MÁY IN BROTHER 2361DN CHÍNH HÃNG
Liên hệ
– Máy in laser brother HL-2361DN ( A4/ In mạng/ 2 mặt tự động)
– Tốc độ in 30-32 trang/ phút
– Chức năng in hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 7 trang/phút
– Độ phân giải 2400x600dpi
– Bộ nhớ 32MB • Có sẵn card mạng
– Giao tiếp Hi Speed USB 2.0
– Khay giấy 250 trang Khay giấy lớn nằm bên trong – chống ẩm, chống bụi – Chế độ tiết kiệm điện 0.5W (chế độ ngủ). Mã hộp mực: TN 2385, hộp mực lớn: 2.600 bản
Sản phẩm tương tự
Máy in phun màu đa năng Brother DCP-T720DW
|
Thương hiệu |
Brother |
|
Model |
DCP-T720DW |
|
CHI TIẾT |
|
|
Loại máy in |
Đa chức năng (Flatbed) In màu/Photo màu/ Scan màu |
|
Chức năng phụ |
Tích hợp wireless , Wifi Direct |
|
Bộ nhớ |
Bộ nhớ 128MB |
|
Tốc độ |
In trắng đen 17 trang/phút, in màu 16.5 trang/phút |
|
Độ phân giải |
1200x6000dpi. |
|
Kết nối |
Giao tiếp USB 2.0 High-speed |
|
HIỆU NĂNG |
|
|
Tính năng khác |
Màn hình 1 dòng 16 ký tự In tràn lề: A4, Letter, A6, Photo (10 x 15 cm), Photo L (9 x 13 cm), Photo 2L (13 x 18 cm), Index card (13 x 20 cm) Khay giấy lên đến 150 trang; Khay giấy ra 50 trang; Khay tay 1 tờ Khay nạp bản gốc 20 tờ Có tính năng sao chép nhiều bản vào một trang Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi Phóng to thu nhỏ 25%-400% |
|
Loại mực in |
|
|
Loại mực |
-Mực BTD60BK và BT5000 C/M/Y |
|
Chức năng vắn tắt |
Tích hợp Wireless, Wifi Direct, kết nối điện thoại thông qua phần mềm Brother iPrint&Scan - Khay tay 1 tờ; khay nạp bản gốc tự động 20 tờ - Bình mực chính hãng lớn - Nạp mực dễ dàng - Thiết kế thân thiện tiết kiệm không gian - Màn hình hiển thị 1 dòng - Công nghệ đầu phun đá thạch anh. - Giải pháp tốt nhất cho in màu văn phòng |
Máy in Laser đen trắng đơn năng Brother HL-B2100D
Thông số kỹ thuật:
| Hãng | Brother |
| Model | HL-B2100D |
| Loại máy | Máy in laser đen trắng |
| Tốc độ in | 34 trang/phút (A4 |
| Thời gian in trang đầu tiên | 8.5 giây |
| Độ phân giải in | 1200x1200 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi |
| Bộ nhớ | 128MB |
| Màn hình | Màn hình hiển thị LCD 16 ký tự x 1 dòng |
| Chức năng | in đảo mặt tự động |
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Khay giấy |
chuẩn 250 tờ, khay giấy ra chuẩn 150 tờ Khe nạp giấy thủ công 1 tờ |
| Công suất tối đa 1 tháng | Công suất tối đa 1 tháng: 15,000 trang |
| Chức năng nổi bật | - Tốc độ in cao. - In đảo mặt tự động - Khay giấy in thẳng. - Khay giấy lớn nằm bên trong - chống ẩm, chống bụi |
| Phụ kiện | Mực TN-B027 in tới 2600 trang, drum DR-B027: 12,000 trang. |
Máy in Laser BROTHER DCP-B7640DW
|
Chủng loại |
Máy in laser đa năng: In laser/ Photocopy/ Scan màu |
|
Khổ giấy |
A4 |
|
Bộ nhớ |
256 MB |
|
Tốc độ in |
Lên đến 34 trang/phút (A4) |
|
In đảo mặt |
Có |
|
Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
|
Độ phân giải scan/ in |
1,200 x 1,200 dpi |
|
Cổng giao tiếp |
USB 2.0/LAN/Wifi + Wifi Direct |
|
Công suất tối đa 1 tháng |
15000 trang |
|
Công suất tiêu thụ điện |
Nguồn điện: 220 - 240 V AC 50/60 Hz Khoảng 43 W |
|
Kích thước |
410 mm x 399 mm x 319 mm |
|
Trọng lượng |
10.5 kg |
Máy in phun màu đa năng BROTHER DCP-T220
Thương hiệu BROTHER
Thông tin chung
Nhu cầu Văn phòng, Doanh nghiệp
Cấu hình chi tiết
Chức năng in, quét, sao chép Đa chức năng
Kiểu máy in In phun màu
Độ phân giải Up to 1200 × 6000 dpi
Tốc độ in trắng/đen 28/11 ppm (Đen / Màu)
Kết nối USB 2.0
Khổ giấy in A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Envelopes (C5, Com-10, DL, Monarch), Photo (4" x 6")/(10 x 15 cm), Photo 2L (5" x 7")/(13 x 18 cm), Index card (5" x 8")/(13 x 20 cm)
Bộ nhớ tích hợp 64 MB
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 7 SP1 / Windows 8.1 / Windows 10
Máy in Laser BROTHER MFC-B7715DW
Thông số Cơ bản
Chức Năng
Fax, In, Quét, Copy
Loại Máy In
Monochrome Laser Printer
Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao)
410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm
Trọng lượng
12 kg
Tốc Độ In
Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter)
Loại Giấy
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper
Khổ Giấy
A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal
Sức Chứa Giấy Tối Đa
Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper
In Ấn
Độ Phân Giải
Up to 600 x 600 dpi, HQ1200 (Up to 2400 x 600 dpi) quality, Up to 1200 x 1200 dpi
Loại Giấy In 2 Mặt
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper
Khổ Giấy In 2 Mặt
A4
Xử Lý Giấy
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa
Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper
Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy
60 to 163gsm
Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa
1 sheet
Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa
Up to 50 sheets
Đầu Ra Giấy
Up to 120 sheets of 80 gsm plain paper
Copy
Màu / Đơn Sắc
Yes
Nhiều Bản Sao
Sort/Stacks up to 99 pages
Phóng To/Thu Nhỏ
25% to 400% (in increments of 1%)
Độ Phân Giải
Up to 600 x 600 dpi
Quét
Độ Phân Giải Nội Suy
Up to 19,200 × 19,200 dpi
Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính
Up to 1200 x 1200 dpi
Độ Phân Giải ADF
Up to 600 x 600 dpi
Fax
Khả Năng Tương Thích
ITU-T Group Super G3
Tốc Độ Kết Nối Modem
33.6 Kbps
Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm
Up to 400 pages (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)
Chế Độ Nhận Không Có Giấy
Up to 400 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)
Gửi Fax Từ Máy Tính
Yes
Nhận Fax Từ Máy Tính
Yes
Connectivity
Connectivity
Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)
Mạng
Bảo Mật Mạng Không Dây
SMTP-AUTH, SSL/TLS (SMTP,HTTP,IPP), SNMP v3
Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS
Yes
Màn Hình & Bộ Nhớ
Màn Hình
16 characters × 2 lines
Dung Lượng Bộ Nhớ
128 MB
Vận Hành
Nguồn Điện
220 - 240 V AC 50/60 Hz
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Sẵn Sàng
Approx. 42 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ
Approx. 6.2 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn
Approx. 0.03 W
Độ Ồn
LpAm = 49 dB(A)
Supported Operating Systems
Hệ điều hành
Windows®s 7 SP1, 8, 8.1, 10, Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)
macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x (Download only)
CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment)



