Màn hình LCD LG 34GN850 34Inch ULTRAWIDE QHD GAMING 4K NANO IPS
Liên hệ
DISPLAY
-
Size (Inch)
34
Size (cm)
86.7
-
Resolution
3440 x 1440
Panel Type
IPS
-
Aspect Ratio
21:9
Pixel Pitch
0.2325 x 0.2325 mm
-
Brightness (Min.)
320 cd/m²
Brightness (Typ.)
400 cd/m²
-
Color Gamut (Typ.)
DCI-P3 98% (CIE1976)
Color Depth (Number of Colors)
1.07B
-
Contrast Ratio (Min.)
700:1
Contrast Ratio (Typ.)
1000:1
-
Response Time
1ms (GtG at Faster)
Viewing Angle (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Surface Treatment
Anti-Glare, 3H
Curved
Yes
HDR
-
HDR 10
Yes
VESA DisplayHDR™
Yes (HDR™ 400)
-
HDR Effect
Yes
COLOR & CALIBRATION
-
Nano IPS™ Technology
Yes
Wide Color Gamut
Yes
FEATURES
-
Flicker safe
Yes
Reader Mode
Yes
-
NVIDIA G-Sync™
Yes
FreeSync (Low Frame Conpensation)
Yes
-
Black Stabilizer
Yes
Dynamic Action Sync
Yes
-
Crosshair
Yes
Smart Energy Saving
Yes
SOFTWARE APPLICATION
-
OnScreen Control (LG Screen Manager)
Yes
CONNECTIVITY
-
HDMI
2
HDMI (Max. Resolution at Hz)
3440×1440 10bit at 85Hz
-
DisplayPort
1
DP Version
1.4
-
DP (Max. Resolution at Hz)
3440×1440 10bit(RGB444) at 144Hz,
3440 x 1440 8bit(RGB444) at 160Hz(O/C),
3440 x 1440 10bit(YUV422) at 160Hz(O/C)USB Upstream Port
1 (ver3.0)
-
USB Downstream Port
2 (ver3.0)
Headphone Out
Yes
POWER
-
Type
External Power (Adapter)
AC Input
100-240Vac, 50/60Hz
-
Power Consumption (Typ.)
72W
Power Consumption (Max.)
80W
-
Power Consumption (Sleep Mode)
Less than 0.5W
Power Consumption (DC Off)
Less than 0.3W
MECHANICAL
-
Display Position Adjustments
Tilt/Height
Wall Mountable
100 x 100 mm
DIMENSIONS/WEIGHT
-
Dimension with Stand (W x H x D)
819.2 x 574.1 x 312.2 mm (Up)
819.2 x 464.1 x 312.2 mm (Down)Dimension without Stand (W x H x D)
819.2 x 361.6 x 104.4 mm
-
Dimension in Shiping (W x H x D)
979 x 521 x 245 mm
Weight with Stand
7.6
-
Weight without Stand
5.5
Weight in Shipping
11.5
ACCESSORY
-
HDMI
Yes
Sản phẩm tương tự
Màn hình LCD LG UltraFine 32UN880K-B.ATV (32 inch/ 3840 x 2160/ 280 cd/m2/ 5ms/ 60Hz)
Thông số kỹ thuật
| Size |
32 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
32 inch |
| Công nghệ |
HDR 10 |
| Độ phân giải |
3840 x 2160 |
| Thời gian phản hồi |
5ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
1000:1 |
| Số màu hiển thị |
1.07 tỷ |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
280 cd/m2 |
| Cổng kết nối |
2 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x USB-C |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
5W x 2 |
| Tần số quét |
60Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
Đang cập nhật |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
24 tháng |
Màn hình cong LG UltraWide 34 Inch VA 2K 100Hz 34WR55QC-B.ATV
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | LG |
| Model |
|
| Kích thước màn hình | 34.0 inch |
| Độ cong | 1800R |
| Độ phân giải | UWQHD (3440 x 1440) |
| Tấm nền | VA |
| Tỷ lệ màn hình | 21:9 |
| Tần số quét | 100Hz |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Không gian màu |
|
| Độ sáng màn hình | 300 nits |
| Độ Tương phản | 3000:1 |
| Tốc độ phản hồi | 5ms GtG |
| Cổng kết nối |
|
| Loa màn hình | - |
| Tính năng màn hình |
|
| VESA Mount | 100 x 100 mm |
| Nâng hạ màn hình |
|
| Kích thước của màn hình | 809.0 x 358.9 x 91.5 mm |
| Kích thước màn hình có chân đế | 809.0 x 568.3 x 260.0 mm |
| Trọng lượng màn hình | 5.0KG |
| Trọng lượng màn hình có chân đế | 6.9KG |
| Công suất tiêu thụ | Up to 48W |
