Màn hình thông minh LG 32SR83U-W 32″ IPS 4K 60Hz
Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
Tấm nền IPS
-
Phụ kiện trong hộp Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort (optional)
-
Tương thích VESA 100 x 100 mm
-
Kích thước 32 inch
-
Khử nhấp nháy Có
-
Kiểu màn hình Phẳng
-
Thời gian phản hồi 5ms
-
Độ phân giải 4K (3840 x 2160)
-
Tần số quét 60 Hz
-
Bảo hành 24 tháng
-
Độ sáng (Typ.) 400 cd/m²
-
Không gian màu DCI-P3 95%
-
Cổng kết nối 2 x HDMI™(1;4) ; 1 x USBC 65W
Sản phẩm tương tự
Màn hình Gaming LG 45GS95QE-B.ATV (45 inch, 2K, OLED, 240Hz, 0.03 ms, cong)
Thông số sản phẩm:
Tên sản phẩm UltraGear
Năm Y23
MÀN HÌNH
Kích thước (Inch) 44.5
Độ phân giải 3440 x 1440
Kiểu tấm nền OLED
Tỷ lệ màn hình 21:09
Độ sáng (nit) 200 (Đỉnh: 1000)
Gam màu dci-p3 98.5%
Độ sâu màu (Số màu) 1,07 tỷ màu
Tỷ lệ tương phản (Thông thường) 1500000:1
Thời gian phản hồi 0,03ms (GtG)
Góc xem (độ) 178/178
Tần số (Hz) 240Hz
TÍNH NĂNG
HDR 10 CÓ
Hiệu ứng HDR CÓ
Hiệu chỉnh màu CÓ
Hiệu chỉnh phần cứng CÓ
Chế độ đọc sách CÓ
NVIDIA G-Sync™ Tương thích G-SYNC
AMD FreeSync™ FreeSync Premium
VRR CÓ
Trình ổn định màu đen CÓ
Điểm ngắm CÓ
Bộ đếm FPS CÓ
Phím do người dùng định nghĩa CÓ
Chuyển đầu vào tự động CÓ
Đèn Hexagon CÓ
PBP CÓ
PIP CÓ
Tiết kiệm năng lượng thông minh CÓ
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM
True Color Pro CÓ
Bộ điều khiển kép CÓ
Điều khiển trên màn hình
CÓ (Trình quản lý màn hình LG)
Trung tâm điều khiển LG UltraGear™ CÓ
KẾT NỐI
HDMI 2 (v2.1)
DisplayPort 1 (v1.4)
Cổng USB chiều lên 1 (v3.0)
Cổng USB chiều xuống 2 (v3.0)
Đầu ra tai nghe CÓ
ÂM THANH
Điều chỉnh âm thanh DTS HP
NGUỒN
Loại Adapter
Nguồn điện (Vôn, Hz) 100 ~240V, 50/60Hz
Bình thường bật 129W
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ 0,5W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC
Nghiêng -5~15 độ
Xoay -10~10 độ
Điều chỉnh vị trí 0 - 110mm
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước có chân đỡ (R x C x S) 992.7 x 647.7 x 362.5
Kích thước không có chân đỡ (R x C x S) 992,7 x 457 x 218
Trọng lượng có chân đỡ 10.9 kg
Trọng lượng không có chân đỡ 8.6 kg
PHỤ KIỆN
HDMI CÓ
DisplayPort CÓ
Bộ điều khiển từ xa CÓ
MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG Gaming UltraGear 27G640A-B.ATVQ (27 inch/ IPS/ 2K/ 1ms GTG/ 300Hz/ Có Loa)
MÀN HÌNH
-
Kích thước [Inch]
27
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Loại tấm nền
IPS
-
Thời gian phản hồi
1ms (GtG at Faster)
-
Độ phân giải
2560 x 1440
-
Kích thước điểm ảnh [mm]
232.8 × 232.8 mm
-
Độ sâu màu (Số màu)
1.07B
-
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
400cd/m²
-
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
1300:1
-
Gam màu (Điển hình)
DCI P3 95% (CIE1976)
-
Gam màu (Tối thiểu)
DCI P3 90% (CIE1976)
-
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
300
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
320cd/m²
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
600:1
-
Kích thước [cm]
68.378
KẾT NỐI
-
HDMI
Có (2ea)
-
DisplayPort
Có (1ea)
-
Phiên bản DP
1.4
-
USB-C
Có (1ea)
-
Đầu ra tai nghe
3 lỗ (Chỉ âm thanh)
-
Cổng USB Downstream
Có(2ea/ver3.0)
-
Cổng USB Upstream
Có(1ea/ver3.0)
-
USB-C (Truyền dữ liệu)
