Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 14-ce2049TU/I5-8265U/8G/ SSD256GB/14″/ Full HD 7YA46PA
Liên hệ
- CPU: Intel® Core™ i5-8265U (1.60 GHz upto 3.90 GHz, 6MB)
- RAM: 8GB DDR4
- Ổ cứng: 256GB SSD
- VGA: Intel Graphics HD 620
- Màn hình: 14″ FHD (1920*1080)
- OS: Windows 10
- Pin: 3 cell
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Gaming VICTUS 16-e0175AX (4R0U8PA) (R5 5600H/8GB RAM/512GB SSD/16.1 FHD 144Hz/RTX 3050 4Gb/Win11/Đen)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
Notebook |
|
Part Number |
4R0U8PA |
|
Mầu sắc |
|
|
Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen 5 5600H 3.3Gnz up to 4.2Ghz, 6 core 8 thread, L2 cache 3Mb, L3 cache 16Mb |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8 GB DDR4-3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
NVIDIA® GeForce® RTX 3050 4GB |
|
Ổ cứng |
512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD+32GB SSD |
|
Ổ quang |
Không |
|
Card Reader |
Có |
|
Màn hình |
16.1" FHD 144Hz |
|
Webcam |
HP Wide Vision HD camera with integrated dual array digital microphone |
|
Audio |
Audio by B&O; Dual speakers; HP Audio Boost 1.0 |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel® Wi-Fi 6 AX 201 (2x2) and Bluetooth® 5 Combo (Supporting Gigabit file transfer speeds) |
|
Cổng giao tiếp |
Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
|
Pin |
4-cell, 72 Wh Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
37x26x2.35cm |
|
Cân nặng |
2.46 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home Single Language 64 |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 14-dv2069TU 7C0P1PA (i3-1215U/8GB/256GB/UHD Graphics/14 inch FHD/Windows 11/Warm Gold)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
|
|
Công nghệ màn hình |
IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 (2x2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (supporting gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP Wide Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 43 Wh Li-ion polymer |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home 64 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.5 x 21.66 x 1.7 cm |
|
Trọng Lượng |
1.41 kg |
|
Màu sắc |
Warm Gold |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 15s-du3592TU 63P88PA (i5-1135G7/ 8GB/ 512GB SSD/ 15.6/ VGA ON/ Win 11/ Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | HP |
| Model | 15s-du3592TU 63P88PA |
| Bộ VXL | Core i5 1135G7 2.4Ghz-8Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 8Gb (DDR4-3200 SDRAM (2x4GB)) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình | 15.6Inch |
| Kết nối | Realtek 802.11 a/b/g/n/ac (1x1) and Bluetooth® 4.2 Combo |
| Cổng giao tiếp | 1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate; 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI 1.4b; 1 RJ-45; 1 AC smart pin; 1 headphone/microphone combo |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 35.85 x 24.2 x 1.99 cm |
| Trọng lượng | 1.75 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 14-dv2070TU 7C0V9PA (i3-1215U/8GB/256GB/UHD Graphics/14 inch FHD/Windows 11/Natural Silver)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
|
|
Công nghệ màn hình |
IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 (2x2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (supporting gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP Wide Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 43 Wh Li-ion polymer |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home 64 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.5 x 21.66 x 1.7 cm |
|
Trọng Lượng |
1.41 kg |
|
Màu sắc |
Natural Silver |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 15-eg2086TU 7C0Q8PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel UHD/15.6 inch FHD/Win 11/Vàng)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ CPU |
|
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe NVMe M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 (2x2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP Wide Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
36.02 x 23.4 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.74 kg |
|
Màu sắc |
Vàng |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 15s-du3593TU 63P89PA (i5-1135G7/ 8GB/ 256GB SSD/ 15.6/ VGA ON/ Win 11/ Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | HP |
| Model | 15s-du3593TU 63P89PA |
| Bộ VXL | Core i5 1135G7 2.4Ghz-8Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 8Gb (DDR4-3200 SDRAM (2x4GB)) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình | 15.6Inch |
| Kết nối | Realtek 802.11 a/b/g/n/ac (1x1) and Bluetooth® 4.2 Combo |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.1 Gen 1 Type-C™ (Data Transfer Only, 5 Gb/s signaling rate); 2 USB 3.1 Gen 1 Type-A (Data Transfer Only); 1 AC smart pin; 1 HDMI 1.4b; 1 headphone/microphone combo |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 35.85 x 24.2 x 1.99 cm |
| Trọng lượng | 1.74 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP EliteBook 630 G9 6M142PA (i5-1235U/8GB/256GB/Intel Iris Xe/13.3 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1 x 8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
13.3 inch FHD |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
|
LAN |
- |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (USB Power Delivery) 1 Thunderbolt™ 4 with USB4™ Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.0 (HDMI cable sold separately.) |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
720p HD privacy camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
30.69 x 20.84 x 1.59 cm |
|
Trọng Lượng |
1.28 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 240 G9 6L1X7PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel Iris Xe/14 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1 x 8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FullHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) |
|
LAN |
1 RJ-45 |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5 wireless card |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate; |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4b |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.4 x 22.59 x 1.99 cm |
|
Trọng Lượng |
1.47 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |



