Thiết bị mạng – Router D-Link DAP-1665 AC1200 (N-300Mbps + AC-867Mbps) Wireless Access Point
Liên hệ
Thiết bị mạng Wireless Access Point D-Link DAP-1665 AC1200 (N-300Mbps + AC-867Mbps)
Wireless AC1200 Access Point,
Thông số: AC1200 (N-300Mbps + AC-867Mbps), 2 băng tần, ăng-ten rời 2x5dBi;
Kết nối: Lan 1x Gigabit, Wi-Fi
Hỗ trợ: 5 chế độ: Access Point, Wireless Client, Bridge, Bridge with AP, Repeater,
Tương thích: Bộ phát sóng Wi-Fi chuẩn AC: DIR-842/ DIR-850L/ DIR-859/ DIR-880L…

|
Features |
|
|
Networking Standards |
IEEE 802.11ac |
|
IEEE 802.11n |
|
|
IEEE 802.11g |
|
|
IEEE 802.11b |
|
|
IEEE 802.11a |
|
|
802.3/802.3u |
|
|
Interface |
IEEE 802.11ac wireless LAN |
|
IEEE 802.11n/g/b/a wireless LAN |
|
|
10/100/1000BASE-TX wired LAN |
|
|
Operating Modes |
Access Point (AP) |
|
Bridge |
|
|
Bridge with AP |
|
|
Wireless Client |
|
|
Repeater |
|
|
Operating Frequency |
5 GHz Band: 5.15 GHz to 5.35 GHz; 5.47 GHz to 5.85 GHz |
|
2.4 GHz Band: 2.4 – 2.4835 GHz |
|
|
Antenna |
2 x 5 dBi external antennas |
|
LEDs |
Power |
|
2.4 GHz wireless |
|
|
5 GHz wireless |
|
|
LAN |
|
|
Advanced Features |
|
|
Security |
64/128-bit WEP |
|
WPA-PSK/WPA2-PSK |
|
|
Wi-Fi Protected Setup (WPS) |
|
|
MAC address filtering |
|
|
Kensington security slot |
|
|
SSID broadcast disable |
|
|
Device Management |
Web-based interface minimum requirements: Internet Explorer 7, Firefox 12.0, Chrome 20.0, or Safari 4.0 |
|
Physical |
|
|
Temperature |
Operating: 0 to 40°C (32 to 104°F) |
|
Storage: -20 to 65°C (-4 to 149°F) |
|
|
Humidity |
Operating: 10% to 90% non-condensing |
|
Storage: 5% to 95% non-condensing |
|
|
Certifications |
CE, FCC, TELEC, IC, Wi-Fi Certified, VCCI |
|
Power |
Input: 12 V/1 A |
|
Consumption: Maximum 5.18 W |
|
|
Dimensions |
147 x 108 x 27.8 mm |
|
Weight |
222g |
Sản phẩm tương tự
Thiết bị mạng – Router D-Link DIR-605L Cloud Wireless N300 (2 Anten)
Thiết bị mạng/ Router D-Link DIR-605L Cloud Wireless N300 (2 Anten)
- Công nghệ điện toán đám mây.
- Chứng thực Wi-Fi, tốc độ tối đa 300Mbps tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, có 2 ăng-ten gắn liền 5dBi kết hợp sử dụng công nghệ chuẩn N.
- 4 cổng UTP 10/100Mbps LAN, tự động nhận cáp thẳng và cáp chéo, 1 cổng UTP 10/100Mbps WAN cho đường ADSL hoặc Cable Modem, SPI, NAT, PPTP & IPSec pass-through for VPN, DHCP Server.
- Quản lý theo giao diện web, hỗ trợ chế độ bảo mật 64/128-bit WEP, WPA & WPA2, WDS, WDS+AP, Traffic control.
- Chức năng điện toán đám mây quản lý Router từ xa qua cổng điện tử myDlink, với ứng dụng myDlink hỗ trợ HĐH IOS và Android.
ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM
- D-Link DIR-600L là dòng router hỗ trợ dịch vụ myDlink với dịch vụ này bạn có thể:
- Giám sát từ xa: với dịch vụ myDlink bạn có thể biết được những thiết bị nào đang kết nối vào router và thông tin những trang web đã xem đối với máy đó.
- Quản lý từ xa: qua dịch vụ myDlink bạn có thể thiết lập các mail cảnh báo các kết nối không mong muốn hoặc các thông báo khi có các bản cập nhật firmware mới cho thiết bị.
- Bất cứ đâu: với các điện thoại thông minh (smartphone) hay máy tính bảng sử dụng hệ điều hành IOS (IPhone, IPad) và android (LG, SamSung, HTC, ....) bạn có thể quản lý được DIR-600L ở bất cứ đâu thông qua chương trình myDlink lite (miễn phí) hay myDlink+ trên Apple Store hay Google Play.
- Bảo hành: 24 tháng.
Thiết bị mạng – Router D-Link DIR-X3000Z EXO Wi-Fi 6 AX3000 Mesh Wireless Gigabit Router
| Tính năng |
Beamforming
|
| Tốc độ |
2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
|
| Băng tần |
2.4 / 5
|
| Button (nút) |
Power On/Off, WPS, Reset Button
|
| Nguồn |
12V 1.5A DC
|
| Anten |
5 anten rời
|
| Giao thức mạng |
IPv4, IPv6
|
| Cổng kết nối |
3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
|
| Nhiệt độ hoạt động |
0 ℃ ~ 40 ℃
|
| Bảo mật |
WPA, WPA2, WPA3, DDoS Attack Prevention, Access Control, IP & MAC Binding, Application Layer Gateway
|
| Chuẩn Wifi |
Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
|
| Bảo hành |
24 tháng
|
| Nhiệt độ lưu trữ |
-40 ℃ ~ 70 ℃
|
| Quản trị mạng |
Web based Configuration (HTTP), Remote Management, Telnet Management, TR069, TR143, TR181, TR098, Web Based Firmware Upgrade, CWMP, Diagnostic Tools
|
| Độ ẩm hoạt động |
10% ~ 90%, không ngưng tụ
|
| Độ ẩm lưu trữ |
5% ~ 90%, không ngưng tụ
|
| Tường lửa |
SPI Firewall
|
Thiết bị mạng – Router D-Link DAP-1520
- Tốc độ: tối đa 750Mbps (300Mbps ở băng tần 2.4Ghz + 433Mbps ở băng tần 5.0Ghz)
- Chuẩn không dây: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac
- Giao diện: - 01 nút WPS - 01 nút reset - 01 đèn báo kết nối
- Ăng-ten: 2 ăng-ten ngầm
- Tính năng: Bộ mở rộng sóng wifi di động 2 băng tần 2.4Ghz và 5.0Ghz, tốc độ tối đa 750Mbps, chuẩn kết nối không dây 802.11 a/b/g/n/ac, kết nối wifi bảo mật nhanh với chức năng WPS
- Tương thích với hầu hết các bộ phát wifi trên thị trường; 02 ăng ten ngầm
- Các kiểu bảo mật wifi: WEP/ WPA; WPA-2 cho phép tăng tính bảo mật sóng wifi, tránh tối đa sự truy cập trái phép và lấy cắp mật khẩu wifi
- Tiện lợi với chân cắm trực tiếp vào nguồn điện AC 220VAC
- Kiểu dáng đẹp, công suất tiêu thụ điện năng thấp
- Cài đặt dễ dàng với 01 nút bấm WPS hay trực tiếp ngay trên smart phone với ứng dụng QRS và D-link One-Touch miễn phí
- Sản phẩm chính hãng D-Link
Thiết bị mạng – Router D-Link DAP-2695 AC1750 (N-450Mbps + AC-1300Mbps)
Thiết bị mạng Wireless Access Point D-Link DAP-2695 AC1750 (N-450Mbps + AC-1300Mbps)
– Outdoor wireless Access Point, AC1750 (N-450Mbps + AC-1300Mbps).
