Màn hình LCD Asus ROG Strix XG438Q 43″ VA 4K 120Hz FreeSync HDR
Liên hệ
- Display
Panel Size: Wide Screen 43″(109.22cm) 16:9
Color Saturation : 90% DCI-P3
Panel Type : VA
True Resolution : 3840×2160
Display Viewing Area(HxV) : 941.184 x 529.416 mm
Display Surface : Non-glare
Pixel Pitch : 0.2451 mm
Brightness : 450 cd/㎡ (Typical)
Contrast Ratio : 4000 :1 (Typical)
Viewing Angle (CR≧10) : 178°(H)/178°(V)
Response Time : 4ms (Gray to Gray)
Display Colors : 1.07 Billion
Flicker free
HDR (High Dynamic Range) Support : Yes (HDR-10 )
Refresh Rate(max) : 120Hz - Video Feature
Trace Free Technology : Yes
GamePlus(modes) : Yes (Crosshair/Timer/FPS Counter/Display Alignment)
Picture-in-Picture : Yes
Picture-by-Picture : Yes (support up to 4 UHD windows)
Low Blue Light : Yes
HDCP support : Yes
GameVisual :8 Modes(Scenery/Racing/Cinema/RTS/RPG/FPS/sRGB Modes/MOBA Mode/User Mode)
Adaptive-Sync supported :Yes
Display Widget
GameFast Input technology
Multiple HDR Mode : Yes
FreeSync 2 HDR technology
Shadow Boost - Audio Features
Stereo Speakers : 10W x 2 Stereo RMS
- I/O Ports
Signal Input : HDMI(v2.0) x3, DisplayPort 1.4
PC Audio Input : 3.5mm Mini-Jack
Earphone jack : 3.5mm Mini-Jack
USB Port(s) : 3.0×2 - Signal Frequency
Digital Signal Frequency : DisplayPort:275 ~275 KHz (H) /48 ~120 Hz(V)
HDMI : 30 ~135 KHz (H) /48 ~60 Hz(V) - Power Consumption
Power Consumption:
Power Saving Mode:
Power Off Mode:
Voltage : 100-240V, 50 / 60Hz - Mechanical Design
Chassis Colors : Black
Tilt : +10°~-5°
VESA Wall Mounting : 100x100mm
Aura Sync lighting effect - Security
Kensington lock
- Dimensions
Phys. Dimension with Stand (WxHxD) : 974.58 x 631.31 x 242.19 mm
Phys. Dimension without Stand (WxHxD): 974.58 x 570.62 x 74.6 mm
Box Dimension (WxHxD) : 1069 x 722 x 295 mm - Weight
Net Weight (Esti.) : 15.3 kg
Gross Weight (Esti.) : 22.8kg - Accessories
Audio cable
Power cord
Power adapter
DisplayPort cable
USB 3.0 cable
HDMI cable
Warranty Card
Remote Controller
Aura Sync ROG Logo projector - Compliance and Standards
BSMI, CB, CCC, CE, CEL level , CU, ErP, FCC, J-MOSS, KCC, RoHS, UL/cUL, VCCI, WEEE, WHQL (Windows 10, Windows 8.1, Windows 7), MEPS, RCM, TUV Flicker-free , eStandby, TUV Low Blue Light, VESA DisplayHDR 600
- Note
*measuring a screen brightness of 200 nits without audio/ USB/ Card reader connection
Sản phẩm tương tự
Màn hình LCD Asus ProArt PA329CRV 32Inch 4K IPS 60Hz 5ms Chuyên đồ hoạ
THÔNG SỐ KĨ THUẬT:
| Thương hiệu | Asus |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 32 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms(GTG) |
| Kiểu màn hình | Phẳng |
| Độ sáng | 350cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 1073.7M (10 bit), 100%sRGB, 98% DCI-P3 |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Cổng I/O | USB-C x 1 (DP Alt Mode) DisplayPort 1.4 x 2 (Daisy Chain) HDMI(v2.0) x 2 USB Hub : 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A USB Hub : 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C Đầu cắm Tai nghe :Có USB-C Power Delivery :96W |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ không để lại dấu trace free :Có ProArt Preset : Riêng ProArt Preset : sRGB ProArt Preset : Adobe RGB ProArt Preset : DCI-P3 ProArt Preset : Rec. 2020 ProArt Preset : DICOM ProArt Preset : Rec. 709 ProArt Preset : HDR ProArt Preset : Chế độ Người dùng 1 ProArt Preset : Chế độ Người dùng 2 Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(5 chế độ) Điều chỉnh thông số gamma :Có (Hỗ trợ Gamma 1.8/2.0/2.2/2.4/2.6 ) Hiển thị màu chính xác :△E ProArt Palette : Có QuickFit Plus : Có Công nghệ PIP / PbP :Có HDCP : Có, 2.2 Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync) Tiện ích ProArt :Có Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có (Giải pháp phần cứng) |
