Sản phẩm tương tự
Máy in phun màu A3 đa chức năng Wifi Brother MFC-T4500DW
- Chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
- Tốc độ in: 22 trang/phút (trắng đen), 20 trang/phút (màu).
- Độ phân giải: lên đến 1200 x 4800 dpi.
- Copy liên tục 999 bản.
- Scan màu, độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Khay chứa giấy: 250 tờ x 1 khay.
- Mực sử dụng: BT5000C, BT5000M, BT5000Y, BTD60BK.
- Khổ giấy: A4, Letter, Executive, B5A3, Ledger, B4, Legal, Folio, A5, B6, A6, Photo – 4x6 inch, Indexcard – 5x8 inch, Photo – 3.5x5 inch, Photo – 5 x7 inch, C5 Envelope, Com-10 Envelope, DL Envelope, Monarch Envelope, Mexico Legal, India Legal.
- Công suất: 6500 trang trắng đen, 5000 trang màu.
- Hỗ trợ in tự động 2 mặt.
- Cổng giao tiếp: USB 2.0, LAN, Wireless IEEE 802.11b/g/n.
- Bộ nhớ trong: 128 MB.
- Màn hình thao tác: LCD TFT Colour 2.7 inch.
- Điện năng tiêu thụ: 28 W.
- Kích thước: 575 x 477 x 310 mm.
- Trọng lượng: 19.14 kg.
- Tính năng nổi bật:
o Quản lý tình trạng mực và thay mực dễ dàng.
o In qua mạng không dây, in từ thiết bị cầm tay, in trực tiếp từ USB.
o Quản lý người dùng.
o In màu khổ giấy A3.
o Fax tốc độ cao.
Máy in Laser BROTHER DCP-B7640DW
|
Chủng loại |
Máy in laser đa năng: In laser/ Photocopy/ Scan màu |
|
Khổ giấy |
A4 |
|
Bộ nhớ |
256 MB |
|
Tốc độ in |
Lên đến 34 trang/phút (A4) |
|
In đảo mặt |
Có |
|
Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
|
Độ phân giải scan/ in |
1,200 x 1,200 dpi |
|
Cổng giao tiếp |
USB 2.0/LAN/Wifi + Wifi Direct |
|
Công suất tối đa 1 tháng |
15000 trang |
|
Công suất tiêu thụ điện |
Nguồn điện: 220 - 240 V AC 50/60 Hz Khoảng 43 W |
|
Kích thước |
410 mm x 399 mm x 319 mm |
|
Trọng lượng |
10.5 kg |
Máy in phun màu đa năng BROTHER DCP-T220
Thương hiệu BROTHER
Thông tin chung
Nhu cầu Văn phòng, Doanh nghiệp
Cấu hình chi tiết
Chức năng in, quét, sao chép Đa chức năng
Kiểu máy in In phun màu
Độ phân giải Up to 1200 × 6000 dpi
Tốc độ in trắng/đen 28/11 ppm (Đen / Màu)
Kết nối USB 2.0
Khổ giấy in A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Envelopes (C5, Com-10, DL, Monarch), Photo (4" x 6")/(10 x 15 cm), Photo 2L (5" x 7")/(13 x 18 cm), Index card (5" x 8")/(13 x 20 cm)
Bộ nhớ tích hợp 64 MB
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 7 SP1 / Windows 8.1 / Windows 10
Máy in Laser màu Brother HL-L3230CDN
- Thương hiệu: Brother
- Chức năng: In, 2-Sided Print (In 2 mặt)
- Tốc độ xử lý: 800 MHz
- Kết nối: 1x USB 2.0, kết nối mạng dây
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 7/SP1/8/8.1/10/ Server 2008/2008 R2/2012/2012 R2/2016, OS X
- Trọng lượng: 18.3 kg
Máy in Brother MFC L3750CDW (in laser màu đa năng)
Brother MFC L3750CDW
- Loại máy in : Máy in laser màu đa năng (màu/Fax màu/Photocopy màu/Scan màu và PC Fax )
- Khổ giấy tối đa : A4, A5
- Độ phân giải : 2400x600dpi
- Kết nối: USB 2.0 và Có sẵn card mạng
- Tốc độ in: 24 trang/phút
- Mực in: TN-263BK/C/M/Y, drum DR-263CL.
