Máy in kim EPSON LQ590
Liên hệ
- Loại máy: In 24 kim
- Chức năng: In Impact dot matrix
- Dùng ruy băng mực C13S015341
- Khổ giấy: Rộng 100-257mm/ Dài: 100-364mm
- Khổ giấy in liên tục: Rộng: 101.6- 254mm/ Dài: 101.6 – 558.8mm
- Tốc độ: 440 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi)
- Kết nối: IEE-1284, USB 1.1
Sản phẩm tương tự
Máy in phun màu Epson L8050 Wifi
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in phun màu |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ in | Tiêu chuẩn : 8 trang / phút (Trắng đen / Màu) In nháp : 22 trang / phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²) In ảnh : Lên đến 12 s/ảnh (Khổ 10×15) |
| Công nghệ in | Đơn năng |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | Mực in Epson 0571 - 0572 - 0573 - 0574 - 0575 - 0576 |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Hỗ trợ hệ điều hành : +Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2 +Windows Server : 2003 R2 x64 – 2003 SP2 – 2008 (32/64bit) – 2008 R2 – Máy chủ 2012 (64bit) – 2012 R2 – 2016 +Mac Os X : Từ 10.9.5 trở lên |
| Kích thước | 403 mm x 369 mm x 149 mm |
| Trọng lượng | 6 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in Epson L605 in A4- in phun 6 màu đa năng có wifi
- Loại máy: In phun màu
- Chức năng: In, scan, photocopy
- Dùng mực Epson T774, T664
- Khổ giấy tối đa: A4 (in 2 mặt tự động)
- Độ phân giải: 4800 x 1200 DPI
- Tốc độ tối đa: 33 trang/phút
- Kết nối: USB, WiFi
MÁY IN PHUN MÀU EPSON L6270 – ĐA NĂNG
|
Hãng sản xuất |
Epson |
|
Tên sản phẩm |
L6270 |
|
Chức năng |
In, quét, copy |
|
Tốc độ in |
Lên tới 33.0 ppm / 20.0 ppm (Draft, A4 (Black / Colour)) |
|
Độ phân giải tối đa |
4800 x 1200 dpi |
|
In 2 mặt tự động |
Có |
|
Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
|
Tốc độ copy |
Lên tới 11.0 ipm / 5.5 ipm (ISO 29183, A4 Simplex Flatbed (Black / Colour)) |
|
Độ phân giải quét |
1200 x 2400 dpi |
|
Phạm vi quét tối đa |
216 x 297 mm (8.5 x 11.7 ") |
|
Tốc độ quét |
200dpi: 12 sec / 27 sec (Flatbed (Black / Colour)) 200dpi: 5.0 ipm (ADF Monochrome / Colour (Simplex)) |
|
Khay giấy |
Khay tiêu chuẩn : lên tới 250 tờ Khay giấy ra: Lên tới 30 tờ |
|
Kích thước giấy |
Legal (8.5 x 14"), 8.5 x 13", Letter, A4, B5, A5, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 16K (195 x 270 mm), Indian-Legal (215 x 345 mm), B6, 5 x 7", 4 x 6", Envelopes #10, DL, C6 |
|
Màn hình LCD |
2.4 " Colour LCD Screen |
|
Kết nối |
USB 2.0 Ethernet, Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct |
|
Kích thước (WxDxH) |
375 x 347 x 231 mm |
|
Trọng lượng |
6.7 kg |
|
Thời hạn Bảo hành |
1 năm |
Máy in kim Epson LX310 Chính Hãng
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | Máy in kim |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ đệm: 128KB |
| Tốc độ in | Tốc độ :347 ký tự/ giây(10cpi) |
| Độ phân giải | 360 x 360 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LPT |
| Dùng mực | Ribbon S015634 |
| Thông tin khác | |
| Công nghệ in | In kim khổ lớn |
| Mô tả khác | 9 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 4 bản sao. |
| Kích thước | 362 mm x 275 mm x 154 mm. |
| Trọng lượng | 4,1 Kg |
Máy in kim EPSON LQ2190
24 kim, khổ rộng.
- Tốc độ in: 480 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi).
- Kỹ thuật in: Impact dot matrix.
- Khổ giấy: Rộng: 100-420mm, Dài: 100-420mm.
- Khổ giấy in liên tục: Rộng: 101.6- 406.4mm, Dài: tối đa 559mm.