| Loa | Có (2W x 2) |
| Khối lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :9.9 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :6.7 kg Trọng lượng thô :14.2 kg |
| Tiêu thụ điện | Điện năng tiêu thụ :26.22 W Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn :0W (tắt cứng) Điện áp :100-240V, 50/60Hz |
| Thiết kế cơ học | Góc nghiêng :Có (+23° ~ -5°) Xoay :Có (+30° ~ -30°) Quay :Có (+90° ~ -90°) Điều chỉnh Độ cao :0~130mm Chuẩn VESA treo tường :100x100mm Khoá Kensington :Có |
| Kích thước chuẩn | Kích thước vật lý kèm với kệ :713.8 x (487.67~617.67) x 240 mm Kích thước vật lý không kèm kệ :71.38 x 41.93 x 4.47 cm Kích thước hộp: 82.80 x 50.90 x 14.20 cm |
| Phụ kiện đi kèm | Báo cáo hiệu chỉnh màu sắc Cáp DisplayPort Cáp HDMI Dây điện Chân đế dễ tháo lắp Cáp USB-C |
Màn hình di động Asus ZenScreen MB166CR 16
-
Trọng lượng: 1.70 kg
-
Khử nhấp nháy: Có
-
Thời gian phản hồi: 5ms(GTG)
-
Kiểu màn hình: Phẳng
-
Phụ kiện (tuỳ khu vực): Chân đế 360°; Hướng dẫn bắt đầu nhanh; Cáp USB-C; Thẻ bảo hành; ZenScreen sleeve
-
Tần số quét: 60Hz
-
Bề mặt Hiển thị: Chống lóa
-
Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
-
Thiết kế cơ học: Điều chỉnh chiều cao: Không; Ổ cắm chân máy 1/4~: Có
-
Tỷ lệ Tương phản (Typ): 1000:1
-
Kích thước: 16 inch
-
Độ sáng (Typ): 250 cd/m²
-
Tính năng video: GamePlus: Có QuickFit: Có HDCP: Có DisplayWidget: Có; Trung tâm DisplayWidget Ánh sáng Xanh Thấp: Có
-
Tỉ lệ khung hình: 16:9
-
Kích thước đóng gói: 43.40 x 29.00 x 7.60 cm
-
Tấm nền: IPS
-
Cổng kết nối: USB-C x 1 (DP Alt Mode)
Màn Hình Máy Tính ASUS ProArt Display PA248QV Gen2 (PA248QFV) (WLED/IPS, 24.1 Inch, 1920×1200, 5ms(GTG), 100Hz)
Tỉ lệ khung hình :16:10
Khu vực Hiển thị (H x V) :528.2 x 337.8 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.270mm
Độ phân giải :1920x1200
Không gian màu (sRGB) :100%
Độ sáng (HDR, Đỉnh) :350 cd/㎡
Độ sáng (Typ.) :350cd/㎡
Contrast Ratio (Max) : 3000:1
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1500:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :5ms(GTG)
Tần số quét (tối đa) :100Hz
HDR (Dải tương phản động mở rộng) Hỗ trợ :HDR10
Khử nhấp nháy :Có
Bảo hành LCD ZBD :Có(3 yr)
ProArt Preset : Riêng
ProArt Preset : sRGB
ProArt Preset : P3
ProArt Preset : Rec. 709
ProArt Preset : HDR
ProArt Preset : Chế độ Người dùng 1
ProArt Preset : Chế độ Người dùng 2
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Yes (9300K, 6500K, 5500K, 5000K, DCI-P3, M Model)
Điều chỉnh màu sắc :RGB Tuning (Gain / Offset)
Điều chỉnh thông số gamma :Có (Hỗ trợ Gamma 1.8/2.0/2.2/2.4/2.6 )
Hiển thị màu chính xác :△E ProArt Palette : Có
QuickFit Plus : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Nhiều chế độ HDR :Có
ASUS Power Sync : Yes
HDMI(v2.0) x 1
USB Hub : 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A
Đầu cắm Tai nghe :Có
HDMI: 26~126 KHz (H) / 48~100 Hz (V)
Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Xoay :Có (+30° ~ -30°)
Quay :Có (+90° ~ -90°)
Điều chỉnh Độ cao :0~130mm
Cảm biến ánh sáng môi trường xung quanh :Có
