LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G27Q 27inch 165Hz IPS
Liên hệ
|
Mô tả chi tiết Màn hình vi tính |
|
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Model |
G27Q |
|
Kích thước màn hình |
27 Inch |
|
Độ phân giải |
2560 x 1440 (QHD) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
350 cd/m2 (TYP) |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản tối đa |
1000:1 |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI 2.0 x2, |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms (MPRT) |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Tính năng |
Flicker-free |
|
Điện năng tiêu thụ |
65W(Tối đa) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI, Cáp USB, Hướng dẫn sử dụng,… |
Sản phẩm tương tự
Màn hình Gaming Gigabyte GS27FC (27 inch/FHD/VA/180Hz/1ms/Cong)
Nhà sản xuất Gigabyte
Tên sản phẩm GS27FC
Mã sản phẩm (Code/Tag)
Loại sản phẩm Màn hình cong
THÔNG SỐ CHI TIẾT
Kích thước hiển thị 27 inch
Tỉ lệ màn hình 16:09
Độ phân giải FHD 1920 x 1080
Tấm nền VA
Tần số quét 180Hz
Thời gian phản hồi 1ms MPRT
Độ tương phản 3,000:1 (typ)
Độ sáng 250 cd/m² (typ)
Góc nhìn 178º horizontal, 178º vertical
Màu sắc màn hình 16.7 triệu màu, 108% sRGB
Bề mặt màn hình Anti-Glare, Hard Coating (3H)
Màu sắc vỏ Đen
Kích thước Kích thước vật lý có chân đế (WxHxD) 610,5*441*208mm
Kích thước vật lý không có chân đế (WxHxD) 610,5*362,5*78,3mm
Kích thước hộp (WxHxD) 688*448*148mm
Trọng lượng Trọng lượng tịnh có chân đế (Ước tính) 4,53kg
Trọng lượng tịnh không có chân đế (Ước tính) 3,62kg
Tổng trọng lượng (Ước tính) 7,1kg
Tính năng đồng bộ
Tương thích VESA 100 x 100 mm
Loa tích hợp
CỔNG KẾT NỐI
VGA
DVI-D
HDMI 2
Display Port 1
USB 3.2 Type C
Audio 1
Khác
Màn hình Gigabyte AORUS FO27Q3 27″ OLED 2K 360Hz chuyên game
-
Màu sắc
Đen
-
Độ phân giải
2K (2560 x 1440)
-
Tỷ lệ Tương phản (Typ.)
1.5M:1
-
Tỉ lệ khung hình
16:9
-
Kích thước đóng gói
610.3 x 532.5 x 158.6mm
-
Các tính năng
GSYNC; HDR10; OLED Care; DisplayHDR™ TRUE BLACK 400; KVM
-
Tấm nền
OLED
-
Tương thích VESA
100 x 100 mm
-
Tần số quét
360 Hz
-
Không gian màu
99% DCI-P3;
-
Khử nhấp nháy
Có
-
Loa
5W x 2
-
Bảo hành
36 tháng
-
Cổng kết nối
1 x Display Port (1.4); 2 x HDMI™ (2.1); 1 x USBC PD 18W;
-
Màu hiển thị
10Bit (1.07B)
-
Độ sáng (Typ.)
250 cd/m2 (Typ; SDR APL 100%); 1000 nits (Typ; HDR APL 3%)
-
Kích thước
27 inch
-
Trọng lượng
7.2Kg
-
Bề mặt Hiển thị
Chống lóa
-
Kiểu màn hình
Phẳng
-
Phụ kiện trong hộp
Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort
-
Thời gian phản hồi
0.03ms (GtG)
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G27F 2 27inch FullHD 165Hz 1ms IPS
-
Panel Size (diagonal)
27”SS IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
597.736 x335.664 mm
-
Panel Backlight/ Type
Edge
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
95% DCI-P3, 130% sRGB
-
True Resolution
1920 x 1080(FHD)
-
Pixel Pitch
0.3108(H) x 0.3108(V) mm
-
Brightness
400 cd/m2(TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
16.7M
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
165Hz/OC 170Hz
-
HDR
HDR ready
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
No
-
Connectivity
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.2 (capable for HDR)
2 x USB 3.2 Gen 1 Downstream ports
1 x USB 3.2 Gen 1 Upstream port
1 x Earphone Jack -
Unique Features
OSD Sidekick **
Aim Stabilizer
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
Auto-Update
Smart OD -
Power Type
Adapter
-
Power Consumption
21W*
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
19VDC 3.42A
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
N/A
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130 mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100 mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
615.11*535.66*193.63 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
615.11*367.35*42.21 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
720*470*200 mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
5.2 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
3.5 kg
-
Gross Weight (Esti.)
