Máy in HP Đa chức năng MFP M433A (1VR14A) (Copy/ Print/ Scan)
Liên hệ
- Cấu hình chuẩn: Copy/ Print/ Scan
- – Khổ giấy: A3/A4
- – Đảo mặt bản sao: Không
- – ADF: Không
- – Cổng giao tiếp: USB2.0
- – Thu phóng: 25%-400%.Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh. Sao chụp liên tục: 999 bản. Tương thích: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.
- – Dùng mực: HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A). Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A). Hộp mực dung lượng lớn: (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X)
-
Máy in laser đen trắng HP Đa chức năng MFP M433A (1VR14A) (Copy/ Print/ Scan)
Máy in laser đa chức năng HP MFP M433A là một trong những dòng máy in A3 thế hệ mới nhất của HP với một loạt ưu điểm vượt trội cùng hiệu năng mạnh mẽ.
Đặc điểm nổi bật
- Giá cả hợp lý – chất lượng cao
- Tiết kiệm năng lượng
- Hiệu suất cao
- Khay giấy lớn
- Kết nối
-
Giá cả hợp lý – chất lượng cao
Là một trong những chiếc máy in đa năng in A3 có giá thành thấp nhất trên thị trường hiện nay giúp bạn giảm thiểu ngân sách rất đáng để đầu tư.

Hộp mực to chính hãng HP giúp máy hoạt động trơn tru, công suất in lớn, các chức năng in, scan, copy giúp cho công việc văn phòng trở nên đơn giản hơn.
Tiết kiệm năng lượng.
Với tính năng chuyển máy sang chế độ nghỉ khi không dùng đến nhưng máy vẫn có thể tự động nhận dữ liệu và in khi có lệnh giúp cho lượng điện năng mà máy tiêu thụ giảm đi đáng kể.

Hiệu suất cao
Với tốc độ in giấy A3 được hãng công bố lên tới 20 trang/phút và thời gian cho ra bản in đầu tiên chỉ trong 8,2 giây, máy in M433A là một trong những máy in có tốc độ in nhanh nhất hiện nay. Thêm vào đó năng suất in của máy khá tốt với hộp mực lớn được hãng cung cấp với trung bình 40.000 trang/tháng (A4).

Thao tác trên máy cực kì dễ dàng với màn hình LCD 4 dòng, có đầy đủ các phím chức năng: copy, scan id card, tăng độ đậm, thu phóng bản copy… các chức năng chụp thẻ CMND, tạo bản sao của một mặt thẻ CMND hai mặt, chụp mặt trước và sau trên cùng một mặt cũng được thực hiện dễ dàng.
Lưu file scan trên máy tính dễ dàng với trình điều khiển và phần mềm HP scan.
Khay giấy lớn
Với khay giấy đầu vào tiêu chuẩn, khay 1: 100 tờ, khay 2: 250 tờ và đầu ra xử lý giấy lên tới 250 tờ, bạn chỉ cần ngồi một chỗ để thực hiện lệnh in mà không lo hết giấy hay tràn khay đựng và cuối buổi làm việc bạn chỉ cần mở khay đầu ra để thu nhận lại thành quả dễ dàng.
Kết nối
Với việc kết nối bằng cổng USB 2.0, máy in M433A có thể kết nối được với hầu hết những máy tính hiện nay. Thêm vào đó khả năng tương thích với hệ điều hành tốt khi phần mềm, trình điều khiển máy được Hp hỗ trợ từ Window Xp/7/8/10..ngoài ra còn có Linux và một số hệ điều hành khác.

Việc cài đặt cũng rất đơn giản với yêu cầu kỹ thuật máy tính chỉ cần có ổ đĩa quang hoặc kết nối internet và dung lượng ổ cứng có sẵn từ 200MB là bạn đã có thể cài đặt trình điều khiển của máy in đa năng HP M433A.