– Hỗ trợ cổng giao tiếp RJ45, 2 Gigabit LAN.
– Chuẩn không dây: IEEE 802.11a/b/g/n/ac1, IEEE 802.3u/ab/af.
– Gồm 2 ăng ten ngầm: 3 x 4 dBi (2.4GHz) + 3 x 6dBi (5.0GHz).
– Sử dụng 2 băng tần đồng thời.
– Băng tần: 2.4 GHz - 2.4835 GHz (2.4 GHz), 5.15GHz - 5.35 GHz, 5.47 GHz - 5.85 GHz (5 GHz).
– Tính năng bảo mật: WPA-Personal; WPA-Enterprise; WPA2-Personal; WPA2-Enterprise; WEP 64/128-bit encryption; SSID broadcast disable; MAC address access control; Network Access Protection (NAP); Internal RADIUS server.
– Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE (802.3at).
– Vỏ làm bằng kim loại.
– Kích thước: 190 x 36.5 x 198.8 mm.
– Trọng lượng: 1140g.

Đặc tính kỹ thuật
|
Device Interfaces |
802.11a/b/g/n/ac wireless |
|
2 Gigabit LAN Port (One PoE port supported) |
|
|
RJ45 console port |
|
|
LEDs |
Power 2.4 GHz wireless |
|
LAN 5 GHz wireless |
|
|
Standards |
IEEE 802.11a/b/g/n/ac1 |
|
IEEE 802.3u/ab/af |
|
|
Wireless Frequency Range |
2.4 GHz band: 2.4 GHz to 2.4835 GHz |
|
5 GHz band: 5.15 to 5.35 GHz, 5.47 to 5.85 GHz |
|
|
Antennas |
Three 4 dBi for 2.4 GHz |
|
Three 6 dBi for 5 GHz |
|
|
Security |
WPA-Personal |
|
SSID broadcast disable WPA-Enterprise |
|
|
MAC address access control |
|
|
WPA2-Personal Network Access Protection (NAP) |
|
|
WPA-Enterprise Internal RADIUS server |
|
|
WEP 64/128-bit encryption |
|
|
Network Management |
Telnet |
|
SNMP |
|
|
Secure Telnet (SSH) D-View module - private MIB |
|
|
HTTP AP Manager II |
|
|
Secure HTTP (HTTPS) AP Array |
|
|
Traffic control |
|
|
Maximum Transmit Output Power |
FCC at 2.4 GHz: 26 dBm / ETSI: 15 dBm (Dual Chain) |
|
FCC at 5 GHz: 26.5 dBm / ETSI: 23.5 dBm (Dual Chain) |
|
|
Certifications |
FCC, UL |
|
IC |
|
|
Wi-Fi® Certified |
|
|
CE |
|
|
Operating Voltage |
48 VDC +/- 10%, or PoE |
|
PoE |
Yes; 802.3at |
|
Dimensions |
190 x 36.5 x 198.8 mm |
|
Weight |
1140g |
- Bảo hành: 24 tháng.