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :53.18 x 35.00 x 3.97 cm (20.94" x 13.78" x 1.56")
Kích thước hộp (W x H x D) :61.0 x 41.4 x 14.0 cm (24.02" x 16.30" x 5.51")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.7 kg (8.16 lbs)
Trọng lượng thô :7.9 kg (17.42 lbs)
Cáp HDMI
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Cáp USB Type-B sang A
Thẻ bảo hành
EPEAT Gold
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Chứng nhận từ Calman
Hỗn Hợp FSC
Màn Hình LCD ASUS TUF Gaming VG279Q3R 27 inch FHD IPS 180Hz 1ms
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Thương hiệu: Asus
-Bảo hành: 36 tháng
-Kích cỡ: 27 inch
-Kiểu màn hình: Màn hình phẳng
-Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
-Tấm nền: Fast IPS
-Tỷ lệ khung hình: 16:9
-Màu sắc màn hình: 16.7M
-Màn hình: 100% sRGB, Adaptive-Sync, Chống chói
-Độ sáng màn hình: 250cd/m2
-Tần số quét: 180Hz
-Thời gian phản hồi: 1 ms
-Phân loại màn hình: Gaming
-Cổng kết nối màn hình: 1 x DisplayPort 1.2, 2 x HDMI 2.0
-Độ tương phản: 1000:1
-Màu sắc: Đen
-Vesa: 75 x 75 mm
-Trọng lượng: 5.4 Kg
Màn Hình Cong ASUS TUF Gaming VG34VQL3A (WQHD/ 180Hz / 1ms(GTG)/ 400cd/㎡)
Tỉ lệ khung hình :21:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :797.22 (H) x 333.72 (V)
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :VA
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Độ cong :1500R
Pixel :0.232mm
Độ phân giải :3440x1440
Không gian màu (sRGB) :125%
Độ sáng (HDR, Đỉnh) :400 cd/㎡
Độ sáng (Typ.) :400cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :4000:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms(GTG)
Tần số quét (tối đa) :180Hz
HDR (Dải tương phản động mở rộng) Hỗ trợ :HDR10
Khử nhấp nháy :Có
GameVisual : Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
Công nghệ PIP / PbP :Có
HDCP : Có, 2.2
Extreme Low Motion Blur : Có
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Công nghệ GameFast Input :Có
Tăng bóng :Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
HDMI(v2.0) x 2
USB Hub : 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A
Đầu cắm Tai nghe :Có
DP: 267~267 KHz (H) / 48~180Hz (V)
Xoay :Có (+10° ~ -10°)
Điều chỉnh Độ cao :0~130mm
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Lỗ cắm chân máy tripod 1/4" :Có
(31.81" x 21.30" x 9.84")
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :80.8 x 36.4 x 11.1 cm
(31.81" x 14.33" x 4.37")
Kích thước hộp (W x H x D) :91.5 x 49.5 x 28.0 cm
(36.02" x 19.49" x 11.02")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :5.8 kg (12.79 lbs)
Trọng lượng thô :11.3 kg (24.91 lbs)
Cáp HDMI
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Cáp USB Type-B sang A
Thẻ bảo hành
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
VESA DisplayHDR 400
AMD FreeSync Premium Pro
Màn hình LCD ASUS 24″ VY249HGR (FHD/IPS/120Hz/HDMI/VGA)
Thông số kỹ thuật:
| Size |
23.8 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
IPS |
| Công nghệ |
Flicker-free, Low Blue Light, Adaptive-Sync, Trace Free Technology |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Thời gian phản hồi |
1ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
1500:1 |
| Số màu hiển thị |
16.7 triệu |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Cổng kết nối |
1 x HDMI, 1 x VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
Không loa |
| Tần số quét |
120Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
3.4 kg |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
