Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI MEG Z490 UNIFY
Liên hệ
| SOCKET | 1200 |
| CPU (MAX SUPPORT) | i9 |
| CHIPSET | Intel® Z490 Chipset |
| DDR4 MEMORY | 4800(OC)/4600(OC)/4533(OC)/4400(OC)/ 4300(OC)/ 4266(OC)/ 4200(OC)/ 4133(OC)/ 4000(OC)/ 3866(OC)/ 3733(OC)/ 3600(OC)/ 3466(OC)/ 3400(OC)/ 3333(OC)/ 3300(OC)/ 3200(OC)/ 3000(OC) / 2933(JEDEC)/ 2666(JEDEC)/ 2400(JEDEC)/ 2133(JEDEC) MHz |
| MEMORY CHANNEL | Dual |
| DIMM SLOTS | 4 |
| MAX MEMORY (GB) | 128 |
| PCI-E X16 | 3 |
| PCI-E GEN | Gen3 |
| PCI-E X1 | 2 |
| SATAIII | 6 |
| M.2 SLOT | 3 |
| RAID | 0/1/5/10 |
| TPM (HEADER) | 1 |
| LAN | 1x Realtek® 8125B 2.5G LAN controller |
| USB 3.2 PORTS (FRONT) | 1(Gen2, Type C), 2(Gen1, Type A) |
| USB 3.2 PORTS (REAR) | 1(Gen 2×2, Type C), 3(Gen2, Type A), 2(Gen1, Type A) |
| USB 2.0 PORTS (FRONT) | 4 |
| USB 2.0 PORTS (REAR) | 2 |
| SERIAL PORTS(FRONT) | |
| AUDIO PORTS (REAR) | Realtek® ALC1220 Codec + ESS SABRE9018Q2C combo DAC |
| DISPLAYPORT | |
| HDMI | |
| DIRECTX | 12 |
| FORM FACTOR | ATX |
| CROSSFIRE | Y |
| OPERATING SYSTEM | Support for Windows® 10 64-bit |
Sản phẩm tương tự
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI B460M-A PRO
- Thương hiệu: MSI
- Bảo hành: 36 tháng
- Tên sản phẩm: B460M-A PRO
- CPU hỗ trợ: Tối đa I9
- Socket: 1200
- Kích thước: M-ATX
- Chipset: Intel B460
- Loại ram: DDR4, Dual
- Số khe ram: 2 Slost
- Bus ram hỗ trợ: 2933 (Tối đa) / 2666/2400/2133 MHz
- Bộ nhớ tối đa: 64GB
- Khe PCI-E X16: 1 Slost
- Thế hệ PCI-E: Gen 3
- Khe PCI-E X1: 2 Slost
- Khe ổ cứng SATAIII: 6 Slost
- Khe ổ cứng: M.2: 1 Slost
- Raid: 0/1/5/10
- Lan: Realtek RTL8111H Gigabit LAN
- Cổng USB 3.2: 2 (Gen 1, Loại A)
- Cổng USB 3.2: 4 (Gen 1, Loại A)
- Cổng USB 2.0: 4 Slost
- Cổng USB 2.0: 2 Slost
- Cổng nối tiếp: 1 Slost
- Cổng âm thanh: Realtek ALC892 / ALC897
- Xuất màn hình: 1 x HDMI / 1 x DVI-D
- Hỗ trợ Directx: 12
- Hệ điều hành: Hỗ trợ cho Windows 10 64-bit
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI B760M GAMING PLUS WIFI (DDR4)
Thông số kỹ thuật
| Model Name |
B760M GAMING PLUS WIFI DDR4 |
| CPU Support |
Intel Core (14th/13th/12th Gen Processors), Intel Pentium Gold, Celeron |
| CPU Socket | LGA 1700 |
| Chipset | Intel B760 Chipset |
| Expansion Slots |
2x PCIe 4.0 x16 slots, 1x PCIe 3.0 x1 slot |
| Display Interface |
