Màn hình LCD AOC 24′ C24G1 GAMING , CONG, VA, FreeSync, 1ms, 144Hz
Liên hệ
“AOC Monitor C24G1 GAMING – 24 inch, Curve, VA, FreeSync, 1ms, 144Hz
* Kích thước: 23.6” Curve Screen
* Độ phân giải: 1920×1080
* Tần số quét: 144Hz
* Độ sáng (Max):250 cd/m2
* Tỉ lệ tương phản (Max.): 3000 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR)
* Hiển thị Màu sắc: 16.7M
* Góc nhìn: 178/178
* Thời gian đáp ứng: 1 ms (MPRT)
* Công nghệ: FreeSync Technology, Flicker Free, Game Color, Dial Ponit,
* Kết nối:VGA × 1, HDMI 1.4 × 2, DisplayPort 1.2 × 1
* Công suất tiêu thụ: 20W
Sản phẩm tương tự
Màn Hình Máy Tính AOC 24G11ZE (23.8 inch – 1920 x 1080 – IPS – DP -HDMI – 200HZ/240HZ)
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 × 1080)
- Tấm nền: Fast IPS
- Tần số quét: 240Hz (OC)
- Độ sáng: 300 cd/m2
- Độ tương phản: 1000:1 (Typical) / 80 Million:1 (DCR)
- Thời gian đáp ứng: 0.3ms (MPRT) / 1ms (GtG)
- Màu hiển thị: 16.7 triệu màu
- Cổng kết nối: 1 x DP 1.4, 1 x HDMI 2.0
Màn Hình Máy Tính AOC 24B36X (23.8 inch – 1920 x 1080 – IPS – DP -HDMI -144HZ)
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD (1920 × 1080)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 144Hz
- Độ sáng: 300 cd/m2
- Độ tương phản: 1500:1 (typical) / MEGA DCR
- Thời gian đáp ứng: 4ms GtG / 0.5ms MPRT
- Hiển thị: 16.7 triệu màu
- Cổng kết nối: HDMI 1.4 × 1, DisplayPort 1.4 × 1
- Màu sắc: Đen
Màn Hình Máy Tính AOC 22B15H2 (21.5 inch – 1920 x 1080 – IPS – VGA -HDMI -100HZ)
| Tên sản phẩm | 22B15H2 |
| Tấm nền | 21.5" / IPS |
| Pixel Pitch (mm) | 0.2493 (H) × 0.241 (V) |
| Vùng xem hiệu quả (mm) | 478.656 (H) × 260.28 (V) |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Độ tương phản | 1000 : 1 (typical) |
| Tốc độ phản hồi | 4ms (GtG) |
| Góc Nhìn | 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) |
| Gam màu | NTSC 92% (CIE1976) / sRGB 108% (CIE1931) |
| Độ chính xác màu | - |
| Độ phân giải tối ưu | 1920 × 1080 @ 100Hz – HDMI; 1920 × 1080 @ 75Hz – VGA |
| Màu hiển thị | 16.7 Million |
| Đầu vào tín hiệu | VGA × 1, HDMI 1.4 × 1 |
| HDCP version | - |
| Cổng USB | No |
| Nguồn điện | External 12VDC, 2.0A |
| Điện tiêu thụ (typical) | 20.5W |
| Loa | No |
| Line in & Tai nghe | No |
| Treo tường | 75mm x 75mm |
| Khả năng điều chỉnh chân đế | Tilt: -5° ~ 20° |
| Sản phẩm không có chân đế (mm) | 492.3 (W) × 285.7 (H) × 35.3 (D) |
| Sản phẩm với chân đế (mm) | 492.3 (W) × 367.1 (H) × 184.8 (D) |
| kích thước thùng (mm) | 565 (W) × 385 (H) × 115 (D) |
| Sản phẩm không có chân đế (kg) | 1.8 |
| Sản phẩm với chân đế (kg) | 2.2 |
| Sản phẩm có bao bì (kg) | 3.2 |
| Cabinet Color | Black |
| Chứng nhận | CE / RoHS |
Màn Hình Máy Tính AOC 25B36X (24.5 ICNH/FHD/ IPS/ 144Hz/4ms (GtG)
| Tên sản phẩm | 25B36X |
| Tấm nền | 24.5" / IPS |
| Pixel Pitch (mm) | 0.2832 (H) × 0.2802 (V) |
| Vùng xem hiệu quả (mm) | 543.744 (H) × 302.616 (V) |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Độ tương phản | 1500 : 1 (typical) MEGA DCR |
| Tốc độ phản hồi | 0.5ms MPRT / 4ms (GtG) |
| Góc Nhìn | 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) |
| Gam màu | NTSC 102% (CIE1976) / sRGB 119% (CIE1931) |
| Độ chính xác màu | - |
| Độ phân giải tối ưu | 1920 × 1080 @ 144Hz – HDMI, DisplayPort |
| Màu hiển thị | 16.7 Million |
| Đầu vào tín hiệu | HDMI 1.4 × 1, DisplayPort 1.4 × 1 |
| HDCP version | - |
| Cổng USB | No |
| Nguồn điện | External 19VDC, 2.0A |
| Điện tiêu thụ (typical) | 16W |
| Loa | No |
| Line in & Tai nghe | Yes |
| Treo tường | 100mm × 100mm |
| Khả năng điều chỉnh chân đế | Tilt: -5° ~ 23° |
| Sản phẩm không có chân đế (mm) | 325.1 (H) × 561.6 (W) × 34.9 (D) |
| Sản phẩm với chân đế (mm) | 420.1 (H) × 561.6 (W) × 197.9 (D) |
| kích thước thùng (mm) | 460 (H) × 640 (W) × 112 (D) |
| Sản phẩm không có chân đế (kg) | 2.26 |
| Sản phẩm với chân đế (kg) | 2.55 |
| Sản phẩm có bao bì (kg) | 4.72 |
| Cabinet Color | Black |
| Chứng nhận | CE / FCC / RoHS |
Màn Hình Máy Tính AOC 27B30H/74 (27 inch – 1920 x 1080 – IPS – VGA -HDMI -120HZ)
| Tên sản phẩm | 27B30H |
| Tấm nền | 27" / IPS |
| Pixel Pitch (mm) | 0.3114 (H) × 0.3114 (V) |
| Vùng xem hiệu quả (mm) | 597.88 (H) × 336.31 (V) |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Độ tương phản | 1000 : 1 (typical) MEGA DCR |
| Tốc độ phản hồi | 1ms MPRT / 4ms (GtG) |
| Góc Nhìn | 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) |
| Độ chính xác màu | NTSC 90% (CIE1976) / sRGB 103% (CIE1931) |
| Color Accuracy | - |
| Tần số quét | 1920 × 1080 @ 120Hz – HDMI; 1920 × 1080 @ 75Hz – VGA |
| Màu hiển thị | 16.7 Million |
| Đầu vào tín hiệu | HDMI 1.4 × 1, VGA × 1 |
| HDCP version | HDMI : 1.4 |
| Cổng USB | No |
| Nguồn điện | External 19VDC, 1.31A |
| Điện tiêu thụ (typical) | 20W |
| Loa | No |
| Line in & Tai nghe | No |
| Treo tường | 100mm × 100mm |
| Khả năng điều chỉnh chân đế | Tilt: -5° ~ 23° |
| Sản phẩm không có chân đế (mm) | 363.1 (H) × 614.5 (W) × 35 (D) |
| Sản phẩm với chân đế (mm) | 451.8 (H) × 614.5 (W) × 195.9 (D) |
| kích thước thùng (mm) | 432 (H) × 690 (W) × 103 (D) |
| Sản phẩm không có chân đế (kg) | 2.64 |
| Sản phẩm với chân đế (kg) | 2.94 |
| Sản phẩm có bao bì (kg) | 4.75 |
| Màu sắc | Black |
| Chứng nhận | CE / FCC / RoHS |
Màn Hình Gaming AOC 24G42E/74 | 23.8 inch, Full HD, Fast IPS, 180Hz, 0.5ms, Phẳng
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm | 24G42E/74 |
| Kích thước màn hình | 23.8 inch (Fast IPS) |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 (FHD) |
| Tần số quét | 180Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.5ms (MPRT) |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Công nghệ | Adaptive Sync, HDR10, Super Color |
| Cổng kết nối | HDMI 2.0 x 1, DisplayPort 1.4 x 1 |
| Khả năng treo tường | 100 x 100mm |
Màn Hình Máy Tính AOC 27B30H3/71 (27 inch – FHD – IPS – 120Hz – 1ms)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Màn hình AOC 27B30H3/71 (27 inch - FHD - IPS - 120Hz - 1ms) | |
| Hiển Thị | |
| Model | 27B30H3/71 |
| Hãng | AOC |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Kích thước | 27 inch |
| Tấm nền | IPS |
| Độ phân giải | FHD (1920 × 1080) |
| Tần số quét | 120Hz |
| Độ sáng | 250 cd/m2 |
| Độ tương phản | 1500:1 (Typical) / MEGA DCR |
| Tốc độ phản hồi | 4ms GtG 1ms MPRT |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) |
| Khoảng cách điểm ảnh | N/A |
| Gam màu | NTSC 101% (CIE1976) sRGB 114% (CIE1931) |
| Màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Đặc trưng | Thiết kế viền mỏng 3 cạnh Công nghệ Adaptive-Sync Công nghệ Flicker-free Chế độ Low Blue |
| Giao diện | |
| Kết nối | VGA × 1 HDMI 1.4 × 1 |
| Thiết kế | |
| Màu sắc | Đen |
| Điều chỉnh chân đế | N/A |
| Treo tường | N/A |
| Nguồn điện | |
| Nguồn cấp điện | N/A |
| Điện tiêu thụ | 20W |
| Kích thước | |
| Có chân đế | 447.4 (H) × 616.0 (W) × 195.9 (D) mm |
| Không có chân đế | N/A |
| Thùng máy | N/A |
| Trọng lượng | |
| Có chân đế | 3.13 kg |
| Không có chân đế | N/A |
| Thùng máy | N/A |
| Chứng nhận | |
| Chứng nhận | N/A |
Màn Hình LCD AOC C32G2ZE 32 inch Full HD VA 240 Hz Cong
| Thông số | Chi tiết |
| Hãng sản xuất | AOC |
| Kích thước | 31.5 inch |
|
Trọng lượng |
Sản phẩm kèm chân đế (kg) 6.83 kgSản phẩm không kèm chân đế (kg) 5.52 kg |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 (Full HD) |
| Tỉ lệ khung hình |
16:9 |
| Tần số quét |
240Hz |
| Thời gian phản hồi |
0.5ms |
| Loại tấm nền |
VA |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Tỉ lệ tương phản | 3000 : 1 |
| Số lượng màu | 16.7 triệu |
| Góc nhìn |
178° (H) / 178° (V) |
| Thời gian phản hồi | 0.5ms |
| Kết nối | HDMI 2.0 x 2, DisplayPort 1.2 x 1 |
| Nguồn điện AC-DC | 100 - 240V ~ 1.5A, 50 / 60Hz |
| Tính năng khác |
|



