Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 3593 (70205744) (i5 1035G1/4GB Ram/256GB SSD/MX230 2G/15.6 inch FHD/Win 10/Bạc)
Liên hệ
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Inspiron 3593 – Bảo hành tại nhà |
|
Part Number |
70205744 |
|
Mầu sắc |
Bạc |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 1035G1 (1.0Ghz/ 6MB Cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
4GB DDR4 |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Nvidia Geforce MX230 2G |
|
Ổ cứng |
256GB SSD |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920 * 1080) Anti-Glare LED-Backlit |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Yes |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit LAN |
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac ,Bluetooth |
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 2.0, 1 x HDMI 1.4b, 1 x RJ45 (Available on select configurations), 2 x USB 3.1 Gen 1, 1 x Headphone & Microphone Audio JackI |
|
Pin |
3 Cell (42wh) |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
2.0Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home SL |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3420 (70283385) (i5-1135G7/8GB/512GB SSD/Intel Iris Xe Graphics/14inch FHD/Win 11 Home)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 |
|
Tốc độ |
tối đa 4.20 GHz, 4 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8 GB (1 x 8 GB) DDR4 2666 MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch, Full HD (1920x1080), 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphic |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio Jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 54 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 0.73" – 0.91" (18.62 mm – 23.02mm) |
|
Trọng Lượng |
1.49 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5511 (P105F006AGR) (i7 11800H/8GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050 4G/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | Gaming G15 5511 P105F006AGR |
| Bộ VXL | Core i7 11800H 2.3Ghz Up to 4.6Ghz-24Mb |
| Cạc đồ họa | Nvidia GeForce RTX 3050 4Gb GDDR6 |
| Bộ nhớ | 8Gb (2 khe ram, hỗ trợ 32Gb) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512Gb SSD(+ M.2 SSD 2230/2280 slot)/ NO DVDW |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Pin | 4 cell |
| Kích thước | 35.7 x 27.2 x 2.12 cm |
| Trọng lượng | 2.81 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Dark Shadow Grey |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 15 3520 5M2TT2 (i5-1235U/8GB/512GB/15.6 inch FHD/Iris Xe Graphics/Windows 11/Office/Xám)
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1235U |
|
Tốc độ |
upto 4.40 GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB(8GBx1) DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Ethernet RJ-45 |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 headset (headphone and microphone combo) port |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera Single integrated microphone |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
(16.96 mm – 22.47 mm) x (358.50 mm) x (235.56 mm) |
|
Trọng Lượng |
1.66 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 i3U082W11BLU (i3-1215U/8GB RAM/256GB SSD/15.6″ FHD/VGA On/ Win11/Đen)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | N3520-i3U082W11BLU |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office H&S 21 bản quyền |
| CPU | Intel Core i3-1215U (1.2GHz~4.4GHz) 6 Cores 8 Threads |
| Card VGA | Intel UHD Graphics |
| Memory | 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz, 2 slot tối đa 16GB |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Standard Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), 120Hz, Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display |
| Lan | None |
| WLAN | 80211ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Carbon Black |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | 720P HD Camera |
| Audilo | Stereo speakers |
| Pin | 41Wh |
| Trọng lượng | 1.65 kg |
| Kích thước | 358.5 x 235.56 x 16.96~21.07 mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron T7420 N4I5021W (i5-1235U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/14 inch FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1235U |
|
Tốc độ |
10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB (1 x 8GB) DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch FHD Truelife - cảm ứng |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Integrated Intel® Iris® XE Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C with DisplayPort and Power Delivery, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type A port, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI 1.4b |
|
Tai nghe |
1 x headset (headphone and microphone combo) |
|
Camera |
1080p at 30 fps, FHD camera |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4-cell, 54 WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
314 x 227.5 x 15.7~18.5mm |
|
Trọng Lượng |
1.57 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 70296960 (i5-1235U8GB/512GB/MX550 2GB/15.6 FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 FHD |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
WVA, LED-Backlit, 250 nit, Narrow Border |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
nVidia GeForce MX550 2GB |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ax |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x USB 3.2 Gen 1, 2 x USB 3.2 Gen 1 ports (on systems configured with non Type-C) 1 x USB 2.0, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
21.07mm x 358.50mm x 235.56mm |
|
Trọng Lượng |
1.65 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3420 (70283384) (i3-1115G4/8GB/256GB SSD/14inch FHD/Win 11 Home)
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Dell Vostro Dell Vostro 3420 70283384 |
|
|
|
|
|
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i3-1115G4 |
|
Tốc độ |
tối đa 4.10 GHz, 2 cores 4 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
6MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8 GB (1 x 8 GB) DDR4 2666 MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch, Full HD (1920x1080), 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio Jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 54 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 0.73" – 0.91" (18.62 mm – 23.02mm) |
|
Trọng Lượng |
1.49 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I7009W1 (i7-1255U/16GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | Core i7 Alder Lake |
| Mã CPU | 1255U |
| Tốc độ CPU | 3.5 GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.7 GHz |
| Số lõi CPU | 10 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 16Gb (2x8Gb) |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 40Gb |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | M.2 NVMe PCIe |
| Khe ổ cứng mở rộng | Không |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | Khoảng 16 inch |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | Đang cập nhật |
| Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | WiFi 802.11a/b/g - Bluetooth 5.0 |
| Kết nối có dây | |
| Cổng giao tiếp | Two USB 3.2 Gen 1 ports/ One USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery/ One Headset / One HDMI 1.4 port/ One SD-card slot/ |
| Tính năng | |
| Webcam | Có |
| Đèn bàn phím | Có |
| Tính năng đặc biệt | Nhận dạng vân tay |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | 4 cell |
| Kích thước | 355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
| Trọng lượng | 1,97 Kg |
| Màu sắc | Silver |
| Chất liệu | Vỏ nhôm |



