Sản phẩm tương tự
Máy in laser đen trắng Canon LBP 122DW
|
Printing Method |
Monochrome Laser Beam Printing |
|
Print Speed *1 |
|
|
A4 |
29 ppm |
|
Letter |
30 ppm |
|
2-Sided |
18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter) |
|
Print Resolution |
600 x 600 dpi |
|
Print Quality with Image Refinement Technology |
2,400 (equivalent) x 600 dpi |
|
Warm-Up Time (From Power On) |
7.5 sec |
|
First Print Out Time (FPOT) *1 (Approx.) |
|
|
A4 |
5.4 sec |
|
Recovery Time (From Sleep Mode) |
3.2 sec or less |
|
Print Language |
UFR II |
|
Auto Duplex Print |
Yes |
|
Print Margins |
Top/Bottom/Left/Right margin: 5 mm |
Paper Handling
|
Input Tray Capacity (Plain Paper, 80 g/m2) |
|
|
Standard |
|
|
Paper Tray |
150 sheets |
|
Output Tray Capacity (Plain Paper, 75 g/m2) |
100 sheets |
|
Media Size |
|
|
Paper Tray |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), |
|
2-Sided Printing |
A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal |
|
Media Type |
Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
|
Media Weight |
|
|
Paper Tray |
60 - 163 g/m2 |
|
2-Sided Printing |
60 - 105 g/m2 |
Connectivity & Software
|
Standard Interfaces |
|
|
Wired |
USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX |
|
Wireless |
Wi-Fi 802.11b/g/n |
|
Network Protocol |
|
|
|
LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
|
Network Security |
|
|
Wired |
IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, TLS 1.3 |
|
Wireless |
Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), |
|
Mobile Solution |
Canon PRINT Business, Canon Print Service, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print |
|
Compatible Operating Systems*2 |
Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS |
|
Software Included |
Printer Driver, Toner Status |
General
|
Device Memory |
256 MB |
|
Display |
5-Line LCD |
|
Power Requirements |
AC 220 - 240 V, 50/60 Hz |
|
Power Consumption (Approx.) |
|
|
Operation |
530 W (max. 1,300 W) |
|
Standby |
3.5 W |
|
Sleep |
1.0 W |
|
Operating Environment |
|
|
Temperature |
10 - 30°C |
|
Humidity |
20 - 80% RH (no condensation) |
|
Monthly Duty Cycle*3 |
20,000 pages |
|
Dimensions (W x D x H) (Approx.) |
356 x 283 x 213 mm |
|
Weight*4 (Approx.) |
6.0 kg |
|
Toner Cartridge*5 |
|
|
Standard |
Cartridge 071: 1,200 pages (Bundled: 700 pages) |
|
High |
Cartridge 071H : 2,500 pages |
- Print resolution 600 x 400 dpi.
- The latest drivers for Windows, Windows Server, Mac OS and Linux can be downloaded from the https://asia.canon/en/support website when available.
- Monthly Duty Cycle value provides a means of comparison for product robustness in relation to other Canon laser printer devices, and does not refer to actual maximum image output per month.
- Excluding toner cartridge.
- Toner cartridge yield is in accordance with ISO/IEC 19752.
Máy in laser đen trắng Canon LBP121DN
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ in | Tốc độ in 29 trang/phút (A4), 30 trang/phút (LTR) In 2 mặt: 18 trang/phút (A4), 19 trang/phút (LTR) |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Độ phân giải 600 x 600 dpi, 2,400 (equivalent) x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | Cartridge 071: 1.200 trang (Đi kèm theo máy: 700 trang) Cartridge 071H: 2.500 trang Chu kỳ in hàng tháng 20,000 trang / tháng |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | In mạng In 2 mặt tự động Bộ nhớ256 MB Màn hình LCD 5 dòng Thời gian bản in đầu tiên 5.4 giây Giấy vào Khay giấy vào 150 tờ. Khay giấy ra : 50 tờ Kết nối: USB 2.0, LAN có dây Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động) Hệ điều hành Windows,Mac OS, Linux(3), Chrome OS Ngôn ngữ in UFR II |
| Kích thước | Kích thước (W x D x H)356 x 283 x 213 mm |
| Trọng lượng | |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Máy in phun màu đa năng Canon PIXMA G2020
| Hãng | Canon |
| IN | |
| Số lượng vòi phun | 1.792 vòi phun |
| Bình mực | GI-71 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) MC-G02 (Cartridge bảo dưỡng) |
| Độ phân giải khi in tối đa | 4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
| Tốc độ in |
Xấp xỉ 9,1 ipm (Đen trắng) / 5,0 ipm (Màu) Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền): Xấp xỉ 37 giây |
| Chiều rộng bản in |
Lên tới 203,2 mm (8") Tràn viền: Lên tới 216 mm (8.5") |
| Kích cỡ giấy |
A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, Executive (184,2 x 266,7 mm), Legal (215 x 345 mm), Foolscap (215,9 x330,2 mm) F4 (215.9 x 330,2 mm), Oficio2 (215,9 x 330,2 mm), B-Oficio (216 x 355 mm) M-Oficio (216 x 341 mm), 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10" Phong bì DL, Phong bì COM10, Phong bì C5, Phong bì Monarch (98.4 x 190.5 mm), Vuông (3,5 x 3,5”, 5 x 5”), Thẻ (91 x 55 mm) |
| QUÉT | |
| Loại quét | Mặt kính phẳng |
| Độ phân giải quang học | 600 x 1.200 dpi |
| Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) |
XÁm: 16 bit/8 bit Màu: Mỗi màu RGB 16 bit/8 bit |
| Tốc độ quét mỗi dòng |
Xám: 1,5 ms/dòng (300 dpi) Màu: 3,5 ms/dòng (300 dpi) |
| Kích cỡ tài liệu tối đa |
A4/LTR (216 x 297 mm) |
| SAO CHÉP | |
| Kích cỡ tài liệu tối đa | A4/LTR |
| Chất lượng hình ảnh | 3 chế độ (Tiết kiệm, Tiêu chuẩn, Cao) |
| Điều chỉnh mật độ | 9 chế độ, Tự động điều chỉnh (Sao chép AE) |
| Sao chép nhiều bản | Đen trắng/ Màu: tối đa 99 trang |
| Yêu cầu hệ thống | Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 (chỉ đảm bảo hoạt động trên máy tính cài Windows 7 hoặc mới hơn) macOS v10.12.6 ~ 10.15 |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 |
| Nguồn điện | AC 100-240 V, 50/60 Hz |
| Kích thước (WxDxH) | Xấp xỉ 445 x 330 x 167 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 6,4 kg |
Máy in Laser đa năng Canon MF461DW
Loại máy: Máy in laser đa chức năng
- Model máy: Canon MF461DW
- Chức năng chuẩn: In - đảo mặt - Copy - Scan màu - wifi - mobile apps
- Tốc độ : 36 trang/ phút
- Khổ giấy tối đa A4
- Cổng kết nối: USB - LAN- WIFI
- Khay nạp giấy tự động ADF: Có
- Sử dụng hộp mực: Canon 070 ( 3000 trang)
Máy in laser đen trắng Canon MF271DN
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256 Mb |