Sản phẩm tương tự
Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
Neverstop Laser 1000w (4RY23A) |
|
Loại máy |
In laser đơn sắc |
|
Khổ giấy |
A4 |
|
Bộ nhớ |
32 MB |
|
Tốc độ |
Lên đến 20 trang/phút |
|
In đảo mặt |
|
|
Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
|
Kết nối |
Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao; Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
|
Hộp mực |
HP 103A |
|
Khay giấy |
Khay nạp giấy 150 tờ Ngăn giấy ra 100 tờ |
|
Chức năng Scan |
|
|
Chức năng Sao chép |
|
|
Kích thước sản phẩm |
Kích thước tối thiểu (R x S x C): 380.5 x 293.4 x 211 mm Kích thước tối đa (R x S x C): 380.5 x 465 x 445 mm Kích thước gói hàng (R x S x C): 475 x 290 x 420 mm |
|
Trọng lượng |
6.95 kg Trọng lượng gói hàng: 8,7 kg |
|
Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13) |
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003DW (2Z610A) (Print/ Duplex/ Wifi)
| Hãng | HP |
| Model | 4003dw (2Z610A) |
| Công nghệ in | In Laser |
| Tốc độ 1 mặt | 40 trang/ phút khổ A4 và 42 trang/ phút khổ Letter |
| Khổ giấy tối đa | A4/Letter |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Bộ nhớ chuẩn | 256 MB |
| Bộ xử lý CPU | 1200 MHz |
| Đầu vào xử lý giấy | Khay đa năng 100 tờ 1, Khay đầu vào 250 tờ 2 |
| Đầu ra xử lý giấy | Ngăn giấy ra 150 tờ |
| Hỗ trợ HĐH |
Windows 11; Windows 10; Windows 7; Android; iOS; Hệ điều hành di động; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Hệ điều hành Chrome |
| Cổng kết nối |
1 USB 2.0 tốc độ cao; 1 máy chủ USB ở phía sau; mạng Gigabit Ethernet 10/100 / 1000BASE-T; Wi-Fi 802.11b / g / n / 2.4 / 5 GHZ Bluetooth; 802.3az (EEE) |
| Kích thước | 381 x 357 x 216 mm |
| Trọng lượng | 8,56 kg |
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dn (2Z609A) Chính Hãng
|
Tốc độ in đen trắng (ISO, A4) |
Lên đến 40 trang/phút |
|
Trang ra đầu tiên đen trắng (A4, sẵn sàng) |
Nhanh 6,3 giây |
|
Chu kỳ tác vụ (hàng tháng, A4) |
Tối đa 80.000 trang |
|
Số lượng trang được đề xuất hàng tháng |
750 đến 4.000 |
|
Công nghệ in |
Laser |
|
Chất lượng in đen trắng (tốt nhất) |
Fine Lines (1200 x 1200 dpi) |
|
Màn hình |
2-line back lit LCD graphic display |
|
Khả năng in trên thiết bị di động |
Ứng dụng HP Smart |
|
Kết nối, tiêu chuẩn |
1 USB 2.0 tốc độ cao |
|
Hệ Điều hành Tương thích |
Windows 11 |
|
Bộ nhớ |
256 MB |
|
Bộ nhớ Tối đa |
256 MB |
|
Bộ lưu trữ Trong |
Không có |
|
Khay nhận giấy, tiêu chuẩn |
Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ |
|
Khay nhận giấy, tùy chọn |
Khay 3 tùy chọn 550 tờ |
|
Khay nhả giấy, tiêu chuẩn |
Khay giấy ra 150 tờ |
|
Hoàn thành xử lý đầu ra |
Nạp giấy |
|
Loại giấy in |
Giấy (loại thường, EcoFFICIENT, nhẹ, nặng, dính, giấy màu, tiêu đề thư, in trước, đục lỗ sẵn, tái chế, ráp) |
|
Nhãn sinh thái |
Tuyên bố IT ECO |
|
Tuân thủ Blue Angel |
Không, vui lòng tham khảo tài liệu ECI (Thông tin so sánh nhãn hiệu) |
|
Thông số kỹ thuật tác động bền vững |
Có thể tái chế thông qua HP Planet Partners |
|
Phạm vi nhiệt độ vận hành |
10 đến 32,5°C |
|
Phạm vi độ ẩm vận hành đề xuất |
30 đến 70% RH |
|
Kích thước tối thiểu (R x S x C) |
381 x 357 x 216 mm |
|
Kích thước tối đa (R x S x C) |
381 x 634 x 241 mm |
|
Trọng lượng |
8,56 kg |
|
Bảo hành của Nhà sản xuất |
Bảo hành sửa chữa tại chỗ/kho trong một năm. Các tùy chọn bảo hành và hỗ trợ khác nhau tùy theo sản phẩm, yêu cầu pháp lý của quốc gia và địa phương. Hãy liên hệ Người bán trong hợp đồng hoặc truy cập hp.com/support để tìm hiểu về các tùy chọn dịch vụ và hỗ trợ giành được giải thưởng của HP tại khu vực của bạn. (mã bảo hành 4E |
