Màn hình LCD Asus 25″ VG258QR (FullHD/TN/165Hz/0,5ms/G-SyncCompatible)
Liên hệ
| Kích thước | 24.5 inch |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Tấm nền | TN |
| Bề mặt hiển thị | Chống lóa 3H |
| Tốc độ làm tươi | 165 |
| Thời gian đáp ứng | 0.5 ms (GTG) |
| Độ sáng (nits) | 400 cd / m2 |
| Góc nhìn | 170°/160° |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tương phản thực/động | 1000:1/10000k:1 |
| Độ cong | n/a |
| Màu hiển thị | 16.7 M |
| Cổng video | 1x HDMI 2.0, 1x DP 1X DVI |
| Trọng lượng (thực/thô) | 7.3/2.7 kg |
| Cổng âm thanh | 3.5mm |
| Sự tiêu thụ năng lượng | Tối đa 40W |
| Loa | 2W x 2 stereo |
| Ngàm treo tường VESA | 100 x 100 mm |
| Công nghệ hỗ trợ dặc biệt | Free Sync, G-sync |
Sản phẩm tương tự
Màn Hình LCD ASUS VA249QGS (23.8 inch/FHD/IPS/120Hz/1ms/loa)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Tên sản phẩm | VA249QGS |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | |
| Loại sản phẩm | Màn hình phẳng |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 23.8 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:09 |
| Độ phân giải | FHD 1920 x 1080 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 120Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms |
| Độ tương phản | 1,500:1 (typ) |
| Độ sáng | 350 cd/m² (typ) |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Màu sắc màn hình | 16.7 triệu màu, 99% sRGB |
| Bề mặt màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Màu sắc vỏ | Đen |
| Kích thước | Kích thước sản phẩm (W x H x D) :54.0 x 45.7 x 21.1 cm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :54.0 x 32.3 x 4.8 cm Kích thước hộp (W x H x D) :60.0 x 41.2 x 14.1 cm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :4.8 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.05 kg Trọng lượng thô :6.3 kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Loa tích hợp | 2x 2W |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| VGA | 1 |
| DVI-D | |
| HDMI | 1 |
| Display Port | 1 |
| USB 3.2 Type C | |
| Audio | Đầu cắm Tai nghe x1 Đầu vào âm thanh PC x1 |
| Khác | 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| PHỤ KIỆN | |
| Dây kèm theo trong hộp | Dây nguồn, dây HDMI, Cáp USB Type-B sang A |
Màn Hình Máy Tính ASUS TUF GAMING VG249Q5R (23.8 INCH/ 200HZ/ Fast IPS/ Full HD)
| Display | Panel Size (inch) : 23.8 Aspect Ratio : 16:9 Display Viewing Area (H x V) : 527.04 × 296.46 mm Display Surface : Anti-Glare Backlight Type : LED Panel Type : Fast IPS Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178° Pixel Pitch : 0.2745mm Resolution : 1920x1080 Color Space (sRGB) : 100% Brightness (Typ.) : 300cd/㎡ Contrast Ratio (Typ.) : 1000:1 Display Colors : 16.7M Response Time : 1ms(GTG), 0.3ms(min.) Refresh Rate (Max) : 200Hz HDR (High Dynamic Range) Support : HDR10 Protection Glass : No Flicker-free : Yes |
| Features | Trace Free Technology : Yes GameVisual : Yes Color Temp. Selection : Yes(4 modes) GamePlus : Yes HDCP : Yes, 2.3 Extreme Low Motion Blur : Yes VRR Technology : Yes (Adaptive-Sync) GameFast Input technology : Yes Shadow Boost : Yes DisplayWidget : Yes, DisplayWidget Center Low Blue Light : Yes ASUS Power Sync : Yes A.I. Assistant Technology : AI Visual |
| Audio | Speaker : Yes(2Wx2) |
| I/O Ports | DisplayPort 1.4 x 1 (HBR2) HDMI(v2.0) x 2 Earphone Jack : Yes |
| Signal Frequency | Digital Signal Frequency : DP: 240~240 KHz(H) / 48~200 Hz (V) HDMI: 27~240 KHz (H) / 48~200 Hz (V) |
| Power Consumption | Power Consumption : Power Saving Mode : Power Off Mode : Voltage : 100-240V, 50/60Hz |