| Phụ kiện |
|
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |
Màn Hình Máy Tính LG UltraGear Gaming 27GP750-B.ATV (27 Inch/ IPS/ FHD/ 240Hz/ 1ms)
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước màn hình: 27 inch Full HD (1920 x 1080)
- Tấm nền: IPS cho góc nhìn rộng và màu sắc trung thực
- Tần số quét: 240Hz siêu mượt
- Thời gian phản hồi: 1ms (GtG)
- HDR10: Hỗ trợ hình ảnh sống động
- Gam màu: sRGB 99% (điển hình)
- Hỗ trợ công nghệ: NVIDIA G-SYNC Compatible & AMD FreeSync Premium
- Chân đế công thái học: Điều chỉnh độ nghiêng / độ cao / xoay dọc (pivot)
- Kết nối: HDMI x2, DisplayPort 1.4 x1, jack tai nghe 3.5mm
- Bảo hành: Chính hãng theo tiêu chuẩn LG
MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 22U401A-B.ATVQ(21.5 inch/ VA/ Full HD/ 100Hz/ sRGB 99%)
MÀN HÌNH
-
Kích thước [Inch]
21.5
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Loại tấm nền
VA
-
Thời gian phản hồi
5ms (GtG at Faster)
-
Độ phân giải
1920 x 1080
-
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.2493(H) × 0.241(V) mm
-
Độ sâu màu (Số màu)
16.7M
-
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
250
-
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
3000:1
-
Gam màu (Điển hình)
sRGB 99% (CIE1931)
-
Gam màu (Tối thiểu)
sRGB 95% (CIE1931)
-
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
100
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
220
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
2400:1
-
Kích thước [cm]
54
KẾT NỐI
-
D-Sub
CÓ(1ea)
-
HDMI
CÓ(1ea)
-
Đầu ra tai nghe
3 đầu cắm
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
CÓ
-
Chế độ mù màu
CÓ
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh
CÓ
-
Chống nháy hình
CÓ
-
Đồng bộ hành động động
CÓ
-
Black Stabilizer
CÓ
-
Crosshair
CÓ
-
Chế độ đọc sách
CÓ
-
VRR
CÓ
-
Super Resolution+
CÓ
-
Công nghệ giảm mờ chuyển động.
CÓ
-
Chọn đầu vào tự động
CÓ
-
Hiệu ứng HDR
CÓ
CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt
-
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
-
Công tắc nguồn cơ học
CÓ
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
556 x 350 x 138
-
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
492.5 x 378.4 x 200.8
-
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
492.5 x 284.6 x 50.7
-
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
3.3
-
Trọng lượng có chân đế [kg]
2.3
-
Trọng lượng không có chân đế [kg]
1.9
THÔNG TIN
-
Tên sản phẩm
Màn hình máy tính
-
Năm
2025
NGUỒN
-
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
-
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
-
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
-
Loại
Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)
PHỤ KIỆN
-
HDMI
CÓ
Màn hình Gaming LG 27GS95QE-B.ATV (27 inch, 2K, OLED, 240Hz, 0.03 ms)
| MÀN HÌNH | Chi tiết |
| Kích thước (Inch) | 26.5 inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 |
| Kiểu tấm nền | OLED |
| Tỷ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ sáng (nit) | 275 (Đỉnh: 1000) |
| Gam màu | dci-p3 98.5% |
| Độ sâu màu (Số màu) | 1,07 tỷ màu |
| Tỷ lệ tương phản (Thông thường) | 1500000:1 |
| Thời gian phản hồi | 0,03ms (GtG) |
| Góc xem (độ) | 178/178 |
| Tần số (Hz) | 240Hz |
| ĐẶC ĐIỂM | Chi tiết |
| HDR 10 | CÓ |
| Hiệu ứng HDR | CÓ |
| Hiệu chỉnh màu | CÓ |
| Hiệu chỉnh phần cứng | CÓ |
| Chế độ đọc sách | CÓ |
| NVIDIA G-Sync™ | Tương thích G-SYNC |
| AMD FreeSync™ | FreeSync Premium |