HDMI™ 2.1 (4K@60Hz), DisplayPort 1.4 (requires Processor Graphics) |
| Memory Support |
4 DIMMs, Dual Channel DDR4 |
| Storage |
2x M.2 Gen4 x4 64Gbps slots, 4x SATA 6Gbps ports |
| USB Ports |
2x USB 3.2 Gen 2 (10Gbps, Type-A), 1x USB 3.2 Gen 1 (5Gbps, 6x Type-A, 1x Type-C), 6x USB 2.0 |
| LAN |
Realtek® RTL8125BG 2.5Gbps LAN |
| Wi-Fi / Bluetooth |
Intel Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
| Audio |
8-Channel (7.1) HD Audio with Audio Boost |
Mainboard MSI B550M-A PRO ( AM4 / m-ATX / 2xDDR4 )
|
Sản phẩm |
Main - Bo mạch chủ |
|
Tên Hãng |
MSI |
|
Model |
B550M PRO |
|
CPU hỗ trợ |
AM4 socket 3rd Gen AMD Ryzen processors, và CPU AMD Ryzen tương lai bằng cách nâng cấp BIOS. |
|
Chipset |
AMD B550 Chipset |
|
RAM hỗ trợ |
4x DDR4 memory slots, hỗ trợ lên tới 128GB Supports DDR4 1866/ 2133/ 2400/ 2667/ 2800/ 2933/ 3000/ 3066 / 3200 MHz by JEDEC Supports DDR4 2667/ 2800 /2933 /3000 /3066 /3200 /3466 /3600/ 3733 /3866 /4000 /4133 /4266/ 4400+ MHz by A-XMP OC MODE 1DPC 1R max speed 4400 MHZ 1DPC 2R max speed 3733 MHZ 2DPC 1R max speed 3866MHZ 2DPC 2R max speed 3466 MHZ Dual channel memory architecture Supports non-ECC UDIMM memory Supports ECC UDIMM memory (non-ECC mode) Supports un-buffered memory |
|
Cổng xuất hình onboard |
1x VGA port, supports resolution of 2048x1536 @50Hz, 2048x1280 @60Hz, 1920x1200 @60Hz 1x DisplayPort, supports a maximum resolution of 4096x2160 @60Hz 1x HDMI 2.1 port, supports a maximum resolution of 4096x2160 @60Hz |
|
Âm Thanh |
Realtek ALC892 Codec |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI MEG Z490 ACE
| SOCKET | 1200 |
| CPU (MAX SUPPORT) | i9 |
| CHIPSET | Intel® Z490 Chipset |
| DDR4 MEMORY | 4800(OC)/4600(OC)/4533(OC)/4400(OC)/ 4300(OC)/ 4266(OC)/ 4200(OC)/ 4133(OC)/ 4000(OC)/ 3866(OC)/ 3733(OC)/ 3600(OC)/ 3466(OC)/ 3400(OC)/ 3333(OC)/ 3300(OC)/ 3200(OC)/ 3000(OC) / 2933(JEDEC)/ 2666(JEDEC)/ 2400(JEDEC)/ 2133(JEDEC) MHz |
| MEMORY CHANNEL | Dual |
| DIMM SLOTS | 4 |
| MAX MEMORY (GB) | 128 |
| PCI-E X16 | 3 |
| PCI-E GEN | Gen3 |
| PCI-E X1 | 2 |
| SATAIII | 6 |
| M.2 SLOT | 3 |
| RAID | 0/1/5/10 |
| TPM (HEADER) | |
| LAN | 1x Realtek® 8125B 2.5G LAN controller 1x Intel® I219V 1G LAN controller |
| USB 3.2 PORTS (FRONT) | 1(Gen2, Type C), 2(Gen1, Type A) |
| USB 3.2 PORTS (REAR) | 1(Gen 2x2, Type C), 3(Gen2, Type A), 2(Gen1, Type A) |