36 tháng |
Màn Hình Máy Tính ASUS VZ249HG (24inch/ FHD/ IPS/ 120Hz/ HDMI/ VGA)
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :527.04 x 296.46 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.2745mm
Độ phân giải :1920x1080
Không gian màu (sRGB) :99%
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Contrast Ratio (Max) : 3000:1
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1500:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms MPRT
Tần số quét (tối đa) :120Hz
Khử nhấp nháy :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Đồng bộ hóa chuyển động :Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Công nghệ Bảo vệ mắt+ :Có
ASUS Power Sync : Yes
VGA x 1
Đầu cắm Tai nghe :Có
Tần số tín hiệu Analog :VGA: 30-84Khz (H) / 56-75Hz (V)
Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :75x75mm
Khoá Kensington :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :53.8 x 31.3 x 3.96 cm (21.18" x 12.32" x 1.56")
Kích thước hộp (W x H x D) :61.2 x 40.4 x 14.0 cm (24.09" x 15.91" x 5.51")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :2.22 kg (4.89 lbs)
Trọng lượng thô :4.76 kg (10.49 lbs)
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
EPEAT Silver
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Hỗn Hợp FSC
Màn hình LCD Asus ProArt PA278CV 27Inch 4K IPS 75Hz 5ms
Thông số kỹ thuật
Thương hiệu Asus
Bảo hành 36 Tháng
Kích thước 27 inch
Độ phân giải 2K 2560 x 1440 ( 16 : 9 )
Tấm nền IPS
Tần số quét 75Hz
Thời gian phản hồi 5ms
Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) Phẳng
Độ sáng 350 cd/m2
Góc nhìn 178 (H) / 178 (V)
Khả năng hiển thị màu sắc 100% sRGB
100% Rec.709
Độ tương phản tĩnh 1000 : 1
Độ tương phản động 100.000.000 : 1
Thiết kế cơ học Góc nghiêng :Có (+35° ~ -5°)
Xoay :Có (+45° ~ -45°)
Quay :Có (+90° ~ -90°)
Điều chỉnh Độ cao :0~150mm
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Cổng xuất hình USB type-C x 1
DisplayPort 1.2 x 2 (Daisy Chain)
HDMI 1.4 x 1
USB Hub: 4 cổng USB 3.1
Jack cắm tai nghe 3.5mm x 1
USB-C Power Delivery : 65W
Tính năng đặc biệt Công nghệ không để lại dấu trace free :Có
ProArt Preset : Tiêu chuẩn
ProArt Preset : sRGB
ProArt Preset : DCI-P3
ProArt Preset : Rec. 709
ProArt Preset : Cảnh vật
ProArt Preset : Đọc
ProArt Preset : Phòng tối
ProArt Preset : Dựng hình nhanh
ProArt Preset : Chế độ Người dùng 1
ProArt Preset : Chế độ Người dùng 2
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(5 chế độ)
Điều chỉnh màu sắc :6 trục điều chỉnh(R,G,B,C,M,Y)
Điều chỉnh thông số gamma :Có (Support Gamma 1.8/2.0/2.2/2.4/2.6 )
Hiển thị màu chính xác :△E
ProArt Palette : Có
QuickFit : Có
HDCP : Yes
Extreme Low Motion Blur : Có
Công nghệ VRR :Adaptive-Sync
Tăng tối :Có
Tiện ích ProArt :Có
Low Blue Light : Có
Tính năng âm thanh: Có loa kép 2W x 2
Khối lượng Khối lượng thực có chân đế: 8.4 kg
Khối lượng thực không có chân đế: 5.5 kg
Trọng lượng thô: 10.7 kg
Tiêu thụ điện Điện năng tiêu thụ :
Chế độ tiết kiệm điện :
Chế độ tắt nguồn :0W
Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Kích thước chuẩn Kích thước vật lý kèm với kệ (WxHxD) : 615 x (374 ~ 524) x 228 mm
Kích thước vật lý không kèm kệ (WxHxD) : 615 x 372 x 54 mm
Kích thước hộp (WxHxD) : 731 x 456 x 227 mm
Phụ kiện đi kèm Báo cáo hiệu chỉnh màu sắc
Cáp DisplayPort
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
USB-C cable
Thẻ bảo hành
Welcome Card
Phụ kiện trong hộp có thể thay đổi theo khu vực