| Tốc độ in | A4 29 ppm Letter 30 ppm 2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter) |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Print Resolution 600 x 600 dpi Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi Copy Resolution 600 × 600 dpi Scan Resolution Optical Up to 600 x 600 dpi Driver Enhanced Up to 9,600 x 9,600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | Toner Cartridge Standard Cartridge 071: 1,200 pages (bundled: 700 pages) High Cartridge 071H : 2,500 pages |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Số lượng bản sao tối đa Lên tới 999 bản Thu nhỏ/Phóng to 25 - 400% Tính năng sao chép Đối chiếu, 2 trên 1, 4 trên 1, Sao chụp CMND, Sao chụp hộ chiếu Dung lượng khay đầu vào (Giấy thường, 80 g/m2) Tiêu chuẩn Khay giấy 150 tờ Dung lượng khay đầu ra (Giấy thường, 75 g/m2) 100 tờ Hiển thị LCD 5 dòng Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240 V, 50/60 Hz Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ) Hoạt động 530 W (tối đa 1.300 W) |
| Kích thước | Kích thước (W x D x H) 372 x 320 x 271 mm |
| Trọng lượng | 8,5 kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in phun màu đa năng Canon PIXMA MG3670
| In | ||
| Độ phân giải in tối đa | 4800 (theo chiều ngang)*1 x 1200 (theo chiều dọc)dpi | |
| Đầu in / Mực in | Loại: | Ống mực FINE |
| Tổng số vòi phun: | Tổng số 1,792 vòi phun | |
| Kích thước giọt mực tối thiểu: | 2pl | |
| Hộp mực: | PG-740, CL-741 (PG-740XL, CL-741XL – tùy chọn) |
|
| Tốc độ in*2 Dựa theo ISO / IEC 24734. Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo vắn tắt Nhấp chuột vào đây để biết các điều kiện đo tốc độ in và sao chụp tài liệu |
Tài liệu: Màu ESAT / Một mặt: |
Xấp xỉ 5.7ipm |
| Tài liệu: Đen trắng ESAT / Một mặt: |
Xấp xỉ 9.9ipm | |
| Điều kiện đo tốc độ | In ảnh (4 x 6"): PP-201 / không viền: |
Xấp xỉ 44 giây |
| Chiều rộng có thể in | In có viền: | 203.2mm (8inch) |
| In không viền: | 216mm (8.5inch) | |
| Vùng có thể in | In không viền:*3: | Lề trên / dưới / phải / trái: mỗi lề 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A4, Letter (Thư), 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10") |
| In có viền: | Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái / phải: mỗi lề 3.4mm (Letter / Legal: Lề trái: 6.4mm, Lề phải: 6.3mm) |
|
| Tự động in hai mặt có viền | Lề trên: 5mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái / phải: mỗi lề 3.4mm (Letter / Legal: Lề trái: 6.4mm, Lề phải: 6.3mm) |
|
| Vùng nên in | Lề trên: | 32.5mm |
| Lề dưới: | 33.5mm | |
| Khổ giấy | A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Envelopes (DL, COM10), Khổ chọn thêm (chiều rộng 89 - 215.9mm, chiều dài 127 - 676mm) | |
| Xử lý Giấy (Khay Phía trước) (Định lượng Giấy Tối đa) |
Giấy thường | A4, A5, B5, Letter = 100, Legal = 10 |
| Giấy có độ phân giải cao (HR-101N) | A4 = 80 | |
| Giấy ảnh chuyên nghiệp Platinum (PT-101) | 4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh chuyên nghiệp Luster (LU-101) |
A4 = 10 | |
| Giấy ảnh bóng một mặt Plus Semi-gloss (SG-201) |
4 x 6" = 20, A4, 8 x 10" = 10 | |
| Giấy ảnh bóng "Everyday Use" (GP-508) | 4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh bóng "Everyday Use" (GP-601) | 4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh Matte (MP-101) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Khổ bao thư | European DL / US Com. #10 = 5 | |
| Loại giấy hỗ trợ in hai mặt tự động | Loại giấy: | Giấy thường |
| Khổ giấy | A4, Letter | |
| Định lượng giấy | Khay phía trước | Giấy thường: 64 - 105 g/m2, Giấy in ảnh đặc chủng của Canon: định lượng tối đa xấp xỉ 300 g/m2 (giấy ảnh chuyên nghiệp Platinum PT-101) |
| Bộ cảm biến đầu mực | Đếm điểm | |
| Căn lề đầu in | Bằng tay | |
| Quét*4 | ||
| Loại máy quét | Flatbed (màn phẳng) | |
| Phương pháp quét | CIS (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc) | |
