Màn Hình Máy Tính ViewSonic VP2456A (23.8 Inch/ IPS/ FHD/ 120Hz/ 5ms)

Liên hệ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
 

  • Hiển thị
    Kích thước màn hình (in.): 24
    Khu vực có thể xem (in.): 23.8
    Loại tấm nền: IPS Technology
    Độ phân giải: 1920 x 1080
    Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,500:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 20M:1
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
    Colors: 16.7M
    Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Thời gian phản hồi (Typical GTG): 5ms
    Thời gian đáp ứng (GTG w / OD): 5.394ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
    Độ cong: Flat
    Tốc độ làm mới (Hz): 120
    Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: Yes
    Low Blue Light: TUV Low Blue Light (Hardware solution)
    Không nhấp nháy: TUV Flicker Free
    Color Gamut: Adobe RGB: 77% size / 76% coverage (Typ)
    DCI-P3: 76% size / 76% coverage (Typ)
    EBU: 103% size / 98% coverage (Typ)
    REC709: 104% size / 100% coverage (Typ)
    SMPTE-C: 112% size / 100% coverage (Typ)
    NTSC: 72% size (Typ)
    sRGB: 104% size / 100% coverage (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
    Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
  • Khả năng tương thích
    Độ phân giải PC (tối đa): 1920×1080
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920×1080
    Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920×1080
  • Đầu nối
    USB 3.2 Type A Down Stream: 3
    USB 3.2 Type C Down stream: 1 (15W power charger & Data transfer only)
    USB 3.2 Type C Up Stream; DisplayPort Alt mode : 1 (90W power charger)
    HDMI 1.4: 1
    DisplayPort: 1
    Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
  • Âm thanh
    Loa trong: 2Watts x2
  • Nguồn
    Chế độ Eco (giữ nguyên): 18.8W
    Eco Mode (optimized): 20.1W
    Tiêu thụ (điển hình): 21.8W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 32.4W
    Vôn: AC 100-240V
    đứng gần: 0.5W
    Nguồn cấp: Internal Power Supply
  • Phần cứng bổ sung
    Khe khóa Kensington: 1
    Cable Organization: Yes
  • Kiểm soát
    Điều khiển: Key 1, Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power)
    Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu
  • Điều kiện hoạt động
    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%
  • Wall Mount
    Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
  • Tín hiệu đầu vào
    Tần số Ngang: 30 ~ 135KHz
    Tần số Dọc: 48 ~ 120Hz
  • Đầu vào video
    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS – HDMI (v1.4), PCI-E – DisplayPort (v1.2), Micro-Packet – Type C
  • Công thái học
    Điều chỉnh độ cao (mm): 130
    Quay: 120º
    Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 21º
    Xoay (Phải / Trái): 90º / 90º
  • Trọng lượng (hệ Anh)
    Khối lượng tịnh (lbs): 14.2
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 8.8
    Tổng (lbs): 20.1
  • Weight (metric)
    Khối lượng tịnh (kg): 6.5
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 4
    Tổng (kg): 9.1
  • Kích thước (imperial) (wxhxd)
    Bao bì (in.): 24.4 x 15.4 x 9
    Kích thước (in.): 21.23 x 15.29~20.41 x 8.46
    Kích thước không có chân đế (in.): 21.23 x 12.61 x 2.09
  • Kích thước (metric) (wxhxd)
    Bao bì (mm): 620 x 392 x 228
    Kích thước (mm): 539.2 x 388.46~518.46 x 214.96
    Kích thước không có chân đế (mm): 539.2 x 320.2 x 53.2
  • Tổng quan
    Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, Energy Star, EPEAT, CEC, NOM, Mexico Energy, BSMI, TGM, VCCI, PSE
    NỘI DUNG GÓI: VP2456A x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, USB Type-C Gen2 Cable (Male-Male) x1, USB Type-C to Type-A 3.2 Gen1 Cable (Male-Male) x1, Quick Start Guide x1
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market
    Quản lý năng lượng: Energy Star standards, EPEAT