Bộ phát sóng wifi UBIQUITI UniFi AP 6 Lite (U6 Lite) WiFi 6 (Chưa Kèm Nguồn Poe)

Liên hệ

Mã sản phẩm

U6-Lite

Kích thước Ø160 x 32.65 mm (Ø6.3 x 1.3″)
Nặng  Without Mount: 300 g (10.6 oz)
With Mount: 315 g (11.1 oz)
Đặc điểm Polycarbonate 110 and ADC12 Die Casting
Mounting Characteristics Polycarbonate, SGCC Steel
Bộ xử lý 880 MHz MIPS 1004 KEc
Bộ Nhớ 256 MB
Giao diện quản lý Ethernet In-Band
Đường truyền (1) 10/100/1000 Mbps Ethernet RJ45
Buttons Factory Reset
LEDs White/Blue
Power Method 802.3af PoE, Passive PoE (48V)
Power Supply 802.3af PoE; 48V, 0.32A PoE Adapter (Not Included)
Điện áp 44 to 57VDC
Tiêu thụ năng lượng 12W
2.4GHz 23 dBm
5GHz 23 dBm
MIMO
2.4GHz 2 x 2
5GHz 2 x 2
Throughput Speeds
2.4GHz 300 Mbps
5GHz 1201 Mbps
Antenna Gain
2.4GHz 2.8 dBi
5GHz 3 dBi
Nhiệt độ hoạt động -30 to 60° C (-22 to 140° F)
Độ ẩm 5 – 95% Noncondensing
Chứng chỉ CE, FCC, IC

Software

Tiêu Chuẩn WIFI 802.11a/b/g
Wi-Fi 4/Wi-Fi 5/Wi-Fi 6
Bảo mật không dây WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3)
BSSID 8 per Radio
VLAN 802.1Q
QoS nâng cao Per-User Rate Limiting
Guest Trafc Isolation Supported
Thiết bị hỗ trợ 300+

Supported Data Rates (Mbps)

802.11a 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11n (Wi-Fi 4) 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 – MCS15, HT 20/40)
802.11b 1, 2, 5.5, 11 Mbps
802.11g 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11ac (Wi-Fi 5) 6.5 Mbps to 866.7 Mbps (MCS0 – MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80)
802.11ax (Wi-Fi 6) 6.3 Mbps to 1.2 Gbps (MCS0 – MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80)

 

  •  
Danh mục: