Máy in Laser đa chức năng HP LaserJet Managed MFP M436dn Chính Hãng
Liên hệ
– Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy.
– Độ phân giải in: 4800 x 4800 dpi.
– Tốc độ in/copy: 23 tờ A4/phút.
– Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.
– Thời gian in trang đầu tiên: 8.7 giây.
– Độ phân giải scan: 4800 x 4800 dpi.
– Tốc độ scan: 15ppm/30ipm A4/phút (scan trắng đen và màu).
– Định dạng tập tin scan: TIFF, JPEG, PDF, BMP.
– Độ phân giải sao chụp: 600 x 600 dpi.
– Số lượng bản copy tối đa: 999 bản.
– Phóng to/thu nhỏ: 25% – 400%.
– Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh.
– Dung lượng bộ nhớ đệm: 128 MB.
– Khay nạp giấy: 1 khay x 250 tờ.
– Khay đa năng: 1 khay x 100 tờ.
– Khay chứa giấy ra: 500 tờ.
– Khổ giấy: Từ A5 đến A3.
– Bộ nạp bản gốc tối đa: Chọn thêm (100 tờ, khổ giấy tối đa A3).
– Chức năng chia bộ điện tử tự động.
– Hỗ trợ kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Tích hợp cổng mạng Ethernet 10/100Base-TX network.
– Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.
– Hộp mực thay thế: HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A).
– Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A).
– Hộp mực dung lượng lớn: HP 56X Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X).
– Trọng lượng: 30 kg.
Sản phẩm tương tự
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003DW (2Z610A) (Print/ Duplex/ Wifi)
| Hãng | HP |
| Model | 4003dw (2Z610A) |
| Công nghệ in | In Laser |
| Tốc độ 1 mặt | 40 trang/ phút khổ A4 và 42 trang/ phút khổ Letter |
| Khổ giấy tối đa | A4/Letter |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Bộ nhớ chuẩn | 256 MB |
| Bộ xử lý CPU | 1200 MHz |
| Đầu vào xử lý giấy | Khay đa năng 100 tờ 1, Khay đầu vào 250 tờ 2 |
| Đầu ra xử lý giấy | Ngăn giấy ra 150 tờ |
| Hỗ trợ HĐH |
Windows 11; Windows 10; Windows 7; Android; iOS; Hệ điều hành di động; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Hệ điều hành Chrome |
| Cổng kết nối |
1 USB 2.0 tốc độ cao; 1 máy chủ USB ở phía sau; mạng Gigabit Ethernet 10/100 / 1000BASE-T; Wi-Fi 802.11b / g / n / 2.4 / 5 GHZ Bluetooth; 802.3az (EEE) |
| Kích thước | 381 x 357 x 216 mm |
| Trọng lượng | 8,56 kg |
Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty
- Công nghệ in: Laser.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).
- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).
- Hỗ trợ in hai mặt tự động.
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.
- Bộ xử lý: 800MHz.
- Bộ nhớ: 1GB.
- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).
- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.
- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.
- Khay giấy vào:
+ Khay 1: 100 sheet;
+ Khay 2: 250 sheet.
- Khay giấy ra: 150 sheet.
- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.
- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.
- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).
- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.
- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).
Máy In Laser Đen Trắng HP 108A 4ZB79A (In| A4| A5| USB)
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ in | 21 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB |
| Dùng mực | W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages) |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. - Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| Kích thước | 331mm x 350mm x 248 mm |
| Trọng lượng | 4,18 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in đen trắng HP LaserJet M211D (9YF82A)
|
Sản phẩm |
Máy in |
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
LaserJet M211d 9YF82A |
|
Chức năng |
Đơn năng |
|
Độ phân giải |
Lên đến 600 x 600 dpi |
|
Khổ giấy tối đa |
A4; A5; A6; B5 (JIS) |
|
Kết nối |
1 USB 2.0 Tốc độ Cao |
|
Tốc độ in trang đầu tiên |
Nhanh 7 giây |
|
Tốc độ in |
29 trang/phút |
|
Khay giấy |
Khay nạp giấy 150 tờ |
|
In 2 mặt |
Tự động |
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn |
64 MB |
|
Nguồn điện |
Điện áp đầu vào 110 vôn: 110 đến 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4,6 A; Điện áp đầu vào 220 vôn: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2,7 A. Không dùng điện áp kép, nguồn điện khác nhau tùy theo số hiệu linh kiện với Số nhận dạng mã tùy chọn. |
|
Hộp mực thay thế |
HP136A W1360A (1150 pages ) or W1360X ( 2600 page ) |
|
Kích thước |
355 x 426,5 x 265 mm |
| Cân nặng | 7,3 kg |
Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw (9YF95A)
| Chức năng | |
| Functions | Print, copy, scan |
| Thông số kỹ thuật in | |
| Tốc độ in đen trắng: | Thông thường: Up to 29 ppm |
| In trang đầu tiên (sẵn sàng) | Đen trắng: As fast as 7 sec 8 |
| Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) | Up to 20,000 pages |
| Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị | 200 to 2,000 |
| Print technology | Laser |
| Print quality black (best) | Up to 600 x 600 dpi |
| Print languages | PCLmS |
| URF | PWG |
| Display | 1.27" Icon LCD |
| Processor speed | 500 MHz |
| Automatic paper sensor | Yes |
| Hộp mực thay thế | HP 136A Black LaserJet Toner Cartridge, W1360A (~1150), HP 136X Black LaserJet Toner Cartridge, W1360X (~2600) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng |
| Khả năng kết nối | |
| Khả năng in di động | Apple AirPrint™ |
| HP Smart App | Mopria™ Certified |
| Wi-Fi® Direct Printing | (Wireless operations are compatible with 2.4 GHz and 5.0 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting. Apple Airprint -Mobile device must have AirPrint®. Wi-Fi Direct® printing- Feature is supported on select printers. Mobile device needs to be connected directly to the signal of a Wi-Fi Direct® supported MFP or printer prior to printing. Depending on mobile device, an app or driver may also be required. For details, see hp.com/go/mobileprinting. ; Wi-Fi Direct is a registered trademark of Wi-Fi Alliance®. The Mopria® Logo is a registered and/or unregistered trademark of Mopria Alliance, Inc. in the United States and other countries. unauthorised use is strictly prohibited. Requires the HP Smart app download. For details on local printing requirements see hp.com/go/mobileprinting. Certain features/software are available in English language only, and differ between desktop and mobile applications. Internet access required and must be purchased separately. HP account required for full functionality. Fax capabilities are for sending a fax only, and may require additional purchase. For more information, see: hpsmart.com/mobile-fax.) |
| Wireless capability | 1 built-in Wi-Fi 802.11b/g/n |
| Connectivity, standard | 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX 0; 1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu: | Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, Microsoft® Internet Explorer. |
| Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur | 2 GB HD |
| Internet required | |
| Hệ điều hành tương thích | Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, USB port, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur |
| 2 GB HD | |
| Internet required | |
| USB | |
| Linux (For more information, see https://developers.hp.com/hp-linux-imaging-and-printing) | |
| (Not supporting Windows® XP (64-bit) and Windows Vista® (64-bit) Full solution software available only for Windows 7 and newer; For Windows Server 2008 R2 64-bit, 2012 64-bit, 2012 R2 64-bit, 2016 64-bit only print driver is installed. Windows RT OS for Tablets (32 & 64-bit) uses a simplified HP print driver built into the RT OS; Linux systems use in-OS HPLIP software.) | |
