Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-45-R86D (NH.QBCSV.005) (R7 5800H/8GB Ram/512GB SSD/RTX3060 6G/15.6 inch FHD 144Hz/Win 11/Đen)
Liên hệ
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Acer |
| Chủng loại | Nitro 5 AN515-45-R86D (2021) |
| Part Number | NH.QBCSV.005 |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7 5800H |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 6GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD PCIe Gen3, 8 Gb/s, NVMe và 2TB HDD 2.5-inch 5400 RPM) |
| Ổ quang | None |
| Card Reader | None |
| Bảo mật, công nghệ | Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt |
| Màn hình | 15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel |
| Webcam | HD |
| Audio | Acer TrueHarmony technology; Acer Purified |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | 802.11 SX +Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB Type C; 1xUSB 3.2 Gen 1 port featuring power-off USB charging; 2xUSB 3.2 Gen 1 ports; 1xEthernet (RJ-45) port; 1xHDMI® 2.0 |
| Pin | 57 Wh |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | |
| Cân nặng | 2.2 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Phụ kiện đi kèm | Cable + Sạc |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q1 (PH18-73-93P0) Intel Core Ultra 9 275HX/4*16G/3*1TB SSD/18inch WQXGA/Windows 11 Home/RTX5080 NH.QVYSV.001
|
ộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor with Intel® AI Boost |
|
Tốc độ |
Up to 5.40GHz, 24 nhân 24 luồng |
|
Bộ nhớ đệm |
Bộ nhớ đệm: 36MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
64GB DDR5 4000MHz (4x16GB) |
|
Số khe cắm |
4 khe rời, nâng cấp tối đa 192GB |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
3TB SSD PCIe NVMe SED (3x1TB) |
|
Khả năng nâng cấp |
3 x SSD PCIe NVMe SED Slots |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
18.0 inch 2K+, IPS, Mini LED, 250Hz, 100% DCI-P3 |
|
Độ phân giải |
2K+ (2560 x 1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5080 16GB GDDR7 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
LAN |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím chiclet có đèn LED riêng dưới mỗi phím |
|
Hotkey |
PredatorSense |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB Type-C™, supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
UFC with |
|
Audio |
• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4Cell 99.98Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 400W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
400.96 (W) x 307.9 (D) x 29.55/17.3 (H) mm |
|
Trọng lượng |
3.5 kg |
|
Màu sắc |
Abyssal Black (Đen) |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A : Metal |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen) |
|
Phụ kiện đi kèm |
Predator MagKey 4.0 Eight-in-One Box : |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift X N23Q6 (SFX14-71G-78SY) (i7-13700H; 32GB; 1 TB SSD; RTX4050/6GB; 14inch 2.8K OLED 120Hz; Win11; Xám; NX.KEVSV.006)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13700H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.00GHz, 14 Cores, 20 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 80KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5 Onboard Up to 4800MHz |
|
Số khe cắm |
1 x LPDDR5 Onboard Up to 4800MHz |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm ổ cứng |
1 x SSD PCIe NVMe SED |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 100%DCI-P3 400nits |
|
Độ phân giải |
2.8K - WQXGA+ (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 + Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.1 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Có đèn bàn phím, không có phím số riêng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Multi-touch touchpad |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB Type-C™ ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Dung lượng pin |
76WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
1.50 kg |
|
Kích thước |
322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A, C, D: nhôm |
|
Bảo mật |
Fingerprint |
|
Màu sắc |
Steel Gray (Xám) |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59AA) (i5-13420H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11 Home; Đen; NH.QZ9SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-13420H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.6 GHz, 8 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu hổ phách (Amber-backlit keyboard ), có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
2.1 kg |
|
Kích thước |
362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro Lite N24H6 (NL16-71G-71UJ) (i7-13620H; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch FHD+ 165Hz; Win11; trắng; NH.D59SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13620H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.90GHz, 10 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 4800MHz (8GB Onboard + 8GB rời) |
|
Số khe cắm |
2 khe RAM (1 RAM Onboard + 1 khe RAM rời) |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16inch FHD+, IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc Trắng, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Copilot Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• Two built-in stereo speakers |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 53Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
1.95 kg |
|
Kích thước |
