Card Màn Hình – VGA LEADTEK NVIDIA Quadro RTX A6000 48GB GDDR6 ECC
Liên hệ
| Hãng sản xuất | LEADTEK |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Model | Leadtek NVIDIA Quadro RTX A6000 48GB GDDR6 |
| GPU | NVIDIA Quadro RTX A6000 |
| Số lượng đơn vị xử lý | 10752 |
| Bộ nhớ | Dung lượng: 48GB Loại: GDDR6 Bus: 384-bit Băng thông bộ nhớ: 768 GB/s |
| Chuẩn Bus | PCI Express 4.0 x16 |
| Cổng kết nối | DP (1.4) x 4 |
| Kích thước | 4.4″ H x 10.5″ L Dual Slot |
| Trọng lượng | 1.179 kg |
| Đầu cấp nguồn | 1 x 8-pin |
| Hỗ trợ phần mềm vGPU | NVIDIA® GRID®, NVIDIA Quadro® Virtual Data Center Workstation, NVIDIA Virtual Compute Server |
| Hỗ trợ vGPU | 1 GB, 2 GB, 3 GB, 4 GB, 6 GB, 8 GB, 12 GB, 16 GB, 24 GB, 48 GB |
Sản phẩm tương tự
Card Màn Hình – VGA Card LEADTEK NVIDIA Quadro RTX 4500 Ada Generation 24GB GDDR6
|
Ampere GPU architecture 7,168 NVIDIA® CUDA® Cores 224 NVIDIA® Tensor Cores 56 NVIDIA® RT Cores 24GB GDDR6 Memory with ECC Up to 640GB/s Memory Bandwidth Max. Power Consumption: 200W Graphics Bus: PCI-E 4.0 x16 Thermal Solution: Active Display Connectors: DP 1.4 (4) Frame Lock: Compatible with Quadro Sync II NVLink: 2-way low profile (2-slot and 3-slot bridges) |
Card Màn Hình – VGA Card LEADTEK NVIDIA Quadro T1000 4GB GDDR6
| Loại sản phẩm | VGA - Card Màn Hình |
| Hãng sản xuất | Leadtek |
| Model | Quadro T1000 |
| Kiến trúc GPU | Kiến trúc NVIDIA Turing |
| CUDA | 896 |
| Hiệu suất đơn | Lên đến 2.5 TFLOPS |
| Bộ nhớ | 4GB GDDR6 |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Băng thông bộ nhớ | Lên đến 160 GB / giây |
| Tiêu thụ điện tối đa | 50W |
| Bus đồ họa | PCI Express 3.0 x16 |
| Kết nối màn hình | DP 1,4 (4) |
| Kích thước | 2.713 inches H x 6.137 inches L Single Slot |
| Trọng lượng | 132,6g |
Card Màn Hình – VGA Card LEADTEK NVIDIA Quadro RTX 5000 Ada Generation 32GB GDDR6
| GPU Memory | 32GB GDDR6 |
| Memory Interface | 256-bit |
| Memory Bandwidth | 576 GB/s |
| Error-correcting code (ECC) | Yes |
| NVIDIA CUDA Cores | 12800 |
| NVIDIA third-generation Tensor core | 400 |
| NVIDIA second-generation RT core | 100 |
| Single-Precision Performance | 65.3 TFLOPS |
| RT Core performance | 151.0 TFLOPS |
| Single-Precision Performance | 1044.4 TFLOPS |
| System Interface | PCI Express 4.0 x 16 |
| Power consumption Total board power: | 250 W |
| Thermal Solution | Active |
| Form Factor | 4.4” H x 10.5” L, dual slot, full height |
| Display Connectors | 4x DisplayPort 1.4a |
| Max Simultaneous Displays | 4x 4096 x 2160 @ 120 Hz, 4x 5120 x 2880 @ 60 Hz, 2x 7680 x 4320 @ 60 Hz |
| Encode/decode engines | 2x encode, 2x decode (+AV1 decode) |
| VR ready | Yes |
| vGPU software support | NVIDIA vPC/vApps NVIDIA RTX Virtual Workstation |
| vGPU profiles supported | 1 GB, 2 GB, 3 GB, 4 GB, 6 GB, 8 GB, 12 GB, 16 GB, 24 GB, 32GB |
| Graphics APIs | Direct3D 12, Shader Model 6.6, OpenGL 4.6, Vulkan 1.3 |
| Compute APIs | CUDA 12.2, DirectCompute, OpenCL 3.0 |
| NVIDIA NVLink® | No |
Card Màn Hình – VGA Card LEADTEK nVidia Quadro RTX4000 8GB Box màu
- - NVIDIA ® Quadro RTX ™ 4000, với kiến trúc NVIDIA Turing ™ và nền tảng NVIDIA RTX, cung cấp hiệu suất tốt nhất.
