Màn hình LCD Asus VG259Q 24.5inch FHD IPS 144Hz 1ms
Liên hệ
| Thương hiệu | Asus |
| Bảo hành | 36 Tháng |
| Kích thước | 24.5 inch |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 ( 16 : 9 ) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 144Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms |
| Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) | Phẳng |
| Độ sáng | 400 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu, sRGB 99% |
| Độ tương phản tĩnh | 1000 : 1 |
| Độ tương phản động | 100.000.000 : 1 |
| Cổng xuất hình |
DisplayPort 1.2 x 1 |
| Tính năng đặc biệt |
Các lựa chọn tông màu: 3 chế độ |
| Khối lượng | 5.1 kg (có chân đế) 2.9 kg (không có chân đế) |
| Tiêu thụ điện | Điện năng tiêu thụ Chế độ tiết kiệm điện Chế độ tắt nguồn |
| Kích thước chuẩn | Gồm chân đế 563 x ( 356~486) x 211mm Không gồm chân đế 563 x 329 x 52mm |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn Sạc nguồn Cáp DisplayPort (Có thể có) Sách hướng dẫn Cáp HDMI (Có thể có) Phiếu bảo hành |
Sản phẩm tương tự
Màn hình LCD Asus ProArt PA328QV (31.5 inch/WQHD/IPS/75Hz/5ms)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Tên sản phẩm | ASUS LCD PA328QV |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | 90LM00X0-B02310 |
| Loại sản phẩm | LCD Thiết kế |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 32 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ phân giải | 2560x 1440 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 75Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms(GTG) |
| Độ tương phản | 100,000,000:1 |
| Độ sáng | 400cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178 độ |
| Màu sắc màn hình | |
| Bề mặt màn hình | |
| Màu sắc vỏ | đen |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :714.8 x (465.6 ~ 595.6) x 245.0 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :714.8 x 422.2 x 67.33 mm Kích thước hộp (W x H x D) :841 x 525 x 317 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :15 Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :7 Kg Trọng lượng thô :14.6 Kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | treo tường 100x100mm |
| Loa tích hợp | có (3Wx2) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| D-Sub | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | có |
| Display Port | có |
| USB | có |
| Audio | có |
| Khác | |
| PHỤ KIỆN | |
| Dây kèm theo trong hộp | dây nguồn |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp DisplayPort |
MÀN HÌNH MÁY TÍNH ASUS VG27AQ5A (27 INCH/ IPS/ 2K/ 200Hz)
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :596.74 x 335.67 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :Công nghệ Fast IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.233mm
Độ phân giải :2560x1440
Không gian màu (sRGB) :130%
Không gian màu (DCI-P3) :95%
Độ sáng (Typ.) :300cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1300:1
Màu hiển thị :1073.7M (10 bit)
Thời gian phản hồi :1ms(GTG), 0.3ms(min.)
Tần số quét (tối đa) :210Hz
HDR (Dải tương phản động mở rộng) Hỗ trợ :HDR10
Khử nhấp nháy :Có
GameVisual : Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
HDCP : Có, 2.2
Extreme Low Motion Blur : Có
ELMB Sync: Có
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Công nghệ GameFast Input :Có
Tăng bóng :Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
ASUS Power Sync : Yes
HDMI(v2.0) x 2
USB Hub : 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C (Service Port)
Đầu cắm Tai nghe :Có
DP: 30~311KHz(H) / 48~210Hz(V)
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :61.50 x 36.70 x 5.40 cm (24.21" x 14.45" x 2.13")
Kích thước hộp (W x H x D) :68.90 x 47.50 x 16.00 cm (27.13" x 18.70" x 6.30")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :4.2 kg (9.26 lbs)
Trọng lượng thô :7.1 kg (15.65 lbs)
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
VESA AdaptiveSync Display 210Hz
AMD FreeSync Premium
Hỗn Hợp FSC
Màn hình Asus Eye Care 27-inch VA279HG (IPS FHD;120Hz; 1ms; 300cd/m2; VGA+HDMI)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Diện tích hiển thị (H x V): 597,88 x 336,312 mm Bề mặt hiển thị: Chống chói Loại đèn
nền : LED Loại tấm nền: IPS Góc nhìn (CR≧10, H/V): 178°/ 178° Khoảng cách điểm ảnh: 0,311mm Độ phân giải: 1920x1080 Không gian màu (sRGB): 99% Độ sáng (Điển hình): 300cd/㎡ Tỷ lệ tương phản (Điển hình): 1500:1 Màu màn hình: 16,7M Thời gian phản hồi: 1ms Tốc độ làm mới MPRT (Tối đa): 120Hz Không nhấp nháy: Có
Công nghệ SPLENDID: Có
Lựa chọn nhiệt độ màu: Có (4 chế độ)
GamePlus: Có
QuickFit: Có
HDCP: Có, 1.4
Công nghệ VRR: Có (Adaptive-Sync)
Motion Sync: Có
DisplayWidget: Có, DisplayWidget Center
Low Blue Light: Có
Công nghệ Eye Care+: Có
VGA x 1
Giắc cắm tai nghe: Có
Tần số tín hiệu tương tự: 30~85 kHz (H) / 50~75 Hz (V)
Điều chỉnh độ cao: Không
Lắp tường VESA: 100x100mm
Khóa Kensington: Có
Kích thước vật lý không có chân đế (Rộng x Cao x Sâu): 61,34 x 36,21 x 4,98 cm (24,15" x 14,26" x 1,96")
Kích thước hộp (Rộng x Cao x Sâu): 69,0 x 45,2 x 14,6 cm (27,17" x 17,80" x 5,75")
Trọng lượng tịnh không có chân đế: 3,38 kg (7,45 lbs)
Trọng lượng tổng: 6,18 kg (13,62 lbs)
Dây nguồn
Hướng dẫn sử dụng nhanh
Thẻ bảo hành
EPEAT Bạc
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
Ánh sáng xanh thấp
TÜV FSC MIX
Màn Hình LCD ASUS Eye Care VP229HF (21.5”/ FHD/IPS/ HDMI/ VGA/ 100Hz/ 1ms) Black
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :478.65 x 260.28 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.249mm
Độ phân giải :1920x1080
Không gian màu (sRGB) :99%
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1000:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms MPRT
Tần số quét (tối đa) :100Hz
Khử nhấp nháy :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Đồng bộ hóa chuyển động :Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
VGA x 1
Đầu cắm Tai nghe :Có
Tần số tín hiệu Analog :30~85KHz (H) / 48Hz~76Hz(V)
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :49.36 x 29.12 x 4.97 cm (19.43" x 11.46" x 1.96")
Kích thước hộp (W x H x D) :55.5 x 39.0 x 13.0 cm (21.85" x 15.35" x 5.12")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :2.3 kg (5.07 lbs)
Trọng lượng thô :3.8 kg (8.38 lbs)
Tuốc nơ vít hình chữ L
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
EPEAT Silver
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Hỗn Hợp FSC
Màn hình di động Asus ZenScreen MB166CR 16
-
Trọng lượng: 1.70 kg
-
Khử nhấp nháy: Có
-
Thời gian phản hồi: 5ms(GTG)
-
Kiểu màn hình: Phẳng
-
Phụ kiện (tuỳ khu vực): Chân đế 360°; Hướng dẫn bắt đầu nhanh; Cáp USB-C; Thẻ bảo hành; ZenScreen sleeve
-
Tần số quét: 60Hz
-
Bề mặt Hiển thị: Chống lóa
-
Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
-
Thiết kế cơ học: Điều chỉnh chiều cao: Không; Ổ cắm chân máy 1/4~: Có
-
Tỷ lệ Tương phản (Typ): 1000:1
-
Kích thước: 16 inch
-
Độ sáng (Typ): 250 cd/m²
-
Tính năng video: GamePlus: Có QuickFit: Có HDCP: Có DisplayWidget: Có; Trung tâm DisplayWidget Ánh sáng Xanh Thấp: Có
-
Tỉ lệ khung hình: 16:9
-
Kích thước đóng gói: 43.40 x 29.00 x 7.60 cm
-
Tấm nền: IPS
-
Cổng kết nối: USB-C x 1 (DP Alt Mode)
Màn Hình LCD ASUS VY279HGR (27 inch – IPS – FHD – 120Hz – 1ms)
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :597.888 x 336.312 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.311mm
Độ phân giải :1920x1080
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1500:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms MPRT
Tần số quét (tối đa) :120Hz
Khử nhấp nháy :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Công nghệ GameFast Input :Có
Tăng bóng :Có
Đồng bộ hóa chuyển động :Có
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Công nghệ Bảo vệ mắt+ :Có
VGA x 1
Đầu cắm Tai nghe :Có
Tần số tín hiệu Analog :31~84 KHz (H) / 56 ~ 75 Hz (V)
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Khả năng kháng khuẩn :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :61.2 x 36.5 x 5.0 cm (24.09" x 14.37" x 1.97")
Kích thước hộp (W x H x D) :69.0 x 44.5 x 14.0 cm (27.17" x 17.52" x 5.51")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.55 kg (7.83 lbs)
Trọng lượng thô :6.3 kg (13.89 lbs)
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Màn Hình Máy Tính ASUS VZ249HG (24inch/ FHD/ IPS/ 120Hz/ HDMI/ VGA)
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :527.04 x 296.46 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.2745mm
Độ phân giải :1920x1080
Không gian màu (sRGB) :99%
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Contrast Ratio (Max) : 3000:1
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1500:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms MPRT
Tần số quét (tối đa) :120Hz
Khử nhấp nháy :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Đồng bộ hóa chuyển động :Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Công nghệ Bảo vệ mắt+ :Có
ASUS Power Sync : Yes
VGA x 1
Đầu cắm Tai nghe :Có
Tần số tín hiệu Analog :VGA: 30-84Khz (H) / 56-75Hz (V)
Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :75x75mm
Khoá Kensington :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :53.8 x 31.3 x 3.96 cm (21.18" x 12.32" x 1.56")
Kích thước hộp (W x H x D) :61.2 x 40.4 x 14.0 cm (24.09" x 15.91" x 5.51")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :2.22 kg (4.89 lbs)
Trọng lượng thô :4.76 kg (10.49 lbs)
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
EPEAT Silver
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Hỗn Hợp FSC
Màn hình LCD Asus ProArt PA329CRV 32Inch 4K IPS 60Hz 5ms Chuyên đồ hoạ
THÔNG SỐ KĨ THUẬT:
| Thương hiệu | Asus |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 32 inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms(GTG) |
| Kiểu màn hình | Phẳng |
| Độ sáng | 350cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 1073.7M (10 bit), 100%sRGB, 98% DCI-P3 |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Cổng I/O | USB-C x 1 (DP Alt Mode) DisplayPort 1.4 x 2 (Daisy Chain) HDMI(v2.0) x 2 USB Hub : 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A USB Hub : 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C Đầu cắm Tai nghe :Có USB-C Power Delivery :96W |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ không để lại dấu trace free :Có ProArt Preset : Riêng ProArt Preset : sRGB ProArt Preset : Adobe RGB ProArt Preset : DCI-P3 ProArt Preset : Rec. 2020 ProArt Preset : DICOM ProArt Preset : Rec. 709 ProArt Preset : HDR ProArt Preset : Chế độ Người dùng 1 ProArt Preset : Chế độ Người dùng 2 Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(5 chế độ) Điều chỉnh thông số gamma :Có (Hỗ trợ Gamma 1.8/2.0/2.2/2.4/2.6 ) Hiển thị màu chính xác :△E ProArt Palette : Có QuickFit Plus : Có Công nghệ PIP / PbP :Có HDCP : Có, 2.2 Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync) Tiện ích ProArt :Có Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có (Giải pháp phần cứng) |
| Loa | Có (2W x 2) |
| Khối lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :9.9 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :6.7 kg Trọng lượng thô :14.2 kg |
| Tiêu thụ điện | Điện năng tiêu thụ :26.22 W Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn :0W (tắt cứng) Điện áp :100-240V, 50/60Hz |
| Thiết kế cơ học | Góc nghiêng :Có (+23° ~ -5°) Xoay :Có (+30° ~ -30°) Quay :Có (+90° ~ -90°) Điều chỉnh Độ cao :0~130mm Chuẩn VESA treo tường :100x100mm Khoá Kensington :Có |
| Kích thước chuẩn | Kích thước vật lý kèm với kệ :713.8 x (487.67~617.67) x 240 mm Kích thước vật lý không kèm kệ :71.38 x 41.93 x 4.47 cm Kích thước hộp: 82.80 x 50.90 x 14.20 cm |
| Phụ kiện đi kèm | Báo cáo hiệu chỉnh màu sắc Cáp DisplayPort Cáp HDMI Dây điện Chân đế dễ tháo lắp Cáp USB-C |



