Sản phẩm tương tự
Thiết bị mạng – Router D-Link DAP-1360 300Mbps Wireless Access Point
Thiết bị mạng Wireless Access Point D-Link DAP-1360 300Mbps
- Tốc độ tối đa 300Mbps
- 2 x antenna 2dBi, 1 cổng LAN 10/100Mbps
- Chế độ bảo mật hỗ trợ: 64/128 bit WEP, WPA/WPA2 PSK, WPA/WPA2-EAP, TKIP, AES. MAC address filtering, WPS.
- Hoạt động với 7 chế độ: Access Point, Wireless Client, Bridge, Bridge with AP, Repeater, WISP Client Router, WISP Repeater.
- Bảo hành: 24 tháng.

Thiết bị mạng – Router D-Link DIR – 895L Wireless – AC5300
Thiết bị mạng/ Router D-Link DIR - 895L Wireless - AC5300
-
Hãng sản xuất: D-Link
-
Model: DIR-D895L
-
Tính năng: Phát Wifi không dây dành cho giải trí đa phương tiện chuyên về Game online và Video 4K, 3D
Phù hợp cho Văn phòng, Showroom, Nhà hàng, Quán Cafe có nhu cầu kết nối nhiều thiết bị, chia nhiều hệ thống mạng riêng cho các thiết bị khác nhau, đặc biệt hỗ trợ xem phim HD trực tiếp từ internet. -
Chuẩn: 3 băng tần chuẩn AC 5300
(2.4Ghz1,000Mbps+ 5GHz:2,166Mbps + 5Ghz 2,166Mbps) -
Ăng ten: 8 ăng-ten rời Tri-band, Smart Connect, Smart Beam thế hệ mới:
Tối ưu kết nối không dây, xem phim HD, game online, công việc độ nhạy cao cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây
Hỗ trợ phát cùng lúc 3 băng tần -
Các tính năng hỏ trợ khác: IPV6, Media server-USB Shareport Mobile 1x3.0+1x2.0, Guestzone, QRS Mobile
4port x1Gbps LAN
1port x1Gpbs WAN.
Chức năng CLOUD-mydlink Điều khiển bằng Smartphone, truy cập từ xa qua internet.

Thiết bị mạng – Router D-Link DIR-822 Wireless – AC1200
Thiết bị mạng/ Router D-Link DIR-822 Wireless - AC1200
-Thiết bị phát Wifi không dây dành cho giải trí đa phương tiện, băng tần kép chuẩn AC1200 (2.4Ghz: 300Mbps+ 5GHz: 867Mbps), 04 ăng ten băng tần kép gắn ngoài 5dBi giúp phủ sóng xa hơn, xem phim HD, game online, công việc độ nhạy cao cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây; giao thức IPv6, Guestzone, QRS Mobile.
-Hỗ trợ 4 port 10/100Mbps LAN, 1 port 10/100Mbps WAN.
-Phù hợp cho văn phòng nhỏ, căn hộ chung cư, nhà 2-3 tầng có nhu cầu giải trí đa phương tiện.
-Nguồn điện: 12VDC/ 1.5A.
-Kích thước: 189.95 x 149.75 x 38.11mm.
-Trọng lượng: 263g.

Đặc tính kỹ thuật
| Device Interfaces | IEEE 802.11ac wireless LAN, IEEE 802.11n/g/b/a wireless LAN, 10/100 Fast Ethernet WAN port, Four 10/100 Fast Ethernet LAN ports, WPS/Reset button |
| LEDs | Power, Internet, WLAN, LAN (for each port), WPS |
| Antenna Type | Four dual band high-gain antennas (non-detachable) |
| Operating Frequency | 2.4 GHz band: 2400 - 2483.5 MHz, 5 GHz band: 5150 - 5725 MHz |
| Standards | IEEE 802.11ac, IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b, IEEE 802.11a, IEEE 802.3, IEEE 802.3u |
| Minimum Requirements | Windows 8/7 or Mac OS X 10.4 or higher, Internet Explorer 11, Firefox 12.0, Chrome 20.0, Safari 4.0, or other Java-enabled browser, Ethernet interface or Wi-Fi, Cable or DSL Modem, Subscription with an Internet Service Provider (for Internet access) |
| Security | WPA & WPA2 (Wi-Fi Protected Access), WPS (Wi-Fi Protected Setup) PIN |
| Advanced Features | Web setup wizard, Advanced AC SmartBeam, VPN passthrough/multi-session PPTP/L2TP/IPSec, VPN Server - L2TP over IPSec, Guest zone, SPI (Stateful Packet Inspection), NAT (Network Address Translation) |
| Power | Input: 12VDC/1.5A |
| Dimensions | 189.95 x 149.75 x 38.11 mm |
| Weight | 263g |
-Bảo hành: 24 tháng.
Thiết bị mạng – Router D-Link DIR-1253 AC1200 MU-MIMO Dual Band
| Giao tiếp |
4 x 10/100/1000 Gigabit Ethernet LAN ports; 1 x 10/100/1000 Gigabit Ethernet WAN port |
| Tốc độ |
1200 Mbps |
| Dải tần số (Băng tần) |
2.4 GHz band: 2400 - 2483.5 MHz; 5 GHz band: 5150 - 5725 MHz |
| Cơ chế bảo mật mạng |
WPA & WPA2 (Wi-Fi Protected Access); WPS (Wi-Fi Protected Setup) |
| Chuẩn kết nối |
IEEE 802.11 ac/n/g/b/a wireless LAN |
| Nguồn |
Input: 100 to 240 V AC, 50/60 Hz; Output: 12 V, 1 A |
| Anten |
4 ănten độ lợi cao 5dBi |
| Bảo mật không dây |
WPA & WPA2, WPS |
| Kích thước |
270 x 139 x 29 mm |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Hãng sản xuất |
D-link |
Thiết bị mạng – Router D-Link DAP-2360 300Mbps Wireless Access Point
Thiết bị mạng Wireless Access Point D-Link DAP-2360 300Mbps
- AirPremier N PoE Access Point with Plenum-rated Chassis
- 300Mbps (802.11n) Wireless LAN Access Point với 2 ăng ten 5dBi, 1-port UTP 10/100/1000Mbps, tích hợp 802.3af POE
- Hỗ trợ mã hóa 64/128 bit WEP, WPA/WPA2 Personel & Enterprise, SSIDs broadcast disable, MAC address control, Rouge AP detection
- Hỗ trợ đến 8 SSID, hoạt động ở các chế độ: Access point, WDS with AP, WDS/Bridge (No AP broadcast), Wireless Client
- Telnet (SSH), Web Browser Interface, HTTPs, SNMP Support, D-View Module- Private MIB, AP Manager II, AP Array
- Quản lý qua giao diện Web, Telnet (SSH), HTTPs, SNMP Support, D-View Module- Private MIB, AP Manager II, AP Array
- Wireless Access Point loại Indoor dành cho doanh nghiệp với vỏ bằng hợp kim nhôm.
- Bảo hành: 24 tháng.

Thiết bị mạng – Router D-Link DSL-2877AL 4PORT WIRELESS chuẩn AC750 tốc độ N300Mbps + AC433Mbps
- ADSL2+/VDSL2+ Wireless Router,
- Chuẩn AC750 tốc độ N300Mbps + AC433Mbps,
- 4 cổng LAN 10/100Mbps, 1 cổng WAN RJ45 1Gbps, 1 cổng DSL RJ11.
- 2 cổng USB Shareport 2.0, 3 ăng-ten x5dBi.
- Hỗ trợ chức năng fail-over cho 3 đường ADSL, WAN, 3G, WPS riêng cho từng băng tần, DHCP, NAT, DMZ, Firewall.
- 2 cổng USB Shareport 2.0, 3 ăng-ten x5dBi.
- ADSL2+/VDSL2+ Wireless Router, chuẩn AC750 tốc độ N300Mbps + AC433Mbps, 4 cổng LAN 10/100Mbps, 1 cổng WAN RJ45 1Gbps, 1 cổng DSL RJ11.
- Hỗ trợ chức năng fail-over cho 3 đường ADSL, WAN, 3G, WPS riêng cho từng băng tần, DHCP, NAT, DMZ, Firewall. CLOUD-mydlink (truy cập, quản lý từ xa).
- Chức năng Autozoning: Tự động chuyển đến Wifi có sóng mạnh hơn khi dùng thêm thiết bị mở rộng sóng AMG-112A của D-Link.
- Dùng được các mạng ADSL của VNPT, FPT, Viettel v.v.
Thiết bị mạng – Router D-Link DAP-2695 AC1750 (N-450Mbps + AC-1300Mbps)
Thiết bị mạng Wireless Access Point D-Link DAP-2695 AC1750 (N-450Mbps + AC-1300Mbps)
– Outdoor wireless Access Point, AC1750 (N-450Mbps + AC-1300Mbps).
– Hỗ trợ cổng giao tiếp RJ45, 2 Gigabit LAN.
– Chuẩn không dây: IEEE 802.11a/b/g/n/ac1, IEEE 802.3u/ab/af.
– Gồm 2 ăng ten ngầm: 3 x 4 dBi (2.4GHz) + 3 x 6dBi (5.0GHz).
– Sử dụng 2 băng tần đồng thời.
– Băng tần: 2.4 GHz - 2.4835 GHz (2.4 GHz), 5.15GHz - 5.35 GHz, 5.47 GHz - 5.85 GHz (5 GHz).
– Tính năng bảo mật: WPA-Personal; WPA-Enterprise; WPA2-Personal; WPA2-Enterprise; WEP 64/128-bit encryption; SSID broadcast disable; MAC address access control; Network Access Protection (NAP); Internal RADIUS server.
– Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE (802.3at).
– Vỏ làm bằng kim loại.
– Kích thước: 190 x 36.5 x 198.8 mm.
– Trọng lượng: 1140g.

Đặc tính kỹ thuật
|
Device Interfaces |
802.11a/b/g/n/ac wireless |
|
2 Gigabit LAN Port (One PoE port supported) |
|
|
RJ45 console port |
|
|
LEDs |
Power 2.4 GHz wireless |
|
LAN 5 GHz wireless |
|
|
Standards |
IEEE 802.11a/b/g/n/ac1 |
|
IEEE 802.3u/ab/af |
|
|
Wireless Frequency Range |
2.4 GHz band: 2.4 GHz to 2.4835 GHz |
|
5 GHz band: 5.15 to 5.35 GHz, 5.47 to 5.85 GHz |
|
|
Antennas |
Three 4 dBi for 2.4 GHz |
|
Three 6 dBi for 5 GHz |
|
|
Security |
WPA-Personal |
|
SSID broadcast disable WPA-Enterprise |
|
|
MAC address access control |
|
|
WPA2-Personal Network Access Protection (NAP) |
|
|
WPA-Enterprise Internal RADIUS server |
|
|
WEP 64/128-bit encryption |
|
|
Network Management |
Telnet |
|
SNMP |
|
|
Secure Telnet (SSH) D-View module - private MIB |
|
|
HTTP AP Manager II |
|
|
Secure HTTP (HTTPS) AP Array |
|
|
Traffic control |
|
|
Maximum Transmit Output Power |
FCC at 2.4 GHz: 26 dBm / ETSI: 15 dBm (Dual Chain) |
|
FCC at 5 GHz: 26.5 dBm / ETSI: 23.5 dBm (Dual Chain) |
|
|
Certifications |
FCC, UL |
|
IC |
|
|
Wi-Fi® Certified |
|
|
CE |
|
|
Operating Voltage |
48 VDC +/- 10%, or PoE |
|
PoE |
Yes; 802.3at |
|
Dimensions |
190 x 36.5 x 198.8 mm |
|
Weight |
1140g |
- Bảo hành: 24 tháng.