- - Quadro RTX 4000 được thiết kế, xây dựng và thử nghiệm dành cho các yêu cầu công việc tính toán trực quan chuyên nghiệp. Được xác nhận trong các máy trạm OEM và được chứng nhận cho các ứng dụng phần mềm chuyên nghiệp.
- - Quadro RTX 4000 cung cấp hiệu suất, tính ổn định và độ tin cậy theo yêu cầu của các chuyên gia.
-
CUDA Parallel Processing cores 2304 NVIDIA Tensor Cores 288 NVIDIA RT Cores 36 Frame Buffer Memory 8 GB GDDR6 RTX-OPS 43T Rays Cast 8 Giga Rays/Sec Peak Single Precision (FP32) Performance 7.1 TFLOPS Peak Half Precision (FP16) Performance 14.2 TFLOPS Peak Integer Operation (INT8) Performance 28.5 TOPS Deep Learning TeraFLOPS1 57.0 TFLOPS Memory Interface 256-bit Memory Bandwidth Up to 416 GB/s Max Power Consumption 160 W Graphics Bus PCI Express 3.0 x 16 Display Connectors DP 1.4 (3) + VirtualLink (1) Form Factor 4.4” H x 9.5” L Product Weight 479 g Thermal Solution Active NVIDIA® 3D Vision®and 3D Vision Pro Support via 3 pin mini DIN Frame Lock Compatible (with Quadro Sync II)
Card Màn Hình – VGA Card LEADTEK NVIDIA Quadro RTX 2000 Ada Generation 16GB GDDR6
| Kiến trúc | NVIDIA Ada Lovelace Architecture |
| Số nhân CUDA | 2816 |
| Số nhân Tensor | 88 |
| Số nhân RT | 12 |
| Hiệu suất đơn nhân | 12 TFLOPS |
| Hiệu suất nhân RT | 27.7 TFLOPS |
| Hiệu suất nhân Tensor | 191.9 TFLOPS |
| Bộ nhớ GPU | 16 GB GDDR6 with ECC |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 224 GB/s |
| Tiêu thụ điện tối đa | 70W |
| Chuẩn kết nối | PCI Express 4.0 x 8 |
| Cổng xuất hình | 4 x mDP 1.4a |
| Kích thước | Hai khe (2,7” H x 6,6” L) |
| Trọng lượng | 296 g (Low Profile Bracket) 308 g (ATX Bracket) |
| Tản nhiệt | Quạt thổi chủ động |
| NVENC | NVDEC | 1x | 1x (+AV1 encode & decode) |
Card Màn Hình – VGA Card LEADTEK NVIDIA Quadro RTX A6000
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Nhà cung cấp |
Leadtek |
|
Chủng loại |
Nvidia RTX A6000 |
|
Kiến trúc |
Ampere |
|
Tiến trình |
8nm |
|
Số bóng bán dẫn |
28.3 tỷ |
|
Nhân CUDA |
10.752` |
|
Nhân Tensor |
336 |
|
Nhân RT |
84 |
|
Bộ nhớ |
48GB GDDR6 với ECC |
|
Giao tiếp bộ nhớ |
384-bit |
|
Băng thông bộ nhớ |
768 GB/s |
|
Tiêu thụ điện năng tối đa |
300W |
|
Chuẩn giao tiếp |
PCI Express 4.0 x16 |
|
Cổng kết nối tín hiệu |
4 x DP 1.4 |
|
Kiểu dáng |
4.4” H x 10.5” L Dual Slot |
|
Trọng lượng |
1.179 kg |
|
Giải pháp tản nhiệt |