| USB 2.0 PORTS (FRONT) | 4 |
| USB 2.0 PORTS (REAR) | 2 |
| SERIAL PORTS(FRONT) | |
| AUDIO PORTS (REAR) | Realtek® ALC1220 Codec + ESS SABRE9018Q2C combo DAC |
| DISPLAYPORT | |
| HDMI | |
| DIRECTX | 12 |
| FORM FACTOR | ATX |
| SLI | Y |
| CROSSFIRE | Y |
| OPERATING SYSTEM | Support for Windows® 10 64-bit Support for Windows® 7 64-bit * To support Windows® 7 64-bit, you must install an AMD Pinnacle Ridge & Summit Ridge CPU. |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI H610M-E PRO (DDR5)
| Bộ vi xử lý | INTEL H610 |
|---|---|
| Bộ xử lý | Hỗ trợ Bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 14/13/12, Bộ xử lý Intel® Pentium® Gold và Celeron® LGA 1700 |
| Ký ức | 2x DDR5, Dung lượng bộ nhớ tối đa 96GB Hỗ trợ bộ nhớ DDR5 5600 MHz (bởi JEDEC & POR) Hỗ trợ Intel ® XMP 3.0 OC Hỗ trợ chế độ kênh đôi bộ điều khiển kép Hỗ trợ bộ nhớ không ECC, không đệm |
| Đồ họa tích hợp | 1x HDMI™ Hỗ trợ HDMI™ 1.4 với HDR, độ phân giải tối đa 4K 30Hz* 1x VGA Hỗ trợ VGA, độ phân giải tối đa 2048x1536 50Hz, 2048x1280 60Hz, 1920x1200 60Hz *Chỉ khả dụng trên bộ xử lý có đồ họa tích hợp. Thông số kỹ thuật đồ họa có thể thay đổi tùy thuộc vào CPU được cài đặt. |
| Chỗ | 1x khe cắm PCI-E x16 1x khe cắm PCI-E x1 PCI_E1 Gen PCIe 4.0 hỗ trợ tối đa (Từ CPU) PCI_E2 Gen PCIe 3.0 hỗ trợ tối đa (Từ Chipset) |
| Âm thanh | Realtek ® ALC897 Codec Âm thanh độ nét cao 7.1 kênh |
| Kho | 1x M.2 M.2_1 Nguồn (Từ Chipset) hỗ trợ chế độ PCIe 3.0 x4 / SATA, hỗ trợ thiết bị 2280/2260/2242 4x SATA 6G * SATA5 sẽ không khả dụng khi lắp SSD M.2 SATA vào khe cắm M2_1. |
| USB | 4x USB 2.0 (Phía sau) 4x USB 2.0 (Phía trước) 2x USB 5Gbps Loại A (Phía sau) 2x USB 5Gbps Loại A (Phía trước) |
| Mạng LAN | Realtek ® RTL8111H Gigabit LAN |
| IO nội bộ | 1x Đầu nối nguồn (ATX_PWR) 1x Đầu nối nguồn (CPU_PWR) 1x Quạt CPU 2x Quạt hệ thống 2x Bảng điều khiển phía trước (JFP) 1x Bộ phận xâm nhập khung máy (JCI) 1x Âm thanh phía trước (JAUD) 1x Cổng Com (JCOM) 1x Đầu nối đèn LED RGB (JRGB) 1x Đầu cắm chân TPM (Hỗ trợ TPM 2.0) 4x Cổng USB 2.0 2x Cổng USB 5Gbps Loại A |
| TÍNH NĂNG LED | 4 đèn LED gỡ lỗi EZ |
| CỔNG MẶT SAU |
|
| HỆ ĐIỀU HÀNH | Hỗ trợ cho Windows ® 11 64-bit, Windows ® 10 64-bit |
| NỘI DUNG HỘP | ![]() |
| Thông tin PCB | mATX 200mmx236,16mm |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z490i MEG UNIFY