Có
-
USB-C (Power Delivery)
15W
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
Có
-
AMD FreeSync™
FreeSync Premium
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Có
-
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
Có
-
Chống nháy hình
Có
-
NVIDIA G-Sync™
Tương thích với G-SYNC
-
Đồng bộ hành động động
Có
-
Black Stabilizer
Có
-
Crosshair
Có
-
Các tính năng khác (Tính năng)
LG Switch
-
Chế độ đọc sách
Có
-
Bộ đếm FPS
Có
-
VRR
Có
-
VESA DisplayHDR™
DisplayHDR™ 400
-
Phím do người dùng xác định
Có
-
Chọn đầu vào tự động
Có
-
Hiệu ứng HDR
Có
CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt/Height/Swivel/Pivot
-
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
ÂM THANH
-
Loa
5W x 2
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
810×165×465mm
-
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
613.68×539.1x239(UP) / 613.68x389.1x239(DOWN)
-
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
613.68×365.77×57.44mm
-
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
7.4kg
-
Trọng lượng có chân đế [kg]
5.47kg
-
Trọng lượng không có chân đế [kg]
3.4kg
THÔNG TIN
-
Tên sản phẩm
UltraGear
-
Năm
Y25
NGUỒN
-
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
45W
-
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
33W
-
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
-
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
26W
-
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
-
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
-
Loại
External Power(Adapter)
PHỤ KIỆN
-
HDMI
Có
Màn hình LG OLED 32GS95UV-B (32 inch/OLED/UHD-240HZ/FHD-480Hz/0.03ms)
Thông số sản phẩm:
Kích thước: 31.5 inch
Độ phân giải: UHD 3840 x 2160 / FHD 1920 x 1080
Tấm nền: OLED
Tần số quét: 240Hz (UHD) / 480Hz (FHD)
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Độ sáng: 275nits
Tỉ lệ tương phản: 1,500,000:1
Tương thích ngàm VESA: 100x100mm
Tích hợp loa: 2x 7W
Cổng kết nối:
DisplayPort 1.4 x1
HDMI x2
USB 3.0 Downstream x2
USB 3.0 Upstream x1
MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 22U401A-B.ATVQ(21.5 inch/ VA/ Full HD/ 100Hz/ sRGB 99%)
MÀN HÌNH
-
Kích thước [Inch]
21.5
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Loại tấm nền
VA
-
Thời gian phản hồi
5ms (GtG at Faster)
-
Độ phân giải
1920 x 1080
-
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.2493(H) × 0.241(V) mm
-
Độ sâu màu (Số màu)
16.7M
-
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
250
-
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
3000:1
-
Gam màu (Điển hình)
sRGB 99% (CIE1931)
-
Gam màu (Tối thiểu)
sRGB 95% (CIE1931)
-
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
100
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
220
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
2400:1
-
Kích thước [cm]
54
KẾT NỐI
-
D-Sub
CÓ(1ea)
-
HDMI
CÓ(1ea)
-
Đầu ra tai nghe
3 đầu cắm
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
CÓ
-
Chế độ mù màu
CÓ
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh
CÓ
-
Chống nháy hình
CÓ
-
Đồng bộ hành động động
CÓ
-
Black Stabilizer
CÓ
-
Crosshair
CÓ
-
Chế độ đọc sách
CÓ
-
VRR
CÓ
-
Super Resolution+
CÓ
-
Công nghệ giảm mờ chuyển động.