| Mechanical Design | Tilt : Yes (+22° ~ -5°) Height Adjustment : No VESA Wall Mounting : 75x75mm Kensington Lock : Yes |
| Dimensions (Esti.) | Phys. Dimension (W x H x D) : 54.0 x 40.7 x 21.3 cm (21.26" x 16.02" x 8.39") Phys. Dimension without Stand (W x H x D) : 54.0 x 32.0 x 3.7 cm (21.26" x 12.60" x 1.46") Box Dimension (W x H x D) : 60.0 x 40.6 x 11.5 cm (23.62" x 15.98" x 4.53") |
| Weight (Esti.) | Net Weight : 3.7 kg (8.16 lbs) Net Weight without Stand : 2.7 kg (5.95 lbs) Gross Weight : 4.6 kg (10.14 lbs) |
| Accessories (vary by regions) | DisplayPort cable Power adapter Power cord Quick start guide Warranty Card L-shaped Screwdriver |
| Certificate | TÜV Flicker-free TÜV Low Blue Light VESA AdaptiveSync Display 200Hz AMD FreeSync Premium FSC MIX |
Màn hình di động Asus ZenScreen MB166CR 16
-
Trọng lượng: 1.70 kg
-
Khử nhấp nháy: Có
-
Thời gian phản hồi: 5ms(GTG)
-
Kiểu màn hình: Phẳng
-
Phụ kiện (tuỳ khu vực): Chân đế 360°; Hướng dẫn bắt đầu nhanh; Cáp USB-C; Thẻ bảo hành; ZenScreen sleeve
-
Tần số quét: 60Hz
-
Bề mặt Hiển thị: Chống lóa
-
Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
-
Thiết kế cơ học: Điều chỉnh chiều cao: Không; Ổ cắm chân máy 1/4~: Có
-
Tỷ lệ Tương phản (Typ): 1000:1
-
Kích thước: 16 inch
-
Độ sáng (Typ): 250 cd/m²
-
Tính năng video: GamePlus: Có QuickFit: Có HDCP: Có DisplayWidget: Có; Trung tâm DisplayWidget Ánh sáng Xanh Thấp: Có
-
Tỉ lệ khung hình: 16:9
-
Kích thước đóng gói: 43.40 x 29.00 x 7.60 cm
-
Tấm nền: IPS
-
Cổng kết nối: USB-C x 1 (DP Alt Mode)
Màn Hình Máy TÍnh Đồ Họa ASUS ProArt PA278QEV (27 inch – IPS – 2K – 75Hz – 5ms)
| Màn hình hiển thị |
Kích thước panel (inch): 27 |
| Tính năng video |
Công nghệ không để lại dấu trace free: Có |
| Các cổng I/O |
DisplayPort 1.2 x 1 |
| Tần số tín hiệu |
Tần số tín hiệu Digital: 30112 KHz (H) / 4675 Hz (V) |
| Điện năng tiêu thụ |
Điện năng tiêu thụ:
Chế độ tiết kiệm điện:
Chế độ tắt nguồn: 0W (tắt cứng) |
| Thiết kế cơ học |
Góc nghiêng: Có (+35° ~ -5°) |
| Kích thước |
Kích thước sản phẩm (W x H x D): 61.50 x 53.20 x 22.60 cm |
| Trọng lượng |
Trọng lượng tịnh với chân đế: 6.9 kg |
| Phụ kiện (thay đổi theo khu vực) | Cáp âm thanh Báo cáo hiệu chỉnh màu sắc Cáp DisplayPort Cáp DisplayPort sang miniDP Cáp HDMI Dây điện Hướng dẫn sử dụng Thẻ bảo hành |
| Tuân thủ và Tiêu chuẩn | TÜV Không nhấp nháy TÜV Giảm Ánh sáng Xanh Chứng nhận từ Calman |
Màn Hình ASUS VZ24EHF 23.8 inch IPS FHD 1ms 100Hz
| Màn hình hiển thị | Kích thước bảng điều khiển (inch) : 23,8 Tỷ lệ khung hình : 16:9 Vùng xem màn hình (C x D): 527,04 x 296,46 mm Bề mặt màn hình : Không chói Loại đèn nền : LED Loại bảng điều khiển : Góc nhìn IPS (CR≧10, H/V): 178°/ 178° Độ phân giải pixel : 0,2745mm Độ phân giải : 1920x1080 Độ sáng (Loại): 250cd/? Tỷ lệ tương phản (Loại): 1300:1 Màu hiển thị: 16,7M Thời gian đáp ứng: 1ms Tốc độ làm mới MPRT (Tối đa): 100Hz Không nhấp nháy: Có |
| Tính năng video | Công nghệ không dấu vết: Có Công nghệ SPLENDID: Có Nhiệt độ màu. Lựa chọn : Có(4 chế độ) GamePlus : Có QuickFit : Có HDCP : Có, 1.4 Công nghệ VRR : Có (Đồng bộ hóa thích ứng) Đồng bộ hóa chuyển động : Có Ánh sáng xanh yếu : Có Công nghệ Eye Care+ : Có |
| Các cổng I /O | HDMI(v1.4) x 1 |
| Tần số tín hiệu | Tần số tín hiệu số: HDMI: 30~110 KHz (H) / 48~100 Hz (V) |
| Điện năng tiêu thụ | Công suất tiêu thụ : Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp : 100-240V, 50/60Hz |
| Thiết kế cơ học | Nghiêng : Có (+23° ~ -5°) VESA Gắn tường : 75x75mm Khóa Kensington : Có |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với chân đế (W x H x D) :540,2x 393,9 x 210,1 mm Kích thước vật lý không kèm chân đế(W x H x D) : 540,2 x 316,5 x 38,9 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :2,85 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :2,45 kg Trọng lượng thô :4,12 kg |