| Độ phân giải quang học*5 | 1200 x 2400dpi | |
| Độ phân giải có thể lựa chọn*6 | 25 - 19200dpi | |
| Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) | Thang màu xám: | 16 bit / 8 bit |
| Bản màu: | 48 bits / 24 bits (RGB / 16 bit / 8 bit ) | |
| Tốc độ quét theo đường*7 | Thang màu xám: | 1.2 miligiây/dòng (300dpi) |
| Bản màu: | 3.5 miligiây/dòng (300dpi) | |
| Tốc độ quét*8 | Tương phản: Khổ A4 quét màu / 300dpi |
Xấp xỉ 14 giây |
| Khổ bản gốc tối đa | Flatbed: | A4 / Letter (216 x 297mm) |
| Sao chụp | ||
| Khổ bản gốc tối đa | A4 / Letter (216 x 297mm) | |
| Loại giấy tương thích | Khổ giấy: | A4, Letter, 4 x 6" (Giấy ảnh bóng Plus Glossy PP-201) |
| Loại giấy: | Giấy thường Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) (4 x 6’’) |
|
| Chất lượng ảnh | Giấy thường: | In nháp, in tiêu chuẩn |
| Tốc độ sao chụp*9 Dựa theo tiêu chuẩn ISO / IEC 29183. Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt Nhấp chuột vào đây để xem các điều kiện đo tốc độ in và sao chụp tài liệu |
Tài liệu: màu: sFCOT / sao chụp một mặt: |
Xấp xỉ 22 giây |
| Tài liệu: màu: sESAT / sao chụp một mặt: |
Xấp xỉ 2.7ipm | |
| Sao chụp nhiều bản | Đen trắng | 1 - 21 trang |
| Mạng làm việc | ||
| Kết nối giao thức mạng | Wireless LAN b/g/n, USB 2.0 Tốc độ cao | |
| Mạng LAN không dây | Loại mạng: | IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b (chế độ hạ tầng) |
| Băng tần: | 2.4GHz | |
| Phạm vi: | Trong nhà 50m (phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền) | |
| An ninh: | WEP64 / 128bits, WPA-PSK(TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES) | |
| Kết nối trực tiếp (Mạng LAN Không dây) | Có sẵn (chỉ áp dụng với Chế độ Điểm Truy cập) | |
| Yêu cầu về hệ thống (Vui lòng truy cập website www.canon-asia.com để kiểm tra hệ điều hành tương thích và tải trình điều khiển mới nhất). |
Windows: | Windows 8 / Windows 7 / Window Vista / Windows XP |
| Macintosh: | Mac OS X v10.7.5 hoặc mới hơn | |
| Phần mềm Apple AirPrint | Có sẵn | |
| Mopria | Có sẵn | |
| Trình cắm Dịch vụ In Canon (trên thiết bị chạy hệ điều hành Android) | Có sẵn | |
| Dịch vụ Google Cloud Print | Có sẵn | |
| PIXMA Cloud Link (từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng) | Có sẵn | |
| Ứng dụng Canon PRINT Inkjet/SELPHY (đối với thiết bị chạy hệ điều hành Android/iOS) Canon Easy-PhotoPrint (đối với thiết bị chạy hệ điều hành Windows RT) |
Có sẵn | |
| PictBridge | Mạng LAN Không dây: | Có sẵn |
| TỔNG QUAN CHUNG | ||
| Môi trường vận hành*10 | Nhiệt độ: | 5 - 35°C |
| Độ ẩm: | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
|
| Môi trường được khuyến nghị*11 | Nhiệt độ: | 15 - 30°C |
| Độ ẩm: | 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
|
| Môi trường bảo quản | Nhiệt độ: | 0 - 40°C |
| Độ ẩm: | 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
|
| Độ vang âm (khi in từ máy tính) | In ảnh (4 x 6")*12 | Xấp xỉ 43.5 dB(A) |
| Nguồn điện | AC 100 - 240V, 50 / 60Hz | |
| Tiêu thụ điện | Khi tắt: | Xấp xỉ 0.1W |
| Khi ở chế độ Standby (đèn quét tắt) (Kết nối máy tính với mạng LAN không dây): |
Xấp xỉ 1.4W | |
| Khi ở chế độ Standby (tất cả các cổng đều được kết nối, đèn quét tắt) | Xấp xỉ 1.4W | |
| Khi sao chụp*13: (Kết nối mạng LAN với máy tính) |
Xấp xỉ 16W | |
| Môi trường | Quy tắc: | RoHS (EU, Trung Quốc), WEEE (EU) |
| Nhãn sinh thái: | Sao Năng lượng, EPEAT | |
| Kích thước (W x D x H) | Xấp xỉ 449 x 304 x 152mm | |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 5.4kg | |
Máy in phun màu Canon PIXMA G5070
In
|
Đầu phun / Mực |
|
|
Loại |
