Sản phẩm tương tự
Máy in đa chức năng HP Laser MFP 137FNW (4ZB84A) Chính Hãng
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | HP 137fnw - 4ZB84A |
| Chức năng | In, sao chép, chụp quét, fax, in mạng, wifi |
| Khổ giấy | Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL,C5) Loại giấy ảnh media Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m² |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ | Lên đến 20 trang/phút |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Có |
| Độ phân giải | Chất lượng in đen (tốt nhất) Tối đa 1.200 x 1.200 dpi, Độ phân giải chụp quét, quang học Lên đến 600 x 600 dpi, Độ sâu bít 8 bit (đơn sắc); 16-bit (màu), |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng |
| Mô tả khác | Màn hình LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng) Số lượng người dùng 1-5 Người dùng Khay nạp giấy 150 tờ Ngăn giấy ra 100 tờ Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 Hệ điều hành tương thích Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
Neverstop Laser 1000w (4RY23A) |
|
Loại máy |
In laser đơn sắc |
|
Khổ giấy |
A4 |
|
Bộ nhớ |
32 MB |
|
Tốc độ |
Lên đến 20 trang/phút |
|
In đảo mặt |
|
|
Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
|
Kết nối |
Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao; Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
|
Hộp mực |
HP 103A |
|
Khay giấy |
Khay nạp giấy 150 tờ Ngăn giấy ra 100 tờ |
|
Chức năng Scan |
|
|
Chức năng Sao chép |
|
|
Kích thước sản phẩm |
Kích thước tối thiểu (R x S x C): 380.5 x 293.4 x 211 mm Kích thước tối đa (R x S x C): 380.5 x 465 x 445 mm Kích thước gói hàng (R x S x C): 475 x 290 x 420 mm |
|
Trọng lượng |
6.95 kg Trọng lượng gói hàng: 8,7 kg |
|
Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13) |
Máy in đen trắng HP LaserJet M211D (9YF82A)
|
Sản phẩm |
Máy in |
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
LaserJet M211d 9YF82A |
|
Chức năng |
Đơn năng |
|
Độ phân giải |
Lên đến 600 x 600 dpi |
|
Khổ giấy tối đa |
A4; A5; A6; B5 (JIS) |
|
Kết nối |
1 USB 2.0 Tốc độ Cao |
|
Tốc độ in trang đầu tiên |
Nhanh 7 giây |
|
Tốc độ in |
29 trang/phút |
|
Khay giấy |
Khay nạp giấy 150 tờ |
|
In 2 mặt |
Tự động |
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn |
64 MB |
|
Nguồn điện |
Điện áp đầu vào 110 vôn: 110 đến 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4,6 A; Điện áp đầu vào 220 vôn: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2,7 A. Không dùng điện áp kép, nguồn điện khác nhau tùy theo số hiệu linh kiện với Số nhận dạng mã tùy chọn. |
|
Hộp mực thay thế |
HP136A W1360A (1150 pages ) or W1360X ( 2600 page ) |
|
Kích thước |
355 x 426,5 x 265 mm |
| Cân nặng | 7,3 kg |
Máy In Laser Đen Trắng HP 108W 4ZB80A (A4/A5/ USB/ WIFI)
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ in | 21 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages) |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. - Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| Kích thước | 331mm x 350mm x 248 mm |
| Trọng lượng | 4,18 Kg |
Máy in laser màu HP HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A)
| Sản phẩm | Máy in laser màu |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A) |
| Khổ giấy | A4, A5(L), A5(P), A6, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Post Cards (JIS), Envelopes (DL, C5, B5) |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ | 21 ppm Back/ color |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Đen HP 202A CF500A (~1400 trang) ; lục lam HP 202A CF501A; vàng HP 202A CF502A; đỏ HP 202A CF503A (~1300 trang); đen HP 202X CF500X (~3200 trang); lục lam HP 202X CF501X, vàng HP 202X CF502X; Đỏ tương HP 202X CF503X (~2500 trang). |
| Mô tả khác | Khay nạp giấy 250 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. |
Máy in laser màu đa chức năng HP Pro MFP M182n (7KW54A) (Print/ Copy/ Scan / In mạng)
| Sản phẩm | Máy in laser màu |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | HP Pro MFP M182n (7KW54A) |
| Chức năng | Print/ Copy/ Scan / In mạng |
