Màn hình cong LCD Asus ROG Strix XG27WQ Curved Gaming Monitor – 27″, WQHD, 165Hz, 1ms, HDR 400, FreeSync Premium Pro
Liên hệ
| Màn hình | Panel Size: Wide Screen 27.0″(68.47cm) 16:9 Color Saturation : 125% sRGB / DCI-P3 92% Panel Type : VA True Resolution : 2560×1440 Display Viewing Area(HxV) : 596.736 x 335.664 mm Display Surface : Non-glare Pixel Pitch : 0.233 mm Brightness(Max) : 450 cd/㎡ Contrast Ratio (Max) : 3000:1 Viewing Angle (CR≧10) : 178°(H)/178°(V) Response Time : 1ms MPRT* Display Colors : 16.7M Flicker free : Yes Curved Panel : 1500R HDR (High Dynamic Range) Support : Yes (HDR-10 ) Refresh Rate(max) : 165Hz |
| Tính năng video | Trace Free Technology : Yes Color Temperature Selection : 4 Modes GamePlus(modes) : Yes (Crosshair/Timer/FPS Counter/Display Alignment) Low Blue Light : Yes HDCP support : Yes GameVisual :8 Modes(Scenery/Racing/Cinema/RTS/RPG/FPS/sRGB Modes/MOBA Mode/User Mode) FreeSync™ technology supported Adaptive-Sync supported :Yes Display Widget Extreme Low Motion Blur GameFast Input technology Multiple HDR Mode : Yes Shadow Boost |
| Phím nóng thuận tiện | |
| Âm thanh | |
| Các cổng I /O | Signal Input : HDMI(v2.0) x2, DisplayPort 1.2 Earphone jack : 3.5mm Mini-Jack USB upstream : USB3.0 Type-B x1 USB downstream : USB3.0 Type-A x2 |
| Tần số tín hiệu | Digital Signal Frequency : DisplayPort:30 ~222 KHz (H) /48 ~165 Hz(V) HDMI : 30 ~90 KHz (H) /48 ~144 Hz(V) |
| Điện năng tiêu thụ | Power Consumption Power Saving Mode Power Off Mode |
| Thiết kế cơ học | Tilt : +20°~-5° Swivel : +50°~-50° Height Adjustment : 0~100 mm VESA Wall Mounting : 100x100mm Super Narrow Bezel Design : Yes Aura Sync lighting effect |
| Bảo mật | Kensington lock |
| Kích thước | Phys. Dimension with Stand(WxHxD): 619.45 x (523.4~423.4) x 268.62 mmPhys. Dimension without Stand (WxHxD): 619.45 x 375.8 x 115.1 mm Box Dimension(WxHxD:730 x553 x 260 mm |
| Khối lượng | Net Weight : 6.2 kg Gross Weight: 9.3 kg |
| Phụ kiện | Power cord Power adapter DisplayPort cable USB 3.0 cable Quick start guide Acrylic LED light covers HDMI cable Warranty Card |
| Quy định | TUV Flicker-free , TUV Low Blue Light, VESA DisplayHDR 400 |
| Ghi chú | *measuring a screen brightness of 200 nits without audio/ USB/ Card reader connection
**Adaptive-Sync (FreeSync) technology supported within 48~165Hz at DisplayPort and 48~144Hz at HDMI port ***1ms MPRT spec is based on internal testes. Response time may vary depending on test conditions |
Sản phẩm tương tự
Màn Hình Máy Tính ASUS TUF GAMING VG279QE5A | 23.8 inch, Full HD, IPS, 146Hz, 1ms
| Model | TUF Gaming VG279QE5A |
| Kích thước màn hình | 27 inch |
| Tỉ lệ | 16:9 |
| Khu vực hiển thị | 597.89 x 336.31 mm |
| Bề mặt hiển thị | Anti-Glare |
| Loại đèn nền | LED |
| Loại tấm nền | IPS |
| Góc nhìn (CR≧10) | 178°/178° |
| Pixel Pitch | 0.311mm |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ phủ màu sRGB | 125% |
| Độ phủ màu DCI-P3 | 90% |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 1500:1 |
| Màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Thời gian phản hồi | 1ms MPRT |
| Tần số quét tối đa | 146Hz |
| Flicker-free | Có |
| GameVisual | Có |
| Chọn nhiệt độ màu | 4 chế độ |
| GamePlus | Có |
| HDCP | Có |
| ELMB | Có |
| ELMB Sync | Có |
| VRR Technology | Adaptive-Sync |
| Shadow Boost | Có |
| DisplayWidget | Có - DisplayWidget Center |
| Low Blue Light | Có |
| Loa tích hợp | 2W x 2 |
| Cổng kết nối | 1 x DisplayPort 1.2, 1 x HDMI 2.0, 1 x jack tai nghe |
| Tần số tín hiệu kỹ thuật số | HDMI: 30-180 KHz(H)/ 48-146 Hz(V), DP: 180-180 KHz(H)/ 48-146 Hz(V) |
| Tiêu thụ điện | 16.7W |
| Chế độ tiết kiệm | |
| Chế độ tắt | |
| Điện áp | 100-240V, 50/60Hz |
| Điều chỉnh nghiêng | Có (+23° ~ -5°) |
| Điều chỉnh độ cao | Không |
| VESA Mount | 100x100mm |
| Kensington Lock | Có |