Vĩnh viễn (Thay thế được) |
|
Số lượng vòi phun |
Tổng cộng 1.792 vòi phun |
|
Bình mực |
GI-70 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) |
|
Độ phân giải tối đa khi in |
4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
|
Tốc độ in*2 Dựa trên ISO / IEC 24734 |
|
|
Tài liệu (ESAT/Một mặt) |
Xấp xỉ 13,0ipm (Đen trắng) / 6,8ipm (Màu) |
|
Tài liệu (ESAT/Đảo mặt) |
Xấp xỉ 2,9ipm (Đen trắng) / 2,8ipm (Màu) |
|
Tài liệu (FPOT Sẵn sàng/Một mặt) |
Xấp xỉ 9 giây (Đen trắng) / 14 giây (Màu) |
|
Ảnh (4x6") (PP-201/không viền) |
Xấp xỉ 37 giây |
|
Độ rộng bản in |
Lên tới 203,2mm (8") |
|
Vùng in được |
|
|
In không viền*3 |
Lề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm |
|
In có viền |
Bao thư #10/Bao thư DL: Lề trên 8 mm / Lề dưới 12,7 mm / Lề phải 5,6 mm / Lề trái 5,6 mm Lề trên 5 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 5 mm / Lề trái 5 mm Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 6,3 mm / Lề trái 6,4 mm |
|
In đảo mặt tự đồng có viền |
Lề trên / dưới: 5 mm, |
|
Loại giấy hỗ trợ |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
|
Kích cỡ giấy |
|
|
Khay sau |
A4, A5, B5, LTR, LGL, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", |
|
Khay Cassette |
A4, A5, B5, LTR |
|
Kích cỡ giấy (Không viền)*4 |
A4, LTR, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", |
|
Xử lý giấy (Số lượng tối đa) |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 100 |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 250 |
|
Loại giấy hỗ trợ in đảo mặt tự động |
|
|
Loại giấy |
Giấy trắng thường |
|
Kích cỡ |
A4, A5, B5, LTR |
|
Trọng lượng giấy |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường: 64-105g/m² Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : 300g/m² (Photo Paper Pro Platinum PT-101) |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường: 64-105g/m² |
|
Cảm biến đầu phun |
Kết hợp Electrode và Đếm điểm |
|
Căn chỉnh đầu phun |
Tự động/Thủ công |
Kết nối mạng
|
Giao thức |
TCP/IP, SNMP |
|
LAN Có dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T) |
|
Tốc độ xử lý dữ liệu |
10M/100Mbps (Auto switchable) |
|
LAN Không dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b |
|
Tần số |
2,4GHz |
|
Kênh*5 |
1-13 |
|
Phạm vi |
Trong nhà 50m (Tùy thuộc vào điều kiện và tốc độ đường tryền) |
|
Bảo mật |
WEP64/128bit |
|
Kết nối Trực tiếp Direct Connection (Không dây) |
Khả dụng |
Giải pháp in
|
AirPrint |
Khả dụng |
|
Windows 10 Mobile |
Khả dụng |
|
Mopria |
Khả dụng |
|
Google Cloud Print |
Khả dụng |
|
Canon Print Service |
Khả dụng |
|
PIXMA Cloud Link |
Khả dụng |
|
Message in Print |
Khả dụng |
|
Easy Photo-Print Editor |
Khả dụng |
|
Canon PRINT Inkjet/SELPHY |
Khả dụng |
Yêu cầu hệ thống*6
|
|
Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
Thông số chung
|
Bảng điều khiển |
|
|
Hiển thị |
Màn hình LCD 2 dòng |
|
Ngôn ngữ |
32 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt |
|
Giao diện kết nối |
Hi-Speed USB 2.0 |
|
PictBridge (LAN Không dây) |
Khả dụng |
|
Môi trường hoạt động*7 |
|
|
Nhiệt độ |
5 - 35°C |
|
Độ ẩm |
10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Môi trường hoạt động khuyến nghị*8 |
|
|
Nhiệt độ |
15 - 30°C |
|
Độ ẩm |
10 - 80% RH (không ngưng tự sương) |
|
Môi trường bảo quản |
|
|
Nhiệt độ |
0 - 40°C |
|
Độ ẩm |
5 - 95% RH (không ngưng tự sương) |
|
Chế độ yên lặng |
Khả dụng |
|
Độ ồn (In từ PC) |
|
|
Giấy trắng thường (A4, Đen trắng B/W)*9 |
Xấp xỉ 50,5dB(A) |
|
Nguồn điện |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Tiêu thụ điện |
|
|
TẮT |
Xấp xỉ 0,3 W |
|