7.8 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/USB cable/QSG/Warranty card
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FO48U Gaming 48 inch UHD OLED 120Hz Loa (15Wx2 + 20Wx1)
- Thương hiệu: Gigabyte
- Bảo hành: 36 tháng
- Tình trạng: mới 100%
- Model: AORUS FO48U
- Màu sắc: Đen
- Kích thước màn hình: 47.53 inch
- Độ phân giải: 3840 x 2160 (UHD)
- Tần số quét: 120Hz
- Color Saturation: 98% DCI-P3 / 130% sRGB
- Bề mặt hiển thị: Anti-Reflection
- Thời gian phản hồi: 1ms GTG
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Màu sắc hiển thị: 10 bits
- Độ sáng: 135cd/m2 (TYP)
- HDR: (HDR10 / HLG)
- Độ tương phản: 135000:1
- Tỉ lệ màn hình: 16:9
- Speaker: 15W x2 + 20W x1
- Cổng kết nối:
– HDMI 2.1 x2
– Display port 1.4 (DSC) x1
– USB 3.0 x2
– USB C x1 - Công suất: 325W
- Kích thước: 1068.5*675.1*251.1
- Trọng lượng: 20.8Kg
Màn Hình Máy Tính Gaming Monitor Gigabyte GS25F2 (24.5 inch/ FHD/ IPS/ 200hz/ 1ms/ HDMI/ DP)
-
Kích thước tấm (đường chéo)Màn hình IPS 24,5 inch
-
Khu vực xem màn hình (HxV)543,744 x 302,616 (mm)
-
Đèn nền bảng điều khiển/ LoạiBờ rìa
-
Bề mặt hiển thị (không chói/ lóa)Không chói
-
Độ bão hòa màu120% sRGB
-
Độ phân giải thực sự1920 x 1080 (FHD)
-
Khoảng cách điểm ảnh0,0944X 0,2802
-
Độ sáng300 cd/m2 (ĐẶC TRƯNG)
-
Tỷ lệ tương phản1000:1
-
Góc nhìn178°(Ngang)/178°(Dọc)
-
Hiển thị màu sắc16,7 triệu
-
Thời gian phản hồi1ms (GTG)
-
Tốc độ làm mới200 Hz
-
HDRHDR 10
-
Không nhấp nháyĐúng
-
Kết nối2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.4
1 x Giắc cắm tai nghe -
Jack cắm tai ngheĐúng
-
Người nói2W*2
-
Tính năng độc đáoOSD Sidekick*
Bộ ổn định ngắm
Bộ cân bằng đen
Bộ
hẹn giờ ngắm
thông minh OD -
Loại nguồn điệnTích hợp bảng nguồn
-
Tiêu thụ điện năng18W**
-
Chế độ tiết kiệm điện0,5W
-
Chế độ tắt nguồn0,3W
-
Điện ápĐiện áp xoay chiều 100-240V ~ 50/60Hz
-
Độ nghiêng (góc)-5°~+20°
-
Xoay (góc)Không có
-
Trục (góc/hướng)Không có
-
Điều chỉnh chiều cao (mm)Không có
-
Lắp tường VESA (mm)100*100mm
-
Khóa KensingtonĐúng
-
Kích thước vật lý có chân đế (Rộng x Cao x Sâu)556,9*402,0*179,4 mm
-
Kích thước vật lý không có chân đế (Rộng x Cao x Sâu)556,9*321,5*51,3 mm
-
Kích thước hộp (Rộng x Cao x Sâu)630*414*123 mm
-
Trọng lượng tịnh có chân đế (Ước tính)3,11 kg
-
Khối lượng tịnh không có chân đế (Ước tính)2,73 kg
-
Tổng trọng lượng (Ước tính)4,0 kg
-
Phụ kiệnCáp nguồn/Cáp HDMI/QSG/Thẻ bảo hành
-
Ghi chú*Để bật OSD Sidekick (tích hợp trong GCC), cần kết nối PC và màn hình bằng cáp HDMI/DP.
