Laptop gaming GIGABYTE AORUS 15 XE4-73VNB14GH (i7-12700H, 16GB, 1TB SSD, 15.6″ QHD, RTX3070Ti/8GB, Win11, Black)
Liên hệ
| CPU | Intel Core i7-12700H 3.6GHz up to 4.9GHz 25MB |
| RAM | 16GB (8×2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Ổ cứng | 1TB SSD M.2 PCIE G4X4 (2 Slots) |
| Card màn hình | NVIDIA GeForce RTX 3070Ti 8GB GDDR6 Boost Clock 1485 MHz / Maximum Graphics Power 130 W |
| Màn hình | 15.6″ QHD (2560×1440) IPS-level Anti-glare Display LCD (165Hz, 72% NTSC) |
| Bàn phím | Island-style RGB Fusion Keyboard with per-key backlit control |
| Âm thanh | DTS : X Ultra |
| Chuẩn LAN | RTL8125-BG REALTEK (2.5G) Ethernet |
| Chuẩn WiFi | Intel® AX200 Wireless or Intel® AX201 Wireless (802.11ax, a/b/g/n/ac/ax compatible) wifi 6 |
| Bluetooth | Bluetooth® V5.2 |
| Cổng kết nối | 1x Thunderbolt™ 4 (Type-C) 1x USB 3.2 Gen1 (Type-C with DP) 1x USB 3.2 Gen1 (Type-A) 1x HDMI 2.1 1x Audio combo jack 1x DC input 1x RJ45 |
| Webcam | HD Camera |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 4 Cell 99 WHrs |
| Kích thước | 36.0 x 24.4 x 2.4 ~ 2.7 (cm) |
| Trọng lượng | 2.4 kg |
Sản phẩm tương tự
Laptop gaming GIGABYTE G5 GE-51VN263SH (i5-12500H, 8GB, 512GB SSD, 15.6″ FHD, RTX3050/4GB, Win11, Black)
| CPU | Intel® Core™ i5-12500H (2.5GHz~4.5GHz), 12 Cores, 16 Threads (4P + 8E), 18 MB Intel® Smart Cache |
| RAM | 8GB (1x8GB) DDR4-3200Mhz (2 khe ram, nâng cấp tối đa 64GB RAM) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 PCIE G4X4 (2 khe M.2, Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4) |
| Card đồ họa | NVidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel |
| Cổng giao tiếp |
|
| Bàn phím | Bàn phím fullsize, hỗ trợ LED 15 màu |
| Chuẩn LAN | RTL8411B REALTEK (1G) Ethernet |
| Chuẩn WIFI | Intel® Wi-Fi 6 |
| Bluetooth | Bluetooth V5.2 |
| Audio | 2x 2W Speaker Microphone DTS:X® Ultra Audio Technology |
| Webcam | HD 720p |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | Lithium-Ion 54Wh |
| Trọng lượng | 1,9 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | 36.0 (W) x 23.8 (D) x 2.27(H) cm |
Laptop gaming GIGABYTE G5 MF-E2VN333SH (i5-12500H, 8GB, 512GB SSD, 15.6″ FHD, RTX4050/6GB, Win11, Black)
| Nhà sản xuất | Gigabyte |
| Model | MF-E2VN333SH |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-12500H (2.5GHz~4.5GHz) 12 Cores 16 Threads |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 |
| Memory |
8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz, 1 slot trống (maximum 64GB) |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Gen 4.0 1 x slot SSD M.2 PCIe NVMe Gen 3.0 |
| Bàn phím | Single Colored Backlit (15 Colors LED Setting) |
| Màn hình | 15.6 Inch Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS 144Hz |
| LAN | 1GB Ethernet |
| WLAN | Intel WiFi 6E + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
|
| Audio | 2 x 2W Speaker |
| Webcam | 1.0M HD Camera |
| Pin | 54Wh |
| Nguồn vào | 150W adapter |
| Trọng lượng | 1.9 kg |
| Kích thước | 360 x 238 x 22.7 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Laptop gaming GIGABYTE AORUS 15 9MF-E2VN583SH (i5-12500H, 8GB, 512GB SSD, 15.6″ FHD, RTX4050/6GB, Win11, Black)
