CPU Intel® Core i5 6500 TRAY
Liên hệ
- Bộ xử lý Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 6
- Tên mã: Skylake
- Phân đoạn thẳng: Desktop
- Số hiệu: Bộ xử lýi5-6500
- Tình trạng: Launched
- Ngày phát hành: Q3’15
- Thuật in thạch bản14 nm
- Các hạng mục kèm theoThermal Solution – E98290
Sản phẩm tương tự
CPU INTEL CORE I5 12600KF – TRAY NEW NO FAN
Thông số kỹ thuật
|
Hãng sản xuất |
Intel |
|
Loại CPU |
Dành cho máy bàn |
|
Thế hệ |
Core i5 Thế hệ thứ 12 |
|
Tên gọi |
Core i5-12600KF |
|
Socket |
FCLGA 1700 |
|
Tên thế hệ |
Alder Lake |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ cơ bản |
Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.60 GHz Performance-core Base Frequency: 3.70 GHz Efficient-core Base Frequency: 2.80 GHz |
|
Cache |
20MB Total L2 Cache: 9.5 MB |
|
Hỗ trợ 64-bit |
Có |
|
Hỗ trợ Siêu phân luồng |
Không |
|
Hỗ trợ bộ nhớ |
DDR4 3200 MHz DDR5 4800 MHz |
|
Hỗ trợ số kênh bộ nhớ |
2 |
|
Hỗ trợ công nghệ ảo hóa |
Có |
|
Phiên bản PCI Express |
5.0 and 4.0 |
|
Số lane PCI Express |
Up to 1x16+4, 2x8+4 |
|
TDP |
Processor Base Power: 125 W Maximum Turbo Power: 150 W |
|
Tản nhiệt |
Không đi kèm |
CPU Intel Core i5-9400F 4.10GHz/9MB/6 Cores,6 Threads/Socket 115 /Coffee Lake Hàng box cty(check online)
|
Hãng sản xuất |
Intel |
|
Chủng loại |
Core™ i5-9400F |
|
Dòng CPU |
9th Generation Intel® Core™ i5 Processors |
|
Tốc độ |
Processor Base Frequency: 2.90 GHz Max Turbo Frequency: 4.10 GHz |
|
Nhân CPU |
6 |
|
Luồng CPU |
6 |
|
Bộ nhớ đệm |
9 MB SmartCache |
|
Hỗ trợ socket |
FCLGA1151 |
|
Bus Ram hỗ trợ |
DDR4-2666 |
|
Dung lượng bộ nhớ tối đa (tùy vào loại bộ nhớ) |
64 GB |
|
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa |
2 |
|
Hỗ trợ bộ nhớ ECC |
Không |
|
Xử lý đồ họa |
Không có |
|
Số cổng PCI Express tối đa |
16 |
|
Công nghệ |
Tập lệnh mở rộng: Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2 Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane ™ Intel® Turbo Boost Technology 2.0 Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) Intel® 64 Idle States Enhanced Intel SpeedStep® Technology Thermal Monitoring Technologies Intel® Identity Protection Technology |
|
Bảo mật & độ tin cậy |
Intel® AES New Instructions Secure Key Intel® Software Guard Extensions (Intel® SGX): with Intel® ME Intel® Memory Protection Extensions (Intel® MPX) Intel® OS Guard Execute Disable Bit Intel® Boot Guard |
|
Dây truyền công nghệ |
14 nm |
|
TDP |
65 W |
|
Phụ kiện đi kèm |
fan |