CÓ
-
Chọn đầu vào tự động
CÓ
-
Hiệu ứng HDR
CÓ
CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt
-
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
-
Công tắc nguồn cơ học
CÓ
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
556 x 350 x 138
-
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
492.5 x 378.4 x 200.8
-
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
492.5 x 284.6 x 50.7
-
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
3.3
-
Trọng lượng có chân đế [kg]
2.3
-
Trọng lượng không có chân đế [kg]
1.9
THÔNG TIN
-
Tên sản phẩm
Màn hình máy tính
-
Năm
2025
NGUỒN
-
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
-
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
-
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
-
Loại
Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)
PHỤ KIỆN
-
HDMI
CÓ
Màn hình máy tính LG 32UR500-B (31.5 inch – VA – UHD – 4ms – 60Hz)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 31.5 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: UHD - 3840X2160
Tần số quét màn: 60Hz
Thời gian đáp ứng: 4ms
Chỉ số màu sắc: 1,07 tỷ màu
Hỗ trợ tiêu chuẩn: HDR 10 - AMD FreeSync - vesa 100 x 100 mm
Cổng cắm kết nối: 2x HDMI, 1x DisplayPort 1.4, Đầu ra tai nghe
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
Màn hình máy tính LG 27U631A-B.ATVQ 27
| Kích thước [Inch] | 27 |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 (QHD) |
| Loại tấm nền | IPS |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Gam màu (Điển hình) | sRGB 99% (CIE1931) |
| Gam màu (Tối thiểu) | sRGB 95% (CIE1931) |
| Độ sáng (Điển hình) [cd/m²] | 250 |
| Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²] | 200 |
| Tần số quét (Tối đa) [Hz] | 100 |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GtG at Faster) |
| Điều chỉnh vị trí màn hình | Nghiêng |
| Xử lý bề mặt | Chống lóa |
| Kích thước điểm ảnh [mm] | 0.2331 x 0.2331 |
| Độ sâu màu | 16.7M |
| Góc nhìn (CR≥10) | 178º (R/L), 178º (U/D) |
| Tỷ lệ tương phản (Typ.) | 1000:1 |
| Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) | 700:1 |
| Bit màu | 8bit |
| Kích thước [cm] | 68.47 |
| HDMI | Có |
| USB-C | Có (1) |
| Đầu ra tai nghe | 3 đầu cắm (âm thanh) |
| USB-C (Độ phân giải tối đa theo Hz) | 100Hz |
| USB-C (Power Delivery) | 15W |
| HDR 10 | Có |
| Chế độ mù màu | Có |
| Tiết kiệm năng lượng thông minh | Có |
| Hiệu chỉnh màu tại nhà máy | Có |
| Chống nháy hình | Có |
| Black Stabilizer | Có |
| Chế độ đọc sách | Có |
| Super Resolution+ | Có |
| Chọn đầu vào tự động | Có |
| Hiệu ứng HDR | Có |
| Thiết kế không viền | 3 cạnh không viền |
| Có thể gắn tường [mm] | 100 x 100 |
| Kích thước vận chuyển (R x C x S) [mm] | 690 x 450 x 140 |
| Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm] | 613.2 x 454.8 x 215 |
| Kích thước không chân đế (R x C x S) [mm] | 613.2 x 362.5 x 43.7 |
| Trọng lượng vận chuyển [kg] | 5.7 |
| Trọng lượng có chân đế [kg] | 4.4 |
| Trọng lượng không chân đế [kg] | 3.6 |
| Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ) | |
| Tiêu thụ điện năng (Tắt DC) | |
| Đầu vào AC | 100~240V (50/60Hz) |
| Loại nguồn | Bộ chuyển đổi ngoài |
| Đầu ra DC | 19V / 2.53A |
| Bộ chuyển đổi | Có |
| HDMI Cable | Có, Đen, 1.5m |
| Khác (Phụ kiện) | Vít đế, Dây nguồn (tuỳ quốc gia) |
| Chứng nhận UL (cUL) | Có |
| CE | Có |
| KC (for Rep. of Korea) | Có |
Màn hình máy tính LG 27UP600K-W.ATV (27in / UHD / IPS / 60Hz / 5ms)
| Nhà sản xuất | LG |
| Model | 27UP600-W.ATV |
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước | 27 inch |
| Độ phân giải | 3840 x 2160p |
| Tần số quét | 60Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 1200:1 |
| Màu hiển thị | 1.07B |
| Độ rộng dải màu | 95% DCI-P3 |
| Độ sáng màn hình | 400cd/m2 |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GtG) |
| Cổng kết nối |
|
| Công nghệ | Low Blue Light, Anti-Flicker, Anti Glare, FreeSync, HDR10, DisplayHDR™ 400, Tiết kiệm điện thông minh, Dual Controller |
| Backmount | VESA |
Màn Hình LG 24MS550-B.ATV FHD 24 inch, IPS, 100Hz
-
Kích thước [Inch]: 23,8
-
Kích thước [cm]: 60,4
Độ phân giải:1920 x 1080 -
Kiểu tấm nền: IPS
-
Tỷ lệ màn hình: 16:9
-
Khoảng cách điểm ảnh [mm]: 0,2745 x 0,2745
-
PPI (Số điểm ảnh trên inch): 92,56
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]: 200
-
Độ sáng (Thông thường) [cd/m²]: 250
-
Gam màu (Tối thiểu): NTSC 68% (CIE1931)
-
Gam màu (Thông thường): NTSC 72% (CIE1931)
-
Độ sâu màu (Số màu): 16,7 triệu
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu): 700:1
-
Tỷ lệ tương phản (Thông thường): 1000:1
-
Thời gian phản hồi: 5 ms (GtG nhanh hơn)
-
Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz]: 100