| Thông số kỹ thuật bộ nhớ | |
| Memory card compatibility | No |
| Memory | 64 MB |
| Bộ nhớ tối đa | 64 MB |
| Internal Storage | No |
| Xử lý giấy | |
| Paper handling input, standard | 150-sheet input tray |
| Paper handling output, standard | 100-sheet output tray |
| Maximum output capacity (sheets) | Up to 100 sheets |
| Duplex printing | Auto-duplex |
| Media sizes supported | A4, A5, A6, B5 (JIS |
| Media sizes, custom | 4 x 6 to 8.5 x 14 in |
| Media sizes, custom | 101.6 x 152.4 to 216 x 356 mm |
| Media types | Paper (laser, plain, rough, vellum), Envelopes, Labels, Cardstock, Postcard |
| Media weight, supported | 60 to 163 g/m² |
| Media weights, supported ADF | 60 to 90 g/m² |
| Thông số kỹ thuật quét | |
| Scanner type | Flatbed |
| Scan file format | JPEG, TIF, PDF, BMP, PNG |
| Scan resolution, optical | Up to 600 dpi |
| Scan size, maximum | 216 x 297 mm |
| Tốc độ quét (thông thường, A4) | Up to 19 ppm (b&w), up to 10 ppm (color) 11 |
| ([11] Scan speeds measured from ADF. Actual processing speeds may vary depending on scan resolution, network conditions, computer performance, and application software.) | |
| Dung lượng quét hàng tháng đề nghị | 150 to 1500 |
| Duplex ADF scanning | No |
| Scan input modes | |
| HP Smart App | |
| and user applications via Twain | |
| Thông số kỹ thuật sao chép | |
| Tốc độ sao chụp (thông thường) | Đen trắng: Up to 29 cpm |
| Copy resolution (black text) | Up to 600 x 600 dpi |
| Copy reduce / enlarge settings | 25 to 400% |
| Copies, maximum | Up to 99 copies |
| Thông số kỹ thuật fax | |
| Faxing | No |
| Yêu cầu nguồn điện và vận hành | |
| Power | 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4.8 A, 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2.8 A. Not dual voltage, power supply varies by part number with # Option code identifier. |
| Điện năng tiêu thụ | 453 watts (active printing), 3.3 watts (ready), 0.6 watts (sleep), 0.6 watts (Auto Off/Wake on LAN, enabled at shipment), 0.04 watts (Auto-off/Manual-on), 0.04 (Manual Off) |
| Ecolabels | EPEAT® Silver |
| Operating temperature range | 15 to 32.5ºC |
| Recommended operating humidity range | 30 to 70% RH |
| Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng) | 2.6 B(A), (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm) |
| Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn) | 51 dB(A), (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm) |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 368.0 x 298.6 x 241.9 mm |
| Kích thước tối đa (R x S x C) | 368.0 x 419.6 x 436.3 mm |
| Trọng lượng | 7.6 kg |
| Package weight | 9.6 kg |
| Bao gồm | |
| Những vật có trong hộp | Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw; Hộp mực LaserJet Đen HP (~700 trang); Hướng dẫn tham khảo; Hướng dẫn Cài đặt; Hướng dẫn Bảo hành &Tờ rơi tại một số quốc gia; CDROM chứa tài liệu và phần mềm ở một số quốc gia; Dâynguồn; CápUSB |
| Cable included | Yes, 1 USB cable for all regions |
| Software included | No CD inbox (expect Indonesia and China Gov) |
| Downloadable Software from hp.com or 123.hp.com | #CD include HP Software Installer, Uninstaller, printer driver and other essential tools |
| Manufacturer Warranty | One-year limited warranty |
Máy in laser đen trắng HP 107W – 4ZB78A Chính Hãng
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | 107W - 4ZB78A |
| Khổ giấy | A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ | 20 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng |
| Mô tả khác | Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. |
| Chi tiết cấu hình | |
| Chức năng | In |
| Tốc độ in màu đen (ISO, A4) | Lên đến 20 trang/phút |
| Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng) | Nhanh 8,3 giây |
| Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4) | Lên đến 10.000 trang |
| Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị | 100 đến 1.500 |
| Số lượng người dùng | 1-5 Người dùng |
| Công nghệ in | Laser |
| Chất lượng in đen (tốt nhất) | Tối đa 1.200 x 1.200 dpi |
| Ngôn ngữ in | SPL |
| Số lượng hộp mực in | 1 (đen) |
| Hộp mực thay thế | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng |
| Tương thích Mac | Có |
| Quản lý máy in | Không |
| Quản lý bảo mật | Máy chủ web tích hợp mạng được bảo vệ bằng mật khẩu; kích hoạt/ngắt kích hoạt các cổng mạng; Thay đổi mật khẩu cộng đồng SNMPv1; SNMPV2&V3; IPSec; Bộ lọc : MAC, IPv4, IPv6 |