|
CPU |
Intel Core i5-12500H (18MB Intel Smart Cache, Turbo Boost 4.5GHz) |
|
RAM |
8GB (1x8GB) DDR4-3200Mhz (2x khe ram nâng cấp tối đa 64GB RAM) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIE G4X4 (2 khe M.2, Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G4x4) |
|
Card đồ họa |
NVIDIA GeForce RTX 4050 GPU 6GB GDDR6 + Intel Iris Xe Graphics |
|
Màn hình |
15.6 inch Thin Bezel FHD (1920x1080) IPS 360Hz, 100% sRGB |
|
Cổng giao tiếp |
|
|
Bàn phím |
3-Zone RGB Keyboard |
|
Chuẩn LAN |
Realtek RTL8125BG-CG (2.5G) |
|
Chuẩn WIFI |
Wi-Fi 6E (802.11ax) (Triple band) 2x2 |
|
Bluetooth |
Bluetooth V5.2 |
| Đầu đọc thẻ | Có |
|
Webcam |
HD 720p |
| Âm thanh | 2 x Loa 2W , Microphone , Nahimic 3 |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
|
Pin |
Li Polymer 99Whr, Pin liền |
|
Trọng lượng |
2.25 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Kích thước |
360(W) x 272(D) x 20.9(H)mm |
Laptop gaming GIGABYTE AERO 16 XE5-73VN938AH (i7-12700H, 16GB, 2TB SSD, 16″ UHD, RTX3070Ti, Win11, Silver Black)
| CPU | Intel Core i7-12700H 3.6GHz up to 4.9GHz 25MB |
| RAM | 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Ổ cứng | 2TB (2x1TB) Gen4 7K SSD (2 Slots) |
| Card màn hình | NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti 8GB GDDR6 Boost Clock 1035 MHz / Maximum Graphics Power 105 W |
| Màn hình | 16" UHD+ (3840x2400) Samsung AMOLED Display (VESA DisplayHDR 500 True Black, 100% DCI-P3) |
| Bàn phím | Backlit Keyboard (Single Color, white) |
| Âm thanh | DTS : X Ultra |
| Chuẩn LAN | RTL8125-BG REALTEK (2.5G) Ethernet |
| Chuẩn WiFi | Intel® AX200 Wireless or Intel® AX201 Wireless (802.11ax, a/b/g/n/ac/ax compatible) wifi 6 |
| Bluetooth | Bluetooth® V5.2 |
| Cổng kết nối | 2x Thunderbolt™ 4 Support DP / one port support PD in 100W 1x USB 3.2 Gen2 (Type-C) Support DP 1x 3.5mm Audio Combo 1x DC-in Jack Fingerprint |
| Webcam | HD Camera |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 4 Cell 99 WHrs |
| Kích thước | 356 x 248.5 x 22.4 (mm) |
| Trọng lượng | 2.3 kg |
Laptop gaming GIGABYTE G5 ME-51VN263SH (i5-12500H, 8GB, 512GB SSD, 15.6″ FHD, RTX3050Ti/4GB, Win11, Black)
| CPU | Intel® Core™ i5-12500H (2.5GHz~4.5GHz), 12 Cores, 16 Threads (4P + 8E), 18 MB Intel® Smart Cache |
| RAM | 8GB (1x8GB) DDR4-3200Mhz (2 khe ram, nâng cấp tối đa 64GB RAM) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 PCIE G4X4 (2 khe M.2, Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4) |
| Card đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6 Boost Clock 1485 MHz / Maximum Graphics Power 75 W |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel |
| Cổng giao tiếp |
|
| Bàn phím | Multi languages 15 color illuminated full size keyboard with numeric pad |
| Chuẩn LAN | RTL8411B REALTEK (1G) Ethernet |
| Chuẩn WIFI | Intel® Wi-Fi 6 |
| Bluetooth | Bluetooth V5.2 |
| Audio | 2x 2W Speaker Microphone DTS:X® Ultra Audio Technology |
| Webcam | HD 720p |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | Lithium-Ion 54Wh |