Chủ động (Quạt + Tản) |
|
Hỗ trợ phần mềm vGPU |
NVIDIA ® GRID®, NVIDIA Quadro® Virtual Data Center Workstation, NVIDIA Virtual Compute Server |
|
Hỗ trợ vGPU Profiles |
1 GB, 2 GB, 3 GB, 4 GB, 6 GB, 8 GB, 12 GB, 16 GB, 24 GB, 48 GB |
|
NVIDIA® 3D Vision® và 3D Vision Pro |
Hỗ trợ qua 3 pin mini DIN |
|
Khóa Frame |
Tương thích (Với Quadro Sync II) |
|
Nvlink |
2-way low profile (Cầu 2 slot và 3 slot) Kết nối 2 x RTX A6000 |
|
Kết nối Nvlink |
112.5 GB/s (bidirectional) |
|
NVENC | NVDEC |
1x | 2x (+AV1 decode) |
|
Nguồn phụ |
1x 8-pin CPU |
Card Màn Hình – VGA Card LEADTEK nVidia Quadro RTX5000 16GB Box màu
| Sản phẩm | Cạc đồ họa |
| Tên Hãng | Quadro |
| Model | RTX 5000 |
| Chipset | Leadtek Quadro RTX 5000 |
| Bộ nhớ trong | 16Gb |
| Kiểu bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus | 256 Bit |
| Core Clock | N/A |
| Memory Bandwidth Up to | 448 GBps |
| DirectX | DirectX 12 |
| Chuẩn khe cắm | PCIE 3.0 |
| Cổng giao tiếp | 4 x DisplayPort 1.4, VirtualLink x 1 |
| Công suất nguồn yêu cầu | 600W |
| Kích thước | 4.4" (H) x 10.5" (L) Dual Slot |
| Tính năng khác | CUDA® Parallel ProcessingCores 3072. NVIDIA Tensor Cores: 384. NVIDIA RT Cores: 48. RTX-OPS: 62T. Rays Cast: 8 Giga Rays/Sec. FP32 Performance: 11.2 TFLOPS. |
| Phụ kiện kèm theo | Tài liệu hướng dẫn, đĩa CD cài đặt… |
Card Màn Hình – VGA Card LEADTEK NVIDIA Quadro RTX A4500 20GB GDDR6
| Kiến trúc | NVIDIA Ampere Architecture |
| Bộ nhớ GPU | 20 GB GDDR6 with ECC |
| Băng thông bộ nhớ | 640 GB/s |
| NVIDIA CUDA ® Cores | 7168 |
| NVIDIA Tensor Cores | 224 |
| NVIDIA RT Cores | 56 |
| Hiệu suất đơn nhân | 23.7 TFLOPS [1] [1] Tốc độ cao nhất dựa trên xung nhịp tăng của GPU. |
| Hiệu suất nhân RT | 46.2 TFLOPS [1] [1] Tốc độ cao nhất dựa trên xung nhịp tăng của GPU. |
| Hiệu suất nhân Tensor | 189.2 TFLOPS [1][2] [1] Tốc độ cao nhất dựa trên xung nhịp tăng của GPU. [2] OPS / TFLOPS hiệu quả bằng cách sử dụng tính năng mới |
| Giải pháp nhiệt | Active |
| Bus bộ nhớ | 320-bit |
| Chuẩn kết nối | PCI Express 4.0 x 16 |
| Cổng xuất hình | 4 x DisplayPort 1.4 |
| Kích thước | 4.4" H x 10.5" L Dual Slot |
| Trọng lượng | 1.025 kg |
| Cổng cấp nguồn | 8-pin x 1 |
| NVLink Interconnect | 112,5 GB / s (hai chiều) |
| NVENC | NVDEC | 1x | 1x (+ AV1 decode) |
| Phụ kiện | 1 x Hướng dẫn bắt đầu nhanh 1 x Hướng dẫn hỗ trợ 1 x cáp DisplayPort sang HDMI |



