Ổ Cứng HDD Western Purple AV 12TB TÍM (WD121PURZ) 3.5
Liên hệ
Ổ cứng WD Purple 12TB
Sản phẩm tương tự
Ổ Cứng HDD Western Red Plus 2TB 3.5inch SATA III 64MB Cache 5400RPM WD20EFPX
| Nhà sản xuất | Western Digital |
| Model | WD20EFPX |
| Chuẩn giao tiếp | Sata III |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Dung lượng | 2 TB |
| Cache | 64MB |
| RPM | 5400 |
| Tốc độ đọc | ~175 MB/s |
| Tốc độ ghi | ~175 MB/s |
| Phần mềm chuyển hệ điều hành | Acronis® True Image™ WD Edition |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ Cứng HDD Western 4TB Black – SATA (6Gb/s) – 7200 Rpm,256M-WD4006FZBX
Thông số kỹ thuật
- Được thiết kế dành cho game thủ, người lắp ráp máy tính và các chuyên gia.
- Bộ nhớ đệm DRAM gấp 2 lần, lên đến 256 MiB, cho tốc độ đọc nhanh hơn trên các mẫu máy có dung lượng cao hơn.
- Công nghệ StableTrac™ và Dynamic Cache (2TB trở lên)
- PC, Mac (yêu cầu định dạng lại)
- Ổ cứng chơi game
- Phần mềm Acronis True Image WD Edition
- Hướng dẫn cài đặt nhanh
Ổ Cứng HDD Western 6TB Black 3.5inch SATA III 128MB Cache 7200RPM (WD6004FZBX)
| Nhà sản xuất | Western Digital |
| Model | WD6004FZWX |
| Chuẩn giao tiếp | Sata III |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Dung lượng | 6 TB |
| Cache | 128MB |
| RPM | 7200 |
| Transfer Rate | 229MB/s |
| Phần mềm chuyển hệ điều hành | Acronis® True Image™ WD Edition (Click here to Download) |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ Cứng HDD Western Digital Red Plus 8TB 3.5 inch 128MB cache 5640RPM WD80EFPX
Mã sản phẩm: WD80EFZZ
Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
Dung lượng lưu trữ: 8TB (8000GB)
Kích thước / Loại: 3.5 inch
Công nghệ Advanced Format (AF): Có
Công nghệ tự động sắp xếp các yêu cầu truy xuất: Có
Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS
Hiệu năng
Tốc độ truyền dữ liệu (max)
Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
Tốc độ ghi dữ liệu: 185 MB/s
Tốc độ vòng quay: 5640 RPM
Bộ nhớ đệm:128 MB
Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu
Số lượng vòng tải / đăng tải: 600.000
Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit:
Độ bền MTBF: 1 triệu giờ
Khả năng chịu tải/ Workload: 180TB/năm
Thời gian bảo hành: 3 năm
Quản lý điện năng tiêu thụ
Yêu cầu nguồn điện trung bình:
Đọc/ghi: 8.8 W
Nhàn rỗi: 5.3W
Ngủ: 0.8 W
Thông số khi hoạt động
Nhiệt độ
Hoạt động: 0 - 65°C
Không hoạt động: -40 - 70°C
Shock
Hoạt động (2ms, đọc): 65 Gs
Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 30 Gs
Không hoạt động (2ms) 250 Gs
Độ ồn (dBA)
Nhàn rỗi: 27
Hoạt động (Trung bình): 29
Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.715 kg