| VRR | CÓ |
| Trình ổn định màu đen | CÓ |
| Điểm ngắm | CÓ |
| Bộ đếm FPS | CÓ |
| Phím do người dùng định nghĩa | CÓ |
| Chuyển đổi đầu vào tự động | CÓ |
| Đèn Hexagon | CÓ |
| PBP | CÓ |
| PIP | CÓ |
| Tiết kiệm năng lượng thông minh | CÓ |
| ỨNG DỤNG PHẦN MỀM | Chi tiết |
| True Color Pro | CÓ |
| Bộ điều khiển kép | CÓ |
| Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG) | CÓ |
| Trung tâm điều khiển LG UltraGear™ | KHÔNG |
| KẾT NỐI | Chi tiết |
| HDMI | 2 (v2.1) |
| DisplayPort | 1 (v1.4) |
| Cổng USB chiều lên | 1 (v3.0) |
| Cổng USB chiều xuống | 2 (v3.0) |
| Đầu ra tai nghe | CÓ |
| ÂM THANH | Chi tiết |
| Điều chỉnh âm thanh | DTS HP |
| NGUỒN | Chi tiết |
| Loại | Adapter |
| Nguồn điện (Vôn, Hz) | 100 ~240V, 50/60Hz |
| Bình thường bật | 74W |
| Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ | 0,5W |
| ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC | Chi tiết |
| Nghiêng | -5~15 độ |
| Xoay | -10~10 độ |
| Điều chỉnh vị trí | 0 - 110mm |
| Trục quay | CÓ |
| KÍCH THƯỚC GẮN TƯỜNG(MM) | Chi tiết |
| Kích thước Giá treo tường (mm) chuẩn VESA | 100 x 100 |
| KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG | Chi tiết |
| Kích thước khi có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) | 604.4 x 258 x 574.4mm |
| Kích thước không có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) | 604.4 x 45.3 x 350.6mm |
| Trọng lượng khi có chân đỡ | 7.35kg |
| Trọng lượng không có chân đỡ | 5.05kg |
| PHỤ KIỆN | Chi tiết |
| HDMI | CÓ |
| Display Port | CÓ |
| Điều khiển từ xa | CÓ |
Màn hình LG OLED 32GS95UV-B (32 inch/OLED/UHD-240HZ/FHD-480Hz/0.03ms)
Thông số sản phẩm:
Kích thước: 31.5 inch
Độ phân giải: UHD 3840 x 2160 / FHD 1920 x 1080
Tấm nền: OLED
Tần số quét: 240Hz (UHD) / 480Hz (FHD)
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Độ sáng: 275nits
Tỉ lệ tương phản: 1,500,000:1
Tương thích ngàm VESA: 100x100mm
Tích hợp loa: 2x 7W
Cổng kết nối:
DisplayPort 1.4 x1
HDMI x2
USB 3.0 Downstream x2
USB 3.0 Upstream x1
Màn hình máy tính LG 32UN880-B 31.5 inch UltraFine™ 4K HDR10 IPS USB TypeC
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Loại màn hình: Phẳng
Tỉ lệ: 16:9
Kích thước: 31.5 inch
Tấm nền: IPS
Hiển thị màu : 1.07 tỷ màu
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tốc độ làm mới: 60Hz
Độ sáng : 350 nits
Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
Nổi bật: AMD FreeSync ™ , HDR10 , loa 5W x 2 , DCI-P3 95%
Cổng kết nối: 2x HDMI, DisplayPort, USB Type C ( xuất hình, PD 60W )
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI, cáp USB-C
Màn Hình Máy Tính LG UltraWide 29U531A-W 29 inch FHD IPS 100Hz 5ms USB TypeC Loa
| Màn hình | |
| Nhu cầu | Màn UltraWide |
| Kích thước màn hình | 29Inch |
| Độ phân giải | WFHD (2560x1080) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Tần số quét | 100HZ |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền | IPS |
| Kết nối | |
| Loa tích hợp | Có |
| Cổng giao tiếp | 1xDP 1.4, 1xHDMI , 1xUSB-C, Headphone out 3-pole (Sound Only) |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp nguồn, Cáp HDMI |
| Thông tin khác | |
| Tính năng khác | Màn hình IPS 29 inch 21:9 WFHD (2560x1080) Thiết kế viền 3 cạnh siêu mỏng Màu sắc sRGB 99% (Thông thường) được hiệu chuẩn tại nhà máy 250 nit (Thông thường) Độ sáng / HDR 10 Tốc độ làm mới 100Hz, 1ms MBR Black Stabilizer, DAS, Chế độ chơi game, Điểm ngắm |
| Xuất xứ | Chính hãng |



