Sản phẩm tương tự
Cable HDMI 90m VSPTECH (2.0V)
• Cổng kết nối : 2 cổng HDMI ( dương) chuẩn HDMI 2.0
• Băng thông: 38Gbps (Optical)
• Hỗ trợ âm thanh Dolby 7.1
• Độ sâu màu 48bit, với không gian màu 4: 4: 4
• Hỗ trợ Audio Return Chanel (ARC) Hỗ trợ Ethenet Chanel (HEC)
• Hỗ trợ độ phân giải: HDR 4K60Hz (3840*2160@60Hz) - FullHD 1080P@120Hz
• Đầu cáp mạ vàng giúp tăng tiếp xúc và giảm suy hao trong quá trình truyền tải
• Cáp chuẩn HDMI 2.0 sợi quang cao cấp chuyển đổi tín hiệu điện thành quang đảm bảo truyền tín hiệu không bị suy giảm ngay cả với dây có độ dài lớn
• Cáp HDMI VSPTECH hỗ trợ độ phân giải 3D/4K x 2K/60Hz cho chất lượng hình ảnh hiển thị đầy đủ, sắc nét
Cáp HDMI Nối Dài 11Cm
| SPECIFICATIONS | |
|---|---|
| Kích thước | 2.8 x 1.0 x 0.6 in. (71 x 26 x 16.2mm) |
| Output Interface | 1 cổng Ethernet RJ45 10/100/1000Mbps |
| Input Interface | 1 cổng USB 3.0 |
| Chipset | AX88179 |
| Supported Systems | Nintendo Switch Windows 11/10/8.1/8/7 Mac OS Linux OS |
| Sản phẩm bao gồm | Bộ chuyển đổi mạng Ethernet USB 3.0 sang Gigabit, Hướng dẫn cài đặt nhanh |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Môi trường | · Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) · Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉) · Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ · Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ |
Cable HDMI 70m VSPTECH (2.0V)
• Cổng kết nối : 2 cổng HDMI ( dương) chuẩn HDMI 2.0
• Băng thông: 38Gbps (Optical)
• Hỗ trợ âm thanh Dolby 7.1
• Độ sâu màu 48bit, với không gian màu 4: 4: 4
• Hỗ trợ Audio Return Chanel (ARC) Hỗ trợ Ethenet Chanel (HEC)
• Hỗ trợ độ phân giải: HDR 4K60Hz (3840*2160@60Hz) - FullHD 1080P@120Hz
• Đầu cáp mạ vàng giúp tăng tiếp xúc và giảm suy hao trong quá trình truyền tải
• Cáp chuẩn HDMI 2.0 sợi quang cao cấp chuyển đổi tín hiệu điện thành quang đảm bảo truyền tín hiệu không bị suy giảm ngay cả với dây có độ dài lớn
• Cáp HDMI VSPTECH hỗ trợ độ phân giải 3D/4K x 2K/60Hz cho chất lượng hình ảnh hiển thị đầy đủ, sắc nét
Cable HDMI 100m VSPTECH (2.0V)
• Cổng kết nối : 2 cổng HDMI ( dương) chuẩn HDMI 2.0
• Băng thông: 38Gbps (Optical)
• Hỗ trợ âm thanh Dolby 7.1
• Độ sâu màu 48bit, với không gian màu 4: 4: 4
• Hỗ trợ Audio Return Chanel (ARC) Hỗ trợ Ethenet Chanel (HEC)
• Hỗ trợ độ phân giải: HDR 4K60Hz (3840*2160@60Hz) - FullHD 1080P@120Hz
• Đầu cáp mạ vàng giúp tăng tiếp xúc và giảm suy hao trong quá trình truyền tải
• Cáp chuẩn HDMI 2.0 sợi quang cao cấp chuyển đổi tín hiệu điện thành quang đảm bảo truyền tín hiệu không bị suy giảm ngay cả với dây có độ dài lớn
• Cáp HDMI VSPTECH hỗ trợ độ phân giải 3D/4K x 2K/60Hz cho chất lượng hình ảnh hiển thị đầy đủ, sắc nét
Bộ Chuyển Đổi Mạng Ethernet USB 3.0 Sang Gigabit TP-Link UE306
| SPECIFICATIONS | |
|---|---|
| Kích thước | 2.8 x 1.0 x 0.6 in. (71 x 26 x 16.2mm) |
| Output Interface | 1 cổng Ethernet RJ45 10/100/1000Mbps |
| Input Interface | 1 cổng USB 3.0 |
| Chipset | AX88179 |
| Supported Systems | Nintendo Switch Windows 11/10/8.1/8/7 Mac OS Linux OS |
| Sản phẩm bao gồm | Bộ chuyển đổi mạng Ethernet USB 3.0 sang Gigabit, Hướng dẫn cài đặt nhanh |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Môi trường | · Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) · Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉) · Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ · Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ |
Cable HDMI 40m VSPTECH (2.0V)
• Cổng kết nối : 2 cổng HDMI ( dương) chuẩn HDMI 2.0
• Băng thông: 38Gbps (Optical)
• Hỗ trợ âm thanh Dolby 7.1
• Độ sâu màu 48bit, với không gian màu 4: 4: 4
• Hỗ trợ Audio Return Chanel (ARC) Hỗ trợ Ethenet Chanel (HEC)
• Hỗ trợ độ phân giải: HDR 4K60Hz (3840*2160@60Hz) - FullHD 1080P@120Hz
• Đầu cáp mạ vàng giúp tăng tiếp xúc và giảm suy hao trong quá trình truyền tải
• Cáp chuẩn HDMI 2.0 sợi quang cao cấp chuyển đổi tín hiệu điện thành quang đảm bảo truyền tín hiệu không bị suy giảm ngay cả với dây có độ dài lớn
• Cáp HDMI VSPTECH hỗ trợ độ phân giải 3D/4K x 2K/60Hz cho chất lượng hình ảnh hiển thị đầy đủ, sắc nét
Bộ chuyển đổi USB Type-C sang Ethernet RJ45 Gigabit SCR003 SSK
MÔ TẢ SẢN PHẨM
| HÃNG | SSK |
| Ổ CẮM CHUYỂN ĐỔI | RJ45 |
| TẦN SỐ ĐƯỢC HỖ TRỢ | 5.0G VÀ 2.4G |
| MẠNG SỬ DỤNG | GIGABIT ETHERNET |
| HỖ TRỢ HỆ DIỀU HÀNH | WINDOWS, MAC OS,ANDROID , LINUX |
| CỔNG VÀO | USB 3.0 |
| TỐC ĐỘ KẾT NỐI | 1000Mbps |