| Sản phẩm | Bo mạch chủ |
| Tên Hãng | MSI |
| Model | MEG Z490i UNIFY |
| CPU hỗ trợ | Intel |
| Socket | LGA 1200 |
| Chipset | Z490 |
| RAM hỗ trợ | 2 x DDR4 DIMM slots, support up to 64GB DDR4 |
| Khe cắm mở rộng | 1 x PCI Express x16 slot |
| Ổ cứng hỗ trợ | 2 x NVM.e 4 x SATA 6Gb/s connectors |
| Cổng kết nối (Internal) | |
| Cổng kết nối (Back Panel) | 1 x Display Port 2 x USB 2.0 1 x 2.5G LAN 1 x HDMI Port 2 x USB 3.2 Gen1 1 x Thunderbolt 3 USB Type C 1 x USB 3.2 Gen2 6 x Audio Jack |
| LAN / Wireless | Realtek 8125B 2.5G Wifi 6 AX201 |
| Kích cỡ | Mini ITX Form Factor |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI Z490 MAG TOMAHAWK
| Sản phẩm | Bo mạch chủ |
| Tên Hãng | MSI |
| Model | MAG Z490 TOMAHAWK |
| CPU hỗ trợ | Intel |
| Socket | LGA 1200 |
| Chipset | Z490 |
| RAM hỗ trợ | 4 x DDR4 DIMM slots, support up to 128GB DDR4 |
| Khe cắm mở rộng | 2 x PCI Express x16 slot 2 x PCI Express x1 slot |
| Ổ cứng hỗ trợ | 2 x NVM.e 6 x SATA 6Gb/s connectors |
| Cổng kết nối (Internal) | |
| Cổng kết nối (Back Panel) | 1 x PS/2 Combo Port 1 x Display Port 1 x USB 3.2 Gen2 1 x 1G LAN 1 x 2.5G LAN 2 x USB 2.0 1 x HDMI 1 x USB 3.2 Gen2 Type C 4 x USB 3.2 Gen1 6 x Audio Jack |
| LAN / Wireless | Realtek 8125B 2.5G Intel I219V |
| Kích cỡ | ATX Form Factor |
Bo Mạch Chủ – Mainboard MSI MPG Z590 GAMING CARBON WIFI
- Thương Hiệu: MSI
- Tên Sản Phẩm: MPG Z590 GAMING CARBON WIFI
- Bảo Hành: 36 tháng
- CPU hỗ trợ: Intel (hỗ trợ tối đa i9)
- Socket: 1200
- Chipset: Intel Z590
- Kích Thước: ATX
- Ram Hỗ Trợ: DDR4, Dual
- Số Khe Ram: 4 khe
- Bus Hỗ Trợ: 2133(JEDEC)/2400(JEDEC)/2666(JEDEC)……/5200(OC)/5333(OC) MHz
- Hỗ Trợ Bộ Nhớ : Tối đa 128 GB
- Khe Cắm Mở Rộng: 3xPCI-E X16 – 2xPCI-E X1
- Khe Cắm SataIII: 6 Khe
- Khe Cắm M.2: 3 Khe
- RAID: 0/1/5/10
- Kết Nối Lan: 1x mạng LAN Intel I225-V 2.5G
- Wifi/Bluetooth: Intel Wi-Fi 6E AX210
- USB 3.2 Ports (FRONT): 1(Gen 2, Type C), 2(Gen 1, Type A)
- USB 3.2 Ports (REAR): 1(Gen 2×2, Type C), 3(Gen 2, Type A), 2(Gen 1, Type A)
- USB 2.0 Ports (FRONT): 4
- USB 2.0 Ports (REAR): 4
- Cổng Âm Thanh: 5+ S / PDIF quang học (Realtek ALC4080 Codec)
- Công Suất Hình: 1 x Displayport – 1 x HDMI
- Hỗ Trợ Directx: 12
- Hỗ Trợ Crossfire: Có
- Hệ Điều Hành: Hỗ trợ cho Windows 10 64-bit