| Trọng lượng | 1,9 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | 36.0 (W) x 23.8 (D) x 2.27(H) cm |
Laptop gaming GIGABYTE G7 KE-52VN263SH (i5-12500H, 8GB, 512GB SSD, 17.3″ FHD, RTX3060/6GB, Win11, Black)
| CPU | Intel® Core™ i5-12500H (2.5GHz~4.5GHz), 12 Cores, 16 Threads (4P + 8E), 18 MB Intel® Smart Cache |
| RAM | 8GB (1x8GB) DDR4-3200Mhz (2 khe ram, nâng cấp tối đa 64GB RAM) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 PCIE G4X4 (2 khe M.2, Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4) |
| Card đồ họa | NVidia Geforce RTX 3060 6GB GDDR6 |
| Màn hình | 17.3 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel |
| Cổng giao tiếp |
|
| Bàn phím | Multi languages 15 color illuminated full size keyboard with numeric pad |
| Chuẩn LAN | RTL8411B REALTEK (1G) Ethernet |
| Chuẩn WIFI | Intel® Wi-Fi 6 |
| Bluetooth | Bluetooth V5.2 |
| Audio | 2x 2W Speaker Microphone DTS:X® Ultra Audio Technology |
| Webcam | HD 720p |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | Lithium-Ion 54Wh |
| Trọng lượng | 2,49 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | 39.7 (W) x 26.2 (D) x 2.5(H) cm |
Laptop gaming GIGABYTE G5 KF-E3VN333SH (i5-12500H, 8GB, 512GB SSD, 15.6″ FHD, RTX4060/8GB, Win11, Black)
| Nhà sản xuất | Gigabyte |
| Model | KF-E3VN333SH |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-12500H (2.5GHz~4.5GHz) 12 Cores 16 Threads |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 |
| Memory |
8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz (maximum 64GB) |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Gen 4.0 1 x slot SSD M.2 PCIe NVMe Gen 3.0 |
| Bàn phím | Single Colored Backlit (15 Colors LED Setting) |
| Màn hình | 15.6 Inch Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS 144Hz |
| LAN | 1GB Ethernet |
| WLAN | Intel WiFi 6E + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
|
| Audio | 2 x 2W Speaker |
| Webcam | 1.0M HD Camera |
| Pin | 54Wh |
| Nguồn vào | 150W adapter |
| Trọng lượng | 1.9 kg |
| Kích thước | 360 x 238 x 22.7 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Laptop gaming GIGABYTE G5 KF-E3VN313SH (i5-12500H, 16GB, 512GB SSD, 15.6″ FHD, RTX4060/8GB, Win11, Black)
| Nhà sản xuất | Gigabyte |
| Model | KF-E3VN313SH |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-12500H (2.5GHz~4.5GHz) 12 Cores 16 Threads |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 |
| Memory |
16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (maximum 64GB) |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Gen 4.0 1 x slot SSD M.2 PCIe NVMe Gen 3.0 |
| Bàn phím | Single Colored Backlit (15 Colors LED Setting) |
| Màn hình | 15.6 Inch Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS 144Hz |
| LAN | 1GB Ethernet |
| WLAN | Intel WiFi 6E + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
|
| Audio | 2 x 2W Speaker |
| Webcam | 1.0M HD Camera |
| Pin | 54Wh |
| Nguồn vào | 150W adapter |
| Trọng lượng | 1.9 kg |
| Kích thước | 360 x 238 x 22.7 mm |
| Bảo hành | 2 năm |