Máy In Laser Đen Trắng HP 108W 4ZB80A (A4/A5/ USB/ WIFI)
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ in | 21 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages) |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. - Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| Kích thước | 331mm x 350mm x 248 mm |
| Trọng lượng | 4,18 Kg |
Máy in laser đen trắng đa chức năng HP 135W – 4ZB83A
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | HP 135W - 4ZB83A |
| Chức năng | In, copy, scan, wifi |
| Khổ giấy | A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ | 20 trang A4/ phút. |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Chất lượng in đen (tốt nhất): 1200 x 1200 x 1 dpi (In , San); Độ phân giải chụp quét, quang học: 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng |
| Mô tả khác | Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 trang, Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. Màn hình: LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng) |
| Cấu hình chi tiết | |
| Chức năng | In, sao chép, quét |
| Hỗ trợ đa nhiệm vụ | Có |
| Tốc độ in màu đen (ISO, A4) | Lên đến 20 trang/phút |
| Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng) | Nhanh 8,3 giây |
| Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4) | Lên đến 10.000 trang |
| Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị | 100 đến 2.000 |
| Số lượng người dùng | 1-5 Người dùng |
| Công nghệ in | Laser |
| Chất lượng in đen (tốt nhất) | Tối đa 1.200 x 1.200 dpi |
| Ngôn ngữ in | SPL |
| In màu | Không |
| Số lượng hộp mực in | 1 (đen) |
| Hộp mực thay thế | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng |
| Cảm biến giấy tự động | Không |
| Tương thích Mac | Có |
| Quản lý bảo mật | Máy chủ web tích hợp mạng được bảo vệ bằng mật khẩu; kích hoạt/ngắt kích hoạt các cổng mạng; Thay đổi mật khẩu cộng đồng SNMPv1; SNMPV2&V3; IPSec; Bộ lọc : MAC, IPv4, IPv6 |
| Tốc độ bộ xử lý | 600 MHz |
| Màn hình | LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng) |
| Khả năng in trên thiết bị di động | Apple AirPrint™; Google Cloud Print™; Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct |
| Khả năng không dây | Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| Kết nối, tiêu chuẩn | USB 2.0 tốc độ cao, Không dây 802.11 b/g/n |
| Kết nối, tùy chọn | Không |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu | Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu cho Macintosh | OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB |
| Hệ điều hành tương thích | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan1 (Windows 7 trở lên) |
| Các hệ điều hành mạng tương thích | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| Bộ nhớ | 128 MB |
| Bộ nhớ, tối đa | 128 MB |
| Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay nạp giấy 150 tờ |
| Dung lượng đầu vào | Lên đến 150 tờ |
| Dung lượng đầu vào tối đa (tờ) | Lên đến 150 tờ |
| Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | Ngăn giấy ra 100 tờ |
| Dung lượng đầu ra | Tối đa 100 tờ |
| Dung lượng đầu ra tối đa (tờ) | Tối đa 100 tờ |
| Hoàn thành xử lý đầu ra | Dạng nạp giấy |
| In hai mặt | Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển) |
| Khay nạp giấy, tiêu chuẩn | 1 |
| Khay nạp giấy, tối đa | 1 |
| Dung lượng Đầu vào Tối đa (phong bì) | Lên đến 10 phong bì |
| Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media | A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio ; Phong bì (DL,C5) |
| Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media | 76 x 127 đến 216 x 356 mm |
| Loại giấy ảnh media | Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì |
| Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ | 60 đến 163 g/m² |
| Loại máy chụp quét | Mặt kính phẳng |
| Định dạng tập tin chụp quét | Phần mềm Chụp quét Windows hỗ trợ định dạng tập tin: PDF, JPG, TIFF, PNG, BMP |
| Độ phân giải chụp quét, quang học | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Độ sâu bít | 8 bit (đơn sắc); 16-bit (màu) |
| Kích cỡ bản chụp quét, tối đa | 216 x 297 mm |
| Công suất khay nạp tài liệu tựđộng | Tiêu chuẩn, 40 tờ |
| Kích thước chụp quét (ADF), tối đa | |
| Các tính năng gửi kỹ thuật số tiêu chuẩn | Chụp quét sang định dạng WSD; Scan WSD; PC Scan |
| Chế độ đầu vào chụp quét | Sao chép bảng panen phía trước, phần mềmquét HP MFP, ứng dụng người dùng thông qua TWAIN hoặc WIA |
| Tốc độ sao chép (đen, chất lượng bình thường, A4) | Lên đến 20 bản sao/phút |
| Độ phân giải bản sao (văn bản đen) | Lên tới 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải bản sao (đồ họa đen) | |
| Thiết lập thu nhỏ / phóng to bản sao | 25 đến 400% |
| Bản sao, tối đa | Lên đến 99 bản sao |
| Thiết lập máy photocopy | Số lượng bản sao; Kích thước bản gốc; Thu nhỏ/Phóng to; Độ đậm; Loại bản gốc; Sắp xếp trang in; 2 trang một mặt giấy; 4 trang một mặt giấy; Sao chép ID; Điều chỉnh nền; Tự động sao chép phù hợp |
| Nguồn | Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Loại bộ cấp nguồn | Nguồn điện bên trong (Tích hợp sẵn) |
| Mức tiêu thụ điện | Đang in: 300 Watt, Chế độ Sẵn sàng: 38 Watt, Chế độ Ngủ: 1,9 Watt, Tắt Thủ công: 0,2 Watt, Chế độ Tắt Tự động/Bật Thủ công: 0,2 Watt3 |
| Số mức tiêu thụ điện thông thường (TEC) | 0,876 kWh/tuần (BA), 0,924 kWh/tuần (ES) |
| Hiệu quả năng lượng | |
| Được chứng nhận Energy Star | Không |
| Phạm vị nhiệt độ hoạt độ ng | 10 đến 30°C |
| Phạm vi độ ẩm hoạt động | 20 đến 70% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 406 x 359,6 x 253 mm (Kích thước thay đổi theo cấu hình) |
| Kích thước tối đa (R x S x C) | 406 x 424 x 253 mm (Kích thước thay đổi theo cấu hình) |
| Trọng lượng | 7,46 kg |
| Kích thước gói hàng (R x S x C) | 482 x 447 x 361 mm |
| Trọng lượng gói hàng | 9,94 kg |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Trung Quốc (Hộp mực in laser màu đen dùng cho máy in HP LaserJet) |
| Có gì trong ô | Hộp mực in ban đầu cài đặt sẵn màu đen HP (~500 trang, Toàn cầu) dùng cho máy in LaserJet; Hướng dẫn thiết lập; Hướng dẫn thamkhảo; Tờ tuyên bố tuân thủ; Dây nguồn; Cáp USB |
| Kèm theo cáp | Có, 1 cáp USB; 1 cáp USB nối máy tính với máy in |
| Phần mềm kèm theo | Trình cài đặt chung, V3 Trình điều khiển in với Lite SM, Trình điều khiển TWAIN/WIA, HP MFP Scan, chương trình OCR |
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng giới hạn trong 1 năm; Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập https://support.hp.com |
Máy in laser màu đa chức năng HP M477fdw – CF379A (Print, Copy, Scan, Fax, Email)
| Sản phẩm | Máy in laser màu |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | M477fdw - CF379A |
| Chức năng | Print, Copy, Scan, Fax, Email |
| Khổ giấy | A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 16K -(DL, C5, B5) |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ | 27 ppm Back/ color |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Có |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | HP CF410A-CF411A-CF412A-CF413A (~2300 trang) |
