Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Vivobook S433EA-AM439T (i5-1135G7/8GB/512GB SSD/14FHD/VGA ON/Win10/Black/NumPad)
Liên hệ
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | S433EA-AM439T |
| Bộ VXL | Core i5 1135G7 2.4Ghz-8Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 8Gb (8GB onboard DDR4/ 3200MHz) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD |
| Kết nối | Wi-Fi 6(Gig+)(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x HDMI 1.4; 2x USB 2.0 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 32.40 x 21.30 x 1.59 ~ 1.59 cm |
| Trọng lượng | 1.4 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Black |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)
Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | S533E (8G – INDIE BLACK) |
| Part Number | |
| Mầu sắc | |
| Bộ vi xử lý | 11th Gen Intel Core i5-1135G7 Processor (4 x 2.40 GHz), Max Turbo Frequency : 4.20 GHz |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 8GB onboard DDR4/ 3200MHz |
| Số khe cắm | 0 |
| Dung lượng tối đa | 8GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe (M.2 2280) |
| Ổ quang | |
| Card Reader | Micro-SD card |
| Bảo mật, Công nghệ | Fingerprint ; Administrator/User Password ; I/O Interface Security : Wireless Network and BlueTooth Interface, HD Audio Interface, USB Interface Security : USB Interface, External Ports, CMOS Camera, Card Reader |
| Màn hình | 15.6” inch FHD (1920 x 1080) 60Hz IPS LED-backlit ; Anti-glare |
| Webcam | HD UVC WebCam with dual microphone |
| Audio | Realtek High Definition Audio (sound by Harman / Kardon) |
| Giao tiếp mạng | |
| Giao tiếp không dây | Bluetooth 5.0 , 802.11 ax |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB 2.0 Type-A ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x USB Type-C (supports Thunderbolt 4, Power Delivery, DisplayPort) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo audio jack |
| Pin | 3 Cell Int (50Wh) |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 1.61 x 35.98 x 23.38 cm (H x W x D) |
| Cân nặng | 1.667 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home Single Language 64-bit |
| Phụ kiện đi kèm | |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX363EA-HP726W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/13.3 FHD Cảm ứng/Win11/Cáp/Bút/Túi/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | UX363EA-HP726W |
| Part Number | 90NB0RZ1-M17990 |
| Mầu sắc | Pine Grey |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | N/A |
| Tổng bộ nhớ hệ thống | 8GB LPDDR4X on board |
| Dung lượng tối đa | 8GB |
| Military grade | US MIL-STD 810G military-grade standard |
| Touch Panel | Touch screen |
| IGPU | Intel® Evo™ Platform |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Ổ quang | N/A |
| AC Adapter | TYPE-C, 65W AC Adapter, Output: 20V DC, 3.25A, 65W, Input: 100-240V AC 50/60GHz universal |
| Pantone | PANTONE Validated |
| Tỷ lệ màn hình trên thân máy | 80% |
| Bảo mật, Công nghệ | IR webcam with Windows Hello supportN/A |
| Màn hình | 13.3-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio, 100% DCI-P3 color gamut, Brightness : 550nits |
| Webcam | N/A |
| Audio Tech | SonicMasterBuilt-in array microphone//harman/kardon (Premium) |
| Giao tiếp mạng | N/A |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 1.4//N/A |
| Pin | 67WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 30.50 x 21.10 x 1.19 ~ 1.39 cm |
| 1.80 kg | 1.30 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền. |
| Phụ kiện đi kèm | Dây sạc, pin sạc, sách hướng dẫn sử dụng |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1403CVA-i308256-50W (i3-1315U/ Ram 8GB/ SSD 256GB/ Windows 11 Home/ 2Y/ Xám)
-
Thông số kỹ thuật:
OS Windows 11 Home Single Language
CPU Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
RAM 8GB DDR5 SO-DIMM
Ổ cứng 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
Màn hình 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
VGA Intel UHD Graphics
Ổ đĩa quang (DVD) Không DVD
Webcam 720p HD camera With privacy shutter
Keyboard Chiclet Keyboard
Cổng kết nối 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet
Cổng xuất hình HDMI
Wifi Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2
Bluetooth 5.3
Kết nối mạng LAN RJ45 Gigabit Ethernet
Pin 50WHrs 3-cell Li-ion
Đèn bàn phím Có đèn bàn phím
Phụ kiện kèm theo Full box
Bảo mật Finger Print
Âm thanh Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone
Chất liệu Nhựa
Kích thước 32.45cm x 21.44cm x 1.97cm (W x H x D)
Khối lượng 1.40 kg
Bảo hành 24 tháng
Chip AI Không
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X415EA-EK675W (i3 1115G4/4GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Win 11/Bạc)
Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus X415EA-EK675W (i3 1115G4/4GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Win 11/Bạc)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Model | X415EA-EK675W |
| Mầu sắc | Slate Grey |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-1115G4 Processor 3.0 GHz (6M Cache, up to 4.1 GHz, 2 cores) |
| Chipset | N/A |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 on board |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | N/A |
| Ổ cứng | 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD HDD housing for storage expansion |
| Bảo mật, Công nghệ | BIOS Booting User Password Protection Trusted Platform Module (Firmware TPM) Fingerprint sensor intergrated with Touchpad McAfee LiveSafe™ 30-day trial |
| Màn hình | 14.0-inch |
| Webcam | VGA camera |
| Audio | SonicMaster Built-in speaker Built-in microphone//N/A |
| Giao tiếp mạng | N/A |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 2x USB 2.0 Type-A//1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in//N/A |
| Pin | 37WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion |
| Kích thước | 32.54 x 21.60 x 1.99 cm |
| Cân nặng | 1.60 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Phụ kiện đi kèm | N/A |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus TUF Gaming F15 FX506HM-HN018T (i5-11400H/8GB/512GB/RTX 3060 6GB/15.6inch FHD/Win 10/Xám)
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ i5-11400H
Tốc độ
upto 4.50GHz, 12MB cache, 6 cores 12 threads
Bộ nhớ đệm
12MB Cache
Bộ nhớ trong (RAM)
Dung lượng
8GB DDR4 3200MHz
Số khe cắm
Ổ cứng
Dung lượng
512GB M.2 NVMe PCIe 3.0
Tốc độ vòng quay
Khe cắm SSD mở rộng
Ổ đĩa quang (ODD)
Không có
Hiển thị
Màn hình
15.6inch FHD(1920x1080) IPS Non-Glare 144Hz
Độ phân giải
1920x1080
Đồ Họa (VGA)
Card màn hình
NVIDIA Geforce RTX 3060 6GB GDDR6
Kết nối (Network)
Wireless
Wi-Fi 6(802.11ax)
LAN
1 x RJ45 LAN jack for LAN insert
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bàn phím , Chuột
Kiểu bàn phím
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số - 1-Zone RGB KeyBoard
Chuột
Cảm ứng đa điểm
Giao tiếp mở rộng
Kết nối USB
1x USB 2.0 Type-A
2x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x Type C USB 3.2 Gen 2 with Display Port and G-Sync
Kết nối HDMI/VGA
1x HDMI 2.0b
Tai nghe
1x 3.5mm combo audio jack
Camera
720P HD camera
Card mở rộng
LOA
2 Loa
Kiểu Pin
4Cell, 90WHrs
Sạc pin
Đi kèm
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm
Windows 10 Home
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
35.9 x 25.6 x 2.47 Cm
Trọng Lượng
2.30 kg
Màu sắc
Eclipse Gray (Xám)
Xuất Xứ
Trung Quốc
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X515EA-EJ1046W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win 11/Bạc)
|
Hãng sản xuất |
Laptop Asus |
|
Tên sản phẩm |
Asus Vivobook X515EA-EJ1046W |
|
|
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core i5-1135G7 |
|
Số nhân |
4 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ CPU |
2.40 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.20 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
- |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6-inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
16:9, IPS, LED Backlit, Anti-glare display, NTSC: 45% |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 5(802.11ac) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x HDMI 1.4 |
|
Tai nghe |
1x 3.5mm Combo Audio Jack |
|
Camera |
VGA camera |
|
Card mở rộng |
Micro SD card reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
2-cell, 37WHrs |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
36.00 x 23.50 x 1.99 ~ 1.99 cm |
|
Trọng Lượng |
1.80 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX425EA-KI749W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Cáp USB to LAN,USB C-Audio/Xám)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Model |
UX425EA-KI749W |
|
Mầu sắc |
Pine Grey |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
|
Chipset |
N/A |
|
Bộ nhớ trong |
8GB LPDDR4X on board |
|
Số khe cắm |
1 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
N/A |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
|
Bảo mật, Công nghệ |
IR webcam with Windows Hello support |
|
Màn hình |
14.0-inch |
|
Webcam |
HD camera with IR function to support Windows Hello |
|
Audio |
Smart Amp Technology |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
|
Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
|
Pin |
67WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
|
Kích thước |
31.90 x 20.80 x 1.39 ~ 1.39 cm |
|
Cân nặng |
1.17 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home - ASUS recommends Windows 11 Pro for business |
|
Phụ kiện đi kèm |
Sleeve |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3724T (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Dos/Đen/Chuột)
Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất
Asus
Model
B1400CEAE-EK3724
Mầu sắc
Star Black
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)
Chipset
N/A
Bộ nhớ trong
8G DDR4 on board
Số khe cắm
2
Dung lượng tối đa
32G
VGA
N/A
Ổ cứng
256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
Bảo mật, Công nghệ
BIOS Booting User Password Protection
Computrace ready from BIOS
HDD User Password Protection and Security
Trusted Platform Module (TPM) 2.0
Fingerprint sensor integrated with Power Key
Kensington Lock
Màn hình
14.0-inch
Webcam
720p HD camera//With privacy shutter
Audio
Built-in speaker
Built-in array microphone//N/A
Giao tiếp mạng
N/A
Giao tiếp không dây
Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp
1x HDMI 1.4
1x VGA Port (D-Sub)
1x 3.5mm Combo Audio Jack
1x RJ45 Gigabit Ethernet
1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery
2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A
Pin
42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
Kích thước
32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm
Cân nặng
1.45 kg
Hệ điều hành
N/A
Phụ kiện đi kèm
Wireless optical mouse



