Máy bộ đàm cầm tay HYTERA HYT TC-518V-AN0160H14
Liên hệ
– Tần số: 136 – 174Mhz VHF
– Công suất: 5W
– Số kênh nhớ: 16 CH
– Kích thước nhỏ gọn: 113x54x32mm
– Trọng lượng cực nhẹ: 240
Đồng bộ gồm:
– Thân máy TC-518 VHF
– Pin Lithium ( Li-Ion) 1650 mAh; PIN: BL 1719.
– Bộ Sạc bàn kern adaptor; P/N: CH10L19
– Anten VHF, bát cài BC12, phụ kiện đồng bộ
Sản phẩm tương tự
Máy bộ đàm MOTOROLA CP9800
Hãng sản xuất: Motorola - Malaysia
Công suất: 10W
Cự ly: 1-2 km
Tần số: UHF, 16 kênh
Pin : Lion-3,7V- 4500 mAh
Thời gian sử dụng pin: 12 - 14giờ
Chống bụi: Có
Chống nước: Không
Trọn bộ bao gồm: thân máy, hộp máy,
pin, sạc, ănten, bát cài
Máy bộ đàm cầm tay HYTERA HYT BD558U1-AN0425W04
-Tần số: 400-470 Mhz VHF
-Công suất: 4W
-Số kênh nhớ: 258 CH
-Kích thước: 108X 54 X29mm
-Trọng lượng: 220g
Đồng bộ gồm:
- Thân máy BD 558 UHF
- Pin Lithium ( Li-Ion) 2000 mAh; PIN: BL 2018.
- Bộ Sạc bàn kern adaptor; P/N: CH10L23+PS1016
- Anten VHF, bát cài lưng, phụ kiện đồng bộ
Máy bộ đàm cầm tay TID TD-Q9
- Băng tần sử dụng: UHF
- Dải tần số hoạt động: UHF : 400 - 470MHz
- Độ rộng kênh: 12.5 /20 /25 KHz
- Công suất phát: 3 W
- Độ nhạy thu (12 dB SINAD): 0.25 µV
- Số kênh nhớ: 16
- Trọng lượng: nhẹ chỉ 190 g (đã bao gồm Pin)
- Kích thước (rộng x cao x dày): 53 x 106 x 32 mm
- Chuẩn va đập, rung động: MIL STD 810-C/D/E
Xuất xứ: TID – China
Dải Tần: UHF (400 - 470MHz)
Cấu hình: Thân máy, Pin sạc (Lithium, 2000 mAh) , Anten, móc lưng và tài liệu theo máy.
Máy bộ đàm cầm tay SFE S780H
- Băng tần sử dụng: UHF/VHF
- Dải tần số hoạt động: UHF:400 - 470MHz/ VHF:136-174MHz
- Độ rộng kênh: 12.5 /20 /25 KHz
- Công suất phát: 5 W)
- Độ nhạy thu (12 dB SINAD): 0.25 µV
- Số kênh nhớ: 1627 g (đã bao gồm Pin)
- Kích thước (rộng x cao x dày): 53 x 104 x 28 mm
- Chuẩn va đập, rung động: MIL STD 810-C/D/E.
- Chuẩn chống bụi IP65
Máy bộ đàm 4G LTE PoC PNC360S (Hàng chính hãng)
| Phiên bản theo khu vực | |
| Châu Âu & Châu Á | GSM: 850/900/1800/1900 CDMA: BC0 WCDMA: B1/B3/B5/B8 TD-SCDMA: B34/B39 LTE TDD: B38/B39/B40/B41 LTE-FDD: B1/B3/B5/B7/ B8/B20/B26/B28 |
| Mỹ | FDD-LTE: B2/B3/B4/B5/B7/B12/B13/B17/B26/B28 TDD-LTE: B38/B41 WCDMA: B2/B4/B5 GSM: 850/900/1800/1900 |
| Tổng quan | |
| Kích thước (H x W x D) | 104mm*54.6mm*26.5mm |
| Cân nặng | Khoảng 190g (bao gồm kẹp sau) |
| Bộ nhớ | RAM 1GB + bộ nhớ 8GB |
| Kích thước màn hình không cảm ứng | 1,77 inch |
| Thẻ SIM | 1 Nano-SIM |
| Bluetooth | Có |
| wifi | Có |
| Định vị | GPS/Bắc Đấu/Glonass/AGPS |
| Pin | 4.000 mAh |



