4 x 431 x 66.85 mm Kích thước hộp (W x H x D) :847 x 552 x 350 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :11.68 Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :7.82 Kg Trọng lượng thô :15.7 Kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | treo tường 100x100mm |
| Loa tích hợp | có (3Wx2) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| D-Sub | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | có |
| Display Port | có |
| USB | có |
| Audio | có |
| Khác | |
| PHỤ KIỆN | |
| Dây kèm theo trong hộp | dây nguồn |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp USB-C, Cáp DisplayPort |
Màn Hình Máy Tính ASUS VG259Q5A TUF GAMING (FHD/ IPS/ 200Hz)
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :543.74 x 302.62 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :Công nghệ Fast IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.2832mm x 0.2802mm
Độ phân giải :1920x1080
Không gian màu (sRGB) :99%
Độ sáng (Typ.) :300cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1000:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms(GTG), 0.3ms(min.)
Tần số quét (tối đa) :200Hz
HDR (Dải tương phản động mở rộng) Hỗ trợ :HDR10
Khử nhấp nháy :Có
GameVisual : Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
HDCP : Yes, 2.3
Extreme Low Motion Blur : Có
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Công nghệ GameFast Input :Có
Tăng bóng :Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
HDMI(v2.0) x 2
Đầu cắm Tai nghe :Có
HDMI: 27~240 KHz (H) / 48~200 Hz (V)
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :55.9 x 32.9 x 6.2 cm (22.01" x 12.95" x 2.44")
Kích thước hộp (W x H x D) :62.0 x 41.2 x 17.0 cm (24.41" x 16.22" x 6.69")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :2.9 kg (6.39 lbs)
Trọng lượng thô :4.9 kg (10.80 lbs)
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
VESA AdaptiveSync Display 200Hz
AMD FreeSync Premium
Tương thích với G-SYNC
Hỗn Hợp FSC



