Sản phẩm tương tự
Máy Scan HP Enterprise Flow 5000 S4 – L2755A Hàng C.Ty
- Chụp quét nhanh, trơn tru thậm chí không cần giám sát. Chụp toàn bộ tài liệu với khả năng chụp quét hai mặt một lần lên đến 100 hình/phút.
- Chụp đủ loại tài liệu thậm chí hàng chồng các loại và kích cỡ giấy ảnh media hỗn hợp với HP EveryPage.
- Tải đến 80 trang từ khay nạp tài liệu tự động để chụp quét nhanh, không cần giám sát.
- Tiết kiệm thời gian và đơn giản hóa các công việc quét tài liệu phức tạp với phần mềm HP Smart Document Scan Software.
Thông số kỹ thuật
| Loại máy quét | Dạng nạp giấy |
| Độ phân giải chụp quét, quang học | 600 dpi (màu và đen trắng, dạng nạp Giấy rời) |
| Chu kỳ hoạt động (hàng ngày) | Khuyến nghị 6.000 trang |
| Tốc độ nạp tài liệu tự động | 50 trang/phút hoặc 100 ảnh/phút đối với (đen trắng, 300ppi) |
| Kết nối | USB 2.0 và USB 3.0 (siêu tốc) |
| Hệ điều hành | Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7 (32 bit hoặc 64 bit) |
| Media types | Giấy Cắt, Giấy đã In (Laze và mực), Giấy được đục lỗ trước, Séc ngân hàng, danh thiếp, vận đơn, biểu mẫu không cần dùng giấy than, túi bằng nhựa đựng các tài liệu dễ hỏng, giấy đã dập ghim trước với ghim được tháo ra |
| Chế độ đầu vào chụp quét | Hai chế độ chụp quét (một mặt/hai mặt) trên bảng điều khiển trước đối với HP SDSS trong Win OS và các ứng dụng của bên thứ ba thông qua TWAIN, ISIS và WIA. |
| Kích thước | 310 x 198 x 190 mm |
| Trọng lượng | 3.8kg |
- Bảo hành: 12 tháng.
Máy quét HP Scanjet Pro 2600F1 (20G05A)
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Tên sản phẩm |
ScanJet Pro 2600 f1 |
|
Partnumber |
20G05A |
|
Loại máy scan |
ADF; Công nghệ quét CIS; Mặt kính phẳng; |
|
Scan màu |
Có |
|
Kích thước scan |
ADF: 216 x 3100 mm Tối đa; 89 x 148 mm Tối thiểu; Flatbed: 216 x 297 mm |
|
Tốc độ chụp quét |
Lên đến 25 ppm/50 ipm (đen và trắng, xám và màu, 300 dpi) |
|
Độ phân giải scan |
Tối đa 600 x 600 dpi (màu và đơn sắc, ADF); Tối đa 1200 x 1200 dpi (màu và đơn sắc, mặt kính phẳng) |
|
Định dạng tập tin scan |
Đối với các trang văn bản và hình ảnh: PDF, JPEG, PNG, BMP, TIF, Văn bản (TXT), Văn bản đa dạng thức (RTF), PDF CÓ THỂ TÌM KIẾM, PDF/A, Word (DOC), Word (DOCX), Excel (XLS), Excel (XLSX), CSV |
|
Quét 2 mặt |
Có |
|
Cấp độ hình ảnh thang độ xám/độ sâu bít |
256/24 bit (bên ngoài), 48-bit (nội bộ) |
|
Công suất khay nạp tài liệu tự động |
Tiêu chuẩn, 60 tờ (80 g/m²) |
|
Kết nốI |
Tiêu chuẩn USB 2.0; |
|
Kích thước sản phẩm (R x S x C) |
Tối thiểu: 491,5 x 325,4 x 133,3 mm; Tối đa: 491,5 x 422,28 x 387,42 mm |
|
Kích thước đóng thùng (R x S x C) |
600 x 245 x 499 mm |
|
Trọng lượng sản phẩm |
5,4 kg |
|
Trọng lượng đóng thùng |
7,3 kg |
Máy Scan HP Enterprise Flow 7000S3 – L2757A
- Chức năng chuẩn: Scan 2 mặt khổ A4.