Thiết bị mạng – Router D-Link R15 AX1500 Wi-Fi 6 Eagle PRO AI Dual-Band Smart Router
- Wi-Fi 6 băng tần kép 2x2 mang đến khả năng kết nối cực nhanh với phạm vi và độ tin cậy cao hơn
- Tốc độ lên đến 1201Mbps (5GHz) và 300Mbps (2.4GHz)
- Khả năng kết nối lưới với các thiết bị Eagle Pro AI khác
- 1 x 10/100/1000 cổng Gigabit Ethernet WAN
- 3 x 10/100/1000 cổng Gigabit Ethernet LAN
- Hỗ trợ WPA, WPA2 và Bảo mật Wi-fi WPA3 mới nhất
- Tuân thủ Sáng kiến Mạng sạch về bảo mật và quyền riêng tư
- Khả năng tương thích điều khiển bằng giọng nói với Trợ lý Google và Amazon Alexa
- Các tính năng AI của Eagle Pro bao gồm
- AI Wi-Fi Optimizer
- AI Mesh Optimizer
- Trình tối ưu hóa lưu lượng truy cập AI
- Kiểm soát của phụ huynh bằng AI
- Trợ lý AI
| Giao diện thiết bị | 3 x cổng Gigabit Ethernet LAN, 1 x cổng Gigabit Ethernet WAN, 1 x nút WPS, 1 x đầu nối nguồn |
|---|---|
| DẪN ĐẾN | Nguồn, Internet, Wi-Fi 2,4 GHz, Wi-Fi 5 GHz |
| Loại ăng ten | Bốn ăng-ten bên ngoài |
| Tốc độ dữ liệu Wi-Fi | 2,4 GHz Lên đến 300 Mb / giây, 5 GHz Lên đến 1201 Mb / giây |
| Tiêu chuẩn IEEE | IEEE 802.11ax / ac / n / g / b / k / v / a / h, IEEE 802.3u / ab |
| Giao diện WAN | IP tĩnh, IP động, PPPoE, PPTP, L2TP, DS-Lite, Hỗ trợ 802.1p & 802.1q |
| Giao thức bảo mật | WPA2 (Wi-Fi Protected Access), WPA3 (Wi-Fi Protected Access), WPS (Wi-Fi Protected Setup) |
| Quản lý thiết bị | Ứng dụng EAGLE PRO AI (iOS và Android), giao diện người dùng Web |
| Trợ lý giọng nói | Amazon Alexa, Trợ lý Google |
| Kích thước | 251,64 x 166,47 x 194,18 mm |
| Trọng lượng | 300g |
| Bộ chuyển đổi điện | 12V / 1A |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 40 ° C (32 đến 104 ° F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến 65 ° C (-4 đến 149 ° F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95% không ngưng tụ |
| Chứng chỉ | CE, FCC, IC |
Thiết bị mạng – Router D-Link DAP-2360 300Mbps Wireless Access Point
Thiết bị mạng Wireless Access Point D-Link DAP-2360 300Mbps
- AirPremier N PoE Access Point with Plenum-rated Chassis
- 300Mbps (802.11n) Wireless LAN Access Point với 2 ăng ten 5dBi, 1-port UTP 10/100/1000Mbps, tích hợp 802.3af POE
- Hỗ trợ mã hóa 64/128 bit WEP, WPA/WPA2 Personel & Enterprise, SSIDs broadcast disable, MAC address control, Rouge AP detection
- Hỗ trợ đến 8 SSID, hoạt động ở các chế độ: Access point, WDS with AP, WDS/Bridge (No AP broadcast), Wireless Client
- Telnet (SSH), Web Browser Interface, HTTPs, SNMP Support, D-View Module- Private MIB, AP Manager II, AP Array
- Quản lý qua giao diện Web, Telnet (SSH), HTTPs, SNMP Support, D-View Module- Private MIB, AP Manager II, AP Array
- Wireless Access Point loại Indoor dành cho doanh nghiệp với vỏ bằng hợp kim nhôm.
- Bảo hành: 24 tháng.

Thiết bị mạng – Router D-Link DIR-1253 AC1200 MU-MIMO Dual Band
| Giao tiếp |
4 x 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN ports; 1 x 10/100/1000 Gigabit Ethernet WAN port |
| Tốc độ |
1200 Mbps |
| Dải tần số (Băng tần) |
2.4 GHz band: 2400 - 2483.5 MHz; 5 GHz band: 5150 - 5725 MHz |
| Cơ chế bảo mật mạng |
WPA & WPA2 (Wi-Fi Protected Access); WPS (Wi-Fi Protected Setup) |
| Chuẩn kết nối |
IEEE 802.11 ac/n/g/b/a wireless LAN |
| Nguồn |
Input: 100 to 240 V AC, 50/60 Hz; Output: 12 V, 1 A |
| Anten |
4 ănten độ lợi cao 5dBi |
| Bảo mật không dây |
WPA & WPA2, WPS |
| Kích thước |
270 x 139 x 29 mm |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Hãng sản xuất |
D-link |



