Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 14-dv1031TU 5Z9U0PA (i5-1135G7/ 8Gb/ 512GB SSD/ 14FHD/ VGA ON/ Win11/ Silver)
Liên hệ
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | HP |
| Model | Pavilion 14-dv1031TU 5Z9U0PA |
| Bộ VXL | Core i5 1135G7 2.4GHz -8Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 8Gb ((2 x 4GB DDR4 3200)) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512GB SSD PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD |
| Kết nối | Intel® Wireless-AC 9560 802.11b/g/n/ac (2×2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 Combo |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.1 Gen 1 Type-C™ (Data Transfer Only, 5 Gb/s signaling rate); 2 USB 3.1 Gen 1 Type-A (Data Transfer Only); 1 AC smart pin; 1 HDMI 1.4b; 1 headphone/microphone combo |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 32.68 x 22.55 x 1.79 cm |
| Trọng lượng | 1.6 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 14-dv0511TU (46L80PA) (i5-1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Hồng)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
HP Pavilion 14 |
|
Part Number |
46L80PA |
|
Mầu sắc |
Hồng |
|
Bộ vi xử lý |
Core i5 1135G7 2.4GHz -8Mb |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8 GB DDR4-3200 |
|
Số khe cắm |
1 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
|
|
Màn hình |
14.0Inch Full HD |
|
Webcam |
có |
|
Audio |
Integrated dual array digital microphone |
|
Giao tiếp mạng |
Intel® Wireless-AC 9560 802.11b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® |
|
Giao tiếp không dây |
Bluetooth® 5 Combo |
|
Cổng giao tiếp |
|
|
Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32.68 x 22.55 x 1.79 cm |
|
Cân nặng |
1.6 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP EliteBook 630 G9 6M142PA (i5-1235U/8GB/256GB/Intel Iris Xe/13.3 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1 x 8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
13.3 inch FHD |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
|
LAN |
- |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (USB Power Delivery) 1 Thunderbolt™ 4 with USB4™ Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.0 (HDMI cable sold separately.) |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
720p HD privacy camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
30.69 x 20.84 x 1.59 cm |
|
Trọng Lượng |
1.28 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 14-dv2069TU 7C0P1PA (i3-1215U/8GB/256GB/UHD Graphics/14 inch FHD/Windows 11/Warm Gold)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
|
|
Công nghệ màn hình |
IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 (2x2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (supporting gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP Wide Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 43 Wh Li-ion polymer |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home 64 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.5 x 21.66 x 1.7 cm |
|
Trọng Lượng |
1.41 kg |
|
Màu sắc |
Warm Gold |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-dq2644TU 7C0W6PA (i3-1115G4/8GB/256GB/Intel UHD/14 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1115G4 |
|
Số nhân |
2 |
|
Số luồng |
4 |
|
Tốc độ tối đa |
up to 4.1 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
6 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1 x 8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5 combo |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP True Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
1 multi-format SD media card reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.4 x 22.5 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.46 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP ProBook 430 G8 (51X36PA) (i5 1135G7/4GB RAM/512GB SSD /13.3 FHD/Win/Bạc)
| Hệ điều hành |
Windows 10 Home |
| Chíp xử lý |
Intel Core i5-1135G7 up to 4.2GHz, 8MB |
| Bộ nhớ Ram |
4GB DDR4 3200MHz (1 x 4 GB), 2 khe cắm Ram |
| Ổ đĩa cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
| Màn hình |
13.3" FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 Nits, 45% NTSC |
| Card đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
| Webcam |
HD |
| Keyboard |
Tiêu chuẩn |
| Cổng kết nối |
1 x USB Type-C, 2 x USB Type-A, 1 x headphone/microphone combo |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
| Wifi |
802.11ax |
| Bluetooth |
5.0 |
| Kết nối mạng LAN |
Không Lan |
| Pin |
3 Cell - 45Wh |
| Đèn bàn phím |
Có đèn bàn phím |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Bảo mật |
FingerPrint |
| Âm thanh |
Tiêu chuẩn |
| Chất liệu |
Aluminum |
| Kích thước |
30.69 x 20.84 x 1.59 cm (W x D x H) |
| Khối lượng |
1.28 kg |
| Bảo hành |
12 tháng |
| Hãng sản xuất |
HP |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 240 G9 6L1X7PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel Iris Xe/14 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1 x 8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FullHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) |
|
LAN |
1 RJ-45 |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5 wireless card |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate; |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4b |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.4 x 22.59 x 1.99 cm |
|
Trọng Lượng |
1.47 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Gaming VICTUS 16-e0175AX (4R0U8PA) (R5 5600H/8GB RAM/512GB SSD/16.1 FHD 144Hz/RTX 3050 4Gb/Win11/Đen)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
Notebook |
|
Part Number |
4R0U8PA |
|
Mầu sắc |
|
|
Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen 5 5600H 3.3Gnz up to 4.2Ghz, 6 core 8 thread, L2 cache 3Mb, L3 cache 16Mb |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8 GB DDR4-3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
NVIDIA® GeForce® RTX 3050 4GB |
|
Ổ cứng |
512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD+32GB SSD |
|
Ổ quang |
Không |
|
Card Reader |
Có |
|
Màn hình |
16.1" FHD 144Hz |
|
Webcam |
HP Wide Vision HD camera with integrated dual array digital microphone |
|
Audio |
Audio by B&O; Dual speakers; HP Audio Boost 1.0 |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel® Wi-Fi 6 AX 201 (2x2) and Bluetooth® 5 Combo (Supporting Gigabit file transfer speeds) |
|
Cổng giao tiếp |
Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
|
Pin |
4-cell, 72 Wh Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
37x26x2.35cm |
|
Cân nặng |
2.46 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home Single Language 64 |



