Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060Ti WINDFORCE 16G OC (GV-N506TWF2OC-16GD)
Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| VGA Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE OC 16G (GV-N506TWF2OC-16GD) | |
| Model | GV-N506TWF2OC-16GD |
| Hãng | Gigabyte |
| Xử lý đồ họa | GeForce RTX™ 5060 Ti |
| Xung nhịp lõi | 2587 MHz (Reference card: 2572 MHz) |
| Nhân CUDA | TBD |
| Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 16GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR7 |
| BUS bộ nhớ | 128 bit |
| Giao diện card | PCI-E 5.0 |
| Độ phân giải tối đa | 7680×4320 |
| Multi-view | 4 |
| Kích thước (L x W x H) | 208 x 120 x 40 mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX | DirectX 12 API |
| OpenGL | 4.6 |
| Nguồn | 650W |
| Đầu nối nguồn | 1 x 8pin |
| Cổng xuất hình | 3 x DisplayPort 2.1b 1 x HDMI 2.1b |
| RGB | Không |
| Tản nhiệt | Hệ thống làm mát WINDFORCE + Thiết kế Hawk fan + Gel dẫn nhiệt cấp máy chủ |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn nhanh |
Sản phẩm tương tự
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE GeForce RTX 5070 WINDFORCE OC SFF 12G (GV-N5070WF3OC-12GD)
-
Bộ vi xử lýGeForce RTX™ 5070
-
Đồng hồ lõi2542 MHz (Thẻ tham chiếu: 2512 MHz)
-
Lõi CUDA®6144
-
Đồng hồ bộ nhớ28 Gbps
-
Kích thước bộ nhớ12 GB
-
Loại bộ nhớGDDR7
-
Bus bộ nhớ192 bit
-
Thẻ xe buýtPCI-E 5.0
-
Độ phân giải tối đa kỹ thuật số7680x4320
-
Nhiều chế độ xem4
-
Kích thước thẻDài = 282 Rộng = 110 Cao = 50 mm
-
Mẫu PCBATX
-
DirectXAPI DirectX 12
-
OpenGL4.6
-
Yêu cầu về điện năng750W
-
Đầu nối nguồn16 chân * 1
-
Đầu raDisplayPort 2.1b *3
HDMI 2.1b *1 -
Phụ kiện1. Hướng dẫn nhanh
2. 1x Bộ chuyển đổi 12V-2x6 sang 2x PCIe 8pin
Card màn hình GIGABYTE RTX 4080 SUPER GeForce GAMING OC 16G (GV-N408SGAMING OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2595 MHz (Reference card: 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=342 W=150 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Giá đỡ chống võng 4. Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 5. Một dây đổi nguồn 16 chân thành ba nguồn 8 chân |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5050 GAMING OC 8G (GV-N5050GAMING OC-8GD)
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Dung lượng | 8 GB GDDR6 |
| Kích thước | 280 mm x 117 mm x 40 mm |
| Số Nhân Xử Lý | 2560 nhân CUDA |
| Chip đồ họa | GeForce RTX 5050 |
| Nguồn | 550W (nguồn khuyến nghị), 8 x 1 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bus RAM | 128 bit |
| Tính năng | DLSS 4, FP4, Reflex 2, ACE, Broadcast, G-SYNC |
| Cổng xuất hình | 2 x DisplayPort 2.1b, 2 x HDMI 2.1b |
| Giao Tiếp VGA | PCI-E 5.0 |
| Tản nhiệt | 3 quạt |
| Xung nhịp nhân | 2632 MHz |
Card màn hình GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 SUPER XTREME ICE 16G (GV-N408SAORUSX ICE-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2700 MHz (Reference card : 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16 GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1a x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=357 W=166 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Thẻ bảo lãnh vàng 4. Một bộ đổi nguồn 16 chân thành 3 chân 8 chân 5. Bộ giá đỡ VGA 6. Găng tay chống tĩnh điện AORUS 7. Sticker AORUS |
Card Màn Hình – VGA Gigabyte Radeon RX 7800 XT GAMING OC (GV-R78XTGAMING OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| THƯƠNG HIỆU |
Gigabyte |
|---|---|
| BẢO HÀNH |
36 tháng |
| GPU |
Radeon RX 7800 XT |
| XUNG NHỊP |
Xung nhịp Boost: Tối đa 2565 MHz (Thẻ tham chiếu: 2430 MHz) |
| QUẠT TẢN NHIỆT |
3 Fan |
| CHUẨN BUS |
PCI-E 4.0 |
| ĐẦU CẤP NGUỒN |
8 Pin*2 |
| BỘ NHỚ |
16GB |
| THẾ HỆ BỘ NHỚ |
GDDR6 |
| TỐC ĐỘ XUNG |
19.5 Gbps |
| GIAO DIỆN BỘ NHỚ |
256-bit |
| CỔNG KẾT NỐI |
2 x HDMI, 2 x DisplayPort |
| SỐ LƯỢNG MÀN HÌNH HỖ TRỢ |
4 |
| NGUỒN ĐỀ XUẤT |
700W |
| KÍCH THƯỚC |
L=302 W=130 H=56 mm |
| DẠNG PCB |
ATX |
VGA Gigabyte RX 9060 XT Gaming OC 16GB (R9060XTGAMING OC_16GD)
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Engine đồ họa |
Radeon RX 9060 XT |
|
Chuẩn Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Bộ nhớ |
16GB GDDR6 |
|
Core Clock |
Boost Clock* : up to 3320 MHz (Reference card: 3130 MHz) |
|
Bộ xử lý dòng |
2048 |
|
Clock bộ nhớ |
20 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680 x 4320 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1a x2 |
|
Kích thước |
L=281 W=118 H=40 mm |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
Card màn hình – VGA Gigabyte RTX 5080 GAMING OC 16GB (N5080GAMING OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Tính năng |
DirectX 12 API, OpenGL 4.6 |
| Độ phân giải |
7680 x 4320 |
| Dung lượng |
16GB GDDR7 |
| Số Nhân Xử Lý |
10752 nhân CUDA |
| Chip đồ họa |
GeForce RTX 5080 |
| Nguồn |
850W (khuyến nghị), 16 pin*1 |
| Bus RAM |
256 bit |
| Cổng xuất hình |
3 x DisplayPort 2.1a, 1 x HDMI 2.1b x1 |
| Giao Tiếp VGA |
PCI-E 5.0 |
| Tản nhiệt |
3 quạt |
| Kích thước |
340 mm x 140 mm x 70 mm |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Xung nhịp nhân |
2730 MHz |
VGA Gigabyte RX 9060 XT Gaming OC 8GB (R9060XTGAMING OC_8GD)
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Engine đồ họa |
Radeon RX 9060 XT |
|
Chuẩn Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR6 |
|
Core Clock |
Boost Clock* : up to 3320 MHz (Reference card: 3130 MHz) |
|
Bộ xử lý dòng |
2048 |
|
Clock bộ nhớ |
20 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680 x 4320 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1a x2 |
|
Kích thước |
L=281 W=118 H=40 mm |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |



