Sản phẩm tương tự
Máy chiếu Sony VPL-CH375
| Cường độ sáng 5.000 Ansi Lumens |
| Công nghê 3LCD 0.64' |
| Độ phân giải: WUXGA(1920 x 1200) |
| Tuổi thọ bóng đèn: 3.500 giờ |
| Độ số tương phản: 2.000:1 |
| Kích thước màn chiếu: 40" - 300" (1.02 m - 7.62 m) |
| Kết nối: VGA x2(1in, 1out); HDMI x2; S-Video in x1, Video in x1; Audio x2(1in, 1out); Microphone In x1; USB x2(Type A x1, type B x1); RS232 x1; RJ45/HDBT x 1 |
| Loa: 12W( Mono ) |
| Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu Sony VPL-FHZ700L
| - Cường độ sáng : 7.000 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.95" |
| - Độ phân giải: WUXGA (1920x1200 Pixels), Tương phản 8.000:1 |
| - Tỷ lệ chiếu 10:16 |
| - Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 600” (1.02 m tới 15.24m) |
| - Tuổi thọ bóng đèn lên tới 20.000 (H) |
| - Chỉnh vuông hình: chiều dọc, ngang +/-30° |
| - Đầu vào: 5-BNC, 1-HDMI, 2-RGB(1-In,1-Out), 1-DVI-D, 2-Stereo mini Jack (1-In,1-Out),1-Video;1-Svideo, điều khiển:1-RJ45,1-RS232 |
| - Trọng lượng: 22(Kg) |
| * Đặc biệt: kèm Len Z4011 |
Máy chiếu Sony VPL-CH355
| Cường độ sáng 4.000 Ansi Lumens |
| Công nghệ: 3LCD, 0.64” |
| Tỉ lệ hình ảnh: 16:10; 4:3 |
| Độ phân giải: WUXGA(1920 x 1200) vượt qua HD |
| Độ số tương phản: 2.500:1 |
| Tuổi thọ bóng đèn: 5.000 giờ |
| Kích thước màn chiếu: 40" - 300" (1.02 m - 7.62 m) |
| Kết nối: VGA x2 (1 in, 1 out); HDMI x2; S-Video in x1, Video in x1; Audio x2(1 in, 1 out); Microphone In x1; USB x2(Type A x1,Type B x1); RS232 x1; RJ45/HDBT x1 |
| Loa: 12W( Mono) |
| Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu Sony VPL – EX430
| Cường độ sáng 3.200 Ansi Lumens |
| Công nghệ 3 LCD |
| Độ phân giải :1024x768 (XGA) |
| Tuổi thọ bóng đèn : 10.000 giờ |
| Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, VIDEO, S VIDEO, USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232, RJ45 |
| Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động |
| Kích thước phóng to màn hình 30”-300” |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu Sony VPL-FHZ61
| Cường độ sáng 5.100 Ansi Lumens |
| Công nghệ 3LCD laser; Nguồn sáng Laser diode |
| Độ phân giải: WUXGA (1920x1200) |
| Độ tương phản: 500.000:1 |
| Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 600” (1.02 m - 15.24m) |
| Đầu vào: 2-VGA, 2-DVI-D, 1-HDMI, 2-Stereo mini Jack (1-In,1-Out), 1-Composit, 1-RJ45, 1-HDBT, 1-RS232 |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu Sony VPL – EW435
| Độ sáng: 3100 lm |
| Công nghệ 3 LCD |
| Độ tương phản: 20,000:1 |
| Độ phân giải: WXGA(1280 x 800) |
| Cổng kết nối: VGA In/Out; Video; S-Video; RS-232; RJ45; HDMI; USB (type-A, type-B) |
| Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động |
| Kích thước phóng to màn hình 30”-300” |
| Công nghê BrightEra™ giúp tăng cường ánh sáng. |
Máy chiếu Sony VPL – DX127
Máy chiếu SONY VPL - DX127 Hàng Chính Hãng
- Cường độ chiếu sáng: 2.600 Ansi Lumens.
- Độ phân giải: 1.024x768 (XGA).
- Độ tương phản: 2500:1.
- Bóng đèn: 10.000 giờ.
- Độ phóng hình: 30” - 300”.
- Tín hiệu vào: HDMI, VGA, VIDEO, USB Type B.
- Trình chiếu qua USB Type A (JPEG, BMP, TIF, GIF).
- Trình chiếu không dây. Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN RJ-45.
- Kết nối với máy tỉnh bảng và điện thoại.
- Kích thước: 315(W)x75(H)x230(D)mm.
- Trọng lượng: 2,5kg.
Đặc tính kỹ thuật
|
Công nghệ hiển thị |
3 Tấm LCD 0.63”(16mm), 1 Ống kính |
|
Cường độ sáng |
2.600 ANSI Lumens |
|
Độ phân giải thực |
XGA (1024 x 768 pixel) |
|
Độ tương phản |
2500:1 |
|
Tỷ lệ khung hình |
4:3 Chuẩn |
|
Công suất bóng đèn |
210 High-pressure mercury lamp |
|
Tuổi thọ bóng đèn |
10.000 H |
|
Ống kính |
Manual |
|
Màn hình |
30 – 300 inch (0.762m tới 7.62m) |
|
Hiệu chỉnh hình ảnh |
+/- 30º Chiều dọc |
|
Chức năng tiết kiêm năng lượng |
Eco |
|
Chức năng tắt máy nhanh |
Tắt và Mang đi |
|
Chức năng an toàn |
Đặt mật khẩu, Khóa bàn phím điều khiển, Khóa an toàn |
|
Loa thích hợp sẵn |
1W |
|
Tương thích cổng PC |
VGA, SVGA, XGA, WXGA, SXGA, SXGA+, UXGA.. |
|
Tương thích cổng Video |
Composite video: NTSC, NTSC4.43, PAL, SECAM, PAL-M, PAL-N, PAL60. Component video: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080 |
|
Cổng kết tín hiệu |
Đầu vào: - RGB / Y PBPR connector x1 - Audio connector x1 - HDMI connector: x1 - Video connector: x1 |
|
Đầu ra: - RGB: 15pin Mini-Dsub x 1 |
|
|
Cổng điều khiển |
Không |
|
Ngôn ngữ hỗ trợ |
23 ngôn ngữ |
|
Kích thước |
315 x 75 x 230.5 mm |
|
Trọng lượng |
2.5 kg |
|
Phụ kiện kèm theo máy |
Điều khiển RM-PJ8 và Pin CR2025, Cáp nguồn, Đĩa (CD-ROM), Sách Hướng dẫn, Dây tín hiệu VGA 15Pin, Nắp Ống kính, Túi đựng thiết bị, Đĩa (CD-ROM) |
|
Lựa chọn thêm |
Bóng đèn LMP-D213 |