**Điều kiện thử nghiệm tuân theo tiêu chuẩn CEC.
Màn hình Gaming Gigabyte GS27FA | 27 inch, Full HD, IPS, 180Hz, 1ms
Thông số Chi tiết
Hãng sản xuất Gigabyte
Loại màn hình Gaming
Kích thước 27 inch
Trọng lượng
5.02kg (có chân đế)
4.1kg (không chân đế)
Độ phân giải 1920 x 1080 (Full HD)
Tỉ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 180Hz
Thời gian phản hồi 1ms (MPRT)
Loại tấm nền IPS
Độ sáng 300 cd/m²
Tỉ lệ tương phản 1000:1
Số lượng màu 16.7 triệu
Góc nhìn
178°(Ngang)
178°(Dọc)
Thời gian phản hồi 1ms (MPRT)
Kết nối
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.4
1 x Jack cắm tai nghe
Nguồn điện Tích hợp bảng nguồn
Tính năng khác OSD Sidekick, Bộ ổn định ngắm, Bộ cân bằng màu đen, Đường ngắm, Bộ hẹn giờ, Không nhấp nháy, HDR sẵn sàng
Màn hình Gaming Monitor Gigabyte M27QA (27 inch/QHD/IPS/180hz/1ms)
-
THÔNG TIN CHUNG Nhà sản xuất Gigabyte Tên sản phẩm M27QA Mã sản phẩm (Code/Tag) Loại sản phẩm Màn hình phẳng THÔNG SỐ CHI TIẾT Kích thước hiển thị 27 inch Tỉ lệ màn hình 16:09 Độ phân giải QHD 2560 x 1440 Tấm nền IPS Tần số quét 180Hz Thời gian phản hồi 1ms MPRT Độ tương phản 1,000:1 (typ) Độ sáng 350 cd/m² (typ) Góc nhìn 178º horizontal, 178º vertical Màu sắc màn hình 1.07 tỉ màu, 95% DCI-P3 / 130% sRGB Bề mặt màn hình Anti-Glare, Hard Coating (3H) Màu sắc vỏ Đen Kích thước Kích thước vật lý có chân đế (WxHxD) 615,11*535,66*193,63mm
Kích thước vật lý không có chân đế (WxHxD) 615,11*367,35*42,21mm
Kích thước hộp (WxHxD) 860*470*120mmCân nặng Trọng lượng tịnh có chân đế (Ước tính) 5,15kg
Trọng lượng tịnh không có chân đế (Ước tính) 3,45kg
Tổng trọng lượng (Ước tính) 8,09kgTính năng KVM Tương thích VESA 100 x 100 mm Loa tích hợp CỔNG KẾT NỐI VGA DVI-D HDMI 2 Display Port 1 USB 3.2 Type C 1 ((Chế độ thay thế; Cổng upstream; Cấp nguồn lên đến 10W) Audio 1 Khác 2 x Cổng downstream USB 3.2
1 x Cổng upstream USB 3.2
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte Aorus FI27Q-X 27 inch 2K IPS 240Hz
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Thương hiệu | GIGABYTE |
| Tên sản phẩm | AORUS FI27Q-X |
| Kích thước | 27 '' |
| Tấm nền | Super Speed IPS |
| Độ bão hòa màu | 93% DCI - P3 |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 (2K) |
| Độ sáng | 400 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000 (TYP) |
| Độ tương phản | 12M:1 |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Màu sắc | 1.07 tỷ màu |
| Thời gian phản hồi | 0,3 ms |
| Tần số quét | 240 hz |
| Công nghệ chống xé hình | AMD Radeon Free Syncs 2 G-Sync Compatible |
| Công nghệ hình ảnh | HDR400 |
| 10 bit | |
| KẾT NỐI | |
| HDMI | 2x HDMI 2.0 |
| DisplayPort | 1x Displayport 1.2 |
| USB | 2 x USB 3.0 |
| Jack cắm tai nghe | 3.5 mm |
| NGUỒN | |
| Dòng điện | 100 - 240 VAC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 0.5 W (chế độ tắt) |
| 75 W (Max) | |
| TIỆN ÍCH | |
| Điều chỉnh chân đế | Chiều cao có thể điều chỉnh 130 mm |
| Ngả (-5 độ đến 21 độ) | |
| Xoay ngang (-20 độ đến 20độ) | |
| Xoay dọc 90 độ | |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (Rộng x cao x dày) | 614.9 mm x 484.7 mm x 236.9 mm (gồm chân đế) |
| 614.9 mm x 371.1 mm x 60 mm (không chân đế) | |
| Trọng lượng | 8 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/Thẻ bảo hành |



