Màn hình LCD LG 28MQ780-B 27.6Inch SDQHD IPS 5ms 60Hz DualUp, 2K, nano IPS
Liên hệ
MÀN HÌNH
-
Kích thước (Inch)
27,6 Inch
Kích thước (cm)
70,1 cm
-
Độ phân giải
2560×2880
Kiểu tấm nền
IPS
-
Tỷ lệ màn hình
16:18
Kích thước điểm ảnh
0,18195×0,18195mm
-
Độ sáng (Tối thiểu)
240 cd/m²
Độ sáng (Thông thường)
300 cd/m²
-
Gam màu (Tối thiểu)
DCI-P3 90% (CIE1976)
Gam màu (Thông thường)
DCI-P3 98% (CIE1976)
-
Độ sâu màu (Số màu)
1,07 tỷ màu
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
700:1
-
Tỷ lệ tương phản (Thông thường)
1000:1
Thời gian phản hồi
5ms (GtG nhanh hơn)
-
Góc xem (CR≥10)
178º(Phải/Trái), 178º(Lên/Xuống)
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
CÓ
Dolby Vision™
KHÔNG
-
VESA DisplayHDR™
KHÔNG
Hiệu ứng HDR
CÓ
-
Công nghệ Mini-LED
KHÔNG
Công nghệ Nano IPS™
CÓ
-
Rộng thực sự nâng cao
KHÔNG
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
CÓ
-
Hiệu chỉnh phần cứng
KHÔNG
Độ sáng tự động
CÓ
-
Chống rung hình
CÓ
Chế độ đọc sách
CÓ
-
Chế độ cho Người nhận biết màu sắc yếu
CÓ
Super Resolution+
CÓ
-
Công nghệ Giảm mờ của chuyển động
KHÔNG
NVIDIA G-Sync™
KHÔNG
-
AMD FreeSync™
KHÔNG
FreeSync (Bù trừ tốc độ khung hình thấp)
KHÔNG
-
VRR
KHÔNG
Trình ổn định màu đen
CÓ
-
Đồng bộ hóa hành động năng động
CÓ
Điểm ngắm
KHÔNG
-
FPS Counter
KHÔNG
Ép xung
KHÔNG
-
Phím do người dùng định nghĩa
CÓ
Chuyển đầu vào tự động
CÓ
-
Chiếu sáng LED RGB
KHÔNG
PBP
CÓ (2PBP)
-
PIP
KHÔNG
Tiết kiệm năng lượng thông minh
KHÔNG
-
Camera
KHÔNG
Micrô
KHÔNG
-
Các tính năng khác
Ánh sáng xanh thấp
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM
-
LG Calibration Studio (True Color Pro)
KHÔNG
Bộ điều khiển kép
CÓ
-
Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)
CÓ
Trung tâm điều khiển LG UltraGear™
KHÔNG
-
LG UltraGear™ Studio
KHÔNG
KẾT NỐI
-
D-Sub
KHÔNG
DVI-D
KHÔNG
-
HDMI
Có (2ea)
DisplayPort
Có (1ea)
-
Phiên bản DP
1,4
Thunderbolt
KHÔNG
-
Thunderbolt (Tương thích với USB-C)
KHÔNG
Thunderbolt (Truyền dữ liệu)
KHÔNG
-
USB-C
CÓ (1ea)
USB-C (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
2560×2880 tại 60Hz
-
USB-C (Chế độ thay thế DP)
CÓ
USB-C (Truyền dữ liệu)
CÓ
-
USB-C (Cấp nguồn)
90W
Chuỗi nối tiếp
KHÔNG
-
Cổng USB chiều lên
CÓ (1ea/ver2.0)
Cổng USB chiều xuống
CÓ (2ea/ver3.0)
-
KVM tích hợp
CÓ
LAN (RJ-45)
KHÔNG
-
SPDIF out
KHÔNG
Audio In
KHÔNG
-
Mic In
KHÔNG
Headphone out
CÓ
-
Line out
KHÔNG
ÂM THANH
-
Loa
7W x 2
Kết nối bluetooth
KHÔNG
-
DTS HP:X
KHÔNG
Maxx Audio
CÓ
-
Âm bass phong phú
KHÔNG
NGUỒN
-
Loại
Nguồn bên ngoài (Bộ chuyển đổi)
Đầu vào AC
100-240V 2,5A
-
Công suất tiêu thụ (Thông thường)
40W
Công suất tiêu thụ (Tối đa)
190W
-
Công suất tiêu thụ (Energy star)
28,31W
Công suất tiêu thụ (Chế độ ngủ)
Dưới 0,5W
-
Công suất tiêu thụ (DC tắt)
Dưới 0,3W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Độ nghiêng/Độ cao/Độ xoay/Độ xoay trục/Kéo ra/Thu vào
Có thể treo lên tường
100 x 100 mm
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi có chân đế (Rộng x Cao x Dày)
481,5 x 843,2 x 461,3 mm
Kích thước không có chân đế (Rộng x Cao x Dày)
481,5 x 549,5 x 44,9 mm
-
Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày)
745 x 557 x 240 mm
Trọng lượng khi có chân đế
9,0kg
-
Trọng lượng không có chân đế
4,3kg
Trọng lượng khi vận chuyển
13,2kg
PHỤ KIỆN
-
D-Sub
KHÔNG
DVI-D
KHÔNG
-
HDMI
CÓ (2ea)
Cổng màn hình
KHÔNG
-
Thunderbolt
KHÔNG
USB Type C
CÓ
-
USB A sang B
CÓ
Điều khiển từ xa
KHÔNG
-
Khác (Phụ kiện)
Cáp DC kéo dài 1,4m màu đen, Chân đỡ Ergo+, Nắp che cáp phần thân, Nắp che mặt trên phần thân, Cờ lê