- Các bộ ký tự: 1 legal character set, 14 international character sets, 13 character code tables (standard), Italic, PC437, PC850, PC860, PC861, PC863, PC865, Abicomp, BRASCII, Roman 8, ISO Latin 1, PC 858, ISO8859-15.
- Đường đi của giấy:
o Manual Insertion: Front in, Top out; Rear in, Top out.
Tractor: Front in, Top out; Rear in, Top out; Bottom in, Top out.
- Khả năng sao chụp: 01 bản chính, 5 bản sao.
- Chiều in: in 2 chiều.
- Bộ nhớ đệm: 64KB.
- Số ký tự mỗi dòng: 136, 163, 204, 233, 272.
- Cổng kết nối: Centronics® type 8-bit parallel interface (IEEE-1284 Nibble mode) LPT1.
- Kích thước: 639 (W) x 402 (D) x 257 (H) mm.
- Trọng lượng: 13 kg.
Máy in kim EPSON LQ350 CTy
- Máy in hóa đơn Epson LQ-350 là dòng máy in kim khổ hẹp 24 kim, máy in Epson LQ 350 thay thế cho dòng máy in Epson LQ-300, với những tính năng mới được nâng cấp tối ưu hơn.
- Máy in Epson LQ-350 có thể in tài liệu gồm 4 bản (1 bản chính và 3 bản sao) với tốc độ 347 ký tự/giây (10cpi ở chế độ nháp tốc độ cao).
- Tốc độ in : 347 ký tự/giây (12cpi ở chế độ nháp tốc độ cao), LQ: 10 cpi: 86 chars/s, Draft: 10 cpi: 260 chars/s.
- Độ phân giải : 360 x 180 dpi.
- Số lượng bản in : 1 bản chính, 3 bản sao.
- Cổng kết nối : Bidirectional parallel, USB 2.0 Type B, RS-232.
- Hệ điều hành hỗ trợ : Windows 10, Windows 8, Windows 7, Windows Vista, Windows XP.
- Điện năng tiêu thụ 22W.
- Tuổi thọ : 10.000 giờ
- Kích thước : 348 (W) x 275 (D) x 154 (H) mm.
- Trọng lượng : 4.1 kg.
Máy in phun Epson Ecotank L121
| Tên sản phẩm | Máy In Epson Ecotank L121 |
| Loại máy in | In phun 4 màu |
| Chức năng máy | In đơn năng |
| Khổ giấy in | Tối đa A4 |
| Chức năng in 2 mặt | Không có – Thủ công |
| Chức năng in | |
| Tốc độ in | Trắng đen : Lên đến 9 trang/phút |
| Màu : Lên đến 4.8 trang/phút | |
| Độ phân giải in | Tối đa 720×720 dpi |
| Công nghệ in | Đầu in áp điện |
| Cấu hình đầu phun | Màu đen : 180 x 1 |
| Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu | |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 3.0 pl – Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi |
| Ngôn ngữ in | ESC / P-Raster |
| Hướng in | In 2 hướng – Một hướng |
| Mực in | 664 Đen : Tương đương 4.500 trang |
| 664 Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang | |
| Khả năng xử lý giấy | |
| Khay giấy vào | Tối đa 50 tờ (Giấy thường 75g/m²) |
| Khay giấy ra | Tối đa 30 tờ |
| Phương pháp nạp giấy | Nguồn cấp dữ liệu ma sát |
| Khổ giấy in | A4, Thư, Pháp lý (8,5 x 14 “) |
| Khổ giấy in tối đa | 8,5 x 14 ” (Tương đương 216mm x 356mm) |
| Lề in | 3 mm trên, trái, phải, dưới thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in |
| Hệ thống | |
| Kết nối | Usb 2.0 tốc độ cao |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 7 – 8 – 8.1 – 10 |
| Windows XP – XP Professional – Vista | |
| Windows Server 2003 – 2008 – 2008 (R2) / 2012 | |
| Mac OS X 10.5.8 trở lên | |
| Công suất tiêu thụ | Khi in : 10 watts |
| Chế độ chờ : 2.0 watts | |
| Chế độ ngủ : 6.0 watts | |
| Tắt nguồn : 0.3 watts | |
| Môi trường hoạt động | Độ ồn : 47dB (A) |
| Nhiệt độ : 10°C – 35°C | |
| Độ ẩm : 20% – 80% RH (Không ngưng tụ) | |
| Kích thước | 461mm x 215mm x 130mm |
| Cân nặng | 2.4 kg |