| Kích thước có chân | 61.5 x 45.3 x 19.3 cm |
| Kích thước không chân | 61.5 x 36.9 x 6.0 cm |
| Kích thước đóng gói | 68.0 x 45.0 x 17.1 cm |
| Trọng lượng có chân | 4.4 kg |
| Trọng lượng không chân | 3.6 kg |
| Trọng lượng đóng gói | 6.3 kg |
| Phụ kiện | HDMI cable, L-shaped Screwdriver, Power cord, Quick start guide, Warranty Card |
| Chứng nhận | TÜV Flicker-free, TÜV Low Blue Light, FSC MIX |
Màn hình Asus Eye Care 27-inch VA279HG (IPS FHD;120Hz; 1ms; 300cd/m2; VGA+HDMI)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Diện tích hiển thị (H x V): 597,88 x 336,312 mm Bề mặt hiển thị: Chống chói Loại đèn
nền : LED Loại tấm nền: IPS Góc nhìn (CR≧10, H/V): 178°/ 178° Khoảng cách điểm ảnh: 0,311mm Độ phân giải: 1920x1080 Không gian màu (sRGB): 99% Độ sáng (Điển hình): 300cd/㎡ Tỷ lệ tương phản (Điển hình): 1500:1 Màu màn hình: 16,7M Thời gian phản hồi: 1ms Tốc độ làm mới MPRT (Tối đa): 120Hz Không nhấp nháy: Có
Công nghệ SPLENDID: Có
Lựa chọn nhiệt độ màu: Có (4 chế độ)
GamePlus: Có
QuickFit: Có
HDCP: Có, 1.4
Công nghệ VRR: Có (Adaptive-Sync)
Motion Sync: Có
DisplayWidget: Có, DisplayWidget Center
Low Blue Light: Có
Công nghệ Eye Care+: Có
VGA x 1
Giắc cắm tai nghe: Có
Tần số tín hiệu tương tự: 30~85 kHz (H) / 50~75 Hz (V)
Điều chỉnh độ cao: Không
Lắp tường VESA: 100x100mm
Khóa Kensington: Có
Kích thước vật lý không có chân đế (Rộng x Cao x Sâu): 61,34 x 36,21 x 4,98 cm (24,15" x 14,26" x 1,96")
Kích thước hộp (Rộng x Cao x Sâu): 69,0 x 45,2 x 14,6 cm (27,17" x 17,80" x 5,75")
Trọng lượng tịnh không có chân đế: 3,38 kg (7,45 lbs)
Trọng lượng tổng: 6,18 kg (13,62 lbs)
Dây nguồn
Hướng dẫn sử dụng nhanh
Thẻ bảo hành
EPEAT Bạc
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
Ánh sáng xanh thấp
TÜV FSC MIX
Màn Hình Máy Tính ASUS TUF GAMING VG249Q5R (23.8 INCH/ 200HZ/ Fast IPS/ Full HD)
| Display | Panel Size (inch) : 23.8 Aspect Ratio : 16:9 Display Viewing Area (H x V) : 527.04 × 296.46 mm Display Surface : Anti-Glare Backlight Type : LED Panel Type : Fast IPS Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178° Pixel Pitch : 0.2745mm Resolution : 1920x1080 Color Space (sRGB) : 100% Brightness (Typ.) : 300cd/㎡ Contrast Ratio (Typ.) : 1000:1 Display Colors : 16.7M Response Time : 1ms(GTG), 0.3ms(min.) Refresh Rate (Max) : 200Hz HDR (High Dynamic Range) Support : HDR10 Protection Glass : No Flicker-free : Yes |
| Features | Trace Free Technology : Yes GameVisual : Yes Color Temp. Selection : Yes(4 modes) GamePlus : Yes HDCP : Yes, 2.3 Extreme Low Motion Blur : Yes VRR Technology : Yes (Adaptive-Sync) GameFast Input technology : Yes Shadow Boost : Yes DisplayWidget : Yes, DisplayWidget Center Low Blue Light : Yes ASUS Power Sync : Yes A.I. Assistant Technology : AI Visual |
| Audio | Speaker : Yes(2Wx2) |
| I/O Ports | DisplayPort 1.4 x 1 (HBR2) HDMI(v2.0) x 2 Earphone Jack : Yes |
| Signal Frequency | Digital Signal Frequency : DP: 240~240 KHz(H) / 48~200 Hz (V) HDMI: 27~240 KHz (H) / 48~200 Hz (V) |
| Power Consumption | Power Consumption : Power Saving Mode : Power Off Mode : Voltage : 100-240V, 50/60Hz |
| Mechanical Design | Tilt : Yes (+22° ~ -5°) Height Adjustment : No VESA Wall Mounting : 75x75mm Kensington Lock : Yes |
| Dimensions (Esti.) | Phys. Dimension (W x H x D) : 54.0 x 40.7 x 21.3 cm (21.26" x 16.02" x 8.39") Phys. Dimension without Stand (W x H x D) : 54.0 x 32.0 x 3.7 cm (21.26" x 12.60" x 1.46") Box Dimension (W x H x D) : 60.0 x 40.6 x 11.5 cm (23.62" x 15.98" x 4.53") |
| Weight (Esti.) | Net Weight : 3.7 kg (8.16 lbs) Net Weight without Stand : 2.7 kg (5.95 lbs) Gross Weight : 4.6 kg (10.14 lbs) |
| Accessories (vary by regions) | DisplayPort cable Power adapter Power cord Quick start guide Warranty Card L-shaped Screwdriver |
| Certificate | TÜV Flicker-free TÜV Low Blue Light VESA AdaptiveSync Display 200Hz AMD FreeSync Premium FSC MIX |