| Khổ giấy | Letter(216 x 280);Legal(216 x 356);Executive(184 x 267); Oficio8.5x13(216 x 330); 4 x 6(102 x 152); 5 x 8(127 x 203); A4(210 x 299); A5(148 x 210); A6(105x148); B5(JIS)(182 x 257); B6(JIS)(128 x 182); 10x15cm(100 x 150); Oficio216x340mm(216 x 340); 16K 195x270mm(195x270); 16K 184x260mm(184x260); 16K 197x273mm(197x273); Postcard(JIS)(100 x 147); Double Postcard(JIS)(147 x 200);Envelope#10(105 x 241);EnvelopeMonarch(98 x 191);EnvelopeB5(176 x 250);EnvelopeC5(162 x 229);EnvelopeDL(110 x 220); A5-R(210 x 148) |
| Bộ nhớ | 256MB DDR, 128MB Flash |
| Tốc độ | Upto 16 ppm |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | In: 600 x 600 dpi / Scan: 1200 dpi/ Copy: 600 x 600 dpi, Độ phân giải chụp quét, quang học: Upto1200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A, |
| Mô tả khác | Khay giấy vào: Upto 150 sheets (15mm stack height) inTray 1, Khay giấy ra: Upto100 sheets (10mm stack height), Độ sâu bít: 8-bit(mono); 24-bit (color), Made in Vietnam Yêu cầu hệ thống tối thiểu Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bitor 64-bit, 2 GBavailableharddiskspace, Internetconnection, USBport, InternetExplorer.WindowsVista®: (32-bitonly), 2 GBavailableharddiskspace, Internetconnection, USB port, InternetExplorer 8.Windows® XP SP3 orhigher(32-bitonly):anyIntel® Pentium®II,Celeron®or 233 MHzcompatibleprocessor, 850MBavailableharddiskspace, Internetconnection, USBport, InternetExplorer 8.WindowsServersupportisprovidedviathecommandlineinstallerandsupportsWinServer 2008 R2 and higher. |
Máy in Laser màu đa chức năng không dây HP Color LaserJet Pro MFP M181fw C.TY
| Model: | M181FW-T6B71A |
| Màu sắc: | Trắng |
| Nhà sản xuất: | HP |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Thời gian bảo hành: | 12 Tháng |
| Loại máy in: | In laser màu |
| Chức năng: | In, Scan, Copy, Fax |
| Độ phân giải: | 600 x 600 dpi |
| Tốc độ in trắng đen: | 16 trang/phút |
| Tốc độ in màu : | 16 trang/phút |
| In 2 mặt tự động: | Không |
| Bộ nhớ tích hợp: | Bộ nhớ: 256 MB DDR, 128 MB Flash |
| Khổ giấy: | Letter(216 x 280), Legal(216 x 356), Executive(184 x 267), Oficio 8.5x13(216 x 330), 4 x 6(102 x 152), 5 x 8(127 x 203), A4(210 x 299), A5(148 x 210), A6(105x148), B5(JIS)(182 x 257), B6(JIS)(128 x 182), 10x15cm(100 x 150), Oficio 216x340mm(216 x 340), 16 |
| Khay đựng giấy: | 150 tờ |
| Kết nối USB: | USB 2.0 |
| Kết nối mạng: | LAN |
| In từ thiết bị di động: | HP ePrint |
| Loại máy photocopy: | Laser màu |
| Tốc độ copy : | 16 trang/phút |
| Độ phân giải copy: | 600 x 600 dpi |
| Phóng to thu nhỏ : | 25% - 400% |
| Copy nhiều bản: | tối đa 99 trang |
| Loại máy scan: | ADF |
| Tốc độ scan: | 14 trang/phút |
| Độ phân giải: | 300 dpi (màu và đen trắng, khay nạp tài liệu tự động ADF) và 1200 dpi (màu và đen trắng, mặt kính phẳng) |
| Kích thước tài liệu: | 215,9 đến 355,6 mm |
| Định dạng file scan: | JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF |
| Tốc độ Fax : | 33,6 kbps (tối đa), 14,4 kbps (mặc định) |
| Bộ nhớ: | Tối đa 1300 trang |
| Khối lượng sản phẩm (kg): | 16,3 kg |
| Kích thước sản phẩm: | 420 x 380 x 341,2 mm |
| Khối lượng thùng (kg): | 19,5 kg |
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003DW (2Z610A) (Print/ Duplex/ Wifi)
| Hãng | HP |
| Model | 4003dw (2Z610A) |
| Công nghệ in | In Laser |
| Tốc độ 1 mặt | 40 trang/ phút khổ A4 và 42 trang/ phút khổ Letter |
| Khổ giấy tối đa | A4/Letter |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Bộ nhớ chuẩn | 256 MB |
| Bộ xử lý CPU | 1200 MHz |
| Đầu vào xử lý giấy | Khay đa năng 100 tờ 1, Khay đầu vào 250 tờ 2 |
| Đầu ra xử lý giấy | Ngăn giấy ra 150 tờ |
| Hỗ trợ HĐH |
Windows 11; Windows 10; Windows 7; Android; iOS; Hệ điều hành di động; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Hệ điều hành Chrome |
| Cổng kết nối |
1 USB 2.0 tốc độ cao; 1 máy chủ USB ở phía sau; mạng Gigabit Ethernet 10/100 / 1000BASE-T; Wi-Fi 802.11b / g / n / 2.4 / 5 GHZ Bluetooth; 802.3az (EEE) |
| Kích thước | 381 x 357 x 216 mm |
| Trọng lượng | 8,56 kg |