Chế độ chờ (Đèn quét tắt) |
Xấp xỉ 0,8W |
|
Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn scan tắt) |
Xấp xỉ 1,6W |
|
Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ |
Xấp xỉ 11 phút 10 giây |
|
In*10 |
Xấp xỉ 21W |
|
Lượng điện tiêu thụ cơ bản (TEC)*11 |
0,2 kWh |
|
Môi trường |
|
|
Quy định |
RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
|
Nhãn môi trường |
Energy Star |
|
Chu kỳ in |
Lên tới 5.000 trang/tháng |
|
Kích thước (WxDxH) |
|
|
Thông số nhà máy |
Xấp xỉ 403 x 369 x 166 mm |
|
Khay xuất giấy kéo ra |
Xấp xỉ 403 x 695 x 356 mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 6,5kg |
Năng suất in
|
Giấy trắng thường (trang A4) |
Chế độ Tiêu chuẩn: |
|
Giấy in ảnh (PP-201, 4x6") |
Chế độ Tiêu chuẩn: |
Máy in phun màu Canon PIXMA G1020
| Tính năng | |
| PIXMA G1020 | |
| Máy in phun đơn chức năng tiếp mực liên tục với công suất in lớn | |
| Thiết kế để in ấn khối lượng lớn, máy in đơn năng màu kết hợp chi phí hợp lý với bảo dưỡng dễ dàng. | |
| In | |
| Tốc độ in (A4) chuẩn ISO: Lên tới 9,1 trang ảnh/phút (đen trắng); 5,0 trang ảnh/phút (màu) | |
| Kết nối cổng USB 2.0 | |
| Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 150 tới 1.500 trang | |
| Bình mực công suất lớn | |
| Với công suất mực in lên tới 8.300 trang (Đen trắng)* và 7.700 trang (Màu), người dùng có thể in ấn mà không cần lo lắng về chi phí mực hay lượng mực tiêu thụ. | |
| *Chế độ in Tiết kiệm | |
| High Page Yield Ink Bottles | |
| Dễ dàng thay thế mực | |
| Miệng bình mực được thiết kế rãnh xoắn riêng để chỉ có thể bơm được lọ mực đúng màu tương ứng, tránh tình trạng đổ nhầm màu mực. Mực nạp chống tràn và tự động dừng khi lượng mực bên trong chạm tới nắp bình. | |
| Easy, Hassle-free Ink Refilling | |
| Cartridge mực bảo dưỡng tháo lắp được | |
| Dễ dàng tháo rời và thay thế cartridge mực bảo dưỡng chứa mực thải để đảm bảo máy hoạt động suôn sẻ và tối đa hóa công suất in. | |
| User Replaceable Ink Maintenance Cartridge | |
| Thông số kỹ thuật | |
| Chi Tiết | |
| Thông số kỹ thuật | |
| In | |
| Mực | |
| Số lượng vòi phun | Tổng 1.792 vòi phun |
| Bình mực | GI-71 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) |
| Cartridge | MC-G02 (Cartridge mực bảo dưỡng) |
| Độ phân giải khi in tối đa | 4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
| Tốc độ in*2 (Dựa trên tiêu chuẩn ISO/IEC 24734) | |
| Tài liệu (ESAT/Một mặt) | Xấp xỉ 9,1 ipm (Đen trắng) / 5,0 ipm (Màu) |
| Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt) | TBA |
| Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền) | TBA |
| Chiều rộng bản in | Lên tới 203,2 mm (8") |
| Tràn viền: Lên tới 216 mm (8.5") | |
| Vùng có thể in | |
| In tràn viền*3 | Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm |
| In có viền | #10 Phong bì/Phong bì DL: |
| Lề trên: 8 mm/Dưới: 12,7 mm, Lề Phải/Trái: 3,4 mm | |
| Phong bì [C5, Monarch (98,4 x 190,5 mm)] | |
| Lề trên: 8 mm, Lề dưới: 12,7 mm, Lề Phải/Trái: 5,6 mm | |
| Vuông 5 x 5" (127 x 127 mm): Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: 6 mm | |
| Vuông 4 x 4" (89 x 89 mm): Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: 5mm | |
| LTR/LGL/Foolscap (215 x 330.2 mm)/B-Oficio (215 x 335 mm): | |
| Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 6,4 mm, Lề phải: 6,3 mm | |
| M-Oficio (216 x 341 mm): | |
| Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề Phải/Trái: 6,4 mm | |
| Legal (215 x 345 mm): Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề Phải/Trái: 5,9 mm | |
| Giấy khác: | |
| Lề trên: 3 mm / Lề dưới: 5 mm / Lề Phải/Trái: 3,4 mm | |
