CPU Intel® Core i7 – 6900K Broadwell-E SKYLAKE NO FAN
Liên hệ
CPU INTEL Core i7-6900K Broadwell-E SKYLAKE KO FAN
Sản phẩm tương tự
CPU Intel® Core i7 7740x (Kaby Lake)
| Thương hiệu | Intel |
|---|---|
| Loại CPU | Desktop |
| Mẫu CPU | Core X-series |
| Ngày ra mắt | Q2'2017 |
| Dòng CPU | Core i7-7740X |
| Socket | LGA 2066 |
| Nhân CPU | Skylake |
| Số nhân | 4 |
| Số luồng | 8 |
| Xung cơ bản | 4.3 GHz |
| Xung tối đa | 4.5 GHz |
| Cache level 1 | 256KB |
| Cache level 2 | 1MB |
| Cache level 3 | 8MB |
| Kích thước bán dẫn | 14nm |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4 2666 |
| Số ram hỗ trợ | 2 |
| Hỗ trợ VR | Có |
| Điện tiêu thụ | 112 |
| Tản nhiệt có sẵn | Không |
| Xử lý đồ hoạ | Không có |
| Xung xử lý đồ hoạ | Không có |
CPU Intel® Core i7 – 6800K Broadwell-E SKYLAKE NO FAN
CPU INTEL Core i7-6800K Broadwell-E SKYLAKE KO FAN
CPU Intel Core i7 – 7800X 3.5 GHz Turbo 4.0 GHz / 8.25MB / 6 Cores, 12 Threads / socket 2066
Sử dụng socket 2066 chạy trên mainboard X299 mới nhất và rất nhiều nâng cấp. Xung nhịp đơn và đa nhân của CPU có thể được tăng lên đáng kể.
Hỗ trợ OC và tập lênh AVX-512 đáp ứng khả năng xử lý các tác vụ tính toán hiệu suất cao. Với dòng Core X này, Intel tiếp tục cải tiến tính năng OC trên mỗi nhân, OC RAM... và khiến OC trở thành đơn giản với Intel Extreme Tuning (XTU), Extreme Memory Profile 2.0 (XMP).
Bộ nhớ đệm được chia sẻ tối ưu và cân bằng, Intel Core i7 - 7800X bộ đệm tối đa trên mỗi nhân là 1.375 MB và sử dụng công nghệ bộ nhớ MLC sẽ mang lại hiệu năng xử lý cao hơn với độ trễ thấp.

Số lane PCIe hỗ trợ là 28, cùng 4 kênh RAM DDR4 tại 2400. Mức tiêu thụ điện năng chỉ 140W. Sản phẩm này nhắm tới phân khúc người dụng máy trạm làm việc sản xuất nội dung số, game thủ và cộng đồng OC.

|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
INTEL |
|
Chủng loại |
Intel Core i7 - 7800X |
|
Socket |
Intel LGA 2066 |
|
Tốc độ |
3.5 GHz Turbo 4.0 GHz |
|
IGP |
N / A |
|
Bus Ram hỗ trợ |
DDR4-2400 |
|
Nhân CPU |
6 Core |
|
Luồng CPU |
12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8.25 MB |
|
Tập lệnh |
MMX instructions SSE / Streaming SIMD Extensions SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2 SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3 SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3 SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4 AES / Advanced Encryption Standard instructions AVX / Advanced Vector Extensions AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0 AVX-512 / Advanced Vector Extensions 512 BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64 NX / XD / Execute disable bit HT / Hyper-Threading technology VT-x / Virtualization technology VT-d / Virtualization for directed I/O TBT 2.0 / Turbo Boost technology 2.0 |
|
Dây truyền công nghệ |
14nm |
|
Điện áp tiêu thụ tối đa |
140 W |