- Khối lượng: 23.4 kg
- Kích thước: 410mm x 414mm x 475mm
Máy in laser màu BROTHER HL-L8260CDN
Chức năng Máy không đa chức năng
Độ phân giải 2400 x 600 dpi
Khổ giấy in A4;Letter;A5;A5 (Long Edge);A6
Kết nối USB 2.0
Kết nối mạng LAN
Tốc độ in trắng/đen 31 ppm
Tốc độ in màu 31 ppm
Bộ nhớ tích hợp 512 MB
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 7;8.1;10;Mac OS 10.6 hoặc cao hơn.
Máy In Laser Đa Năng Brother MFC-L2701DW
- Đa chức năng: Fax – PC fax – Sao chụp – Quét màu
- Chức năng in hai mặt tự động
- Tự động nạp bản gốc 35 trang
- Quay số nhanh: 316 số
- Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
- Độ phân giải in: 1200x1200dpi
- Sao chụp: 25% - 400%
- Độ phân giải quét: 1200x1200 dpi
- Bộ nhớ trong: 32MB
- Khay giấy 250 tờ
Máy in Laser BROTHER MFC-B7715DW
Thông số Cơ bản
Chức Năng
Fax, In, Quét, Copy
Loại Máy In
Monochrome Laser Printer
Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao)
410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm
Trọng lượng
12 kg
Tốc Độ In
Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter)
Loại Giấy
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper
Khổ Giấy
A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal
Sức Chứa Giấy Tối Đa
Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper
In Ấn
Độ Phân Giải
Up to 600 x 600 dpi, HQ1200 (Up to 2400 x 600 dpi) quality, Up to 1200 x 1200 dpi
Loại Giấy In 2 Mặt
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper
Khổ Giấy In 2 Mặt
A4
Xử Lý Giấy
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa
Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper
Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy
60 to 163gsm
Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa
1 sheet
Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa
Up to 50 sheets
Đầu Ra Giấy
Up to 120 sheets of 80 gsm plain paper
Copy
Màu / Đơn Sắc
Yes
Nhiều Bản Sao
Sort/Stacks up to 99 pages
Phóng To/Thu Nhỏ
25% to 400% (in increments of 1%)
Độ Phân Giải
Up to 600 x 600 dpi
Quét
Độ Phân Giải Nội Suy
Up to 19,200 × 19,200 dpi
Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính
Up to 1200 x 1200 dpi
Độ Phân Giải ADF
Up to 600 x 600 dpi
Fax
Khả Năng Tương Thích
ITU-T Group Super G3
Tốc Độ Kết Nối Modem
33.6 Kbps
Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm
Up to 400 pages (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)
Chế Độ Nhận Không Có Giấy
Up to 400 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)
Gửi Fax Từ Máy Tính
Yes
Nhận Fax Từ Máy Tính
Yes
Connectivity
Connectivity
Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)
Mạng
Bảo Mật Mạng Không Dây
SMTP-AUTH, SSL/TLS (SMTP,HTTP,IPP), SNMP v3
Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS
Yes
Màn Hình & Bộ Nhớ
Màn Hình
16 characters × 2 lines
Dung Lượng Bộ Nhớ
128 MB
Vận Hành
Nguồn Điện
220 - 240 V AC 50/60 Hz
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Sẵn Sàng
Approx. 42 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ
Approx. 6.2 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn
Approx. 0.03 W
Độ Ồn
LpAm = 49 dB(A)
Supported Operating Systems
Hệ điều hành
Windows®s 7 SP1, 8, 8.1, 10, Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)
macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x (Download only)
CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment)