| Mô tả khác | 50-sheet multipurpose tray, 250-sheet input tray, 50-sheet Automatic Document Feeder (ADF) |
Máy in HP Neverstop Laser 1000A (4RY22A)
|
Thương hiệu |
HP |
|
Tên sản phẩm |
Neverstop Laser 1000a |
|
Part number |
4RY22A |
|
Tốc độ in màu đen (ISO, A4) |
Lên đến 20 trang/phút |
|
Chất lượng in đen (tốt nhất) |
Lên đến 600 x 600 x 2 dpi |
|
Bộ nhớ |
32 MB |
|
Tốc độ bộ xử lý |
500 MHZ |
|
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn |
Khay nạp giấy 150 tờ |
|
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media |
A6; A5; A4; Letter; No.10 Env; C5 Env; DL Env; B5(JIS), Oficio 216x340; Legal; 105 x 148,5 đến 216 x 356 mm |
|
Kết nối, tiêu chuẩn |
Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, dung lượng ổ cứng khả dụng 2 GB, ổ đĩa CD-ROM/DVD hoặc kết nối Internet, cổng USB, Internet Explorer. Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13); 1,5 GB HD; Cần có Internet; USB Linux |
|
Trọng lượng |
6,93 kg Trọng lượng gói hang 8,7 kg |
|
Kích thước |
Kích thước tối thiểu (R x S x C) 380,5 x 293,4 x 211 mm Kích thước tối đa (R x S x C) 380,5 x 465 x 445 mm Kích thước gói hàng (R x S x C) 475 x 290 x 420 mm |
Máy in Laser không dây HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) CTY
HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) là dòng máy in laser đen trắng cá nhân với nhiều tính năng nổi bật giúp thiết lập một tốc độ nhanh hơn cho công việc của bạn.
Tính năng
- In nhanh theo tốc độ công việc – máy in được trang bị tính năng in hai mặt nhanh. Giúp tiết kiệm năng lượng với Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off.
- Hỗ trợ in từ thiết bị di động trở nên đơn giản: In từ iPhone® và iPad® với AirPrint®, tự động điều chỉnh các công việc in đúng cỡ giấy.
- Tạo các văn bản sắc nét, chữ in màu đen đậm nét, và đồ họa sinh động với mực in đen chính xác của HP.
- In hơn gấp đôi số trang so với các hộp mực tiêu chuẩn, bằng cách sử dụng các hộp mực bột năng suất cao HP chính hãng.
- Tập trung quyền kiểm soát môi trường in ấn của bạn với HP Web Jetadmin đem đến hiệu quả cho doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Model | M203dw (G3Q47A) |
| Công nghệ in | Laser |
| Tốc độ in đen trắng | Thông thường: Lên đến 28 trang/phút |
| In trang đầu tiên | Đen trắng: Nhanh 6,7 giây |
| Chất lượng in đen (tốt nhất) | 1200 x 1200 dpi |
| Công nghệ độ phân giải in | HP FastRes 1200, HP ProRes 1200 |
| Chu kỳ nhiệm vụ (A4) | 30.000 trang hàng tháng |
| Dung lượng khuyến nghị | 250 đến 2500 trang hàng tháng |
| Tốc độ bộ xử lý | 800 MHz |
| Màn hình | Led |
| Kết nối | |
| Khả năng của HP ePrint | Có |
| Khả năng không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| Khả năng in di động | HP ePrint In Wi-Fi Direct AirPrint1.5 với cảm biến sự có mặt của giấy ảnh media Google Cloud Print™ 2.0 |
| Kết nối tiêu chuẩn | 1 USB 2.0 tốc độ cao 1 mạng Ethernet 10/100 |
| Xử lý giấy | |
| Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay nạp giấy 250 tờ, khay ưu tiên 10 tờ |
| Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay giấy ra 150 tờ |
| In hai mặt | Tự động (tiêu chuẩn) |
| Hỗ trợ kích thước giấy ảnh | A4, A5, B5 (JIS), A6 |
| Loại giấy ảnh media | Giấy (laze, trơn, ảnh, ráp, hảo hạng), phong bì, nhãn, giấy nền, bưu thiếp |
| Khác | |
| Phát xạ năng lượng âm | 2,6 B(A) |
| Phát xạ áp suất âm lân cận | 53 dB(A) |
| Nguồn điện | 220VAC |
| Điện năng tiêu thụ | 480W (chế độ in hoạt động) |
| Kích thước tối thiểu | 370.5 x 407.4 x 223.9 mm |
| Trọng lượng | 6.9kg |
- Bảo hành: 12 tháng.