- Loại máy quét: Nạp giấy tự động (ADF 80 tờ), Scan 2 mặt tự động.
- Bảng điều khiển: 2 line, 16 character LCD, Buttons (Simplex, Duplex).
- Tốc độ scan: 75 trang và 150 hình ảnh mỗi phút (đen trắng, màu xám, màu, 300 dpi).
- Bộ nhớ chuẩn: 256MB.
- Độ phân giải: 600dpi.
- Độ sâu bit: 48-bit (nội bộ), 24-bit (bên ngoài).
- Khay nạp bản gốc tự động 80 tờ (định lượng 49~120 g/m²): có sẵn.
- Loại văn bản Scan: Paper (plain, inkjet), envelopes, labels, cards (business, insurance, embossed, plastic ID, credit).
- Định dạng file scan: PDF, TIFF, DOC, RTF, WPD, XLS, TXT, XML, XPS, HTML, OPF, JPG, BMP, PNG.
- Tương thích hệ điều hành: Windows 10 , Windows 8, Windows 7 .
- Cổng giao tiếp: USB2.0. USB 3.0 (siêu tốc).
- Công suất hàng ngày: 7.500 trang A4.
- Kích thước (W x D x H): 310 x 198 x 190 mm.
- Trọng lượng: 3,8 kg.
Máy quét HP ScanJet Pro 2000s2 (6FW06A) Chính Hãng
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Tên SP |
ScanJet Pro 2000 s2 |
|
Part SP |
6FW06A |
|
Loại máy chụp quét |
Dạng nạp giấy |
|
Định dạng tập tin chụp quét |
Đối với văn bản & hình ảnh: PDF, PDF/A, PDF mã hóa, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Word, Excel, PowerPoint, Text (.txt), Rich Text (.rtf) và PDF có thể tìm kiếm |
|
Độ phân giải chụp quét, quang học |
Lên tới 600 dpi |
|
Chu kỳ hoạt động (hàng ngày) |
Số lượng trang in hàng ngày được khuyến nghị: 3500 trang |
|
Độ sâu bít |
24 bit (bên ngoài), 48-bit (nội bộ) |
|
Cấp độ hình ảnh thang độ xám |
256 |
|
Loại giấy ảnh media |
Giấy Cắt, Giấy đã In (Laze và mực), Giấy được Đục lỗ Trước, Séc Ngân hàng, Danh Thiếp, Vận Đơn, Biểu mẫu Không cần dùng giấy than, giấy đã dập ghim trước với ghim được tháo ra, Thẻ nhựa (tối đa 1,24 mm) |
|
Bảng điều khiển |
Nút Chụp quét, nút Nguồn với đèn LED và đèn LED để báo lỗi |
|
Công suất khay nạp tài liệu tự động |
Chuẩn, 50 tờ |
|
Tốc độ chụp quét của khay nạp tài liệu tự động |
Tối đa 35 trang/phút hoặc 70 ảnh/phút |
|
Tùy chọn chụp quét (ADF) |
Hai mặt một lần |
|
Kích thước chụp quét (ADF), tối đa |
216 x 3100 mm |
|
Kích thước chụp quét ADF (tối thiểu) |
50,8 x 50,8 mm |
|
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ ADF |
40 đến 210 g/m2 |
|
Kết nối, tiêu chuẩn |
USB 3.0 |
|
Hệ điều hành tương thích |
Microsoft® Windows® (10, 8.1, 7, XP: 32-bit và 64-bit, 2008 R2, 2012 R2, 2016, 2019); MacOS (Catalina 10.15, Mojave 10.14, High Sierra 10.13); Linux (Ubuntu, Fedora, Debian, RHEL, Linux Mint, Open Suse, Manjaro); Citrix ready |
|
Bộ nhớ |
256 MB |
|
Kích thước tối thiểu (R x S x C) |
300 x 172 x 154 mm |
|
Kích thước tối đa (R x S x C) |
300 x 410 x 310 mm |
|
Trọng lượng |
2,7 kg |