| Tốc độ bộ xử lý | 400 MHz |
| Màn hình | LED |
| Khả năng in trên thiết bị di động | Apple AirPrint™; Google Cloud Print™ Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct16 |
| Khả năng không dây | Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| Kết nối, tiêu chuẩn | Cổng USB 2.0 tốc độ cao, không dây 802.11 b/g/n |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu | Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu cho Macintosh | OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB |
| Hệ điều hành tương thích | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server |
| Các hệ điều hành mạng tương thích | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server |
| Bộ nhớ | 64 MB |
| Bộ nhớ, tối đa | 64 MB |
| Tính tương thích với thẻ nhớ | Không |
| Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay nạp giấy 150 tờ |
| Dung lượng đầu vào | Lên đến 150 tờ |
| Dung lượng đầu vào tối đa (tờ) | Lên đến 150 tờ |
| Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | Ngăn giấy ra 100 tờ |
| Dung lượng đầu ra | Tối đa 100 tờ |
| Dung lượng đầu ra tối đa (tờ) | Tối đa 100 tờ |
| Hoàn thành xử lý đầu ra | Dạng nạp giấy |
| In hai mặt | Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển) |
| Khay nạp giấy, tiêu chuẩn | 1 |
| Khay nạp giấy, tối đa | 1 |
| Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media | A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Ocio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm |
| Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media | 76 x 127 đến 216 x 356 mm |
| Loại giấy ảnh media | Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì |
| Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ | 60 đến 163 g/m² |
| Nguồn | Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Loại bộ cấp nguồn | Nguồn điện bên trong (tích hợp sẵn) |
| Mức tiêu thụ điện | 320 oát (Chế độ In hoạt động), 33 oát (Chế độ Sẵn sàng), 1,1 oát (Chế độ Ngủ), 0,2 oát (Chế độ Tắt thủ công), 0,2 watt (Chế độ Tắt tự động/Bật thủ công)4 |
| Số mức tiêu thụ điện thông thường (TEC) | 0,731 kWh/tuần (BA), 0,775 kWh/tuần (ES) |
| Phạm vị nhiệt độ hoạt độ ng | 10 đến 30°C |
| Phạm vi độ ẩm hoạt động | 20 đến 70% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 331 x 215 x 178 mm (Kích thước thay đổi theo cấu hình) |
| Kích thước tối đa (R x S x C) | 331 x 350 x 248 mm (Kích thước thay đổi theo cấu hình) |
| Trọng lượng | 4,16 kg |
| Kích thước gói hàng (R x S x C) | 384 x 280 x 261 mm |
| Trọng lượng gói hàng | 5,7 kg |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Trung Quốc (Hộp mực in laser màu đen dùng cho máy in HP LaserJet) |
| Có gì trong ô | Hộp mực in ban đầu cài đặt sẵn màu đen HP (~500 trang, Toàn cầu) dùng cho máy in LaserJet; Hướng dẫn thiết lập; Hướng dẫn thamkhảo; Tờ tuyên bố tuân thủ; Dây nguồn; Cáp USB |
| Kèm theo cáp | Có, 1 cáp USB; 1 cáp USB nối máy tính với máy in |
| Phần mềm kèm theo | Trình cài đặt chung, Trình điều khiển in V3 với Lite SM, Trình quản lý máy in (dành cho kiểu máy chỉ có USB) |
| Bảo hành | 1 Năm |
Máy in đen trắng HP LaserJet M211DW (9YF83A)
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | M211dw (9YF83A) |
| Khổ giấy | A4; A5; A6; B5 (JIS) |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ | Tốc độ in Black (A4, normal): Up to 29 ppm; Black (A4, duplex): Up to 18 ipm |
| In đảo mặt | Có |
| Độ phân giải | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Hộp mực HP W1360A HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages), HP W1360X HP 136X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (2,600 pages) Hộp mực đi kèm máy (700 pages in A4) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng. |
| Mô tả khác | Khay giấy ra 100 tờ, Khay nạp giấy 150 tờ, Sản xuất tại Việt Nam |
| Số lượng người dùng | 1 đến 5 người |
| Hệ điều hành tương thích | Microsoft®Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, ổ cứng còn trống 2 GB, kết nối Internet, Microsoft® Internet Explorer. Apple®macOSv10.14 Mojave ,macOSv 10.15 Catalina, macOSv11 BigSur; 2 GB ổ cứng; Cần có Internet ;Linux |
Máy in laser màu đa chức năng HP LaserJet Pro M428fdn (W1A29A) đa năng
- Loại máy in : Máy in đa chức năng (In, sao chép, chụp quét, fax) - Khổ giấy tối đa : A4, A5 - Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi - Kết nối: USB - Tốc độ in đen trắng: 38 trang/phút - Tốc độ in hai mặt: 31 hình/phút - Mực in: HP 76A



