Fan Case Rexx1200 – 3 x 120mm RGB fan
Liên hệ
| Set 3 quạt 120mm voứi 18 bóng đèn led RGB , thiết kế trục riêng biệt của Segotep cho lượng gió cao cùng độ ồn thấp nhất |
Sản phẩm tương tự
Fan Case LED GMX-GF12G (12CM Green 32xLED /PVC with Black shield 3pin+4Pin Connector /rubber gasket/9 blade+Retail box)
| Airflow: | 21 - 87 CFM |
| Speed: | 600 - 1400 ± 100RPM |
| Noise Level: | 17 - 29 dBA |
| Connector: | 3 pin & 4 pin molex |
| Bearing Type: | Hydraulic bearing |
| Rated Voltage: | DC 12V |
| Input Current: | 0.15A |
| Rated Power: | 0.15 - 0.3W |
| MTBF: | 150,000hrs |
| Cable Length: | 450mm (+50mm) |
| Manufacturer Part Number: | GMX-GF12B |
| Has Mains Plug: | No |
| Colour: | Green |
| What's In The Box: | Fan |
| Screws | |
| Unit (Product) Dimensions (mm): | 120mm x 25mm x 120mm (W x H x D) |
Fan Case FORGAME RGB CAT EYE (pack 3 fan kèm điều khiển)
|
Hãng sản xuất |
FORGAME |
|
Chủng loại |
Fan Case FORGAME RGB CAT EYE (pack 3 fan kèm điều khiển) |
|
Kiểu tản nhiệt |
Quạt case |
|
Số lượng quạt |
3 quạt 9 cánh |
|
Kích thước |
120 x 120 x 25 mm |
|
Màu quạt |
Màu đen cánh trong suốt |
|
LED quạt |
led RGB |
|
Tốc độ quạt |
1200RPM |
|
Lưu lương gió |
38.5 CFM |
|
Áp lực gió |
N/A |
|
Độ ồn quạt |
21.2 dBA |
|
Độ bền quạt |
20.000 giờ |
|
Nguồn cấp điện cho quạt |
12v DC |
|
Chân nguồn quạt |
4 pin |
|
Tính năng quạt |
Điều khiển led remote |
|
Trọng lượng |
321g |
|
Phụ kiện đi kèm |
Hộp, hướng dẫn sử dụng, ốc fan |
Fan Case LED GMX-WF12G (12CM Green 4xLED /3pin+4Pin Connector / 9 blade+Retail box)
| Đo lường | 120 * 120 * 25 mm | |
|---|---|---|
| Điện áp định mức | 12DCV | |
| Điện áp dịch vụ | 10.8-13.2DCV | |
| Điện áp khởi động | MAX 7.5DCV | |
| Xếp hạng hiện tại | 0,12 ~ 0. 03AMP | |
| Tốc độ định mức | 1100 ± 10% RPM | |
| Độ ồn | 23.4DB | |
| Luồng khí | 46,5CFM |
Fan Case 12CM 4 LED
| Fan 120mm dùng cho Case, với cấu trúc quạt độc quyền của Segotep. Led 4 màu Red, Blue, White , Green. |
Fan Case LED GMX-WF12R (12CM Red 4xLED /3pin+4Pin Connector / 9 blade+Retail box)
| Đo lường | 120 * 120 * 25 mm | |
|---|---|---|
| Điện áp định mức | 12DCV | |
| Điện áp dịch vụ | 10.8-13.2DCV | |
| Điện áp khởi động | MAX 7.5DCV | |
| Xếp hạng hiện tại | 0,12 ~ 0. 03AMP | |
| Tốc độ định mức | 1100 ± 10% RPM | |
| Độ ồn | 23.4DB | |
| Luồng khí | 46,5CFM |