| Phụ kiện | Cáp HDMI, dây nguồn |
Màn hình LCD Asus ProArt PA328QV (31.5 inch/WQHD/IPS/75Hz/5ms)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Tên sản phẩm | ASUS LCD PA328QV |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | 90LM00X0-B02310 |
| Loại sản phẩm | LCD Thiết kế |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 32 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ phân giải | 2560x 1440 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 75Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms(GTG) |
| Độ tương phản | 100,000,000:1 |
| Độ sáng | 400cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178 độ |
| Màu sắc màn hình | |
| Bề mặt màn hình | |
| Màu sắc vỏ | đen |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :714.8 x (465.6 ~ 595.6) x 245.0 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :714.8 x 422.2 x 67.33 mm Kích thước hộp (W x H x D) :841 x 525 x 317 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :15 Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :7 Kg Trọng lượng thô :14.6 Kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | treo tường 100x100mm |
| Loa tích hợp | có (3Wx2) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| D-Sub | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | có |
| Display Port | có |
| USB | có |
| Audio | có |
| Khác | |
| PHỤ KIỆN | |
| Dây kèm theo trong hộp | dây nguồn |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp DisplayPort |
Màn Hình LCD ASUS TUF Gaming VG279Q3R 27 inch FHD IPS 180Hz 1ms
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Thương hiệu: Asus
-Bảo hành: 36 tháng
-Kích cỡ: 27 inch
-Kiểu màn hình: Màn hình phẳng
-Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
-Tấm nền: Fast IPS
-Tỷ lệ khung hình: 16:9
-Màu sắc màn hình: 16.7M
-Màn hình: 100% sRGB, Adaptive-Sync, Chống chói
-Độ sáng màn hình: 250cd/m2
-Tần số quét: 180Hz
-Thời gian phản hồi: 1 ms
-Phân loại màn hình: Gaming
-Cổng kết nối màn hình: 1 x DisplayPort 1.2, 2 x HDMI 2.0
-Độ tương phản: 1000:1
-Màu sắc: Đen
-Vesa: 75 x 75 mm
-Trọng lượng: 5.4 Kg
Màn Hình Máy Tính ASUS VP227HF (Full HD/ 100Hz/ 1ms MPRT/ HDMI)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Khu vực xem màn hình (H x V): 487,45 x 270,18 mm
Bề mặt màn hình: Chống chói
Loại đèn nền: LED
Loại tấm nền: VA
Góc nhìn (CR≧10, H/V): 178°/ 178°
Khoảng cách điểm ảnh: 0,249mm x 0,241mm
Độ phân giải: 1920x1080
Không gian màu (sRGB): 99%
Độ sáng (Điển hình): 250cd/㎡
Tỷ lệ tương phản (Điển hình): 4000:1
Màu màn hình: 1073,7M (10 bit)
Thời gian phản hồi: 1ms Tốc độ làm mới MPRT
(Tối đa): 100Hz
Không nhấp nháy: Có
Công nghệ SPLENDID: Có
Lựa chọn nhiệt độ màu: Có (4 chế độ)
GamePlus: Có
QuickFit: Có
HDCP: Có, 1.4
Công nghệ VRR: Có (Adaptive-Sync)
Motion Sync: Có
DisplayWidget: Có, DisplayWidget Center
Low Blue Light: Có
Công nghệ Eye Care+: Có
ASUS Power Sync: Có
VGA x 1
Giắc cắm tai nghe: Có
Tần số tín hiệu tương tự: 30~85KHz (H) / 48Hz~76Hz(V)
Điều chỉnh độ cao: Không
Lắp tường VESA: 100x100mm
Khóa Kensington: Có
Kích thước vật lý không có chân đế (Rộng x Cao x Sâu): 49,27 x 29,13 x 5,75 cm (19,40" x 11,47" x 2,26")
Kích thước hộp (Rộng x Cao x Sâu): 57,0 x 13,4 x 35,7 cm (22,44" x 5,28" x 14,06")
Trọng lượng tịnh không có chân đế: 2,3 kg (5,07 lbs)
Trọng lượng tổng: 4,1 kg (9,04 lbs)
Dây nguồn
Hướng dẫn sử dụng nhanh
Thẻ bảo hành
EPEAT Bạc
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
Ánh sáng xanh thấp
TÜV FSC MIX