| Loại giấy hỗ trợ | |
| Khay sau | Giấy trắng thường (64 - 105g/m²) |
| Photo Paper Pro Luster (LU-101) | |
| Photo Paper Plus Glossy II (PP-201/PP-208) | |
| Matte Photo Paper (MP-101) | |
| Double-Sided Matte Paper (MP-101D) | |
| Glossy Photo Paper "Everyday Use" (GP-508) | |
| High Resolution Paper (HR-101N) | |
| Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201) | |
| Giấy ảnh dán dính (PS-108/PS-208/PS-808) | |
| Giấy ảnh dán dính tách rời được (PS-308R) | |
| Giấy ảnh nam châm (PS-508) | |
| Giấy in chuyển nhiệt Vải tối màu (DF-101) | |
| Giấy in chuyển nhiệt Vải sáng màu (LF-101) | |
| Phong bì | |
| Kích cỡ giấy | |
| Khay sau | A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, Executive (184,2 x 266,7 mm), Legal (215 x 345 mm), Foolscap (215,9 x330,2 mm), F4 (215.9 x 330,2 mm), Oficio2 (215,9 x 330,2 mm), B-Oficio (216 x 355 mm), M-Oficio (216 x 341 mm), 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", Phong bì DL, Phong bì COM10, Phong bì C5, Phong bì Monarch (98.4 x 190.5 mm), Vuông (3,5 x 3,5”, 5 x 5”), Thẻ (91 x 55 mm) |
| Khổ tùy chỉnh: | |
| Rộng: 55 - 216 mm, Dài: 89 - 1200 mm | |
| Kích cỡ giấy (In tràn viền)*4 | A4, LTR, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", Vuông (3,5 x 3,5", 5 x 5"), Thẻ (91 x 55 mm) |
| Xử lý giấy (Số lượng) | |
| Khay sau | Giấy trắng thường (A4, 64 g/m²) / LTR = 100 tờ |
| High Resolution Paper (HR-101N, A4) = 80 tờ | |
| Photo Paper Plus Glossy (PP-201, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Glossy Photo Paper "Everyday Use" | |
| (GP-508, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Photo Paper Plus Semi-Gloss | |
| (SG-201, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Matte Photo Paper (MP-101, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Trọng lượng giấy | |
| Khay sau | Giấy trắng thường: 64 - 105 g/m² |
| Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : xấp xỉ 275 g/m² (Photo Paper Plus Glossy II, PP-201) | |
| Cảm biến đầu mực | Đếm điểm |
| Căn chỉnh đầu in | Thủ công |
| Yêu cầu hệ thống*5 | Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
| (chỉ đảm bảo hoạt động trên máy tính cài Windows 7 hoặc mới hơn) | |
| macOS 10.12.6 ~ 10.15 | |
| Thông số chung | |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 tốc độ cao |
| Môi trường hoạt động*6 | |
| Nhiệt độ | 5 - 35°C |
| Độ ẩm | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
| Môi trường khuyến nghị*7 | |
| Nhiệt độ | 15 - 30°C |
| Độ ẩm | 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
| Môi trường bảo quản | |
| Nhiệt độ | 0 - 40°C |
| Độ ẩm | 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
| Chế độ Yên lặng | Có |
| Độ ồn (In qua PC) | |
| Giấy trắng thường (A4, Đen trắng)*8 | 49.5 dB(A) |
| Nguồn điện tương thích | AC 100-240V, 50/60Hz |
| Điện năng tiêu thụ | |
| CHẾ ĐỘ TẮT | Xấp xỉ 0,2W |
| Chế độ chờ (đèn quét tắt) | Xấp xỉ 0,6W |
| Kết nối USB tới PC | |
| Khi in*9 | Xấp xỉ 15 W |
| Kết nối USB tới PC | |
| Chu kỳ in hàng tháng | Lên tới 3.000 trang/tháng |
| Kích cỡ máy (WxDxH) | |
| Thông số nhà máy | 445 x 330 x 135 mm |
| Khay giấy xuất kéo ra | 445 x 564 x 249 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 4,8 kg |
| Năng suất in | |
| Giấy trắng thường (A4) | Chế độ tiêu chuẩn: |
| (ISO/IEC 24712 test file)*10 | GI-71 PGBK: 6.000 |
| GI-71 C/M/Y: 7.700 | |
| Chế độ in tiết kiệm*11: | |
| GI-71 PGBK: 7.600 | |
| GI-71 C/M/Y: 7.700 | |
| Giấy ảnh (PP-201, 4 x 6") | Chế độ tiêu chuẩn: |
| (ISO/IEC 29103 test file)*10 | GI-71 PGBK: Không*12 |
| GI-71 C/M/Y: 2.200 | |