Màn hình LCD Asus ProArt PA329CRV 32Inch 4K IPS 60Hz 5ms Chuyên đồ hoạ
THÔNG SỐ KĨ THUẬT:
| Thương hiệu | Asus |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 32 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms(GTG) |
| Kiểu màn hình | Phẳng |
| Độ sáng | 350cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 1073.7M (10 bit), 100%sRGB, 98% DCI-P3 |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Cổng I/O | USB-C x 1 (DP Alt Mode) DisplayPort 1.4 x 2 (Daisy Chain) HDMI(v2.0) x 2 USB Hub : 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A USB Hub : 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C Đầu cắm Tai nghe :Có USB-C Power Delivery :96W |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ không để lại dấu trace free :Có ProArt Preset : Riêng ProArt Preset : sRGB ProArt Preset : Adobe RGB ProArt Preset : DCI-P3 ProArt Preset : Rec. 2020 ProArt Preset : DICOM ProArt Preset : Rec. 709 ProArt Preset : HDR ProArt Preset : Chế độ Người dùng 1 ProArt Preset : Chế độ Người dùng 2 Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(5 chế độ) Điều chỉnh thông số gamma :Có (Hỗ trợ Gamma 1.8/2.0/2.2/2.4/2.6 ) Hiển thị màu chính xác :△E ProArt Palette : Có QuickFit Plus : Có Công nghệ PIP / PbP :Có HDCP : Có, 2.2 Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync) Tiện ích ProArt :Có Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có (Giải pháp phần cứng) |
| Loa | Có (2W x 2) |
| Khối lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :9.9 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :6.7 kg Trọng lượng thô :14.2 kg |
| Tiêu thụ điện | Điện năng tiêu thụ :26.22 W Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn :0W (tắt cứng) Điện áp :100-240V, 50/60Hz |
| Thiết kế cơ học | Góc nghiêng :Có (+23° ~ -5°) Xoay :Có (+30° ~ -30°) Quay :Có (+90° ~ -90°) Điều chỉnh Độ cao :0~130mm Chuẩn VESA treo tường :100x100mm Khoá Kensington :Có |
| Kích thước chuẩn | Kích thước vật lý kèm với kệ :713.8 x (487.67~617.67) x 240 mm Kích thước vật lý không kèm kệ :71.38 x 41.93 x 4.47 cm Kích thước hộp: 82.80 x 50.90 x 14.20 cm |
| Phụ kiện đi kèm | Báo cáo hiệu chỉnh màu sắc Cáp DisplayPort Cáp HDMI Dây điện Chân đế dễ tháo lắp Cáp USB-C |
Màn Hình Máy TínhASUS VZ279HG (27 inch/ FHD/ IPS/ 1ms/ 120Hz)
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :597.88 x 336.312 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.311mm
Độ phân giải :1920x1080
Không gian màu (sRGB) :99%
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1500:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms MPRT
Tần số quét (tối đa) :120Hz
Khử nhấp nháy :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Đồng bộ hóa chuyển động :Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Công nghệ Bảo vệ mắt+ :Có
ASUS Power Sync : Yes
VGA x 1
Đầu cắm Tai nghe :Có
Tần số tín hiệu Analog :30~84 kHz (H) / 56~75 Hz (V)
Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :75x75mm
Khoá Kensington :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :61.0 x 35.3 x 3.96 cm (24.02" x 13.90" x 1.56")
Kích thước hộp (W x H x D) :69.0 x 44.5 x 14.0 cm (27.17" x 17.52" x 5.51")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :2.67 kg (5.89 lbs)
Trọng lượng thô :5.6 kg (12.35 lbs)
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
EPEAT Silver
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Hỗn Hợp FSC
Màn hình LCD Asus ProArt PA328QV (31.5 inch/WQHD/IPS/75Hz/5ms)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Tên sản phẩm | ASUS LCD PA328QV |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | 90LM00X0-B02310 |
| Loại sản phẩm | LCD Thiết kế |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 32 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ phân giải | 2560x 1440 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 75Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms(GTG) |
| Độ tương phản | 100,000,000:1 |
| Độ sáng | 400cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178 độ |
| Màu sắc màn hình | |
| Bề mặt màn hình | |
| Màu sắc vỏ | đen |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :714.8 x (465.6 ~ 595.6) x 245.0 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :714.8 x 422.2 x 67.33 mm Kích thước hộp (W x H x D) :841 x 525 x 317 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :15 Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :7 Kg Trọng lượng thô :14.6 Kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | treo tường 100x100mm |
| Loa tích hợp | có (3Wx2) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| D-Sub | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | có |
| Display Port | có |
| USB | có |
| Audio | có |
| Khác | |
| PHỤ KIỆN | |
| Dây kèm theo trong hộp | dây nguồn |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp DisplayPort |
Màn hình LCD Asus Pro Art PA328CGV (31.5inch/WQHD/IPS/165hz/5ms/450nits/HDMI+DP+USB+USBC+Audio/Loa)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Tên sản phẩm | ASUS LCD PA328CGV |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | 90LM06R1-B01110 |
| Loại sản phẩm | LCD Thiết kế |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 32 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ phân giải | 3840x2160 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 75Hz |
| Thời gian phản hồi | 6ms(GTG) |
| Độ tương phản | 100,000,000:1 |
| Độ sáng | 350cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178 độ |
| Màu sắc màn hình | |
| Bề mặt màn hình | |
| Màu sắc vỏ | đen |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :734.4 x (485~615) x 240 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :734.4 x 431 x 66.85 mm Kích thước hộp (W x H x D) :847 x 552 x 350 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :11.68 Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :7.82 Kg Trọng lượng thô :15.7 Kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | treo tường 100x100mm |
| Loa tích hợp | có (3Wx2) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| D-Sub | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | có |
| Display Port | có |
| USB | có |
| Audio | có |
| Khác | |
| PHỤ KIỆN | |
| Dây kèm theo trong hộp | dây nguồn |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp USB-C, Cáp DisplayPort |
Màn Hình Máy Tính ASUS VZ249HG (24inch/ FHD/ IPS/ 120Hz/ HDMI/ VGA)
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :527.04 x 296.46 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.2745mm
Độ phân giải :1920x1080
Không gian màu (sRGB) :99%
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Contrast Ratio (Max) : 3000:1
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1500:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms MPRT
Tần số quét (tối đa) :120Hz
Khử nhấp nháy :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Đồng bộ hóa chuyển động :Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Công nghệ Bảo vệ mắt+ :Có
ASUS Power Sync : Yes
VGA x 1
Đầu cắm Tai nghe :Có
Tần số tín hiệu Analog :VGA: 30-84Khz (H) / 56-75Hz (V)
Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :75x75mm
Khoá Kensington :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :53.8 x 31.3 x 3.96 cm (21.18" x 12.32" x 1.56")
Kích thước hộp (W x H x D) :61.2 x 40.4 x 14.0 cm (24.09" x 15.91" x 5.51")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :2.22 kg (4.89 lbs)
Trọng lượng thô :4.76 kg (10.49 lbs)
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
EPEAT Silver
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Hỗn Hợp FSC



