Màn hình LCD ASUS VG248QG 24 inch 165Hz 0.5ms G-SYNC Compatible, FreeSync Full HD 2 Loa
Liên hệ
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | ASUS |
| Tên sản phẩm | VG248QG |
| Màu vỏ | Đen |
| Phân khúc | Game |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 24″ (trừ viền 23.8″) |
| Phủ bề mặt | Chống lóa |
| Đèn nền | LED |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Viewing Angle | 170° (H) / 160° (V) |
| Màu màn hình | 16.7 Million |
| Độ sáng | 350 cd/m2 |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Thời gian phản ứng | 0.5 ms (gray to gray) |
| Tấm nền | TN |
| Loại màn hình | Full HD |
| Kết nối | |
| DVI | 1 x DVI Dual-Link |
| HDMI | 1 x HDMI 1.4 |
| DisplayPort | 1 x DisplayPort 1.2 |
| Nguồn | |
| Dòng điện | 100 – 240 VAC, 50/60Hz |
| Công suất | 18W (cơ bản) |
| 65W (tối đa) | |
| Tiện ích | |
| Chứng chỉ | CB, CE, CU, ErP, FCC, J-MOSS, KCC, RoHS, UL/cUL, VCCI, WEEE, WHQL (Windows 10, Windows 8.1, Windows 7), MEPS, RCM, TUV Flicker-free , KC , eStandby, TUV Low Blue Light |
| Điều chỉnh chân đế | Chiều cao có thể điều chỉnh (130mm) |
| Ngả (-5° đến 33°) | |
| Xoay ngang (-90°đến 90°) | |
| Xoay dọc (-90° đến 90°) | |
| Tương thích VESA | 100 x 100mm |
| Loa tích hợp | 2 x 2W |
| Kích thước, trọng lượng | |
| Kích thước (Cao x rộng x dầy) | 488.95 mm x 561.09 mm x 211.07 mm (bao gồm chân) |
| 329.18 mm x 561.09 mm x 50.55 mm (không bao gồm chân) | |
| Trọng lượng | 5,2 kg |
Sản phẩm tương tự
Màn hình LCD Asus ProArt PA329CRV 32Inch 4K IPS 60Hz 5ms Chuyên đồ hoạ
THÔNG SỐ KĨ THUẬT:
| Thương hiệu | Asus |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 32 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms(GTG) |
| Kiểu màn hình | Phẳng |
| Độ sáng | 350cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 1073.7M (10 bit), 100%sRGB, 98% DCI-P3 |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Cổng I/O | USB-C x 1 (DP Alt Mode) DisplayPort 1.4 x 2 (Daisy Chain) HDMI(v2.0) x 2 USB Hub : 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A USB Hub : 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C Đầu cắm Tai nghe :Có USB-C Power Delivery :96W |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ không để lại dấu trace free :Có ProArt Preset : Riêng ProArt Preset : sRGB ProArt Preset : Adobe RGB ProArt Preset : DCI-P3 ProArt Preset : Rec. 2020 ProArt Preset : DICOM ProArt Preset : Rec. 709 ProArt Preset : HDR ProArt Preset : Chế độ Người dùng 1 ProArt Preset : Chế độ Người dùng 2 Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(5 chế độ) Điều chỉnh thông số gamma :Có (Hỗ trợ Gamma 1.8/2.0/2.2/2.4/2.6 ) Hiển thị màu chính xác :△E ProArt Palette : Có QuickFit Plus : Có Công nghệ PIP / PbP :Có HDCP : Có, 2.2 Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync) Tiện ích ProArt :Có Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có (Giải pháp phần cứng) |
| Loa | Có (2W x 2) |
| Khối lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :9.9 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :6.7 kg Trọng lượng thô :14.2 kg |
| Tiêu thụ điện | Điện năng tiêu thụ :26.22 W Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn :0W (tắt cứng) Điện áp :100-240V, 50/60Hz |
| Thiết kế cơ học | Góc nghiêng :Có (+23° ~ -5°) Xoay :Có (+30° ~ -30°) Quay :Có (+90° ~ -90°) Điều chỉnh Độ cao :0~130mm Chuẩn VESA treo tường :100x100mm Khoá Kensington :Có |
| Kích thước chuẩn | Kích thước vật lý kèm với kệ :713.8 x (487.67~617.67) x 240 mm Kích thước vật lý không kèm kệ :71.38 x 41.93 x 4.47 cm Kích thước hộp: 82.80 x 50.90 x 14.20 cm |
| Phụ kiện đi kèm | Báo cáo hiệu chỉnh màu sắc Cáp DisplayPort Cáp HDMI Dây điện Chân đế dễ tháo lắp Cáp USB-C |
MÀN HÌNH DI ĐỘNG ASUS ZENSCREEN MB169CK (15.6 INCH/ FHD/ IPS/ 60HZ)
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :344.16 x 193.59mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.179mm
Độ phân giải :1920x1080
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :800:1
Màu hiển thị :262K
Thời gian phản hồi :5ms(GTG)
Tần số quét (tối đa) :60Hz
Khử nhấp nháy :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có (Ảnh/Lưới căn chỉnh)
HDCP : Có, 1.4
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
HDMI: 24~83KHZ (H) / 50~60Hz(V)
Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Lỗ cắm chân máy tripod 1/4" :Có
Kích thước hộp (W x H x D) :43.4 x 29.0 x 7.6 cm (17.09" x 11.42" x 2.99")
Trọng lượng thô :1.70 kg (3.75 lbs)
Mini HDMI to HDMI cable
Power adapter (optional)
Hướng dẫn sử dụng
Cáp USB-C
Thẻ bảo hành
ZenScreen sleeve
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Hỗn Hợp FSC
Màn Hình Máy TÍnh Đồ Họa ASUS ProArt PA278QEV (27 inch – IPS – 2K – 75Hz – 5ms)
| Màn hình hiển thị |
Kích thước panel (inch): 27 |
| Tính năng video |
Công nghệ không để lại dấu trace free: Có |
| Các cổng I/O |
DisplayPort 1.2 x 1 |
| Tần số tín hiệu |
Tần số tín hiệu Digital: 30112 KHz (H) / 4675 Hz (V) |
| Điện năng tiêu thụ |
Điện năng tiêu thụ:
Chế độ tiết kiệm điện:
Chế độ tắt nguồn: 0W (tắt cứng) |
| Thiết kế cơ học |
Góc nghiêng: Có (+35° ~ -5°) |
| Kích thước |
Kích thước sản phẩm (W x H x D): 61.50 x 53.20 x 22.60 cm |
| Trọng lượng |
Trọng lượng tịnh với chân đế: 6.9 kg |
| Phụ kiện (thay đổi theo khu vực) | Cáp âm thanh Báo cáo hiệu chỉnh màu sắc Cáp DisplayPort Cáp DisplayPort sang miniDP Cáp HDMI Dây điện Hướng dẫn sử dụng Thẻ bảo hành |
| Tuân thủ và Tiêu chuẩn | TÜV Không nhấp nháy TÜV Giảm Ánh sáng Xanh Chứng nhận từ Calman |
Màn hình LCD Asus Pro Art PA328CGV (31.5inch/WQHD/IPS/165hz/5ms/450nits/HDMI+DP+USB+USBC+Audio/Loa)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Tên sản phẩm | ASUS LCD PA328CGV |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | 90LM06R1-B01110 |
| Loại sản phẩm | LCD Thiết kế |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 32 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ phân giải | 3840x2160 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 75Hz |
| Thời gian phản hồi | 6ms(GTG) |
| Độ tương phản | 100,000,000:1 |
| Độ sáng | 350cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178 độ |
| Màu sắc màn hình | |
| Bề mặt màn hình | |
| Màu sắc vỏ | đen |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :734.4 x (485~615) x 240 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :734.4 x 431 x 66.85 mm Kích thước hộp (W x H x D) :847 x 552 x 350 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :11.68 Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :7.82 Kg Trọng lượng thô :15.7 Kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | treo tường 100x100mm |
| Loa tích hợp | có (3Wx2) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| D-Sub | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | có |
| Display Port | có |
| USB | có |
| Audio | có |
| Khác | |
| PHỤ KIỆN | |
| Dây kèm theo trong hộp | dây nguồn |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp USB-C, Cáp DisplayPort |
Màn Hình Cong ASUS TUF Gaming VG34VQL3A (WQHD/ 180Hz / 1ms(GTG)/ 400cd/㎡)
Tỉ lệ khung hình :21:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :797.22 (H) x 333.72 (V)
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :VA
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Độ cong :1500R
Pixel :0.232mm
Độ phân giải :3440x1440
Không gian màu (sRGB) :125%
Độ sáng (HDR, Đỉnh) :400 cd/㎡
Độ sáng (Typ.) :400cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :4000:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms(GTG)
Tần số quét (tối đa) :180Hz
HDR (Dải tương phản động mở rộng) Hỗ trợ :HDR10
Khử nhấp nháy :Có
GameVisual : Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
Công nghệ PIP / PbP :Có
HDCP : Có, 2.2
Extreme Low Motion Blur : Có
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Công nghệ GameFast Input :Có
Tăng bóng :Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
HDMI(v2.0) x 2
USB Hub : 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A
Đầu cắm Tai nghe :Có
DP: 267~267 KHz (H) / 48~180Hz (V)
Xoay :Có (+10° ~ -10°)
Điều chỉnh Độ cao :0~130mm
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Lỗ cắm chân máy tripod 1/4" :Có
(31.81" x 21.30" x 9.84")
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :80.8 x 36.4 x 11.1 cm
(31.81" x 14.33" x 4.37")
Kích thước hộp (W x H x D) :91.5 x 49.5 x 28.0 cm
(36.02" x 19.49" x 11.02")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :5.8 kg (12.79 lbs)
Trọng lượng thô :11.3 kg (24.91 lbs)
Cáp HDMI
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Cáp USB Type-B sang A
Thẻ bảo hành
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
VESA DisplayHDR 400
AMD FreeSync Premium Pro
Màn hình ASUS VA279QGS Business Monitor (27 Inch/ IPS/ FHD/ HDMI/ VGA/ DP/ 120Hz)
Aspect Ratio : 16:9
Display Viewing Area (H x V) : 597.89 x 336.31 mm
Display Surface : Anti-Glare
Backlight Type : LED
Panel Type : IPS
Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178°
Pixel Pitch : 0.311mm
Resolution : 1920x1080
Color Space (sRGB) : 99%
Brightness (Typ.) : 350cd/㎡
Contrast Ratio (Max) : 3000:1
Contrast Ratio (Typ.) : 1500:1
Display Colors : 16.7M
Response Time : 1ms MPRT
Refresh Rate (Max) : 120Hz
Flicker-free : Yes
SPLENDID Technology : Yes
Color Temp. Selection : Yes(4 modes)
GamePlus : Yes
QuickFit : Yes
HDCP : Yes, 1.4
VRR Technology : Yes (Adaptive-Sync)
Motion Sync : Yes
DisplayWidget : Yes, DisplayWidget Center
Low Blue Light : Yes
Eye Care+ Technology : Yes
ASUS Power Sync : Yes
HDMI(v1.4) x 1
VGA x 1
USB Hub : 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A
Earphone Jack : Yes
PC Audio Input : Yes
DP: 30~150 KHz (H) / 48~120 Hz (V)
Analog Signal Frequency : 30~100 KHz (H) / 48~75 Hz (V)
Swivel : Yes (+180° ~ -180°)
Pivot : Yes (+90° ~ -90°)
Height Adjustment : 0~150mm
VESA Wall Mounting : 100x100mm
Kensington Lock : Yes
Phys. Dimension without Stand (W x H x D) : 61.2 x 36.7 x 4.7 cm (24.09" x 14.45" x 1.85")
Box Dimension (W x H x D) : 68.4 x 46.0 x 14.6 cm (26.93" x 18.11" x 5.75")
Net Weight without Stand : 3.9 kg (8.60 lbs)
Gross Weight : 8.1 kg (17.86 lbs)
Power cord
Quick start guide
USB Type-B to A cable
Warranty Card
EPEAT Gold
TCO Certified
TÜV Flicker-free
TÜV Low Blue Light
FSC MIX
Màn Hình LCD ASUS VY279HGR (27 inch – IPS – FHD – 120Hz – 1ms)
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :597.888 x 336.312 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.311mm
Độ phân giải :1920x1080
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1500:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms MPRT
Tần số quét (tối đa) :120Hz
Khử nhấp nháy :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Công nghệ GameFast Input :Có
Tăng bóng :Có
Đồng bộ hóa chuyển động :Có
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Công nghệ Bảo vệ mắt+ :Có
VGA x 1
Đầu cắm Tai nghe :Có
Tần số tín hiệu Analog :31~84 KHz (H) / 56 ~ 75 Hz (V)
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Khả năng kháng khuẩn :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :61.2 x 36.5 x 5.0 cm (24.09" x 14.37" x 1.97")
Kích thước hộp (W x H x D) :69.0 x 44.5 x 14.0 cm (27.17" x 17.52" x 5.51")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.55 kg (7.83 lbs)
Trọng lượng thô :6.3 kg (13.89 lbs)
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Màn Hình Máy Tính ASUS TUF GAMING VG249Q5R (23.8 INCH/ 200HZ/ Fast IPS/ Full HD)
| Display | Panel Size (inch) : 23.8 Aspect Ratio : 16:9 Display Viewing Area (H x V) : 527.04 × 296.46 mm Display Surface : Anti-Glare Backlight Type : LED Panel Type : Fast IPS Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178° Pixel Pitch : 0.2745mm Resolution : 1920x1080 Color Space (sRGB) : 100% Brightness (Typ.) : 300cd/㎡ Contrast Ratio (Typ.) : 1000:1 Display Colors : 16.7M Response Time : 1ms(GTG), 0.3ms(min.) Refresh Rate (Max) : 200Hz HDR (High Dynamic Range) Support : HDR10 Protection Glass : No Flicker-free : Yes |
| Features | Trace Free Technology : Yes GameVisual : Yes Color Temp. Selection : Yes(4 modes) GamePlus : Yes HDCP : Yes, 2.3 Extreme Low Motion Blur : Yes VRR Technology : Yes (Adaptive-Sync) GameFast Input technology : Yes Shadow Boost : Yes DisplayWidget : Yes, DisplayWidget Center Low Blue Light : Yes ASUS Power Sync : Yes A.I. Assistant Technology : AI Visual |
| Audio | Speaker : Yes(2Wx2) |
| I/O Ports | DisplayPort 1.4 x 1 (HBR2) HDMI(v2.0) x 2 Earphone Jack : Yes |
| Signal Frequency | Digital Signal Frequency : DP: 240~240 KHz(H) / 48~200 Hz (V) HDMI: 27~240 KHz (H) / 48~200 Hz (V) |
| Power Consumption | Power Consumption : Power Saving Mode : Power Off Mode : Voltage : 100-240V, 50/60Hz |
| Mechanical Design | Tilt : Yes (+22° ~ -5°) Height Adjustment : No VESA Wall Mounting : 75x75mm Kensington Lock : Yes |
| Dimensions (Esti.) | Phys. Dimension (W x H x D) : 54.0 x 40.7 x 21.3 cm (21.26" x 16.02" x 8.39") Phys. Dimension without Stand (W x H x D) : 54.0 x 32.0 x 3.7 cm (21.26" x 12.60" x 1.46") Box Dimension (W x H x D) : 60.0 x 40.6 x 11.5 cm (23.62" x 15.98" x 4.53") |
| Weight (Esti.) | Net Weight : 3.7 kg (8.16 lbs) Net Weight without Stand : 2.7 kg (5.95 lbs) Gross Weight : 4.6 kg (10.14 lbs) |
| Accessories (vary by regions) | DisplayPort cable Power adapter Power cord Quick start guide Warranty Card L-shaped Screwdriver |
| Certificate | TÜV Flicker-free TÜV Low Blue Light VESA AdaptiveSync Display 200Hz AMD FreeSync Premium FSC MIX |