362.2 (W) x 248.47 (D) x 22.9/22.9 (H) mm |
|
Màu sắc |
Pearl White (Trắng) |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire Lite N23G2 (AL14-52M-52UU) (i5-1335U; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch 2.2K; Win11; Bạc; NX.J39SV.003)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1335U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.6 GHz; 10 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 Up to 4800MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 Up to 4800MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB SSD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch 2.2K, IPS, 60Hz, 300 nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
2.2K (2240 x 1400) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN: |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.1 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím không phím số riêng, không led phím |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• Two built-in stereo speakers |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 58Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm Adapter 65W Type-C |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
1.5 kg |
|
Kích thước |
313.3 (W) x 218 (D) x 16.9/16.9 (H) mm |
|
Màu sắc |
Silver (Bạc) |
|
Chất liệu |
Mặt A, D: Kim loại |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor, SSD passwords |
|
Bảo hành |
12 tháng |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift X N23Q6 (SFX14-72G-77F9) (Ultra 7 155H; 32GB; 1TB SSD; RTX4050/6GB; 14.5inch 2.8K; Win11; Xám; NX.KR7SV.004)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.80GHz, 16 Cores, 22 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 112KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X 6400MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM Onboard |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe Gen 4 |
|
Khe cắm ổ cứng |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 400nits 100%DCI-P3 16:10 |
|
Độ phân giải |
2.8K - WQXGA+ (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 + Intel® Arc Graphics (8-Cores) |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB Type-C™ ports supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Speakers |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker |
|
Dung lượng pin |
4cell 76WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
1.50 kg |
|
Kích thước |
322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A/C/D: Aluminum |
|
Bảo mật |
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Màu sắc |
Steel Gray (Xám) |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Predator Triton N25Q5 (PT14-52T-99TU) (Ultra 9 288V; 32GB; 2TB SSD; RTX 5070/8GB; 14.5inch 2.8K+; Win11; Đen; NH.U0GSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 9 288V Processor (48 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
Up to 5.1 GHz; 8 Cores, 8 Threads LPE-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 3.3 GHz Base, 3.7 GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X Up to 8533MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
2TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5 inch 2.8K, OLED, 120Hz, 400nits, 100% DCI-P3, Acer CineCrystal, 16:10, Touch |
|
Độ phân giải |
2.8K (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7 (798 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
|
|
Bluetooth |
WPAN |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Per-key RGB Keyboard, không phím số riêng |
|
Hotkey |
Predator Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Âm thanh |
• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 140W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
321.79 (W) x 221 (D) x 11.05/17.31 (H) mm |
|
Trọng lượng |
1.6 kg |
|
Màu sắc |
Charcoal Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A, D : Nhôm |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen) |
|
Phụ kiện |
140W TypeC adapter Acer Active Pen |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q4 (PHN16-73-757W) (Ultra 7 255HX; 32GB; 1TB SSD; RTX5060/8GB; 16inch 2K+; Win11 Home; Đen; NH.QVQSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 255HX Processor (13 AI TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 5.20 GHz, 20 Cores, 20 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
Bộ nhớ đệm: 30 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB DDR5 6400MHz (1x32GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 6400MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
2 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch 2K+, 240Hz, 500nits, 100% DCI-P3, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
2K+ (2560 x 1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím chơi game RGB 4-zone, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Predator Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
Total 2 x USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD card (SDXC compatible) |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 90Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 230W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
356.78 (W) x 275.5 (D) x 13.47/23.90 (H) mm |
|
Trọng lượng |
2.7 kg |
|
Màu sắc |
Abyssal Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A: Nhôm |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen + Plastic Fan) |
|
Bảo hành |
2 năm |



