LCD – MÀN HÌNH Gigabyte gaming M28U 28″ UHD 144Hz
Liên hệ
-
Panel Size (diagonal)
28″ SS IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
631.928 x 359.78 (mm)
-
Panel Backlight/ Type
Edge type
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
94% DCI-P3/ 120% sRGB
-
True Resolution
3840 x 2160 (UHD)
-
Pixel Pitch
0.16 (H) x 0.16 (V)
-
Brightness
300 cd/m2 (TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
8 bits
-
Response Time
1ms GTG / 2ms MPRT
-
Refresh Rate
144Hz
120Hz for Console Game* -
HDR
VESA Display HDR400
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
Yes
-
Signal Input
HDMI 2.1 x2
Display port 1.4 (DSC) x1
USB Type-C x1 -
Earphone Jack
Yes
-
Speaker
3W x2
-
Unique Features
OSD Sidekick
Aim Stabilizer Sync
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
Auto-Update
KVM
6 axis Color Control
Smart OD -
USB port(s)
USB 3.0 x3
-
Power Type
Built-in
-
AC Input Max
115W
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
AC 100-240V ~ 50/60Hz
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
N/A
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
636.5*534.2*193.6
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
636.5*372.3*63.1
-
Box Dimension (WxHxD)
890*510*148
-
Net Weight with stand (Esti.)
6.93 (kg)
-
Net Weight without stand (Esti.)
5.18 (kg)
-
Gross Weight (Esti.)
9.7 (kg)
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/QSG/Warranty card
-
Note
*HDMI2.1 supports PS5 and Xbox Series X at 4K UHD@120Hz (4:2:0)
Sản phẩm tương tự
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FI32U 31.5 inch UHD 144Hz SS IPS Gaming
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Model |
AORUS FI32U |
|
Kích thước màn hình |
31.5 inch |
|
Độ phân giải |
3840 x 2160 (UHD) |
|
Tỉ lệ |
|
|
Tấm nền màn hình |
SS-IPS Non-glare |
|
Độ sáng |
350 cd/m2 (TYP) |
|
Màu sắc hiển thị |
|
|
Độ tương phản |
1000 : 1 (TYP) |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI 2.1 x2 |
|
(Các) cổng USB |
USB 3.0 x3 |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms GTG / 1ms MPRT |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Tính năng |
OSD Sidekick |
|
Điện năng tiêu thụ |
120W (Max) |
|
Kích thước |
715.8*423.8*68.2 mm (Không chân đế) 717.6*424.3*71.3 mm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
7.7 kg (Không chân đế) 10.9 kg (Gồm chân đế) |
|
Phụ kiện |
Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/Type C cable/QSG/Warranty card |
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G27F 2 27inch FullHD 165Hz 1ms IPS
-
Panel Size (diagonal)
27”SS IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
597.736 x335.664 mm
-
Panel Backlight/ Type
Edge
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
95% DCI-P3, 130% sRGB
-
True Resolution
1920 x 1080(FHD)
-
Pixel Pitch
0.3108(H) x 0.3108(V) mm
-
Brightness
400 cd/m2(TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
16.7M
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
165Hz/OC 170Hz
-
HDR
HDR ready
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
No
-
Connectivity
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.2 (capable for HDR)
2 x USB 3.2 Gen 1 Downstream ports
1 x USB 3.2 Gen 1 Upstream port
1 x Earphone Jack -
Unique Features
OSD Sidekick **
Aim Stabilizer
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
Auto-Update
Smart OD -
Power Type
Adapter
-
Power Consumption
21W*
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
19VDC 3.42A
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
N/A
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130 mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100 mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
615.11*535.66*193.63 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
615.11*367.35*42.21 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
720*470*200 mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
5.2 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
3.5 kg
-
Gross Weight (Esti.)
7.8 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/USB cable/QSG/Warranty card
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FO48U Gaming 48 inch UHD OLED 120Hz Loa (15Wx2 + 20Wx1)
- Thương hiệu: Gigabyte
- Bảo hành: 36 tháng
- Tình trạng: mới 100%
- Model: AORUS FO48U
- Màu sắc: Đen
- Kích thước màn hình: 47.53 inch
- Độ phân giải: 3840 x 2160 (UHD)
- Tần số quét: 120Hz
- Color Saturation: 98% DCI-P3 / 130% sRGB
- Bề mặt hiển thị: Anti-Reflection
- Thời gian phản hồi: 1ms GTG
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Màu sắc hiển thị: 10 bits
- Độ sáng: 135cd/m2 (TYP)
- HDR: (HDR10 / HLG)
- Độ tương phản: 135000:1
- Tỉ lệ màn hình: 16:9
- Speaker: 15W x2 + 20W x1
- Cổng kết nối:
– HDMI 2.1 x2
– Display port 1.4 (DSC) x1
– USB 3.0 x2
– USB C x1 - Công suất: 325W
- Kích thước: 1068.5*675.1*251.1
- Trọng lượng: 20.8Kg
Màn hình Gaming Gigabyte GS27FA | 27 inch, Full HD, IPS, 180Hz, 1ms
Thông số Chi tiết
Hãng sản xuất Gigabyte
Loại màn hình Gaming
Kích thước 27 inch
Trọng lượng
5.02kg (có chân đế)
4.1kg (không chân đế)
Độ phân giải 1920 x 1080 (Full HD)
Tỉ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 180Hz
Thời gian phản hồi 1ms (MPRT)
Loại tấm nền IPS
Độ sáng 300 cd/m²
Tỉ lệ tương phản 1000:1
Số lượng màu 16.7 triệu
Góc nhìn
178°(Ngang)
178°(Dọc)
Thời gian phản hồi 1ms (MPRT)
Kết nối
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.4
1 x Jack cắm tai nghe
Nguồn điện Tích hợp bảng nguồn
Tính năng khác OSD Sidekick, Bộ ổn định ngắm, Bộ cân bằng màu đen, Đường ngắm, Bộ hẹn giờ, Không nhấp nháy, HDR sẵn sàng
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FV43U 43inch 144Hz UHD VA Loa (12W x2)
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Model |
FV43U |
|
Kích thước màn hình |
43 inch |
|
Độ phân giải |
UHD (3840x2160) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
750 cd/m2 (TYP), 1000 cd/m2(peak) |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
4000:01:00 |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Cổng kết nối |
2x HDMI 2.1 1x Displayport 1.4 2 x USB 3.0, 1x USB Type C 3.5 mm Loa: 2 x 12W |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms (MPRT) |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Công nghệ |
VESA Display HDR1000 AMD Radeon Free Syncs pro |
|
Điện năng tiêu thụ |
280 W (Max) |
|
Kích thước |
967.2*585.89*87.8 mm (không chân đế) 967.2*638.16*251.31 mm(Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
10 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/ |
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte M27F 27Inch FHD IPS 144Hz 1ms Freesync Gaming
| Màn hình | 27″ |
| Tấm nền | IPS |
| Công nghệ màu | 95% DCI-P3 / 130% sRGB |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Độ sáng | 300 cd/m2 (TYP) |
| Độ tương phản tĩnh | 1000:1 |
| Độ tương phản động | 100M:1 |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Hiển thị màu | 8 bits |
| Tần số quét | 144Hz |
| Tốc độ phản hồi | 1ms (MPRT) |
| Chống giật hình | AMD FreeSync Premium |
| Tính năng | OSD Sidekick Aim Stabilizer Black Equalizer Dashboard Crosshair Timer Counter Crosshair Auto-Update KVM |
| Kết nối | HDMI 2.0 x2, Display port 1.2 x1 |
| Điện tiêu thụ | 61W(Max) |
| Chân đế | Tilt(angle) -5°~+20° Height Adjustment (mm) 130mm |
| Treo tường VESA | 100*100mm |
| Kích thước | Phys. Dimension with Stand(WxHxD) 615.11*533.55*202.97 Phys. Dimension w/o stand (WxHxD) 615.11*367.35*42.21 Box Dimension (WxHxD) 720*470*200 |
| Cân nặng | Net Weight (Esti.) 5.5 Gross Weight (Esti.) 7.79 |
| Phụ kiện | Power cable/HDMI cable/DP cable/ USB cable/QSG/Warranty card |
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte M34WQ-A 34inch WQHD 144Hz 1ms IPS Loa
-
Panel Size (diagonal)
34” IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
799.8 x 334.8 (mm)
-
Panel Backlight/ Type
Edge type
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
91% DCI-P3/117% sRGB
-
True Resolution
WQHD (3440x1440)
-
Pixel Pitch
0.2325(H) x 0.2325(V) (mm)
-
Brightness
400 cd/m2 (TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
8bits
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
144Hz
-
HDR
VESA Display HDR400
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
Yes
-
Connectivity
HDMI 2.0 x2
Display port 1.4 (DSC) x1
USB Type-C x1 -
Earphone Jack
Yes
-
Microphone Jack
N/A
-
Speaker
3W x2
-
Unique Features
OSD Sidekick*
Aim Stabilizer Sync
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
PiP/PbP
Auto-Update
KVM
6 axis Color Control
Smart OD -
USB port(s)
USB 3.0 x2
-
Power Type
Built-in
-
AC Input Max
127W
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
AC 100V~240V /50~60Hz
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
-30°~+30°
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
817.7*548.8*244.3 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
817.7*368.7*67.5 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
1060*527*198 mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
10.22 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
7.05 kg
-
Gross Weight (Esti.)
13.47 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/QSG/Warranty card
-
Note
* To enable OSD Sidekick, it requires connection between PC and monitor with USB (A-Male to B-Male) cable.
Màn hình Gaming Monitor Gigabyte G34WQCP (34 inch/ 3440 x 1440/ VA/ 180Hz 1ms)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Flicker-free
- OSD Sidekick
- Aim Stabilizer
- Black Equalizer
- Crosshair
- Timer
- PiP/PbP
- Speaker: 2W x2
- Điều chỉnh được độ nghiêng
2 x HDMI 2.0
1 x DisplayPort 1.4
1 x 3.5 mm
HDMI cable
DisplayPort cable
QSG
Warranty card



